Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Cơ thể & sức khoẻ (Body & Health)

Từ vựng chủ đề "Cơ thể & sức khoẻ" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

dizzy

tính từUK /ˈdɪzi/B2

chóng mặt

  • She is dizzy because of anemia.Cô ấy bị chóng mặt do thiếu máu.
  • I felt dizzy after standing up quickly.Tôi cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy nhanh.

cheek

danh từUK /tʃiːk/B2

má trên mặt

  • She has very pretty cheeks.Cô ấy có má rất xinh.
  • He has a swollen cheek after the collision.Anh ấy bị sưng má sau khi va chạm.

ache

danh từUK /eɪk/B2

sự nhức

  • I felt a stomach ache after eating a lot of greasy food.Tôi cảm thấy đau bao tử sau khi ăn nhiều thức ăn béo.
  • I have a dull ache in my back after lifting heavy boxes.Tôi cảm thấy đau nhức đầu sau khi làm việc suốt ngày.

obesity

danh từUK /əʊˈbiːsəti/B2

bệnh béo phì

the condition of being so overweight that it is dangerous for your health

  • Childhood obesity has risen sharply in many developed countries.Béo phì ở trẻ em đã tăng mạnh ở nhiều nước phát triển.
Collocation
  • childhood obesity — béo phì ở trẻ em
  • tackle obesity — giải quyết nạn béo phì
  • obesity rates — tỉ lệ béo phì
Họ từ:
obese (tính từ)

swollen

tính từUK /ˈswəʊlən/B2

sưng, sưng tấy

larger than usual because of an injury or illness

  • After I twisted my ankle, it was so swollen that I couldn't put my shoe on.Sau khi tôi bị trẹo cổ chân, nó sưng đến mức tôi không xỏ giày được.
Collocation
  • a swollen ankle — mắt cá chân bị sưng
  • badly swollen — sưng tấy nặng
  • swollen glands — sưng hạch
Họ từ:
swell (động từ), swelling (danh từ)

forehead

danh từUK /ˈfɔrhɛd/B2

cái trán

  • He was sweating on his forehead while running.Anh ấy đổ mồ hôi trên trán khi chạy.
  • She wiped sweat from her forehead after exercising.Cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi tập thể dục.

tongue

danh từUK /tʌŋ/B2

lưỡi

  • He hurt his tongue after biting it.Anh ấy bị đau lưỡi sau khi cắt lưỡi.

antibiotic

danh từUK /ˌæntibaɪˈɒtɪk/B2

thuốc kháng sinh

a medicine that kills bacteria or stops them from growing

  • Doctors warn that using antibiotics too often makes them less effective.Bác sĩ cảnh báo rằng dùng kháng sinh quá thường xuyên sẽ khiến thuốc kém hiệu quả.
Collocation
  • a course of antibiotics — một đợt kháng sinh
  • prescribe antibiotics — kê kháng sinh
  • take antibiotics — uống kháng sinh
Dạng từ:
antibiotics

drunk

tính từUK /drʌŋk/B2

xỉn

  • She shouldn't drive when she's drunk.Cô ấy không nên lái xe khi còn xỉn.
  • He was very drunk after the party last night.Anh ấy rất xỉn sau buổi tiệc tối qua.

sleepy

tính từUK /ˈsliːpi/B2

(thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động

describing a quiet place where not much happens

  • I grew up in a sleepy little town where everything closed by nine o'clock.Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ yên ả, nơi mọi thứ đóng cửa trước chín giờ tối.
Collocation
  • a sleepy village — ngôi làng yên ả
  • a sleepy town — thị trấn yên ả

Nghĩa thường gặp: buồn ngủ.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

toothache

danh từUK /ˈtuːθ.eɪk/B2

đau răng; nhức răng

  • A toothache makes it hard for me to eat.Đau răng làm tôi khó ăn uống.
  • I have a toothache and need to see a dentist.Tôi bị nhức răng và cần đi khám nha sĩ.

unhealthy

tính từUK /ʌnˈhɛlθi/B2

không khỏe mạnh

  • Eating too much fast food is unhealthy.Ăn nhiều đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
  • He felt unhealthy after working too hard.Anh ấy cảm thấy không khỏe mạnh sau khi làm việc quá sức.

disabled

tính từUK /dɪˈseɪbəld/B2

khuyết tật

  • The disabled need support in daily life.Người khuyết tật cần được hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày.
  • This school has facilities for the disabled.Trường học này có các tiện ích dành cho người khuyết tật.

immunity

danh từUK /ɪˈmjuːnɪti/B2

miễn dịch

  • Vaccination can boost your immunity.Tiêm phòng có thể tăng cường miễn dịch của bạn.
  • Vaccination helps boost the body's immunity.Tiêm phòng giúp tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể.

psychologist

danh từUK /saɪˈkɒləʤɪst/B2

nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý

  • She is a renowned psychologist in the field of therapy.Cô ấy là một nhà tâm lý học nổi tiếng trong lĩnh vực trị liệu tâm lý.
  • Psychologists often work in mental hospitals or private clinics.Các nhà tâm lý học thường làm việc trong các bệnh viện tâm thần hoặc phòng khám tư.

clinical

tính từUK /ˈklɪnəkəl/B2

lâm sàng

  • The doctor conducted a thorough clinical examination.Bệnh nhân được chẩn đoán qua các xét nghiệm lâm sàng.
  • Clinical trials are essential for testing new medicines.Các phương pháp lâm sàng giúp xác định chính xác bệnh trạng.

pill

danh từUK /pɪl/B2

viên thuốc

  • I took a pill to relieve my headache.Tôi đã uống một viên thuốc để giảm đau đầu.
  • You should take the pill as directed by your doctor.Bạn nên uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

injection

danh từUK /ɪnˈdʒɛkʃən/B2

sự tiêm

  • The doctor administered an injection of the vaccine to the patient.Bác sĩ đã thực hiện một sự tiêm vaccine cho bệnh nhân.
  • After the injury, he needed an injection of antibiotics to prevent infection.Sau khi bị thương, anh ấy cần một sự tiêm kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.

hypertension

danh từUK /ˌhaɪpərˈtɛnʃən/B2

bệnh cao huyết áp

  • Hypertension can lead to stroke if not managed properly.Bệnh cao huyết áp có thể dẫn đến đột quỵ nếu không được kiểm soát.
  • Maintaining a healthy lifestyle helps reduce the risk of hypertension.Việc duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp.

nutrient

danh từUK /ˈnjuː.tri.ənt/B2

chất dinh dưỡng

  • Fruits and vegetables are rich in essential nutrients.Các loại rau quả chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
  • You need to consume enough nutrients to maintain good health.Bạn cần bổ sung đủ chất dinh dưỡng để duy trì sức khỏe tốt.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

deadly

tính từUK /ˈdɛdli/B2

chết người

  • This poison is deadly.Chất độc này rất chết người.
  • The storm caused many deadly damages.Cơn bão gây thiệt hại chết người lớn.

spine

danh từUK /spaɪn/B2

xương sống

  • The cactus has many sharp spines.Cây xương rồng có nhiều gai sắc nhọn.
  • The spines of the cactus can cause pain if touched.Gai của cây xương rồng có thể gây đau khi chạm vào.

vulnerable

tính từUK /ˈvʌlnərəbl/B2

dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

easily harmed, damaged or attacked

  • Computers running old software are more vulnerable to attack.Máy tính chạy phần mềm cũ dễ bị tấn công hơn.
Collocation
  • vulnerable to attack — dễ bị tấn công
  • vulnerable users — người dùng dễ bị tổn thương
  • particularly vulnerable — đặc biệt dễ bị tổn thương
Họ từ:
vulnerability (danh từ)

palm

danh từUK /pɑm/B2

lòng bàn tay

  • Take the key from her palm.Lấy chiếc chìa khóa từ lòng bàn tay của cô ấy.
  • He massaged my palm to help me relax.Anh ấy mát-xa lòng bàn tay của tôi để giúp tôi thư giãn.

nutrition

danh từUK /njuːˈtrɪʃən/B2

dinh dưỡng học

  • Proper nutrition is the foundation of a healthy life.Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng cho một cuộc sống khỏe mạnh.
  • A balanced diet provides adequate nutrition for the body.Ăn uống cân đối giúp cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể.

heel

danh từUK /hil/B2

gót chân

  • She is wearing high heels with tall heels.Cô ấy mang giày cao gót có gót chân cao.
  • I hurt my heel after running a long distance.Tôi bị đau gót chân sau khi chạy bộ dài.

prescription

danh từUK /prɪˈskrɪpʃn/B2

đơn thuốc

a doctor's written instruction that allows you to get a particular medicine

  • In many countries, you cannot buy antibiotics without a prescription.Ở nhiều nước, bạn không thể mua kháng sinh nếu không có đơn thuốc.
Collocation
  • write a prescription — kê đơn
  • on prescription — theo đơn của bác sĩ
  • a repeat prescription — đơn thuốc dùng lại (cấp lại định kỳ)
Họ từ:
prescribe (động từ)

counselling

danh từUK /ˈkaʊnsəlɪŋ/B2

tư vấn tâm lý

professional advice and support for people with personal or emotional problems

  • The university offers free counselling to students who are struggling.Trường đại học có dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí cho sinh viên đang gặp khó khăn.
Collocation
  • seek counselling — tìm đến tư vấn tâm lý
  • receive counselling — được tư vấn tâm lý
  • a counselling service — dịch vụ tư vấn tâm lý
Họ từ:
counsellor (danh từ)

Anh-Mỹ viết counseling, counselor.

GP

danh từUK /ˌdʒiː ˈpiː/B2

bác sĩ đa khoa (bác sĩ gia đình)

a local doctor who treats common illnesses and sends patients to specialists when needed

  • If your cough lasts more than three weeks, you should see your GP.Nếu ho kéo dài hơn ba tuần, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa.
Collocation
  • see your GP — đi khám bác sĩ đa khoa
  • register with a GP — đăng ký khám với một bác sĩ đa khoa
  • a GP appointment — lịch hẹn với bác sĩ đa khoa
Dạng từ:
GPs

Viết tắt của general practitioner (Anh-Anh, rất hay gặp trong Listening).

midwife

danh từUK /ˈmɪdwaɪf/B2

nữ hộ sinh

a person, usually a nurse, trained to help women when they are having a baby

  • In some remote villages, a midwife is the only medical help a mother can get.Ở một số bản làng xa xôi, nữ hộ sinh là sự trợ giúp y tế duy nhất mà sản phụ có được.
Collocation
  • a trained midwife — nữ hộ sinh được đào tạo
  • a community midwife — nữ hộ sinh cộng đồng
Dạng từ:
midwives

Số nhiều bất quy tắc: midwives.

Chặng 14· 10 từ · C1

Học chặng 14 bằng flashcard

fatigue

danh từUK /fəˈtiːɡ/C1

sự mệt mỏi (kéo dài)

a feeling of extreme tiredness, often after hard work or illness

  • Long working hours can lead to fatigue and poor concentration.Làm việc nhiều giờ liền có thể dẫn đến mệt mỏi và giảm tập trung.
Collocation
  • chronic fatigue — mệt mỏi kéo dài
  • suffer from fatigue — bị mệt mỏi
  • mental fatigue — mệt mỏi tinh thần

chronic

tính từUK /ˈkrɒnɪk/C1

mãn tính, kinh niên

lasting for a long time or keeping coming back, used about an illness or pain

  • Millions of people live with chronic back pain caused partly by poor posture.Hàng triệu người sống chung với chứng đau lưng mãn tính, một phần do sai tư thế.
Collocation
  • chronic illness — bệnh mãn tính
  • chronic pain — đau mãn tính
  • chronic disease — bệnh mãn tính
Trái nghĩa:
acute
Họ từ:
chronically (trạng từ)

acute

tính từUK /əˈkjuːt/C1

cấp tính

very serious and starting suddenly, used about an illness or pain

  • He was taken to hospital with acute stomach pain.Anh ấy được đưa vào viện vì đau bụng cấp.
Collocation
  • acute pain — cơn đau cấp
  • an acute illness — bệnh cấp tính
  • an acute shortage of nurses — tình trạng thiếu y tá trầm trọng
Trái nghĩa:
chronic

Nghĩa mở rộng: rất nghiêm trọng (an acute shortage = thiếu hụt trầm trọng).

contagious

tính từUK /kənˈteɪdʒəs/C1

dễ lây, lây nhiễm

able to spread easily from one person to another through touch or close contact

  • Measles is highly contagious, so unvaccinated children are at serious risk.Sởi rất dễ lây nên trẻ chưa tiêm phòng có nguy cơ cao.
Collocation
  • highly contagious — rất dễ lây
  • a contagious disease — bệnh dễ lây
Đồng nghĩa:
infectious

unwell

tính từUK /ʌnˈwɛl/C1

không khỏe

  • I am feeling unwell today.Tôi cảm thấy không khỏe hôm nay.
  • She looks unwell after the long trip.Cô ấy trông không khỏe sau chuyến đi dài.

athletic

tính từUK /æθˈlɛtɪk/C1

có tính chất lực sĩ

  • This substance can also be used to enhance athletic performance.Chất này cũng có thể được sử dụng để tăng hiệu suất thể thao.
  • He brought glory to his country through his athletic achievements.Anh ấy đã rạng danh trong lĩnh vực thể thao.

muscular

tính từUK /ˈmʌskjələr/C1

(thuộc) cơ bắp

  • He is very muscular and strong.Anh ấy rất cơ bắp và mạnh mẽ.
  • She exercises to become more muscular.Cô ấy tập thể dục để có thân hình cơ bắp hơn.

slim

tính từUK /slɪm/C1

mảnh dẻ

  • She has a slim and graceful figure.Cô ấy có thân hình mảnh dẻ và duyên dáng.
  • He exercises regularly to stay slim.Anh ấy tập thể dục để giữ dáng mảnh dẻ hơn.

sedentary

tính từUK /ˈsedntri/C1

ít vận động, ngồi nhiều

involving a lot of sitting and very little movement

  • A sedentary lifestyle is now seen as a major threat to public health.Lối sống ít vận động hiện được xem là mối đe doạ lớn với sức khoẻ cộng đồng.
Collocation
  • a sedentary lifestyle — lối sống ít vận động
  • sedentary jobs — công việc phải ngồi nhiều
  • sedentary behaviour — thói quen ít vận động

pale

tính từUK /peɪl/C1

nhợt

  • The sunset made the sky look pale.Mặt trời lặn khiến bầu trời trở nên nhợt nhạt.
  • She looked very pale after being sick.Cô ấy trông rất nhợt sau khi bị bệnh.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

toe

danh từUK /toʊ/C1

ngón chân

  • He sprained his toe during the match.Anh ấy đã bị trật ngón chân trong trận đấu.
  • I felt pain in my toe after walking all day.Tôi cảm thấy đau ở ngón chân khi đi bộ dài.

fatal

tính từUK /ˈfeɪtəl/C1

chí mạng

  • A serious illness can be fatal if not treated promptly.Bệnh hiểm nghèo có thể dẫn đến kết cục chí mạng nếu không được điều trị kịp thời.
  • This accident resulted in a fatal injury to the driver.Tai nạn này đã gây ra cái chết chí mạng cho người lái xe.

remedy

danh từUK /ˈremədi/C1

phương thuốc, cách chữa (thường là dân gian)

a treatment or medicine that cures an illness or reduces pain

  • Ginger tea is a popular home remedy for colds in many Asian countries.Trà gừng là mẹo chữa cảm phổ biến ở nhiều nước châu Á.
Collocation
  • a home remedy — mẹo chữa bệnh tại nhà
  • a herbal remedy — bài thuốc thảo dược
  • a natural remedy — phương thuốc tự nhiên
Dạng từ:
remedies

chin

danh từUK /ʧɪn/C1

cằm

  • He touched his chin while thinking.Anh ấy chạm vào cằm khi suy nghĩ.
  • She has a very prominent pointed chin.Cô ấy có chiếc cằm nhọn rất nổi bật.

disability

danh từUK /ˌdɪsəˈbɪlɪti/C1

sự khuyết tật

  • She overcame many challenges because of her disability.Người đó đã vượt qua nhiều thử thách vì sự khuyết tật của mình.
  • Support services for people with disabilities are improving.Các dịch vụ hỗ trợ dành cho người khuyết tật ngày càng được cải thiện.

hip

danh từUK /hɪp/C1

hông

  • He hurt his hip while running.Anh ấy bị đau hông sau khi chạy bộ.
  • We need to exercise to keep our hips healthy.Chúng ta cần tập thể dục để giữ cho hông khỏe mạnh.

lip

danh từUK /lɪp/C1

môi

  • His lips are bright red.Môi của anh ấy màu đỏ tươi.
  • She bit her lip when she was worried.Cô ấy cắn môi khi lo lắng.

obese

tính từUK /əʊˈbiːs/C1

rất mập

  • He is obese and needs to lose weight.Anh ấy bị béo phì và cần giảm cân.
  • He is obese because of an unhealthy diet.Anh ấy bị béo phì do chế độ ăn uống không lành mạnh.

skinny

tính từUK /ˈskɪn.i/C1

ốm nhom

  • He looked very skinny after being ill.Anh ấy rất ốm nhom sau khi bị ốm.
  • She likes to eat well so she doesn't become skinny.Cô ấy thích ăn uống để không ốm nhom.

unfit

tính từUK /ˌʌnˈfɪt/C1

không vừa vặn

  • This shirt is too small; it really is unfit for me.Áo này quá nhỏ, nó thật sự không vừa vặn với tôi.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She is _____ because of anemia.

    Cô ấy bị chóng mặt do thiếu máu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dizzy — chóng mặt

  2. Câu 2

    I grew up in a _____ little town where everything closed by nine o'clock.

    Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ yên ả, nơi mọi thứ đóng cửa trước chín giờ tối.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sleepy — (thị trấn, làng) yên ả, ít sôi động

  3. Câu 3

    _____ can lead to stroke if not managed properly.

    Bệnh cao huyết áp có thể dẫn đến đột quỵ nếu không được kiểm soát.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hypertension — bệnh cao huyết áp

  4. Câu 4

    In some remote villages, a _____ is the only medical help a mother can get.

    Ở một số bản làng xa xôi, nữ hộ sinh là sự trợ giúp y tế duy nhất mà sản phụ có được.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    midwife — nữ hộ sinh

  5. Câu 5

    A _____ lifestyle is now seen as a major threat to public health.

    Lối sống ít vận động hiện được xem là mối đe doạ lớn với sức khoẻ cộng đồng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sedentary — ít vận động, ngồi nhiều

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Cơ thể & sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác

Đọc thêm trên blog The Real IELTS