diploma
danh từUK /dɪˈploʊmə/C1văn bằng
- She needs a diploma to apply for a new job.Cô ấy cần văn bằng để xin việc làm mới.
- He received his diploma after graduating from university.Anh ấy đã nhận được văn bằng đại học sau khi tốt nghiệp.
Chủ đề · Chủ đề thường gặp
Từ vựng chủ đề "Trường học" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.
112 mục · 11 chặng · A1–C1 · trang 2/2
văn bằng
giảng viên
phấn viết bảng
đố vui
người học; trò
hiệu trưởng
ấu trĩ viên
đề cương học phần
cử nhân
luận văn, khoá luận tốt nghiệp
a long piece of writing on one subject, done as part of a university degree
khả năng tính toán cơ bản
basic skill in working with numbers and doing simple maths
Không đếm được.
sửa đổi bổ sung
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
She needs a _____ to apply for a new job.
Cô ấy cần văn bằng để xin việc làm mới.
diploma — văn bằng
Câu 2
I used _____ to write on the blackboard.
Tôi dùng phấn viết bảng để ghi bài trên bảng.
chalk — phấn viết bảng
Câu 3
She is a diligent English _____.
Cô ấy là một người học tiếng Anh chăm chỉ.
learner — người học; trò
Câu 4
The teachers at the _____ are very friendly.
Các cô giáo ở ấu trĩ viên rất thân thiện.
kindergarten — ấu trĩ viên
Câu 5
He is a recent _____ of economics.
Anh ấy là cử nhân kinh tế mới tốt nghiệp.
bachelor — cử nhân
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 112 từ "Trường học" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn