people
danh từUK /ˈpipəl/A1mọi người, người ta
- My people are very friendly and hospitable.Đồng bào của tôi rất thân thiện và hiếu khách.
- People have come to discuss the new project.Người ta đã đến để thảo luận về dự án mới.
Giáo trình 3.11 · Danh từ
Danh từ nhóm "Con người & Danh tính": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
160 mục · 16 chặng · A1–C2 · trang 1/2
mọi người, người ta
người
thế giới
lịch sử
đứa trẻ
em bé
cô bé
cậu bé
đặt tên
đàn ông
phụ nữ
nhân vật
cuộc đua
tiếp xúc; xúc giác
thành viên
nữ hoàng
khách mời
người lớn
cộng đồng
all the people who live in one area, or a group who share something and feel connected
văn hoá
the way of life, beliefs, customs and arts shared by a particular group of people
bài báo cáo; bài thu hoạch; bài phúc trình
xã hội
hành vi; cách cư xử; cách ứng xử
vẻ đẹp
con người
ngoại hình
kẻ thù
người sở hữu
dân số
người đứng đầu
chiến thắng; sự thắng lợi
phong cách sống
người mẫu
truyền thống
a belief or way of doing something that a group of people has continued for a long time
người tiêu dùng
a person who buys and uses goods or services
customer = khách của một cửa hàng cụ thể; consumer = người tiêu dùng nói chung.
thần thoại học
chữ ký
người sử dụng; người dùng; người truy cập
người chủ trì
người lạ
quê hương
địa hình; địa thế
người hùng
công dân
a person who legally belongs to a country and has rights and duties there
xấu xa
tuổi trẻ
tôn giáo
a system of belief in a god or gods, with its own practices and ceremonies
Chủ đề nhạy cảm: khi nói / viết nên trung lập, không đánh giá tôn giáo nào hơn.
người ấn độ
có tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử quan trọng
người nổi tiếng
a famous person, especially in entertainment or sport
phong tục, tập quán
a usual way of behaving that is accepted and expected in a particular society or community
Số nhiều customs còn có nghĩa là hải quan (go through customs) — khác hẳn nghĩa phong tục.
tình nguyện viên
a person who does useful work without being paid
nạn nhân
someone who has been harmed, hurt or cheated because of a crime
chủ nhà (người cho thuê)
a person or company that owns a home and lets other people live in it for money
Chủ nhà là nữ có thể dùng landlady.
cá nhân
a single person, considered separately from society or a group
bản sắc
the qualities, beliefs and history that make a person or group feel different from others
Identity còn có nghĩa là danh tính (identity card) — khác nghĩa trong chủ đề này.
khả năng / vai trò lãnh đạo
the ability to guide and inspire a group of people, or the position of being in charge
chữ ký tắt
sự tiếp xúc, được làm quen (với cái mới, văn hoá khác)
the experience of seeing, hearing or learning about something new, such as another culture
Đi với giới từ to: exposure to something.
giới tính
di sản (văn hoá, lịch sử)
the traditions, buildings, art and history that a society has received from earlier generations
Không đếm được (không nói a heritage / heritages).
nhân chứng
someone who sees a crime or accident happen and can describe it
sự đa dạng; sự phong phú
lễ rửa tội
chó biển
nền văn minh
thế hệ
đồng chủ sở hữu
sự sinh đẻ
người bản xứ
địa bàn; địa phận; bờ cõi
nhân vật phản diện
người đạo thiên chúa
người chiến thắng
loài người
sự nhập cư
sự phân biệt đối xử
cha cả
phúc lợi xã hội
help, especially money, that the government gives to people who are poor, ill or unemployed
Còn nghĩa chung 'sự khoẻ mạnh, an lành' (child welfare, animal welfare).
cung hoàng đạo
con dê con
người thuê nhà
a person who pays rent to live in a home that belongs to someone else
chủ sở hữu nhà
a person who owns the house or flat that they live in
xe đẩy em bé
ngai vàng
nơi cư trú
chàng
tư cách công dân
thuộc địa
chủ quán
nhân vật chính diện
công chúa
triệu phú
bắt nạt
mục sư
trại trẻ mồ côi; trại mồ côi
tập thể
đồng minh
a country that agrees to support another, especially in times of conflict
tỷ phú
a person who owns money and property worth at least a thousand million dollars, pounds, etc.
Nhấn âm cuối: /ˌbɪljəˈneə/. millionaire = triệu phú.
người hưởng lương hưu
a person who receives a pension, especially from the state
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
My _____ are very friendly and hospitable.
Đồng bào của tôi rất thân thiện và hiếu khách.
people — mọi người, người ta
Câu 2
I prepared a _____ on my project.
Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.
report — bài báo cáo; bài thu hoạch; bài phúc trình
Câu 3
I always think of my _____ when I am abroad.
Tôi luôn nhớ về quê hương của mình trong những ngày xa xứ.
hometown — quê hương
Câu 4
Hue's royal tombs and palaces are an important part of Vietnam's _____.
Lăng tẩm và cung điện ở Huế là một phần quan trọng của di sản Việt Nam.
heritage — di sản (văn hoá, lịch sử)
Câu 5
The _____ is running across the field.
Con dê con đang chạy trên đồng cỏ.
kid — con dê con
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 160 từ "Con người & Danh tính" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn