Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Cảm xúc & tính cách (Feelings & Personality)

Từ vựng chủ đề "Cảm xúc & tính cách" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 1/2

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

love

danh từUK /lʌv/A1

tình yêu thương

  • She shows her love through helping others around her.Cô ấy thể hiện tình yêu thương qua hành động giúp đỡ mọi người xung quanh.
  • The love between parents and children is unconditional.Tình yêu thương giữa cha mẹ và con cái là vô điều kiện.

comfortable

tính từUK /ˈkʌmfərtəbəl/A1

dễ chịu

  • I feel comfortable after resting.Tôi cảm thấy dễ chịu sau khi nghỉ ngơi.
  • This chair is very comfortable to sit on.Ghế này rất dễ chịu để ngồi.

careful

tính từUK /ˈkɛrfəl/A1

cẩn thận

  • Be careful with fragile items.Hãy cẩn thận với những đồ vật dễ vỡ.
  • He is very careful when driving in the rain.Anh ấy rất cẩn thận khi lái xe trong mưa.

friendly

tính từUK /ˈfrɛnd.li/A1

thân thiện

  • They always show a friendly attitude to tourists.Họ luôn thể hiện thái độ hữu nghị với khách du lịch.
  • A friendly work environment encourages creativity.Một môi trường làm việc hữu nghị thúc đẩy sự sáng tạo.

happy

tính từUK /ˈhæpi/A1

vui, hạnh phúc

  • We felt happy walking in the park.Chúng tôi cảm thấy sung sướng khi đi dạo trong công viên.
  • She was very happy when she received the good news.Cô ấy rất sung sướng khi nhận được tin vui.

sad

tính từUK /sæd/A1

buồn

  • I felt sad when I heard the news.Tôi cảm thấy buồn lòng khi nghe tin đó.
  • She was sad because she lost a loved one.Cô ấy buồn lòng vì mất đi người thân.

tired

tính từUK /ˈtaɪəd/A1

mệt

  • I feel tired after a long day of work.Tôi cảm thấy mệt sau một ngày dài làm việc.
  • She is tired because she went for a run this morning.Cô ấy mệt vì đã chạy bộ sáng nay.

funny

tính từUK /ˈfʌni/A1

buồn cười, hài hước

  • That story was really funny.Câu chuyện đó thật là tức cười.
  • He is very funny when telling stories.Anh ấy rất buồn cười khi kể chuyện.

angry

tính từUK /ˈæŋ.ɡri/A1

tức

  • He was very angry when he heard the news.Anh ấy rất tức khi nghe tin đó.
  • She got angry because she was misunderstood.Cô ấy tức giận vì bị hiểu lầm.

calm

tính từUK /kɑːm/A2

bình tĩnh; yên ả

  • He speaks in a calm and clear manner.Anh ta nói chuyện một cách bình tĩnh và rõ ràng.
  • The lake was calm in the early morning.Biển rất phẳng lặng vào buổi sáng sớm.

worried

tính từUK /ˈwɜrid/A2

lo lắng

  • He is always worried about his family.Anh ấy luôn ưu lo cho gia đình mình.
  • She was worried about her upcoming exam.Tôi cảm thấy ưu lo về kỳ thi sắp tới.

active

tính từUK /ˈæk.tɪv/A2

trạng thái hoạt động; hiếu động

  • My computer is in an active state.Máy tính của tôi đang ở trạng thái hoạt động bình thường.
  • This program is very active in assisting users.Chương trình này rất tích cực trong việc hỗ trợ người dùng.

tidy

động từUK /ˈtaɪdi/A2

tém

  • She always tidies up the books on the table.Cô ấy luôn tém xếp sách trên bàn.
  • I need to spend some time tidying up my room.Tôi cần dành thời gian để tém lại phòng của mình.

polite

tính từUK /pəˈlaɪt/A2

lịch sự

  • He is very polite when meeting clients.Anh ấy rất lịch sự khi gặp gỡ khách hàng.
  • Her words are very polite and pleasant.Lời nói của cô ấy rất lịch sự và dễ chịu.

honest

tính từUK /ˈɒnɪst/A2

tính ngay thẳng

  • He is always honest in everything.Anh ấy luôn trung thực trong mọi việc.
  • He always tells the truth, very honest.Anh ấy luôn nói sự thật, rất chân chỉ.

nervous

tính từUK /ˈnɜrvəs/A2

bồn chồn

  • She felt nervous before the important exam.Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi quan trọng.
  • He became nervous while waiting for the results.Anh ấy trở nên bồn chồn khi chờ đợi kết quả.

fear

danh từUK /fɪə/A2

nỗi sợ hãi

  • Fear made her avoid dark places.Nỗi sợ hãi khiến cô ấy tránh xa những nơi tối tăm.
  • I felt a sense of fear when crossing the suspension bridge.Tôi cảm thấy nỗi sợ hãi khi đi qua cầu treo.

mean

động từUK /min/A2

có nghĩa là

  • I don't understand what he means.Tôi không hiểu ý của anh ấy.
  • What do you mean when you say that?Bạn có nghĩa là gì khi nói điều đó?

afraid

tính từUK /əˈfreɪd/A2

E rằng

  • I'm afraid it will rain today.Tôi e rằng trời sẽ mưa vào ngày hôm nay.
  • She is afraid she will be late for the meeting.Cô ấy sợ rằng cô ấy sẽ trễ cuộc họp.

excited

tính từUK /ɪkˈsaɪtɪd/A2

phấn khích

  • She is very excited about the concert tonight.Cô ấy rất phấn khích trước buổi hòa nhạc tối nay.
  • I was so excited to hear I got into university.Tôi cảm thấy rất phấn khích khi biết tin đậu đại học.

Chặng 3· 10 từ · A2–B1

Học chặng 3 bằng flashcard

brave

tính từUK /breɪv/A2

gan dạ

  • He is very brave when facing challenges.Anh ấy rất gan dạ khi đối mặt với thử thách.
  • She was brave during the war.Cô ấy can trường trong chiến tranh.

lonely

tính từUK /ˈləʊnli/A2

lẻ loi

  • He always seeks connection to avoid feeling lonely.Anh ấy luôn tìm kiếm sự kết nối để tránh cảm giác lẻ loi.
  • She felt lonely when she was alone in the empty house.Cô ấy cảm thấy lẻ loi khi ở một mình trong căn nhà trống.

careless

tính từUK /ˈkɛrləs/A2

không cẩn thận

  • He is very careless when driving.Anh ấy rất bất cẩn khi lái xe.
  • She skips procedures because she is too careless.Cô ấy bỏ qua các quy trình vì quá cẩu thả.

shy

tính từUK /ʃaɪ/A2

nhút nhát

  • She is very shy when meeting strangers.Cô ấy rất nhút nhát khi gặp người lạ.
  • He often avoids speaking in front of a crowd because he is shy.Anh ấy thường tránh nói trước đám đông vì nhút nhát.

clever

tính từUK /ˈklɛvər/A2

thông minh lanh lợi

  • She is very clever and always finds creative solutions.Cô ấy rất thông minh và luôn tìm ra giải pháp sáng tạo.
  • He is clever in communication and easily persuades others.Anh ấy lanh lợi trong giao tiếp và dễ dàng thuyết phục người khác.

lazy

tính từUK /ˈleɪzi/A2

cực kỳ lười biếng

  • She is too lazy to clean her room.Cô ấy quá lười để dọn dẹp phòng của mình.
  • He is extremely lazy and always avoids doing household chores.Anh ấy cực kỳ lười biếng, luôn tránh làm việc nhà.

hard-working

tính từUK /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/B1

chăm chỉ, cần cù

putting a lot of effort and care into your work

  • She was promoted quickly because she was so hard-working.Cô ấy được thăng chức nhanh vì rất chăm chỉ.
Collocation
  • a hard-working employee — nhân viên chăm chỉ
  • extremely hard-working — cực kỳ cần cù
Đồng nghĩa:
diligent
Trái nghĩa:
lazy

patient

danh từUK /ˈpeɪʃnt/B1

bệnh nhân

a person who is receiving medical care from a doctor or hospital

  • Hospitals in big cities often have to treat far more patients than they were built for.Bệnh viện ở thành phố lớn thường phải điều trị số bệnh nhân vượt xa công suất thiết kế.
Collocation
  • treat a patient — điều trị cho bệnh nhân
  • cancer patients — bệnh nhân ung thư
  • patient care — chăm sóc bệnh nhân
Dạng từ:
patients

Tính từ patient = kiên nhẫn.

easy-going

tính từUK /ˈizi-ˈgoʊɪŋ/B1

thong dong

  • She behaves easy-going and friendly with everyone.Cô ấy cư xử thong dong và thân thiện với mọi người.
  • He is very easy-going, always calm in every situation.Anh ấy rất thong dong, luôn bình tĩnh trong mọi tình huống.

responsible

tính từUK /rɪˈspɒnsəbl/B1

có trách nhiệm

  • He is a responsible person at work.Anh ấy là người có trách nhiệm trong công việc.
  • You need to be responsible for your decisions.Bạn cần phải có trách nhiệm với những quyết định của mình.

stress

danh từUK /stres/B1

sự căng thẳng (tâm lý)

a feeling of worry and pressure caused by difficult situations

  • Exam season causes a lot of stress for students and their parents.Mùa thi gây nhiều căng thẳng cho học sinh và phụ huynh.
Collocation
  • under stress — bị căng thẳng
  • reduce stress — giảm căng thẳng
  • relieve stress — giải toả căng thẳng
Họ từ:
stressful (tính từ), stressed (tính từ)

Không đếm được: không nói "a stress". Người: stressed (out); việc: stressful.

trust

danh từUK /trʌst/B1

lòng tin

  • I have trust in you.Tôi có lòng tin vào bạn.
  • Trust is the foundation of all relationships.Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ.

respect

danh từUK /rɪˈspɛkt/B1

sự tôn trọng

  • He always shows respect to the elders.Anh ấy luôn thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
  • I always show respect to elders.Tôi luôn thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.

creative

tính từUK /kriˈeɪtɪv/B1

sáng tạo

good at producing new and original ideas or things, especially in art

  • Drawing and music lessons help children become more creative from an early age.Các giờ học vẽ và âm nhạc giúp trẻ sáng tạo hơn từ khi còn nhỏ.
Collocation
  • creative work — công việc sáng tạo
  • a creative outlet — nơi giải toả bằng sáng tạo
  • creative writing — viết sáng tác
Họ từ:
creativity (danh từ), create (động từ)

feeling

danh từUK /ˈfilɪŋ/B1

cảm giác

  • She couldn't describe her feeling at that moment.Cô ấy không thể diễn tả cảm giác của mình lúc đó.
  • I have a feeling of happiness when I see you again.Tôi có cảm giác vui khi gặp lại bạn.

well-behaved

tính từUK /wɛl-bɪˈheɪvd/B1

ngoan hiền

  • The well-behaved child listened carefully to her teacher.Cô bé rất ngoan hiền và luôn nghe lời cha mẹ.
  • Well-behaved students are often praised by their teachers.Học sinh ngoan hiền thường được khen thưởng.

gentle

tính từUK /ˈdʒɛn.tl̩/B1

dịu dàng, nhẹ nhàng

  • She has a gentle voice.Cô ấy có một giọng nói dịu dàng.
  • He has a gentle and polite manner.Anh ấy có cách cư xử nhẹ nhàng và lịch thiệp.

confident

tính từUK /ˈkɒn.fɪ.dənt/B1

tự tin

  • She is very confident when speaking in front of the class.Cô ấy rất tự tin khi phát biểu trước lớp.

personality

danh từUK /ˌpɜrsəˈnælɪti/B1

tính cách

  • His personality is very stable and reliable.Tính cách của anh ấy rất ổn định và đáng tin cậy.
  • She has a cheerful and sociable personality.Cô ấy có tính cách vui vẻ và hòa đồng.

confidence

danh từUK /ˈkɒnfɪdəns/B1

sự tự tin

  • Confidence helps him succeed at work.Sự tự tin giúp anh ấy thành công trong công việc.
  • She showed confidence during the interview.Cô ấy thể hiện sự tự tin trong buổi phỏng vấn.

strict

tính từUK /strɪkt/B1

nghiêm khắc

expecting rules to be followed and good behaviour at all times

  • My maths teacher was very strict, but she explained everything clearly.Cô dạy toán của tôi rất nghiêm khắc nhưng giảng bài nào cũng rõ ràng.
Collocation
  • a strict teacher — giáo viên nghiêm khắc
  • strict rules — nội quy nghiêm ngặt
  • be strict with someone — nghiêm khắc với ai
Trái nghĩa:
lenient
Họ từ:
strictly (trạng từ), strictness (danh từ)

honesty

danh từUK /ˈɒnɪsti/B1

sự trung thực

  • He is known for his honesty at work.Anh ấy nổi tiếng với sự trung thực trong công việc.
  • Honesty is the foundation of all good relationships.Trung thực là nền tảng của mọi mối quan hệ tốt đẹp.

sensitive

tính từUK /ˈsɛnsɪtɪv/B1

tính nhạy cảm

  • She is very sensitive to criticism.Cô ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.
  • Young children are often sensitive to bright lights.Trẻ nhỏ thường nhạy cảm với ánh sáng mạnh.

proud

tính từUK /praʊd/B1

kiêu hãnh

  • She is very proud of her achievements.Cô ấy rất kiêu hãnh về thành tích của mình.
  • He looked proud when he received the award.Anh ấy tỏ ra kiêu hãnh khi nhận được giải thưởng.

cross

danh từUK /krɒs/B1

chữ thập; giao nhau

  • The cross is a symbol of Christianity.Dấu chữ thập thường xuất hiện trên các nhà thờ.
  • He wore a necklace with a cross pendant.Anh ấy đeo một chiếc vòng cổ hình chữ thập.

mood

danh từUK /muːd/B1

tâm trạng

the way you feel at a particular time, for example happy or annoyed

  • Even a short walk in the sunshine can lift your mood.Chỉ một cuộc đi bộ ngắn dưới nắng cũng có thể làm tâm trạng bạn tốt lên.
Collocation
  • in a good mood — tâm trạng tốt
  • lift your mood — cải thiện tâm trạng
  • mood swings — tâm trạng thất thường

passion

danh từUK /ˈpæʃən/B1

sự đam mê

  • She pursues her passion in art.Cô ấy theo đuổi đam mê của mình trong nghệ thuật.
  • He has a strong passion for music.Anh ấy có đam mê mãnh liệt với âm nhạc.

loyal

tính từUK /ˈlɔɪ.əl/B1

sắt son

  • She has been loyal to the company for many years.Cô ấy đã trung thành với công ty suốt nhiều năm.
  • He is a loyal friend who always supports his friends.Anh ấy là một người trung thành với bạn bè của mình.

reliable

tính từUK /rɪˈlaɪəbl/B1

đáng tin cậy

able to be trusted to do what is expected, every time

  • A reliable worker always arrives on time and finishes tasks properly.Một nhân viên đáng tin cậy luôn đến đúng giờ và làm xong việc chu đáo.
Collocation
  • a reliable employee — nhân viên đáng tin cậy
  • totally reliable — hoàn toàn đáng tin
Trái nghĩa:
unreliable
Họ từ:
reliability (danh từ), rely (động từ)

satisfied

tính từUK /ˈsætɪsfaɪd/B1

thoả

  • I felt satisfied with the final result.Tôi cảm thấy thoả mãn với kết quả cuối cùng.
  • I feel satisfied with my results.Tôi cảm thấy hài lòng với kết quả của mình.

cheerful

tính từUK /ˈtʃɪr.fəl/B1

tươi vui; giai điệu vui tươi

  • She is always cheerful when she meets you.Cô ấy luôn tươi vui mỗi khi gặp bạn.
  • She always has a cheerful attitude at work.Cô ấy luôn có thái độ vui tươi trong công việc.

dedicated

tính từUK /ˈdɛdɪkeɪtɪd/B1

có tâm

  • He is very dedicated to his work.Anh ấy rất có tâm trong công việc của mình.
  • He is very dedicated to his charity work.Anh ấy rất chí thú với công việc từ thiện của mình.

independent

tính từUK /ˌɪndɪˈpɛndənt/B1

không phụ thuộc

  • She is an independent woman who supports herself.Cô ấy là một người phụ nữ độc lập, tự lo cho cuộc sống của mình.
  • She is very independent at work.Cô ấy rất độc lập trong công việc.

surprised

tính từUK /sərˈpraɪzd/B1

ngớ

  • I was surprised by the beauty of the painting.Tôi ngớ trước vẻ đẹp của bức tranh.
  • She was very surprised when she heard the news.Cô ấy rất ngớ khi nghe tin đó.

exhausted

tính từUK /ɪɡˈzɔːstɪd/B1

kiệt sức

extremely tired, with no energy left

  • After a month of night shifts, she felt completely exhausted.Sau một tháng làm ca đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
Collocation
  • feel exhausted — cảm thấy kiệt sức
  • completely exhausted — hoàn toàn kiệt sức
  • physically exhausted — kiệt sức về thể chất
Đồng nghĩa:
worn out
Họ từ:
exhaustion (danh từ), exhausting (tính từ)

disappointed

tính từUK /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/B1

thất vọng vì điều gì

  • She was disappointed with her results.Cô ấy thất vọng về kết quả của mình.
  • I felt disappointed because I didn't pass the exam.Tôi cảm thấy thất vọng vì không thi đậu.

joy

danh từUK /ʤɔɪ/B1

niềm vui

  • Children's joy when playing outside is immense.Niềm vui của trẻ nhỏ khi chơi đùa ngoài trời rất lớn.
  • She felt joy when she received good news from her family.Cô ấy cảm thấy niềm vui khi nhận được tin tốt từ gia đình.

tense

danh từUK /tens/B1

thì

  • In this sentence, the verb is in the past tense.Trong câu này, động từ ở thì quá khứ.
  • We need to choose the correct tense to express the meaning.Chúng ta cần xác định thì phù hợp để diễn đạt ý muốn.

sincere

tính từUK /sɪnˈsɪə/B1

chân chất

  • He is a sincere person who always speaks honestly.Anh ấy là người chân chất, luôn nói thật lòng.
  • He is always sincere in his promises.Anh ấy luôn thành tâm trong mọi lời hứa.

energetic

tính từUK /ˌenəˈdʒetɪk/B1

tràn đầy năng lượng, khoẻ khoắn

having a lot of energy and able to be very active

  • I feel much more energetic on days when I sleep well and exercise.Những hôm ngủ đủ và có tập thể dục, tôi thấy khoẻ khoắn hơn hẳn.
Collocation
  • feel energetic — thấy khoẻ khoắn
  • stay energetic — luôn khoẻ khoắn, tràn đầy năng lượng
Họ từ:
energy (danh từ)

perseverance

danh từUK /ˌpɜːrsɪˈvɪərəns/B1

sự kiên trì

  • Perseverance helped him succeed in his career.Sự kiên trì giúp anh ấy thành công trong sự nghiệp của mình.
  • She showed perseverance when learning a new language.Cô ấy thể hiện sự kiên trì khi học ngoại ngữ mới.

emotion

danh từUK /ɪˈməʊʃən/B1

cảm xúc

  • He doesn't easily show his emotion.Anh ấy không dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình.
  • She always expresses her emotion clearly in her songs.Cô ấy luôn thể hiện cảm xúc rõ ràng trong các bài hát của mình.

determined

tính từUK /dɪˈtɜːmɪnd/B1

vững chí; cương quyết

  • She was determined to refuse the offer.Cô ấy đã cương quyết từ chối lời đề nghị đó.
  • He is very determined to achieve his goals.Anh ấy rất vững chí trong việc đạt được mục tiêu của mình.

loyalty

danh từUK /ˈlɔɪəlti/B1

lòng trung thành; sự trung thành

  • A dog's loyalty to its owner is admirable.Sự trung thành của con chó đối với chủ nhân là điều đáng quý.
  • He showed his loyalty to his friends in every situation.Anh ấy thể hiện sự trung thành của mình đối với bạn bè trong mọi hoàn cảnh.

annoyed

tính từUK /əˈnɔɪd/B1

bực tức

  • She became annoyed because of the loud noise.Cô ấy trở nên bực tức vì tiếng ồn quá lớn.
  • I felt annoyed when I had to wait for a long time.Tôi cảm thấy bực tức khi phải chờ đợi lâu.

decisive

tính từUK /dɪˈsaɪsɪv/B1

tính quả quyết

  • He made a decisive decision to solve the problem.Anh ta đã đưa ra một quyết định quyết đoán để giải quyết vấn đề.
  • She is very decisive when it comes to her career.Cô ấy là người rất quyết đoán trong công việc.

enthusiasm

danh từUK /ɪnˈθjuːzɪæzəm/B1

sự nhiệt tình

  • She has great enthusiasm for her work.Cô ấy có sự nhiệt tình lớn đối với công việc của mình.
  • He shows enthusiasm in every group activity.Anh ấy thể hiện sự nhiệt tình trong mọi hoạt động nhóm.

inspiration

danh từUK /ˌɪnspəˈreɪʃən/B1

nguồn cảm hứng

  • She is an inspiration to many young artists.Cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
  • Her inspiration comes from nature.Cảm hứng của cô ấy đến từ thiên nhiên.

confused

tính từUK /kənˈfjuːzd/B1

ngơ ngáo

  • She seemed confused during the meeting.Cô ấy có vẻ ngơ ngáo trong buổi họp.
  • He looked very confused when he heard the news.Anh ấy trông rất ngơ ngáo khi nghe tin đó.

punctual

tính từUK /ˈpʌŋktʃuəl/B1

đúng giờ

arriving or doing something at exactly the agreed time, not late

  • In Japan, staff are expected to be punctual for every meeting.Ở Nhật, nhân viên phải đúng giờ trong mọi cuộc họp.
Collocation
  • be punctual for work — đi làm đúng giờ
  • always punctual — luôn đúng giờ
Họ từ:
punctuality (danh từ), punctually (trạng từ)

Chặng 8· 10 từ · B1–B2

Học chặng 8 bằng flashcard

guilty

tính từUK /ˈɡɪlti/B1

có tội

having done something illegal, as decided by a court

  • The jury found her guilty of all three offences.Bồi thẩm đoàn tuyên cô ấy có tội cả ba tội danh.
Collocation
  • found guilty — bị tuyên có tội
  • guilty of a crime — phạm một tội
  • proven guilty — bị chứng minh là có tội
Trái nghĩa:
innocent
Họ từ:
guilt (danh từ)

Guilty còn nghĩa là cảm thấy có lỗi (feel guilty).

homesick

tính từUK /ˈhəʊmsɪk/B1

nhớ nhà

sad because you are away from your home and family

  • During my first month abroad I felt terribly homesick.Tháng đầu ở nước ngoài, tôi nhớ nhà kinh khủng.
Collocation
  • feel homesick — cảm thấy nhớ nhà
  • get homesick — bắt đầu nhớ nhà
  • terribly homesick — nhớ nhà da diết
Họ từ:
homesickness (danh từ)

content

danh từUK /ˈkɒntent/B2

nội dung (đăng trên mạng)

the videos, text and pictures that are published on a website or app

  • Short video content is extremely popular with younger users.Nội dung video ngắn cực kỳ được người dùng trẻ ưa chuộng.
Collocation
  • create content — sáng tạo nội dung
  • online content — nội dung trực tuyến
  • harmful content — nội dung độc hại

Không đếm được. Đừng nhầm với tính từ content /kənˈtent/ (hài lòng).

creativity

danh từUK /ˌkriːeɪˈtɪvəti/B2

óc sáng tạo, sự sáng tạo

the ability to use your imagination to make new and original things

  • Taking part in the arts gives young people a chance to express their creativity.Tham gia các hoạt động nghệ thuật cho người trẻ cơ hội thể hiện óc sáng tạo.
Collocation
  • encourage creativity — khuyến khích sự sáng tạo
  • artistic creativity — sự sáng tạo nghệ thuật
  • show creativity — thể hiện óc sáng tạo
Họ từ:
creative (tính từ)

Danh từ không đếm được.

emotional

tính từUK /ɪˈməʊʃənl/B2

(thuộc về) cảm xúc, tinh thần

connected with people's feelings

  • Teenagers need emotional support as well as help with their studies.Thanh thiếu niên cần được hỗ trợ tinh thần chứ không chỉ được giúp việc học.
Collocation
  • emotional support — sự hỗ trợ tinh thần
  • emotional problems — vấn đề về cảm xúc
Họ từ:
emotion (danh từ), emotionally (trạng từ)

pride

danh từUK /praɪd/B2

niềm tự hào

a feeling of pleasure and respect for something you belong to or have achieved

  • Traditional festivals give local people a strong sense of pride in their hometown.Các lễ hội truyền thống mang lại cho người dân địa phương niềm tự hào mạnh mẽ về quê hương.
Collocation
  • national pride — niềm tự hào dân tộc
  • a sense of pride — cảm giác tự hào
  • take pride in — tự hào về
Họ từ:
proud (tính từ)

Pride in something (tự hào về điều gì). Pride còn có nghĩa xấu là kiêu ngạo.

trustworthy

tính từUK /ˈtrʌstwɜːði/B2

đáng tin cậy

able to be trusted to be honest and accurate

  • Many people no longer see newspapers as a trustworthy source of information.Nhiều người không còn coi báo chí là nguồn thông tin đáng tin cậy.
Collocation
  • a trustworthy source — nguồn đáng tin cậy
  • trustworthy information — thông tin đáng tin cậy
Trái nghĩa:
untrustworthy

upset

tính từUK /əpˈsɛt/B2

buồn bực

  • He became upset after the argument.Anh ấy trở nên buồn bực sau khi tranh luận.
  • She felt upset because of the bad news.Cô ấy cảm thấy buồn bực vì tin xấu.

helpful

tính từUK /ˈhɛlpfl/B2

rất hữu ích; sẵn sàng giúp đỡ

  • This book is very helpful for my English learning.Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tiếng Anh của tôi.
  • This guide is very helpful for fixing the computer.Hướng dẫn này rất hữu ích để sửa chữa máy tính.

intelligent

tính từUK /ɪnˈtɛlɪdʒənt/B2

rất thông minh

  • He is more intelligent than many of his classmates.Anh ấy thông minh hơn nhiều so với các bạn cùng lớp.
  • She is very intelligent and always finds creative solutions to problems.Cô ấy rất thông minh và luôn tìm ra giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.

anxious

tính từUK /ˈæŋkʃəs/B2

ngơm ngớp; khắc khoải

  • She felt anxious before the important exam.Cô ấy cảm thấy ngơm ngớp trước kỳ thi quan trọng.
  • He was anxious while waiting for the test results.Anh ấy ngơm ngớp khi chờ đợi kết quả xét nghiệm.

gratitude

danh từUK /ˈɡrætɪtjuːd/B2

lòng biết ơn

  • Gratitude is an important virtue in life.Lòng biết ơn là một đức tính quan trọng trong cuộc sống.
  • I expressed my gratitude by writing a thank you letter.Tôi thể hiện lòng biết ơn của mình bằng cách viết thư cảm ơn.

embarrassed

tính từUK /ɪmˈbærəst/B2

ngượng

  • He was embarrassed when asked about his mistakes.Anh ấy ngượng khi bị hỏi về lỗi của mình.
  • She felt embarrassed when speaking in front of the crowd.Cô ấy cảm thấy ngượng khi nói chuyện trước đám đông.

reserved

tính từUK /rɪˈzɜːvd/B2

dè dặt; không cởi mở

  • She is reserved at parties.Cô ấy dè dặt trong các buổi tiệc.
  • He is very reserved when talking about his family.Anh ấy rất dè dặt khi nói về gia đình.

delighted

tính từUK /dɪˈlaɪtɪd/B2

rất vui

  • She was delighted with the gift.Cô ấy rất vui với món quà nhận được.
  • I was delighted to hear the news.Tôi rất vui khi nghe tin đó.

overwhelmed

tính từUK /ˌəʊvəˈwelmd/B2

quá tải, choáng ngợp (về tinh thần)

feeling that there is too much to deal with and you cannot manage

  • First-year university students often feel overwhelmed by the amount of reading.Sinh viên năm nhất thường thấy quá tải vì khối lượng tài liệu phải đọc.
Collocation
  • feel overwhelmed — cảm thấy quá tải
  • completely overwhelmed — hoàn toàn bị choáng ngợp
Họ từ:
overwhelm (động từ), overwhelming (tính từ)

relieved

tính từUK /rɪˈlivd/B2

khuây

  • After hearing the good news, I felt relieved.Sau khi biết tin tốt, tôi cảm thấy nhẹ lòng.
  • She was relieved when everything was settled.Cô ấy nhẹ lòng khi mọi chuyện đã ổn thỏa.

dishonest

tính từUK /dɪˈsɑː.nɪst/B2

không trung thực

  • She was caught cheating, clearly dishonest.Cô ấy bị bắt quả tang gian lận, rõ ràng là không trung thực.
  • He is a very dishonest person in transactions.Anh ấy là người rất không trung thực trong các giao dịch.

determination

danh từUK /dɪˌtɜrməˈneɪʃən/B2

sự quyết tâm

  • His determination helped him overcome all challenges.Sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh vượt qua mọi thử thách.
  • She showed great determination to pass the university entrance exam.Cô ấy đã thể hiện sự quyết tâm trong việc học để thi đỗ đại học.

insecure

tính từUK /ˈɪnsəkjər/B2

bất an

  • She felt insecure walking alone at night.Cô ấy cảm thấy bất an khi đi một mình vào đêm khuya.
  • He is always worried about the future, which makes him feel insecure.Anh ấy luôn lo lắng về tương lai, điều này khiến anh cảm thấy bất an.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

messy

tính từUK /ˈmɛsi/B2

bừa bộn

  • His room is very messy.Phòng của anh ấy rất bừa bộn.
  • After the party, the room was messy.Sau bữa tiệc, căn phòng trở nên bừa bộn.

rude

tính từUK /ruːd/B2

cục súc; khiếm nhã; vô lễ

  • He was rude to the teacher.Anh ấy cư xử vô lễ với thầy giáo.
  • Don't be rude to the customers.Đừng có vô lễ với khách hàng.

curiosity

danh từUK /ˌkjʊəriˈɒsəti/B2

sự tò mò, ham hiểu biết

a strong wish to know or learn about something

  • Good teachers encourage children's natural curiosity about the world.Giáo viên giỏi khuyến khích sự tò mò bẩm sinh của trẻ về thế giới.
Collocation
  • natural curiosity — sự tò mò bẩm sinh
  • arouse curiosity — khơi gợi sự tò mò
  • intellectual curiosity — sự ham hiểu biết
Họ từ:
curious (tính từ)

depression

danh từUK /dɪˈpreʃn/B2

bệnh trầm cảm

a medical condition in which a person feels very sad and hopeless for a long time

  • Depression is a real illness, and people who have it deserve proper support.Trầm cảm là một căn bệnh thật sự, và người mắc bệnh cần được hỗ trợ đúng mức.
Collocation
  • suffer from depression — mắc chứng trầm cảm
  • severe depression — trầm cảm nặng
  • treat depression — điều trị trầm cảm
Họ từ:
depressed (tính từ)

Nghĩa khác: thời kỳ suy thoái kinh tế (the Great Depression).

curious

tính từUK /ˈkjʊr.i.əs/B2

hiếu kỳ

  • She is very curious about the lives of celebrities.Cô ấy rất hiếu kỳ về cuộc sống của người nổi tiếng.
  • Young children are often curious about the world around them.Trẻ nhỏ thường rất hiếu kỳ về thế giới xung quanh.

stubborn

tính từUK /ˈstʌbərn/B2

người cứng đầu

  • He is very stubborn and refuses to listen to advice.Anh ấy rất cứng đầu và không chịu nghe lời khuyên.
  • She is so stubborn that she won't admit her mistakes.Cô ấy cứng đầu đến mức không chịu thừa nhận sai lầm của mình.

eager

tính từUK /ˈiːɡə/B2

háo

  • She was eager to see the results.Cô ấy háo hức chờ đợi ngày thi.
  • They were eager to start the new project.Họ háo hức bắt đầu dự án mới.

realistic

tính từUK /ˌriːəˈlɪstɪk/B2

phù hợp với thực tế

  • His plan is very realistic and achievable.Kế hoạch của anh ấy rất thực tế và có thể thực hiện được.
  • We need a more realistic approach to solving the problem.Chúng ta cần một cách tiếp cận thực tế hơn để giải quyết vấn đề.

cunning

tính từUK /ˈkʌnɪŋ/B2

láu cá

  • He is very cunning in negotiations.Anh ấy rất láu cá trong thương lượng.
  • She used cunning tricks to outsmart her rivals.Cô ấy dùng chiêu trò láu cá để qua mặt đối thủ.

loneliness

danh từUK /ˈləʊnlinəs/B2

sự cô đơn

an unhappy feeling of being alone or having no one to talk to

  • Loneliness among older people who live alone is a growing problem in many cities.Sự cô đơn ở người già sống một mình là vấn đề ngày càng lớn ở nhiều thành phố.
Collocation
  • a feeling of loneliness — cảm giác cô đơn
  • suffer from loneliness — chịu cảnh cô đơn
  • tackle loneliness — giải quyết tình trạng cô đơn
Họ từ:
lonely (tính từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She shows her _____ through helping others around her.

    Cô ấy thể hiện tình yêu thương qua hành động giúp đỡ mọi người xung quanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    love — tình yêu thương

  2. Câu 2

    He is very _____ when facing challenges.

    Anh ấy rất gan dạ khi đối mặt với thử thách.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    brave — gan dạ

  3. Câu 3

    _____ helps him succeed at work.

    Sự tự tin giúp anh ấy thành công trong công việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    confidence — sự tự tin

  4. Câu 4

    He is a _____ person who always speaks honestly.

    Anh ấy là người chân chất, luôn nói thật lòng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sincere — chân chất

  5. Câu 5

    He became _____ after the argument.

    Anh ấy trở nên buồn bực sau khi tranh luận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    upset — buồn bực

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Cảm xúc & tính cách" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác