Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.8 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.8: Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanh

Danh từ nhóm "Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

230 mục · 23 chặng · A1–C2 · trang 1/3

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

project

danh từUK /ˈprɑʤɛkt/A1

dự án

  • This project will last for two years.Dự án này sẽ kéo dài trong vòng hai năm.
  • We are starting a new project on environmental protection.Chúng tôi đang bắt đầu một dự án mới về bảo vệ môi trường.

company

danh từUK /ˈkʌmpəni/A1

quý công ty

  • My company is expanding its operations.Công ty của tôi đang mở rộng quy mô.
  • We are collaborating with a large company.Chúng tôi hợp tác với một công ty lớn.

work

danh từUK /wɜrk/A1

công việc

  • His work has received many awards.Tác phẩm của anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng.
  • I need to finish my work before going home.Tôi phải hoàn thành công việc của mình trước khi về nhà.

market

danh từUK /ˈmɑrkət/A1

thị trường

  • The stock market is growing.Thị trường chứng khoán đang tăng trưởng.
  • We bought fruits at the local market.Chúng tôi đã mua trái cây tại thị trường địa phương.

job

danh từUK /ʤɑb/A1

công việc

  • His job is very busy.Công việc của anh ấy rất bận rộn.
  • I am looking for a new job.Tôi đang tìm kiếm một công việc mới.

business

danh từUK /ˈbɪznəs/A1

nghề kinh doanh; nghề nghiệp kinh doanh

  • He started a new business career in the technology sector.Anh ấy bắt đầu một nghề nghiệp kinh doanh mới trong lĩnh vực công nghệ.
  • Many people choose a business career to be creative and earn a living.Nhiều người chọn nghề nghiệp kinh doanh để tự do sáng tạo và kiếm sống.

cost

danh từUK /kɒst/A1

chi phí

  • The cost of this car is very high.Giá tiền của chiếc xe này rất cao.
  • Can you find out the cost of this dish?Bạn có thể biết giá tiền của món ăn này ở đâu không?

customer

danh từUK /ˈkʌstəmə/A2

khách hàng

a person who buys goods or services from a shop or company

  • Small shops often know their regular customers by name.Các cửa hàng nhỏ thường biết tên những khách quen của mình.
Collocation
  • a regular customer — khách quen
  • attract customers — thu hút khách hàng
  • a satisfied customer — khách hàng hài lòng
Đồng nghĩa:
shopper
Dạng từ:
customers

engineer

danh từUK /ˈɛnʤəˈnɪr/A2

kỹ sư

  • He is a famous civil engineer.Anh ấy là một kỹ sư xây dựng nổi tiếng.
  • Engineers often work on high-tech projects.Các kỹ sư thường làm việc trong các dự án công nghệ cao.

fashion

danh từUK /ˈfæʃən/A2

thời trang

  • Fashion is a way to express individual personality.Thời trang là cách thể hiện cá tính của mỗi người.
  • She always keeps up with the latest fashion trends.Cô ấy luôn cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.

Chặng 2· 10 từ · A2–B1

Học chặng 2 bằng flashcard

manager

danh từUK /ˈmænɪʤə/A2

người quản lý

  • We met the manager to discuss the new project.Chúng tôi đã gặp người quản lý để thảo luận về dự án mới.
  • The manager of the company made some important decisions.Người quản lý của công ty đã đưa ra các quyết định quan trọng.

boss

danh từUK /bɒs/A2

sếp

  • He is our boss.Ông ấy là sếp của chúng tôi.
  • I need to meet the boss to discuss the project.Tôi cần gặp sếp để thảo luận về dự án.

branch

danh từUK /brɑːntʃ/A2

chi nhánh

  • This bank branch offers better customer service.Chi nhánh ngân hàng này cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.
  • The company opened a new branch in Ho Chi Minh City.Công ty mở chi nhánh mới tại thành phố Hồ Chí Minh.

captain

danh từUK /ˈkæptən/A2

thuyền trưởng; đội trưởng

  • He is the captain of this small boat.Anh ấy là thuyền trưởng của chiếc tàu nhỏ này.
  • The team captain led the team to victory.Đội trưởng của đội bóng đã dẫn dắt đội chiến thắng.

hairdresser

danh từUK /ˈhɛrˌdrɛsər/A2

thợ làm tóc; người làm tóc; người cắt tóc

  • This hairdresser is very skilled and creative.Người làm tóc này rất khéo tay và sáng tạo.
  • I went to my regular hairdresser to get a new haircut.Tôi đã đến tiệm của người cắt tóc quen để cắt tóc mới.

meeting

danh từUK /ˈmiːtɪŋ/B1

cuộc họp

  • The meeting lasted longer than expected due to lively debates.Cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến do tranh luận sôi nổi.
  • We have a meeting tomorrow morning to discuss the new project.Chúng tôi có một cuộc họp vào sáng mai để thảo luận dự án mới.

product

danh từUK /ˈprɒdʌkt/B1

sản phẩm

  • We are introducing new products at the exhibition.Chúng tôi đang giới thiệu các sản phẩm mới tại triển lãm.
  • The company's products are very diverse and of high quality.Sản phẩm của công ty này rất đa dạng và chất lượng cao.

role

danh từUK /rəʊl/B1

chức; vai trò; vai diễn

  • He played the main role in the movie.Trong bộ phim, anh ấy đảm nhận vai trò chính.
  • The teacher's role is to guide students.Vai trò của giáo viên là hướng dẫn học sinh.

industry

danh từUK /ˈɪndəstri/B1

ngành công nghiệp

  • The automotive industry is rapidly growing in Vietnam.Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.
  • The information technology industry plays a vital role in the economy.Ngành công nghiệp công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

contract

danh từUK /ˈkɒntrækt/B1

hợp đồng (lao động)

a legal written agreement between an employer and a worker about the job and its conditions

  • Read your employment contract carefully before you sign it.Hãy đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký.
Collocation
  • sign a contract — ký hợp đồng
  • a fixed-term contract — hợp đồng có thời hạn
  • an employment contract — hợp đồng lao động
Dạng từ:
contracts

Danh từ nhấn âm 1 (CON-tract); động từ contract nhấn âm 2.

part-time

danh từUK /ˌpɑːrtˈtaɪm/B1

bán thời gian

  • She works part-time at a coffee shop on weekends.Cô ấy làm việc bán thời gian trong quán cà phê vào cuối tuần.
  • Students often choose part-time jobs to earn extra money.Các sinh viên thường chọn công việc bán thời gian để kiếm thêm thu nhập.

service

danh từUK /ˈsɜːrvɪs/B1

dịch vụ

  • Fast delivery service helps customers save time.Dịch vụ giao hàng nhanh giúp khách hàng tiết kiệm thời gian.
  • This company provides excellent customer service.Công ty này cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc.

career

danh từUK /kəˈrɪə/B1

sự nghiệp, nghề nghiệp lâu dài

the series of jobs a person does in one area of work over a long period of their life

  • She started her career as a journalist before moving into marketing.Cô ấy bắt đầu sự nghiệp là nhà báo rồi mới chuyển sang marketing.
Collocation
  • pursue a career — theo đuổi sự nghiệp
  • a career path — con đường sự nghiệp
  • a successful career — sự nghiệp thành công
Dạng từ:
careers

Nhấn âm 2: ca-REER (khác carrier). Career là cả chặng đường, job là công việc cụ thể hiện tại.

position

danh từUK /pəˈzɪʃn/B1

vị trí, chức vụ (trong công ty)

a particular job within an organisation (a fairly formal word)

  • I am writing to apply for the position of sales assistant.Tôi viết thư này để ứng tuyển vị trí trợ lý bán hàng.
Collocation
  • apply for a position — ứng tuyển một vị trí
  • a senior position — vị trí cấp cao
  • hold a position — giữ một chức vụ
Đồng nghĩa:
post, job

production

danh từUK /prəˈdʌkʃən/B1

sự sản xuất

  • This company focuses on car production.Công ty này tập trung vào sản xuất ô tô.
  • Agricultural production plays a vital role in the economy.Sự sản xuất nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

staff

danh từUK /stɑːf/B1

toàn bộ nhân viên (của một nơi)

all the people who work for a particular company, school or organisation

  • The hotel staff were extremely friendly and helpful.Nhân viên khách sạn cực kỳ thân thiện và nhiệt tình.
Collocation
  • a member of staff — một nhân viên
  • train staff — đào tạo nhân viên
  • experienced staff — nhân viên giàu kinh nghiệm

Danh từ tập hợp: không nói "a staff" cho một người — dùng a member of staff. Anh-Anh dùng được động từ số nhiều (the staff are).

department

danh từUK /dɪˈpɑːtmənt/B1

phòng, ban (trong công ty)

one of the sections of a company that deals with a particular area of work

  • She works in the marketing department of a large clothing company.Cô ấy làm ở phòng marketing của một công ty may mặc lớn.
Collocation
  • the sales department — phòng kinh doanh
  • head of department — trưởng phòng
  • the human resources department — phòng nhân sự
Dạng từ:
departments

sales

danh từUK /seɪlz/B1

doanh số, lượng hàng bán ra

the number of products sold, or the money received from selling them

  • Sales of electric bikes have risen sharply in recent years.Doanh số xe đạp điện tăng mạnh trong những năm gần đây.
Collocation
  • sales figures — số liệu doanh số
  • boost sales — tăng doanh số
  • online sales — doanh số trực tuyến
  • sales fall — doanh số giảm

Nghĩa doanh số luôn ở số nhiều. Phân biệt: a sale = đợt giảm giá; for sale = đang rao bán; on sale = đang bán / đang giảm giá.

employee

danh từUK /ɪmˈplɔɪiː/B1

nhân viên, người làm công

a person who works for a company or another person and receives a regular wage

  • The company has more than 500 employees across the country.Công ty có hơn 500 nhân viên trên cả nước.
Collocation
  • a full-time employee — nhân viên toàn thời gian
  • a loyal employee — nhân viên gắn bó lâu năm
  • treat employees fairly — đối xử công bằng với nhân viên
Họ từ:
employ (động từ), employer (danh từ)
Dạng từ:
employees

Nhấn âm cuối: em-ploy-EE. Đừng nhầm với employer (người thuê).

supply

danh từUK /səˈplaɪ/B1

nguồn cung

  • We need to ensure the supply is sufficient to meet the demand.Chúng tôi cần đảm bảo nguồn cung đủ để đáp ứng nhu cầu.
  • This factory is the main supply source for the domestic market.Nhà máy này là nguồn cung chính cho thị trường nội địa.

investment

danh từUK /ɪnˈvɛstmənt/B1

tiền đầu tư; sự đầu tư

  • He bought a valuable property for long-term investment.Anh ấy đã mua một kim ốc để đầu tư lâu dài.
  • His investment capital is substantial for this project.Vốn đầu tư của anh ấy rất lớn vào dự án này.

task

danh từUK /tɑːsk/B1

nhiệm vụ, phần việc

a piece of work that someone has to do, often as part of a bigger job

  • My main task is to answer customer emails and phone calls.Nhiệm vụ chính của tôi là trả lời email và điện thoại của khách.
Collocation
  • carry out a task — thực hiện nhiệm vụ
  • a routine task — việc thường ngày, lặp lại
  • a challenging task — nhiệm vụ đầy thử thách
Dạng từ:
tasks

agreement

danh từUK /əˈgrimənt/B1

sự thỏa thuận

  • This agreement takes effect from tomorrow.Thỏa thuận này có hiệu lực từ ngày mai.
  • They signed an agreement to collaborate on the business.Họ đã ký một thỏa thuận về hợp tác kinh doanh.

application

danh từUK /ˌæplɪˈkeɪʃn/B1

đơn xin việc, hồ sơ ứng tuyển

a formal written request to be given a job

  • The company received over 300 applications for just two places.Công ty nhận hơn 300 hồ sơ cho vỏn vẹn hai suất.
Collocation
  • a job application — đơn xin việc
  • submit an application — nộp hồ sơ
  • an application form — mẫu đơn ứng tuyển
Họ từ:
apply (động từ), applicant (danh từ)
Dạng từ:
applications

trade

danh từUK /treɪd/B1

thương mại

  • Trade requires good negotiation skills.Nghề buôn bán đòi hỏi kỹ năng thương lượng tốt.
  • He works in trade, selling electronic gadgets.Anh ấy làm nghề buôn bán đồ điện tử.

deadline

danh từUK /ˈdedlaɪn/B1

hạn chót

a time or date by which a piece of work must be finished

  • In my job, I have to meet several deadlines every week.Trong công việc, mỗi tuần tôi phải kịp vài hạn chót.
Collocation
  • meet a deadline — kịp hạn chót
  • miss a deadline — trễ hạn
  • a tight deadline — hạn chót gấp
Dạng từ:
deadlines

interview

danh từUK /ˈɪntəvjuː/B1

buổi phỏng vấn (xin việc)

a formal meeting where an employer asks you questions to decide whether to give you a job

  • I was so nervous before my first job interview that I could hardly speak.Trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên, tôi run đến mức gần như không nói nổi.
Collocation
  • a job interview — buổi phỏng vấn xin việc
  • attend an interview — đi phỏng vấn
  • be invited for an interview — được mời phỏng vấn
Họ từ:
interview (động từ), interviewer (danh từ), interviewee (danh từ)
Dạng từ:
interviews

Giới từ: invite someone FOR an interview; do well IN an interview.

profit

danh từUK /ˈprɒfɪt/B1

lợi nhuận

the money a business makes after it has paid all its costs

  • The café made a small profit in its first year, which surprised the owners.Quán cà phê có lãi nhỏ ngay năm đầu, điều khiến chủ quán bất ngờ.
Collocation
  • make a profit — có lãi
  • a huge profit — lợi nhuận khổng lồ
  • profit margin — biên lợi nhuận
  • put profit before people — đặt lợi nhuận lên trên con người
Trái nghĩa:
loss
Họ từ:
profitable (tính từ), profit (động từ)
Dạng từ:
profits

make a profit / make a loss. Không nói "earn a profit" trong văn nói thông thường.

cooperation

danh từUK /koʊˌɑpəˈreɪʃən/B1

sự hợp tác

  • They need the cooperation of all members to succeed.Họ cần sự hợp tác của tất cả các thành viên để thành công.
  • The cooperation between the companies helped the project progress faster.Hợp tác giữa các công ty đã giúp dự án tiến triển nhanh hơn.

responsibility

danh từUK /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/B1

trách nhiệm, phần việc phụ trách

a duty to deal with something as part of your job

  • In my new role, I have more responsibility and a bigger team.Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.
Collocation
  • take responsibility for — chịu trách nhiệm về
  • have responsibility for — phụ trách
  • heavy responsibilities — trách nhiệm nặng nề
Họ từ:
responsible (tính từ)
Dạng từ:
responsibilities

Giới từ: responsibility FOR something; be responsible FOR.

worker

danh từUK /ˈwɜrkər/B1

người lao động

  • Workers need to have their rights protected.Người lao động cần được bảo vệ quyền lợi của mình.
  • The workers are the main labor force in the factory.Các công nhân là những người lao động chính trong nhà máy.

accounting

danh từUK /əˈkaʊntɪŋ/B1

môn kế toán

  • Accounting helps businesses manage their finances effectively.Kế toán giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả.
  • Accurate accounting is crucial for financial management.Việc hạch toán chính xác là yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính.

assistance

danh từUK /əˈsɪstəns/B1

sự trợ giúp

  • She needed assistance to complete the assignment.Cô ấy cần sự trợ giúp để hoàn thành bài tập.
  • We provide financial assistance for community projects.Chúng tôi cung cấp sự trợ giúp tài chính cho các dự án cộng đồng.

sample

danh từUK /ˈsɑːmpᵊl/B1

mẫu thử

  • We sent a sample to the customer for review.Chúng tôi đã gửi mẫu thử cho khách hàng để họ xem xét.
  • You can take a sample of this product to check its quality.Bạn có thể lấy một mẫu thử của sản phẩm này để kiểm tra chất lượng.

workplace

danh từUK /ˈwɜːkpleɪs/B1

nơi làm việc

the building or area where people do their jobs

  • A friendly workplace can make even a difficult job enjoyable.Một nơi làm việc thân thiện có thể khiến cả việc khó cũng trở nên dễ chịu.
Collocation
  • in the workplace — ở nơi làm việc
  • a safe workplace — nơi làm việc an toàn
  • a modern workplace — môi trường làm việc hiện đại
Dạng từ:
workplaces

transaction

danh từUK /trænˈzækʃən/B1

sự giao dịch

  • The transaction was completed successfully yesterday.Giao dịch này đã hoàn tất thành công vào ngày hôm qua.
  • We need to confirm the terms of the transaction before signing the contract.Chúng tôi cần xác nhận các điều khoản của giao dịch trước khi ký hợp đồng.

export

danh từUK /ˈɛkspɔːt/B1

xuất khẩu

  • The government aims to boost export turnover next year.Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao kim ngạch xuất khẩu trong năm tới.
  • This import-export LLC specializes in electronic goods.Công ty tnhh xuất nhập khẩu này chuyên về hàng điện tử.

gathering

danh từUK /ˈɡæðərɪŋ/B1

cuộc họp mặt

  • We have a family gathering this weekend.Chúng tôi có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này.
  • A friends' gathering has been scheduled for tonight.Một cuộc họp mặt bạn bè đã được lên kế hoạch cho tối nay.

import-export

danh từUK /ˈɪmpɔːrt ˈɛkspɔːrt/B1

xuất nhập khẩu

  • Import-export policies greatly affect the national economy.Chính sách xuất nhập khẩu ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế quốc gia.
  • This company specializes in international import-export of goods.Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế.

partner

danh từUK /ˈpɑrtnər/B1

quý đối tác

  • Partners need to work closely together to succeed.Các đối tác cần hợp tác chặt chẽ để thành công.
  • We signed a contract with a new partner to expand the market.Chúng tôi đã ký hợp đồng với một đối tác mới để mở rộng thị trường.

accountant

danh từUK /əˈkaʊntənt/B1

kế toán viên; người kế toán

  • He is an accountant at a large firm.Anh ấy là một kế toán viên tại công ty lớn.
  • An accountant needs to be precise in their work.Kế toán viên cần phải chính xác trong công việc của mình.

negotiation

danh từUK /nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/B1

sự đàm phán

  • They need a negotiation to resolve the disputes.Họ cần một cuộc đàm phán để giải quyết các tranh chấp.
  • The negotiation between the two companies lasted all day.Cuộc đàm phán giữa hai công ty đã kéo dài suốt cả ngày.

officer

danh từUK /ˈɒfɪsər/B1

anh cán bộ

  • The officers participated in the security meeting.Các officers đã tham gia cuộc họp để thảo luận về an ninh.

employment

danh từUK /ɪmˈplɔɪmənt/B1

công ăn việc làm

  • He is looking for employment that matches his skills.Anh ấy tìm kiếm việc làm phù hợp với kỹ năng của mình.
  • This employment offers many opportunities for career growth.Công việc này mang lại nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.

administration

danh từUK /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/B1

quản trị

  • Effective administration is crucial for the success of any organization.Quản trị doanh nghiệp đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo và quản lý tốt.
  • Studying administration helps you understand how to run a successful company.Học quản trị giúp bạn hiểu cách điều hành một công ty thành công.

mission

danh từUK /ˈmɪʃən/B1

công tác

  • He completed his mission excellently.Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình xuất sắc.
  • My mission is to ensure everyone's safety in the project.Nhiệm vụ của tôi là đảm bảo mọi người đều an toàn trong dự án.

deal

danh từUK /dil/B1

thương vụ

  • They closed a big deal with that company.Họ đã ký một thương vụ lớn với công ty đó.
  • This deal brings high profit to both parties.Thương vụ này mang lại lợi nhuận cao cho cả hai bên.

salary

danh từUK /ˈsæləri/B1

lương (cố định theo tháng / năm)

a fixed amount of money paid for a job, usually agreed per year and paid every month

  • Some people accept a lower salary in exchange for more free time.Một số người chấp nhận mức lương thấp hơn để đổi lấy nhiều thời gian rảnh hơn.
Collocation
  • a high salary — lương cao
  • a starting salary — lương khởi điểm
  • earn a salary — hưởng lương
Dạng từ:
salaries

Salary thường cho công việc văn phòng / chuyên môn, trả theo tháng; wage thường trả theo giờ / tuần.

trading

danh từUK /ˈtreɪdɪŋ/B1

việc buôn bán

  • They started small trading activities at the local market.Họ bắt đầu hoạt động buôn bán nhỏ tại chợ địa phương.
  • Online trading is becoming increasingly popular in the digital age.Buôn bán trực tuyến ngày càng phổ biến trong thời đại số.

workflow

danh từUK /ˈwɜːkfləʊ/B1

lưu trình

  • A well-defined workflow improves team productivity.Lưu trình công việc giúp tăng hiệu quả làm việc nhóm.
  • We optimized the workflow to reduce project completion time.Chúng tôi đã tối ưu hóa lưu trình để giảm thời gian hoàn thành dự án.

colleague

danh từUK /ˈkɒliːɡ/B1

đồng nghiệp

a person you work with, especially in a professional job or the same organisation

  • I often have lunch with my colleagues, so we know each other quite well.Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.
Collocation
  • a close colleague — đồng nghiệp thân
  • a former colleague — đồng nghiệp cũ
  • work closely with colleagues — làm việc sát cánh với đồng nghiệp
Đồng nghĩa:
co-worker
Dạng từ:
colleagues

ceo

danh từUK /si-i-oʊ/B1

tổng tài

  • He is the CEO of this tech company.Ông ấy là tổng tài của công ty công nghệ này.
  • The CEO decided to expand the market internationally.Tổng tài đã quyết định mở rộng thị trường ra quốc tế.

shift

danh từUK /ʃɪft/B1

ca làm việc

a fixed period of working time, especially in places that operate day and night

  • Nurses often have to work long shifts, including at weekends.Y tá thường phải làm những ca dài, kể cả cuối tuần.
Collocation
  • a night shift — ca đêm
  • work shifts — làm theo ca
  • a twelve-hour shift — ca mười hai tiếng
Họ từ:
shift work (danh từ)
Dạng từ:
shifts

Giới từ: work the night shift / be on the night shift.

mechanic

danh từUK /məˈkænɪk/B1

công nhân cơ khí

  • He is a skilled mechanic at the factory.Anh ấy là một công nhân cơ khí giỏi trong nhà máy.
  • Mechanics often work with complex tools and machinery.Công nhân cơ khí thường làm việc với các dụng cụ và máy móc phức tạp.

duty

danh từUK /ˈduti/B1

phận sự

  • He takes his duty seriously in his work.Anh ấy nhận trách nhiệm về công việc của mình một cách nghiêm túc.
  • My duty is to ensure all tasks are completed on time.Nhiệm vụ của tôi là đảm bảo mọi công việc đều hoàn thành đúng hạn.

reproduction

danh từUK /ˌriːprəˈdʌkʃən/B1

tái sản xuất

  • Reproduction of products helps reduce waste.Tái sản xuất các sản phẩm giúp giảm thiểu lãng phí.
  • Different species have unique methods of reproduction.Các loài sinh vật khác nhau có phương pháp sinh sản riêng biệt.

pharmacy

danh từUK /ˈfɑːməsi/B1

ngành dược sĩ

  • This pharmacy is open from 8 AM to 10 PM.Nhà thuốc này mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
  • She is studying pharmacy to become a pharmacist.Cô ấy đang học ngành dược để trở thành dược sĩ.

agency

danh từUK /ˈeɪʤənsi/B1

đại lý; cơ quan

  • This agency is responsible for national security.Cơ quan này chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
  • We need to find an agency to distribute our products.Chúng tôi cần tìm một đại lý để phân phối sản phẩm của mình.

profession

danh từUK /prəˈfeʃn/B1

nghề chuyên môn (cần đào tạo lâu, vd bác sĩ, luật sư, kỹ sư)

a type of job that needs special training and a high level of education

  • My parents wanted me to choose a stable profession such as medicine or law.Bố mẹ muốn tôi chọn một nghề ổn định như y hoặc luật.
Collocation
  • the medical profession — ngành y
  • enter a profession — bước vào một nghề
  • the teaching profession — nghề giáo
Họ từ:
professional (tính từ), professional (danh từ)

"by profession": She is a lawyer by profession (cô ấy làm nghề luật sư).

teamwork

danh từUK /ˈtiːmwɜːk/B1

tinh thần / cách làm việc nhóm

the ability of a group of people to work well together towards the same goal

  • Good teamwork is essential in a busy restaurant kitchen.Làm việc nhóm tốt là điều thiết yếu trong một gian bếp nhà hàng đông khách.
Collocation
  • effective teamwork — làm việc nhóm hiệu quả
  • encourage teamwork — khuyến khích làm việc nhóm
  • teamwork skills — kỹ năng làm việc nhóm

Không đếm được.

retirement

danh từUK /rɪˈtaɪəmənt/B1

sự nghỉ hưu; thời gian nghỉ hưu

the time when a person stops working because of their age, or the years after that

  • More and more people are working past the usual age of retirement.Ngày càng nhiều người làm việc quá tuổi nghỉ hưu thông thường.
Collocation
  • early retirement — nghỉ hưu sớm
  • the retirement age — tuổi nghỉ hưu
  • save for retirement — tiết kiệm cho tuổi hưu
Họ từ:
retire (động từ), retired (tính từ)

paperwork

danh từUK /ˈpeɪpəwɜːk/B1

giấy tờ, thủ tục giấy tờ

the documents and forms you have to complete, especially for official purposes

  • Applying for a passport involves a lot of paperwork.Xin hộ chiếu phải làm rất nhiều thủ tục giấy tờ.
Collocation
  • fill in paperwork — điền giấy tờ
  • a mountain of paperwork — cả núi giấy tờ
  • reduce paperwork — giảm bớt giấy tờ

Danh từ không đếm được: không nói a paperwork / paperworks.

overtime

danh từUK /ˈəʊvətaɪm/B1

giờ làm thêm (ngoài giờ quy định)

extra time spent working beyond your normal hours, or the money paid for it

  • Factory workers often do overtime before the holiday season.Công nhân nhà máy thường làm thêm giờ trước mùa lễ.
Collocation
  • work overtime — làm thêm giờ
  • unpaid overtime — làm thêm giờ không được trả lương
  • overtime pay — tiền làm thêm giờ

Không đếm được: do overtime, không nói "an overtime".

employer

danh từUK /ɪmˈplɔɪə/B1

người sử dụng lao động, chủ (công ty / người thuê mình làm)

a person or company that pays people to work for them

  • Many employers now value communication skills as much as technical knowledge.Nhiều nhà tuyển dụng nay coi trọng kỹ năng giao tiếp ngang với kiến thức chuyên môn.
Collocation
  • a major employer — nơi tuyển dụng nhiều lao động
  • a potential employer — nhà tuyển dụng tương lai
  • a good employer — chủ tốt (đối xử tốt với nhân viên)
Trái nghĩa:
employee
Họ từ:
employ (động từ), employee (danh từ), employment (danh từ)
Dạng từ:
employers

electrician

danh từUK /ɪˌlekˈtrɪʃn/B1

thợ điện

a person whose job is to fit and repair electrical equipment and wiring

  • We called an electrician to install new sockets in the kitchen.Chúng tôi gọi thợ điện đến lắp ổ cắm mới trong bếp.
Collocation
  • a qualified electrician — thợ điện có chứng chỉ
  • call an electrician — gọi thợ điện
Dạng từ:
electricians

pension

danh từUK /ˈpenʃn/B1

lương hưu

money paid regularly to someone after they stop working because of their age

  • My grandparents live comfortably on their state pension.Ông bà tôi sống thoải mái nhờ lương hưu nhà nước.
Collocation
  • a state pension — lương hưu nhà nước
  • a pension scheme — chương trình hưu trí
  • draw a pension — lĩnh lương hưu
Họ từ:
pensioner (danh từ)

Anh-Anh: pension scheme; Anh-Mỹ hay nói pension plan.

supervisor

danh từUK /ˈsuːpəvaɪzə/B1

người giám sát, quản lý trực tiếp

a person whose job is to watch over a group of workers and check their work

  • If you have a problem with your schedule, talk to your supervisor first.Nếu có vấn đề về lịch làm, hãy báo người giám sát trước.
Collocation
  • an immediate supervisor — cấp trên trực tiếp
  • report to a supervisor — báo cáo cho người giám sát
Họ từ:
supervise (động từ), supervision (danh từ)
Dạng từ:
supervisors

occupation

danh từUK /ˌɒkjuˈpeɪʃn/B1

nghề nghiệp (cách nói trang trọng, hay gặp trên biểu mẫu)

the kind of work a person does regularly to earn money

  • Teaching is still seen as a respectable occupation in Vietnam.Dạy học vẫn được xem là một nghề đáng kính ở Việt Nam.
  • Please write your name, age and occupation on the form.Vui lòng ghi tên, tuổi và nghề nghiệp vào mẫu đơn.
Collocation
  • a male-dominated occupation — nghề do nam giới chiếm đa số
  • a skilled occupation — nghề đòi hỏi tay nghề
  • change occupation — đổi nghề
Đồng nghĩa:
job, profession
Họ từ:
occupational (tính từ)

Trang trọng hơn job; Speaking nên nói "What do you do?" / "my job", còn occupation hợp văn viết, biểu mẫu.

wage

danh từUK /weɪdʒ/B1

tiền công (thường tính theo giờ / tuần)

money paid regularly for work, usually calculated by the hour, day or week

  • Many young people in the service sector earn only the minimum wage.Nhiều người trẻ trong ngành dịch vụ chỉ được trả mức lương tối thiểu.
Collocation
  • the minimum wage — lương tối thiểu
  • an hourly wage — tiền công theo giờ
  • low wages — lương thấp
Dạng từ:
wages

Hay dùng số nhiều wages: Wages have risen.

CV

danh từUK /ˌsiː ˈviː/B1

sơ yếu lý lịch, CV

a short written record of your education, skills and previous jobs, sent when applying for work

  • Make sure your CV is no longer than two pages and has no spelling mistakes.Hãy đảm bảo CV của bạn không quá hai trang và không có lỗi chính tả.
Collocation
  • send your CV — gửi CV
  • update your CV — cập nhật CV
  • an impressive CV — CV ấn tượng
Dạng từ:
CVs

Anh-Anh: CV (curriculum vitae); Anh-Mỹ thường nói résumé (resume).

Chặng 9· 10 từ · B1–B2

Học chặng 9 bằng flashcard

vacancy

danh từUK /ˈveɪkənsi/B1

vị trí còn trống (cần tuyển người)

a job in a company that is available because nobody is doing it yet

  • The hotel has several vacancies for receptionists this summer.Khách sạn đang có vài vị trí lễ tân còn trống trong mùa hè này.
Collocation
  • a job vacancy — vị trí tuyển dụng
  • fill a vacancy — tuyển được người cho vị trí trống
  • advertise a vacancy — đăng tin tuyển vị trí
Dạng từ:
vacancies

Số nhiều: vacancies. Cũng có nghĩa "phòng trống" ở khách sạn.

start-up

danh từUK /ˈstɑːt ʌp/B2

công ty khởi nghiệp

a new, small company, often one based on a new technology or idea

  • My cousin works for a start-up that makes apps for farmers.Anh họ tôi làm cho một công ty khởi nghiệp chuyên làm ứng dụng cho nông dân.
Collocation
  • a tech start-up — công ty khởi nghiệp công nghệ
  • launch a start-up — thành lập công ty khởi nghiệp
  • invest in a start-up — đầu tư vào công ty khởi nghiệp
Dạng từ:
start-ups, startup, startups

Cũng viết startup.

team-building

danh từUK /ˈtiːm bɪldɪŋ/B2

hoạt động gắn kết tập thể, xây dựng đội nhóm

activities that help members of a group trust each other and work together better

  • The company organises team-building activities so that new staff can get to know each other.Công ty tổ chức hoạt động gắn kết để nhân viên mới làm quen với nhau.
Collocation
  • team-building activities — hoạt động gắn kết tập thể
  • a team-building exercise — bài tập xây dựng đội nhóm
  • a team-building day — ngày hoạt động gắn kết
Dạng từ:
team building

Viết có hoặc không gạch nối; trước danh từ thường có gạch nối (team-building activities).

decision-making

danh từUK /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ/B2

việc ra quyết định

the process of choosing what to do, especially in an organisation

  • Staff are more committed when they are involved in decision-making.Nhân viên gắn bó hơn khi được tham gia vào việc ra quyết định.
Collocation
  • involved in decision-making — được tham gia ra quyết định
  • the decision-making process — quá trình ra quyết định

management

danh từUK /ˈmænɪdʒmənt/B2

sự quản lý; ban quản lý

the control and organisation of a business, or the group of people who do this

  • Poor management is one of the main reasons why good employees leave.Quản lý kém là một trong những lý do chính khiến nhân viên giỏi ra đi.
Collocation
  • senior management — ban lãnh đạo cấp cao
  • middle management — quản lý cấp trung
  • poor management — quản lý kém
Họ từ:
manage (động từ), manager (danh từ), managerial (tính từ)

conference

danh từUK /ˈkɑnfərəns/B2

hội nghị

  • The conference will take place next week in this city.Hội nghị sẽ diễn ra vào tuần tới tại thành phố này.
  • They attended an international conference on technology.Họ đã tham dự một hội nghị quốc tế về công nghệ.

client

danh từUK /ˈklaɪənt/B2

khách hàng (của dịch vụ chuyên môn)

a person or organisation that pays a professional or a company for services or advice

  • Part of my job is meeting clients and explaining our services to them.Một phần công việc của tôi là gặp khách hàng và giới thiệu dịch vụ của công ty.
Collocation
  • deal with clients — làm việc với khách hàng
  • attract new clients — thu hút khách hàng mới
  • a regular client — khách hàng quen
Dạng từ:
clients

client: khách của dịch vụ (luật sư, công ty quảng cáo…); customer: người mua hàng ở cửa hàng.

marketing

danh từUK /ˈmɑːkɪtɪŋ/B2

tiếp thị, marketing

the work of deciding how to advertise, price and sell products so that people buy them

  • The company spends more on marketing than on developing new products.Công ty chi cho tiếp thị nhiều hơn cho việc phát triển sản phẩm mới.
Collocation
  • a marketing strategy — chiến lược tiếp thị
  • a marketing campaign — chiến dịch tiếp thị
  • digital marketing — tiếp thị kỹ thuật số
Họ từ:
market (động từ)

Không đếm được.

revenue

danh từUK /ˈrevənjuː/B2

doanh thu

the total amount of money a business or organisation receives from selling goods or services

  • Online sales now make up more than half of the company's revenue.Doanh số trực tuyến giờ chiếm hơn một nửa doanh thu của công ty.
Collocation
  • generate revenue — tạo ra doanh thu
  • annual revenue — doanh thu hằng năm
  • advertising revenue — doanh thu quảng cáo
  • a source of revenue — nguồn thu
Dạng từ:
revenues

Revenue = tổng tiền thu về; profit = phần còn lại sau khi trừ chi phí.

expert

danh từUK /ˈɛkspɜːt/B2

chuyên gia

  • The medical expert gave health advice.Chuyên gia y tế đã đưa ra lời khuyên về sức khỏe.
  • He is an expert in information technology.Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

firm

danh từUK /fɜːm/B2

công ty, hãng

a business or company, especially a small or medium-sized one

  • She works for a small firm that designs furniture for hotels.Cô ấy làm cho một công ty nhỏ chuyên thiết kế nội thất khách sạn.
Collocation
  • a small firm — công ty nhỏ
  • a local firm — công ty địa phương
  • set up a firm — thành lập công ty
  • a law firm — công ty luật
Đồng nghĩa:
company, business
Dạng từ:
firms

Tính từ firm (chắc chắn, cứng rắn) là nghĩa khác.

supplier

danh từUK /səˈplaɪə/B2

nhà cung cấp

a company that provides goods or materials to other businesses

  • The restaurant buys all its vegetables from a local supplier.Nhà hàng mua toàn bộ rau từ một nhà cung cấp địa phương.
Collocation
  • a local supplier — nhà cung cấp địa phương
  • a major supplier — nhà cung cấp lớn
  • switch suppliers — đổi nhà cung cấp
Họ từ:
supply (động từ), supply (danh từ)
Dạng từ:
suppliers

a supplier of something / to somebody.

master

danh từUK /ˈmæstər/B2

ông chủ; chủ nhân ông

  • The master of the dog is very fond of it.Chủ nhân ông của con chó rất yêu quý nó.
  • The master of the house hosted a big party.Chủ nhân ông của ngôi nhà đã tổ chức một bữa tiệc lớn.

flexibility

danh từUK /ˌfleksəˈbɪləti/B2

sự linh hoạt

the freedom to change how, when or where you work to suit different needs

  • Many parents value the flexibility that remote work offers.Nhiều bậc cha mẹ coi trọng sự linh hoạt mà làm việc từ xa mang lại.
Collocation
  • greater flexibility — linh hoạt hơn
  • flexibility in working hours — linh hoạt về giờ làm
  • offer flexibility — mang lại sự linh hoạt
Họ từ:
flexible (tính từ)

coordination

danh từUK /kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/B2

sự phối hợp

  • Coordination among team members is crucial to complete the project on time.Sự phối hợp giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng để hoàn thành dự án đúng hạn.
  • Good coordination between departments helps the company operate more smoothly.Việc phối hợp tốt giữa các bộ phận giúp công ty hoạt động trơn tru hơn.

workload

danh từUK /ˈwɜːkləʊd/B2

khối lượng công việc

the amount of work that one person or group has to do in a given time

  • Teachers often complain that their workload has increased in recent years.Giáo viên thường than rằng khối lượng công việc đã tăng lên trong những năm gần đây.
Collocation
  • a heavy workload — khối lượng việc nặng
  • reduce the workload — giảm khối lượng việc
  • cope with a workload — xoay xở với khối lượng việc
Dạng từ:
workloads

promotion

danh từUK /prəˈməʊʃn/B2

sự thăng chức

a move to a higher and more important position in the same organisation

  • He was given a promotion after only a year in the company.Anh ấy được thăng chức chỉ sau một năm ở công ty.
Collocation
  • get a promotion — được thăng chức
  • be up for promotion — đang được xét thăng chức
  • opportunities for promotion — cơ hội thăng tiến
Họ từ:
promote (động từ)

Nghĩa khác: khuyến mãi, quảng bá (sales promotion) — chủ đề này dùng nghĩa thăng chức.

unemployment

danh từUK /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/B2

tình trạng thất nghiệp; số người thất nghiệp

the situation of not having a paid job, or the number of people without one

  • Youth unemployment remains a serious problem in many developing countries.Thất nghiệp ở giới trẻ vẫn là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.
Collocation
  • high unemployment — tỉ lệ thất nghiệp cao
  • the unemployment rate — tỉ lệ thất nghiệp
  • youth unemployment — thất nghiệp ở giới trẻ
Họ từ:
unemployed (tính từ), employment (danh từ)

Không đếm được.

lease

danh từUK /liːs/B2

hợp đồng thuê

a legal agreement that lets someone use a home or building for a fixed time in return for rent

  • We signed a one-year lease, so we cannot leave before next summer.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm nên không thể dọn đi trước mùa hè năm sau.
Collocation
  • sign a lease — ký hợp đồng thuê
  • a long lease — hợp đồng thuê dài hạn
  • renew the lease — gia hạn hợp đồng thuê
Họ từ:
lease (động từ)
Dạng từ:
leases

candidate

danh từUK /ˈkændɪdət/B2

ứng viên (được cân nhắc cho một vị trí)

one of the people being considered for a job

  • The ideal candidate should speak English fluently and be willing to travel.Ứng viên lý tưởng cần nói tiếng Anh trôi chảy và sẵn sàng đi công tác.
Collocation
  • a strong candidate — ứng viên sáng giá
  • the ideal candidate — ứng viên lý tưởng
  • shortlist candidates — chọn ứng viên vào danh sách rút gọn
Đồng nghĩa:
applicant
Dạng từ:
candidates

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This _____ will last for two years.

    Dự án này sẽ kéo dài trong vòng hai năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    project — dự án

  2. Câu 2

    She works _____ at a coffee shop on weekends.

    Cô ấy làm việc bán thời gian trong quán cà phê vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    part-time — bán thời gian

  3. Câu 3

    In my new role, I have more _____ and a bigger team.

    Ở vị trí mới, tôi có nhiều trách nhiệm hơn và đội lớn hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    responsibility — trách nhiệm, phần việc phụ trách

  4. Câu 4

    I often have lunch with my _____, so we know each other quite well.

    Tôi hay ăn trưa với đồng nghiệp nên chúng tôi khá hiểu nhau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    colleague — đồng nghiệp

  5. Câu 5

    Make sure your _____ is no longer than two pages and has no spelling mistakes.

    Hãy đảm bảo CV của bạn không quá hai trang và không có lỗi chính tả.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    CV — sơ yếu lý lịch, CV

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 230 từ "Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanh" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ