Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Chủ đề · Chủ đề thường gặp

150 từ vựng chủ đề Thành phố & địa điểm (Town & Places)

Từ vựng chủ đề "Thành phố & địa điểm" cho giao tiếp hằng ngày và IELTS Speaking Part 1, chủ yếu cấp A1–B2, có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ.

150 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

house-hunting

danh từUK /ˈhaʊs hʌntɪŋ/B2

việc đi tìm nhà (để thuê hoặc mua)

the activity of looking for a house or flat to buy or rent

  • After two months of house-hunting, we finally found a flat we could afford.Sau hai tháng đi tìm nhà, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được căn hộ vừa túi tiền.
Collocation
  • go house-hunting — đi tìm nhà
  • months of house-hunting — nhiều tháng tìm nhà
Họ từ:
house-hunter (danh từ)

high-rise

danh từUK /haɪ-raɪz/B2

nhà cao tầng

  • We work in a high-rise office in the city center.Chúng tôi làm việc trong một văn phòng cao tầng ở trung tâm thành phố.
  • This high-rise building can house hundreds of apartments.Tòa nhà cao tầng này có thể chứa hàng trăm căn hộ.

location

danh từUK /loʊˈkeɪʃən/B2

vị trí

  • The lines on the map help determine the exact location.Các đường kẻ trên bản đồ giúp xác định vị trí chính xác.
  • The location of street-front land makes selling easier.Vị trí đất mặt tiền giúp bán hàng dễ dàng hơn.

infrastructure

danh từUK /ˈɪnfrəstrʌktʃə/B2

cơ sở hạ tầng

the basic systems a city needs to work, such as roads, power, water pipes and drains

  • The city's infrastructure was built for a much smaller population.Hạ tầng của thành phố được xây cho một dân số nhỏ hơn nhiều.
Collocation
  • urban infrastructure — hạ tầng đô thị
  • invest in infrastructure — đầu tư vào hạ tầng
  • ageing infrastructure — hạ tầng cũ kỹ
Họ từ:
infrastructural (tính từ)

Danh từ không đếm được: không nói an infrastructure / infrastructures trong văn thông thường.

amenities

danh từUK /əˈmiːnətiz/B2

tiện ích, tiện nghi (công cộng)

useful places and services in an area, such as shops, parks and libraries, that make life easier

  • New housing areas often lack basic amenities such as schools and clinics.Các khu dân cư mới thường thiếu tiện ích cơ bản như trường học và phòng khám.
Collocation
  • local amenities — tiện ích địa phương
  • basic amenities — tiện ích cơ bản
  • public amenities — tiện ích công cộng
Dạng từ:
amenity

Số ít amenity ít dùng hơn. Cũng phát âm /əˈmenətiz/.

lease

danh từUK /liːs/B2

hợp đồng thuê

a legal agreement that lets someone use a home or building for a fixed time in return for rent

  • We signed a one-year lease, so we cannot leave before next summer.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm nên không thể dọn đi trước mùa hè năm sau.
Collocation
  • sign a lease — ký hợp đồng thuê
  • a long lease — hợp đồng thuê dài hạn
  • renew the lease — gia hạn hợp đồng thuê
Họ từ:
lease (động từ)
Dạng từ:
leases

hub

danh từUK /hʌb/B2

trung tâm, đầu mối (của một hoạt động)

the most important place for a particular activity, where many people or businesses come together

  • The city has become a regional hub for finance and technology.Thành phố đã trở thành trung tâm tài chính và công nghệ của khu vực.
Collocation
  • a financial hub — trung tâm tài chính
  • a commercial hub — trung tâm thương mại
  • a regional hub — trung tâm khu vực
Dạng từ:
hubs

outskirts

danh từUK /ˈaʊtskɜːts/B2

vùng rìa, vùng ven (thành phố)

the areas at the outer edges of a town or city, furthest from the centre

  • Most new factories are being built on the outskirts of the city.Phần lớn nhà máy mới đang được xây ở vùng ven thành phố.
Collocation
  • on the outskirts of the city — ở vùng ven thành phố
  • the northern outskirts — vùng ven phía bắc

Luôn ở số nhiều và đi với on the: on the outskirts of …

priest

danh từUK /prist/B2

cha nhà thờ

  • He wants to become a priest to serve the community.Anh ấy muốn trở thành linh mục để phục vụ cộng đồng.
  • The priest conducted the morning mass at the church.Cha thầy cả giảng lễ sáng nay tại nhà thờ.

viewing

danh từUK /ˈvjuːɪŋ/B2

buổi xem nhà

a visit to a house or flat that is for sale or rent, to decide if you want it

  • We arranged a viewing for Saturday morning, but the flat was already taken by Friday.Chúng tôi hẹn xem nhà sáng thứ Bảy, nhưng đến thứ Sáu căn hộ đã có người thuê.
Collocation
  • arrange a viewing — hẹn lịch xem nhà
  • book a viewing — đặt lịch xem nhà
Dạng từ:
viewings

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

layout

danh từUK /ˈleɪaʊt/B2

cách bố trí, bố cục

the way the different parts of a place, such as streets and buildings, are arranged

  • The simple grid layout of the streets makes the city easy to navigate.Bố cục đường phố dạng ô bàn cờ đơn giản giúp dễ tìm đường trong thành phố.
Collocation
  • the street layout — cách bố trí đường phố
  • the layout of the city — bố cục thành phố
  • a grid layout — bố cục ô bàn cờ
Dạng từ:
layouts

architect

danh từUK /ˈɑrkəˌtɛkt/B2

kiến trúc sư

  • He is a famous architect in the industry.Anh ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng trong ngành.
  • We hired an architect to design the new house.Chúng tôi đã thuê một kiến trúc sư để thiết kế ngôi nhà mới.

tower

danh từUK /ˈtaʊər/B2

tòa tháp

  • My computer tower can be easily upgraded with more RAM.Cây máy tính của tôi có thể nâng cấp RAM dễ dàng.
  • The power plant uses a cooling tower to cool the water.Nhà máy điện sử dụng tháp giải nhiệt để làm mát nước.

garage

danh từUK /ɡəˈrɑːʒ/B2

nhà để xe

  • I parked my car in the garage.Tôi đậu xe trong nhà để xe của mình.
  • We need to repair the garage door.Chúng tôi cần sửa chữa cửa nhà để xe.

ties

danh từUK /taɪz/B2

mối gắn bó, sợi dây liên kết

strong connections or relationships with people or a place

  • Even after moving abroad, she kept close ties with her home village.Dù đã ra nước ngoài, cô ấy vẫn giữ mối gắn bó thân thiết với làng quê.
Collocation
  • close ties — mối gắn bó thân thiết
  • strong ties to — gắn bó chặt chẽ với
  • community ties — sợi dây gắn kết cộng đồng
  • cut ties with — cắt đứt liên hệ với

Nghĩa này thường dùng số nhiều.

corridor

danh từUK /ˈkɒrɪdɔːr/B2

hành lang

  • The hospital corridor is very clean and quiet.Hành lang của bệnh viện rất sạch sẽ và yên tĩnh.
  • We walked down the long corridor to reach the meeting room.Chúng tôi đi qua hành lang dài để đến phòng họp.

sparrow

danh từUK /ˈspærəʊ/B2

chim sẻ

  • Sparrows often search for food on the ground.Chim sẻ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.
  • The sparrow is singing happily on the tree branch.Con chim sẻ đang hót líu lo trên cành cây.

province

danh từUK /ˈprɑvəns/B2

tỉnh

  • Hanoi is a large province in Vietnam.Hà Nội là một tỉnh lớn của Việt Nam.
  • Dong Nai province is famous for its industrial zones.Tỉnh Đồng Nai nổi tiếng với các khu công nghiệp.

harbor

danh từUK /hɑrbər/B2

bến cảng

  • The ship dropped its anchor to stay steady in the harbor.Thuyền đã buộc chặt bằng neo tàu để tránh bị trôi dạt.
  • The army deployed naval mines to protect the harbor.Quân đội đã đặt thủy lôi để bảo vệ bến cảng.

neighbor

danh từUK /ˈneɪbə/B2

láng giềng; người hàng xóm

  • They are friendly neighbors.Họ là những người láng giềng thân thiện.
  • My neighbor is very friendly.Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

rental

danh từUK /ˈrentl/B2

nhà cho thuê; việc cho thuê

a home that is rented out, or the act of renting one

  • Demand for rentals near universities is always high at the start of the academic year.Nhu cầu nhà cho thuê gần các trường đại học luôn cao vào đầu năm học.
Collocation
  • a rental property — căn nhà cho thuê
  • the rental market — thị trường cho thuê
  • a long-term rental — nhà thuê dài hạn
Họ từ:
rent (động từ)
Dạng từ:
rentals

waiter

danh từUK /ˈweɪtər/B2

phục vụ nhà hàng

  • Can you call the waiter if you need more water?Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước không?
  • The waiter took our order and brought the food.Người phục vụ đã mang thức ăn đến bàn của chúng tôi.

elevator

danh từUK /ˈɛləˌveɪtər/B2

cầu thang máy

  • This elevator is very fast and convenient.Thang máy này rất nhanh và tiện lợi.
  • I took the elevator to go to the upper floor.Tôi đi thang máy để lên tầng trên.

homeowner

danh từUK /ˈhəʊməʊnə/B2

chủ sở hữu nhà

a person who owns the house or flat that they live in

  • Homeowners usually spend more time and money on repairs than tenants do.Chủ nhà thường bỏ nhiều thời gian và tiền sửa chữa hơn người thuê.
Collocation
  • first-time homeowners — người lần đầu có nhà
  • become a homeowner — trở thành chủ nhà
Dạng từ:
homeowners

fountain

danh từUK /ˈfaʊntən/B2

đài phun nước

  • We took photos at the city center fountain.Chúng tôi đã chụp ảnh tại đài phun nước trung tâm thành phố.
  • Children love playing around the park fountain.Trẻ em thích chơi đùa quanh đài phun nước trong công viên.

fundraising

danh từUK /ˈfʌndreɪzɪŋ/B2

việc gây quỹ

the activity of collecting money for a charity or project

  • The school's fundraising paid for a new playground for the neighbourhood.Hoạt động gây quỹ của trường đã chi trả cho một sân chơi mới của khu phố.
Collocation
  • a fundraising event — sự kiện gây quỹ
  • a fundraising campaign — chiến dịch gây quỹ
  • organise fundraising — tổ chức gây quỹ
Họ từ:
fundraiser (danh từ)

boundary

danh từUK /ˈbaʊndri/B2

ranh giới, địa giới (hành chính)

a line that marks where one area ends and another begins

  • The city boundary was extended last year to include three nearby villages.Năm ngoái địa giới thành phố được mở rộng để sáp nhập ba ngôi làng lân cận.
Collocation
  • the city boundary — địa giới thành phố
  • extend the boundary — mở rộng địa giới
  • beyond the boundary — bên ngoài ranh giới
Dạng từ:
boundaries

dormitory

danh từUK /ˈdɔrməˌtɔri/B2

ký túc xá

  • The school's dormitory is spacious and clean.Ký túc xá của trường rất rộng rãi và sạch sẽ.
  • Students live in the dormitory for convenience.Sinh viên sống trong ký túc xá để tiện đi học.

strain

danh từUK /streɪn/B2

áp lực, gánh nặng (lên hệ thống, nguồn lực)

pressure on a system or resource because it is being asked to do more than it can

  • The growing population is putting a huge strain on hospitals and schools.Dân số tăng đang đặt gánh nặng rất lớn lên bệnh viện và trường học.
Collocation
  • put a strain on — gây áp lực lên
  • a severe strain — áp lực nặng nề
  • under strain — chịu áp lực

cathedral

danh từUK /kəˈθidrəl/B2

thánh đường

  • We visited the main cathedral in the city center.Chúng tôi đã tham quan thánh đường chính trong trung tâm thành phố.
  • This cathedral is famous for its stunning Gothic architecture.Thánh đường này nổi tiếng với kiến trúc Gothic đẹp mắt.

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

crow

danh từUK /krəʊ/B2

con quạ

  • The crow can mimic human sounds.Con quạ có khả năng bắt chước tiếng người.
  • The crow is often seen scavenging for food on the ground.Con quạ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.

alley

danh từUK /ˈæli/B2

ngõ, hẻm

a narrow street or path between or behind buildings, often too small for cars

  • Some of the best street food in the city is sold in tiny alleys off the main roads.Nhiều món ăn đường phố ngon nhất thành phố được bán trong những con hẻm nhỏ ven đường lớn.
Collocation
  • a narrow alley — con hẻm hẹp
  • a dark alley — ngõ tối
  • a winding alley — con hẻm quanh co
Đồng nghĩa:
alleyway, lane
Dạng từ:
alleys

sewer

danh từUK /ˈsuːə/B2

cống ngầm, đường cống thải

a large underground pipe that carries waste water and dirty water away from buildings

  • Parts of the old town still have sewers that were built over a hundred years ago.Một số khu phố cổ vẫn còn đường cống xây từ hơn trăm năm trước.
Collocation
  • a sewer system — hệ thống cống thải
  • an open sewer — cống lộ thiên
  • sewer pipes — ống cống
Họ từ:
sewage (danh từ), sewerage (danh từ)
Dạng từ:
sewers

skyline

danh từUK /ˈskaɪlaɪn/B2

đường chân trời (hình dáng nhà cửa in trên nền trời)

the shape made by buildings against the sky, seen from a distance

  • The city's skyline has changed dramatically, with dozens of new towers in just ten years.Đường chân trời của thành phố thay đổi chóng mặt với hàng chục toà tháp mới chỉ trong mười năm.
Collocation
  • the city skyline — đường chân trời thành phố
  • dominate the skyline — nổi bật trên nền trời
  • a changing skyline — đường chân trời đang thay đổi
Dạng từ:
skylines

utilities

danh từUK /juːˈtɪlətiz/B2

dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, ga…)

services such as electricity, gas and water that are supplied to homes and businesses

  • Some new housing areas were sold before utilities such as water and electricity were connected.Một số khu nhà mới được bán trước khi có điện nước.
Collocation
  • public utilities — các dịch vụ tiện ích công cộng
  • basic utilities — điện nước cơ bản
  • utilities such as water and gas — tiện ích như nước và ga
Dạng từ:
utility

Nghĩa này thường dùng số nhiều.

graffiti

danh từUK /ɡrəˈfiːti/B2

hình vẽ, chữ viết bậy trên tường (graffiti)

words or pictures painted or written on walls and buildings in public places

  • Some people see graffiti as art, but others think it makes streets look neglected.Có người coi graffiti là nghệ thuật, nhưng người khác cho rằng nó làm phố xá trông nhếch nhác.
Collocation
  • covered in graffiti — đầy hình vẽ bậy
  • remove graffiti — xoá hình vẽ bậy
  • spray graffiti — phun sơn vẽ bậy

Thường dùng như danh từ không đếm được (graffiti is …).

overcrowding

danh từUK /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/B2

tình trạng quá tải, quá đông người

a situation in which too many people live or are in one place for the space available

  • Overcrowding is one of the most serious problems facing large Asian cities.Quá tải dân cư là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất các thành phố lớn ở châu Á đang gặp.
Collocation
  • severe overcrowding — quá tải nghiêm trọng
  • reduce overcrowding — giảm tình trạng quá tải
  • cause overcrowding — gây quá tải
Họ từ:
overcrowded (tính từ)

Danh từ không đếm được.

beachfront

danh từUK /ˈbiːtʃfrʌnt/B2

khu vực sát bãi biển

the land or buildings along the edge of a beach

  • Most of the beachfront is now occupied by large hotels.Phần lớn dải đất sát biển giờ đã bị các khách sạn lớn chiếm.
Collocation
  • a beachfront hotel — khách sạn sát biển
  • beachfront property — bất động sản mặt biển
  • along the beachfront — dọc khu sát biển

Thường dùng như tính từ trước danh từ: beachfront villa.

homelessness

danh từUK /ˈhəʊmləsnəs/B2

tình trạng vô gia cư

the situation of having no home

  • Rising rents are one of the main causes of homelessness in many large cities.Giá thuê tăng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng vô gia cư ở nhiều thành phố lớn.
Collocation
  • tackle homelessness — giải quyết tình trạng vô gia cư
  • end homelessness — chấm dứt tình trạng vô gia cư
  • the causes of homelessness — nguyên nhân của tình trạng vô gia cư

megacity

danh từUK /ˈmeɡəsɪti/B2

siêu đô thị

an extremely large city, usually one with more than ten million people

  • Some experts doubt that megacities can provide a good quality of life for everyone.Một số chuyên gia nghi ngờ các siêu đô thị có thể mang lại chất lượng sống tốt cho mọi người.
Collocation
  • a growing megacity — siêu đô thị đang lớn dần
  • become a megacity — trở thành siêu đô thị
Dạng từ:
megacities

Chặng 15· 10 từ · B2–C1

Học chặng 15 bằng flashcard

mould

danh từUK /məʊld/B2

nấm mốc

a soft green, black or grey growth that appears on walls or food in warm, wet conditions

  • Black mould on the bedroom walls can cause breathing problems, especially for children.Nấm mốc đen trên tường phòng ngủ có thể gây bệnh hô hấp, nhất là ở trẻ em.
Collocation
  • damp and mould — ẩm thấp và nấm mốc
  • black mould — mốc đen
  • remove mould — tẩy nấm mốc
Họ từ:
mouldy (tính từ)

Anh-Mỹ viết mold. Không đếm được.

nuisance

danh từUK /ˈnjuːsns/B2

điều phiền toái, người gây phiền

a person or thing that annoys you or causes trouble

  • Loud karaoke late at night can be a real nuisance for people living nearby.Hát karaoke ầm ĩ lúc đêm khuya có thể thực sự gây phiền cho người sống gần đó.
Collocation
  • a public nuisance — điều phiền toái nơi công cộng
  • cause a nuisance — gây phiền toái
  • a real nuisance — điều thực sự phiền toái
Dạng từ:
nuisances

plaza

danh từUK /ˈplɑːzə/B2

quảng trường, khoảng sân công cộng

an open paved area in a town where people can walk, sit or meet, often surrounded by buildings

  • The old car park was turned into a plaza with fountains and benches.Bãi đỗ xe cũ được biến thành một quảng trường có đài phun nước và ghế ngồi.
Collocation
  • a pedestrian plaza — quảng trường đi bộ
  • the central plaza — quảng trường trung tâm
Dạng từ:
plazas

Ở Anh, plaza cũng hay chỉ khu mua sắm (shopping plaza).

slum

danh từUK /slʌm/B2

khu ổ chuột

a very poor, crowded area of a city where houses are in bad condition

  • Millions of people around the world still live in slums without clean water.Hàng triệu người trên thế giới vẫn sống trong khu ổ chuột không có nước sạch.
Collocation
  • live in a slum — sống trong khu ổ chuột
  • urban slums — các khu ổ chuột đô thị
  • slum dwellers — người sống ở khu ổ chuột
Dạng từ:
slums

storey

danh từUK /ˈstɔːri/B2

tầng (nhà)

one level of a building

  • In the old quarter, no new building may be more than four storeys high.Ở khu phố cổ, không công trình mới nào được cao quá bốn tầng.
Collocation
  • four storeys high — cao bốn tầng
  • the top storey — tầng trên cùng
  • a multi-storey car park — bãi đỗ xe nhiều tầng
Dạng từ:
storeys

Anh-Anh storey (số nhiều storeys); Anh-Mỹ story (stories). Ghép: a ten-storey building.

urbanisation

danh từUK /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/B2

quá trình đô thị hoá

the process by which more people come to live in towns and cities and these areas grow

  • Rapid urbanisation has created millions of jobs but also put pressure on housing and transport.Đô thị hoá nhanh tạo ra hàng triệu việc làm nhưng cũng gây áp lực lên nhà ở và giao thông.
Collocation
  • rapid urbanisation — đô thị hoá nhanh
  • the process of urbanisation — quá trình đô thị hoá
  • unplanned urbanisation — đô thị hoá thiếu quy hoạch
Họ từ:
urbanise (động từ), urban (tính từ)

Anh-Mỹ viết urbanization.

waterfront

danh từUK /ˈwɔːtəfrʌnt/B2

khu ven sông, ven biển (của thành phố)

the part of a town next to a river, lake or the sea

  • The old docks have been turned into a lively waterfront with restaurants and walkways.Khu bến tàu cũ đã được biến thành khu ven sông sôi động với nhà hàng và lối đi bộ.
Collocation
  • the city's waterfront — khu ven sông của thành phố
  • a waterfront restaurant — nhà hàng ven sông
  • waterfront development — phát triển khu ven sông
Dạng từ:
waterfronts

house

động từUK /haʊz/C1

cung cấp chỗ ở, bố trí chỗ ở (cho ai)

to provide a place for people to live

  • The new estate will house around three thousand families.Khu nhà mới sẽ là nơi ở của khoảng ba nghìn gia đình.
Collocation
  • house the homeless — bố trí chỗ ở cho người vô gia cư
  • adequately housed — có chỗ ở đầy đủ
  • be housed in — được bố trí ở tại
Dạng từ:
housed, houses, housing

Động từ đọc /haʊz/ (âm z), khác danh từ house /haʊs/.

terrace

danh từUK /ˈtɛrəs/C1

sân thượng

  • We hosted a party on the terrace last weekend.Chúng tôi đã tổ chức tiệc trên sân thượng vào cuối tuần qua.
  • The apartment's terrace offers a panoramic view of the city.Sân thượng của căn hộ có thể nhìn ra toàn cảnh thành phố.

villa

danh từUK /ˈvɪl.ə/C1

biệt thự

  • We stayed in a seaside villa during our summer vacation.Chúng tôi ở trong một biệt thự ven biển trong kỳ nghỉ hè.
  • My family's villa is located in a quiet part of the city.Biệt thự của gia đình tôi nằm trong khu vực yên tĩnh của thành phố.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    After two months of _____, we finally found a flat we could afford.

    Sau hai tháng đi tìm nhà, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được căn hộ vừa túi tiền.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    house-hunting — việc đi tìm nhà (để thuê hoặc mua)

  2. Câu 2

    The simple grid _____ of the streets makes the city easy to navigate.

    Bố cục đường phố dạng ô bàn cờ đơn giản giúp dễ tìm đường trong thành phố.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    layout — cách bố trí, bố cục

  3. Câu 3

    Demand for _____ near universities is always high at the start of the academic year.

    Nhu cầu nhà cho thuê gần các trường đại học luôn cao vào đầu năm học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rental — nhà cho thuê; việc cho thuê

  4. Câu 4

    The _____ can mimic human sounds.

    Con quạ có khả năng bắt chước tiếng người.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    crow — con quạ

  5. Câu 5

    Black _____ on the bedroom walls can cause breathing problems, especially for children.

    Nấm mốc đen trên tường phòng ngủ có thể gây bệnh hô hấp, nhất là ở trẻ em.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mould — nấm mốc

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 150 từ "Thành phố & địa điểm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Chủ đề thường gặp khác