Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 7.18 · Cụm động từ

Cụm động từ tiếng Anh 7.18: Du lịch & Giao thông

Cụm động từ nhóm "Du lịch & Giao thông": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

15 mục · 2 chặng · A2–B2

Chặng 1· 10 từ · A2–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

get on

cụm động từA2

lên (xe buýt, tàu)

  • Get on the bus at the next stop.Lên xe buýt ở trạm tới.

take out

cụm động từA2

lấy ra

  • He took out his wallet.Anh ấy lấy ví ra.

get off

cụm động từUK /ɡet ˈɒf/A2

xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)

to leave a bus, train, plane or bike at the end of a journey

  • I usually get off the bus one stop early and walk the rest of the way.Tôi thường xuống xe buýt sớm một trạm rồi đi bộ quãng còn lại.
Collocation
  • get off the bus — xuống xe buýt
  • get off at the next stop — xuống ở trạm kế tiếp
Trái nghĩa:
get on
Dạng từ:
gets off, got off, getting off

Với ô tô, taxi dùng get out of (get out of the car).

take off

cụm động từA2

cất cánh

  • The plane took off on time.Máy bay cất cánh đúng giờ.

pick up

cụm động từA2

đón (ai)

  • I'll pick you up at seven.Tôi sẽ đón bạn lúc bảy giờ.

get around

cụm động từUK /ɡet əˈraʊnd/B1

đi lại, di chuyển (trong một khu vực)

to travel from place to place within a town, city or area

  • The easiest way to get around my city is by motorbike.Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.
Collocation
  • get around the city — đi lại trong thành phố
  • get around by bike — đi lại bằng xe đạp
  • get around easily — đi lại dễ dàng
Dạng từ:
gets around, got around, getting around

Nói get around by bus / by car / on foot để nêu phương tiện.

see off

cụm động từB1

tiễn

  • We went to the airport to see her off.Chúng tôi ra sân bay tiễn cô ấy.

break down

cụm động từB1

chết máy

  • The bus broke down on the way.Xe buýt chết máy giữa đường.

hang out

cụm động từB1

đi chơi, tụ tập

  • We often hang out at the café after school.Chúng tôi hay tụ tập ở quán cà phê sau giờ học.

drop off

cụm động từUK /ˌdrɒp ˈɒf/B1

thả (ai) xuống, đưa (ai) đến nơi

to take someone to a place in a vehicle and leave them there

  • Parents who drop off their children by car cause long queues outside the school gates.Phụ huynh đưa con bằng ô tô gây ra những hàng xe dài trước cổng trường.
Collocation
  • drop off the children — đưa bọn trẻ đến nơi
  • drop someone off at the station — thả ai đó ở nhà ga
Trái nghĩa:
pick up
Họ từ:
drop-off (danh từ)
Dạng từ:
drops off, dropped off, dropping off

hold up

cụm động từB2

làm chậm trễ

  • We were held up by traffic.Chúng tôi bị kẹt xe làm chậm.

run over

cụm động từB2

cán phải

  • The dog was run over by a car.Con chó bị ô tô cán.

stop over

cụm động từB2

dừng chân

  • We stopped over in Bangkok.Chúng tôi dừng chân ở Bangkok.

head off

cụm động từB2

lên đường

  • It's late; we should head off.Muộn rồi; chúng ta nên lên đường.

pull up

cụm động từB2

dừng xe

  • A taxi pulled up outside.Một chiếc taxi dừng lại bên ngoài.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ the bus at the next stop.

    Lên xe buýt ở trạm tới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get on — lên (xe buýt, tàu)

  2. Câu 2

    I usually _____ the bus one stop early and walk the rest of the way.

    Tôi thường xuống xe buýt sớm một trạm rồi đi bộ quãng còn lại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get off — xuống (xe buýt, tàu, máy bay, xe máy)

  3. Câu 3

    The easiest way to _____ my city is by motorbike.

    Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    get around — đi lại, di chuyển (trong một khu vực)

  4. Câu 4

    We often _____ at the café after school.

    Chúng tôi hay tụ tập ở quán cà phê sau giờ học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hang out — đi chơi, tụ tập

  5. Câu 5

    Parents who _____ their children by car cause long queues outside the school gates.

    Phụ huynh đưa con bằng ô tô gây ra những hàng xe dài trước cổng trường.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    drop off — thả (ai) xuống, đưa (ai) đến nơi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 15 từ "Du lịch & Giao thông" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Cụm động từ

Đọc thêm trên blog The Real IELTS