Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Phim ảnh, âm nhạc & sách (Films, Music & Books)

Từ vựng chủ đề "Phim ảnh, âm nhạc & sách" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

blend

danh từUK /blend/B2

sự pha trộn, kết hợp hài hoà

a mixture of different things that combine well together

  • The new cultural centre is a blend of traditional architecture and modern design.Trung tâm văn hoá mới là sự kết hợp giữa kiến trúc truyền thống và thiết kế hiện đại.
Collocation
  • a perfect blend — sự pha trộn hoàn hảo
  • a unique blend — sự kết hợp độc đáo
  • a blend of old and new — sự pha trộn cũ và mới
Đồng nghĩa:
mixture, combination
Dạng từ:
blends

co-author

danh từUK /koʊ-ˈɔθər/B2

đồng tác giả

  • He is the co-author of that book.Anh ấy là đồng tác giả của cuốn sách đó.
  • We are the co-authors of this article.Chúng tôi là đồng tác giả của bài báo này.

dynasty

danh từUK /ˈdɪnəsti/B2

triều đại

a series of rulers from the same family, or the period of time when they ruled

  • The Nguyen dynasty was the last royal family to rule Vietnam.Nhà Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng trị vì Việt Nam.
Collocation
  • a royal dynasty — vương triều
  • the founder of a dynasty — người sáng lập triều đại
  • under the dynasty — dưới triều đại
Dạng từ:
dynasties

composer

danh từUK /kəmˈpəʊzə/B2

nhà soạn nhạc, nhạc sĩ sáng tác

a person who writes music, especially as a professional

  • The composer mixed traditional instruments with modern sounds in his latest work.Nhà soạn nhạc kết hợp nhạc cụ truyền thống với âm thanh hiện đại trong tác phẩm mới nhất.
Collocation
  • a famous composer — nhạc sĩ nổi tiếng
  • a classical composer — nhà soạn nhạc cổ điển
  • a film composer — nhạc sĩ soạn nhạc phim
Họ từ:
compose (động từ), composition (danh từ)
Dạng từ:
composers

photograph

danh từUK /ˈfəʊtəɡrɑːf/B2

bức ảnh

  • I took a beautiful photograph in the park.Tôi chụp một bức ảnh đẹp ở công viên.
  • This photograph has been printed to hang on the wall.Bức ảnh này đã được in ra để treo trên tường.

logo

danh từUK /ˈləʊɡəʊ/B2

logo, biểu trưng

a design or symbol that a company uses so that people recognise its products

  • The company logo appears on all of its products and shopping bags.Logo của công ty xuất hiện trên tất cả sản phẩm và túi mua hàng.
Collocation
  • a company logo — logo công ty
  • a recognisable logo — logo dễ nhận biết
  • design a logo — thiết kế logo
Dạng từ:
logos

poet

danh từUK /ˈpoʊət/B2

nhà thơ

  • He is a famous poet in Vietnam.Anh ấy là một nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam.

photography

danh từUK /fəˈtɒɡrəfi/B2

thuật nhiếp ảnh

  • She took a photography class to improve her skills.Tôi thích học thuật nhiếp ảnh để chụp những bức ảnh đẹp.
  • Photography captures the beauty of everyday moments.Nhiếp ảnh giúp ghi lại những khoảnh khắc quý giá trong cuộc sống.

broadcasting

danh từUK /ˈbrɔːdˌkɑːstɪŋ/B2

phát thanh

  • The radio broadcasting starts at 8 in the morning.Chương trình phát thanh bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

chapter

danh từUK /ˈtʃæptər/B2

chương

  • Have you finished this chapter?Bạn đã đọc hết chương chưa?
  • This chapter introduces the history of the country.Chương này giới thiệu về lịch sử của đất nước.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

science fiction

danh từB2

khoa học viễn tưởng

  • I enjoy reading science fiction stories on weekends.Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng vào cuối tuần.
  • Science fiction movies often feature futuristic technology and distant planets.Phim khoa học viễn tưởng thường có các công nghệ tương lai và hành tinh xa xôi.

exhibit

danh từUK /ɪɡˈzɪbɪt/B2

hiện vật trưng bày

a single object or collection of objects shown in a museum or gallery

  • The most popular exhibit is a bronze drum that is more than two thousand years old.Hiện vật được yêu thích nhất là một chiếc trống đồng hơn hai nghìn năm tuổi.
Collocation
  • a museum exhibit — hiện vật bảo tàng
  • an interactive exhibit — hiện vật tương tác
  • a popular exhibit — hiện vật được yêu thích
Họ từ:
exhibition (danh từ)
Dạng từ:
exhibits

Exhibit còn là động từ (trưng bày); Anh-Mỹ cũng dùng an exhibit với nghĩa một cuộc triển lãm.

coverage

danh từUK /ˈkʌvərɪdʒ/B2

sự đưa tin

the reporting of a particular event or subject in the news

  • The flood received extensive coverage on every major channel.Trận lũ được mọi kênh lớn đưa tin rộng rãi.
Collocation
  • media coverage — sự đưa tin của truyền thông
  • extensive coverage — đưa tin rộng rãi
  • live coverage — tường thuật trực tiếp

Không đếm được.

tomb

danh từUK /tuːm/B2

lăng mộ, ngôi mộ

a large stone structure or room where a dead person, often an important one, is buried

  • The tomb of the emperor is surrounded by gardens, lakes and stone statues.Lăng vua được bao quanh bởi vườn, hồ và tượng đá.
Collocation
  • a royal tomb — lăng vua, lăng mộ hoàng gia
  • an ancient tomb — ngôi mộ cổ
  • excavate a tomb — khai quật ngôi mộ
Dạng từ:
tombs

Chữ b câm: /tuːm/.

preservation

danh từUK /ˌprezəˈveɪʃn/B2

sự gìn giữ, bảo tồn

the act of keeping a tradition, building or object from being lost, damaged or changed

  • The preservation of traditional crafts depends on whether young people are willing to learn them.Việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào việc giới trẻ có sẵn lòng học hay không.
Collocation
  • cultural preservation — bảo tồn văn hoá
  • the preservation of traditions — sự gìn giữ truyền thống
  • heritage preservation — bảo tồn di sản
Họ từ:
preserve (động từ), preservationist (danh từ)

ruin

danh từUK /ˈruːɪn/B2

tàn tích, phế tích

the parts of a building or town that are left after it has been badly damaged or fallen down

  • The ruins of the Cham towers at My Son attract historians from all over the world.Phế tích các tháp Chăm ở Mỹ Sơn thu hút các nhà sử học từ khắp thế giới.
Collocation
  • ancient ruins — phế tích cổ
  • in ruins — đổ nát, hoang tàn
  • explore the ruins — khám phá phế tích
Dạng từ:
ruins

Nghĩa phế tích thường dùng số nhiều: the ruins of …; ruin cũng là động từ (làm hỏng).

musician

danh từUK /mjuˈzɪʃən/B2

nhạc sĩ

  • Musicians often compose and perform new songs.Các nhạc sĩ thường sáng tác và biểu diễn các bài hát mới.
  • He is a famous musician in the Vietnamese music scene.Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.

cartoon

danh từUK /kɑrˈtun/B2

hoạt hình

  • I enjoy watching cartoons on weekends.Tôi thích xem hoạt hình vào cuối tuần.
  • This cartoon is very funny and creative.Hoạt hình này rất vui nhộn và sáng tạo.

script

danh từUK /skrɪpt/B2

kịch bản

  • We need to revise the script to fit the show's duration.Chúng tôi cần chỉnh sửa kịch bản để phù hợp với thời lượng chương trình.
  • The actor memorized the script before the filming session.Diễn viên đã học thuộc kịch bản trước buổi ghi hình.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

violin

danh từUK /ˌvaɪəˈlɪn/B2

vi ô lông

  • She plays the violin very well.Cô ấy chơi đàn vi-ô-lông rất giỏi.
  • He bought a new violin to learn how to play.Anh ấy mua một chiếc đàn vi-ô-lông mới để học chơi.

romance

danh từUK /ˈrəʊmæns/B2

tình ái

  • They are in a beautiful romance.Họ đang trong một mối tình đẹp.
  • Their romance started in college.Tình yêu của họ bắt đầu từ thời đại học.

donation

danh từUK /dəʊˈneɪʃn/B2

khoản quyên góp, tiền ủng hộ

money or goods that you give to help an organisation or a cause

  • Entry to the gallery is free, but visitors are invited to leave a small donation.Vào phòng tranh miễn phí, nhưng khách được mời để lại một khoản ủng hộ nhỏ.
Collocation
  • make a donation — quyên góp, ủng hộ
  • a generous donation — khoản ủng hộ hào phóng
  • private donations — các khoản quyên góp tư nhân
Họ từ:
donate (động từ), donor (danh từ)

fame

danh từUK /feɪm/B2

sự nổi tiếng, danh tiếng

the state of being known and talked about by a lot of people

  • Fame can bring wealth, but it also brings constant pressure.Danh tiếng có thể mang lại giàu có nhưng cũng mang đến áp lực thường trực.
Collocation
  • achieve fame — đạt được danh tiếng
  • fame and fortune — danh vọng và tiền tài
  • international fame — danh tiếng quốc tế

Không đếm được.

agenda

danh từUK /əˈdʒendə/B2

ý đồ, mục đích (thường là chính trị, ngầm)

the aims or plans that a person or group has, which are sometimes kept secret

  • Some people believe that newspaper owners use their papers to push a political agenda.Một số người tin rằng chủ báo dùng tờ báo của mình để thúc đẩy một ý đồ chính trị.
Collocation
  • a hidden agenda — ý đồ ngầm
  • a political agenda — ý đồ chính trị
  • set the agenda — định ra vấn đề được quan tâm

Nghĩa khác: chương trình nghị sự của một cuộc họp.

calligraphy

danh từUK /kəˈlɪɡrəfi/B2

thư pháp

the art of producing beautiful handwriting with a brush or special pen

  • Before Tet, many families buy calligraphy with wishes for health and good luck.Trước Tết, nhiều gia đình xin chữ thư pháp mang lời chúc sức khoẻ và may mắn.
Collocation
  • Chinese calligraphy — thư pháp chữ Hán
  • practise calligraphy — luyện thư pháp
  • a calligraphy brush — bút lông viết thư pháp
Họ từ:
calligrapher (danh từ)

Không đếm được.

blockbuster

danh từUK /ˈblɒkbʌstə/B2

phim bom tấn

a film, often with a very big budget, that is extremely popular and earns a lot of money

  • Cinemas are usually packed when a new blockbuster comes out.Rạp chiếu phim thường chật kín khi có phim bom tấn mới ra mắt.
Collocation
  • a Hollywood blockbuster — phim bom tấn Hollywood
  • a summer blockbuster — phim bom tấn mùa hè
  • a big-budget blockbuster — phim bom tấn kinh phí lớn
Dạng từ:
blockbusters

masterpiece

danh từUK /ˈmɑːstəpiːs/B2

kiệt tác

a work of art, music or writing that is of extremely high quality, or the best work by an artist

  • The painting is considered a masterpiece of Vietnamese lacquer art.Bức tranh được coi là một kiệt tác của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.
Collocation
  • a true masterpiece — một kiệt tác thực sự
  • an artistic masterpiece — kiệt tác nghệ thuật
  • an architectural masterpiece — kiệt tác kiến trúc
Dạng từ:
masterpieces

restoration

danh từUK /ˌrestəˈreɪʃn/B2

sự trùng tu, phục chế

the work of repairing an old building or object so that it looks as it did originally

  • The restoration of the old pagoda took five years and cost millions of dollars.Việc trùng tu ngôi chùa cổ kéo dài năm năm và tốn hàng triệu đô la.
Collocation
  • restoration work — công việc trùng tu
  • a restoration project — dự án trùng tu
  • careful restoration — sự trùng tu cẩn thận
Họ từ:
restore (động từ), restorer (danh từ)
Dạng từ:
restorations

rehearsal

danh từUK /rɪˈhɜːsl/B2

buổi tập dượt (trước khi biểu diễn)

a time when performers practise a play, dance or concert before the real show

  • The dancers had rehearsals every evening for two months before the festival.Các vũ công tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước lễ hội.
Collocation
  • a dress rehearsal — buổi tổng duyệt (mặc trang phục)
  • a final rehearsal — buổi tập cuối
  • in rehearsal — đang tập dượt
Họ từ:
rehearse (động từ)
Dạng từ:
rehearsals

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

handicraft

danh từUK /ˈhændikrɑːft/B2

đồ thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công

a skilled activity of making objects by hand, or an object made in this way

  • Silk weaving and lacquerware are handicrafts that Vietnam is famous for.Dệt lụa và đồ sơn mài là những nghề thủ công làm nên tiếng tăm của Việt Nam.
Collocation
  • traditional handicrafts — đồ thủ công truyền thống
  • local handicrafts — đồ thủ công địa phương
  • a handicraft village — làng nghề thủ công
Dạng từ:
handicrafts

bias

danh từUK /ˈbaɪəs/B2

sự thiên vị, thiên kiến

an unfair tendency to support one side, group or idea more than another

  • The channel has been accused of political bias in its election coverage.Kênh này bị cáo buộc thiên vị chính trị khi đưa tin bầu cử.
Collocation
  • political bias — thiên vị chính trị
  • media bias — sự thiên vị của truyền thông
  • accuse somebody of bias — cáo buộc ai thiên vị
Họ từ:
biased (tính từ)

billboard

danh từUK /ˈbɪlbɔːd/B2

biển quảng cáo ngoài trời

a very large board beside a road or on a building, used to display advertisements

  • Giant billboards line the main roads into the city centre.Những biển quảng cáo khổng lồ chạy dọc các trục đường chính vào trung tâm thành phố.
Collocation
  • a giant billboard — biển quảng cáo khổng lồ
  • a roadside billboard — biển quảng cáo ven đường
  • billboard advertising — quảng cáo bằng biển ngoài trời
Dạng từ:
billboards

Anh-Anh còn dùng hoarding.

myth

danh từUK /mɪθ/B2

thần thoại

an ancient story, often about gods or heroes, that explains natural events or a people's origins

  • A well-known myth says that the Vietnamese people are descended from a dragon and a fairy.Một thần thoại nổi tiếng kể rằng người Việt là con Rồng cháu Tiên.
Collocation
  • an ancient myth — thần thoại cổ
  • a creation myth — thần thoại sáng thế
  • myths and legends — thần thoại và truyền thuyết
Họ từ:
mythology (danh từ), mythical (tính từ)
Dạng từ:
myths

Myth còn nghĩa là quan niệm sai lầm phổ biến (It's a myth that …).

advertiser

danh từUK /ˈædvətaɪzə/B2

nhà quảng cáo, đơn vị đặt quảng cáo

a person or company that pays to advertise its products or services

  • Newspapers depend heavily on advertisers to cover their costs.Các tờ báo phụ thuộc nhiều vào nhà quảng cáo để trang trải chi phí.
Collocation
  • major advertisers — các nhà quảng cáo lớn
  • attract advertisers — thu hút nhà quảng cáo
  • lose advertisers — mất nhà quảng cáo
Dạng từ:
advertisers

archaeologist

danh từUK /ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/B2

nhà khảo cổ học

a person who studies the past by digging up and examining old objects, bones and buildings

  • Archaeologists found pottery and tools that show people lived here thousands of years ago.Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm và công cụ cho thấy con người đã sống ở đây từ hàng nghìn năm trước.
Collocation
  • a team of archaeologists — nhóm các nhà khảo cổ
  • archaeologists discover — các nhà khảo cổ phát hiện
  • archaeologists unearth — các nhà khảo cổ khai quật được
Họ từ:
archaeology (danh từ), archaeological (tính từ)
Dạng từ:
archaeologists

Anh-Mỹ có thể viết archeologist.

broadcaster

danh từUK /ˈbrɔːdkɑːstə/B2

đài, đơn vị phát sóng

a company that sends out radio or television programmes

  • The national broadcaster must give fair airtime to all major parties during elections.Đài quốc gia phải dành thời lượng phát sóng công bằng cho mọi đảng lớn trong mùa bầu cử.
Collocation
  • a public broadcaster — đài truyền hình công
  • a national broadcaster — đài quốc gia
  • a commercial broadcaster — đài thương mại
Dạng từ:
broadcasters

Cũng chỉ người dẫn chương trình phát thanh, truyền hình.

curator

danh từUK /kjʊəˈreɪtə/B2

người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển

a person whose job is to look after the objects in a museum and plan its exhibitions

  • The curator explained how each object had been found and brought to the museum.Người phụ trách giải thích từng hiện vật đã được tìm thấy và đưa về bảo tàng như thế nào.
Collocation
  • a museum curator — người phụ trách bảo tàng
  • a senior curator — giám tuyển chính
  • a guest curator — giám tuyển khách mời
Dạng từ:
curators

jingle

danh từUK /ˈdʒɪŋɡl/B2

đoạn nhạc quảng cáo

a short, simple tune with words that is used in advertisements on TV or radio

  • I can still remember the jingle from a biscuit advert I heard as a child.Tôi vẫn nhớ đoạn nhạc của một quảng cáo bánh quy mình nghe hồi nhỏ.
Collocation
  • an advertising jingle — nhạc hiệu quảng cáo
  • a radio jingle — đoạn nhạc quảng cáo trên radio
Dạng từ:
jingles

modernisation

danh từUK /ˌmɒdənaɪˈzeɪʃn/B2

sự hiện đại hoá

the process of changing a society, system or practice so that it becomes more modern

  • Rapid modernisation has brought comfort to rural areas, but some old customs have disappeared.Hiện đại hoá nhanh chóng đã mang lại tiện nghi cho nông thôn, nhưng một số phong tục cũ đã biến mất.
Collocation
  • rapid modernisation — hiện đại hoá nhanh chóng
  • the pressures of modernisation — sức ép của hiện đại hoá
  • economic modernisation — hiện đại hoá kinh tế
Họ từ:
modernise (động từ)

Anh-Mỹ viết modernization.

Chặng 15· 10 từ · B2–C1

Học chặng 15 bằng flashcard

publicity

danh từUK /pʌbˈlɪsəti/B2

sự quảng bá; sự chú ý của công chúng

attention from the media and the public, or activities done to attract this attention

  • The film received a lot of publicity before its release.Bộ phim được quảng bá rầm rộ trước khi ra mắt.
Collocation
  • attract publicity — thu hút sự chú ý
  • negative publicity — tai tiếng, sự chú ý tiêu cực
  • a publicity campaign — chiến dịch quảng bá
Họ từ:
publicise (động từ)

Không đếm được.

replica

danh từUK /ˈreplɪkə/B2

bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)

an exact copy of an object, often made because the original is too old or valuable to show

  • The sword in the glass case is only a replica; the original is kept in a safe room.Thanh kiếm trong tủ kính chỉ là bản sao; bản gốc được cất trong phòng bảo quản.
Collocation
  • an exact replica — bản sao y hệt
  • a full-size replica — bản sao kích thước thật
  • a replica of the original — bản sao của bản gốc
Đồng nghĩa:
copy
Dạng từ:
replicas

sitcom

danh từUK /ˈsɪtkɒm/B2

phim hài tình huống

a funny TV series about the same group of characters in everyday situations

  • I love watching old sitcoms because they always make me laugh.Tôi thích xem các bộ phim hài tình huống cũ vì chúng luôn làm tôi bật cười.
Collocation
  • a popular sitcom — phim hài tình huống được yêu thích
  • a family sitcom — phim hài gia đình
  • a sitcom character — nhân vật phim hài tình huống
Dạng từ:
sitcoms

Viết tắt của situation comedy.

sponsorship

danh từUK /ˈspɒnsəʃɪp/B2

sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)

money or support that a company gives to an event or organisation, usually in return for advertising

  • Without corporate sponsorship, the music festival would have to double its ticket prices.Nếu không có tài trợ của doanh nghiệp, lễ hội âm nhạc sẽ phải tăng giá vé gấp đôi.
Collocation
  • corporate sponsorship — tài trợ của doanh nghiệp
  • seek sponsorship — tìm nhà tài trợ
  • a sponsorship deal — hợp đồng tài trợ
Họ từ:
sponsor (danh từ), sponsor (động từ)

stereotype

danh từUK /ˈsteriətaɪp/B2

định kiến, khuôn mẫu rập khuôn (về một nhóm người)

a fixed and too simple idea of what a type of person or group is like, which is often untrue

  • Meeting people from other countries is the quickest way to break down a stereotype.Gặp gỡ người từ các nước khác là cách nhanh nhất để phá bỏ một định kiến.
Collocation
  • cultural stereotypes — định kiến văn hoá
  • challenge stereotypes — thách thức định kiến
  • reinforce stereotypes — củng cố định kiến
Họ từ:
stereotypical (tính từ), stereotype (động từ)
Dạng từ:
stereotypes

superstition

danh từUK /ˌsuːpəˈstɪʃn/B2

sự mê tín; điều kiêng kỵ mê tín

a belief that certain actions or objects bring good or bad luck, not based on reason or science

  • According to an old superstition, you should not sweep the house during the first days of Tet.Theo một quan niệm mê tín cũ, không nên quét nhà trong những ngày đầu Tết.
Collocation
  • an old superstition — quan niệm mê tín cũ
  • a popular superstition — điều mê tín phổ biến
  • based on superstition — dựa trên mê tín
Họ từ:
superstitious (tính từ)
Dạng từ:
superstitions

painter

danh từUK /ˈpeɪntər/C1

thợ sơn

  • The painter finished repainting the living room.Thợ sơn đã hoàn thành công việc sơn lại phòng khách.
  • He is a professional painter who specializes in house painting.Anh ấy là một thợ sơn chuyên sơn nhà.

bestseller

danh từUK /ˌbɛstˈsɛl.ər/C1

sách bán chạy

  • Their music products have become the bestsellers this year.Các sản phẩm âm nhạc của họ đã đạt doanh số bán chạy nhất trong năm nay.
  • The publisher released a new bestseller.Nhà in này đã xuất bản nhiều cuốn sách nổi tiếng.

animation

danh từUK /ˌænəˈmeɪʃən/C1

hoạt hoạ; hoạt họa

  • We are working on a new animation project.Chúng tôi đang làm một dự án hoạt hoạ mới.
  • We watch animation for entertainment on weekends.Chúng tôi xem hoạt họa để giải trí vào cuối tuần.

drama

danh từUK /ˈdrɑːmə/C1

phim chính kịch

  • I enjoy watching drama on weekends.Tôi thích xem phim chính kịch vào cuối tuần.
  • This drama is very touching and profound.Phim chính kịch này rất cảm động và sâu sắc.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The new cultural centre is a _____ of traditional architecture and modern design.

    Trung tâm văn hoá mới là sự kết hợp giữa kiến trúc truyền thống và thiết kế hiện đại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    blend — sự pha trộn, kết hợp hài hoà

  2. Câu 2

    I enjoy reading _____ stories on weekends.

    Tôi thích đọc truyện khoa học viễn tưởng vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    science fiction — khoa học viễn tưởng

  3. Câu 3

    She plays the _____ very well.

    Cô ấy chơi đàn vi-ô-lông rất giỏi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    violin — vi ô lông

  4. Câu 4

    Silk weaving and lacquerware are _____ that Vietnam is famous for.

    Dệt lụa và đồ sơn mài là những nghề thủ công làm nên tiếng tăm của Việt Nam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    handicraft — đồ thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công

  5. Câu 5

    The film received a lot of _____ before its release.

    Bộ phim được quảng bá rầm rộ trước khi ra mắt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    publicity — sự quảng bá; sự chú ý của công chúng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Phim ảnh, âm nhạc & sách" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác