dizzy
tính từUK /ˈdɪzi/B2chóng mặt
- She is dizzy because of anemia.Cô ấy bị chóng mặt do thiếu máu.
- I felt dizzy after standing up quickly.Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy nhanh.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Cơ thể & sức khoẻ" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2
chóng mặt
má trên mặt
sự nhức
bệnh béo phì
the condition of being so overweight that it is dangerous for your health
sưng, sưng tấy
larger than usual because of an injury or illness
cái trán
lưỡi
thuốc kháng sinh
a medicine that kills bacteria or stops them from growing
xỉn
(thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động
describing a quiet place where not much happens
Nghĩa thường gặp: buồn ngủ.
đau răng; nhức răng
không khỏe mạnh
khuyết tật
miễn dịch
nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý
lâm sàng
viên thuốc
sự tiêm
bệnh cao huyết áp
chất dinh dưỡng
chết người
xương sống
dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
easily harmed, damaged or attacked
lòng bàn tay
dinh dưỡng học
gót chân
đơn thuốc
a doctor's written instruction that allows you to get a particular medicine
tư vấn tâm lý
professional advice and support for people with personal or emotional problems
Anh-Mỹ viết counseling, counselor.
bác sĩ đa khoa (bác sĩ gia đình)
a local doctor who treats common illnesses and sends patients to specialists when needed
Viết tắt của general practitioner (Anh-Anh, rất hay gặp trong Listening).
nữ hộ sinh
a person, usually a nurse, trained to help women when they are having a baby
Số nhiều bất quy tắc: midwives.
sự mệt mỏi (kéo dài)
a feeling of extreme tiredness, often after hard work or illness
mãn tính, kinh niên
lasting for a long time or keeping coming back, used about an illness or pain
cấp tính
very serious and starting suddenly, used about an illness or pain
Nghĩa mở rộng: rất nghiêm trọng (an acute shortage = thiếu hụt trầm trọng).
dễ lây, lây nhiễm
able to spread easily from one person to another through touch or close contact
không khỏe
có tính chất lực sĩ
(thuộc) cơ bắp
mảnh dẻ
ít vận động, ngồi nhiều
involving a lot of sitting and very little movement
nhợt
ngón chân
chí mạng
phương thuốc, cách chữa (thường là dân gian)
a treatment or medicine that cures an illness or reduces pain
cằm
sự khuyết tật
hông
môi
rất mập
ốm nhom
không vừa vặn
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She is _____ because of anemia.
Cô ấy bị chóng mặt do thiếu máu.
dizzy — chóng mặt
Câu 2
I grew up in a _____ little town where everything closed by nine o'clock.
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ yên ả, nơi mọi thứ đóng cửa trước chín giờ tối.
sleepy — (thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động
Câu 3
_____ can lead to stroke if not managed properly.
Bệnh cao huyết áp có thể dẫn đến đột quỵ nếu không được kiểm soát.
hypertension — bệnh cao huyết áp
Câu 4
In some remote villages, a _____ is the only medical help a mother can get.
Ở một số bản làng xa xôi, nữ hộ sinh là sự trợ giúp y tế duy nhất mà sản phụ có được.
midwife — nữ hộ sinh
Câu 5
A _____ lifestyle is now seen as a major threat to public health.
Lối sống ít vận động hiện được xem là mối đe doạ lớn với sức khoẻ cộng đồng.
sedentary — ít vận động, ngồi nhiều
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 150 từ "Cơ thể & sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn