Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Du lịch & kỳ nghỉ (Holidays & Trips)

Từ vựng chủ đề "Du lịch & kỳ nghỉ" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

off-season

danh từUK /ˈɒf siːzn/B2

mùa thấp điểm, mùa vắng khách

the time of year when fewer people travel and prices are lower

  • If you visit in the off-season, the beaches are quiet and rooms are cheaper.Nếu đi vào mùa vắng khách, bãi biển yên tĩnh và phòng rẻ hơn.
Collocation
  • in the off-season — vào mùa thấp điểm
  • off-season rates — giá mùa thấp điểm
  • travel in the off-season — đi du lịch mùa vắng khách
Đồng nghĩa:
low season
Trái nghĩa:
peak season

Cũng dùng như tính từ: off-season prices.

drink-driving

danh từUK /ˌdrɪŋk ˈdraɪvɪŋ/B2

lái xe khi đã uống rượu bia

the crime of driving after drinking too much alcohol

  • Stricter penalties for drink-driving have changed people's habits after parties.Hình phạt nặng hơn với lái xe sau khi uống rượu bia đã thay đổi thói quen của mọi người sau tiệc.
Collocation
  • crack down on drink-driving — mạnh tay trấn áp lái xe sau khi uống rượu bia
  • a drink-driving offence — lỗi lái xe khi có nồng độ cồn
  • drink-driving laws — luật về nồng độ cồn khi lái xe
Họ từ:
drink-driver (danh từ)

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ: drunk driving.

congestion

danh từUK /kənˈdʒestʃən/B2

sự ùn tắc giao thông

a situation in which there is so much traffic that vehicles move very slowly

  • Congestion in big cities wastes millions of working hours every year.Ùn tắc ở các thành phố lớn làm lãng phí hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.
Collocation
  • traffic congestion — ùn tắc giao thông
  • reduce congestion — giảm ùn tắc
  • severe congestion — ùn tắc nghiêm trọng
Họ từ:
congested (tính từ)

Không đếm được. Trong y khoa còn có nghĩa là sung huyết, nghẹt mũi.

e-bike

danh từUK /ˈiː baɪk/B2

xe đạp trợ lực điện

a bicycle with a small electric motor that helps you pedal

  • An e-bike makes cycling up hills much easier for older riders.Xe đạp trợ lực điện giúp người lớn tuổi đạp lên dốc dễ hơn nhiều.
Collocation
  • ride an e-bike — đi xe đạp trợ lực điện
  • charge an e-bike — sạc xe đạp điện
Đồng nghĩa:
electric bike
Dạng từ:
e-bikes

collision

danh từUK /kəˈlɪʒn/B2

vụ va chạm

an accident in which a vehicle hits another vehicle, a person or an object

  • Two people were injured in a collision between a lorry and a motorbike.Hai người bị thương trong vụ va chạm giữa xe tải và xe máy.
Collocation
  • a head-on collision — vụ đâm trực diện
  • be involved in a collision — dính vào một vụ va chạm
  • avoid a collision — tránh va chạm
Họ từ:
collide (động từ)
Dạng từ:
collisions

car-sharing

danh từUK /ˈkɑː ˌʃeərɪŋ/B2

đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung

an arrangement where people travel together in one car, or share the use of cars

  • Car-sharing could significantly reduce the number of cars on the road during rush hour.Đi chung xe có thể giảm đáng kể số ô tô trên đường giờ cao điểm.
Collocation
  • a car-sharing scheme — chương trình đi chung xe
  • encourage car-sharing — khuyến khích đi chung xe
  • a car-sharing app — ứng dụng đi chung xe
Đồng nghĩa:
carpooling

Không đếm được. Cũng viết car sharing.

commute

danh từUK /kəˈmjuːt/B2

quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày

the regular journey between your home and your place of work

  • My daily commute takes almost an hour because of the traffic.Mỗi ngày tôi mất gần một tiếng đi làm vì kẹt xe.
Collocation
  • a long commute — đường đi làm xa
  • the daily commute — chặng đi làm hằng ngày
Họ từ:
commute (động từ), commuter (danh từ)
Dạng từ:
commutes

departure

danh từUK /dɪˈpɑːrtʃər/B2

xuất cảnh; sự khởi hành

  • Her departure was delayed due to the weather.Chuyến xuất cảnh của cô ấy đã bị hoãn lại do thời tiết.
  • The departure of the train was delayed due to bad weather.Sự khởi hành của tàu đã bị hoãn do thời tiết xấu.

speeding

danh từUK /ˈspiːdɪŋ/B2

việc chạy quá tốc độ

driving faster than the legal speed limit

  • Speeding is one of the main causes of serious accidents on rural roads.Chạy quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn nghiêm trọng trên đường nông thôn.
Collocation
  • a speeding fine — tiền phạt chạy quá tốc độ
  • be caught speeding — bị bắt lỗi chạy quá tốc độ
  • tackle speeding — xử lý tình trạng chạy quá tốc độ
Họ từ:
speed (động từ)

trunk

danh từUK /trʌŋk/B2

cốp xe ô tô

  • I stored my luggage in the trunk.Tôi để hành lý trong cốp xe ô tô.
  • You need to open the trunk to get the stuff.Cần mở cốp xe để lấy đồ.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

pedestrian

danh từUK /pəˈdestriən/B2

người đi bộ (trên đường phố)

a person who is walking in a street rather than travelling in a vehicle

  • In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.
Collocation
  • a pedestrian crossing — lối sang đường cho người đi bộ
  • a pedestrian zone — khu phố đi bộ
  • protect pedestrians — bảo vệ người đi bộ
Họ từ:
pedestrianise (động từ)
Dạng từ:
pedestrians

Dùng như tính từ trong pedestrian crossing / pedestrian zone.

freight

danh từUK /freɪt/B2

hàng hoá vận chuyển; việc vận tải hàng hoá

goods carried by trains, lorries, ships or planes, or the business of moving them

  • Moving more freight from roads to railways would reduce the number of lorries on motorways.Chuyển nhiều hàng hoá từ đường bộ sang đường sắt sẽ giảm số xe tải trên cao tốc.
Collocation
  • rail freight — vận tải hàng hoá đường sắt
  • a freight train — tàu chở hàng
  • air freight — vận tải hàng không
Đồng nghĩa:
cargo

Không đếm được.

trail

danh từUK /treɪl/B2

đường mòn

  • We hiked along the trail in the forest.Chúng tôi đã đi dạo trên đường mòn trong rừng.
  • This trail leads to the top of the mountain.Đường mòn này dẫn tới đỉnh núi.

airline

danh từUK /ˈɛrˌlaɪn/B2

hãng máy bay

  • This airline has excellent service.Hãng máy bay này có dịch vụ tốt.
  • We booked our tickets through a major airline.Chúng tôi đặt vé qua hãng máy bay lớn.

compass

danh từUK /ˈkʌmpəs/B2

cái la bàn

  • I carried a compass to find my way through the forest.Tôi mang theo cái la bàn để định hướng khi đi rừng.
  • The compass helped me easily determine the North direction.Cái la bàn giúp tôi xác định hướng Bắc dễ dàng hơn.

pothole

danh từUK /ˈpɒthəʊl/B2

ổ gà (trên mặt đường)

a hole in the surface of a road caused by traffic and bad weather

  • Potholes are a serious danger for motorbike riders, especially after heavy rain.Ổ gà là mối nguy lớn với người đi xe máy, nhất là sau mưa to.
Collocation
  • fill potholes — vá ổ gà
  • a road full of potholes — con đường đầy ổ gà
  • a deep pothole — ổ gà sâu
Dạng từ:
potholes

subway

danh từUK /ˈsʌˌbweɪ/B2

tàu điện ngầm

  • I usually take the subway to school.Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến trường.
  • The subway helps reduce traffic congestion in the city.Tàu điện ngầm giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.

dock

danh từUK /dɒk/B2

bến tàu

  • This dock is near the city center.Bến tàu này nằm gần trung tâm thành phố.
  • We waited at the dock to catch the morning ferry.Chúng tôi đợi ở bến tàu để đón chuyến phà sáng nay.

hospitality

danh từUK /ˌhɒspɪˈtæləti/B2

ngành dịch vụ lưu trú – ăn uống; lòng hiếu khách

the business of hotels, restaurants and bars; also, kindness to guests

  • She has worked in hospitality for ten years, mostly in large hotels.Cô ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm, chủ yếu ở các khách sạn lớn.
Collocation
  • the hospitality industry — ngành nhà hàng – khách sạn
  • the hospitality sector — lĩnh vực dịch vụ lưu trú
  • warm hospitality — sự hiếu khách nồng hậu
Họ từ:
hospitable (tính từ)

Hai nghĩa: ngành dịch vụ (hospitality industry) và lòng hiếu khách (thank you for your hospitality).

cruise

danh từUK /kruːz/B2

chuyến du lịch bằng tàu biển

a holiday on a large ship that stops at several places

  • My grandparents went on a cruise around Southeast Asia for their anniversary.Ông bà tôi đi du thuyền vòng quanh Đông Nam Á nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.
Collocation
  • go on a cruise — đi du lịch tàu biển
  • a cruise ship — tàu du lịch biển
  • a luxury cruise — chuyến du thuyền hạng sang
Dạng từ:
cruises

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

altitude

danh từUK /ˈæltɪtjuːd/B2

độ cao (so với mực nước biển)

the height of something, such as a plane, above sea level

  • Most passenger planes fly at an altitude of around ten kilometres.Phần lớn máy bay chở khách bay ở độ cao khoảng mười cây số.
Collocation
  • at an altitude of — ở độ cao
  • cruising altitude — độ cao bay bằng
  • high altitude — độ cao lớn
Dạng từ:
altitudes

missile

danh từUK /ˈmɪsəl/B2

tên lửa

  • The missile was launched to destroy the distant target.Tên lửa đã được phóng đi để tiêu diệt mục tiêu ở xa.
  • Countries are developing missile technology to enhance their defense capabilities.Các quốc gia đang phát triển công nghệ tên lửa để nâng cao khả năng phòng thủ.

rocket

danh từUK /ˈrɒkɪt/B2

hỏa tiễn

  • The rocket was launched to explore space.Tên lửa đã được phóng lên để thám hiểm không gian.
  • A rocket is an important part of modern warfare.Hỏa tiễn là một phần quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

runway

danh từUK /ˈrʌnweɪ/B2

đường băng

a long, flat strip of ground where aircraft take off and land

  • The government has approved plans for a new runway despite protests from local residents.Chính phủ đã duyệt kế hoạch xây đường băng mới bất chấp phản đối của cư dân địa phương.
Collocation
  • a new runway — đường băng mới
  • build a runway — xây đường băng
  • land on the runway — hạ cánh xuống đường băng
Dạng từ:
runways

drone

danh từUK /drəʊn/B2

máy bay không người lái (drone)

a small aircraft with no pilot on board that is controlled from the ground

  • A drone can deliver medicine to remote villages in a few minutes.Một chiếc drone có thể chở thuốc đến làng xa xôi trong vài phút.
Collocation
  • fly a drone — điều khiển drone
  • a delivery drone — drone giao hàng
  • drone footage — cảnh quay từ drone
Dạng từ:
drones

platform

danh từUK /ˈplætfɔːm/B2

nền tảng (mạng xã hội, trực tuyến)

a website or service that people use to share content or do business online

  • Each platform attracts a different age group, so companies advertise on several.Mỗi nền tảng thu hút một nhóm tuổi khác nhau nên các công ty quảng cáo trên nhiều nền tảng.
Collocation
  • a social media platform — nền tảng mạng xã hội
  • an online platform — nền tảng trực tuyến
  • a video-sharing platform — nền tảng chia sẻ video
Dạng từ:
platforms

Nghĩa khác: sân ga (railway platform).

itinerary

danh từUK /aɪˈtɪnərəri/B2

lịch trình chuyến đi

a detailed plan of a journey, showing the places you will visit and when

  • Our itinerary included three days in Hanoi and two in Sapa.Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Hà Nội và hai ngày ở Sa Pa.
Collocation
  • plan an itinerary — lên lịch trình
  • a detailed itinerary — lịch trình chi tiết
  • a flexible itinerary — lịch trình linh hoạt
Dạng từ:
itineraries

cancellation

danh từUK /ˌkænsəˈleɪʃn/B2

việc huỷ (đặt chỗ, chuyến đi)

a decision that an arranged trip, booking or event will not happen

  • The hotel allows free cancellation up to 48 hours before arrival.Khách sạn cho huỷ miễn phí tới 48 giờ trước khi đến.
Collocation
  • free cancellation — huỷ miễn phí
  • a cancellation fee — phí huỷ
  • a cancellation policy — chính sách huỷ
Họ từ:
cancel (động từ)
Dạng từ:
cancellations

aviation

danh từUK /ˌeɪviˈeɪʃn/B2

ngành hàng không

the design, building and flying of aircraft, or the industry connected with it

  • Aviation is one of the fastest-growing sources of greenhouse gases.Hàng không là một trong những nguồn khí nhà kính tăng nhanh nhất.
Collocation
  • the aviation industry — ngành công nghiệp hàng không
  • civil aviation — hàng không dân dụng
  • aviation safety — an toàn hàng không

Không đếm được.

trek

danh từUK /trek/B2

chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)

a long, hard walk, often over several days in mountains or forests

  • The three-day trek through the mountains was tiring but worth it.Chuyến đi bộ ba ngày xuyên núi rất mệt nhưng đáng công.
Collocation
  • a mountain trek — chuyến đi bộ đường núi
  • go on a trek — đi bộ đường dài
  • a long trek — chuyến đi bộ dài
Họ từ:
trek (động từ), trekking (danh từ)
Dạng từ:
treks

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

safari

danh từUK /səˈfɑːri/B2

chuyến đi săn ảnh / xem thú hoang dã (safari)

a trip to see or photograph wild animals in their natural environment, especially in Africa

  • Going on safari in Kenya has been my dream since childhood.Đi safari ở Kenya là ước mơ của tôi từ nhỏ.
Collocation
  • go on safari — đi safari
  • a safari park — công viên safari
  • a wildlife safari — chuyến safari ngắm động vật
Dạng từ:
safaris

carriage

danh từUK /ˈkærɪdʒ/B2

toa tàu (chở khách)

one of the separate sections of a train where passengers sit

  • The front carriages are always crowded, so I walk to the back of the train.Mấy toa đầu lúc nào cũng đông nên tôi đi xuống cuối tàu.
Collocation
  • a crowded carriage — toa tàu đông người
  • a first-class carriage — toa hạng nhất
  • the front carriage — toa đầu
Đồng nghĩa:
coach
Dạng từ:
carriages

Anh-Mỹ dùng car (a train car). Carriage còn có nghĩa là xe ngựa.

motorist

danh từUK /ˈməʊtərɪst/B2

người lái ô tô

a person who drives a car

  • Motorists are being asked to avoid the city centre during the festival.Người lái ô tô được đề nghị tránh trung tâm thành phố trong dịp lễ hội.
Collocation
  • motorists and cyclists — người lái ô tô và người đi xe đạp
  • charge motorists — thu phí người lái ô tô
  • warn motorists — cảnh báo người lái xe
Đồng nghĩa:
driver
Dạng từ:
motorists

Hay gặp trên báo chí, trang trọng hơn driver.

roadworks

danh từUK /ˈrəʊdwɜːks/B2

công trình sửa chữa, thi công đường

repairs or building work being done on a road, which often slow traffic down

  • Roadworks on the main bridge have caused delays for months.Việc thi công trên cây cầu chính đã gây chậm trễ suốt nhiều tháng.
Collocation
  • delays due to roadworks — chậm trễ do thi công đường
  • carry out roadworks — tiến hành sửa đường

Luôn ở dạng số nhiều, động từ chia số nhiều. Anh-Mỹ: road work / construction.

broadband

danh từUK /ˈbrɔːdbænd/B2

internet băng thông rộng (tốc độ cao)

a fast internet connection that can carry large amounts of data at once

  • Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.
Collocation
  • high-speed broadband — băng thông rộng tốc độ cao
  • a broadband connection — đường truyền băng thông rộng
  • broadband access — khả năng truy cập băng thông rộng

Không đếm được.

commuter

danh từUK /kəˈmjuːtə/B2

người đi làm (hoặc đi học) hằng ngày bằng xe, tàu

a person who travels some distance to work or study and back every day

  • Thousands of commuters were stranded when the trains stopped running.Hàng nghìn người đi làm bị kẹt lại khi tàu ngừng chạy.
Collocation
  • daily commuters — người đi làm hằng ngày
  • a commuter train — tàu chở người đi làm
  • commuter traffic — dòng xe đi làm
Dạng từ:
commuters

day-tripper

danh từUK /ˈdeɪ trɪpə/B2

khách đi chơi trong ngày

a person who visits a place for one day without staying the night

  • Day-trippers bring crowds but spend far less money than overnight guests.Khách đến trong ngày mang theo đám đông nhưng chi tiêu ít hơn hẳn khách ở lại qua đêm.
Collocation
  • crowds of day-trippers — đám đông khách đến trong ngày
  • attract day-trippers — thu hút khách đi trong ngày
Họ từ:
day trip (danh từ)
Dạng từ:
day-trippers

diversion

danh từUK /daɪˈvɜːʃn/B2

đường vòng tạm thời (khi đường chính bị chặn)

a different route that traffic must take when the usual road is closed

  • Because of the flooding, buses are following a diversion through the suburbs.Vì ngập lụt, xe buýt đang đi đường vòng qua vùng ngoại ô.
Collocation
  • follow a diversion — đi theo đường vòng
  • a traffic diversion — lối phân luồng giao thông
Đồng nghĩa:
detour
Họ từ:
divert (động từ)
Dạng từ:
diversions

Anh-Mỹ hay dùng detour.

e-scooter

danh từUK /ˈiː ˌskuːtə/B2

xe trượt điện (xe scooter điện đứng lái)

a small electric scooter that you stand on to ride

  • Rental e-scooters are popular for short trips, but some people leave them blocking the pavement.Xe trượt điện cho thuê được ưa dùng cho chặng ngắn, nhưng có người bỏ xe chắn lối vỉa hè.
Collocation
  • ride an e-scooter — đi xe trượt điện
  • rent an e-scooter — thuê xe trượt điện
  • an e-scooter scheme — chương trình xe trượt điện
Dạng từ:
e-scooters

expressway

danh từUK /ɪkˈspresweɪ/B2

đường cao tốc

a wide road built for fast traffic, with few places to enter or leave it

  • The new expressway has made it much faster to move goods between the two provinces.Tuyến cao tốc mới đã giúp chuyên chở hàng giữa hai tỉnh nhanh hơn nhiều.
Collocation
  • build an expressway — xây đường cao tốc
  • an expressway project — dự án đường cao tốc
Đồng nghĩa:
motorway
Dạng từ:
expressways

Hay dùng cho đường cao tốc ở châu Á; Anh-Anh thường nói motorway.

Chặng 15· 10 từ · B2–C1

Học chặng 15 bằng flashcard

flyover

danh từUK /ˈflaɪəʊvə/B2

cầu vượt (cho xe)

a bridge that carries one road over another road

  • Several flyovers were built to reduce queues at the busiest junctions.Nhiều cầu vượt đã được xây để giảm ùn ứ ở các nút giao đông nhất.
Collocation
  • build a flyover — xây cầu vượt
  • a new flyover — cầu vượt mới
Đồng nghĩa:
overpass
Dạng từ:
flyovers

Anh-Mỹ: overpass.

holidaymaker

danh từUK /ˈhɒlədeɪmeɪkə/B2

người đi nghỉ mát

a person who is visiting a place on holiday

  • In August the beaches are packed with holidaymakers.Tháng Tám, các bãi biển chật kín người đi nghỉ.
Collocation
  • crowds of holidaymakers — đám đông du khách
  • British holidaymakers — du khách Anh đi nghỉ
Đồng nghĩa:
tourist, vacationer
Dạng từ:
holidaymakers

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng vacationer.

homestay

danh từUK /ˈhəʊmsteɪ/B2

hình thức ở nhà dân (homestay)

a type of stay where a visitor lives in a local family's home

  • Staying in a homestay helped me understand how local people really live.Ở homestay giúp tôi hiểu người dân địa phương thực sự sống thế nào.
Collocation
  • a homestay family — gia đình nhận khách ở homestay
  • stay in a homestay — ở nhà dân
  • a rural homestay — homestay ở nông thôn
Dạng từ:
homestays

Ở Việt Nam 'homestay' hay chỉ cả nhà nghỉ nhỏ; nghĩa gốc là ở cùng một gia đình bản địa.

pickpocket

danh từUK /ˈpɪkpɒkɪt/B2

kẻ móc túi

a thief who secretly steals things from people's pockets or bags in crowded places

  • Tourists are warned to watch out for pickpockets in busy markets.Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu chợ đông người.
Collocation
  • beware of pickpockets — coi chừng kẻ móc túi
  • a target for pickpockets — mục tiêu của kẻ móc túi
Dạng từ:
pickpockets

staycation

danh từUK /steɪˈkeɪʃn/B2

kỳ nghỉ tại chỗ (ở nhà hoặc gần nhà)

a holiday spent at home or close to home instead of travelling far

  • Instead of flying abroad, we had a staycation and explored our own city.Thay vì bay ra nước ngoài, chúng tôi nghỉ ngay tại chỗ và khám phá chính thành phố mình.
Collocation
  • have a staycation — nghỉ tại chỗ
  • a weekend staycation — kỳ nghỉ cuối tuần gần nhà
Dạng từ:
staycations

Ghép từ stay + vacation.

underpass

danh từUK /ˈʌndəpɑːs/B2

hầm chui, đường hầm qua đường

a road or path that goes under another road or railway

  • Pedestrians can use the underpass to cross the motorway safely.Người đi bộ có thể dùng hầm chui để qua đường cao tốc an toàn.
Collocation
  • a pedestrian underpass — hầm đi bộ
  • go through an underpass — đi qua hầm chui
Dạng từ:
underpasses

ferry

danh từUK /ˈfɛri/C1

phà

  • We take the ferry across the river every morning.Chúng tôi đi phà qua sông mỗi sáng.
  • This ferry usually runs from the harbor to the nearby island.Phà này thường chạy từ bến cảng đến đảo gần đó.

helicopter

danh từUK /ˈhɛlɪkɒptər/C1

máy bay trực thăng

  • We took a helicopter tour over the mountains.Chúng tôi đã đi du lịch bằng máy bay trực thăng trên núi.
  • The rescue team used a helicopter to save the stranded hikers.Cứu hộ đã sử dụng máy bay trực thăng để cứu người bị mắc kẹt trong rừng.

sunbathe

động từUK /ˈsʌnbeɪð/C1

tắm nắng

  • I like to sunbathe in the morning to start my day.Tôi thích tắm nắng vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
  • She often sunbathes on the beach during the weekend.Cô ấy thường tắm nắng trên bãi biển vào cuối tuần.

pier

danh từUK /pɪr/C1

bến thuyền

  • The port has many piers to serve tourists.Cảng có nhiều bến thuyền để phục vụ khách du lịch.
  • We waited at the pier near the city center.Chúng tôi đợi tàu tại bến thuyền gần trung tâm thành phố.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    If you visit in the _____, the beaches are quiet and rooms are cheaper.

    Nếu đi vào mùa vắng khách, bãi biển yên tĩnh và phòng rẻ hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    off-season — mùa thấp điểm, mùa vắng khách

  2. Câu 2

    In many cities, _____ have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.

    Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    pedestrian — người đi bộ (trên đường phố)

  3. Câu 3

    Most passenger planes fly at an _____ of around ten kilometres.

    Phần lớn máy bay chở khách bay ở độ cao khoảng mười cây số.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    altitude — độ cao (so với mực nước biển)

  4. Câu 4

    Going on _____ in Kenya has been my dream since childhood.

    Đi safari ở Kenya là ước mơ của tôi từ nhỏ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    safari — chuyến đi săn ảnh / xem thú hoang dã (safari)

  5. Câu 5

    Several _____ were built to reduce queues at the busiest junctions.

    Nhiều cầu vượt đã được xây để giảm ùn ứ ở các nút giao đông nhất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    flyover — cầu vượt (cho xe)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Du lịch & kỳ nghỉ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác