Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

132 từ vựng chủ đề Công nghệ hằng ngày (Everyday Technology)

Từ vựng chủ đề "Công nghệ hằng ngày" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

132 mục · 13 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

satellite

danh từUK /ˈsætəlaɪt/B2

vệ tinh (nhân tạo)

a machine sent into space to circle the earth, used for communication or taking pictures

  • A single satellite can provide internet access to remote islands.Chỉ một vệ tinh cũng có thể cung cấp internet cho các đảo xa.
Collocation
  • launch a satellite — phóng vệ tinh
  • satellite images — ảnh vệ tinh
  • satellite navigation — định vị vệ tinh
Dạng từ:
satellites

troubleshooting

danh từUK /ˌtrʌbəlˈʃuːtɪŋ/B2

điện tra soát

  • Troubleshooting software issues often involves checking error logs.Quá trình điện tra soát giúp xác định nguyên nhân gây ra sự cố phần mềm.
  • The technician performed troubleshooting to fix the network problem.Kỹ thuật viên thực hiện điện tra soát để khắc phục sự cố mạng.

weld

danh từUK /wɛld/B2

mối hàn

  • The welder created a strong weld on the steel structure.Thợ hàn đã tạo ra một mối hàn chắc chắn trên kết cấu thép.
  • The weld needs to be inspected to ensure there are no cracks.Mối hàn cần được kiểm tra để đảm bảo không có vết nứt.

sensor

danh từUK /ˈsensə/B2

cảm biến

a device that notices changes such as heat, light or movement and reacts to them

  • A sensor above the door switches the lights on when someone walks in.Cảm biến phía trên cửa bật đèn khi có người bước vào.
Collocation
  • a motion sensor — cảm biến chuyển động
  • a heat sensor — cảm biến nhiệt
  • sensors detect — cảm biến phát hiện
Dạng từ:
sensors

capacitor

danh từUK /kəˈpæsətər/B2

tụ điện

  • A capacitor is used in electronic circuits to store energy.Tụ điện được sử dụng trong mạch điện để lưu trữ năng lượng.
  • Adjusting the capacitance of a capacitor changes the circuit's frequency.Chỉnh dung lượng của tụ điện để điều chỉnh tần số của mạch.

wallpaper

danh từUK /ˈwɔlˌpeɪpər/B2

giấy dán tường; ảnh nền

  • We chose blue wallpaper to refresh the living room.Chúng tôi đã chọn giấy dán tường màu xanh để làm mới phòng khách.
  • I changed my phone's wallpaper to a landscape picture.Tôi đã thay đổi ảnh nền trên điện thoại của mình thành một bức tranh phong cảnh.

platform

danh từUK /ˈplætfɔːm/B2

nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

a website or service that people use to share content or do business online

  • Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.
Collocation
  • a social media platform — nền tảng mạng xã hội
  • an online platform — nền tảng trực tuyến
  • a video-sharing platform — nền tảng chia sẻ video
Dạng từ:
platforms

Nghĩa khác: sân ga (railway platform).

hacker

danh từUK /ˈhækə/B2

tin tặc, hacker

someone who gets into other people's computer systems without permission

  • A hacker stole the passwords of thousands of customers.Một tin tặc đã đánh cắp mật khẩu của hàng nghìn khách hàng.
Collocation
  • a computer hacker — tin tặc máy tính
  • protect against hackers — bảo vệ khỏi tin tặc
  • hackers break into — tin tặc đột nhập vào
Họ từ:
hack (động từ), hacking (danh từ)
Dạng từ:
hackers

virtual reality

danh từUK /ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/B2

thực tế ảo (VR)

computer technology that makes you feel you are inside a 3D world, usually through a headset

  • Virtual reality lets medical students practise operations safely.Thực tế ảo cho phép sinh viên y thực hành phẫu thuật một cách an toàn.
Collocation
  • a virtual reality headset — kính thực tế ảo
  • virtual reality games — trò chơi thực tế ảo
  • experience virtual reality — trải nghiệm thực tế ảo

Viết tắt VR.

attachment

danh từUK /əˈtætʃmənt/B2

tệp đính kèm

a file, such as a photo or document, that is sent together with an email

  • Never open an attachment from someone you don't know.Đừng bao giờ mở tệp đính kèm từ người lạ.
Collocation
  • send an attachment — gửi tệp đính kèm
  • open an attachment — mở tệp đính kèm
  • an email attachment — tệp đính kèm email
Họ từ:
attach (động từ)

Nghĩa khác: sự gắn bó (emotional attachment).

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

landline

danh từUK /ˈlændlaɪn/B2

điện thoại bàn (cố định)

a phone connected to the network by a fixed wire, usually in a home

  • Hardly anyone my age has a landline at home any more.Hầu như chẳng ai cùng tuổi tôi còn dùng điện thoại bàn ở nhà.
Collocation
  • a landline phone — máy điện thoại bàn
  • call someone's landline — gọi vào máy bàn của ai
  • have a landline — có điện thoại bàn

gadget

danh từUK /ˈɡædʒɪt/B2

đồ công nghệ nhỏ, thiết bị tiện ích

a small, clever piece of equipment, often electronic, that is useful or fun

  • My father loves buying every new kitchen gadget he sees online.Bố tôi thích mua mọi món đồ tiện ích nhà bếp mới mà ông thấy trên mạng.
Collocation
  • the latest gadget — món đồ công nghệ mới nhất
  • electronic gadgets — đồ công nghệ điện tử
  • a useful gadget — món đồ tiện ích hữu dụng
Họ từ:
gadgetry (danh từ)
Dạng từ:
gadgets

breakthrough

danh từUK /ˈbreɪkθruː/B2

bước đột phá

an important discovery or development that solves a problem or opens new possibilities

  • The invention of the microchip was a major breakthrough in computing.Việc phát minh ra vi mạch là một bước đột phá lớn trong ngành máy tính.
Collocation
  • a major breakthrough — bước đột phá lớn
  • a technological breakthrough — đột phá công nghệ
  • make a breakthrough — tạo ra bước đột phá
Dạng từ:
breakthroughs

algorithm

danh từUK /ˈælɡərɪðəm/B2

thuật toán

a set of steps a computer follows to solve a problem or make a choice

  • Each social media site uses an algorithm to decide which posts you see first.Mỗi trang mạng xã hội dùng một thuật toán để quyết định bạn thấy bài nào trước.
Collocation
  • a search algorithm — thuật toán tìm kiếm
  • a complex algorithm — thuật toán phức tạp
  • design an algorithm — thiết kế thuật toán
Dạng từ:
algorithms

broadband

danh từUK /ˈbrɔːdbænd/B2

internet băng thông rộng (tốc độ cao)

a fast internet connection that can carry large amounts of data at once

  • Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.
Collocation
  • high-speed broadband — băng thông rộng tốc độ cao
  • a broadband connection — đường truyền băng thông rộng
  • broadband access — khả năng truy cập băng thông rộng

Không đếm được.

chatbot

danh từUK /ˈtʃætbɒt/B2

chatbot, chương trình trò chuyện tự động

a computer program that answers questions in a conversation, by text or voice

  • When I contacted the airline, a chatbot answered most of my questions.Khi tôi liên hệ hãng bay, một chatbot đã trả lời hầu hết câu hỏi của tôi.
Collocation
  • an AI chatbot — chatbot AI
  • talk to a chatbot — trò chuyện với chatbot
  • a customer service chatbot — chatbot chăm sóc khách hàng
Dạng từ:
chatbots

cryptocurrency

danh từUK /ˈkrɪptəʊkʌrənsi/B2

tiền mã hoá, tiền điện tử

a type of digital money that is not issued by a government and is recorded using a computer network

  • The value of a cryptocurrency can rise or fall dramatically in a single day.Giá trị của một đồng tiền mã hoá có thể tăng hay giảm mạnh chỉ trong một ngày.
Collocation
  • invest in cryptocurrency — đầu tư tiền mã hoá
  • a volatile cryptocurrency — đồng tiền mã hoá biến động mạnh
  • cryptocurrency prices — giá tiền mã hoá
Dạng từ:
cryptocurrencies

Thân mật gọi tắt là crypto. Trình bày trung lập: có người xem là cơ hội, có người xem là rủi ro cao.

cyberattack

danh từUK /ˈsaɪbərəˌtæk/B2

cuộc tấn công mạng

an attempt to damage, disrupt or take control of a computer system or network

  • The city's transport website was shut down after a cyberattack.Trang web giao thông của thành phố bị sập sau một cuộc tấn công mạng.
Collocation
  • launch a cyberattack — tiến hành tấn công mạng
  • a major cyberattack — cuộc tấn công mạng lớn
  • the target of a cyberattack — mục tiêu của tấn công mạng
Dạng từ:
cyberattacks

Cũng viết cyber attack / cyber-attack.

cyberbullying

danh từUK /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/B2

bắt nạt trên mạng

using the internet or phones to hurt, threaten or embarrass someone repeatedly

  • Schools should teach students how to respond to cyberbullying.Nhà trường nên dạy học sinh cách ứng phó với bắt nạt trên mạng.
Collocation
  • a victim of cyberbullying — nạn nhân của bắt nạt trên mạng
  • tackle cyberbullying — giải quyết nạn bắt nạt trên mạng
  • experience cyberbullying — bị bắt nạt trên mạng

Không đếm được.

influencer

danh từUK /ˈɪnfluənsə/B2

người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)

a person with many online fans whose opinions can affect what people buy or think

  • Many teenagers dream of becoming an influencer rather than a doctor.Nhiều thiếu niên mơ trở thành người có sức ảnh hưởng hơn là bác sĩ.
Collocation
  • a social media influencer — người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
  • a fashion influencer — người có ảnh hưởng về thời trang
  • become an influencer — trở thành người có ảnh hưởng
Dạng từ:
influencers

Chặng 13· 12 từ · B2–C1

Học chặng 13 bằng flashcard

robotics

danh từUK /rəʊˈbɒtɪks/B2

ngành robot học, kỹ thuật robot

the science of designing, building and using robots

  • Several universities in my country now offer degrees in robotics.Nhiều trường đại học ở nước tôi hiện có ngành robot học.
Collocation
  • advances in robotics — tiến bộ trong ngành robot
  • a robotics engineer — kỹ sư robot
  • robotics research — nghiên cứu robot
Họ từ:
robot (danh từ), robotic (tính từ)

Không đếm được, động từ số ít: Robotics is…

spam

danh từUK /spæm/B2

thư rác, tin nhắn rác

unwanted emails or messages, often adverts, sent to large numbers of people at once

  • Most email services now filter spam automatically.Hầu hết dịch vụ email giờ đều tự động lọc thư rác.
Collocation
  • a spam filter — bộ lọc thư rác
  • spam emails — email rác
  • receive spam — nhận thư rác

Không đếm được.

subscription

danh từUK /səbˈskrɪpʃn/B2

gói đăng ký (trả phí định kỳ)

money paid regularly so that you can keep using a service, such as music or films

  • My family shares one subscription to a film streaming service.Cả nhà tôi dùng chung một gói đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến.
Collocation
  • a monthly subscription — gói đăng ký hằng tháng
  • cancel a subscription — huỷ gói đăng ký
  • pay a subscription — trả phí đăng ký
Họ từ:
subscribe (động từ), subscriber (danh từ)

troll

danh từUK /trəʊl/B2

kẻ chọc phá, gây hấn trên mạng

a person who posts rude or upsetting messages online just to start arguments

  • The best way to deal with a troll is usually to ignore them.Cách tốt nhất để đối phó với kẻ chọc phá trên mạng thường là phớt lờ.
Collocation
  • an internet troll — kẻ chọc phá trên mạng
  • online trolls — những kẻ gây hấn trên mạng
  • ignore the trolls — phớt lờ kẻ chọc phá
Họ từ:
trolling (danh từ)
Dạng từ:
trolls

Anh-Anh cũng đọc /trɒl/.

file

danh từUK /faɪl/C1

tệp; tập tin

  • The file was lost due to hardware failure.Tập tin đã bị mất do lỗi phần cứng.
  • You can open this file to view the content.Bạn có thể mở tệp này để xem nội dung.

automation

danh từUK /ˌɔːtəˈmeɪʃn/C1

sự tự động hoá

the use of machines and computer systems to do work that people used to do

  • Automation is expected to replace many jobs in manufacturing and transport.Tự động hoá được dự báo sẽ thay thế nhiều việc làm trong sản xuất và vận tải.
Collocation
  • increased automation — tự động hoá gia tăng
  • the impact of automation — tác động của tự động hoá
  • job automation — tự động hoá việc làm
Họ từ:
automate (động từ), automated (tính từ)

cybersecurity

danh từUK /ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/C1

an ninh mạng

the protection of computer systems and networks from attacks and theft

  • Banks invest heavily in cybersecurity to protect their customers' money.Ngân hàng đầu tư mạnh vào an ninh mạng để bảo vệ tiền của khách hàng.
Collocation
  • improve cybersecurity — tăng cường an ninh mạng
  • cybersecurity experts — chuyên gia an ninh mạng
  • cybersecurity threats — mối đe doạ an ninh mạng

Cũng viết cyber security.

server

danh từUK /ˈsɜrvər/C1

máy chủ

  • You can call the server if you need more water.Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước.
  • The server brought the food to the customer's table.Người phục vụ mang thức ăn đến bàn của khách.

programmer

danh từUK /ˈprəʊɡræmə/C1

lập trình viên

  • He is a skilled programmer at the software company.Anh ấy là một lập trình viên giỏi trong công ty phần mềm.
  • A programmer needs to understand various programming languages.Lập trình viên cần hiểu rõ các ngôn ngữ lập trình khác nhau.

chip

danh từUK /tʃɪp/C1

chip

  • The computer chip helps the device run faster.Chíp máy tính giúp máy hoạt động nhanh hơn.
  • He broke a small chip off the chocolate bar to taste.Anh ấy đã cắt một miếng nhỏ từ bánh quy để làm món tráng miệng.

malware

danh từUK /ˈmælweə/C1

phần mềm độc hại

software made to damage computers or to steal information from them

  • Clicking on unknown links is one of the easiest ways to install malware by accident.Bấm vào đường link lạ là một trong những cách dễ nhất để vô tình cài phần mềm độc hại.
Collocation
  • install malware — cài phần mềm độc hại
  • detect malware — phát hiện phần mềm độc hại
  • a malware attack — cuộc tấn công bằng phần mềm độc hại

Không đếm được.

scanner

danh từUK /ˈskænər/C1

máy quét

  • I used the scanner to digitize old documents.Tôi đã dùng máy quét để số hóa các tài liệu cũ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    A single _____ can provide internet access to remote islands.

    Chỉ một vệ tinh cũng có thể cung cấp internet cho các đảo xa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    satellite — vệ tinh (nhân tạo)

  2. Câu 2

    Each _____ attracts a different age group, so companies advertise on several.

    Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    platform — nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

  3. Câu 3

    The invention of the microchip was a major _____ in computing.

    Việc phát minh ra vi mạch là một bước đột phá lớn trong ngành máy tính.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    breakthrough — bước đột phá

  4. Câu 4

    Schools should teach students how to respond to _____.

    Nhà trường nên dạy học sinh cách ứng phó với bắt nạt trên mạng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cyberbullying — bắt nạt trên mạng

  5. Câu 5

    The _____ was lost due to hardware failure.

    Tập tin đã bị mất do lỗi phần cứng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    file — tệp; tập tin

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 132 từ "Công nghệ hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác