Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Đồ ăn & nấu nướng (Food & Cooking)

Từ vựng chủ đề "Đồ ăn & nấu nướng" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

salmon

danh từUK /ˈsæmən/B2

cá hồi

  • Salmon is a great source of omega-3.Cá hồi là nguồn cung cấp omega-3 rất tốt.
  • I enjoy eating grilled salmon on weekends.Tôi thích ăn cá hồi nướng vào cuối tuần.

wheat

danh từUK /wit/B2

lúa mì

  • They bought bread made from wheat at the supermarket.Họ mua bánh mì làm từ lúa mì tại siêu thị.
  • After harvesting, they took the sheaves of wheat home to dry.Sau khi thu hoạch, họ mang bó lúa về nhà để phơi khô.

horn

danh từUK /hɔːrn/B2

sừng

  • The cow has two long, sturdy horns.Con bò có hai sừng dài và chắc chắn.
  • He wore a horn on his hat as a decoration.Anh ấy đeo chiếc sừng trên mũ của mình để trang trí.

powder

danh từUK /ˈpaʊdə/B2

bột

  • Makeup powder helps to brighten the face.Bột phấn trang điểm giúp khuôn mặt trở nên sáng hơn.
  • I need to buy some flour powder to make bread.Tôi cần mua một ít bột mì để làm bánh.

moisturizer

danh từUK /ˈmɔɪstʃərˌaɪzər/B2

kem dưỡng ẩm

  • Moisturizer is an important step in the daily skincare routine.Kem dưỡng ẩm là bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày.
  • I applied moisturizer in the morning to keep my skin from drying out.Tôi đã thoa kem dưỡng ẩm vào buổi sáng để da không bị khô.

formula

danh từUK /ˈfɔrmjələ/B2

công thức tính

  • You need to know the formula for the average to calculate the mean score.Bạn cần biết công thức tính trung bình cộng để tính điểm trung bình.
  • The formula for calculating the area of a rectangle is length times width.Công thức tính diện tích hình chữ nhật là chiều dài nhân chiều rộng.

bean

danh từUK /biːn/B2

hạt đậu

  • I like to eat green beans in the morning.Tôi thích ăn đậu xanh vào buổi sáng.
  • The bean needs to be soaked in water before cooking.Hạt đậu cần được ngâm nước trước khi nấu.

grease

danh từUK /ɡriːs/B2

dầu mỡ

  • Grease can stain your clothes.Dầu mỡ có thể gây bẩn quần áo của bạn.
  • I need to clean the grease off my hands after fixing the car.Tôi cần lau sạch dầu mỡ trên tay sau khi sửa xe.

appetite

danh từUK /ˈæpɪtaɪt/B2

sự thèm ăn

  • She has no appetite today.Cô ấy không có cảm giác thèm ăn hôm nay.
  • I have a big appetite after working out.Tôi có cảm giác thèm ăn sau khi tập thể dục.

lavender

danh từUK /ˈlævəndər/B2

hoa oải hương

  • I bought a bottle of lavender essential oil to relax.Tôi đã mua một lọ tinh dầu hoa oải hương để thư giãn.
  • Lavender flowers bloom abundantly in summer in gardens.Hoa oải hương thường nở rộ vào mùa hè trong các khu vườn.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

strawberry

danh từUK /ˈstrɔˌbɛri/B2

quả dâu tây

  • I love eating strawberries in the summer.Tôi thích ăn quả dâu tây vào mùa hè.
  • Strawberries are used to make cakes or smoothies.Quả dâu tây dùng để làm bánh hoặc sinh tố.

watermelon

danh từUK /ˈwɔtərˌmɛlən/B2

quả dưa hấu

  • We bought a big watermelon to serve our guests.Chúng tôi mua một quả dưa hấu to để đãi khách.
  • I like eating watermelon in summer to cool down.Tôi thích ăn quả dưa hấu vào mùa hè để giải nhiệt.

sausage

danh từUK /ˈsɔsəʤ/B2

xúc xích

  • I like to eat grilled sausages on weekends.Tôi thích ăn xúc xích nướng vào cuối tuần.
  • Sausages are a common ingredient in fast food dishes.Xúc xích là thành phần phổ biến trong các món ăn nhanh.

steam

động từUK /stiːm/B2

hấp hơi

  • You can steam buns to make them soft and delicious.Bạn có thể hấp hơi bánh bao để bánh mềm và ngon hơn.
  • I usually steam vegetables to preserve their nutrients.Tôi thường hấp hơi rau củ để giữ được chất dinh dưỡng.

steak

danh từUK /steɪk/B2

thịt bít tết

  • I love eating steak on weekends.Tôi thích ăn bít tết vào cuối tuần.
  • He ordered a large steak at the restaurant.Anh ấy đặt một miếng bít tết lớn tại nhà hàng.

bitter

tính từUK /ˈbɪtər/B2

cay đắng

  • This coffee is very bitter but tasty.Cà phê này rất đắng nhưng ngon.
  • Her feelings after hearing the news were truly bitter.Cảm xúc của cô ấy sau khi nghe tin thật đắng lòng.

grain

danh từUK /ɡreɪn/B2

vân

  • She bought a bag of rice full of tiny grains.Cô ấy mua một túi gạo gồm nhiều hạt nhỏ.
  • The chessboard has small grains to mark the squares.Bàn cờ có các hạt cờ nhỏ để đánh dấu các nước.

nectar

danh từUK /ˈnɛktər/B2

mật hoa

  • Rose nectar is fragrant and sweet.Mật hoa của hoa hồng rất thơm và ngọt.
  • Bees collect nectar to produce honey.Ong thu thập mật hoa để làm mật ong.

lemongrass

danh từUK /ˈlemənɡræs/B2

củ sả

  • Lemongrass is a main ingredient in Vietnamese pho.Sả là thành phần chính trong món phở Việt Nam.
  • I like to add lemongrass to the soup to enhance the flavor.Tôi thích thêm sả vào món canh để tăng hương vị.

tray

danh từUK /treɪ/B2

vỉ

  • I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
  • Please take this tray to hold the fruits.Vui lòng lấy vỉ này để đựng trái cây.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

crab

danh từUK /kræb/B2

con cua

  • We caught a big crab in the swamp.Chúng tôi bắt được một con cua lớn trong đầm lầy.
  • The crab scuttled across the beach in the morning.Con cua đi ngang qua bãi biển vào buổi sáng.

chop

động từUK /tʃɒp/B2

đẵn; vằm

  • He chops carrots to make a salad.Anh ấy đẵn củ cà rốt để làm salad.
  • I need to chop the meat for the soup.Tôi cần đẵn thịt để nấu canh.

bamboo

danh từUK /bæmˈbu/B2

cây tre

  • Bamboo grows quickly and is very durable.Cây tre mọc nhanh và rất bền.
  • People use bamboo to make houses and crafts.Người dân dùng cây tre để làm nhà và đồ thủ công.

pine

danh từUK /paɪn/B2

thông; tùng

  • I enjoy walking in the pine forest during autumn.Tôi thích đi bộ trong rừng tùng vào mùa thu.
  • Pine wood is used to make high-quality furniture.Gỗ tùng được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp.

corn

danh từUK /kɔrn/B2

cây ngô

  • I bought a bowl of boiled corn for breakfast.Tôi mua một bát ngô luộc để ăn sáng.
  • Corn is an important source of energy in people's diets.Ngô là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng trong chế độ ăn của người dân.

peel

động từUK /piːl/B2

bong; róc

  • He peeled the potatoes to make soup.Anh ấy đã bóc vỏ khoai tây để nấu súp.
  • He peeled the potatoes before cooking.Anh ấy đã róc khoai tây trước khi nấu.

sponge

danh từUK /spʌnʤ/B2

bọt biển

  • I saw a large sponge at the beach.Tôi đã nhìn thấy một con bọt biển lớn trong bãi biển.
  • Sponges are often used for cleaning in the bathroom.Bọt biển thường được sử dụng để rửa sạch trong phòng tắm.

barbecue

danh từUK /ˈbɑrbɪˌkju/B2

tiệc nướng ngoài trời

  • We hosted a barbecue last weekend.Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời cuối tuần rồi.
  • Do you prefer grilled meat or vegetables at a barbecue?Bạn thích ăn thịt nướng hay rau củ hơn khi đi tiệc nướng ngoài trời?

ginger

danh từUK /ˈʤɪnʤər/B2

củ gừng

  • I like to add ginger to tea to soothe my stomach.Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.
  • Ginger has anti-inflammatory properties and helps reduce pain.Gừng có tác dụng chống viêm và giúp giảm đau.

marmalade

danh từUK /ˈmɑːr.mə.leɪd/B2

mứt cam (làm từ thịt cam)

  • My mother bought marmalade to make cookies.Mẹ tôi mua mứt cam để làm bánh quy.
  • I like to eat bread with marmalade in the morning.Tôi thích ăn bánh mì với mứt cam vào buổi sáng.

Chặng 14· 10 từ · B2–C1

Học chặng 14 bằng flashcard

jelly

danh từUK /ˈʤɛli/B2

thạch

  • I love eating fruit jelly in the summer.Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè.
  • Coconut jelly is a popular dessert in Vietnam.Thạch dừa là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam.

starch

danh từUK /stɑrʧ/B2

tinh bột

  • We bought starch to make cakes.Chúng tôi mua tinh bột để làm bánh.
  • The starch in potatoes helps thicken soups.Tinh bột trong khoai tây giúp làm đặc súp.

palate

danh từUK /ˈpælət/B2

vị giác

  • Her palate is very sensitive, able to distinguish many spices.Vị giác của cô ấy rất nhạy bén, có thể phân biệt được nhiều loại gia vị.
  • I enjoy tasting different wines to experience their unique palate.Tôi thích thử các loại rượu vang để cảm nhận hương vị đặc trưng của chúng.

leftover

danh từUK /ˈlɛftəʊvər fʊd/B2

thức ăn thừa

  • Do you want to eat the leftover?Bạn có muốn ăn thức ăn thừa không?
  • I left the leftover food in the fridge to eat tomorrow.Tôi đã để lại thức ăn thừa trong tủ lạnh để ăn vào ngày mai.

pineapple

danh từUK /ˈpaɪˌnæpəl/B2

quả thơm; quả dứa; quả khóm

  • I love eating ripe pineapples.Tôi thích ăn quả thơm chín ngọt.
  • I love eating sweet ripe pineapples.Tôi thích ăn quả dứa chín ngọt.

mushroom

động từUK /ˈmʌʃrʊm/C1

mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt

to grow or spread very quickly in size or number

  • New apartment blocks have mushroomed along the river in recent years.Những năm gần đây các khu chung cư mới mọc lên như nấm dọc bờ sông.
Collocation
  • mushroom almost overnight — mọc lên gần như chỉ sau một đêm
  • mushroom into a city — lớn nhanh thành một thành phố
Dạng từ:
mushroomed, mushrooming, mushrooms

Nghĩa gốc là cây nấm (danh từ); động từ mang nghĩa bóng.

squid

danh từUK /skwɪd/C1

mực ống

  • I love grilled squid with sweet and sour sauce.Tôi thích ăn mực ống nướng cùng với nước sốt chua ngọt.
  • Squid is often prepared as stir-fry or grilled dishes.Mực ống thường được chế biến thành món xào hoặc nướng.

vinegar

danh từUK /ˈvɪnɪgə/C1

giấm

  • Vinegar can help tenderize meat when marinating.Giấm có thể giúp làm mềm thịt khi ướp.
  • I like to add vinegar to my salad for a tangy flavor.Tôi thích thêm giấm vào salad để tăng vị chua.

onion

danh từUK /ˈɒnɪən/C1

củ hành tây

  • I like to add onion to my salad.Tôi thích thêm hành tây vào món salad của mình.
  • We need to prepare onions for cooking the soup.Cần chuẩn bị hành tây để nấu súp.

lime

danh từUK /laɪm/C1

quả chanh màu xanh

  • We bought a lime to make a smoothie.Chúng tôi mua một quả chanh xanh để làm sinh tố.
  • I like to add a slice of lime to my tea.Tôi thích thêm một lát chanh vào trà của mình.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

peach

danh từUK /piʧ/C1

quả đào

  • This peach is very sweet and juicy.Quả đào này rất ngọt và mọng nước.
  • I love eating peaches in the summer.Tôi thích ăn quả đào vào mùa hè.

cereal

danh từUK /ˈsɪriəl/C1

ngũ cốc

  • Cereal is a main source of energy for the body.Ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
  • I like to eat cereal in the morning to start my day.Tôi thích ăn ngũ cốc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

grape

danh từUK /greɪp/C1

quả nho

  • Grapes contain many antioxidants.Quả nho chứa nhiều chất chống oxy hóa.
  • I like to eat grapes in the summer.Tôi thích ăn quả nho vào mùa hè.

prawn

danh từUK /prɔn/C1

con tôm

  • I love eating grilled prawns on weekends.Tôi thích ăn tôm nướng vào cuối tuần.
  • Prawns are a common ingredient in Asian dishes.Tôm là thành phần phổ biến trong các món ăn Á Đông.

cabbage

danh từUK /ˈkæbəʤ/C1

bắp cải

  • I like to eat boiled cabbage.Tôi thích ăn bắp cải luộc.
  • Cabbage is the main ingredient in my soup.Bắp cải là nguyên liệu chính trong món súp của tôi.

lettuce

danh từUK /ˈlɛtɪs/C1

rau diếp; rau xà lách

  • I like to add lettuce to my salad.Tôi thích ăn xà lách trong bữa salad của mình.
  • I like to add lettuce to my salads.Tôi thích ăn rau diếp trong các món salad của mình.

pear

danh từUK /pɛr/C1

quả lê

  • I enjoy eating pears in the summer.Tôi thích ăn quả lê vào mùa hè.
  • Pears are often used to make jam or smoothies.Quả lê thường được dùng để làm mứt hoặc sinh tố.

plum

danh từUK /plʌm/C1

mận

  • Ripe plums are very delicious.Mận chín mọng, rất ngon.
  • I like eating plums in the summer.Tôi thích ăn mận vào mùa hè.

supper

danh từUK /ˈsʌpər/C1

bữa ăn đêm

  • Their supper consisted of bread and tea.Bữa ăn đêm của họ gồm bánh mì và trà.
  • We usually have supper after watching a movie.Chúng tôi thường ăn bữa ăn đêm sau khi xem phim.

tofu

danh từUK /ˈtoʊfu/C1

đậu hũ

  • I like to eat tofu in stir-fry dishes.Tôi thích ăn đậu hũ trong các món xào.
  • Tofu is a popular source of protein in vegetarian cuisine.Đậu hũ là nguồn protein phổ biến trong ẩm thực chay.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    _____ is a great source of omega-3.

    Cá hồi là nguồn cung cấp omega-3 rất tốt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    salmon — cá hồi

  2. Câu 2

    She has no _____ today.

    Cô ấy không có cảm giác thèm ăn hôm nay.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    appetite — sự thèm ăn

  3. Câu 3

    I placed the cake on the _____ to cool.

    Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tray — vỉ

  4. Câu 4

    I like to add _____ to tea to soothe my stomach.

    Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ginger — củ gừng

  5. Câu 5

    _____ can help tenderize meat when marinating.

    Giấm có thể giúp làm mềm thịt khi ướp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    vinegar — giấm

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Đồ ăn & nấu nướng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác