Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.15 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.15: Du lịch, Giao thông & Di chuyển

Danh từ nhóm "Du lịch, Giao thông & Di chuyển": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

207 mục · 21 chặng · A1–C1 · trang 1/3

car

danh từUK /kɑːr/A1

xe ô tô; xe hơi

  • I bought a new car to commute to work.Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới để đi làm.
  • His car is very beautiful and luxurious.Xe hơi của anh ấy rất đẹp và sang trọng.

trip

danh từUK /trɪp/A1

chuyến đi

  • Her trip lasted for a week.Chuyến đi của cô ấy kéo dài một tuần.
  • We had an exciting trip to Da Nang.Chúng tôi đã có một chuyến đi thú vị đến Đà Nẵng.

way

danh từUK /weɪ/A1

con đường; cách

  • Do you know the way to the city center?Bạn có biết cách để đến trung tâm thành phố không?
  • We are trying to find a way through that small path.Chúng tôi tìm cách đi qua con đường nhỏ đó.

walk

danh từUK /wɔk/A1

cuộc đi bộ

  • I enjoy taking a walk in the park in the morning.Tôi thích đi bộ trong công viên vào buổi sáng.

road

danh từUK /roʊd/A1

con đường

  • We walked along the small road to school.Chúng tôi đi bộ trên con đường nhỏ để đến trường.
  • The road leading to the city center is very beautiful.Con đường dẫn đến trung tâm thành phố rất đẹp.

traffic

danh từUK /ˈtræfɪk/A1

giao thông

  • Traffic is heavy during rush hour.Giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.
  • The government is trying to reduce traffic congestion.Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu ùn tắc giao thông.

train

danh từUK /treɪn/A1

xe lửa

  • I took the train to Hanoi this morning.Tôi đi tàu đến Hà Nội vào sáng nay.
  • The train is a common mode of transportation in many countries.Xe lửa là phương tiện vận chuyển phổ biến ở nhiều quốc gia.

bus

danh từUK /bʌs/A1

xe bus; chiếc xe buýt

  • I take the bus to school every day.Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.
  • This bus often arrives late in the morning.Xe buýt này thường đến trễ vào buổi sáng.

boat

danh từUK /boʊt/A1

chiếc thuyền

  • We rented a boat to go fishing.Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền để đi câu cá.
  • The small boat drifted ashore after the storm.Chiếc thuyền nhỏ trôi dạt vào bờ sau cơn bão.

station

danh từUK /ˈsteɪʃən/A1

nhà ga

  • This station is very large and has many exits.Nhà ga này rất lớn và có nhiều cửa ra vào.
  • I waited at the station to catch the train to Hanoi.Tôi đã đợi ở nhà ga để bắt tàu đi Hà Nội.

Chặng 2· 10 từ · A1–A2

Học chặng 2 bằng flashcard

plane

danh từUK /pleɪn/A1

máy bay

  • We saw a large plane in the sky.Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc máy bay lớn trên bầu trời.
  • We can draw a plane in three-dimensional space.Chúng ta có thể vẽ một mặt phẳng trong không gian ba chiều.

map

danh từUK /mæp/A1

bản đồ

  • I used a map to find my way through the city.Tôi mang theo một bản đồ để tìm đường đến địa điểm mới.
  • This map is very detailed about roads and landmarks.Bản đồ này rất chi tiết về các con đường và địa danh.

driver

danh từUK /ˈdraɪvə/A1

người lái xe; tài xế

  • Drivers must obey traffic laws.Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.
  • The driver stopped at the red light.Người lái xe cần có bằng lái hợp lệ.

ticket

danh từUK /ˈtɪkɪt/A1

vé

  • You need a ticket to get on this bus.Bạn cần vé để lên xe buýt này.
  • I bought a ticket for the movie this afternoon.Tôi đã mua một vé xem phim cho buổi chiều nay.

bicycle

danh từUK /ˈbaɪsɪkəl/A2

xe đạp

  • I ride my bicycle to school every day.Tôi đi xe đạp đến trường mỗi ngày.
  • A bicycle is an environmentally friendly mode of transportation.Xe đạp là phương tiện thân thiện với môi trường.

flight

danh từUK /flaɪt/A2

chuyến bay

  • My flight will depart at 10 a.m.Chuyến bay của tôi sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng.

entrance

danh từUK /ˈɛntrəns/A2

lối vào

  • The main door is the entrance to the building.Cửa chính là lối vào chính của tòa nhà.
  • The entrance to the park is wide and easy to spot.Lối vào công viên rất rộng và dễ thấy.

ship

danh từUK /ʃɪp/A2

tàu thủy

  • We traveled by ship across the sea.Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu thủy trên biển.
  • The ship carries goods through the port.Tàu thủy chở hàng đi qua cảng.

journey

danh từUK /ˈdʒɜːni/A2

cuộc hành trình

  • Their journey lasted a month across various European countries.Cuộc hành trình của họ kéo dài suốt một tháng qua các quốc gia châu Âu.
  • We started our journey exploring the mountain region early in the morning.Chúng tôi đã bắt đầu cuộc hành trình khám phá miền núi vào sáng sớm.

border

danh từUK /ˈbɔːdə/A2

đường viền

  • The border of the table has been scratched.Đường viền của chiếc bàn đã bị trầy xước.
  • You need to define the border of the picture to make it stand out.Cần phải làm rõ đường viền của bức tranh để nó nổi bật hơn.

guide

danh từUK /ɡaɪd/A2

hướng dẫn viên; sách hướng dẫn

  • We hired a guide to explore the forest.Chúng tôi thuê một người dẫn đường để khám phá khu rừng.
  • The guide helped me find the right location.Người chỉ đường đã giúp tôi đến đúng địa điểm.

airport

danh từUK /ˈeəpɔːt/A2

sân bay; cảng hàng không

  • We arrived at the airport at 8 in the morning.Chúng tôi đã đến sân bay lúc 8 giờ sáng.
  • I will go to the airport to pick you up tomorrow.Tôi sẽ đến sân bay để đón bạn sáng mai.

tourist

danh từUK /ˈtʊərɪst/A2

khách du lịch

a person who visits a place for pleasure, usually while on holiday

  • In July the old town is full of tourists taking photos.Vào tháng Bảy, phố cổ đầy khách du lịch chụp ảnh.
Collocation
  • foreign tourists — khách du lịch nước ngoài
  • attract tourists — thu hút khách du lịch
  • a tourist area — khu du lịch
Họ từ:
tourism (danh từ), touristy (tính từ)
Dạng từ:
tourists

direction

danh từUK /dɪˈrɛkʃən/A2

phương hướng; hướng đi

  • The direction of the sunrise is towards the east.Hướng của mặt trời mọc là về phía đông.
  • You need to determine the correct direction to reach the destination.Bạn cần xác định đúng phương hướng để đi đến điểm đến.

wheel

danh từUK /wiːl/A2

bánh xe

  • A car needs sturdy wheels to operate safely.Xe ô tô cần bánh xe chắc chắn để vận hành an toàn.
  • The bicycle has large wheels for easier movement.Xe đạp có bánh xe lớn để dễ di chuyển hơn.

luggage

danh từUK /ˈlʌɡɪdʒ/A2

hành lý

the bags and cases that you take with you when you travel

  • I always try to travel with as little luggage as possible.Tôi luôn cố gắng đi du lịch với càng ít hành lý càng tốt.
Collocation
  • carry luggage — mang hành lý
  • heavy luggage — hành lý nặng
  • hand luggage — hành lý xách tay
Đồng nghĩa:
baggage

Danh từ không đếm được: a piece of luggage, không nói a luggage / luggages.

ride

danh từUK /raɪd/A2

cuộc đi xe

  • We had a long ride through the cities.Chúng tôi đã có một chuyến đi xe dài qua các thành phố.

tour

danh từUK /tʊə/A2

chuyến du lịch

  • We have planned a tour to Da Nang next month.Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch đến Đà Nẵng vào tháng tới.
  • Their tour includes visiting famous landmarks and tasting local cuisine.Chuyến du lịch của họ bao gồm thăm quan các địa danh nổi tiếng và thưởng thức ẩm thực địa phương.

seat

danh từUK /siːt/A2

chỗ ngồi

  • Can you tell me my seat?Bạn có thể cho tôi biết chỗ ngồi của tôi không?
  • I found a seat near the window.Tôi đã tìm được chỗ ngồi gần cửa sổ.

pilot

danh từUK /ˈpaɪlət/A2

phi công

  • The pilot safely landed the plane after the long flight.Phi công đã điều khiển máy bay qua bầu trời trong suốt.
  • A pilot must undergo rigorous training and obtain certification.Phi công cần có chứng chỉ và huấn luyện đặc biệt.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

coach

danh từUK /koʊʧ/A2

xe khách; xe đò

  • We traveled by coach to the big city.Chúng tôi đi bằng xe khách đến thành phố lớn.
  • This coach regularly runs on this route.Xe khách này thường xuyên chạy trên tuyến đường này.

jump

danh từUK /dʒʌmp/A2

cú nhảy

  • The cat made a jump to catch the mouse.Con mèo thực hiện cú nhảy để bắt con chuột.
  • She performed a high jump in the athletics competition.Cô ấy thực hiện cú nhảy cao trong cuộc thi điền kinh.

exit

danh từUK /ˈɛksɪt/A2

lối ra

  • You can find the exit at the end of the corridor.Bạn có thể tìm lối ra ở cuối hành lang.
  • The emergency exit must always be clear and visible.Lối ra khẩn cấp phải luôn rõ ràng và dễ thấy.

reception

danh từUK /rɪˈsepʃn/A2

quầy lễ tân

the place in a hotel where guests arrive, collect keys and ask for help

  • If you need a taxi, just ask at reception.Nếu cần gọi taxi, bạn cứ hỏi ở quầy lễ tân.
Collocation
  • ask at reception — hỏi ở quầy lễ tân
  • leave the key at reception — để chìa khoá ở lễ tân
  • the reception desk — quầy lễ tân
Họ từ:
receptionist (danh từ)

sail

danh từUK /seɪl/A2

cánh buồm

  • We need to repair the sail to continue our journey.Chúng tôi cần sửa cánh buồm để tiếp tục hành trình.
  • The sail was filled with wind, and the boat moved faster.Con thuyền bắt đầu di chuyển khi cánh buồm căng gió.

motorbike

danh từUK /ˈməʊtəbaɪk/A2

xe máy, xe mô tô

a two-wheeled road vehicle with an engine

  • In Vietnam, most families own at least one motorbike.Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.
Collocation
  • ride a motorbike — đi xe máy
  • on a motorbike — trên xe máy, bằng xe máy
  • get on a motorbike — leo lên xe máy
Đồng nghĩa:
motorcycle
Dạng từ:
motorbikes

Dùng ride (không dùng drive) với motorbike, bicycle.

petrol

danh từUK /ˈpetrəl/A2

xăng

a liquid made from oil and used as fuel for cars and motorbikes

  • Petrol prices have risen so much that more people are cycling to work.Giá xăng tăng nhiều đến mức có thêm nhiều người đạp xe đi làm.
Collocation
  • a litre of petrol — một lít xăng
  • petrol prices — giá xăng
  • unleaded petrol — xăng không chì

Anh-Mỹ: gasoline / gas.

local

danh từUK /ˈləʊkl/B1

người dân địa phương

a person who lives in the place that you are visiting

  • The best way to find good food is to ask a local.Cách tốt nhất để tìm đồ ăn ngon là hỏi người dân địa phương.
Collocation
  • chat with the locals — trò chuyện với người dân địa phương
  • friendly locals — người dân địa phương thân thiện
  • mix with locals — hoà mình với người bản địa
Dạng từ:
locals

Thường dùng số nhiều the locals.

attract

danh từUK /əˈtrækt/B1

thu hút

  • The city's attract attracts many tourists.Sự thu hút của thành phố này đối với du khách rất lớn.
  • The advertising attract helped the product sell better.Thu hút của quảng cáo đã giúp sản phẩm bán chạy hơn.

scenery

danh từUK /ˈsiːnəri/B1

phong cảnh, cảnh vật

the natural features of an area, such as hills, rivers and forests, seen as beautiful

  • The scenery along the mountain road was absolutely stunning.Phong cảnh dọc con đường núi đẹp đến ngỡ ngàng.
Collocation
  • beautiful scenery — phong cảnh đẹp
  • stunning scenery — cảnh vật tuyệt đẹp
  • enjoy the scenery — ngắm cảnh

Danh từ không đếm được: không nói a scenery / sceneries.

vacation

danh từUK /veɪˈkeɪʃn/B1

kỳ nghỉ

  • We are going on vacation this weekend.Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào cuối tuần này.
  • Have you prepared anything for the summer vacation?Bạn đã chuẩn bị gì cho kỳ nghỉ hè chưa?

truck

danh từUK /trʌk/B1

xe tải

  • We rented a truck to move our house.Chúng tôi thuê một chiếc xe tải để chuyển nhà.
  • The truck delivered the goods to the warehouse this morning.Xe tải chở hàng đến kho vào sáng nay.

transportation

danh từUK /ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/B1

giao thông vận tải

  • We need to arrange the transportation of goods to different stores.Chúng tôi cần sắp xếp việc vận chuyển hàng hóa đến các cửa hàng khác nhau.
  • Public transportation is a common means of transportation for passengers in the city.Giao thông công cộng là phương tiện phổ biến để vận chuyển hành khách trong thành phố.

movement

danh từUK /ˈmuːvmənt/B1

sự chuyển động; phong trào

  • My hand movement was very gentle.Cử động của tay tôi rất nhẹ nhàng.
  • He enjoys following social movements.Anh ấy thích theo dõi các phong trào xã hội.

highway

danh từUK /ˈhaɪˌweɪ/B1

đường cao tốc

  • We took the highway to get to the city faster.Chúng tôi đi trên đường cao tốc để đến thành phố nhanh hơn.
  • Large trucks usually travel on the highway to transport goods.Xe tải lớn thường chạy trên đường cao tốc để vận chuyển hàng hóa.

speed

danh từUK /spiːd/B1

tốc độ

  • Internet speed affects user experience.Tốc độ của internet ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
  • The car is traveling at a high speed on the highway.Xe chạy với tốc độ cao trên đường cao tốc.

storage

danh từUK /ˈstɔːrɪdʒ/B1

kho chứa; việc lưu trữ

  • The storage room is full of boxes.Kho lưu bãi chứa hàng hóa của công ty.
  • We need more storage space for our documents.Chúng tôi cần thêm không gian lưu bãi cho tài liệu.

vehicle

danh từUK /ˈviːəkl/B1

xe cộ, phương tiện (có động cơ hoặc bánh xe)

a machine such as a car, bus or lorry that carries people or goods on roads

  • The number of vehicles on the roads in my city seems to grow every year.Số xe cộ trên đường ở thành phố tôi dường như năm nào cũng tăng.
Collocation
  • motor vehicles — xe cơ giới
  • heavy vehicles — xe tải nặng
  • drive a vehicle — lái một chiếc xe
Họ từ:
vehicular (tính từ)
Dạng từ:
vehicles

Chữ h câm: đọc /ˈviːəkl/, không đọc /ˈviːhɪkl/.

transport

danh từUK /ˈtrænspɔrt/B1

vận tải

  • They use trucks to transport goods.Họ sử dụng xe tải để vận chuyển hàng hóa.
  • Public transport helps reduce traffic congestion.Vận tải công cộng giúp giảm ùn tắc giao thông.

fuel

danh từUK /ˈfjuːəl/B1

nhiên liệu

a material such as coal, oil or gas that is burned to produce heat or power

  • The price of fuel affects almost everything we buy.Giá nhiên liệu ảnh hưởng đến hầu hết mọi thứ chúng ta mua.
Collocation
  • fuel prices — giá nhiên liệu
  • burn fuel — đốt nhiên liệu
  • save fuel — tiết kiệm nhiên liệu
Dạng từ:
fuels

visa

danh từUK /ˈviːzə/B1

thị thực (visa)

an official mark in your passport that allows you to enter or stay in a country

  • You need to apply for a visa at least a month before you travel.Bạn cần xin thị thực ít nhất một tháng trước khi đi.
Collocation
  • apply for a visa — xin thị thực
  • a tourist visa — thị thực du lịch
  • get a visa — được cấp thị thực
Dạng từ:
visas

motorcycle

danh từUK /ˈmoʊtərˌsaɪkəl/B1

mô tô; xe gắn máy

  • He just bought a new motorcycle.Anh ấy mới mua một chiếc mô tô mới.
  • I enjoy riding my motorcycle on weekends.Tôi thích lái mô tô vào cuối tuần.

port

danh từUK /pɔrt/B1

cảng tàu

  • Merchants often conduct transactions through this port.Các thương nhân thường xuyên giao dịch qua cảng này.
  • You need to plug the mouse into the USB port to use it.Bạn cần cắm chuột vào cổng USB để sử dụng.

tri-wheel

danh từUK /traɪ wiːl/B1

bánh xe bộ ba

  • He bought a tri-wheel to transport goods.Anh ấy đã mua một chiếc xe ba bánh để vận chuyển hàng hóa.
  • This tri-wheel is very popular in traditional markets.Xe ba bánh này rất phổ biến ở các khu chợ truyền thống.

airplane

danh từUK /ˈeəpleɪn/B1

máy bay

  • My airplane was delayed due to bad weather.Chuyến bay của tôi bị hoãn do thời tiết xấu.
  • The airplane landed safely after the long flight.Máy bay chở hành khách từ Hà Nội đến TP.HCM trong vòng vài giờ.

shelter

danh từUK /ˈʃɛltə/B1

chỗ ẩn náu; chỗ ẩn nấp

  • Their house is a peaceful shelter after stressful days.Nhà của họ là một chỗ ẩn náu yên bình sau những ngày làm việc căng thẳng.
  • We found a shelter under the tree when it started to rain.Chúng tôi tìm thấy một chỗ ẩn náu dưới cây khi trời bắt đầu mưa.

tourism

danh từUK /ˈtʊərɪzəm/B1

ngành du lịch, hoạt động du lịch

the business of providing travel, hotels and activities for people on holiday

  • Tourism is one of the main sources of income for many coastal provinces.Du lịch là một trong những nguồn thu chính của nhiều tỉnh ven biển.
Collocation
  • promote tourism — thúc đẩy du lịch
  • the tourism industry — ngành công nghiệp du lịch
  • international tourism — du lịch quốc tế
Họ từ:
tourist (danh từ), touristic (tính từ)

destination

danh từUK /ˌdestɪˈneɪʃn/B1

điểm đến (du lịch)

a place that people travel to, especially for a holiday

  • Da Nang has become a popular destination for families in the summer.Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được nhiều gia đình ưa chuộng vào mùa hè.
Collocation
  • a popular destination — điểm đến được ưa chuộng
  • a holiday destination — điểm đến cho kỳ nghỉ
  • a tourist destination — điểm đến du lịch
Dạng từ:
destinations

shipment

danh từUK /ˈʃɪpmənt/B1

chuyến hàng

  • We are tracking our shipment.Chúng tôi đang theo dõi chuyến hàng của mình.
  • The shipment arrived at the warehouse this morning.Chuyến hàng đã đến kho vào sáng nay.

seaside

danh từUK /ˈsiːsaɪd/B1

vùng biển, bờ biển (nơi nghỉ mát)

an area by the sea where people go to relax and enjoy themselves

  • When I was a child, we spent every summer at the seaside.Hồi nhỏ, mùa hè nào gia đình tôi cũng đi nghỉ ở biển.
Collocation
  • go to the seaside — đi biển
  • a seaside town — thị trấn ven biển
  • a seaside resort — khu nghỉ mát ven biển

Thường dùng the seaside; khi đứng trước danh từ khác thì như tính từ: seaside holiday.

boarding

danh từUK /bɔrdɪŋ/B1

sự lên tàu xe

  • We have to weigh the luggage before boarding the plane.Chúng ta phải cân hành lý trước khi lên máy bay.
  • Please check if your suitcase is locked before boarding.Vui lòng kiểm tra xem vali của bạn đã khóa chưa trước khi lên máy bay.

shore

danh từUK /ʃɔː/B1

ngạn; bờ bao; bến bờ

  • People living near the river shore.Người dân sinh sống gần bến bờ sông.
  • Fishermen catch fish near the shore.Người dân đánh bắt cá gần bờ bao.

intersection

danh từUK /ˌɪntərˈsɛkʃən/B1

chỗ giao nhau của những con đường

  • Turn left at the next intersection.Bạn rẽ trái tại ngã tư tiếp theo.
  • The intersection was very busy during rush hour.Giao lộ này rất đông đúc vào giờ cao điểm.

route

danh từUK /ruːt/B1

tuyến đường, lộ trình

the way a bus, train or person regularly goes to get from one place to another

  • The number 32 bus takes a longer route, but it is usually less crowded.Xe buýt số 32 đi lộ trình dài hơn nhưng thường vắng hơn.
Collocation
  • a bus route — tuyến xe buýt
  • take a route — đi theo một lộ trình
  • the most direct route — đường đi thẳng nhất
Dạng từ:
routes

Anh-Anh đọc /ruːt/; Anh-Mỹ có thể đọc /raʊt/.

aircraft

danh từUK /ˈeəkrɑːft/B1

máy bay, tàu bay (nói chung)

any vehicle that can fly, such as a plane or helicopter

  • Newer aircraft use considerably less fuel per passenger than older models.Máy bay đời mới tốn ít nhiên liệu trên mỗi hành khách hơn đáng kể so với các mẫu cũ.
Collocation
  • a passenger aircraft — máy bay chở khách
  • military aircraft — máy bay quân sự
  • board an aircraft — lên máy bay

Số nhiều không đổi: one aircraft, two aircraft.

mobility

danh từUK /məʊˈbɪl.ɪ.ti/B1

tính chuyển động

  • Flexibility in mobility helps employees work more efficiently.Khả năng di chuyển linh hoạt giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
  • The mobility of transportation means has been increasingly improved.Tính chuyển động của các phương tiện giao thông ngày càng được cải thiện.

lane

danh từUK /leɪn/B1

làn đường

one of the strips that a road is divided into, each wide enough for one line of vehicles

  • Motorbikes are supposed to stay in the right-hand lane, but many drivers ignore this rule.Xe máy phải đi ở làn bên phải nhưng nhiều người phớt lờ quy định này.
Collocation
  • change lanes — chuyển làn
  • the fast lane — làn xe chạy nhanh
  • a three-lane road — đường ba làn xe
Dạng từ:
lanes

Lane còn có nghĩa là đường làng, ngõ hẹp.

landing

danh từUK /ˈlændɪŋ/B1

sự hạ cánh

the act of bringing an aircraft down to the ground at the end of a flight

  • Because of the fog, the pilot had to make an emergency landing at another airport.Vì sương mù, phi công phải hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay khác.
Collocation
  • an emergency landing — hạ cánh khẩn cấp
  • a smooth landing — hạ cánh êm
  • make a landing — hạ cánh
Trái nghĩa:
take-off
Dạng từ:
landings

Landing còn nghĩa là chiếu nghỉ cầu thang.

passenger

danh từUK /ˈpæsɪndʒə/B1

hành khách

a person who travels in a car, bus, train, ship or plane but is not driving it

  • The bus was so full that some passengers had to stand all the way.Xe buýt đông đến mức vài hành khách phải đứng suốt quãng đường.
Collocation
  • the passenger seat — ghế phụ (cạnh người lái)
  • carry passengers — chở hành khách
  • a front-seat passenger — người ngồi ghế trước
Dạng từ:
passengers

booking

danh từUK /ˈbʊkɪŋ/B1

việc đặt chỗ, đặt phòng

an arrangement to have a room, seat or ticket at a particular time

  • I made the booking online and got an email confirmation straight away.Tôi đặt chỗ trên mạng và nhận ngay email xác nhận.
Collocation
  • make a booking — đặt chỗ
  • an online booking — đặt chỗ trực tuyến
  • cancel a booking — huỷ đặt chỗ
Đồng nghĩa:
reservation
Họ từ:
book (động từ)
Dạng từ:
bookings

sightseeing

danh từUK /ˈsaɪtsiːɪŋ/B1

việc đi tham quan, ngắm cảnh

the activity of visiting famous or interesting places as a tourist

  • We spent the whole morning sightseeing in the old town.Chúng tôi dành cả buổi sáng đi tham quan khu phố cổ.
Collocation
  • go sightseeing — đi tham quan
  • a sightseeing tour — chuyến tham quan
  • a day of sightseeing — một ngày đi ngắm cảnh
Họ từ:
sightseer (danh từ), sights (danh từ)

Nói go sightseeing (không nói go to sightseeing).

crash

danh từUK /kræʃ/B1

vụ đâm xe, tai nạn

an accident in which a vehicle hits something hard and is badly damaged

  • Most serious crashes on this road happen at night.Phần lớn các vụ tai nạn nghiêm trọng trên đoạn đường này xảy ra vào ban đêm.
Collocation
  • a car crash — vụ tai nạn ô tô
  • a fatal crash — vụ tai nạn chết người
  • survive a crash — sống sót sau vụ tai nạn
Dạng từ:
crashes

Động từ crash: đâm (crash into a tree).

accommodation

danh từUK /əˌkɒməˈdeɪʃn/B1

chỗ ở, nơi lưu trú (khi đi du lịch)

a place to stay while travelling, such as a hotel room or a rented flat

  • Accommodation near the beach is usually more expensive in summer.Chỗ ở gần bãi biển thường đắt hơn vào mùa hè.
Collocation
  • cheap accommodation — chỗ ở giá rẻ
  • book accommodation — đặt chỗ ở
  • find accommodation — tìm chỗ ở

Anh-Anh: danh từ không đếm được (không nói an accommodation / accommodations). Anh-Mỹ hay dùng accommodations.

reservation

danh từUK /ˌrezəˈveɪʃn/B1

sự đặt trước (phòng, bàn, vé)

an arrangement for a room, table or seat to be kept for you

  • I have a reservation for a double room under the name Nguyen.Tôi đã đặt trước một phòng đôi dưới tên Nguyễn.
Collocation
  • make a reservation — đặt trước
  • confirm a reservation — xác nhận đặt chỗ
  • a hotel reservation — đặt phòng khách sạn
Đồng nghĩa:
booking
Họ từ:
reserve (động từ)
Dạng từ:
reservations

railway

danh từUK /ˈreɪlweɪ/B1

đường sắt, ngành đường sắt

a track for trains, or the whole system of trains, tracks and stations

  • The new railway connects the airport with the city centre.Tuyến đường sắt mới nối sân bay với trung tâm thành phố.
Collocation
  • a railway station — ga tàu hoả
  • a railway line — tuyến đường sắt
  • build a railway — xây dựng đường sắt
Đồng nghĩa:
railroad
Dạng từ:
railways

Railroad là cách nói Anh-Mỹ.

souvenir

danh từUK /ˌsuːvəˈnɪə/B1

quà lưu niệm

something you buy or keep to remind you of a place you have visited

  • I bought a small painting as a souvenir of my trip to Hoi An.Tôi mua một bức tranh nhỏ làm quà lưu niệm chuyến đi Hội An.
Collocation
  • buy a souvenir — mua quà lưu niệm
  • a souvenir shop — cửa hàng lưu niệm
  • keep something as a souvenir — giữ cái gì làm kỷ niệm
Dạng từ:
souvenirs

pavement

danh từUK /ˈpeɪvmənt/B1

vỉa hè

the raised path at the side of a street that people walk on

  • In my neighbourhood, the pavements are often used for parking or selling food.Ở khu tôi, vỉa hè thường bị dùng để đỗ xe hoặc bán đồ ăn.
Collocation
  • walk on the pavement — đi trên vỉa hè
  • a narrow pavement — vỉa hè hẹp
  • block the pavement — chắn lối vỉa hè
Đồng nghĩa:
footpath
Dạng từ:
pavements

Anh-Mỹ dùng sidewalk; pavement trong Anh-Mỹ lại là mặt đường.

jet

danh từUK /dʒet/B1

máy bay phản lực

a fast plane with engines that push out hot air and gas behind it

  • A private jet produces far more pollution per passenger than a commercial flight.Một chiếc máy bay riêng thải ô nhiễm trên mỗi hành khách nhiều hơn hẳn chuyến bay thương mại.
Collocation
  • a private jet — máy bay riêng
  • a jet engine — động cơ phản lực
  • a jumbo jet — máy bay phản lực cỡ lớn
Dạng từ:
jets

cyclist

danh từUK /ˈsaɪklɪst/B1

người đi xe đạp

a person who rides a bicycle

  • More cyclists would use the roads if they felt safer.Sẽ có nhiều người đi xe đạp ra đường hơn nếu họ thấy an toàn hơn.
Collocation
  • a keen cyclist — người mê đạp xe
  • pedestrians and cyclists — người đi bộ và người đi xe đạp
Họ từ:
cycle (động từ), cycling (danh từ)
Dạng từ:
cyclists

guidebook

danh từUK /ˈɡaɪdbʊk/B1

sách hướng dẫn du lịch

a book that gives tourists information about a place, such as where to stay and what to see

  • Many travellers now use apps instead of a printed guidebook.Nhiều người đi du lịch giờ dùng ứng dụng thay cho sách hướng dẫn in.
Collocation
  • a travel guidebook — sách hướng dẫn du lịch
  • an up-to-date guidebook — sách hướng dẫn cập nhật
  • follow a guidebook — đi theo sách hướng dẫn
Dạng từ:
guidebooks

resort

danh từUK /rɪˈzɔːt/B1

khu nghỉ dưỡng

a place where many people go on holiday, with hotels and activities for visitors

  • The resort has three swimming pools and its own private beach.Khu nghỉ dưỡng có ba hồ bơi và bãi biển riêng.
Collocation
  • a beach resort — khu nghỉ dưỡng biển
  • a luxury resort — khu nghỉ dưỡng sang trọng
  • a ski resort — khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
Dạng từ:
resorts

Nghĩa khác: as a last resort = phương án cuối cùng.

backpacker

danh từUK /ˈbækpækə/B1

người du lịch ba lô

someone who travels cheaply, carrying their things in a large bag on their back

  • The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
Collocation
  • young backpackers — những người trẻ du lịch ba lô
  • a backpacker hostel — nhà trọ cho khách ba lô
  • travel as a backpacker — đi du lịch kiểu ba lô
Họ từ:
backpacking (danh từ), backpack (danh từ)
Dạng từ:
backpackers

campsite

danh từUK /ˈkæmpsaɪt/B1

khu cắm trại

an area where people can put up tents or park caravans for a holiday

  • The campsite had hot showers and a small shop selling food.Khu cắm trại có vòi sen nước nóng và một cửa hàng nhỏ bán đồ ăn.
Collocation
  • a busy campsite — khu cắm trại đông đúc
  • stay at a campsite — ở khu cắm trại
  • a campsite by the lake — khu cắm trại cạnh hồ
Dạng từ:
campsites

Anh-Mỹ thường dùng campground.

excursion

danh từUK /ɪkˈskɜːʃn/B1

chuyến tham quan ngắn (thường theo nhóm)

a short trip made for pleasure, often organised for a group

  • The hotel offers excursions to nearby islands every morning.Khách sạn tổ chức các chuyến tham quan ra những hòn đảo gần đó mỗi sáng.
Collocation
  • go on an excursion — đi tham quan
  • an optional excursion — chuyến tham quan tự chọn
  • a boat excursion — chuyến tham quan bằng thuyền
Dạng từ:
excursions

fare

danh từUK /feə/B1

giá vé, tiền vé (xe, tàu, máy bay)

the money you pay to travel on a bus, train, plane or taxi

  • Bus fares in my city are very low, so students use buses a lot.Giá vé xe buýt ở thành phố tôi rất thấp nên sinh viên đi xe buýt nhiều.
Collocation
  • a bus fare — tiền vé xe buýt
  • pay the fare — trả tiền vé
  • fare increases — việc tăng giá vé
Dạng từ:
fares

Phân biệt fare (tiền vé đi lại) với fee (lệ phí) và ticket (tấm vé).

guesthouse

danh từUK /ˈɡesthaʊs/B1

nhà nghỉ (quy mô nhỏ, thường do gia đình quản lý)

a small, often family-run house where travellers pay to sleep and sometimes eat

  • The guesthouse was simple but clean, and the owners were very friendly.Nhà nghỉ đơn giản nhưng sạch sẽ, chủ nhà lại rất thân thiện.
Collocation
  • a family-run guesthouse — nhà nghỉ do gia đình quản lý
  • stay at a guesthouse — ở nhà nghỉ
  • a small guesthouse — nhà nghỉ nhỏ
Dạng từ:
guesthouses

Cũng viết guest house.

junction

danh từUK /ˈdʒʌŋkʃn/B1

ngã ba, ngã tư, nút giao

a place where two or more roads or railway lines meet

  • There is always a traffic jam at the junction near my office.Ở nút giao gần văn phòng tôi lúc nào cũng tắc đường.
Collocation
  • a busy junction — nút giao đông xe
  • at the junction — ở ngã tư / nút giao
  • a dangerous junction — nút giao nguy hiểm
Đồng nghĩa:
intersection, crossroads
Dạng từ:
junctions

metro

danh từUK /ˈmetrəʊ/B1

tàu điện ngầm, hệ thống tàu điện đô thị

an underground or partly underground train system in a city

  • Since the metro opened, it has taken me only twenty minutes to get to work.Từ khi tàu điện mở, tôi chỉ mất hai mươi phút để đi làm.
Collocation
  • take the metro — đi tàu điện
  • a metro line — tuyến tàu điện
  • a metro station — ga tàu điện
Đồng nghĩa:
underground, subway

Ở London gọi là the Underground hoặc the Tube; Anh-Mỹ hay nói subway.

motorway

danh từUK /ˈməʊtəweɪ/B1

đường cao tốc

a wide road with several lanes in each direction, built for fast travel over long distances

  • The new motorway has cut the journey between the two cities to under three hours.Tuyến cao tốc mới đã rút ngắn chặng đường giữa hai thành phố xuống dưới ba tiếng.
Collocation
  • drive on the motorway — lái xe trên cao tốc
  • build a motorway — xây đường cao tốc
  • a busy motorway — đường cao tốc đông xe
Đồng nghĩa:
expressway, highway
Dạng từ:
motorways

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng highway / freeway.

roundabout

danh từUK /ˈraʊndəbaʊt/B1

vòng xuyến, bùng binh

a circular area where several roads meet and all vehicles go round in the same direction

  • Go straight on at the roundabout and the station is on your left.Đi thẳng qua vòng xuyến, nhà ga nằm bên tay trái bạn.
Collocation
  • at the roundabout — ở vòng xuyến
  • take the second exit at the roundabout — ra lối thứ hai ở vòng xuyến
Dạng từ:
roundabouts

Anh-Mỹ: traffic circle / rotary.

Chặng 10· 10 từ · B1–B2

Học chặng 10 bằng flashcard

t-junction

danh từUK /ti-ˈʤʌŋkʃən/B1

ngã ba đường

  • Traffic is heavy at the main T-junction in the city.Xe cộ đông đúc tại ngã ba đường chính trong thành phố.
  • I turned left at the T-junction to get to my friend's house.Tôi rẽ trái tại ngã ba đường để đến nhà bạn.

tram

danh từUK /træm/B1

xe điện (chạy trên ray giữa phố)

an electric vehicle for passengers that runs on rails along city streets

  • Several European cities have brought back trams to reduce traffic in the centre.Một số thành phố châu Âu đã đưa xe điện trở lại để giảm xe cộ ở trung tâm.
Collocation
  • take a tram — đi xe điện
  • a tram line — tuyến xe điện
  • a tram stop — trạm xe điện
Đồng nghĩa:
streetcar
Dạng từ:
trams

take-off

danh từUK /ˈteɪk ɒf/B2

sự cất cánh

the moment when a plane leaves the ground and begins to fly

  • Many nervous flyers find take-off the most stressful part of a flight.Nhiều người sợ bay thấy lúc cất cánh là phần căng thẳng nhất của chuyến bay.
Collocation
  • during take-off — trong lúc cất cánh
  • ready for take-off — sẵn sàng cất cánh
Trái nghĩa:
landing
Họ từ:
take off (cụm động từ)

off-season

danh từUK /ˈɒf siːzn/B2

mùa thấp điểm, mùa vắng khách

the time of year when fewer people travel and prices are lower

  • If you visit in the off-season, the beaches are quiet and rooms are cheaper.Nếu đi vào mùa vắng khách, bãi biển yên tĩnh và phòng rẻ hơn.
Collocation
  • in the off-season — vào mùa thấp điểm
  • off-season rates — giá mùa thấp điểm
  • travel in the off-season — đi du lịch mùa vắng khách
Đồng nghĩa:
low season
Trái nghĩa:
peak season

Cũng dùng như tính từ: off-season prices.

drink-driving

danh từUK /ˌdrɪŋk ˈdraɪvɪŋ/B2

lái xe khi đã uống rượu bia

the crime of driving after drinking too much alcohol

  • Stricter penalties for drink-driving have changed people's habits after parties.Hình phạt nặng hơn với lái xe sau khi uống rượu bia đã thay đổi thói quen của mọi người sau tiệc.
Collocation
  • crack down on drink-driving — mạnh tay trấn áp lái xe sau khi uống rượu bia
  • a drink-driving offence — lỗi lái xe khi có nồng độ cồn
  • drink-driving laws — luật về nồng độ cồn khi lái xe
Họ từ:
drink-driver (danh từ)

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ: drunk driving.

congestion

danh từUK /kənˈdʒestʃən/B2

sự ùn tắc giao thông

a situation in which there is so much traffic that vehicles move very slowly

  • Congestion in big cities wastes millions of working hours every year.Ùn tắc ở các thành phố lớn làm lãng phí hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.
Collocation
  • traffic congestion — ùn tắc giao thông
  • reduce congestion — giảm ùn tắc
  • severe congestion — ùn tắc nghiêm trọng
Họ từ:
congested (tính từ)

Không đếm được. Trong y khoa còn có nghĩa là sung huyết, nghẹt mũi.

e-bike

danh từUK /ˈiː baɪk/B2

xe đạp trợ lực điện

a bicycle with a small electric motor that helps you pedal

  • An e-bike makes cycling up hills much easier for older riders.Xe đạp trợ lực điện giúp người lớn tuổi đạp lên dốc dễ hơn nhiều.
Collocation
  • ride an e-bike — đi xe đạp trợ lực điện
  • charge an e-bike — sạc xe đạp điện
Đồng nghĩa:
electric bike
Dạng từ:
e-bikes

collision

danh từUK /kəˈlɪʒn/B2

vụ va chạm

an accident in which a vehicle hits another vehicle, a person or an object

  • Two people were injured in a collision between a lorry and a motorbike.Hai người bị thương trong vụ va chạm giữa xe tải và xe máy.
Collocation
  • a head-on collision — vụ đâm trực diện
  • be involved in a collision — dính vào một vụ va chạm
  • avoid a collision — tránh va chạm
Họ từ:
collide (động từ)
Dạng từ:
collisions

car-sharing

danh từUK /ˈkɑː ˌʃeərɪŋ/B2

đi chung xe ô tô; dịch vụ thuê xe dùng chung

an arrangement where people travel together in one car, or share the use of cars

  • Car-sharing could significantly reduce the number of cars on the road during rush hour.Đi chung xe có thể giảm đáng kể số ô tô trên đường giờ cao điểm.
Collocation
  • a car-sharing scheme — chương trình đi chung xe
  • encourage car-sharing — khuyến khích đi chung xe
  • a car-sharing app — ứng dụng đi chung xe
Đồng nghĩa:
carpooling

Không đếm được. Cũng viết car sharing.

commute

danh từUK /kəˈmjuːt/B2

quãng đường / thời gian đi làm hằng ngày

the regular journey between your home and your place of work

  • My daily commute takes almost an hour because of the traffic.Mỗi ngày tôi mất gần một tiếng đi làm vì kẹt xe.
Collocation
  • a long commute — đường đi làm xa
  • the daily commute — chặng đi làm hằng ngày
Họ từ:
commute (động từ), commuter (danh từ)
Dạng từ:
commutes

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I bought a new _____ to commute to work.

    Tôi đã mua một chiếc xe hơi mới để đi làm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    car — xe ô tô; xe hơi

  2. Câu 2

    The _____ of the table has been scratched.

    Đường viền của chiếc bàn đã bị trầy xước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    border — đường viền

  3. Câu 3

    The _____ along the mountain road was absolutely stunning.

    Phong cảnh dọc con đường núi đẹp đến ngỡ ngàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    scenery — phong cảnh, cảnh vật

  4. Câu 4

    We are tracking our _____.

    Chúng tôi đang theo dõi chuyến hàng của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    shipment — chuyến hàng

  5. Câu 5

    A private _____ produces far more pollution per passenger than a commercial flight.

    Một chiếc máy bay riêng thải ô nhiễm trên mỗi hành khách nhiều hơn hẳn chuyến bay thương mại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    jet — máy bay phản lực

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 207 từ "Du lịch, Giao thông & Di chuyển" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ