salmon
danh từUK /ˈsæmən/B2cá hồi
- Salmon is a great source of omega-3.Cá hồi là nguồn cung cấp omega-3 rất tốt.
- I enjoy eating grilled salmon on weekends.Tôi thích ăn cá hồi nướng vào cuối tuần.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Đồ ăn & nấu nướng" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2
cá hồi
lúa mì
sừng
bột
kem dưỡng ẩm
công thức tính
hạt đậu
dầu mỡ
sự thèm ăn
hoa oải hương
quả dâu tây
quả dưa hấu
xúc xích
hấp hơi
thịt bít tết
cay đắng
vân
mật hoa
củ sả
vỉ
con cua
đẵn; vằm
cây tre
thông; tùng
cây ngô
bong; róc
bọt biển
tiệc nướng ngoài trời
củ gừng
mứt cam (làm từ thịt cam)
thạch
tinh bột
vị giác
thức ăn thừa
quả thơm; quả dứa; quả khóm
mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt
to grow or spread very quickly in size or number
Nghĩa gốc là cây nấm (danh từ); động từ mang nghĩa bóng.
mực ống
giấm
củ hành tây
quả chanh màu xanh
quả đào
ngũ cốc
quả nho
con tôm
bắp cải
rau diếp; rau xà lách
quả lê
mận
bữa ăn đêm
đậu hũ
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ is a great source of omega-3.
Cá hồi là nguồn cung cấp omega-3 rất tốt.
salmon — cá hồi
Câu 2
She has no _____ today.
Cô ấy không có cảm giác thèm ăn hôm nay.
appetite — sự thèm ăn
Câu 3
I placed the cake on the _____ to cool.
Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
tray — vỉ
Câu 4
I like to add _____ to tea to soothe my stomach.
Tôi thích thêm gừng vào trà để làm dịu dạ dày.
ginger — củ gừng
Câu 5
_____ can help tenderize meat when marinating.
Giấm có thể giúp làm mềm thịt khi ướp.
vinegar — giấm
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 150 từ "Đồ ăn & nấu nướng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn