Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Cảm xúc & tính cách (Feelings & Personality)

Từ vựng chủ đề "Cảm xúc & tính cách" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

disappointment

danh từUK /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/B2

sự thất vọng; nỗi thất vọng; cảm giác hụt hẫng

  • She showed disappointment after hearing the bad news.Cô ấy thể hiện sự thất vọng sau khi nghe tin xấu.
  • Her disappointment was obvious after hearing the bad news.Nỗi thất vọng của cô ấy rõ ràng sau khi nghe tin xấu.

silly

tính từUK /ˈsɪli/B2

nỡm; dớ dẩn; cà chớn

  • Stop acting so silly.Đừng cư xử cà chớn như thế nữa.
  • He was so silly to do that.Anh ấy thật là cà chớn khi làm vậy.

generous

tính từUK /ˈʤɛnərəs/B2

sộp

  • He is very generous with his friends.Anh ấy rất sộp với bạn bè của mình.
  • She is always generous when sharing food.Cô ấy luôn sộp khi chia sẻ thức ăn.

empathy

danh từUK /ˈɛmpəθi/B2

đồng cảm; sự thông cảm

  • She showed deep empathy for your pain.Cô ấy thể hiện sự thông cảm sâu sắc đối với nỗi đau của bạn.
  • Empathy helps build better relationships.Khả năng đồng cảm giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

stupid

tính từUK /ˈstupəd/B2

ngốc

  • Don't do such stupid things.Đừng làm những điều ngốc nghếch như vậy.
  • He was so stupid to forget his promise.Anh ấy thật ngốc khi không nhớ lời hứa.

meticulous

tính từUK /məˈtɪkjələs/B2

kỹ tính; cặn kẽ; kín kẽ

  • She is very meticulous when decorating her house.Cô ấy rất kỹ tính trong việc trang trí nhà cửa.

ashamed

tính từUK /əˈʃeɪmd/B2

bẽ; thẹn

  • He was ashamed when caught skipping school.Anh ấy bẽ khi bị bắt gặp đang trốn học.
  • He was shy and ashamed when meeting strangers.Anh ấy thẹn thùng khi gặp gỡ người lạ.

considerate

tính từUK /kənˈsɪdərət/B2

chu đáo, biết nghĩ cho người khác

careful not to upset or cause problems for other people

  • Considerate neighbours keep the noise down late at night.Hàng xóm biết nghĩ sẽ giữ yên lặng khi đêm khuya.
Collocation
  • considerate neighbours — hàng xóm biết điều
  • be considerate towards others — biết nghĩ cho người khác
  • polite and considerate — lịch sự và chu đáo
Trái nghĩa:
inconsiderate
Họ từ:
consideration (danh từ)

desperate

tính từUK /ˈdespərət/B2

cùng quẫn, liều lĩnh vì tuyệt vọng

willing to do anything, even something illegal, because your situation is very bad

  • Some people only turn to crime when they are desperate for money.Một số người chỉ phạm tội khi họ cùng quẫn vì tiền.
Collocation
  • desperate for money — túng tiền đến cùng quẫn
  • a desperate situation — hoàn cảnh tuyệt vọng
  • desperate measures — biện pháp liều lĩnh
Họ từ:
desperation (danh từ), desperately (trạng từ)

ambitious

tính từUK /æmˈbɪʃəs/B2

nhiều tham vọng, có chí tiến thủ

having a strong wish to be successful, powerful or rich

  • Ambitious graduates often move to big cities where there are more opportunities.Người trẻ có chí tiến thủ thường chuyển lên thành phố lớn, nơi có nhiều cơ hội hơn.
Collocation
  • highly ambitious — rất tham vọng
  • an ambitious young manager — quản lý trẻ đầy tham vọng
Họ từ:
ambition (danh từ)

Chặng 12· 10 từ · B2–C1

Học chặng 12 bằng flashcard

greed

danh từUK /ɡriːd/B2

lòng tham

a strong wish for more money or possessions than you need

  • Many financial crimes are driven by greed rather than need.Nhiều tội phạm tài chính xuất phát từ lòng tham chứ không phải vì túng thiếu.
Collocation
  • pure greed — lòng tham thuần tuý
  • driven by greed — do lòng tham thúc đẩy
  • corporate greed — lòng tham của doanh nghiệp
Họ từ:
greedy (tính từ)

Không đếm được.

irresponsible

tính từUK /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/B2

vô trách nhiệm

not thinking carefully enough about the harm that your actions may cause

  • Many people see it as irresponsible to advertise sugary drinks during children's programmes.Nhiều người cho rằng quảng cáo đồ uống có đường trong giờ chương trình thiếu nhi là vô trách nhiệm.
Collocation
  • irresponsible advertising — quảng cáo vô trách nhiệm
  • socially irresponsible — vô trách nhiệm với xã hội
  • deeply irresponsible — hết sức vô trách nhiệm
Trái nghĩa:
responsible

open-minded

tính từUK /ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/B2

cởi mở, sẵn lòng đón nhận cái mới / cái khác

willing to listen to and accept ideas, customs or opinions that are different from your own

  • Travelling to different countries has made me far more open-minded about food and customs.Đi đến nhiều nước khác nhau khiến tôi cởi mở hơn hẳn với ẩm thực và phong tục lạ.
Collocation
  • remain open-minded — giữ thái độ cởi mở
  • an open-minded attitude — thái độ cởi mở
  • open-minded about other cultures — cởi mở với các nền văn hoá khác
Trái nghĩa:
narrow-minded

relaxed

tính từUK /rɪˈlækst/C1

thư thái

  • After the exam, I felt much more relaxed.Sau kỳ thi, tôi cảm thấy thư thái hơn nhiều.
  • She looked very relaxed while resting on the beach.Cô ấy trông rất thư thái khi nghỉ ngơi trên bãi biển.

diligent

tính từUK /ˈdɪlɪdʒənt/C1

cần mẫn, siêng năng và cẩn thận

working hard and carefully, paying attention to every detail

  • A diligent employee checks their work carefully before submitting it.Nhân viên cần mẫn luôn kiểm tra kỹ công việc trước khi nộp.
Collocation
  • a diligent worker — người làm việc cần mẫn
  • diligent research — nghiên cứu kỹ lưỡng
Đồng nghĩa:
hard-working, conscientious
Họ từ:
diligence (danh từ), diligently (trạng từ)

mature

tính từUK /məˈtjʊər/C1

chín muồi

  • He has become mature after years of working.Anh ấy đã trở nên nên thân sau nhiều năm làm việc.
  • She behaves very mature despite being so young.Cô ấy cư xử rất già dặn dù còn rất trẻ.

respectful

tính từUK /rɪˈspɛktfəl/C1

kính cẩn

  • Her words are very respectful and polite.Lời nói của cô ấy rất kính cẩn và lịch sự.

bored

tính từUK /bɔrd/C1

chán phè

  • I felt bored when I had to work alone all day.Tôi cảm thấy chán phè khi phải làm việc một mình suốt cả ngày.
  • Children often get bored playing the same game over and over.Trẻ em thường chán phè khi chơi đi chơi lại cùng một trò chơi.

irritated

tính từUK /ˈɪrɪteɪtɪd/C1

bực bội; cáu sườn

  • She gets irritated easily when disturbed.Cô ấy dễ cáu sườn khi bị làm phiền.
  • He looked irritated when he heard the news.Anh ấy trông rất cáu sườn khi nghe tin đó.

terrified

tính từUK /ˈtɛrəˌfaɪd/C1

sợ quá; khiếp sợ; sợ chết khiếp

  • I was terrified when I saw the snake.Tôi sợ chết khiếp khi thấy con rắn đó.
  • I was terrified when I heard the news.Tôi cảm thấy khiếp sợ khi nghe tin đó.

Chặng 13· 10 từ · C1

Học chặng 13 bằng flashcard

obedient

tính từUK /əˈbiːdiənt/C1

dễ bảo; biết nghe lời

  • The girl is very obedient to her parents.Cô bé rất biết nghe lời cha mẹ.
  • This dog is very obedient and listens to its owner.Con chó này rất dễ bảo và nghe lời chủ.

restless

tính từUK /ˈrɛstləs/C1

bồi hồi; bứt rứt; nhấp nhổm

  • She felt restless before giving her speech.Cô ấy cảm thấy bồi hồi trước khi phát biểu.
  • She felt restless while waiting for a long time.Cô ấy cảm thấy bứt rứt khi phải chờ đợi lâu.

heartbroken

tính từUK /ˈhɑːrt.brəʊ.kən/C1

buồn tình

  • He is still heartbroken even after many months.Anh ấy vẫn còn buồn tình dù đã qua nhiều tháng.
  • She felt very heartbroken after breaking up with her boyfriend.Cô ấy cảm thấy rất buồn tình sau khi chia tay bạn trai.

glad

tính từUK /ɡlæd/C1

vui mừng

  • I was glad to hear the good news.Tôi cảm thấy vui mừng khi nghe tin tốt.
  • She was glad to receive the birthday present.Cô ấy rất vui mừng khi nhận được quà sinh nhật.

sociable

tính từUK /ˈsəʊʃəbl/C1

hòa đồng

  • She is sociable at parties and enjoys chatting.Cô ấy hòa đồng trong các buổi tiệc và trò chuyện vui vẻ.
  • He is very sociable and always makes friends easily.Anh ấy rất hòa đồng và luôn làm quen với mọi người mới.

puzzled

tính từUK /ˈpʌzəld/C1

khó nghĩ

  • She looked puzzled about her decision.Cô ấy trông rất khó nghĩ về quyết định của mình.
  • I felt puzzled when I heard that story.Tôi cảm thấy khó nghĩ khi nghe câu chuyện đó.

jealous

tính từUK /ˈʤɛləs/C1

ghen

  • She is jealous of her friends' success.Cô ấy ghen tị với thành công của bạn bè.
  • He was jealous when he saw his girlfriend talking to someone else.Anh ấy ghen khi thấy bạn gái nói chuyện với người khác.

furious

tính từUK /ˈfjʊərɪəs/C1

rất tức giận

  • He was furious when he heard the news.Anh ấy rất tức giận khi nghe tin đó.
  • She became furious because she was disturbed.Cô ấy trở nên tức giận vì bị làm phiền.

pessimistic

tính từUK /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/C1

tính yếm thế

  • He always has a pessimistic outlook on the future.Anh ấy luôn có thái độ yếm thế về tương lai.
  • Pessimistic views can lead to feelings of discouragement.Quan điểm yếm thế có thể gây ra cảm giác chán nản.

arrogant

tính từUK /ˈærəɡənt/C1

vô cùng kiêu ngạo

  • He is very arrogant and doesn't like to take advice from others.Anh ấy rất kiêu ngạo và không thích nhận lời khuyên từ người khác.
  • Her arrogant behavior makes it hard for people to get close to her.Cô ấy cư xử kiêu ngạo khiến mọi người cảm thấy khó gần.

Chặng 14· 10 từ · C1

Học chặng 14 bằng flashcard

humble

tính từUK /ˈhʌm.bl̩/C1

khiêm nhường

  • A humble lifestyle makes her loved by everyone.Lối sống khiêm nhường giúp cô ấy được mọi người yêu mến.
  • She is very humble about her abilities.Cô ấy rất khiêm tốn về khả năng của mình.

greedy

tính từUK /ˈgridi/C1

háu

  • He is very greedy for food and always wants more.Anh ấy rất háu ăn, luôn muốn ăn thêm nữa.
  • She is greedy for money and never satisfied with what she has.Cô ấy háu tiền và không bao giờ hài lòng với những gì mình có.

modest

tính từUK /ˈmɒdɪst/C1

nhũn nhặn; thanh bạch

  • He is very modest in his manners.Anh ấy rất nhũn nhặn trong cách cư xử.
  • She is very modest in her behavior.Cô ấy rất thanh bạch trong cách cư xử của mình.

thoughtful

tính từUK /ˈθɔtfəl/C1

biết suy nghĩ

  • He is always thoughtful before making decisions.Anh ấy luôn suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

wise

tính từUK /waɪz/C1

khôn ngoan

  • He is very wise in managing finances.Anh ấy là người rất khôn ngoan trong việc quản lý tài chính.
  • Her advice is always very wise and trustworthy.Lời khuyên của bà ấy luôn rất khôn ngoan và đáng tin cậy.

bossy

tính từUK /ˈbɒsi/C1

hách dịch

  • He behaves bossy with his friends in the group.Anh ấy cư xử hách dịch với các bạn trong nhóm.
  • She is very bossy at work, always giving orders to everyone.Cô ấy rất hách dịch trong công việc, luôn ra lệnh cho mọi người.

clumsy

tính từUK /ˈklʌmzi/C1

không khéo léo

  • He is very clumsy when playing sports.Anh ấy rất vụng về khi chơi thể thao.
  • She dropped the glass because she was so clumsy.Cô ấy làm rơi ly vì quá vụng về.

courageous

tính từUK /kəˈreɪdʒəs/C1

quả cảm

  • He was very courageous when rescuing people from the fire.Anh ấy rất quả cảm khi cứu người khỏi đám cháy.

cruel

tính từUK /kruːəl/C1

bạc ác; quái ác

  • He is a cruel person who shows no mercy.Hắn là một người bạc ác và không có lòng trắc ẩn.
  • He is a very cruel person to the vulnerable.Anh ấy là một người rất quái ác với những người yếu thế.

frustrated

tính từUK /ˈfrʌs.treɪ.tɪd/C1

uất ức

  • He was very frustrated when misunderstood.Anh ấy rất uất ức khi bị hiểu lầm.
  • She felt frustrated because she couldn't join the competition.Tôi cảm thấy uất ức khi không thể tham gia cuộc thi.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

immature

tính từUK /ˌɪməˈtjʊə/C1

chưa chín chắn

  • He is still very young and quite immature in his behavior.Anh ấy còn rất trẻ và còn khá chưa chín chắn trong cách cư xử.
  • He is still immature in handling work.Anh ấy còn non trẻ trong cách xử lý công việc.

impatient

tính từUK /ɪmˈpeɪʃənt/C1

không kiên nhẫn

  • She becomes impatient with delays.Cô ấy trở nên không kiên nhẫn với sự chậm trễ.
  • He is very impatient when waiting for the results.Anh ấy rất không kiên nhẫn khi chờ đợi kết quả.

introverted

tính từUK /ˈɪntrəˌvɜrtɪd/C1

tính cách hướng nội

  • She usually avoids big parties because she is introverted.Cô ấy thường tránh các buổi tiệc lớn vì là người hướng nội.
  • He is an introverted person who prefers reading to going out.Anh ấy là người hướng nội, thích đọc sách hơn đi chơi.

miserable

tính từUK /ˈmɪzərəbəl/C1

buồn khổ

  • She felt miserable after the breakup.Cô ấy cảm thấy buồn khổ sau khi chia tay.
  • He looked miserable because he lost his job.Anh ấy trông rất buồn khổ vì mất việc.

moody

tính từUK /ˈmuːdi/C1

tính cách thất thường

  • He is very moody; one day he's cheerful, the next he's gloomy.Anh ấy rất hay thay đổi tâm trạng, hôm nay vui vẻ, ngày mai lại buồn bã.
  • She has a moody personality, which makes it hard for others to please her.Cô ấy có tính cách thất thường, khiến mọi người không biết nên làm thế nào để làm hài lòng cô ấy.

narrow-minded

tính từUK /ˈnæroʊ ˈmaɪndɪd/C1

hẹp bụng

  • He is very narrow-minded and refuses to consider other perspectives.Anh ấy rất hẹp bụng, không thích nghe ý kiến của người khác.
  • She has a narrow-minded attitude at work and does not accept constructive criticism.Cô ấy có thái độ hẹp bụng trong công việc, không chấp nhận ý kiến phản biện.

selfish

tính từUK /ˈsɛlfɪʃ/C1

tính ích kỷ

  • He is very selfish when he doesn't share his food with you.Anh ấy rất ích kỷ khi không chia sẻ thức ăn của mình với bạn.
  • He is very selfish and doesn't care about others' feelings.Anh ấy rất ích kỷ và không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

stingy

tính từUK /ˈstɪndʒi/C1

sẻn so

  • She is not stingy when it comes to helping others.Cô ấy không sẻn so khi giúp đỡ người khác.
  • He is very stingy, always keeping his money to himself.Anh ấy rất sẻn so, luôn giữ tiền trong túi của mình.

talkative

tính từUK /ˈtɔːkətɪv/C1

lắm mồm

  • He is very talkative, always chatting all day.Anh ấy rất lắm mồm, luôn nói suốt ngày.
  • She is so talkative, never stops telling stories.Cô ấy lắm mồm, không ngừng kể chuyện.

timid

tính từUK /ˈtɪm.ɪd/C1

khép nép

  • She is very timid when meeting strangers.Cô ấy rất khép nép khi gặp người lạ.
  • Timid students often participate less in group activities.Học sinh khép nép thường ít tham gia hoạt động nhóm.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She showed _____ after hearing the bad news.

    Cô ấy thể hiện sự thất vọng sau khi nghe tin xấu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    disappointment — sự thất vọng; nỗi thất vọng; cảm giác hụt hẫng

  2. Câu 2

    Many financial crimes are driven by _____ rather than need.

    Nhiều tội phạm tài chính xuất phát từ lòng tham chứ không phải vì túng thiếu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    greed — lòng tham

  3. Câu 3

    The girl is very _____ to her parents.

    Cô bé rất biết nghe lời cha mẹ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    obedient — dễ bảo; biết nghe lời

  4. Câu 4

    A _____ lifestyle makes her loved by everyone.

    Lối sống khiêm nhường giúp cô ấy được mọi người yêu mến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    humble — khiêm nhường

  5. Câu 5

    He is still very young and quite _____ in his behavior.

    Anh ấy còn rất trẻ và còn khá chưa chín chắn trong cách cư xử.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    immature — chưa chín chắn

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Cảm xúc & tính cách" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác