summer
danh từUK /ˈsʌmə(r)/A1mùa hè
- Summer is the perfect time to go to the beach.Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
- During summer, we often organize outdoor activities.Trong mùa hè, chúng tôi thường tổ chức các hoạt động ngoài trời.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Thời tiết & mùa" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
78 mục · 8 chặng · A1–C1
mùa hè
thời tiết
cơn mưa
lạnh
nóng bỏng
mùa đông
mát mẻ; mát lạnh
ấm
làm ấm
gió
mặt trời
mùa xuân
khô ráo; khô khan
mùa thu
cái ô; cái dù
băng tuyết
nêm gia vị
nhiệt độ
how hot or cold something is, such as the air in a place, usually measured in degrees
hoang dã
có mưa
ướt
có nắng
sương mù
nhiều mây
đám mây
tự nhiên
cơn bão, giông bão
a period of very bad weather with strong winds and usually heavy rain, thunder or snow
khí hậu
the usual pattern of weather that a region has over a long period of time
Phân biệt: weather là thời tiết từng ngày; climate là khí hậu, kiểu thời tiết lâu dài của một vùng.
thuộc về nhiệt đới
ôn hòa; nhẹ
ấm cúng
bằng đại học
the qualification a university gives you when you complete a course
lũ lụt, trận lụt
a large amount of water covering an area that is usually dry
um tùm
oi
ẩm thấp
slightly wet in an unpleasant way, especially walls or rooms
xanh mát; tươi mát; thanh mát
sinh thực
sấm sét
thân thiện với môi trường
designed or done in a way that causes little or no harm to the natural world
xanh, thân thiện với môi trường
concerned with protecting the environment, or causing little harm to it
Nghĩa môi trường; không nhầm với nghĩa màu xanh lá cơ bản.
tiết kiệm năng lượng
using only a small amount of energy to do its job
Đứng trước danh từ thì có gạch nối (energy-efficient lights); đứng sau động từ to be thường viết tách.
hà khắc, nặng (hình phạt)
very severe and strict, often more than seems fair
(thuộc) biển
relating to the sea and the plants and animals that live in it
dự báo
to say what you think will happen in the future, using information that is available now
Quá khứ thường giữ nguyên forecast (đôi khi forecasted). Danh từ: an economic forecast.
dự báo thời tiết
hạn hán
a long period with little or no rain, when there is not enough water for plants, animals and people
Phát âm /draʊt/, không đọc như "draw".
dùng một lần (rồi bỏ)
made to be used only once and then thrown away
Chỉ đứng trước danh từ. "Single-use plastics" (số nhiều) = các loại đồ nhựa dùng một lần.
được bảo tồn tốt, còn nguyên vẹn
still in good condition after a long time because it has been protected and cared for
thủy sinh
sấm
ánh nắng
theo mùa, thời vụ
available or needed only at certain times of the year
phì nhiêu
có nguy cơ tuyệt chủng, bị đe doạ
at risk of disappearing completely because very few are left alive
không tái tạo được
existing in limited amounts, so it cannot be replaced once it has been used up
tái tạo được (nguồn năng lượng không cạn kiệt)
coming from a natural source, such as the sun or wind, that does not run out
Danh từ số nhiều renewables = các nguồn năng lượng tái tạo: invest in renewables.
âm u
ôn đới
không thoáng khí
bị ô nhiễm
có tuyết; nhiều tuyết
có nhiều khả năng là
nặng nề với
dùng một lần rồi vứt
intended to be thrown away after being used once or for a short time
Không nhầm với "disposable income" (thu nhập khả dụng) – nghĩa khác, thuộc chủ đề kinh tế.
có thể tái chế
able to be treated and used again to make new products
còn nguyên sơ, chưa bị tác động
not changed or damaged by people or development
tuyệt chủng
no longer existing anywhere because the last one has died
có gió lùa
letting cold air come in through gaps around windows and doors
Anh-Mỹ viết drafty / draft.
đợt nắng nóng
a period of days or weeks when the weather is much hotter than usual
Viết liền heatwave hoặc tách heat wave đều đúng.
đầy sương mù
có gió; nhiều gió
áo mưa
cầu vồng sau mưa
mưa bay
sự băng giá
mưa đá
vũ bão; có bão
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ is the perfect time to go to the beach.
Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
summer — mùa hè
Câu 2
Children love playing in the _____.
Trẻ em thích chơi đùa trên tuyết.
snow — băng tuyết
Câu 3
My small house feels very _____ in the evening.
Ngôi nhà nhỏ của tôi rất ấm cúng vào buổi tối.
cozy — ấm cúng
Câu 4
The _____ remains doubtful for tomorrow morning.
Tình hình thời tiết còn hồ nghi vào sáng mai.
weather forecast — dự báo thời tiết
Câu 5
Air quality in big cities is often highly _____.
Không khí ở thành phố lớn thường bị ô nhiễm cao.
polluted — bị ô nhiễm
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 78 từ "Thời tiết & mùa" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn