Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.13 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.13: Thời gian, Số & Số lượng

Danh từ nhóm "Thời gian, Số & Số lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

165 mục · 17 chặng · A1–C1 · trang 1/2

time

danh từUK /taɪm/A1

thời gian

  • We waited for a long time.Chúng tôi đã đợi trong thời gian dài.
  • Time flies very quickly when you're having fun.Thời gian trôi qua rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.

day

danh từUK /deɪ/A1

ban ngày

  • I usually go to work during the day.Tôi thường đi làm vào ban ngày.
  • Yesterday was a beautiful sunny day.Ngày hôm qua trời nắng đẹp.

night

danh từUK /naɪt/A1

đêm

  • I enjoy walking at night to avoid the sun.Tôi thích đi dạo vào đêm để tránh nắng.
  • We listened to music during the quiet night.Chúng tôi đã nghe nhạc trong đêm yên tĩnh.

year

danh từUK /jɪə/A1

năm

  • The new year begins in January.Năm mới bắt đầu vào tháng 1.
  • I am planning to travel next year.Tôi sẽ đi du lịch vào năm tới.

weekend

danh từUK /ˈwiˌkɛnd/A1

cuối tuần

  • We will meet this weekend.Chúng tôi sẽ gặp nhau cuối tuần này.
  • I like to go for a walk on the weekend.Tôi thích đi dạo vào cuối tuần.

month

danh từUK /mʌnθ/A1

tháng

  • We will go on a trip next month.Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng tới.

evening

danh từUK /ˈiːv(ə)nɪŋ/A1

buổi tối

  • We usually take a walk in the evening.Chúng tôi thường đi dạo vào buổi chiều.
  • Evening is a relaxing time after a day's work.Buổi chiều là thời gian thư giãn sau một ngày làm việc.

week

danh từUK /wik/A1

tuần lễ

  • I will travel next week.Tôi sẽ đi du lịch trong tuần tới.
  • We are meeting this week to discuss the project.Chúng tôi họp vào tuần này để thảo luận dự án.

big

danh từUK /bɪg/A1

to

  • A big mass of meat was on the table.Tảng thịt lớn trên bàn ăn.
  • He is enjoying life in the big city.Anh ấy đang tận hưởng cuộc sống ở thành phố lớn.

future

danh từUK /ˈfjuːtʃə/A1

tương lai

  • I hope to have a bright future.Tôi hy vọng sẽ có một tương lai tươi sáng.
  • We need to plan for our future.Chúng ta cần lập kế hoạch cho tương lai của mình.

birthday

danh từUK /ˈbɜrθˌdeɪ/A1

sinh nhật

  • Have you prepared anything for your birthday?Bạn đã chuẩn bị gì cho sinh nhật của bạn chưa?
  • We will celebrate mom's birthday this weekend.Chúng tôi sẽ tổ chức sinh nhật cho mẹ vào cuối tuần này.

afternoon

danh từUK /ˌɑːftəˈnuːn/A1

buổi chiều

  • We meet on Saturday afternoon.Chúng tôi gặp nhau vào chiều thứ bảy.
  • We met in the afternoon for lunch.Chúng tôi gặp nhau vào buổi trưa để ăn trưa.

tomorrow

danh từUK /təˈmɒrəʊ/A1

ngày mai

  • We will meet tomorrow.Chúng ta sẽ gặp nhau vào ngày mai.
  • Tomorrow, the weather will be sunny.Ngày mai trời sẽ nắng.

past

danh từUK /pɑːst/A1

quá khứ

  • We cannot change the past.Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.
  • In the past, I learned a lot.Trong quá khứ, tôi đã học rất nhiều.

gift

danh từUK /ɡɪft/A1

món quà

  • I received a birthday gift from my friend.Tôi đã nhận một món quà sinh nhật từ bạn tôi.
  • She gave me a special gift on the holiday.Cô ấy đã tặng tôi một món quà đặc biệt trong ngày lễ.

holiday

danh từUK /ˈhɒl.ɪ.deɪ/A1

kỳ nghỉ

  • We are going on a trip during this summer holiday.Chúng tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ hè này.
  • The long holiday break helps everyone relax after a hard year of work.Kỳ nghỉ lễ dài giúp mọi người thư giãn sau một năm làm việc vất vả.

number

danh từUK /ˈnʌmbə/A1

số

  • My number is 12345.Số của tôi là 12345.
  • Can you tell me your phone number?Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại của bạn không?

age

danh từUK /eɪʤ/A1

tuổi; thời đại

  • He is at the age of maturity.Anh ấy đã ở tuổi trưởng thành.
  • His age has seen many challenges.Tuổi đời của ông đã qua nhiều thử thách.

present

danh từUK /ˈprɛzənt/A1

món quà

  • He gave me a special present on the holiday.Anh ấy tặng tôi một món quà đặc biệt vào ngày lễ.
  • I received a very beautiful birthday present.Tôi đã nhận được một món quà sinh nhật rất đẹp.

hour

danh từUK /ˈaʊər/A1

giờ

  • The meeting lasted one hour.Buổi họp kéo dài một giờ.
  • I waited for you for two hours.Tôi đã đợi bạn trong hai giờ.

Chặng 3· 10 từ · A1–A2

Học chặng 3 bằng flashcard

second

danh từUK /ˈsek.ənd/A1

giây

  • He ran fast in one second.Anh ấy chạy nhanh trong vòng một giây.
  • We waited for two seconds.Chúng tôi đã đợi trong vòng hai giây.

minute

danh từUK /ˈmɪnət/A1

phút

  • Wait for me for a minute.Chờ tôi trong vòng một phút.
  • Can you explain it in two minutes?Bạn có thể nói rõ trong vòng hai phút không?

half

danh từUK /hɑːf/A1

một nửa

  • I ate half of the cake.Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.
  • We need to save half of the money.Chúng ta cần lấy một nửa số tiền để tiết kiệm.

season

danh từUK /ˈsiːzn/A2

mùa giải

  • Scientists study how antlers grow through the seasons.Các nhà khoa học nghiên cứu cách sừng tuần lộc phát triển qua các mùa.
  • Airfare usually increases during peak travel seasons.Giá vé máy bay thường tăng vào mùa du lịch cao điểm.

temperature

danh từUK /ˈtemprətʃə/A2

nhiệt độ

how hot or cold something is, such as the air in a place, usually measured in degrees

  • In summer the temperature in my city often goes above 35 degrees.Vào mùa hè, nhiệt độ ở thành phố tôi thường vượt quá 35 độ.
Collocation
  • high temperatures — nhiệt độ cao
  • average temperature — nhiệt độ trung bình
  • the temperature drops — nhiệt độ giảm
Dạng từ:
temperatures

leave

danh từUK /liːv/A2

kỳ nghỉ phép

  • He will start his leave next month.Anh ấy sẽ bắt đầu kỳ nghỉ phép vào tháng tới.
  • He took a leave to travel with his family.Anh ấy đã xin nghỉ phép để đi du lịch cùng gia đình.

level

danh từUK /ˈlɛvəl/A2

mức; trình độ; cấp độ

  • Her English level is very good.Trình độ tiếng Anh của cô ấy rất tốt.
  • He reached a high level in this game.Anh ấy đạt cấp độ cao trong trò chơi này.

rest

danh từUK /rɛst/A2

nghỉ ngơi; dấu lặng

  • I need to rest after a long day of work.Tôi cần nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc.
  • He took a rest after a long period of work.Anh ấy dừng lại để thở sau một quãng nghỉ dài.

pair

danh từUK /pɛər/A2

đôi

  • I bought a new pair of shoes.Tôi mua một đôi giày mới.
  • We need a pair of gloves to keep warm.Chúng tôi cần một đôi găng tay để giữ ấm.

heat

danh từUK /hiːt/A2

sức nóng, nhiệt

  • The heat from the sun warms the earth.Nhiệt lượng truyền từ mặt trời làm ấm trái đất.
  • The heat of the sun makes everything feel scorching.Sức nóng của mặt trời làm cho mọi thứ trở nên nóng bỏng.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

size

danh từUK /saɪz/A2

quy mô

  • The size of this building is very large.Kích thước của tòa nhà này rất lớn.
  • We need to know the size of the table before buying.Chúng tôi cần biết kích thước của chiếc bàn trước khi mua.

moment

danh từUK /ˈməʊmənt/A2

khoảnh khắc

  • I captured that moment to keep the memory.Tôi đã chụp hình khoảnh khắc đó để lưu giữ kỷ niệm.
  • We should live in this moment and cherish it.Chúng ta nên sống trong khoảnh khắc này và trân trọng nó.

century

danh từUK /ˈsɛnʧəri/A2

thế kỷ

  • We are living in the 21st century.Chúng ta đang sống trong thế kỷ 21.
  • The 20th century saw many major changes.Thế kỷ 20 đã chứng kiến nhiều biến đổi lớn.

height

danh từUK /haɪt/A2

chiều cao

  • Can you tell me your height?Bạn có thể cho tôi biết chiều cao của bạn không?
  • The height of this building is 200 meters.Chiều cao của tòa nhà này là 200 mét.

drop

danh từUK /drɒp/A2

giọt

  • A drop of water fell from the leaf.Giọt nước rơi từ chiếc lá.
  • He spilled a drop of oil on the table.Anh ấy làm đổ một giọt dầu trên bàn.

area

danh từUK /ˈɛriə/B1

diện tích

  • The area of this square is 25 square meters.Diện tích của hình vuông này là 25 mét vuông.
  • We need to measure the area of the room before buying the carpet.Chúng tôi cần đo diện tích của căn phòng trước khi mua thảm.

color

danh từUK /ˈkʌlər/B1

màu sắc

  • The color intensity of this painting is very vivid.Mức độ màu của bức tranh này rất sống động.
  • You can adjust the color settings of the screen for better display.Bạn có thể điều chỉnh độ màu của màn hình để phù hợp hơn.

tonight

danh từUK /təˈnaɪt/B1

tối nay

  • Let's meet tonight.Chúng ta gặp nhau tối nay nhé.
  • Tonight I will go to the movies.Tối nay tôi sẽ đi xem phim.

period

danh từUK /ˈpɪriəd/B1

thời kỳ

  • The period of reform started in 1986.Thời kỳ Đổi mới bắt đầu từ năm 1986.
  • Many significant changes occurred during this period.Trong thời kỳ này, nhiều thay đổi lớn đã xảy ra.

measure

danh từUK /ˈmɛʒə/B1

biện pháp

  • Safety measures have been taken to protect the workers.Các biện pháp an toàn đã được thực hiện để bảo vệ công nhân.
  • We need to implement preventive measures against the disease.Chúng ta cần áp dụng các biện pháp phòng chống dịch bệnh.

function

danh từUK /ˈfʌŋkʃən/B1

hàm số

  • This function maps each real number to its square.Hàm số này ánh xạ mỗi số thực thành bình phương của nó.
  • We study functions in mathematics to understand relationships between variables.Chúng ta học về hàm số trong toán học để hiểu các mối quan hệ giữa các biến.

weight

danh từUK /weɪt/B1

cân nặng

  • His weight is 70 kg.Cân nặng của anh ấy là 70 kg.
  • She needs to lose weight to stay healthy.Cô ấy cần giảm cân để giữ sức khỏe.

durability

danh từUK /dərəˈbɪlɪti/B1

độ bền

  • This material is renowned for its durability in harsh conditions.Vật liệu này nổi tiếng về độ bền cao của nó trong điều kiện khắc nghiệt.
  • The durability of this product ensures you won't need frequent replacements.Độ bền của sản phẩm này đảm bảo bạn không cần phải thay thế thường xuyên.

pm

danh từUK /piː em/B1

giờ chiều

  • We will meet in the PM to discuss the project.Chúng tôi sẽ gặp nhau vào giờ chiều để thảo luận dự án.
  • The PM is usually a relaxing time after a day of work.Buổi chiều thường là thời gian thư giãn sau một ngày làm việc.

quarter

danh từUK /ˈkwɔːtə/B1

khu phố

  • The shops in this quarter are very busy.Các cửa hàng trong khu phố này rất sầm uất.
  • I live in the downtown quarter of the city.Tôi sống ở khu phố trung tâm của thành phố.

math

danh từUK /mæθ/B1

toán học

  • I study math to prepare for the final exam.Tôi học toán để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
  • I prefer math over literature.Tôi thích môn toán hơn môn văn.

multiple

danh từUK /ˈmʌltəpəl/B1

bội số

  • 3 is a multiple of 1.3 là một bội số của 1.
  • The numbers 4, 8, 12 are all multiples of 4.Các số 4, 8, 12 đều là bội số của 4.

childhood

danh từUK /ˈʧaɪldˌhʊd/B1

thời thơ ấu; tuổi thơ

  • My childhood was full of games and laughter.Tuổi thơ của tôi đầy những trò chơi và tiếng cười.
  • Memories of childhood always make me feel warm.Kỷ niệm tuổi thơ luôn làm tôi cảm thấy ấm áp.

distance

danh từUK /ˈdɪstəns/B1

khoảng cách

  • The distance between the two cities is 100 km.Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.
  • We kept a safe distance throughout the meeting.Chúng tôi đã giữ khoảng cách an toàn trong suốt cuộc họp.

universe

danh từUK /ˈjunəˌvɜrs/B1

vũ trụ

  • We live in this vast universe.Chúng ta sống trong vũ trụ rộng lớn này.
  • Scientists study the universe to better understand its origins.Các nhà khoa học nghiên cứu về vũ trụ để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của nó.

load

danh từUK /ləʊd/B1

vật nặng; khối lượng công việc

  • The truck is carrying a heavy load.Xe tải chở một tải hàng nặng.
  • We need to reduce the load on the bridge for safety.Chúng ta cần giảm tải trọng của cây cầu để đảm bảo an toàn.

length

danh từUK /lɛŋkθ/B1

chiều dài; độ dài

  • The length of the rope is 5 meters.Chiều dài của sợi dây là 5 mét.
  • The length of the table is 2 meters.Chiều dài của bàn là 2 mét.

celebration

danh từUK /ˌselɪˈbreɪʃn/B1

lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng

a party or special event that people hold to mark an important day or success

  • The New Year celebrations in the city centre usually attract huge crowds.Các hoạt động mừng năm mới ở trung tâm thành phố thường thu hút rất đông người.
Collocation
  • a family celebration — buổi sum họp mừng của gia đình
  • hold a celebration — tổ chức lễ kỷ niệm
  • join in the celebrations — tham gia các hoạt động mừng lễ
Họ từ:
celebrate (động từ)
Dạng từ:
celebrations

figure

danh từUK /ˈfɪgjər/B1

số liệu thống kê

  • We need to review the figures to better understand consumer trends.Chúng tôi cần xem các số liệu thống kê để hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng.
  • The latest figures indicate a significant increase in sales this quarter.Các số liệu thống kê cho thấy doanh số bán hàng đã tăng trưởng đáng kể trong quý này.

rate

danh từUK /reɪt/B1

tỷ suất

  • The inflation rate this year is 3%.Tỷ suất lạm phát năm nay là 3%.
  • The birth rate in this area has decreased significantly.Tỷ suất sinh của khu vực này giảm đáng kể.

inventory

danh từUK /ˌɪnvənˈtɔri/B1

số lượng tồn kho

  • The inventory has decreased significantly after the big sale.Số lượng tồn kho đã giảm đáng kể sau đợt bán hàng lớn.
  • We need to check the inventory level before placing a new order.Chúng tôi cần kiểm tra số lượng tồn kho trước khi đặt hàng mới.

package

danh từUK /ˈpækəʤ/B1

đơn vị gói

  • I bought a package of cookies from the supermarket.Tôi mua một gói bánh quy từ siêu thị.
  • They sent a package of gifts to you on your birthday.Họ gửi một gói quà cho bạn trong ngày sinh nhật.

scale

danh từUK /skeɪl/B1

vảy; âm giai

  • This fish has shiny scales.Con cá này có vảy sáng bóng.
  • Snakes shed their scales as they grow.Rắn mất vảy khi lớn lên.

evaluate

danh từUK /ɪˈvæljuˌeɪt/B1

đánh giá

  • The teacher's evaluate helps students improve.Việc đánh giá của giáo viên giúp học sinh tiến bộ hơn.
  • We need to conduct a thorough evaluate of this project.Chúng tôi cần thực hiện một đánh giá toàn diện về dự án này.

round-the-clock

danh từUK /raʊnd-ðə-klɑk/B1

24/24

  • Their customer service operates round-the-clock to support clients at any time.Dịch vụ chăm sóc khách hàng của họ hoạt động 24/24 để hỗ trợ khách hàng mọi lúc.
  • This hospital provides round-the-clock emergency services to ensure patient safety.Bệnh viện này cung cấp dịch vụ cấp cứu 24/24 để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

volume

danh từUK /ˈvɑljum/B1

khối lượng thể tích

  • The volume of water is 1 liter.Khối lượng thể tích của nước là 1 lít.
  • We need to measure the volume of the gas to determine its density.Chúng ta cần đo khối lượng thể tích của khí để xác định mật độ.

mid-month

danh từUK /mɪd mʌnθ/B1

giữa tháng

  • My schedule is very busy mid-month.Lịch trình của tôi rất bận rộn vào giữa tháng.
  • We will hold the meeting mid-month.Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào giữa tháng tới.

mid-year

danh từUK /mɪd jɪə(r)/B1

giữa năm

  • We hold the mid-year meeting in June every year.Chúng tôi tổ chức cuộc họp giữa năm vào tháng 6 hàng năm.
  • The mid-year financial report has been completed.Báo cáo tài chính giữa năm đã được hoàn thành.

mid-session

danh từUK /mɪd ˈseʃn/B1

giữa buổi

  • We took a break mid-session to have coffee.Chúng tôi nghỉ giữa buổi để uống cà phê.

depth

danh từUK /depθ/B1

độ sâu

  • The lake has a maximum depth of 30 meters.Chiếc hồ này có độ sâu tối đa là 30 mét.
  • We need to survey the soil depth before building the factory.Chúng ta cần thăm dò độ sâu của lòng đất để xây dựng nhà máy.

division

danh từUK /dɪˈvɪʒən/B1

phép chia

  • In division, 10 divided by 2 equals 5.Trong phép chia 10 chia cho 2, kết quả là 5.
  • Division helps us split a number into equal parts.Phép chia giúp chúng ta phân chia số thành các phần bằng nhau.

lottery

danh từUK /ˈlɒtəri/B1

chơi xổ số

  • He bought a lottery ticket yesterday.Anh ấy đã mua một vé số hôm qua.
  • She hopes to win the lottery to pay off her debts.Cô ấy hy vọng trúng số để trả hết nợ.

range

danh từUK /reɪndʒ/B1

tầm

  • The price of this product is within my budget range.Giá của sản phẩm này nằm trong phạm vi ngân sách của tôi.
  • This program has a wide range, covering many countries.Chương trình này có tầm hoạt động rộng, bao gồm nhiều quốc gia.

calculation

danh từUK /ˌkælkjəˈleɪʃən/B1

phép tính

  • His calculation was very accurate.Phép tính của anh ấy rất chính xác.
  • I need to perform a addition calculation to find the sum.Tôi cần thực hiện phép tính cộng để tìm tổng.

worth

danh từUK /wɜrθ/B1

đáng số

  • She knows her own worth.Cô ấy biết rõ giá trị của bản thân.
  • The worth of this car is very high.Giá trị của chiếc xe này rất cao.

estimate

danh từUK /ˈɛstəˌmeɪt/B1

ước lượng

  • We made an estimate of the project's costs.Chúng tôi đã đưa ra một ước lượng về chi phí dự án.
  • He needs a more accurate estimate for the budget.Anh ấy cần một ước lượng chính xác hơn cho ngân sách.

mass

danh từUK /mæs/B1

khối lượng

  • This scale can measure the mass of small objects.Cân này có thể đo khối lượng của các vật nhỏ.
  • The luggage's mass is too large to carry on the plane.Khối lượng của hành lý quá lớn để mang theo trên máy bay.

quantity

danh từUK /ˈkwɒntɪti/B1

số lượng

  • The quantity of books in the library has increased significantly.Số lượng sách trong thư viện đã tăng lên đáng kể.
  • We need to know the quantity of customers to prepare accordingly.Chúng tôi cần biết số lượng khách hàng để chuẩn bị phù hợp.

coordinate

danh từUK /koʊˈɔrdənət/B1

tọa độ

  • The coordinate of point A is (3, 4).Tọa độ của điểm A là (3, 4).
  • We need to know the exact coordinate to locate that position.Chúng ta cần biết tọa độ chính xác để định vị vị trí đó.

politeness

danh từUK /pəˈlaɪt.nəs/B1

phép lịch sự; sự lễ độ

  • He always shows politeness in every meeting.Anh ấy luôn thể hiện sự lễ độ trong mọi cuộc họp.
  • He always shows politeness when dealing with customers.Anh ấy luôn thể hiện phép lịch sự khi giao tiếp với khách hàng.

variable

danh từUK /ˈvɛriəbəl/B1

biến số

  • Variables in programming help store temporary data.Biến số trong lập trình giúp lưu trữ dữ liệu tạm thời.
  • In this equation, x is the variable to be solved for.Trong phương trình này, x là biến số cần tìm.

unit

danh từUK /ˈjunət/B1

đơn vị tính

  • A meter is a unit of length.Một mét là một đơn vị tính chiều dài.
  • We use the hour as a unit of time.Chúng tôi sử dụng đơn vị giờ để tính thời gian.

majority

danh từUK /məˈdʒɒrəti/B1

đa số

the larger part of a group, or more than half of the votes in an election

  • The proposal was supported by a large majority of voters.Đề xuất được đa số áp đảo cử tri ủng hộ.
Collocation
  • a large majority — đa số áp đảo
  • win a majority — giành đa số
  • the vast majority of — phần lớn, tuyệt đại đa số
Trái nghĩa:
minority

half-life

danh từUK /ˈhæfˌlaɪf/B1

chu kỳ nửa phân rã

  • The half-life of uranium is about 4.5 billion years.Thời gian bán rã của uranium là khoảng 4,5 tỷ năm.
  • This substance has a shorter half-life compared to others.Chất này có thời gian bán rã ngắn hơn so với chất khác.

half-price

danh từUK /hæf praɪs/B1

giảm nửa giá

  • We bought the shirt at half-price yesterday.Chúng tôi mua chiếc áo sơ mi với giá nửa giá hôm qua.
  • All items in the store are half-price on weekends.Các mặt hàng trong cửa hàng đều được giảm giá nửa giá vào cuối tuần.

Chặng 9· 10 từ · B1–B2

Học chặng 9 bằng flashcard

half-smile

danh từUK /hæf-smaɪl/B1

nụ cười nửa miệng

  • He just gave a half-smile when he heard the news.Anh ta chỉ mỉm cười nửa miệng khi nghe tin đó.
  • She responded with a half-smile, unsure of her intentions.Cô ấy đáp lại bằng một nụ cười nửa miệng, không rõ ý định.

one-half

danh từUK /wʌn-hæf/B1

một phần hai

  • One-half of the cake has been eaten.Một phần hai của bánh đã bị ăn.
  • Divide this number into two equal parts, each is one-half.Chia số này thành hai phần bằng nhau, mỗi phần là một phần hai.

barrel

danh từUK /ˈbærəl/B1

thùng (đơn vị đo dầu)

a unit for measuring oil, equal to about 159 litres

  • The price of a barrel of oil can change quickly when there is conflict in producing regions.Giá một thùng dầu có thể thay đổi nhanh khi có xung đột ở các vùng sản xuất.
Collocation
  • a barrel of oil — một thùng dầu
  • per barrel — mỗi thùng
  • barrels a day — (số) thùng mỗi ngày
Dạng từ:
barrels

capacity

danh từUK /kəˈpæsəti/B2

công suất

the largest amount of electricity that a power station or system can produce

  • The new plant will add enough capacity to supply a million homes.Nhà máy mới sẽ bổ sung đủ công suất để cung cấp điện cho một triệu hộ gia đình.
Collocation
  • generating capacity — công suất phát điện
  • spare capacity — công suất dư
  • at full capacity — hết công suất

cycle

danh từUK /ˈsaɪkl/B2

chu kỳ; chu trình

  • The menstrual cycle occurs monthly in women.Chu kỳ kinh nguyệt xảy ra hàng tháng ở phụ nữ.
  • The day-night cycle affects the behavior of many animals.Chu kỳ ngày đêm ảnh hưởng đến hoạt động của sinh vật.

notice

danh từUK /ˈnəʊtɪs/B2

thông báo nghỉ việc trước (khoảng thời gian báo trước)

a formal warning that you will leave your job, or the time between this warning and leaving

  • Employees must give one month's notice if they want to leave.Nhân viên muốn nghỉ phải báo trước một tháng.
Collocation
  • hand in your notice — nộp đơn báo nghỉ
  • give notice — báo trước
  • a notice period — thời gian báo trước

Không đếm được ở nghĩa này: give two weeks' notice.

maximum

danh từUK /ˈmæksəməm/B2

tối đa

  • The maximum score in the exam is 100 points.Điểm tối đa trong kỳ thi là 100 điểm.
  • You can carry a maximum of 20 kg of luggage.Bạn có thể mang tối đa 20 kg hành lý.

era

danh từUK /ˈɪərə/B2

kỷ nguyên, thời đại

a long period of history known for particular events, ideas or ways of life

  • The house was built in the colonial era and still has its original tiles.Ngôi nhà được xây từ thời thuộc địa và vẫn còn nguyên lớp gạch lát ban đầu.
Collocation
  • a new era — kỷ nguyên mới
  • the colonial era — thời thuộc địa
  • mark the end of an era — đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ
Dạng từ:
eras

recess

danh từUK /ˈriːsɛs/B2

nghỉ giữa giờ

  • Students usually play during recess.Học sinh thường chơi đùa trong giờ giải lao.
  • Recess helps everyone recharge for the rest of the day.Giờ giải lao giúp mọi người nạp lại năng lượng cho phần còn lại của ngày.

cavity

danh từUK /ˈkæv.ə.ti/B2

hốc

  • The cat's eye cavity is very deep.Hốc mắt của con mèo rất sâu.
  • Cavity in the tooth needs regular cleaning.Hốc răng cần được làm sạch định kỳ.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

phase

danh từUK /feɪz/B2

giai đoạn

  • This phase of the project requires special attention.Giai đoạn này của dự án cần được chú ý đặc biệt.
  • During the learning process, we go through many different phases.Trong quá trình học, chúng ta trải qua nhiều giai đoạn khác nhau.

measurement

danh từUK /ˈmɛʒərmənt/B2

số đo

  • She took her waist measurement.Cô ấy đã lấy số đo vòng eo của mình.
  • We need precise measurements to make the furniture fit.Chúng ta cần số đo chính xác để làm đồ nội thất phù hợp.

decade

danh từUK /dɛˈkeɪd/B2

thập kỷ; thập niên

  • We lived there for a decade.Chúng tôi đã sống ở đó trong một thập niên.
  • We have lived here for the past decade.Chúng tôi đã sống ở đây suốt thập kỷ vừa qua.

anniversary

danh từUK /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/B2

ngày kỷ niệm

  • We celebrated our 10th wedding anniversary.Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm ngày cưới của mình.
  • The company's anniversary is a special occasion to reflect on its journey.Ngày kỷ niệm thành lập công ty là một dịp đặc biệt để nhìn lại chặng đường đã qua.

timeline

danh từUK /ˈtaɪmlaɪn/B2

niên biểu

  • We reviewed the timeline of world history to better understand key events.Chúng tôi đã xem xét lại niên biểu của lịch sử thế giới để hiểu rõ hơn về các sự kiện chính.
  • This timeline helps students easily follow the major phases in human development.Niên biểu này giúp học sinh dễ dàng theo dõi các giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển của nhân loại.

percentage

danh từUK /pərˈsentɪdʒ/B2

tỷ lệ phần trăm

  • Profit is distributed based on the ownership percentage.Lợi nhuận được chia dựa trên tỷ lệ sở hữu cổ phần.
  • The company pays a percentage of profits to shareholders.Công ty trả phần trăm lợi nhuận cho các cổ đông.

calendar

danh từUK /ˈkælɪndə/B2

niên lịch

  • I checked the calendar to find your birthday.Tôi xem lịch để biết ngày sinh nhật của bạn.
  • This calendar is very useful for planning meetings.Lịch này rất hữu ích để lên kế hoạch cho các cuộc họp.

brightness

danh từUK /ˈbraɪtnɪs/B2

độ chói

  • We can adjust the brightness of the lamp to suit the space.Chúng ta có thể điều chỉnh độ chói của đèn để phù hợp với không gian.
  • The brightness of this screen is too high, causing eye strain.Độ chói của màn hình này quá cao, gây mỏi mắt.

frequency

danh từUK /ˈfriːkwənsi/B2

tần suất; tần số

  • The frequency of this signal has decreased.Tần số của tín hiệu này đã giảm xuống.
  • The frequency of weekly meetings is twice a week.Tần suất của các buổi họp hàng tuần là hai lần.

subtraction

danh từUK /səbˈtrækʃən/B2

phép trừ

  • Subtraction helps us quickly find the difference between two numbers.Phép trừ giúp chúng ta tính hiệu của hai số nhanh chóng.
  • In the subtraction 5 - 3, the result is 2.Trong phép trừ 5 - 3, kết quả là 2.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We waited for a long _____.

    Chúng tôi đã đợi trong thời gian dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    time — thời gian

  2. Câu 2

    The meeting lasted one _____.

    Buổi họp kéo dài một giờ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hour — giờ

  3. Câu 3

    This _____ maps each real number to its square.

    Hàm số này ánh xạ mỗi số thực thành bình phương của nó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    function — hàm số

  4. Câu 4

    My schedule is very busy _____.

    Lịch trình của tôi rất bận rộn vào giữa tháng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mid-month — giữa tháng

  5. Câu 5

    He just gave a _____ when he heard the news.

    Anh ta chỉ mỉm cười nửa miệng khi nghe tin đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    half-smile — nụ cười nửa miệng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 165 từ "Thời gian, Số & Số lượng" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ