Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.6 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.6: Cơ thể & Sức khoẻ

Danh từ nhóm "Cơ thể & Sức khoẻ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

254 mục · 25 chặng · A1–C2 · trang 1/3

health

danh từUK /hɛlθ/A1

sức khỏe

  • Regular exercise helps improve health.Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.
  • A healthy diet is very important for health.Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.

doctor

danh từUK /ˈdɑktər/A1

bác sĩ

  • The doctor examined me this morning.Bác sĩ đã khám cho tôi sáng nay.
  • You should see a doctor if you feel unwell.Bạn cần gặp bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.

pain

danh từUK /peɪn/A1

cơn đau; nỗi đau

  • His pain decreased after taking medicine.Cơn đau của anh ấy đã giảm sau khi dùng thuốc.
  • She felt pain after losing her loved one.Cô ấy cảm thấy nỗi đau sau khi mất người thân.

medicine

danh từUK /ˈmɛdəsən/A1

thuốc; y học

  • He took medicine for his flu.Anh ấy đã uống thuốc chữa bệnh cảm cúm.
  • He bought some medicine to treat his cold.Anh ấy đã mua một loại thuốc tây để điều trị cảm lạnh.

face

danh từUK /feɪs/A1

khuôn mặt

  • His face is very recognizable.Khuôn mặt của anh ấy rất dễ nhận biết.
  • She smiled when she looked at his face.Cô ấy mỉm cười khi nhìn vào khuôn mặt của anh ấy.

body

danh từUK /ˈbɒdi/A1

cơ thể

  • His body is very healthy.Cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh.
  • We need to take care of our body to stay healthy.Chúng ta cần chăm sóc cơ thể của mình để duy trì sức khỏe.

back

danh từUK /bæk/A1

sau lưng

  • He always wears a watch on his back.Anh ấy luôn đeo đồng hồ ở sau lưng.
  • The window at the back of my house is very bright.Cửa sổ phía sau lưng nhà tôi rất sáng.

blood

danh từUK /blʌd/A1

máu

  • Blood carries oxygen to the cells in the body.Máu mang oxy đến các tế bào trong cơ thể.

hand

danh từUK /hænd/A1

bàn tay

  • I held the glass with my hand.Tôi đã cầm ly bằng bàn tay của mình.
  • He has a pain in his hand after working for a long time.Anh ấy bị đau bàn tay sau khi làm việc lâu.

hair

danh từUK /hɛr/A1

mái tóc

  • She cut her hair.Cô ấy đã cắt mái tóc của mình.
  • He has thick black hair.Anh ấy có mái tóc đen dày.

eye

danh từUK /aɪ/A1

mắt

  • His eye is very sharp in the dark.Con mắt của anh ấy rất nhạy bén trong bóng tối.
  • He closed his eyes to focus on the music.Anh ấy nhắm mắt lại để tập trung vào âm nhạc.

hospital

danh từUK /ˈhɑˌspɪtəl/A1

bệnh viện

  • I went to the hospital for a health check-up.Tôi đã đến bệnh viện để kiểm tra sức khỏe.
  • The hospital near my house is very crowded in the morning.Bệnh viện gần nhà tôi rất đông đúc vào buổi sáng.

head

danh từUK /hɛd/A1

đầu

  • I sweat on my head when I go for a run.Tôi đổ mồ hôi trên đầu khi chạy bộ.
  • He wears a hat to protect his head from the sun.Anh ấy đội mũ để bảo vệ đầu khỏi nắng.

leg

danh từUK /lɛg/A1

cạnh góc vuông; cái chân

  • I hurt my leg while running.Tôi bị đau chân khi chạy bộ.
  • She broke her leg in the accident.Cô ấy đã bị gãy chân trong tai nạn.

arm

danh từUK /ɑrm/A1

cánh tay

  • He injured his arm during the match.Anh ấy đã bị thương ở cánh tay trong trận đấu.
  • She raised her arm to start the song.Cô ấy nâng cánh tay để bắt đầu bài hát.

nose

danh từUK /noʊz/A1

mũi

  • He has a high and straight nose.Anh ấy có mũi cao và thẳng.
  • I have a cold and a blocked nose.Tôi bị cảm và nghẹt mũi.

ear

danh từUK /ɪə/A1

cái tai

  • I can hear the bird singing clearly with my ear.Tôi nghe rõ tiếng chim hót bằng cái tai của mình.
  • I heard the bird singing through my ear.Tôi nghe thấy tiếng chim hót qua tai của mình.

mouth

danh từUK /maʊθ/A1

miệng

  • He has a toothache inside his mouth.Anh ấy bị đau răng trong miệng.
  • She laughed loudly and opened her mouth wide.Cô ấy cười to và mở miệng rộng.

tooth

danh từUK /tuθ/A1

cái răng

  • After extracting my wisdom tooth, I felt much better.Sau khi nhổ răng khôn, tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
  • I feel tooth sensitivity when I drink cold ice cream.Tôi cảm thấy ê buốt răng khi uống kem lạnh.

foot

danh từUK /fʊt/A1

bàn chân

  • I hurt my foot after running.Tôi đau chân sau khi chạy bộ.
  • She wore new shoes and felt comfortable on her foot.Cô ấy mang giày mới và cảm thấy thoải mái ở chân.

heart

danh từUK /hɑːrt/A2

trái tim

  • He always listens to his heart in every decision.Anh ấy luôn lắng nghe trái tim mình trong mọi quyết định.
  • Her heart beats fast when she meets her loved one.Trái tim của cô ấy đập nhanh khi gặp người mình yêu.

fit

danh từUK /fɪt/A2

sự vừa vặn

  • He had a fit of coughing during the meeting.Cơn đau đầu kéo dài suốt cả ngày.
  • She had a fit of rage when she heard the news.Cơn giận dữ của cô ấy khiến mọi người phải tránh xa.

illness

danh từUK /ˈɪlnɪs/A2

bệnh tật

  • He took leave from work due to illness.Anh ấy đã nghỉ làm vì bị ốm đau.
  • She is undergoing treatment for a chronic illness.Cô ấy đang điều trị bệnh ốm đau mãn tính.

diet

danh từUK /ˈdaɪət/A2

chế độ ăn uống

  • His diet lacks green vegetables and fruits.Chế độ ăn uống của anh ấy thiếu rau xanh và trái cây.
  • I am trying to maintain a healthy diet to improve my health.Tôi đang cố gắng duy trì chế độ ăn uống lành mạnh để cải thiện sức khỏe.

stomach

danh từUK /ˈstʌmək/A2

dạ dày

  • His stomach functions efficiently to digest food.Dạ dày của anh ấy hoạt động hiệu quả để tiêu hóa thức ăn.
  • I felt stomach pain after eating a lot of spicy food.Tôi cảm thấy đau dạ dày sau khi ăn nhiều thức ăn cay.

dentist

danh từUK /ˈdɛntəst/A2

bác sĩ nha khoa

  • The dentist cleaned my teeth and treated a cavity.Bác sĩ nha khoa đã làm sạch răng của tôi và chữa trị sâu răng.
  • I visited the dentist for a routine dental check-up.Tôi đã đến gặp bác sĩ nha khoa để kiểm tra răng định kỳ.

brain

danh từUK /breɪn/A2

bộ não

  • He suffered a head injury that affected his brain.Anh ấy đã bị thương ở bộ não trong vụ tai nạn.
  • The brain helps us think and remember information.Bộ não giúp chúng ta suy nghĩ và ghi nhớ thông tin.

bone

danh từUK /boʊn/A2

xương cốt

  • Bones help maintain the shape of the body.Xương cốt giúp giữ hình dạng cho cơ thể.
  • You need to take care of your bones to prevent osteoporosis.Cần phải chăm sóc xương cốt để tránh loãng xương.

shock

danh từUK /ʃɒk/A2

cú sốc; cơn sốc

  • His shock caused him to be hospitalized.Cơn sốc của anh ấy khiến anh phải nhập viện.
  • She experienced a shock after hearing the bad news.Cô ấy đã trải qua cú sốc sau khi nghe tin buồn.

finger

danh từUK /ˈfɪŋɡər/A2

ngón tay

  • I counted my fingers to make sure I had all of them.Tôi đếm các ngón tay của mình để chắc chắn rằng tôi có đủ.
  • She hurt her finger after playing the piano for hours.Cô ấy bị đau ngón tay sau khi chơi đàn piano suốt nhiều giờ.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

chest

danh từUK /tʃɛst/A2

ngực

  • He felt pain in his chest after running.Anh ấy cảm thấy đau ở ngực sau khi chạy bộ.
  • The doctor examined the patient's chest to detect heart issues.Bác sĩ kiểm tra ngực của bệnh nhân để phát hiện vấn đề về tim.

headache

danh từUK /ˈhedeɪk/A2

chứng đau đầu, cơn nhức đầu

a pain inside your head, often caused by tiredness, stress or illness

  • I often get a headache if I spend too long looking at a screen.Tôi hay bị đau đầu nếu nhìn màn hình quá lâu.
Collocation
  • get a headache — bị đau đầu
  • a bad headache — cơn đau đầu dữ dội
  • a splitting headache — đau đầu như búa bổ
Dạng từ:
headaches

Đếm được: I have a headache (không nói "I have headache").

fat

danh từUK /fæt/A2

chất béo; mỡ

  • Fat provides energy for the body.Chất béo cung cấp năng lượng cho cơ thể.
  • Pork fat is often used in cooking.Mỡ heo thường dùng để nấu ăn.

ankle

danh từUK /ˈæŋkəl/A2

mắt cá chân; cổ chân

  • I sprained my ankle while playing soccer.Tôi bị bong gân ở cổ chân khi chơi bóng đá.
  • He needs to wear an ankle brace to prevent injury.Anh ấy cần đeo băng cố định mắt cá chân để tránh chấn thương.

knee

danh từUK /ni/A2

cái đầu gối

  • I hurt my knee while playing sports.Tôi bị đau đầu gối khi chơi thể thao.
  • He needs knee surgery to repair his injury.Anh ấy cần phẫu thuật đầu gối để sửa chấn thương.

boil

danh từUK /bɔɪl/A2

mụt; mụn nhọt

  • I have a boil on my back and it hurts a lot.Tôi bị mụn nhọt trên lưng và cảm thấy rất đau.
  • I got a boil on my face after going out in the sun.Tôi bị mụt trên mặt sau khi đi nắng về.

elbow

danh từUK /elbəʊ/A2

cùi chỏ

  • He has a swollen elbow after falling.Anh ấy bị sưng cùi chỏ sau khi ngã.
  • I bumped my elbow while playing basketball.Tôi va vào cùi chỏ của bạn khi chơi bóng rổ.

patient

danh từUK /ˈpeɪʃnt/B1

bệnh nhân

a person who is receiving medical care from a doctor or hospital

  • Hospitals in big cities often have to treat far more patients than they were built for.Bệnh viện ở thành phố lớn thường phải điều trị số bệnh nhân vượt xa công suất thiết kế.
Collocation
  • treat a patient — điều trị cho bệnh nhân
  • cancer patients — bệnh nhân ung thư
  • patient care — chăm sóc bệnh nhân
Dạng từ:
patients

Tính từ patient = kiên nhẫn.

skin

danh từUK /skɪn/B1

làn da

  • His skin is very sensitive to sunlight.Làn da của anh ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
  • She takes care of her skin by using moisturizer daily.Cô ấy chăm sóc làn da của mình bằng cách dùng kem dưỡng ẩm hàng ngày.

disease

danh từUK /dɪˈziz/B1

bệnh tật

  • He had to be hospitalized due to a prolonged disease.Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tật kéo dài.
  • Preventing disease is very important to maintain health.Việc phòng tránh bệnh tật rất quan trọng để duy trì sức khỏe.

injury

danh từUK /ˈɪndʒəri/B1

chấn thương, vết thương

physical harm to part of the body, for example from an accident or a sport

  • He had to stop playing football after a serious knee injury.Anh ấy phải ngừng chơi bóng đá sau một chấn thương đầu gối nghiêm trọng.
Collocation
  • a serious injury — chấn thương nghiêm trọng
  • suffer an injury — bị chấn thương
  • a sports injury — chấn thương thể thao
Họ từ:
injure (động từ), injured (tính từ)
Dạng từ:
injuries

operation

danh từUK /ˌɒpəˈreɪʃən/B1

phẫu thuật

  • After the operation, he needed time to recover.Sau phẫu thuật, anh ấy cần thời gian để hồi phục.
  • The patient needed an operation to remove the tumor in his liver.Bệnh nhân cần phẫu thuật để loại bỏ khối u trong gan.

weight

danh từUK /weɪt/B1

cân nặng

  • His weight is 70 kg.Cân nặng của anh ấy là 70 kg.
  • She needs to lose weight to stay healthy.Cô ấy cần giảm cân để giữ sức khỏe.

risk-taking

danh từUK /rɪskˌteɪkɪŋ/B1

sự mạo hiểm

  • Investing in the stock market can yield high returns but also involves risk-taking.Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với sự mạo hiểm.

wound

danh từUK /wund/B1

vết thương

  • He got a small wound after the accident.Anh ấy bị vết thương nhỏ sau tai nạn.
  • We need to treat the wound properly to prevent infection.Chúng ta cần xử lý vết thương đúng cách để tránh nhiễm trùng.

swelling

danh từUK /ˈswɛlɪŋ/B1

bọng; sự sưng tấy

  • He has swelling after hitting the table.Anh ấy bị sưng sau khi bị va đập vào bàn.
  • Applying cold compress helps reduce eye swelling.Chườm lạnh giúp giảm sưng mắt.

vitamin

danh từUK /ˈvɪtəmɪn/B1

vitamin

a natural substance in food that the body needs in small amounts to work properly

  • Fresh fruit and vegetables are an important source of vitamins.Rau quả tươi là nguồn vitamin quan trọng.
Collocation
  • rich in vitamins — giàu vitamin
  • vitamin supplements — viên uống bổ sung vitamin
  • a source of vitamins — nguồn vitamin
Dạng từ:
vitamins

Anh-Anh đọc /ˈvɪtəmɪn/ (âm đầu như "vit"), Anh-Mỹ đọc /ˈvaɪtəmɪn/.

protein

danh từUK /ˈprəʊtiːn/B1

chất đạm, protein

a substance in foods such as meat, fish, eggs and beans that helps the body grow and repair itself

  • Beans and tofu are good sources of protein for people who don't eat meat.Đậu và đậu phụ là nguồn đạm tốt cho người không ăn thịt.
Collocation
  • high in protein — nhiều đạm
  • a good source of protein — nguồn đạm tốt
  • plant protein — đạm thực vật

cancer

danh từUK /ˈkænsə/B1

bệnh ung thư

a serious disease in which cells in the body grow in an uncontrolled way

  • Scientists have shown a clear link between smoking and lung cancer.Các nhà khoa học đã chứng minh mối liên hệ rõ ràng giữa hút thuốc và ung thư phổi.
Collocation
  • lung cancer — ung thư phổi
  • skin cancer — ung thư da
  • cancer treatment — điều trị ung thư

flu

danh từUK /fluː/B1

bệnh cúm

a common infectious illness like a bad cold, with fever, aches and tiredness

  • Every winter, many people catch flu and have to take time off work.Mùa đông nào cũng có nhiều người bị cúm và phải nghỉ làm.
Collocation
  • catch flu — bị cúm
  • a flu jab — mũi tiêm phòng cúm
  • the flu season — mùa cúm

Dạng đầy đủ: influenza. Anh-Anh nói catch flu hoặc catch the flu đều được; flu jab là cách nói Anh-Anh.

breathing

danh từUK /ˈbriːðɪŋ/B1

sự hít thở

  • Injury to the diaphragm can cause difficulty breathing.Chấn thương ở màng ngăn có thể gây khó thở.
  • A goiter can cause difficulty breathing or swallowing.Bướu giáp có thể gây khó thở hoặc nuốt khó.

fever

danh từUK /ˈfiːvə/B1

sốt, cơn sốt

a body temperature that is higher than normal, usually because of an illness

  • When my little brother had a fever, my mother kept him at home from school.Khi em trai tôi bị sốt, mẹ tôi cho em nghỉ học ở nhà.
Collocation
  • a high fever — sốt cao
  • have a slight fever — hơi sốt
  • develop a fever — lên cơn sốt
Họ từ:
feverish (tính từ)

inflammation

danh từUK /ˌɪnfləˈmeɪʃən/B1

bệnh viêm

  • Skin inflammation can cause itching and rashes.Viêm da có thể gây ngứa và phát ban.
  • Sore throat caused by inflammation makes swallowing painful.Viêm họng gây đau họng và khó nuốt.

neck

danh từUK /nɛk/B1

cổ

  • Her neck hurt after running.Cổ của cô ấy bị đau sau khi chạy bộ.
  • He wore a scarf around his neck.Anh ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ.

throat

danh từUK /ˈθroʊt/B1

cổ họng

  • I have a sore throat in the morning.Tôi bị đau họng vào buổi sáng.
  • He needs to take medicine to soothe his throat.Anh ấy cần uống thuốc để giảm đau họng.

bleeding

danh từUK /ˈblidɪŋ/B1

sự chảy máu

  • Uncontrolled bleeding can be life-threatening.Chảy máu không kiểm soát có thể nguy hiểm đến tính mạng.
  • He needs first aid because of heavy bleeding after the accident.Anh ấy cần sơ cứu vì bị chảy máu nhiều sau tai nạn.

liver

danh từUK /ˈlɪvər/B1

lá gan

  • A healthy diet can protect the liver from disease.Chế độ ăn uống lành mạnh có thể bảo vệ gan khỏi bệnh tật.
  • The liver detoxifies harmful substances from the body.Gan giúp loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.

itching

danh từUK /ˈɪʧɪŋ/B1

sự ngứa

  • I felt itching after being bitten by an insect.Tôi cảm thấy ngứa sau khi bị côn trùng cắn.
  • Itching in my eyes makes it hard to concentrate.Ngứa mắt khiến tôi khó tập trung.

nurse

danh từUK /nɜrs/B1

y tá

  • The nurse helped me a lot during my recovery.Y tá đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình hồi phục.
  • The nurse regularly checks the patient's blood pressure.Y tá kiểm tra huyết áp của bệnh nhân thường xuyên.

lung

danh từUK /lʌŋ/B1

phổi

  • I felt pain in my lung after running.Tôi cảm thấy đau ở phổi sau khi chạy bộ.
  • His lung is very healthy due to regular exercise.Phổi của anh ấy rất khỏe mạnh nhờ tập thể dục đều đặn.

shoulder

danh từUK /ˈʃəʊldə/B1

cái vai

  • She wore a necklace around her shoulder.Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ quanh cái vai của mình.
  • I felt pain in my shoulder after playing sports.Tôi cảm thấy đau ở cái vai sau khi chơi thể thao.

kidney

danh từUK /ˈkɪdni/B1

thận

  • The kidneys help maintain the body's water and electrolyte balance.Thận giúp duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể.
  • A kidney transplant is a treatment option for patients with severe kidney failure.Cấy ghép thận là một phương pháp điều trị cho bệnh nhân suy thận nặng.

joint

danh từUK /ʤɔɪnt/B1

khớp; chỗ nối

  • Joint injuries can cause swelling and pain.Chấn thương khớp có thể gây sưng và đau.
  • His joint pain makes it hard for him to move.Đau khớp khiến anh ấy khó cử động.

non-resistance

danh từUK /nɒn-rɪˈzɪstəns/B1

bất đề kháng

  • The country's policy of non-resistance helped maintain long-term peace.Chính sách bất đề kháng của quốc gia này đã giúp duy trì hòa bình lâu dài.
  • The non-resistance of the civilians during the war helped weaken the invading forces.Trong chiến tranh, bất đề kháng của dân chúng đã góp phần làm giảm sức mạnh của quân xâm lược.

jogging

danh từUK /ˈdʒɒɡɪŋ/B1

chạy bộ (chạy chậm để tập thể dục)

running slowly and steadily as a form of exercise

  • Jogging in the park is a popular way to stay healthy in my city.Chạy bộ trong công viên là cách giữ sức khoẻ phổ biến ở thành phố tôi.
Collocation
  • go jogging — đi chạy bộ
  • take up jogging — bắt đầu tập chạy bộ
Họ từ:
jog (động từ), jogger (danh từ)

pregnancy

danh từUK /ˈprɛgnənsi/B1

mang thai; thai kỳ

  • She is in her third pregnancy.Cô ấy đang trong thai kỳ thứ ba của mình.
  • Pregnancy requires proper medical care.Việc mang thai cần được chăm sóc y tế đúng cách.

muscle

danh từUK /ˈmʌsl/B1

cơ, cơ bắp

one of the parts inside the body that tighten and relax to make you move

  • Lifting weights helps to build muscle and keep your bones strong as you get older.Tập tạ giúp tăng cơ và giữ xương chắc khoẻ khi bạn có tuổi.
Collocation
  • build muscle — tăng cơ
  • pull a muscle — bị căng cơ
  • muscle strength — sức mạnh cơ bắp
Họ từ:
muscular (tính từ)
Dạng từ:
muscles

Chữ c không đọc: /ˈmʌsl/.

exhaustion

danh từUK /ɪɡˈzɔːstʃən/B1

sự kiệt sức

  • Exhaustion can affect your mental and physical health.Sự kiệt sức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và thể chất của bạn.
  • After a long day at work, she felt a strong sense of exhaustion.Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy sự kiệt sức rõ rệt.

fitness

danh từUK /ˈfɪtnəs/B1

thể lực, độ khoẻ mạnh

the condition of being physically strong and healthy

  • Swimming is one of the best ways to improve your overall fitness.Bơi lội là một trong những cách tốt nhất để cải thiện thể lực toàn diện.
Collocation
  • physical fitness — thể lực
  • improve fitness — cải thiện thể lực
  • a fitness class — lớp tập thể dục
Họ từ:
fit (tính từ)

breath

danh từUK /brɛθ/B1

hơi thở

  • She heard his breath in the dark room.Cô ấy nghe tiếng thở của anh ấy trong phòng tối.
  • He felt more relaxed after taking a deep breath.Anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn sau khi lấy một hơi thở sâu.

cough

danh từUK /kɒf/B1

cơn ho, chứng ho

the act or sound of pushing air out of your throat suddenly, or an illness that makes you do this

  • I've had a dry cough for a week, so I'm going to see a doctor.Tôi bị ho khan cả tuần nay nên tôi sẽ đi khám bác sĩ.
Collocation
  • have a cough — bị ho
  • a dry cough — ho khan
  • a persistent cough — ho dai dẳng
Họ từ:
cough (động từ)

burn

danh từUK /bɜrn/B1

đốt (nhiên liệu)

  • She got a burn from boiling water.Cô ấy bị bỏng do nước sôi.
  • She needs medicine to treat her burn.Cô ấy cần thuốc để điều trị vết phỏng.

anemia

danh từUK /əˈniːmiə/B1

bần huyết

  • People with anemia often feel tired and dizzy.Người bị thiếu máu thường cảm thấy mệt mỏi và chóng mặt.
  • Anemia can be caused by iron deficiency or other blood disorders.Bệnh thiếu máu có thể do thiếu sắt hoặc các vấn đề về máu khác.

tear

danh từUK /tɛə/B1

nước mắt

  • His tears showed his deep emotion.Những giọt nước mắt của anh thể hiện sự xúc động.
  • She shed tears upon hearing the sad news.Cô ấy rơi nước mắt khi nghe tin buồn.

skincare

danh từUK /ˈskɪnkeər/B1

dưỡng da

  • I spend daily time on skincare.Tôi dành thời gian hàng ngày để dưỡng da.
  • Proper skincare helps prevent aging.Dưỡng da đúng cách giúp ngăn ngừa lão hóa.

clinic

danh từUK /ˈklɪnɪk/B1

phòng khám

a building or part of a hospital where people go to get medical advice or treatment

  • There is a free health clinic in my neighbourhood for people on low incomes.Khu tôi ở có một phòng khám miễn phí cho người thu nhập thấp.
Collocation
  • a health clinic — phòng khám, trạm y tế
  • a private clinic — phòng khám tư
  • a dental clinic — phòng khám nha khoa
Họ từ:
clinical (tính từ)
Dạng từ:
clinics

vegetarian

danh từUK /ˌvedʒəˈteəriən/B1

người ăn chay

a person who does not eat meat or fish

  • My sister became a vegetarian after watching a documentary about factory farming.Chị tôi trở thành người ăn chay sau khi xem một phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp.
Collocation
  • become a vegetarian — trở thành người ăn chay
  • a strict vegetarian — người ăn chay nghiêm ngặt
Họ từ:
vegetarianism (danh từ)
Dạng từ:
vegetarians

Cũng là tính từ: a vegetarian diet. Vegan = người ăn thuần chay (không cả trứng, sữa).

ambulance

danh từUK /ˈæmbjələns/B1

xe cấp cứu

a vehicle that takes ill or injured people to hospital quickly

  • The ambulance arrived within ten minutes of the call.Xe cấp cứu đến trong vòng mười phút sau cuộc gọi.
Collocation
  • call an ambulance — gọi xe cấp cứu
  • the ambulance service — dịch vụ xe cấp cứu
Dạng từ:
ambulances

symptom

danh từUK /ˈsɪmptəm/B1

triệu chứng

a change in your body or mind that suggests you may have an illness

  • One common symptom of flu is a high temperature that lasts for several days.Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.
Collocation
  • a common symptom — triệu chứng phổ biến
  • show symptoms — có biểu hiện triệu chứng
  • mild symptoms — triệu chứng nhẹ
Họ từ:
symptomatic (tính từ)
Dạng từ:
symptoms

calorie

danh từUK /ˈkæləri/B1

calo (đơn vị năng lượng của thức ăn)

a unit that measures how much energy a food or drink gives your body

  • A single can of fizzy drink can contain more than 100 calories.Chỉ một lon nước ngọt có ga đã có thể chứa hơn 100 calo.
Collocation
  • count calories — đếm lượng calo
  • burn calories — đốt calo
  • low in calories — ít calo
Dạng từ:
calories

check-up

danh từUK /ˈtʃek ʌp/B2

đợt khám sức khoẻ tổng quát / định kỳ

a general medical examination to make sure that you are healthy

  • Many adults go for a check-up once a year, even when they feel fine.Nhiều người trưởng thành đi khám sức khoẻ mỗi năm một lần, kể cả khi thấy khoẻ.
Collocation
  • have a check-up — đi khám sức khoẻ
  • a regular check-up — khám định kỳ
  • a dental check-up — khám răng định kỳ
Dạng từ:
check-ups

treatment

danh từUK /ˈtriːtmənt/B2

sự điều trị, cách chữa trị

medical care given to a patient for an illness or injury

  • Thanks to modern treatment, most people with this condition can live normal lives.Nhờ cách điều trị hiện đại, hầu hết người mắc bệnh này có thể sống bình thường.
Collocation
  • receive treatment — được điều trị
  • medical treatment — điều trị y tế
  • effective treatment — cách điều trị hiệu quả
Họ từ:
treat (động từ)
Dạng từ:
treatments

treatment for + bệnh: treatment for cancer.

well-being

danh từUK /ˌwel ˈbiːɪŋ/B2

sự khoẻ mạnh, hạnh phúc (cả thể chất lẫn tinh thần)

the state of feeling healthy, comfortable and happy

  • Regular contact with friends and family is essential for our well-being.Thường xuyên gặp gỡ bạn bè và gia đình rất cần cho sự khoẻ mạnh, hạnh phúc của chúng ta.
Collocation
  • emotional well-being — sức khoẻ cảm xúc
  • a sense of well-being — cảm giác an lành, dễ chịu
  • physical and mental well-being — sức khoẻ thể chất và tinh thần
Dạng từ:
wellbeing

Viết well-being (Anh-Anh) hoặc wellbeing; không đếm được.

surgery

danh từUK /ˈsɜːdʒəri/B2

phẫu thuật

medical treatment in which a doctor cuts open the body to repair or remove something

  • My father needed surgery on his knee after years of playing football.Bố tôi phải phẫu thuật đầu gối sau nhiều năm chơi bóng đá.
Collocation
  • have surgery — được phẫu thuật
  • undergo surgery — trải qua phẫu thuật
  • heart surgery — phẫu thuật tim
Họ từ:
surgical (tính từ)

Anh-Anh: surgery còn là phòng khám của bác sĩ đa khoa (the doctor's surgery).

medication

danh từUK /ˌmedɪˈkeɪʃn/B2

thuốc (điều trị)

a drug or medicine that you take to treat an illness

  • Elderly patients often have to take several kinds of medication every day.Bệnh nhân cao tuổi thường phải uống nhiều loại thuốc mỗi ngày.
Collocation
  • take medication — uống thuốc
  • be on medication — đang dùng thuốc
  • prescribe medication — kê thuốc

infection

danh từUK /ɪnˈfekʃn/B2

sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng

an illness caused by bacteria or a virus getting into the body

  • Washing your hands often reduces the risk of infection.Rửa tay thường xuyên giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng.
Collocation
  • an ear infection — viêm tai, nhiễm trùng tai
  • a viral infection — nhiễm vi-rút
  • fight off an infection — chống lại nhiễm trùng
Họ từ:
infect (động từ), infected (tính từ)
Dạng từ:
infections

healthcare

danh từUK /ˈhelθkeə/B2

dịch vụ chăm sóc sức khoẻ, y tế

the services that look after people's health, such as doctors, nurses and hospitals

  • Everyone should have access to good healthcare, whatever their income.Ai cũng nên được tiếp cận dịch vụ y tế tốt, bất kể thu nhập ra sao.
Collocation
  • access to healthcare — tiếp cận dịch vụ y tế
  • free healthcare — y tế miễn phí
  • private healthcare — y tế tư nhân
  • the healthcare system — hệ thống y tế

Anh-Anh cũng viết health care; không đếm được.

bacteria

danh từUK /bækˈtɪəriə/B2

vi khuẩn

very small living things, some of which cause disease

  • Antibiotics kill bacteria, but they have no effect on viruses such as flu.Kháng sinh diệt vi khuẩn nhưng không có tác dụng với vi-rút như cúm.
Collocation
  • harmful bacteria — vi khuẩn có hại
  • kill bacteria — diệt vi khuẩn
  • spread bacteria — lây lan vi khuẩn
Họ từ:
bacterial (tính từ)
Dạng từ:
bacterium

Bacteria là số nhiều (động từ số nhiều); số ít bacterium ít dùng.

meditation

danh từUK /ˌmedɪˈteɪʃn/B2

thiền, sự thiền định

the practice of sitting quietly and focusing your mind in order to become calm

  • Ten minutes of meditation before bed helps me fall asleep faster.Mười phút thiền trước khi ngủ giúp tôi dễ ngủ hơn.
Collocation
  • practise meditation — tập thiền
  • daily meditation — thiền mỗi ngày
Họ từ:
meditate (động từ)

Anh-Anh: practise (động từ), practice (danh từ).

hygiene

danh từUK /ˈhaɪdʒiːn/B2

vệ sinh

keeping yourself and your surroundings clean so that illness does not spread

  • Good personal hygiene, such as washing your hands, prevents many common infections.Vệ sinh cá nhân tốt, như rửa tay, giúp phòng nhiều bệnh nhiễm trùng thường gặp.
Collocation
  • personal hygiene — vệ sinh cá nhân
  • food hygiene — vệ sinh thực phẩm
  • poor hygiene — vệ sinh kém
Họ từ:
hygienic (tính từ)

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

therapy

danh từUK /ˈθerəpi/B2

liệu pháp, trị liệu (thường là trị liệu tâm lý)

treatment that helps someone feel better, often by talking about problems with a trained person

  • After the accident, she had therapy to help her deal with her fears.Sau vụ tai nạn, cô ấy đi trị liệu để vượt qua nỗi sợ hãi.
Collocation
  • have therapy — đi trị liệu
  • group therapy — trị liệu nhóm
  • talking therapy — liệu pháp trò chuyện
Họ từ:
therapist (danh từ)

X-ray

danh từUK /ˈeks reɪ/B2

phim chụp X-quang, việc chụp X-quang

a picture of the inside of the body made with special rays, often used to look at bones

  • The X-ray showed that his wrist was broken in two places.Phim X-quang cho thấy cổ tay anh ấy bị gãy hai chỗ.
Collocation
  • have an X-ray — chụp X-quang
  • a chest X-ray — chụp X-quang ngực
Dạng từ:
X-rays

surgeon

danh từUK /ˈsɜːdʒən/B2

bác sĩ phẫu thuật

a doctor who is trained to perform operations

  • It takes more than ten years of training to become a fully qualified surgeon.Phải mất hơn mười năm đào tạo để trở thành bác sĩ phẫu thuật có đầy đủ chuyên môn.
Collocation
  • a heart surgeon — bác sĩ phẫu thuật tim
  • a skilled surgeon — bác sĩ phẫu thuật giỏi
  • a plastic surgeon — bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ
Dạng từ:
surgeons

diabetes

danh từUK /ˌdaɪəˈbiːtiːz/B2

bệnh tiểu đường (đái tháo đường)

a disease in which the body cannot control the amount of sugar in the blood

  • Type 2 diabetes is closely linked to poor diet and lack of exercise.Tiểu đường tuýp 2 liên quan chặt chẽ tới chế độ ăn kém và thiếu vận động.
Collocation
  • type 2 diabetes — tiểu đường tuýp 2
  • develop diabetes — mắc bệnh tiểu đường
  • the risk of diabetes — nguy cơ tiểu đường
Họ từ:
diabetic (tính từ)

ward

danh từUK /wɔːd/B2

khu điều trị, phòng bệnh (trong bệnh viện)

a large room or section in a hospital where patients with similar needs stay

  • The children's ward was decorated with colourful paintings to help patients feel at home.Khu điều trị nhi được trang trí bằng tranh nhiều màu để bệnh nhi thấy thoải mái như ở nhà.
Collocation
  • a hospital ward — phòng bệnh
  • the maternity ward — khoa sản
Dạng từ:
wards

stroke

danh từUK /strəʊk/B2

đột quỵ, tai biến mạch máu não

a sudden serious illness that happens when blood stops flowing to part of the brain

  • High blood pressure greatly increases the risk of having a stroke.Cao huyết áp làm tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ.
Collocation
  • have a stroke — bị đột quỵ
  • suffer a stroke — bị đột quỵ
  • the risk of stroke — nguy cơ đột quỵ
Dạng từ:
strokes

Nghĩa khác: kiểu bơi, cú đánh (thể thao), nét bút.

fetus

danh từUK /ˈfitəs/B2

thai nhi

  • Caring for the fetus is very important to ensure healthy development.Chăm sóc thai nhi là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh.
  • The doctor checked the development of the fetus in the mother's womb.Bác sĩ kiểm tra sự phát triển của thai nhi trong bụng mẹ.

allergy

danh từUK /ˈælədʒi/B2

dị ứng

a condition in which your body reacts badly to something such as a food, dust or pollen

  • More and more children seem to have a food allergy these days.Ngày nay dường như ngày càng nhiều trẻ bị dị ứng thực phẩm.
Collocation
  • a food allergy — dị ứng thực phẩm
  • have an allergy to — bị dị ứng với
  • a severe allergy — dị ứng nặng
Họ từ:
allergic (tính từ)
Dạng từ:
allergies

an allergy to sth; tính từ: be allergic to sth. Nhấn âm đầu: /ˈælədʒi/.

wrist

danh từUK /rɪst/B2

cổ tay

  • He wore a watch on his wrist.Anh ấy đeo đồng hồ trên cổ tay của mình.
  • Wrist injuries are common in sports.Chấn thương cổ tay thường gặp khi chơi thể thao.

dehydration

danh từUK /ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/B2

sự mất nước

  • Dehydration can cause dizziness and fatigue.Mất nước có thể gây chóng mặt và mệt mỏi.
  • Drinking enough water helps prevent dehydration during hot summer days.Uống đủ nước giúp tránh mất nước trong mùa hè nóng bức.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Regular exercise helps improve _____.

    Việc tập thể dục đều đặn giúp cải thiện sức khỏe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    health — sức khỏe

  2. Câu 2

    I hurt my _____ after running.

    Tôi đau chân sau khi chạy bộ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    foot — bàn chân

  3. Câu 3

    He had to be hospitalized due to a prolonged _____.

    Anh ấy đã phải nhập viện vì bệnh tật kéo dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    disease — bệnh tật

  4. Câu 4

    The _____ helped me a lot during my recovery.

    Y tá đã giúp tôi rất nhiều trong quá trình hồi phục.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nurse — y tá

  5. Câu 5

    One common _____ of flu is a high temperature that lasts for several days.

    Một triệu chứng phổ biến của cúm là sốt cao kéo dài vài ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    symptom — triệu chứng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 254 từ "Cơ thể & Sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ