turn off
cụm động từA1tắt
- Turn off the computer before you leave.Tắt máy tính trước khi về.
Giáo trình 7.16 · Cụm động từ
Cụm động từ nhóm "Công nghệ & Truyền thông": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
15 mục · 2 chặng · A1–C1
tắt
bật
tra (trên mạng, từ điển)
đăng xuất
cài đặt
đăng ký
gọi điện
lưu truyền
in ra
đăng nhập
to enter your name and password so you can start using a website or system
Danh từ / tính từ viết liền: login (login details). Cũng nói log on.
phóng to
cuộn xuống
sao lưu (dữ liệu)
to make an extra copy of computer files in case the original is lost or damaged
Danh từ viết liền: a backup /ˈbækʌp/.
xâm nhập trái phép (hệ thống máy tính)
to get into a computer system without permission
Người làm việc này: hacker (chủ đề Công nghệ). Danh từ: hacking.
khởi động máy
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ the computer before you leave.
Tắt máy tính trước khi về.
turn off — tắt
Câu 2
_____ the word in a dictionary.
Tra từ đó trong từ điển.
look up — tra (trên mạng, từ điển)
Câu 3
I _____ my new phone.
Tôi đã cài đặt điện thoại mới.
set up — cài đặt
Câu 4
Can you _____ this document?
Bạn in tài liệu này ra được không?
print out — in ra
Câu 5
_____ to see the details.
Phóng to để xem chi tiết.
zoom in — phóng to
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 15 từ "Công nghệ & Truyền thông" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn