health
danh từUK /hɛlθ/A1sức khỏe
- Regular exercise helps improve health.Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.
- A healthy diet is very important for health.Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.
Giáo trình 3.6 · Danh từ
Danh từ nhóm "Cơ thể & Sức khoẻ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
254 mục · 25 chặng · A1–C2 · trang 1/3
sức khỏe
bác sĩ
cơn đau; nỗi đau
thuốc; y học
khuôn mặt
cơ thể
sau lưng
máu
bàn tay
mái tóc
mắt
bệnh viện
đầu
cạnh góc vuông; cái chân
cánh tay
mũi
cái tai
miệng
cái răng
bàn chân
trái tim
sự vừa vặn
bệnh tật
chế độ ăn uống
dạ dày
bác sĩ nha khoa
bộ não
xương cốt
cú sốc; cơn sốc
ngón tay
ngực
chứng đau đầu, cơn nhức đầu
a pain inside your head, often caused by tiredness, stress or illness
Đếm được: I have a headache (không nói "I have headache").
chất béo; mỡ
mắt cá chân; cổ chân
cái đầu gối
mụt; mụn nhọt
cùi chỏ
bệnh nhân
a person who is receiving medical care from a doctor or hospital
Tính từ patient = kiên nhẫn.
làn da
bệnh tật
chấn thương, vết thương
physical harm to part of the body, for example from an accident or a sport
phẫu thuật
cân nặng
sự mạo hiểm
vết thương
bọng; sự sưng tấy
vitamin
a natural substance in food that the body needs in small amounts to work properly
Anh-Anh đọc /ˈvɪtəmɪn/ (âm đầu như "vit"), Anh-Mỹ đọc /ˈvaɪtəmɪn/.
chất đạm, protein
a substance in foods such as meat, fish, eggs and beans that helps the body grow and repair itself
bệnh ung thư
a serious disease in which cells in the body grow in an uncontrolled way
bệnh cúm
a common infectious illness like a bad cold, with fever, aches and tiredness
Dạng đầy đủ: influenza. Anh-Anh nói catch flu hoặc catch the flu đều được; flu jab là cách nói Anh-Anh.
sự hít thở
sốt, cơn sốt
a body temperature that is higher than normal, usually because of an illness
bệnh viêm
cổ
cổ họng
sự chảy máu
lá gan
sự ngứa
y tá
phổi
cái vai
thận
khớp; chỗ nối
bất đề kháng
chạy bộ (chạy chậm để tập thể dục)
running slowly and steadily as a form of exercise
mang thai; thai kỳ
cơ, cơ bắp
one of the parts inside the body that tighten and relax to make you move
Chữ c không đọc: /ˈmʌsl/.
sự kiệt sức
thể lực, độ khoẻ mạnh
the condition of being physically strong and healthy
hơi thở
cơn ho, chứng ho
the act or sound of pushing air out of your throat suddenly, or an illness that makes you do this
đốt (nhiên liệu)
bần huyết
nước mắt
dưỡng da
phòng khám
a building or part of a hospital where people go to get medical advice or treatment
người ăn chay
a person who does not eat meat or fish
Cũng là tính từ: a vegetarian diet. Vegan = người ăn thuần chay (không cả trứng, sữa).
xe cấp cứu
a vehicle that takes ill or injured people to hospital quickly
triệu chứng
a change in your body or mind that suggests you may have an illness
calo (đơn vị năng lượng của thức ăn)
a unit that measures how much energy a food or drink gives your body
đợt khám sức khoẻ tổng quát / định kỳ
a general medical examination to make sure that you are healthy
sự điều trị, cách chữa trị
medical care given to a patient for an illness or injury
treatment for + bệnh: treatment for cancer.
sự khoẻ mạnh, hạnh phúc (cả thể chất lẫn tinh thần)
the state of feeling healthy, comfortable and happy
Viết well-being (Anh-Anh) hoặc wellbeing; không đếm được.
phẫu thuật
medical treatment in which a doctor cuts open the body to repair or remove something
Anh-Anh: surgery còn là phòng khám của bác sĩ đa khoa (the doctor's surgery).
thuốc (điều trị)
a drug or medicine that you take to treat an illness
sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
an illness caused by bacteria or a virus getting into the body
dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, y tế
the services that look after people's health, such as doctors, nurses and hospitals
Anh-Anh cũng viết health care; không đếm được.
vi khuẩn
very small living things, some of which cause disease
Bacteria là số nhiều (động từ số nhiều); số ít bacterium ít dùng.
thiền, sự thiền định
the practice of sitting quietly and focusing your mind in order to become calm
Anh-Anh: practise (động từ), practice (danh từ).
vệ sinh
keeping yourself and your surroundings clean so that illness does not spread
liệu pháp, trị liệu (thường là trị liệu tâm lý)
treatment that helps someone feel better, often by talking about problems with a trained person
phim chụp X-quang, việc chụp X-quang
a picture of the inside of the body made with special rays, often used to look at bones
bác sĩ phẫu thuật
a doctor who is trained to perform operations
bệnh tiểu đường (đái tháo đường)
a disease in which the body cannot control the amount of sugar in the blood
khu điều trị, phòng bệnh (trong bệnh viện)
a large room or section in a hospital where patients with similar needs stay
đột quỵ, tai biến mạch máu não
a sudden serious illness that happens when blood stops flowing to part of the brain
Nghĩa khác: kiểu bơi, cú đánh (thể thao), nét bút.
thai nhi
dị ứng
a condition in which your body reacts badly to something such as a food, dust or pollen
an allergy to sth; tính từ: be allergic to sth. Nhấn âm đầu: /ˈælədʒi/.
cổ tay
sự mất nước
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Regular exercise helps improve _____.
Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.
health — sức khỏe
Câu 2
I hurt my _____ after running.
Tôi đau chân sau khi chạy bộ.
foot — bàn chân
Câu 3
He had to be hospitalized due to a prolonged _____.
Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tật kéo dài.
disease — bệnh tật
Câu 4
The _____ helped me a lot during my recovery.
Y tá đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình hồi phục.
nurse — y tá
Câu 5
One common _____ of flu is a high temperature that lasts for several days.
Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.
symptom — triệu chứng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 254 từ "Cơ thể & Sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn