Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Quần áo & ngoại hình (Clothes & Appearance)

Từ vựng chủ đề "Quần áo & ngoại hình" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B1–B2

Học chặng 11 bằng flashcard

bracelet

danh từUK /ˈbreɪslət/B1

cái vòng tay

  • She wore a gold bracelet.Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng vàng.
  • He gave me a leather bracelet.Anh ấy tặng tôi một chiếc vòng tay bằng da.

nail

danh từUK /neɪl/B1

móng

  • I trimmed my nails this morning.Tôi đã cắt móng tay của mình sáng nay.
  • I used a nail to hang the picture.Tôi dùng cái đinh để đóng khung tranh.

glue

danh từUK /ɡluː/B1

keo dán hồ

  • Glue is very useful in arts and crafts.Keo dán hồ rất hữu ích trong thủ công mỹ nghệ.
  • I used glue to stick the paper to the notebook.Tôi dùng keo dán hồ để dán giấy vào vở.

pan

danh từUK /pæn/B1

cái chảo

  • Can you use that pan to fry eggs?Bạn có thể lấy cái chảo đó để chiên trứng không?
  • I cooked stir-fried vegetables in this pan.Tôi đã nấu xào rau trong cái chảo này.

fashionable

tính từUK /ˈfæʃənəbl/B1

hợp thời trang

  • She always dresses in a fashionable way.Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.
  • This outfit is very fashionable for summer.Trang phục này rất hợp thời trang cho mùa hè.

helmet

danh từUK /ˈhelmɪt/B1

mũ bảo hiểm

a hard hat that protects your head, worn for example when riding a motorbike

  • Wearing a helmet has been compulsory for motorbike riders in Vietnam since 2007.Đội mũ bảo hiểm đã là bắt buộc với người đi xe máy ở Việt Nam từ năm 2007.
Collocation
  • wear a helmet — đội mũ bảo hiểm
  • a motorbike helmet — mũ bảo hiểm xe máy
  • a cycle helmet — mũ bảo hiểm đi xe đạp
Dạng từ:
helmets

skirt-pants

danh từUK /skɜːt pænts/B1

quần váy

  • She wore a skirt-pants to the party.Cô ấy mặc quần váy đi dự tiệc.
  • Skirt-pants are very popular in modern fashion.Quần váy rất phổ biến trong thời trang hiện đại.

backpacker

danh từUK /ˈbækpækə/B1

người du lịch ba lô

someone who travels cheaply, carrying their things in a large bag on their back

  • The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
Collocation
  • young backpackers — những người trẻ du lịch ba lô
  • a backpacker hostel — nhà trọ cho khách ba lô
  • travel as a backpacker — đi du lịch kiểu ba lô
Họ từ:
backpacking (danh từ), backpack (danh từ)
Dạng từ:
backpackers

candle

danh từUK /ˈkændl/B2

cây nến; đèn cầy

  • I lit a candle when the power went out.Tôi thắp một cây đèn cầy khi mất điện.
  • The candle creates a cozy atmosphere in the room.Cây đèn cầy tạo không khí ấm cúng trong phòng.

hairstyle

danh từUK /ˈheə.staɪl/B2

kiểu tóc

  • His new hairstyle suits his face very well.Kiểu tóc mới của anh ấy rất phù hợp với khuôn mặt.
  • She likes to change her hairstyle to match her outfit.Cô ấy thích thay đổi kiểu tóc để phù hợp với trang phục.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

drawer

danh từUK /drɔr/B2

ngăn kéo

  • This drawer is stuck, I need to fix it.Ngăn kéo này bị kẹt, tôi cần sửa nó.
  • I keep the cutlery in the drawer of the dining table.Tôi để dao kéo trong ngăn kéo của bàn ăn.

soap

danh từUK /soʊp/B2

xà phòng

  • I wash my hands with soap every day.Tôi rửa tay bằng xà phòng mỗi ngày.
  • Soap helps remove bacteria from the skin.Xà phòng giúp loại bỏ vi khuẩn trên da.

sink

danh từUK /sɪŋk/B2

chậu rửa mặt

  • The sink in the bathroom is leaking.Chậu rửa mặt trong phòng tắm bị rò rỉ nước.
  • I washed my face this morning using the new sink.Tôi đã rửa mặt sáng nay bằng chiếc chậu rửa mặt mới.

pillow

danh từUK /ˈpɪloʊ/B2

cái gối

  • I placed the new pillow on the bed.Tôi đặt cái gối mới mua trên giường.
  • She likes to use soft pillows when sleeping.Cô ấy thích dùng gối mềm mại khi ngủ.

purse

danh từUK /pɜːs/B2

ví nữ; hầu bao

  • I keep my money in my purse.Tôi để tiền trong hầu bao của mình.
  • She forgot her purse at home.Cô ấy đã quên hầu bao ở nhà.

bronze

danh từUK /brɒnz/B2

đồng điếu

  • This bronze statue is very old and valuable.Bức tượng đồng điếu này rất cổ và quý giá.
  • He bought a bronze vase to decorate the living room.Anh ấy mua một chiếc bình đồng điếu để trang trí phòng khách.

sportswear

danh từUK /ˈspɔːtsˌweə/B2

bộ quần áo thể thao

  • I bought a new set of sportswear for gym.Tôi mua một bộ quần áo thể thao mới để đi tập gym.
  • She likes to wear sportswear when going for a walk.Cô ấy thích mặc đồ thể thao khi đi dạo.

cabinet

danh từUK /ˈkæbənət/B2

cái tủ

  • He bought a new cabinet to store his clothes.Anh ấy đã mua một cái tủ mới để đựng quần áo.
  • I keep the dishes in the cabinet in the kitchen.Tôi để chén đĩa trong cái tủ trong bếp.

handsome

tính từUK /ˈhænsəm/B2

rất đẹp trai

  • She likes handsome men.Cô ấy thích những người đàn ông đẹp trai.
  • He is very handsome and always impresses everyone.Anh ấy rất đẹp trai và luôn gây ấn tượng với mọi người.

bookshelf

danh từUK /ˈbʊkˌʃɛlf/B2

giá sách; giá để sách; cái kệ sách

  • My bookshelf contains many books about history.Cái kệ sách của tôi chứa rất nhiều sách về lịch sử.
  • This bookshelf can hold hundreds of different books.Giá để sách này có thể chứa hàng trăm cuốn sách khác nhau.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

heater

danh từUK /ˈhitər/B2

máy sưởi; cái làm nóng lên

  • This heater is very energy efficient.Cái làm nóng lên này rất tiết kiệm năng lượng.
  • I turned on the heater because it was cold.Tôi bật máy sưởi khi trời lạnh.

flashlight

danh từUK /ˈflæʃˌlaɪt/B2

đèn pin

  • I took my flashlight when I went camping at night.Tôi mang theo đèn pin khi đi dã ngoại ban đêm.
  • The flashlight helped me find my way in the dark room.Đèn pin giúp tôi tìm đường trong căn phòng tối.

chandelier

danh từUK /ʃændəˈlɪr/B2

đèn chùm

  • We bought a new chandelier for the living room.Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm mới cho phòng khách.
  • The crystal chandelier makes the dining room more elegant.Đèn chùm pha lê làm cho phòng ăn trở nên sang trọng hơn.

hook

danh từUK /hʊk/B2

cái móc

  • I hung my coat on the hook.Tôi treo áo khoác lên cái móc trong phòng.
  • This hook is used to hang keys.Cái móc này dùng để móc chìa khóa.

shield

danh từUK /ʃiːld/B2

tấm chắn; cái khiên

  • She used a shield to block the rain.Cô ấy dùng cái khiên để che chắn khỏi mưa.
  • He carried a shield to protect himself from the attack.Anh ấy mang một cái khiên để bảo vệ bản thân khỏi đòn tấn công.

bolt

danh từUK /bəʊlt/B2

bu lông

  • He tightened the bolt to ensure safety.Anh ấy đã siết chặt chiếc bu lông để đảm bảo an toàn.
  • I need a bolt to assemble the new table.Tôi cần một chiếc bu lông để lắp ráp chiếc bàn mới.

chopping-board

danh từUK /ˈʧɑpɪŋ-bɔrd/B2

thớt

  • Put the meat on the chopping board to cut.Hãy đặt thịt lên thớt để cắt.
  • You can wash the chopping board after use.Bạn có thể rửa thớt sau khi dùng.

lid

danh từUK /lɪd/B2

mí mắt; nắp nồi

  • She unscrewed the lid of the jar.Cần mở nắp chai để uống nước.
  • I opened the lid of the water bottle to drink.Tôi đã mở cái nắp của chai nước để uống.

curtain

danh từUK /ˈkɜrtən/B2

cái rèm

  • She bought a new curtain for her bedroom.Cô ấy mua một cái rèm mới cho phòng ngủ của mình.
  • I pulled the curtain to block out the sunlight.Tôi kéo cái rèm để tránh ánh sáng mặt trời.

tray

danh từUK /treɪ/B2

vỉ

  • I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
  • Please take this tray to hold the fruits.Vui lòng lấy vỉ này để đựng trái cây.

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

backpack

danh từUK /ˈbækˌpæk/B2

ba lô

  • I bought a new backpack for school.Tôi đã mua một chiếc ba lô mới để đi học.
  • She carried a backpack when traveling.Cô ấy mang theo ba lô khi đi du lịch.

rug

danh từUK /rʌg/B2

thảm

  • This rug is very soft and warm.Thảm này rất mềm và ấm.
  • I bought a new rug for the living room.Tôi đặt một chiếc thảm mới trong phòng khách.

bun

danh từUK /bʌn/B2

tóc búi

  • She styled her hair in a high bun for the party.Cô ấy đã tạo một chiếc tóc búi cao để đi dự tiệc.
  • A bun is a popular hairstyle in sports because it's easy and convenient.Tóc búi là phong cách phổ biến trong thể thao vì dễ dàng và tiện lợi.

bow

danh từUK /baʊ/B2

cái cung

  • She is learning how to use the bow in archery.Cô ấy học cách sử dụng cái cung trong môn thể thao bắn cung.
  • He took the bow and shot an arrow at the target.Anh ấy cầm cái cung và bắn tên về phía mục tiêu.

crown

danh từUK /kraʊn/B2

vương miện

  • The queen wore the crown during the coronation.Nữ hoàng đội vương miện trong lễ đăng quang.
  • The king's crown was made of gold and adorned with precious stones.Vương miện của vua được làm bằng vàng và đính đá quý.

sword

danh từUK /sɔːrd/B2

đao; gươm

  • He grabbed the sword and prepared to fight.Anh ấy cầm chiếc đao và chuẩn bị chiến đấu.
  • He held the sword in his hand and prepared to fight.Anh ấy cầm gươm trong tay và chuẩn bị chiến đấu.

float

danh từUK /fləʊt/B2

cái phao

  • This float helps me stay afloat easily.Cái phao này giúp tôi nổi trên mặt nước dễ dàng hơn.
  • I placed the float on the river to fish.Tôi đã thả cái phao xuống sông để đánh cá.

freezer

danh từUK /ˈfrizər/B2

tủ đông lạnh

  • You can take ice from the freezer when needed.Bạn có thể lấy đá từ tủ đông lạnh khi cần dùng.
  • I put the meat in the freezer to keep it longer.Tôi đã bỏ thịt vào tủ đông lạnh để giữ lâu hơn.

brass

danh từUK /bræs/B2

đồng thau

  • He bought a brass watch.Anh ấy mua một chiếc đồng hồ bằng đồng thau.
  • The vase made of brass is shiny.Chiếc bình bằng đồng thau sáng bóng.

keychain

danh từUK /ˈkiːtʃeɪn/B2

móc chìa khóa

  • I bought a new keychain to attach to my car keys.Tôi đã mua một móc chìa khóa mới để đeo cùng với chìa khóa xe của mình.
  • She likes to wear a keychain with a teddy bear shape.Chị ấy thích đeo móc chìa khóa có hình con gấu.

Chặng 15· 10 từ · B2–C1

Học chặng 15 bằng flashcard

vest

danh từUK /vɛst/B2

áo vest; áo gile

  • He wore a gray vest to the meeting.Anh ấy mặc một chiếc áo gile màu xám trong buổi họp.
  • She likes to wear a vest to look more formal.Cô ấy thích mặc áo gile để trông lịch sự hơn.

whip

danh từUK /wɪp/B2

cái roi

  • He used the whip to train the dog.Anh ấy dùng cái roi để dạy chó.
  • She held the whip in her hand to punish the child.Cô ấy cầm cái roi trong tay để trừng phạt con.

arrow

danh từUK /ˈæroʊ/B2

mũi tên

  • The arrow points north on the map.Mũi tên chỉ hướng về phía bắc trên bản đồ.
  • He shot the arrow accurately into the center of the target.Anh ấy bắn mũi tên chính xác vào trung tâm của mục tiêu.

tape

danh từUK /teɪp/B2

băng keo

  • You can use tape to wrap the gift.Bạn có thể lấy băng keo để đóng gói quà tặng.
  • I used tape to stick the poster on the wall.Tôi dùng băng keo để dán bức tranh lên tường.

dial

danh từUK /ˈdaɪəl/B2

mặt đồng hồ

  • I checked the dial to see the time.Tôi nhìn vào mặt đồng hồ để xem giờ.
  • The dial of this watch is very clear.Mặt đồng hồ của chiếc đồng hồ này rất rõ ràng.

sack

danh từUK /sæk/B2

đuổi việc, sa thải (thân mật)

  • He brought a sack of rice home.Anh ấy đã mang một bao tải gạo về nhà.
  • I packed my clothes into a sack for the trip.Tôi đã bỏ quần áo vào chiếc bao bố để đi du lịch.

slim

tính từUK /slɪm/C1

mảnh dẻ

  • She has a slim and graceful figure.Cô ấy có thân hình mảnh dẻ và duyên dáng.
  • He exercises regularly to stay slim.Anh ấy tập thể dục để giữ dáng mảnh dẻ hơn.

cap

danh từUK /kæp/C1

nón kết; nón lưỡi trai

  • She wore a red cap while walking.Cô ấy đội nón kết màu đỏ khi đi dạo.
  • I bought a new cap to wear for the outing.Tôi đã mua một chiếc nón kết mới để đi chơi.

bald

tính từUK /bɔld/C1

bị hói

  • He has been bald since he was young.Anh ấy bị hói từ khi còn trẻ.
  • She feels self-conscious about being bald.Cô ấy cảm thấy tự ti về việc bị hói.

swimsuit

danh từUK /ˈswɪmsuːt/C1

áo tắm; áo bơi

  • She wore a red swimsuit while swimming.Cô ấy mặc áo tắm màu đỏ khi đi bơi.
  • She bought a new swimsuit for the beach.Cô ấy mua một chiếc áo bơi mới để đi biển.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She wore a gold _____.

    Cô ấy đeo một chiếc vòng tay bằng vàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bracelet — cái vòng tay

  2. Câu 2

    His new _____ suits his face very well.

    Kiểu tóc mới của anh ấy rất phù hợp với khuôn mặt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hairstyle — kiểu tóc

  3. Câu 3

    She likes _____ men.

    Cô ấy thích những người đàn ông đẹp trai.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    handsome — rất đẹp trai

  4. Câu 4

    She bought a new _____ for her bedroom.

    Cô ấy mua một cái rèm mới cho phòng ngủ của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    curtain — cái rèm

  5. Câu 5

    You can take ice from the _____ when needed.

    Bạn có thể lấy đá từ tủ đông lạnh khi cần dùng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    freezer — tủ đông lạnh

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Quần áo & ngoại hình" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác