summer
danh từUK /ˈsʌmə(r)/A1mùa hè
- Summer is the perfect time to go to the beach.Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
- During summer, we often organize outdoor activities.Trong mùa hè, chúng tôi thường tổ chức các hoạt động ngoài trời.
Giáo trình 3.9 · Danh từ
Danh từ nhóm "Thiên nhiên, Động vật & Môi trường": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
298 mục · 30 chặng · A1–C2 · trang 1/3
mùa hè
khu rừng
thời tiết
ánh sáng
cây cối
lĩnh vực; ngành
cơn mưa
con cá
bầu không khí
con chó
bầu trời
mùa đông
thực vật
gió
núi
lửa; đám cháy
mặt trời
mùa xuân
con mèo
hồ nước
biển khơi
con chim
mùa thu
băng, nước đá
con gà
cây hoa
động vật
con ngựa
con ruồi
băng tuyết
con bò cái
ngôi sao
năng lượng
the power from fuel, electricity and other sources that makes machines work and gives heat and light
Không đếm được khi nói về năng lượng nói chung: không nói "an energy".
đất đắp
biển cả
thu; thác
cỏ rả
cát
bờ biển
sinh vật học
ngọn đồi
sở thú
chiếc lá
cục đá
con sư tử
con chuột
sương mù
thú cưng; vật nuôi
hòn đảo
bãi sa mạc
con côn trùng
con voi
con vịt
đám mây
môi trường (thế giới tự nhiên: không khí, đất, nước, sinh vật)
the natural world of land, air, water, plants and animals, especially as affected by people
Nghĩa "môi trường tự nhiên" thường đi với the: the environment. Không đếm được theo nghĩa này.
điện năng, năng lượng (cấp cho máy móc)
energy, usually electricity, that is supplied to make machines and equipment work
Power còn có nghĩa quyền lực (chính trị) — nghĩa khác hẳn.
cơn bão, giông bão
a period of very bad weather with strong winds and usually heavy rain, thunder or snow
đất
sự ô nhiễm
damage to air, water or land caused by harmful substances or waste
Không đếm được: không nói "a pollution" hay "pollutions".
khí hậu
the usual pattern of weather that a region has over a long period of time
Phân biệt: weather là thời tiết từng ngày; climate là khí hậu, kiểu thời tiết lâu dài của một vùng.
thiên nhiên, tự nhiên
all the plants, animals, landscapes and natural processes not made or controlled by humans
Không dùng the trước nature theo nghĩa này: "in nature", không nói "in the nature".
ánh sáng mặt trời
rác thải, chất thải
materials that are no longer needed and are thrown away after use
Thường không đếm được theo nghĩa rác thải (dạng wastes chỉ gặp trong văn bản kỹ thuật).
ngành nông nghiệp
cái ao
sự ngập lụt
dây điện
a thin piece of metal that carries electricity, usually covered in plastic
Wiring (không đếm được) = toàn bộ hệ thống dây điện trong nhà.
cây trồng
phong cảnh, cảnh quan
everything you can see when you look across a large area of land, such as hills, rivers and fields
vật lý học; môn lý; môn vật lý
mỏ (khai thác)
a deep hole or system of tunnels where people dig coal, metal or stones out of the ground
"A gold mine" còn dùng nghĩa bóng: nguồn lợi lớn.
mặt trời lặn
viên đá
động đất
rác thải
súc vật
bình minh
con gấu
mặt trăng
con rắn
hành tinh; (the planet) Trái Đất
a large round body moving around a star; the planet often means the Earth and all life on it
lũ lụt, trận lụt
a large amount of water covering an area that is usually dry
chăn nuôi
cỏ khô
tiếng nổ; sự nổ
gần gũi với thiên nhiên
cung sư tử
cỏ chân nhện
khói
the grey or black gas that rises from something that is burning
mặt trời mọc
hang động
bao bì, vỏ hộp
the boxes, plastic and paper used to wrap or protect goods that are sold
Không đếm được.
sấm sét
con hươu
gia súc
con bướm; con bươm bướm
động vật hoang dã, đời sống hoang dã
animals, birds and plants that live and grow in natural conditions, not kept by people
Không đếm được: không nói "wildlifes".
khoáng sản, khoáng chất
a natural solid substance, such as gold, copper or salt, that is found in rocks or the ground
ổ cắm điện
a device in a wall that you push a plug into to connect equipment to the electricity supply
Anh-Mỹ: outlet.
rác vứt bừa bãi (nơi công cộng)
pieces of paper, cans, bottles and other rubbish left lying in a public place
Không đếm được. Động từ litter = xả rác, làm bừa: Don't litter.
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
_____ is the perfect time to go to the beach.
Mùa hè là thời điểm lý tưởng để đi biển.
summer — mùa hè
Câu 2
The _____ is singing on the tree.
Con chim đang hót trên cây.
bird — con chim
Câu 3
This _____ offers a beautiful view of the valley.
Ngọn đồi này có tầm nhìn đẹp ra toàn cảnh thung lũng.
hill — ngọn đồi
Câu 4
The north of Vietnam has a _____ with four distinct seasons, while the south is hot all year.
Miền Bắc Việt Nam có khí hậu bốn mùa rõ rệt, còn miền Nam thì nóng quanh năm.
climate — khí hậu
Câu 5
The _____ is crawling on the grass.
Con rắn đang bò trên cỏ.
snake — con rắn
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 298 từ "Thiên nhiên, Động vật & Môi trường" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn