Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 7.7 · Cụm động từ

Cụm động từ tiếng Anh 7.7: Cảm xúc & Phản ứng

Cụm động từ nhóm "Cảm xúc & Phản ứng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

17 mục · 2 chặng · A2–C2

Chặng 1· 10 từ · A2–B2

Học chặng 1 bằng flashcard

calm down

cụm động từA2

bình tĩnh lại

  • Calm down and tell me what happened.Bình tĩnh lại và kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.

care about

cụm động từB1

lo lắng đến ai

  • I really care about your health.Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.
  • He doesn't care about others' opinions.Anh ấy không quan tâm đến ý kiến của người khác.

care for

cụm động từB1

lo cho

  • She always cares for her children's health.Cô ấy luôn lo cho sức khỏe của con mình.
  • We need to care for those affected by the disaster.Chúng tôi cần lo cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

look forward to

cụm động từB1

mong chờ

  • I'm looking forward to the holidays.Tôi đang mong đến kỳ nghỉ.

worry about

cụm động từB1

lo lắng về việc gì

  • She worries about her health.Cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.
  • I often worry about the upcoming exam.Tôi thường lo lắng về kỳ thi sắp tới.

plan ahead

cụm động từB1

lo trước

  • You should plan ahead for your vacation.Bạn nên lên kế hoạch trước cho kỳ nghỉ của mình.

cheer up

cụm động từB1

vui lên

  • Cheer up! It's not the end of the world.Vui lên nào! Đâu phải tận thế.

get down

cụm động từB2

làm buồn, làm nản

  • The rainy weather gets me down.Thời tiết mưa làm tôi buồn.

put off

cụm động từB2

làm mất hứng

  • The smell put me off my food.Cái mùi làm tôi mất hứng ăn.

break down

cụm động từB2

suy sụp, òa khóc

  • He broke down when he heard the news.Anh ấy suy sụp khi nghe tin.

Chặng 2· 7 từ · B2–C2

Học chặng 2 bằng flashcard

brighten up

cụm động từB2

tươi tỉnh lên

  • Her face brightened up when she saw us.Mặt cô ấy tươi tỉnh lên khi thấy chúng tôi.

burst into

cụm động từB2

bật (khóc, cười)

  • She burst into tears.Cô ấy òa khóc.

freak out

cụm động từB2

hoảng loạn

  • She freaked out when she saw the spider.Cô ấy hoảng loạn khi thấy con nhện.

crack up

cụm động từC1

phá lên cười

  • We cracked up at his joke.Chúng tôi phá lên cười vì câu đùa của anh ấy.

blow up

cụm động từC1

nổi giận

  • My dad blew up when he saw the bill.Bố tôi nổi giận khi thấy hóa đơn.

lighten up

cụm động từC1

vui vẻ lên, bớt căng thẳng

  • Lighten up! It was only a joke.Thoải mái lên! Chỉ là đùa thôi mà.

succumb to

cụm động từUK /səˈkʌm tə/C2

không qua khỏi, gục ngã trước (bệnh tật, vết thương)

to die from, or be badly affected by, an illness or injury

  • Sadly, the patient succumbed to his injuries two days after the accident.Đáng tiếc, bệnh nhân đã không qua khỏi vì vết thương hai ngày sau tai nạn.
Collocation
  • succumb to an illness — qua đời vì bệnh
  • succumb to an infection — không chống chọi được với nhiễm trùng
Dạng từ:
succumbs to, succumbed to, succumbing to

Trang trọng, hay gặp trong tin tức và Reading. Chữ b không đọc.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ and tell me what happened.

    Bình tĩnh lại và kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    calm down — bình tĩnh lại

  2. Câu 2

    I really _____ your health.

    Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    care about — lo lắng đến ai

  3. Câu 3

    We need to _____ those affected by the disaster.

    Chúng tôi cần lo cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    care for — lo cho

  4. Câu 4

    I often _____ the upcoming exam.

    Tôi thường lo lắng về kỳ thi sắp tới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    worry about — lo lắng về việc gì

  5. Câu 5

    You should _____ for your vacation.

    Bạn nên lên kế hoạch trước cho kỳ nghỉ của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    plan ahead — lo trước

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 17 từ "Cảm xúc & Phản ứng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm động từ

Đọc thêm trên blog The Real IELTS