Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

142 từ vựng chủ đề Tiền bạc & ngân hàng (Money & Banking)

Từ vựng chủ đề "Tiền bạc & ngân hàng" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

142 mục · 14 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

reward

danh từUK /rɪˈwɔrd/B2

phần thưởng

  • She was given a reward for her brave act.Cô ấy đã được trao phần thưởng vì hành động dũng cảm của mình.
  • He received a reward for completing the project excellently.Anh ấy nhận phần thưởng vì đã hoàn thành dự án xuất sắc.

seller

danh từUK /ˈsɛlə/B2

người bán hàng

  • We met the seller at the market to buy fresh fruit.Chúng tôi đã gặp người bán hàng tại chợ để mua trái cây tươi.
  • The seller in the store helped me choose the right clothes.Người bán hàng trong cửa hàng đã giúp tôi chọn quần áo phù hợp.

recession

danh từUK /rɪˈseʃn/B2

suy thoái kinh tế

a period when a country's economy shrinks, trade falls and many people lose their jobs

  • Many small shops closed during the recession because customers stopped spending.Nhiều cửa hàng nhỏ đóng cửa trong thời kỳ suy thoái vì khách ngừng chi tiêu.
Collocation
  • a deep recession — cuộc suy thoái sâu
  • go into recession — rơi vào suy thoái
  • come out of recession — thoát khỏi suy thoái
  • a global recession — suy thoái toàn cầu
Dạng từ:
recessions

be in recession / go into recession (Anh-Anh thường không dùng a).

portfolio

danh từUK /pɔːrtˈfəʊliəʊ/B2

danh mục đầu tư

  • He has built a diversified investment portfolio to minimize risk.Anh ấy đã xây dựng một danh mục đầu tư đa dạng để giảm thiểu rủi ro.
  • Managing a portfolio is an important part of personal financial strategy.Quản lý danh mục đầu tư là một phần quan trọng của chiến lược tài chính cá nhân.

liability

danh từUK /ˌlaɪəˈbɪlɪti/B2

tiêu sản

  • Civil liability insurance is mandatory for car owners.Bảo hiểm dân sự là bắt buộc đối với các chủ xe ô tô.
  • General partners have unlimited liability for the company.Các thành viên hợp danh có trách nhiệm vô hạn đối với công ty.

inheritance

danh từUK /ɪnˈhɛrɪtəns/B2

sự thừa kế

  • The inheritance was divided among the heirs according to the will.Sau khi ông nội qua đời, sự thừa kế đã được thực hiện theo di chúc của ông.
  • They fought over the inheritance of the house after their father died.Họ đã tranh chấp về sự thừa kế của ngôi nhà sau khi cha mất.

compensation

danh từUK /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/B2

sự đền bù; tiền thù lao

  • He received adequate compensation after the accident.Anh ấy nhận được sự đền bù xứng đáng sau vụ tai nạn.
  • He received compensation for his graphic design work.Anh ấy nhận tiền thù lao cho công việc thiết kế đồ họa.

bankruptcy

danh từUK /ˈbæŋkrʌptsi/B2

sạt nghiệp

  • The company declared bankruptcy after years of losses.Công ty đã tuyên bố sạt nghiệp sau nhiều năm thua lỗ.
  • The company declared bankruptcy after months of losses.Công ty đã tuyên bố phá sản sau nhiều tháng thua lỗ.

cashier

danh từUK /kæˈʃɪr/B2

nhân viên thu tiền; nhân viên thu ngân

  • She is a cashier at the supermarket.Cô ấy là một nhân viên thu tiền tại siêu thị.
  • A cashier needs to be accurate when handling transactions.Nhân viên thu tiền cần chính xác trong việc tính tiền.

receivables

danh từUK /rɪˈsiːvəblz/B2

phải thu

  • We need to monitor our receivables to ensure a steady cash flow.Chúng tôi cần theo dõi các khoản phải thu để đảm bảo dòng tiền ổn định.
  • The company's receivables from customers are quite high this month.Công ty phải thu từ khách hàng trong tháng này là rất lớn.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

expense

danh từUK /ɪkˈspɛns/B2

chi phí

  • The expense of this project is very high.Chi phí của dự án này rất lớn.
  • We need to reduce expenses to save the budget.Chúng tôi cần giảm chi phí để tiết kiệm ngân sách.

dollar

danh từUK /ˈdɒlə/B2

đô la

  • I sent you 50 dollars via bank transfer.Tôi đã gửi 50 đô la cho bạn qua ngân hàng.
  • The price of this car is 20,000 dollars.Giá của chiếc xe này là 20.000 đô la.

mortgage

danh từUK /ˈmɔrgəʤ/B2

tín chấp

  • He took out a mortgage to buy a new apartment.Anh ấy đã vay tiền qua tín chấp để mua căn hộ mới.
  • The borrower must repay the mortgage according to the signed agreement.Người vay cần trả nợ tín chấp theo hợp đồng đã ký.

lender

danh từUK /ˈlendə/B2

bên cho vay

a bank or organisation that lends money and expects it to be paid back with interest

  • Some lenders target young people with easy loans that are hard to pay back.Một số bên cho vay nhắm vào người trẻ bằng những khoản vay dễ dãi nhưng khó trả.
Collocation
  • a mortgage lender — bên cho vay thế chấp
  • a responsible lender — bên cho vay có trách nhiệm
  • high-street lenders — các ngân hàng cho vay phổ thông
Trái nghĩa:
borrower
Họ từ:
lend (động từ), lending (danh từ)
Dạng từ:
lenders

lending

danh từUK /ˈlɛndɪŋ/B2

sự cho nợ

  • He often practices lending to friends.Anh ấy thường xuyên thực hiện sự cho nợ đối với bạn bè.
  • We need clarity on the terms of this lending.Chúng tôi cần rõ ràng về các điều khoản của sự cho nợ này.

pre-order

danh từUK /priˈɔrdər/B2

sự mua trước

  • The pre-order promotion starts tomorrow.Chương trình khuyến mãi đặt hàng trước bắt đầu từ ngày mai.
  • You can pre-order the artist's new album.Bạn có thể đặt hàng trước album mới của nghệ sĩ đó.

bookstore

danh từUK /ˈbʊkstɔːr/B2

nhà sách; hiệu sách

  • I bought a new book at the bookstore.Tôi đã mua cuốn sách mới tại nhà sách gần nhà.
  • This bookstore has a lot of history books.Nhà sách này có rất nhiều sách về lịch sử.

warranty

danh từUK /ˈwɔrənti/B2

bảo hành

  • This product comes with a two-year warranty.Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hai năm.
  • You need to keep the receipt for warranty purposes.Bạn cần giữ hóa đơn để được bảo hành.

coin

danh từUK /kɔɪn/B2

tiền xu

  • I found an old coin in the yard.Tôi đã tìm thấy một đồng tiền xu cũ trong sân.
  • He paid a few coins for the candy.Anh ấy đã bỏ ra vài đồng xu để mua kẹo.

bonus

danh từUK /ˈbəʊnəs/B2

tiền thưởng

extra money added to your normal pay, often for good work or at the end of the year

  • In Vietnam, most companies pay staff a bonus before Tet.Ở Việt Nam, hầu hết công ty thưởng cho nhân viên trước Tết.
Collocation
  • an annual bonus — thưởng cuối năm
  • a performance bonus — thưởng theo hiệu suất
  • receive a bonus — nhận thưởng
Dạng từ:
bonuses

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

possession

danh từUK /pəˈzɛʃ.ən/B2

tàng trữ

  • He was arrested for illegal possession of drugs.Anh ấy bị bắt vì tàng trữ ma túy trái phép.
  • The possession of important documents must be handled carefully to avoid loss.Việc tàng trữ tài liệu quan trọng cần được thực hiện cẩn thận để tránh mất mát.

menstruation

danh từUK /ˌmɛnstruˈeɪʃən/B2

kỳ kinh nguyệt; hành kinh

  • She started her menstruation last week.Cô ấy bắt đầu hành kinh vào tuần trước.
  • Menstruation usually lasts about 3 to 7 days.Hành kinh thường kéo dài khoảng 3 đến 7 ngày.

parcel

danh từUK /ˈpɑːrsl/B2

bưu phẩm; bưu kiện

  • He sent a parcel to his mother.Anh ấy gửi một bưu phẩm cho mẹ.
  • I received a parcel from abroad.Tôi đã nhận một bưu phẩm từ nước ngoài.

auction

danh từUK /ˈɔːkʃən/B2

cuộc đấu giá

  • The price of the car went up after the auction.Giá của chiếc xe đã tăng lên sau cuộc đấu giá.
  • We participated in an art auction last weekend.Chúng tôi đã tham gia một cuộc đấu giá tranh nghệ thuật cuối tuần rồi.

economist

danh từUK /ɪˈkɒnəmɪst/B2

nhà kinh tế học

an expert who studies how money, trade and industry work

  • Some economists believe that higher interest rates will slow down rising prices.Một số nhà kinh tế học cho rằng lãi suất cao hơn sẽ làm giá cả tăng chậm lại.
Collocation
  • a leading economist — nhà kinh tế học hàng đầu
  • economists predict — các nhà kinh tế dự đoán
  • economists warn — các nhà kinh tế cảnh báo
Dạng từ:
economists

GDP

danh từUK /ˌdʒiː diː ˈpiː/B2

GDP, tổng sản phẩm quốc nội

short for gross domestic product: the total value of goods and services produced in a country in a year

  • Tourism accounts for a large share of GDP in some island nations.Du lịch chiếm phần lớn GDP ở một số quốc đảo.
Collocation
  • GDP growth — tăng trưởng GDP
  • GDP per capita — GDP bình quân đầu người
  • a share of GDP — tỉ trọng trong GDP

Viết hoa. Trong bài viết: GDP rose by 2% / a fall in GDP.

boom

danh từUK /buːm/B2

thời kỳ bùng nổ, tăng trưởng mạnh (kinh tế, kinh doanh)

a period when an economy or a type of business grows very quickly and people earn more

  • The country enjoyed an economic boom after it opened up to foreign investment.Đất nước có một thời kỳ bùng nổ kinh tế sau khi mở cửa đón đầu tư nước ngoài.
Collocation
  • an economic boom — bùng nổ kinh tế
  • a property boom — cơn sốt bất động sản
  • a boom in online sales — sự bùng nổ doanh số trực tuyến
Trái nghĩa:
bust, slump
Họ từ:
booming (tính từ), boom (động từ)
Dạng từ:
booms

a boom in something. Tính từ: a booming economy.

rip-off

danh từUK /ˈrɪp ɒf/B2

vụ "chặt chém", giá cắt cổ

something that costs far too much, so the buyer feels cheated; an informal word

  • Twenty dollars for a bottle of water? That's a complete rip-off!Hai mươi đô một chai nước à? Đúng là chặt chém!
Collocation
  • a complete rip-off — chặt chém trắng trợn
  • a total rip-off — giá cắt cổ
Họ từ:
rip off (cụm động từ)
Dạng từ:
rip-offs

Thân mật, chỉ dùng trong Speaking. Cụm động từ rip somebody off = chặt chém ai.

retailer

danh từUK /ˈriːteɪlə/B2

nhà bán lẻ

a person or business that sells goods directly to the public

  • Many retailers now sell their products both in shops and online.Nhiều nhà bán lẻ giờ bán hàng cả ở cửa hàng lẫn trên mạng.
Collocation
  • an online retailer — nhà bán lẻ trực tuyến
  • a major retailer — nhà bán lẻ lớn
  • a fashion retailer — nhà bán lẻ thời trang
Họ từ:
retail (danh từ), retail (động từ)
Dạng từ:
retailers

Ngược với wholesaler (nhà bán buôn). Ngành bán lẻ: the retail sector.

cryptocurrency

danh từUK /ˈkrɪptəʊkʌrənsi/B2

tiền mã hoá, tiền điện tử

a type of digital money that is not issued by a government and is recorded using a computer network

  • The value of a cryptocurrency can rise or fall dramatically in a single day.Giá trị của một đồng tiền mã hoá có thể tăng hay giảm mạnh chỉ trong một ngày.
Collocation
  • invest in cryptocurrency — đầu tư tiền mã hoá
  • a volatile cryptocurrency — đồng tiền mã hoá biến động mạnh
  • cryptocurrency prices — giá tiền mã hoá
Dạng từ:
cryptocurrencies

Thân mật gọi tắt là crypto. Trình bày trung lập: có người xem là cơ hội, có người xem là rủi ro cao.

Chặng 14· 12 từ · B2–C1

Học chặng 14 bằng flashcard

slowdown

danh từUK /ˈsləʊdaʊn/B2

sự chững lại, giảm tốc (tăng trưởng)

a reduction in the speed at which an economy or business activity is growing

  • Experts expect a slowdown in growth next year as people spend less.Giới chuyên gia dự đoán tăng trưởng sẽ chững lại vào năm sau vì người dân chi tiêu ít hơn.
Collocation
  • an economic slowdown — sự giảm tốc kinh tế
  • a slowdown in growth — tăng trưởng chậm lại
  • a global slowdown — giảm tốc toàn cầu
Dạng từ:
slowdowns

Động từ: the economy is slowing down.

credit

danh từUK /ˈkredɪt/C1

tín chỉ

a unit that counts a completed part of a course towards a qualification

  • Students must earn 120 credits to complete each year of the degree.Sinh viên phải tích luỹ đủ 120 tín chỉ để hoàn thành mỗi năm của chương trình.
Collocation
  • earn credits — tích luỹ tín chỉ
  • course credits — tín chỉ môn học
  • transfer credits — chuyển đổi tín chỉ
Dạng từ:
credits

Nghĩa khác: tín dụng, sự ghi công.

credit card

danh từC1

thẻ tín dụng

  • I paid the bill with my credit card.Tôi đã thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
  • He often uses his credit card for shopping.Anh ấy thường xuyên sử dụng thẻ tín dụng để mua sắm.

currency

danh từUK /ˈkʌrənsi/C1

tiền tệ; đơn vị tiền

  • Vietnamese currency is the Vietnamese dong.Tiền Việt Nam là đồng Việt Nam.
  • We exchanged currency before traveling abroad.Chúng tôi đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.

deposit

danh từUK /dɪˈpɒzɪt/C1

mỏ, lớp quặng (tích tụ tự nhiên)

a layer or amount of a mineral, metal or fuel that has formed naturally in rock or the ground

  • Geologists have found large deposits of copper in the north.Các nhà địa chất đã tìm thấy những mỏ đồng lớn ở phía bắc.
Collocation
  • mineral deposits — mỏ khoáng sản
  • coal deposits — mỏ than
  • large deposits — mỏ lớn
Dạng từ:
deposits

Deposit còn nghĩa là tiền đặt cọc / tiền gửi ngân hàng.

guarantee

danh từUK /ˌgɛrənˈti/C1

sự đảm bảo; sự bảo đảm

  • We provide a guarantee for the quality of our products.Chúng tôi cung cấp sự bảo đảm về chất lượng sản phẩm của mình.
  • You can rest assured because of the company's guarantee.Bạn có thể yên tâm vì có sự bảo đảm của công ty.

tip

danh từUK /tɪp/C1

tiền bo; tiền tip; tiền boa

  • Should you tip the driver?Bạn có nên để tiền bo cho tài xế không?
  • Tips are usually a part of the final bill.Tiền tip thường là một phần của hóa đơn cuối cùng.

expenditure

danh từUK /ɪkˈspendɪtʃə/C1

khoản chi tiêu, chi phí (trang trọng)

the total amount of money that a government, organisation or person spends

  • The chart shows that household expenditure on food rose faster than expenditure on clothing.Biểu đồ cho thấy chi tiêu hộ gia đình cho thực phẩm tăng nhanh hơn chi tiêu cho quần áo.
Collocation
  • household expenditure — chi tiêu hộ gia đình
  • public expenditure — chi tiêu công
  • expenditure on something — chi tiêu cho thứ gì
Họ từ:
expend (động từ)
Dạng từ:
expenditures

Trang trọng, hợp Writing Task 1 / 2. Giới từ: expenditure on.

banknote

danh từUK /ˈbæŋkˌnoʊt/C1

tờ tiền

  • He handed me a banknote to buy coffee.Anh ấy đưa tôi một tờ tiền để mua cà phê.
  • I need to exchange some large banknotes for smaller denominations.Tôi cần đổi một số tờ tiền lớn thành tiền lẻ hơn.

cheque

danh từUK /tʃek/C1

séc

  • I issued a cheque to pay the bill.Tôi đã gửi séc để thanh toán hóa đơn.
  • You need to sign the back of the cheque to endorse it.Bạn cần ký vào mặt sau của séc để xác nhận.

debit card

danh từC1

thẻ ghi nợ

  • I used my debit card to buy groceries at the supermarket.Tôi sử dụng thẻ ghi nợ để mua hàng tại siêu thị.
  • You need to bring your debit card when withdrawing money from the ATM.Bạn cần mang theo thẻ ghi nợ khi rút tiền tại máy ATM.

voucher

danh từUK /ˈvaʊʧə/C1

phiếu mua hàng

  • The voucher is valid for three months.Phiếu mua hàng có hạn sử dụng trong vòng 3 tháng.
  • You can use this voucher to get a discount on your shopping.Bạn có thể dùng phiếu mua hàng này để giảm giá khi mua sắm.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She was given a _____ for her brave act.

    Cô ấy đã được trao phần thưởng vì hành động dũng cảm của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    reward — phần thưởng

  2. Câu 2

    She is a _____ at the supermarket.

    Cô ấy là một nhân viên thu tiền tại siêu thị.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cashier — nhân viên thu tiền; nhân viên thu ngân

  3. Câu 3

    This product comes with a two-year _____.

    Sản phẩm này đi kèm với bảo hành hai năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    warranty — bảo hành

  4. Câu 4

    Tourism accounts for a large share of _____ in some island nations.

    Du lịch chiếm phần lớn GDP ở một số quốc đảo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    GDP — GDP, tổng sản phẩm quốc nội

  5. Câu 5

    Vietnamese _____ is the Vietnamese dong.

    Tiền Việt Nam là đồng Việt Nam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    currency — tiền tệ; đơn vị tiền

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 142 từ "Tiền bạc & ngân hàng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác