Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

112 từ vựng chủ đề Trường học (School Life)

Từ vựng chủ đề "Trường học" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

112 mục · 11 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 12 từ · C1

Học chặng 11 bằng flashcard

diploma

danh từUK /dɪˈploʊmə/C1

văn bằng

  • She needs a diploma to apply for a new job.Cô ấy cần văn bằng để xin việc làm mới.
  • He received his diploma after graduating from university.Anh ấy đã nhận được văn bằng đại học sau khi tốt nghiệp.

lecturer

danh từUK /ˈlɛkʧərər/C1

giảng viên

  • The lecturer explained the complex theory clearly.Giáo sư là một người diễn thuyết xuất sắc trong hội nghị.
  • The lecturer captivated the entire audience with his presentation.Người diễn thuyết đã thu hút sự chú ý của toàn bộ khán phòng.

chalk

danh từUK /tʃɔːk/C1

phấn viết bảng

  • I used chalk to write on the blackboard.Tôi dùng phấn viết bảng để ghi bài trên bảng.
  • Chalk is fragile and needs to be handled carefully.Phấn viết bảng dễ vỡ và cần được giữ cẩn thận.

quiz

danh từUK /kwɪz/C1

đố vui

  • I enjoy playing quiz games on weekends.Bạn thích chơi đố vui vào cuối tuần.
  • The school organized a quiz competition for students.Trường tổ chức một cuộc thi đố vui cho học sinh.

learner

danh từUK /ˈlɜrnər/C1

người học; trò

  • She is a diligent English learner.Cô ấy là một người học tiếng Anh chăm chỉ.
  • Students are learners in a school.Học sinh là những người học trong trường học.

principal

danh từUK /ˈprɪnsɪpəl/C1

hiệu trưởng

  • He paid off the principal before the deadline.Anh ấy đã trả hết tiền gốc trước hạn.
  • The interest is calculated on the principal amount.Lãi suất dựa trên số tiền gốc ban đầu.

kindergarten

danh từUK /ˈkɪndəˌgɑːtn/C1

ấu trĩ viên

  • The teachers at the kindergarten are very friendly.Các cô giáo ở ấu trĩ viên rất thân thiện.
  • Children start attending kindergarten at the age of 3.Trẻ bắt đầu đi học tại ấu trĩ viên khi lên 3 tuổi.

syllabus

danh từUK /ˈsɪləbəs/C1

đề cương học phần

  • The professor provided the syllabus at the beginning of the semester.Giáo viên đã gửi đề cương học phần cho sinh viên trước khi bắt đầu môn học.
  • Students should review the syllabus to understand the course requirements.Sinh viên cần đọc đề cương học phần để biết các yêu cầu và mục tiêu của môn học.

bachelor

danh từUK /ˈbæʧələr/C1

cử nhân

  • He is a recent bachelor of economics.Anh ấy là cử nhân kinh tế mới tốt nghiệp.
  • Many young men are still bachelors.Nhiều người đàn ông trẻ tuổi vẫn còn là ế vợ.

dissertation

danh từUK /ˌdɪsəˈteɪʃn/C1

luận văn, khoá luận tốt nghiệp

a long piece of writing on one subject, done as part of a university degree

  • I spent most of my final year researching and writing my dissertation.Tôi dành gần hết năm cuối để nghiên cứu và viết khoá luận.
Collocation
  • write a dissertation — viết luận văn
  • submit a dissertation — nộp luận văn
  • a dissertation on — luận văn về…
Đồng nghĩa:
thesis
Dạng từ:
dissertations

numeracy

danh từUK /ˈnjuːmərəsi/C1

khả năng tính toán cơ bản

basic skill in working with numbers and doing simple maths

  • Primary education should build strong literacy and numeracy skills.Giáo dục tiểu học cần xây dựng kỹ năng đọc viết và tính toán vững chắc.
Collocation
  • numeracy skills — kỹ năng tính toán
  • literacy and numeracy — đọc viết và tính toán
  • poor numeracy — khả năng tính toán kém
Họ từ:
numerate (tính từ)

Không đếm được.

revision

danh từUK /rɪˈvɪʒən/C1

sửa đổi bổ sung

  • The revision of the document has been approved.Bản sửa đổi của tài liệu đã được phê duyệt.
  • We need to make some revisions before publishing.Chúng tôi cần thực hiện một số sửa đổi trước khi xuất bản.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She needs a _____ to apply for a new job.

    Cô ấy cần văn bằng để xin việc làm mới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    diploma — văn bằng

  2. Câu 2

    I used _____ to write on the blackboard.

    Tôi dùng phấn viết bảng để ghi bài trên bảng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    chalk — phấn viết bảng

  3. Câu 3

    She is a diligent English _____.

    Cô ấy là một người học tiếng Anh chăm chỉ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    learner — người học; trò

  4. Câu 4

    The teachers at the _____ are very friendly.

    Các cô giáo ở ấu trĩ viên rất thân thiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    kindergarten — ấu trĩ viên

  5. Câu 5

    He is a recent _____ of economics.

    Anh ấy là cử nhân kinh tế mới tốt nghiệp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bachelor — cử nhân

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 112 từ "Trường học" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác

Đọc thêm trên blog The Real IELTS