Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.12 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.12: Luật pháp, Tội phạm & Chính trị

Danh từ nhóm "Luật pháp, Tội phạm & Chính trị": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

247 mục · 25 chặng · A1–C2 · trang 1/3

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

party

danh từUK /ˈpɑːrti/A1

bữa tiệc

  • Political parties debate new policies.Các đảng phái chính trị tranh luận về chính sách mới.
  • Their wedding party was grand and fun.Tiệc cưới của họ rất hoành tráng và vui vẻ.

police

danh từUK /pəˈlis/A1

ngành cảnh sát

  • The police arrested the criminal.Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm đó.
  • You should contact the police in case of an emergency.Bạn cần liên hệ với cảnh sát khi xảy ra sự cố.

army

danh từUK /ˈɑːrmi/A1

quân đội

  • He joined the army after graduation.Anh ấy gia nhập quân đội sau khi tốt nghiệp.
  • The army was mobilized to defend the border.Quân đội đã được huy động để bảo vệ biên giới.

peace

danh từUK /pis/A1

hòa bình

  • Peace is something everyone desires.Hòa bình là điều mà mọi người đều mong muốn.
  • They seek peace through meditation.Họ tìm kiếm sự bình yên trong thiền định.

repair

danh từUK /rɪˈpeər/A1

tu sửa

  • Car repair took longer than expected.Việc sửa chữa xe ô tô mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
  • We need to carry out roof repair before the rainy season.Chúng tôi cần thực hiện việc sửa chữa mái nhà trước mùa mưa.

government

danh từUK /ˈɡʌvənmənt/A2

chính phủ

the group of people who officially run a country or area and make its main decisions

  • The government has promised to build more hospitals over the next five years.Chính phủ đã hứa sẽ xây thêm bệnh viện trong năm năm tới.
Collocation
  • the central government — chính quyền trung ương
  • a government decision — quyết định của chính phủ
  • form a government — thành lập chính phủ
Họ từ:
govern (động từ), governmental (tính từ)

Anh-Anh có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều: The government has / have decided…

fight

danh từUK /faɪt/A2

trận đánh nhau; cuộc đấu tranh

  • They had a fight outside the schoolyard.Họ đã xảy ra một vụ đánh nhau ngoài sân trường.
  • The fight between the two groups was intense.Cuộc đánh nhau giữa hai nhóm diễn ra dữ dội.

soldier

danh từUK /ˈsəʊldʒə/A2

lính

  • The soldier protected his comrades bravely.Người lính đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
  • He is a brave soldier.Anh ấy là một bộ đội dũng cảm.

rule

danh từUK /ruːl/A2

quy tắc; quy luật

  • The school has rules about arriving on time.Trường học có quy tắc về việc đến lớp đúng giờ.
  • You must follow the safety rules when working.Bạn cần tuân thủ quy tắc an toàn khi làm việc.

safety

danh từUK /ˈseɪfti/B1

sự an toàn; tính an toàn

  • We always follow safety regulations at work.Chúng tôi luôn tuân thủ các quy định về an toàn lao động.
  • We need to ensure safety on the construction site.Chúng tôi cần đảm bảo tính an toàn trong công trình xây dựng.

policy

danh từUK /ˈpɒləsi/B1

chính sách

a plan or set of ideas that a government or organisation agrees to follow

  • The government introduced a new policy to help young people find jobs.Chính phủ đưa ra một chính sách mới để giúp người trẻ tìm việc làm.
Collocation
  • government policy — chính sách của chính phủ
  • introduce a policy — đưa ra một chính sách
  • a policy on — chính sách về (vấn đề gì)
Họ từ:
policymaker (danh từ)
Dạng từ:
policies

ban

danh từUK /bæn/B1

cấm (chính thức)

  • There is a ban on smoking inside the restaurant.Có lệnh cấm hút thuốc trong nhà hàng.
  • The government issued a ban on the use of motorcycles in the city center.Chính phủ đã ban hành lệnh cấm sử dụng xe máy trong trung tâm thành phố.

law

danh từUK /lɔ/B1

định luật; ngành luật học

  • He wants to become a lawyer in the field of law.Anh ấy muốn trở thành luật sư trong ngành luật học.
  • Newton discovered the law of universal gravitation.Newton đã phát hiện ra định luật vạn vật hấp dẫn.

security

danh từUK /sɪˈkjʊrəti/B1

sự an ninh

  • We installed a camera system to enhance security at the office.Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống camera để nâng cao sự an ninh cho văn phòng.
  • The police are responsible for maintaining security in the city.Cảnh sát đảm nhiệm vai trò duy trì sự an ninh trong thành phố.

battle

danh từUK /ˈbætl/B1

trận chiến

  • The battle took place at night.Trận chiến diễn ra vào ban đêm.
  • He participated in many battles during the war.Anh ấy đã tham gia nhiều trận trong chiến tranh.

campaign

danh từUK /kæmˈpeɪn/B1

chiến dịch (tranh cử, vận động)

a planned series of activities to win an election or to achieve a social or political aim

  • During the election campaign, the candidates travelled all over the country.Trong chiến dịch tranh cử, các ứng viên đã đi khắp cả nước.
Collocation
  • an election campaign — chiến dịch tranh cử
  • launch a campaign — phát động chiến dịch
  • a campaign to — chiến dịch nhằm
Dạng từ:
campaigns

Cũng là động từ: campaign for / against = vận động ủng hộ / phản đối.

court

danh từUK /kɔːt/B1

toà án

the place where legal cases are heard and decided, or the people who decide them

  • The case will go to court next month.Vụ việc sẽ được đưa ra toà vào tháng tới.
Collocation
  • go to court — ra toà
  • appear in court — hầu toà
  • a court case — một vụ kiện
Dạng từ:
courts

take someone to court = kiện ai ra toà.

criminal

danh từUK /ˈkrɪmɪnl/B1

kẻ phạm tội, tội phạm (chỉ người)

a person who has done something illegal

  • Many people believe that criminals should repair the damage they have caused.Nhiều người cho rằng kẻ phạm tội nên khắc phục thiệt hại mà họ đã gây ra.
Collocation
  • a dangerous criminal — tội phạm nguy hiểm
  • a career criminal — tội phạm chuyên nghiệp (sống bằng nghề phạm tội)
  • catch criminals — bắt tội phạm
Họ từ:
crime (danh từ), criminal (tính từ)
Dạng từ:
criminals

Người phạm tội = criminal; hành vi phạm tội = crime — người Việt hay dùng nhầm hai từ này.

theft

danh từUK /θeft/B1

sự trộm cắp, vụ trộm

the crime of taking something that is not yours

  • Bicycle theft is a common problem in university towns.Trộm xe đạp là vấn đề phổ biến ở các thị trấn đại học.
Collocation
  • car theft — trộm ô tô
  • report a theft — trình báo một vụ trộm
  • petty theft — trộm vặt
Họ từ:
thief (danh từ)
Dạng từ:
thefts

tax

danh từUK /tæks/B1

thuế phải nộp

  • Businesses need to file taxes monthly.Doanh nghiệp cần khai báo thuế hàng tháng.
  • Citizens are required to pay annual income tax.Công dân phải nộp thuế thu nhập hàng năm.

combat

danh từUK /ˈkɒmbæt/B1

đối kháng

  • He engaged in combat to defend his rights.Anh ấy đã tham gia vào cuộc đối kháng để bảo vệ quyền lợi của mình.
  • The combat between the two armies lasted for hours.Cuộc đối kháng giữa hai đội đã kéo dài suốt cả trận đấu.

official

danh từUK /əˈfɪʃl/B1

quan chức, viên chức

a person who holds a position of authority in a government or organisation

  • Government officials met local residents to discuss the plan.Các quan chức chính phủ đã gặp người dân địa phương để bàn về kế hoạch.
Collocation
  • a government official — quan chức chính phủ
  • a senior official — quan chức cấp cao
  • local officials — quan chức địa phương
Dạng từ:
officials

Cũng là tính từ: official = chính thức (an official report).

state

danh từUK /steɪt/B1

nhà nước

a country's government and the official bodies that act for it

  • In my country, most universities are paid for by the state.Ở nước tôi, phần lớn các trường đại học do nhà nước chi trả.
Collocation
  • state control — sự kiểm soát của nhà nước
  • funded by the state — do nhà nước cấp kinh phí
  • the role of the state — vai trò của nhà nước

Còn nghĩa 'bang' (ở nước liên bang) và 'trạng thái, tình trạng'.

election

danh từUK /ɪˈlekʃn/B1

cuộc bầu cử

an event in which people choose a person or group for an official position by voting

  • In many countries, an election is held every four or five years.Ở nhiều nước, bầu cử được tổ chức bốn hoặc năm năm một lần.
Collocation
  • a general election — cuộc tổng tuyển cử
  • win an election — thắng cử
  • hold an election — tổ chức bầu cử
Họ từ:
elect (động từ), electoral (tính từ)
Dạng từ:
elections

drug

danh từUK /drʌɡ/B1

thuốc

  • Drug trafficking activities cause many social problems.Hoạt động buôn bán ma túy gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội.
  • He informed the police about the drug dealers' hideout.Anh ấy đã chỉ điểm cho cảnh sát về nơi ẩn náu của bọn buôn ma túy.

crime

danh từUK /kraɪm/B1

tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội

illegal activity in general, or a single act that breaks the law

  • Most residents feel that crime in their neighbourhood has fallen in recent years.Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.
Collocation
  • commit a crime — phạm tội
  • reduce crime — giảm tội phạm
  • a serious crime — một tội nghiêm trọng
Họ từ:
criminal (danh từ), criminal (tính từ)
Dạng từ:
crimes

Không đếm được khi nói chung (crime is rising); đếm được khi chỉ một vụ (a crime).

fine

danh từUK /faɪn/B1

tiền phạt

money that you must pay as a punishment for breaking a law

  • Drivers who park illegally can receive a fine.Tài xế đỗ xe trái phép có thể bị phạt tiền.
Collocation
  • pay a fine — nộp phạt
  • a heavy fine — khoản phạt nặng
  • an on-the-spot fine — phạt tại chỗ
Họ từ:
fine (động từ)
Dạng từ:
fines

Động từ: be fined £100 (bị phạt 100 bảng).

independence

danh từUK /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/B1

nền độc lập; sự độc lập; tính độc lập

  • We must maintain the independence of our country.Chúng ta cần giữ vững nền độc lập của đất nước.
  • After many years of war, the country achieved independence.Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã đạt được độc lập.

protest

danh từUK /ˈprəʊtɛst/B1

sự biểu tình

  • The citizens organized a protest against the new law.Người dân tổ chức một cuộc biểu tình phản đối dự luật mới.
  • The police detained protesters during yesterday's protest.Cảnh sát đã bắt giữ những người biểu tình trong cuộc biểu tình hôm qua.

politics

danh từUK /ˈpɒlətɪks/B1

chính trị

activities connected with gaining and using power to run a country or area

  • Many young people say they are not very interested in politics.Nhiều người trẻ nói rằng họ không mấy quan tâm đến chính trị.
Collocation
  • local politics — chính trị địa phương
  • go into politics — bước vào con đường chính trị
  • talk about politics — bàn chuyện chính trị
Họ từ:
political (tính từ), politician (danh từ)

Tận cùng -s nhưng thường đi với động từ số ít: Politics is…

thief

danh từUK /θiːf/B1

kẻ trộm

a person who takes things that belong to other people

  • The thieves got into the house through an open window.Bọn trộm vào nhà qua một cửa sổ để mở.
Collocation
  • a car thief — kẻ trộm ô tô
  • catch a thief — bắt kẻ trộm
Họ từ:
theft (danh từ)
Dạng từ:
thieves

Số nhiều: thieves.

lawyer

danh từUK /ˈlɔɪə/B1

luật sư

a person whose job is to give legal advice and represent people in court

  • She hired a lawyer to help her with the case.Cô ấy thuê một luật sư để giúp mình trong vụ việc.
Collocation
  • hire a lawyer — thuê luật sư
  • a defence lawyer — luật sư bào chữa
  • consult a lawyer — hỏi ý kiến luật sư
Dạng từ:
lawyers

Anh-Anh còn phân biệt solicitor và barrister (bài 9).

license

danh từUK /ˈlaɪsns/B1

giấy phép

  • You need a driver's license to operate a car.Bạn cần có giấy phép lái xe để điều khiển xe ô tô.

authority

danh từUK /ɔːˈθɒr.ɪ.ti/B1

thẩm quyền

  • The police have the authority to arrest offenders.Cảnh sát có thẩm quyền bắt giữ người phạm tội.
  • The government has the authority to enact new laws.Chính phủ có thẩm quyền ban hành luật mới.

corruption

danh từUK /kəˈrʌp.ʃən/B1

sự tham nhũng

  • Combating corruption is the government's duty.Chống tham nhũng là nhiệm vụ của chính phủ.
  • Corruption cases have undermined public trust.Các vụ tham nhũng đã làm giảm lòng tin của công chúng.

anti-corruption

danh từUK /ˌænˌtaɪkəˈrʌpʃən/B1

phòng chống tham nhũng

  • NGOs are actively involved in anti-corruption activities.Các tổ chức phi chính phủ đang tích cực tham gia vào hoạt động phòng chống tham nhũng.
  • The government has strengthened anti-corruption measures to maintain fairness.Chính phủ đã tăng cường các biện pháp phòng chống tham nhũng để duy trì sự công bằng.

parliament

danh từUK /ˈpɑːləmənt/B1

quốc hội, nghị viện

the group of elected people who discuss and make the laws of a country

  • The new law was approved by parliament after a long debate.Đạo luật mới đã được quốc hội thông qua sau một cuộc tranh luận dài.
Collocation
  • a member of parliament — nghị sĩ, đại biểu quốc hội
  • pass through parliament — được quốc hội thông qua
  • parliament votes on — quốc hội biểu quyết về
Họ từ:
parliamentary (tính từ)

Đọc ba âm tiết /ˈpɑːləmənt/ — chữ i không phát âm.

prison

danh từUK /ˈprɪzn/B1

nhà tù

a building where people are kept as a punishment for a crime

  • He spent five years in prison for robbery.Anh ta ngồi tù năm năm vì tội cướp.
Collocation
  • go to prison — đi tù
  • be sent to prison — bị tống vào tù
  • release someone from prison — thả ai ra tù
Dạng từ:
prisons

in prison (đang thụ án, không có 'the'); in the prison (ở trong toà nhà, vd đến thăm).

warfare

danh từUK /ˈwɔːrfeə/B1

can qua

  • Gunships are often used in warfare to support infantry.Các máy bay phóng pháo thường được sử dụng trong chiến tranh để hỗ trợ bộ binh.
  • A torpedo is a dangerous weapon in underwater warfare.Ngư lôi là vũ khí nguy hiểm trong chiến tranh dưới nước.

citizen

danh từUK /ˈsɪtɪzn/B1

công dân

a person who legally belongs to a country and has rights and duties there

  • Every citizen should have equal access to basic public services.Mọi công dân đều nên được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công cơ bản.
Collocation
  • ordinary citizens — người dân bình thường
  • senior citizens — người cao tuổi
  • fellow citizens — đồng bào, những người cùng nước
Họ từ:
citizenship (danh từ)
Dạng từ:
citizens

lawsuit

danh từUK /ˈlɔːsuːt/B1

vụ kiện

  • This lawsuit has lasted for many years before being resolved.Vụ kiện này kéo dài nhiều năm trước khi được giải quyết.
  • He filed a lawsuit against the company for breach of contract.Anh ấy đã đệ đơn kiện công ty vì vi phạm hợp đồng.

democracy

danh từUK /dɪˈmɒkrəsi/B1

nền dân chủ, chế độ dân chủ

a system in which people choose their government by voting in free elections

  • Free and fair elections are an essential part of any democracy.Bầu cử tự do và công bằng là phần thiết yếu của mọi nền dân chủ.
Collocation
  • a healthy democracy — nền dân chủ lành mạnh
  • a parliamentary democracy — nền dân chủ nghị viện
  • defend democracy — bảo vệ nền dân chủ
Họ từ:
democratic (tính từ)

judge

danh từUK /dʒʌdʒ/B1

thẩm phán

the official who is in charge of a trial and decides the punishment

  • The judge said the punishment should match the seriousness of the crime.Thẩm phán nói rằng hình phạt phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội.
Collocation
  • a senior judge — thẩm phán cấp cao
  • appear before a judge — ra trước thẩm phán
Họ từ:
judge (động từ), judgement (danh từ)
Dạng từ:
judges

non-compliance

danh từUK /nɒn kəmˈplaɪəns/B1

sai quy định

  • Non-compliance with traffic laws can lead to accidents.Việc không tuân thủ luật giao thông có thể gây tai nạn.
  • The company was fined for non-compliance with safety regulations.Công ty bị phạt vì không tuân thủ quy định an toàn lao động.

politician

danh từUK /ˌpɒləˈtɪʃn/B1

chính trị gia

a person whose job is in politics, especially one elected to a parliament or council

  • Politicians should listen more carefully to the concerns of ordinary people.Các chính trị gia nên lắng nghe kỹ hơn những mối lo của người dân bình thường.
Collocation
  • a local politician — chính trị gia địa phương
  • elected politicians — các chính trị gia được bầu
  • trust politicians — tin tưởng chính trị gia
Dạng từ:
politicians

punishment

danh từUK /ˈpʌnɪʃmənt/B1

hình phạt

a way of making someone suffer because they broke a law or rule

  • Many people argue that the punishment should fit the crime.Nhiều người lập luận rằng hình phạt phải tương xứng với tội.
Collocation
  • a severe punishment — hình phạt nặng
  • an appropriate punishment — hình phạt thích đáng
  • the punishment fits the crime — hình phạt tương xứng với tội
Dạng từ:
punishments

Phạt thân thể ở trường (corporal punishment) thuộc chủ đề giáo dục.

minister

danh từUK /ˈmɪnɪstə/B1

bộ trưởng

a senior member of a government who is in charge of one area, such as health or education

  • The education minister visited several rural schools last month.Bộ trưởng giáo dục đã đến thăm một số trường ở nông thôn vào tháng trước.
Collocation
  • the health minister — bộ trưởng y tế
  • a government minister — một bộ trưởng trong chính phủ
  • appoint a minister — bổ nhiệm bộ trưởng
Họ từ:
ministry (danh từ), ministerial (tính từ)

Prime minister = thủ tướng; ministry = bộ (cơ quan).

prisoner

danh từUK /ˈprɪznə/B1

tù nhân

a person who is kept in prison as a punishment

  • Prisoners can take courses to learn new skills.Tù nhân có thể tham gia các khoá học để học kỹ năng mới.
Collocation
  • release a prisoner — thả tù nhân
  • a former prisoner — cựu tù nhân
Dạng từ:
prisoners

jail

danh từUK /dʒeɪl/B1

nhà tù, nhà giam

a place where people are locked up as a punishment; a prison

  • The man was sent to jail for six months.Người đàn ông bị bỏ tù sáu tháng.
Collocation
  • go to jail — đi tù
  • spend time in jail — ngồi tù một thời gian
  • a jail sentence — án tù
Họ từ:
jail (động từ)
Dạng từ:
jails

Anh-Anh cũ còn viết gaol (cùng cách đọc).

detective

danh từUK /dɪˈtektɪv/B1

thám tử, điều tra viên

a police officer whose job is to find out who committed a crime

  • The detective spent weeks interviewing people who knew the victim.Viên thám tử mất nhiều tuần thẩm vấn những người quen biết nạn nhân.
Collocation
  • a private detective — thám tử tư
  • a police detective — điều tra viên cảnh sát
Dạng từ:
detectives

Chặng 6· 10 từ · B1–B2

Học chặng 6 bằng flashcard

yes-man

danh từUK /jɛs-mæn/B1

người ba phải

  • He is a yes-man who always agrees even if he disagrees internally.Anh ấy là một người ba phải, luôn nói 'đồng ý' dù không thực sự nghĩ vậy.
  • We need someone who can challenge ideas, not a yes-man to just agree.Chúng ta cần người phản biện chứ không phải người ba phải để đưa ra quyết định đúng đắn.

robbery

danh từUK /ˈrɒbəri/B1

vụ cướp

the crime of taking money or property from a person or place, often using threats

  • There was a robbery at the bank near my office last year.Năm ngoái có một vụ cướp ở ngân hàng gần văn phòng tôi.
Collocation
  • armed robbery — cướp có vũ khí
  • a bank robbery — vụ cướp ngân hàng
  • commit a robbery — thực hiện vụ cướp
Họ từ:
rob (động từ), robber (danh từ)
Dạng từ:
robberies

rob a person / place (of something); steal a thing.

embassy

danh từUK /ˈembəsi/B1

đại sứ quán

the official building and office of a country's representatives in another country

  • I had to go to the embassy to apply for a visa.Tôi phải đến đại sứ quán để xin thị thực.
Collocation
  • a foreign embassy — đại sứ quán nước ngoài
  • embassy staff — nhân viên đại sứ quán
Dạng từ:
embassies

burglar

danh từUK /ˈbɜːɡlə/B1

kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)

someone who goes into a building illegally in order to steal things

  • Burglars often target homes that look empty during the holidays.Kẻ trộm thường nhắm vào những ngôi nhà trông vắng chủ vào dịp lễ.
Collocation
  • a burglar alarm — chuông báo trộm
  • keep burglars out — ngăn trộm đột nhập
Họ từ:
burglary (danh từ), burgle (động từ)
Dạng từ:
burglars

Động từ Anh-Anh: burgle; Anh-Mỹ: burglarize. Vụ trộm đột nhập: a burglary.

right-wing

danh từUK /raɪt wɪŋ/B1

phái hữu

  • The right-wing gained more votes in the election.Trong cuộc bầu cử, phái hữu đã giành được nhiều phiếu hơn.
  • The policies of the right-wing often emphasize national security.Các chính sách của phái hữu thường nhấn mạnh vào an ninh quốc gia.

voter

danh từUK /ˈvəʊtə/B1

cử tri

a person who votes or has the right to vote in an election

  • Young voters often care most about jobs and housing.Cử tri trẻ thường quan tâm nhất đến việc làm và nhà ở.
Collocation
  • first-time voters — cử tri đi bầu lần đầu
  • young voters — cử tri trẻ
  • attract voters — thu hút cử tri
Dạng từ:
voters

sentence

danh từUK /ˈsɛntəns/B2

án phạt

  • He received a sentence for violating the school rules.Anh ấy nhận án phạt vì vi phạm quy định của trường.
  • This sentence is clear.Câu này có ý nghĩa rõ ràng.

suspect

danh từUK /ˈsʌspekt/B2

nghi phạm

a person who the police think may have committed a crime

  • The police have not yet named a suspect in the case.Cảnh sát vẫn chưa công bố nghi phạm trong vụ việc.
Collocation
  • the main suspect — nghi phạm chính
  • identify a suspect — nhận dạng nghi phạm
Họ từ:
suspect (động từ), suspicion (danh từ)
Dạng từ:
suspects

Danh từ nhấn âm 1 /ˈsʌspekt/; động từ suspect nhấn âm 2 /səˈspekt/.

monitoring

danh từUK /ˈmɒnɪtərɪŋ/B2

quan trắc

  • Air quality monitoring is conducted daily to ensure public health.Việc quan trắc chất lượng không khí được thực hiện hàng ngày để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.
  • Automated monitoring systems help detect environmental incidents early.Hệ thống quan trắc tự động giúp phát hiện sớm các sự cố môi trường.

investigation

danh từUK /ˌɪnvɛstɪˈɡeɪʃən/B2

điều tra

  • The investigation revealed many violations.Kết quả điều tra cho thấy có nhiều sai phạm.
  • The police started the investigation into the case.Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án.

trial

danh từUK /ˈtraɪəl/B2

phiên toà, sự xét xử

the formal process in a court where evidence is heard to decide if someone is guilty

  • The trial lasted three weeks and attracted a lot of media attention.Phiên toà kéo dài ba tuần và thu hút nhiều sự chú ý của truyền thông.
Collocation
  • stand trial — ra toà (bị xét xử)
  • go on trial — bị đưa ra xét xử
  • a fair trial — một phiên toà công bằng
Dạng từ:
trials

be on trial (for something) = đang bị xét xử. Trial còn nghĩa là thử nghiệm (a clinical trial).

permit

danh từUK /ˈpɜːmɪt/B2

giấy phép

an official document that gives you permission to do something

  • You need a permit to hold a public event in the park.Bạn cần giấy phép để tổ chức sự kiện công cộng trong công viên.
Collocation
  • a work permit — giấy phép lao động
  • apply for a permit — xin giấy phép
  • a parking permit — giấy phép đỗ xe
Dạng từ:
permits

Động từ permit nhấn âm hai: /pəˈmɪt/ (cho phép).

justice

danh từUK /ˈdʒʌstɪs/B2

công lý

fair treatment of people according to the law

  • The victims' families say they simply want justice.Gia đình các nạn nhân nói họ chỉ muốn có công lý.
Collocation
  • bring someone to justice — đưa ai ra trước công lý
  • a sense of justice — ý thức về công lý
  • justice is done — công lý được thực thi
Trái nghĩa:
injustice
Họ từ:
just (tính từ), injustice (danh từ)

Không đếm được.

fraud

danh từUK /frɔːd/B2

sự gian lận, tội lừa đảo

the crime of tricking people in order to get money or goods illegally

  • The growth of online shopping has led to an increase in credit card fraud.Sự phát triển của mua sắm trực tuyến kéo theo gia tăng gian lận thẻ tín dụng.
Collocation
  • commit fraud — phạm tội lừa đảo
  • credit card fraud — gian lận thẻ tín dụng
  • be charged with fraud — bị buộc tội lừa đảo

Không đếm được khi chỉ tội; a fraud = một kẻ lừa đảo hoặc một trò lừa.

gun

danh từUK /læmp treɪ/B2

khẩu súng; cây súng

  • He carried a gun for protection.Anh ấy mang một cây súng để bảo vệ mình.
  • He held the gun to protect his family.Anh ấy cầm khẩu súng để bảo vệ gia đình.

burden

danh từUK /ˈbɜːdn/B2

gánh nặng

something difficult or expensive that a person or group has to deal with

  • An ageing population places a heavy burden on the health system.Dân số già hoá đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế.
Collocation
  • a heavy burden — gánh nặng lớn
  • a financial burden — gánh nặng tài chính
  • a burden on taxpayers — gánh nặng cho người nộp thuế
Dạng từ:
burdens

threat

danh từUK /θrɛt/B2

mối đe dọa

  • The company is facing a threat from competitors.Công ty đang đối mặt với mối đe dọa từ các đối thủ cạnh tranh.
  • The government warned about the threat of terrorism.Chính phủ cảnh báo về mối đe dọa khủng bố.

voting

danh từUK /ˈvoʊtɪŋ/B2

bình bầu

  • The presidential voting will take place next month.Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra vào tháng tới.

scam

danh từUK /skæm/B2

trò lừa đảo

a dishonest plan to trick people, usually in order to get their money

  • My aunt nearly lost her savings in an online scam.Dì tôi suýt mất hết tiền tiết kiệm vì một trò lừa đảo trên mạng.
Collocation
  • an online scam — lừa đảo trực tuyến
  • fall for a scam — mắc bẫy lừa đảo
  • a phone scam — lừa đảo qua điện thoại
Họ từ:
scammer (danh từ)
Dạng từ:
scams

equality

danh từUK /iˈkwɒləti/B2

đẳng thức; sự bình đẳng; bình quyền

  • We need to ensure equality in people's rights.Chúng ta cần đảm bảo sự bình đẳng trong quyền lợi của mọi người.
  • We must fight to maintain equality for everyone.Chúng ta cần đấu tranh để duy trì bình quyền cho tất cả mọi người.

general

danh từUK /ˈʤɛnərəl/B2

đại tướng

  • Can you provide general information about the company?Bạn có thể cung cấp thông tin chung về công ty không?
  • General cleaning of the house makes the space cleaner.Tổng vệ sinh nhà cửa giúp không gian trở nên sạch sẽ hơn.

battlefield

danh từUK /ˈbætlfiːld/B2

sa trường

  • The battlefield witnessed many fierce battles.Chiến trường đã chứng kiến nhiều cuộc chiến khốc liệt.
  • The soldiers fought bravely on the battlefield.Các chiến binh đã chiến đấu anh dũng trên chiến trường.

non-interference

danh từUK /nɒn-ɪntəˈfɪərəns/B2

sự không can thiệp khi chưa được mời

  • Non-interference is a key principle in international relations to maintain peace.Trong quan hệ quốc tế, sự không can thiệp là nguyên tắc quan trọng để duy trì hòa bình.
  • The policy emphasizes non-interference in the internal affairs of other countries.Chính sách này nhấn mạnh sự không can thiệp vào nội bộ của các quốc gia khác.

penalty

danh từUK /ˈpenəlti/B2

hình phạt, mức phạt

a punishment for breaking a law, rule or agreement

  • The government has introduced tougher penalties for drink-driving.Chính phủ đã áp dụng mức phạt nặng hơn đối với lái xe khi say rượu.
Collocation
  • a heavy penalty — mức phạt nặng
  • the maximum penalty — mức phạt tối đa
  • face a penalty — đối mặt với hình phạt
Dạng từ:
penalties

injustice

danh từUK /ɪnˈdʒʌstɪs/B2

sự bất công

  • They fought against injustice in society.Họ đấu tranh chống lại sự bất công trong xã hội.
  • We need to speak out against this injustice.Chúng ta cần lên tiếng để chống lại sự bất công này.

treaty

danh từUK /ˈtriːti/B2

hiệp ước

a formal written agreement between two or more countries

  • The countries signed a treaty to protect the river they share.Các nước đã ký một hiệp ước để bảo vệ con sông chung.
Collocation
  • sign a treaty — ký hiệp ước
  • a peace treaty — hiệp ước hoà bình
  • an international treaty — hiệp ước quốc tế
Dạng từ:
treaties

weapon

danh từUK /ˈwɛpən/B2

vũ khí

  • He carried a weapon for self-defense.Anh ấy mang theo vũ khí để tự vệ.
  • Nuclear weapons pose a major threat worldwide.Vũ khí hạt nhân là mối đe dọa lớn trên thế giới.

enforcement

danh từUK /ɪnˈfɔːrsmənt/B2

hành sự

  • Law enforcement must be carried out diligently.Việc thi hành luật pháp cần được thực hiện nghiêm túc.
  • The police are responsible for enforcement of traffic laws.Cảnh sát thực thi luật giao thông hàng ngày.

opposition

danh từUK /ˌɒpəˈzɪʃn/B2

phe đối lập

the political parties in parliament that are not part of the government

  • The opposition criticised the budget for doing too little for young people.Phe đối lập chỉ trích ngân sách vì làm quá ít cho người trẻ.
Collocation
  • the opposition party — đảng đối lập
  • the leader of the opposition — lãnh đạo phe đối lập
  • opposition politicians — các chính trị gia đối lập

Còn nghĩa 'sự phản đối': strong opposition to the plan.

warrior

danh từUK /ˈwɒrɪər/B2

chiến binh

  • He was a brave warrior in the battle.Anh ấy là một chiến binh dũng cảm trong trận chiến.
  • The warriors fought tirelessly to defend their country.Các chiến binh đã chiến đấu không ngừng để bảo vệ đất nước.

constitution

danh từUK /ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/B2

hiến pháp

the basic set of laws and principles that describes how a country is governed

  • In many countries, freedom of speech is protected by the constitution.Ở nhiều nước, quyền tự do ngôn luận được hiến pháp bảo vệ.
Collocation
  • under the constitution — theo hiến pháp
  • amend the constitution — sửa đổi hiến pháp
  • a written constitution — hiến pháp thành văn
Họ từ:
constitutional (tính từ)

offense

danh từUK /əˈfɛns/B2

hành vi vi phạm; hành vi phạm tội

  • Offense can lead to imprisonment.Hành vi phạm tội có thể dẫn đến án tù.
  • He was arrested for theft offense.Anh ấy bị bắt vì hành vi phạm tội trộm cắp.

kingdom

danh từUK /ˈkɪŋdəm/B2

vương quốc

  • The wizard cast a powerful spell to save the kingdom.Trong truyện cổ tích, thầy phù thủy thường giúp đỡ hoặc gây rắc rối cho nhân vật chính.
  • The princess was loved by everyone in the kingdom.Công chúa rất được mọi người yêu mến trong vương quốc.

supervision

danh từUK /ˌsuːpəˈvɪʒn/B2

sự giám sát, trông nom

the act of watching a person to make sure they behave well and stay safe

  • Children who spend a lot of time without adult supervision may be more likely to get into trouble.Trẻ thường xuyên không có người lớn trông nom có thể dễ gặp rắc rối hơn.
Collocation
  • parental supervision — sự giám sát của cha mẹ
  • adult supervision — sự trông nom của người lớn
  • under supervision — dưới sự giám sát
Họ từ:
supervise (động từ)

Không đếm được.

imprisonment

danh từUK /ɪmˈprɪz.ən.mənt/B2

sự tống giam; lao lý; sự giam cầm

  • He was sentenced to imprisonment for theft.Anh ấy bị kết án lao lý vì tội trộm cắp.
  • He was arrested and faced imprisonment for theft.Anh ấy bị bắt giữ và đối mặt với sự tống giam vì tội trộm cắp.

intervention

danh từUK /ˌɪntəˈvenʃn/B2

sự can thiệp

action taken by a government or organisation to change what is happening

  • Without government intervention, many families could not afford childcare.Nếu không có sự can thiệp của chính phủ, nhiều gia đình không kham nổi chi phí giữ trẻ.
Collocation
  • government intervention — sự can thiệp của chính phủ
  • state intervention — sự can thiệp của nhà nước
  • early intervention — can thiệp sớm
Họ từ:
intervene (động từ)

non-intervention

danh từUK /nɒn ˌɪntəˈvɛnʃən/B2

bất can thiệp

  • The country's policy of non-intervention helped maintain regional peace.Chính sách không can thiệp của quốc gia này đã giúp duy trì hòa bình khu vực.
  • Non-intervention is a key principle in international relations to respect sovereignty.Trong quan hệ quốc tế, không can thiệp là nguyên tắc quan trọng để tôn trọng chủ quyền.

representative

danh từUK /ˌrɛprəˈzɛntətɪv/B2

người thay mặt; người đại diện

  • He is the company's representative at the meeting.Ông ấy là người đại diện của công ty trong cuộc họp.
  • We sent a representative to negotiate the contract.Chúng tôi gửi người đại diện để thương lượng hợp đồng.

suspension

danh từUK /səˈspɛnʃən/B2

sự đình chỉ

  • The suspension of the match caused the athletes to wait.Việc đình chỉ thi đấu đã khiến các vận động viên phải chờ đợi.
  • The suspension of the student was due to breaking the school rules.Việc đình chỉ học sinh xảy ra do vi phạm nội quy trường học.

welfare

danh từUK /ˈwelfeə/B2

phúc lợi xã hội

help, especially money, that the government gives to people who are poor, ill or unemployed

  • Spending on welfare makes up a large part of the national budget.Chi cho phúc lợi xã hội chiếm một phần lớn ngân sách quốc gia.
Collocation
  • the welfare system — hệ thống phúc lợi
  • welfare payments — các khoản chi trả phúc lợi
  • welfare reform — cải cách phúc lợi

Còn nghĩa chung 'sự khoẻ mạnh, an lành' (child welfare, animal welfare).

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

mediator

danh từUK /ˈmiːdieɪtə/B2

trung gian hòa giải; người trung gian

  • The mediator is skilled in negotiation.Chuyên gia trung gian hòa giải có kỹ năng đàm phán tốt.
  • The mediator helped the two parties reach an agreement.Người trung gian hòa giải giúp hai bên đạt được thỏa thuận.

bomb

danh từUK /bɒm/B2

bom

  • The police found a bomb in the old building.Cảnh sát đã phát hiện một quả bom trong tòa nhà cũ.
  • The bomb caused extensive damage during the war.Quả bom đã gây thiệt hại lớn trong chiến tranh.

testimony

danh từUK /ˈtɛstɪməʊni/B2

lời khai

  • He provided his testimony in court yesterday.Anh ấy đã cung cấp lời khai trong phiên tòa hôm qua.
  • The police took the testimony of the witness regarding the case.Cảnh sát đã lấy lời khai của nhân chứng về vụ án.

terrorist

danh từUK /ˈtɛrərɪst/B2

kẻ khủng bố

  • He was arrested as a terrorist involved in the bombing.Anh ta bị bắt vì là kẻ khủng bố trong vụ đánh bom.
  • The government is trying to prevent the activities of terrorists.Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn các hoạt động của các kẻ khủng bố.

knight

danh từUK /naɪt/B2

hiệp sĩ

  • He was awarded the noble title of knight by the king.Anh ấy đã nhận được tước hiệu hiệp sĩ từ nhà vua.
  • Stories about knights often appear in medieval literature.Các câu chuyện về hiệp sĩ thường xuất hiện trong thời trung cổ.

commander-in-chief

danh từUK /kəˈmændər-ɪn-ʧif/B2

tổng tư lệnh

  • The Commander-in-chief issued the order to attack.Tổng tư lệnh đã ra lệnh tấn công.
  • The Commander-in-chief has the authority to decide military strategies.Tổng tư lệnh có quyền quyết định chiến lược quốc phòng.

coup

danh từUK /kuː/B2

đảo chánh

  • After the coup, the country fell into political instability.Sau đảo chính, quốc gia rơi vào tình trạng bất ổn chính trị.
  • The military carried out a coup to overthrow the current government.Quân đội đã thực hiện một đảo chính để lật đổ chính phủ hiện tại.

slavery

danh từUK /ˈsleɪ.vər.i/B2

tình trạng nô lệ

  • The fight against slavery continues today.Cuộc chiến chống lại nạn nô lệ vẫn còn tiếp diễn ngày nay.
  • Slavery has existed in many cultures throughout history.Nô lệ đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa khác nhau qua hàng thế kỷ.

robber

danh từUK /ˈrɑbər/B2

tên cướp

  • The robber was caught while fleeing.Tên cướp đã bị bắt khi đang trốn thoát.
  • The police are chasing the armed robber.Cảnh sát truy bắt tên cướp vũ trang.

trick

danh từUK /trɪk/B2

lừa (ai làm gì)

  • He used a trick to win the game.Anh ấy dùng một chiêu để thắng trong trò chơi đó.
  • She used a trick to win in that game.Cô ấy dùng mẹo để thắng trong trò chơi đó.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Their wedding _____ was grand and fun.

    Tiệc cưới của họ rất hoành tráng và vui vẻ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    party — bữa tiệc

  2. Câu 2

    He engaged in _____ to defend his rights.

    Anh ấy đã tham gia vào cuộc đối kháng để bảo vệ quyền lợi của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    combat — đối kháng

  3. Câu 3

    Every _____ should have equal access to basic public services.

    Mọi công dân đều nên được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ công cơ bản.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    citizen — công dân

  4. Câu 4

    Air quality _____ is conducted daily to ensure public health.

    Việc quan trắc chất lượng không khí được thực hiện hàng ngày để đảm bảo sức khỏe cộng đồng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    monitoring — quan trắc

  5. Câu 5

    Law _____ must be carried out diligently.

    Việc thi hành luật pháp cần được thực hiện nghiêm túc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    enforcement — hành sự

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 247 từ "Luật pháp, Tội phạm & Chính trị" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ