Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.14 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.14: Nhóm, Bộ phận & Vật liệu

Danh từ nhóm "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

213 mục · 21 chặng · A1–C2 · trang 1/3

Chặng 1· 10 từ · A1–A2

Học chặng 1 bằng flashcard

team

danh từUK /tiːm/A1

đội bóng

  • My school's team won the match yesterday.Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.
  • We need to practice to improve our team's skills.Chúng tôi cần tập luyện để nâng cao kỹ năng của đội bóng.

lead

danh từUK /liːd/A1

sự dẫn đầu

  • Lead is used in car batteries.Chì được sử dụng trong ắc quy ô tô.
  • Lead can be toxic if exposed for a long time.Chì có thể gây độc nếu tiếp xúc lâu dài.

cut

danh từUK /kʌt/A1

vết cắt

  • He got a cut on his hand while gardening.Anh ấy bị vết cắt trên tay sau khi làm vườn.
  • The cut needs to be treated to prevent infection.Cần xử lý vết cắt để tránh nhiễm trùng.

crowd

danh từUK /kraʊd/A1

đám đông

  • The crowd cheered loudly during the concert.Có rất nhiều người trong đám đông tại buổi hòa nhạc.
  • The crowd started to leave after the show ended.Đám đông đã bắt đầu rời đi khi buổi trình diễn kết thúc.

paper

danh từUK /ˈpeɪpə/A1

giấy viết

  • She printed the document on A4 paper.Cô ấy in tài liệu trên giấy A4.
  • I need a piece of paper to take notes.Tôi cần một tờ giấy để ghi chú.

form

danh từUK /fɔrm/A1

mẫu đơn; hình thức

  • The form of this vase is very beautiful.Hình dạng của chiếc bình này rất đẹp.
  • The form of this product is very diverse.Dạng của sản phẩm này rất đa dạng.

metal

danh từUK /ˈmɛtəl/A1

kim loại

  • This metal is very durable and easy to work with.Kim loại này rất bền và dễ gia công.
  • We need to buy some metals to manufacture machinery.Chúng tôi cần mua một số kim loại để chế tạo máy móc.

oil

danh từUK /ɔɪl/A2

dầu mỏ

a thick black liquid found under the ground or sea, used to make fuels and many other products

  • The country's economy depends heavily on oil.Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu mỏ.
Collocation
  • drill for oil — khoan tìm dầu
  • oil production — sản lượng dầu
  • oil reserves — trữ lượng dầu

wood

danh từUK /wʊd/A2

gỗ

  • This wood is very sturdy.Cây gỗ này rất chắc chắn.

group

danh từUK /ɡrup/A2

hội nhóm

  • They formed a group to organize the event.Họ thành lập một nhóm để tổ chức sự kiện.
  • My close group of friends meets every weekend.Nhóm bạn thân thường gặp nhau cuối tuần.

shape

danh từUK /ʃeɪp/A2

hình dạng

  • He drew the shape of the house.Anh ấy đã vẽ hình dạng của ngôi nhà.
  • The table has a rectangular shape.Cái bàn có hình dạng chữ nhật.

top

danh từUK /tɒp/A2

đỉnh; áo (nữ)

  • She is wearing a red top.Cô ấy đang mặc một chiếc áo màu đỏ.
  • He stood at the top of the line to see better.Anh ấy đứng ở chót của hàng để dễ nhìn hơn.

cover

danh từUK /ˈkʌvə/A2

bìa; vỏ bọc

  • The box has a wooden cover.Chiếc hộp có vỏ bằng gỗ.
  • The orange's cover is thick.Vỏ của quả cam rất dày.

piece

danh từUK /piːs/A2

miếng

  • He cut a piece of meat.Anh ấy cắt một miếng thịt.
  • I want a piece of cake.Tôi muốn một miếng bánh.

pass

danh từUK /pɑːs/A2

vé, thẻ ra vào

  • He made a precise pass during the game.Anh ấy thực hiện một đường chuyền chính xác trong trận đấu.
  • We crossed a treacherous pass on our journey.Chúng tôi đã vượt qua ải hiểm trở trên đường đi.

paint

danh từUK /peɪnt/A2

nước sơn

  • This paint has a very beautiful blue color.Nước sơn này có màu xanh dương rất đẹp.
  • I need to buy a new can of paint to repaint the room.Tôi cần mua một bình nước sơn mới để sơn lại phòng.

board

danh từUK /bɔrd/A2

cái bảng

  • We need a large board to present the project.Chúng tôi cần một cái bảng lớn để trình bày dự án.
  • I posted the announcement on the board in the classroom.Tôi dán thông báo lên cái bảng trong lớp học.

gold

danh từUK /ɡəʊld/A2

tiền vàng

  • He bought a gold ring for his wife.Anh ấy mua một chiếc nhẫn vàng để tặng vợ.
  • Gold has historically been a primary medium of exchange in many civilizations.Tiền vàng đã từng là phương tiện thanh toán chính trong nhiều nền văn minh.

list

danh từUK /lɪst/A2

danh sách

  • I checked the shopping list.Tôi đã xem danh sách các món cần mua.
  • The list of members has been updated.Danh sách các thành viên đã được cập nhật.

gas

danh từUK /ɡæs/A2

khí đốt (để nấu ăn, sưởi)

a substance like air that burns easily and is used for cooking, heating and making electricity

  • We cook with gas, but our heating is electric.Nhà tôi nấu ăn bằng ga nhưng sưởi bằng điện.
Collocation
  • gas prices — giá khí đốt
  • a gas cooker — bếp ga
  • the gas supply — nguồn cung khí đốt

Anh-Mỹ: gas còn nghĩa là xăng (gasoline). Anh-Anh: xăng là petrol.

corner

danh từUK /ˈkɔːnə/A2

xó xỉnh

  • We found a quiet corner to talk.Chúng tôi tìm một xó xỉnh yên tĩnh để nói chuyện.
  • She stood in the corner of the room to avoid attention.Cô ấy đứng ở xó xỉnh của phòng để tránh bị chú ý.

block

danh từUK /blɒk/A2

khối

  • The child was playing with building blocks.Cậu bé chơi đùa với các khối xếp hình.
  • We need a large block of stone to build the wall.Chúng tôi cần một khối đá lớn để xây tường.

edge

danh từUK /ɛdʒ/A2

rìa; cạnh

  • The trees line the edge of the road.Cây cối mọc dọc theo rìa của con đường.
  • We sat near the edge of the window seat.Chúng tôi ngồi gần cạnh bàn cửa sổ.

hole

danh từUK /hoʊl/A2

lỗ thủng

  • There is a hole in my shirt.Có một lỗ thủng trong áo sơ mi của tôi.
  • You can fix this hole with a needle and thread.Bạn có thể sửa lỗ thủng này bằng kim và chỉ.

cotton

danh từUK /ˈkɑtən/A2

sợi bông

  • I bought a shirt made of natural cotton.Tôi mua một chiếc áo làm từ bông tự nhiên.
  • Cotton is widely used in the textile industry.Bông được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may.

bottom

danh từUK /ˈbɑːtəm/A2

đáy

  • We sat at the bottom of the lake to fish.Chúng tôi ngồi ở đáy hồ để câu cá.
  • The legs of the table are chipped at the bottom.Chân của chiếc bàn bị sứt mẻ ở đáy.

net

danh từUK /nɛt/A2

cái lưới

  • He used the net to catch fish this morning.Anh ấy dùng cái lưới để bắt cá sáng nay.
  • She lowered the net into the river to catch shrimp.Cô ấy thả cái lưới xuống sông để bắt tôm.

angle

danh từUK /ˈæŋgəl/A2

góc nhìn

  • His angle on the project is very different.Góc nhìn của anh ấy về dự án rất khác biệt.
  • I need to consider the issue from someone else's angle.Tôi cần xem xét vấn đề từ góc nhìn của người khác.

chain

danh từUK /tʃeɪn/A2

chuỗi

  • He is wearing a silver chain around his neck.Anh ấy đeo một chuỗi bạc quanh cổ.
  • This chain of stores is very popular in the city.Chuỗi cửa hàng này rất phổ biến ở thành phố.

mud

danh từUK /mʌd/A2

bùn

  • Children love to play in the mud.Trẻ em thích chơi trong bùn.
  • The car got stuck in the mud after the heavy rain.Xe bị mắc kẹt trong bùn sau cơn mưa lớn.

Chặng 4· 10 từ · A2–B1

Học chặng 4 bằng flashcard

tail

danh từUK /teɪl/A2

đuôi

  • The cat's tail is long and silky.Con mèo đuôi dài và mượt.
  • My dog often wags its tail when happy.Chó của tôi thường vẫy đuôi khi vui vẻ.

wool

danh từUK /wʊl/A2

len

  • She bought a new wool sweater.Cô ấy mua một chiếc áo len mới.
  • Wool from sheep is very warm and soft.Len từ cừu rất ấm và mềm mại.

tent

danh từUK /tɛnt/A2

cái lều

  • We set up a tent on the beach for the night.Chúng tôi dựng cái lều trên bãi biển để nghỉ qua đêm.
  • This tent is very easy to assemble and carry.Cái lều này rất dễ tháo lắp và mang đi.

system

danh từUK /ˈsɪstəm/B1

hệ thống

  • We are upgrading the company's computer system.Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống máy tính của công ty.
  • The urban transportation system is very complex and diverse.Hệ thống giao thông đô thị rất phức tạp và đa dạng.

part

danh từUK /pɑːt/B1

phần

  • We need to consider the rest of the part.Chúng ta cần xem xét phần còn lại của dự án.
  • This part of the book is very interesting.Phần này của sách rất thú vị.

tin

danh từUK /tɪn/B1

thiếc

  • We bought a ring made of tin.Chúng tôi mua một chiếc nhẫn làm từ thiếc.
  • Tin is often used to coat objects to prevent rust.Thiếc thường được dùng để phủ lên các vật dụng để chống gỉ.

set

danh từUK /sɛt/B1

bộ

  • The set of even numbers less than 10 is {2, 4, 6, 8}.Tập hợp các số chẵn nhỏ hơn 10 là {2, 4, 6, 8}.
  • In mathematics, a set is a fundamental concept to organize elements.Trong toán học, tập hợp là một khái niệm cơ bản để tổ chức các phần tử.

structure

danh từUK /ˈstrʌktʃər/B1

cấu trúc

  • The structure of the building is very solid.Cấu trúc của ngôi nhà rất chắc chắn.
  • We are analyzing the structure of the sentence in this exercise.Chúng tôi đang phân tích cấu trúc của câu trong bài tập này.

material

danh từUK /məˈtɪriəl/B1

chất liệu

  • Wood is a natural material used in construction.Gỗ là chất liệu tự nhiên được sử dụng trong xây dựng.
  • Fabric is a common material used for making clothes.Vải là một chất liệu phổ biến để may quần áo.

ingredient

danh từUK /ɪnˈgridiənt/B1

thành phần

  • The main ingredients of this dish are rice, meat, and vegetables.Các thành phần chính của món ăn này là gạo, thịt và rau.
  • You should check the ingredient list of the medicine to avoid allergies.Bạn cần kiểm tra thành phần của thuốc để tránh dị ứng.

flow

danh từUK /fləʊ/B1

dòng chảy

  • The flow of the river is very strong during the flood.Dòng chảy của sông rất mạnh vào mùa lũ.
  • We need to control the flow of oil to prevent pollution.Chúng ta cần kiểm soát dòng chảy của dầu để tránh ô nhiễm.

organization

danh từUK /ˌɔrɡənəˈzeɪʃən/B1

tổ chức

  • This company has a very efficient organization.Công ty này có một tổ chức rất hiệu quả.
  • They are establishing a new non-profit organization.Họ đang xây dựng một tổ chức phi lợi nhuận mới.

line

danh từUK /laɪn/B1

đường kẻ; hàng

  • I like the last line in the poem.Anh thích câu hát cuối cùng trong bài thơ.
  • Draw a straight line on the paper.Hãy vẽ một tuyến thẳng trên giấy.

steel

danh từUK /stil/B1

thép

  • Kitchen utensils are often made of stainless steel.Các dụng cụ nhà bếp thường làm bằng thép không gỉ.
  • The bridge was constructed using high-strength steel.Cầu được làm bằng thép chịu lực cao.

pipe

danh từUK /paɪp/B1

ống nhỏ

  • The technician checks the small pipe for leaks.Kỹ thuật viên kiểm tra ống nhỏ để phát hiện rò rỉ.
  • Water flows through the small pipe in the water supply system.Nước chảy qua ống nhỏ trong hệ thống cấp nước.

water-pipe

danh từUK /ˈwɔːtəpaɪp/B1

ống nước

  • They replaced the water pipes in the house.Họ đã thay mới ống nước trong nhà.
  • The water pipe is leaking and needs to be repaired immediately.Ống nước bị rò rỉ cần sửa chữa ngay lập tức.

non-metal

danh từUK /nɑːnˈmet̬.əl/B1

phi kim

  • Nitrogen is a major non-metal in the atmosphere.Nito là một phi kim chiếm phần lớn khí quyển.
  • Oxygen is an important non-metal in respiration.Oxi là một phi kim quan trọng trong quá trình hô hấp.

shade

danh từUK /ʃeɪd/B1

bóng râm

  • This color has different shades of brightness.Tông màu này có độ đậm nhạt khác nhau.
  • The shade helps keep the room cool during summer.Mành che giúp giữ mát cho căn phòng vào mùa hè.

chemical

danh từUK /ˈkemɪkl/B1

hoá chất

a substance made by or used in chemistry, often in industry or farming

  • Farmers are being encouraged to use fewer chemicals so that they do not end up in rivers.Nông dân đang được khuyến khích dùng ít hoá chất hơn để chúng không trôi xuống sông.
Collocation
  • toxic chemicals — hoá chất độc hại
  • release chemicals — thải ra hoá chất
  • harmful chemicals — hoá chất có hại
Họ từ:
chemical (tính từ)
Dạng từ:
chemicals

fuel

danh từUK /ˈfjuːəl/B1

nhiên liệu

a material such as coal, oil or gas that is burned to produce heat or power

  • The price of fuel affects almost everything we buy.Giá nhiên liệu ảnh hưởng đến hầu hết mọi thứ chúng ta mua.
Collocation
  • fuel prices — giá nhiên liệu
  • burn fuel — đốt nhiên liệu
  • save fuel — tiết kiệm nhiên liệu
Dạng từ:
fuels

iron

danh từUK /ˈaɪərn/B1

chất sắt

  • The bridge was built with strong iron.Cầu được xây bằng chất sắt chắc chắn.
  • We need to buy some iron to do the repairs.Chúng tôi cần mua một ít chất sắt để sửa chữa.

concrete

danh từUK /ˈkɒnkriːt/B1

bê tông

  • This house has a very solid concrete floor.Nhà này có sàn bê tông rất chắc chắn.
  • The bridge was built with durable reinforced concrete.Cầu được xây bằng bê tông cốt thép chắc chắn.

tank

danh từUK /tæŋk/B1

bồn; xe tăng

  • The fuel tank is located outside the factory.Bồn chứa xăng nằm bên ngoài nhà máy.
  • We filled the tank with water to water the plants.Chúng tôi đổ nước vào bồn để tưới cây.

cell

danh từUK /sɛl/B1

Ô trong Excel

  • You can enter data into a cell in Excel.Bạn có thể nhập dữ liệu vào ô trong Excel.
  • The formula is written in the cell to calculate data.Công thức được viết trong ô để tính toán dữ liệu.

concentrate

danh từUK /ˈkɒnsəntreɪt/B1

khối đặc

  • The clamorous crowd made it hard for me to concentrate.Tiếng ồn ào của đám đông làm tôi không thể tập trung.
  • The discordant noise made it hard for me to concentrate.Âm thanh chướng tai khiến tôi không thể tập trung.

liquid

danh từUK /ˈlɪkwɪd/B1

chất lỏng

  • Water is a clear liquid.Nước là một chất lỏng trong suốt.
  • Cooking oil is a type of liquid used in cooking.Dầu ăn là một loại chất lỏng dùng trong nấu ăn.

tire

danh từUK /taɪər/B1

lốp xe

  • A new tire helps the car run more smoothly on the road.Lốp xe mới giúp xe chạy êm hơn trên đường.
  • The car's tire was flat, so I had to replace or inflate it.Xe bị xẹp lốp nên phải thay hoặc bơm lại.

fiber

danh từUK /ˈfaɪbər/B1

chất xơ

  • Fiber is abundant in vegetables and grains.Chất xơ có nhiều trong rau quả và ngũ cốc.
  • Consuming enough fiber helps prevent constipation.Ăn đủ chất xơ giúp phòng ngừa táo bón.

dirt

danh từUK /dɜːrt/B1

bụi bặm; bợn

  • Children love playing in the dirt outside.Trẻ em thích chơi trong bụi bặm ngoài sân.
  • His car is covered in dirt after the long trip.Xe của anh ấy bị bợn bẩn sau chuyến đi dài.

rope

danh từUK /rəʊp/B1

dây thừng

  • We tied the goods with a rope.Chúng tôi buộc hàng hóa bằng dây thừng.
  • He used a rope to climb the tree.Anh ấy dùng dây thừng để leo lên cây.

spot

danh từUK /spɒt/B1

đốm

  • He has a black spot on his face.Anh ấy có một đốm đen trên mặt.
  • The tree has many spots on its leaves.Cây có nhiều đốm trên lá.

mold

danh từUK /məʊld/B1

nấm mốc

  • My wardrobe got mold because of the dampness.Tủ quần áo của tôi bị nấm mốc do ẩm ướt.
  • We need to clean the mold on the wall to prevent health issues.Chúng ta cần làm sạch nấm mốc trên tường để tránh ảnh hưởng sức khỏe.

sheet

danh từUK /ʃiːt/B1

tờ; tấm

  • I need a sheet of paper to take notes.Tôi cần một tờ giấy để ghi chú.
  • I need a sheet of fabric to make curtains.Tôi cần một tấm vải để làm rèm cửa.

peak

danh từUK /piːk/B1

đỉnh

  • The peak of the project is expected next month.Điểm cao nhất của dự án là vào tháng tới.
  • We reached the peak of the mountain early in the morning.Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi vào buổi sáng.

frame

danh từUK /freɪm/B1

khung hình

  • He adjusted the frame of the photo to highlight the main subject.Anh ấy đã chỉnh sửa khung hình của bức ảnh để làm nổi bật chủ đề chính.
  • In the movie, a beautiful frame helps evoke emotions in the audience.Trong bộ phim, khung hình đẹp giúp tạo cảm xúc cho khán giả.

silk

danh từUK /sɪlk/B1

vải lụa

  • She bought a dress made of silk.Cô ấy mua một chiếc váy làm bằng vải lụa.
  • Silk fabric is very smooth and cool to wear.Vải lụa rất mịn và mát khi mặc.

council

danh từUK /ˈkaʊnsl/B1

hội đồng (chính quyền địa phương)

a group of elected people who manage the services and affairs of a town, city or area

  • The local council has decided to open a new sports centre in our area.Hội đồng địa phương đã quyết định mở một trung tâm thể thao mới ở khu chúng tôi.
Collocation
  • the local council — hội đồng địa phương
  • a city council — hội đồng thành phố
  • council tax — thuế địa phương (ở Anh)
Họ từ:
councillor (danh từ)

Phát âm giống counsel (lời khuyên) — đừng nhầm nghĩa.

leather

danh từUK /ˈlɛðər/B1

thuộc da

  • I bought a genuine leather wallet.Tôi mua một chiếc ví bằng da thật.
  • This sofa is upholstered with high-quality leather.Ghế sofa này được bọc bằng da cao cấp.

copper

danh từUK /ˈkɒpə/B1

đồng (kim loại)

a soft reddish-brown metal that carries electricity and heat very well

  • Copper is widely used in electrical wiring because it conducts electricity well.Đồng được dùng rộng rãi trong dây điện vì dẫn điện tốt.
Collocation
  • copper wire — dây đồng
  • copper mining — khai thác đồng
  • copper prices — giá đồng

committee

danh từUK /kəˈmɪti/B1

ủy ban

  • The committee met to discuss the new project.Ủy ban đã họp để thảo luận về dự án mới.
  • The committee will make the final decision next week.Ủy ban sẽ đưa ra quyết định cuối cùng vào tuần tới.

element

danh từUK /ˈɛlɪmənt/B1

phần tử

  • Every element in this list is important.Mỗi phần tử trong danh sách này đều quan trọng.
  • In chemistry, an atom is the basic element.Trong hóa học, nguyên tử là phần tử cơ bản nhất.

component

danh từUK /kəmˈpəʊnənt/B1

thành phần cấu tạo

  • The components of a computer include the CPU, RAM, and hard drive.Các thành phần cấu tạo của máy tính bao gồm CPU, RAM và ổ cứng.
  • Every component of the car is important for its proper functioning.Mỗi thành phần cấu tạo của chiếc xe đều quan trọng để nó hoạt động tốt.

log

danh từUK /lɒɡ/B1

khúc gỗ

  • I cut a log to make a table.Tôi đã cưa một khúc gỗ để làm bàn.
  • This log is big enough to make a chair.Khúc gỗ này đủ lớn để làm một chiếc ghế.

sewing

danh từUK /ˈsoʊɪŋ/B1

việc may vá

  • Sewing requires patience and precise skills.Việc may vá cần kiên nhẫn và kỹ năng chính xác.
  • She enjoys learning sewing to make her own clothes.Cô ấy thích học việc may vá để tự làm quần áo cho mình.

rust

danh từUK /rʌst/B1

rỉ sét

  • My old car has a lot of rust after years of use.Ô tô cũ của tôi bị rỉ sét nhiều sau nhiều năm sử dụng.
  • You need to repaint to prevent rust on the iron gate.Bạn cần sơn lại để tránh rỉ sét trên cửa sắt.

cloth

danh từUK /klɒθ/B1

vải

  • Cotton cloth is very breathable and comfortable.Vải cotton rất thoáng mát và dễ chịu.
  • She bought a piece of cloth to make a new dress.Cô ấy mua một mảnh vải để may váy mới.

compound

danh từUK /ˈkɑmpaʊnd/B1

hợp chất

  • Water is a compound made of two hydrogen atoms and one oxygen atom.Hợp chất nước (H2O) gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
  • This compound has properties different from its individual elements.Hợp chất này có tính chất khác biệt so với các nguyên tố riêng lẻ.

section

danh từUK /ˈsɛkʃən/B1

đoạn; mục

  • This chapter contains several sections to clarify the topic.Chương này gồm nhiều đoạn khác nhau để giải thích rõ hơn.
  • This chapter is divided into several sections for easy reading.Chương này gồm nhiều mục nhỏ hơn để dễ theo dõi.

rubber

danh từUK /ˈrʌbər/B1

cao su

  • Rubber shoes are suitable for rainy weather.Giày cao su phù hợp để đi trong thời tiết mưa phùn.
  • A car needs durable rubber tires to operate safely.Xe ô tô cần lốp cao su chắc chắn để vận hành an toàn.

greenhouse

danh từUK /ˈgrinˌhaʊs/B1

nhà kính

  • We built a new greenhouse to grow vegetables all year round.Chúng tôi đã xây dựng một nhà kính mới để trồng rau sạch quanh năm.
  • Greenhouses allow tropical plants to grow in temperate climates.Các nhà kính giúp trồng các loại cây nhiệt đới ở vùng khí hậu ôn đới.

Chặng 9· 10 từ · B1–B2

Học chặng 9 bằng flashcard

shell

danh từUK /ʃɛl/B1

lớp vỏ

  • The clam's shell is thick to protect it from predators.Con sò có lớp vỏ dày để bảo vệ khỏi kẻ thù.

coal

danh từUK /kəʊl/B1

than đá

a hard black rock dug from the ground and burned to produce heat or electricity

  • Coal produces more carbon dioxide than oil or gas when it is burned to make electricity.Khi đốt để phát điện, than đá thải ra nhiều CO2 hơn dầu hay khí đốt.
Collocation
  • a coal mine — mỏ than
  • coal-fired power plants — nhà máy nhiệt điện than
  • burn coal — đốt than

Không đếm được.

scroll

danh từUK /skrəʊl/B1

cuộn, lướt (màn hình)

  • He found an old scroll in the attic.Anh ấy đã đọc một cuộn giấy cũ trong kho.
  • The painting was created on a long scroll of fabric.Bức tranh được vẽ trên một cuộn vải dài.

network

danh từUK /ˈnɛtwɜrk/B2

mạng lưới

  • The national power network supplies energy to various regions.Mạng lưới điện quốc gia cung cấp năng lượng cho các khu vực khác nhau.
  • The global internet network connects billions of devices worldwide.Mạng lưới internet toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị trên thế giới.

extract

danh từUK /ɪkˈstrækt/B2

khai thác, chiết xuất

  • I need some lemon extract to make the cake.Tôi cần thêm một ít nước cốt chanh để làm bánh.
  • Chamomile extract is known for its soothing properties.Chiết xuất từ hoa cúc có tác dụng làm dịu da.

core

danh từUK /kɔː/B2

cốt lõi

  • Intelligence is the core of success.Trí tuệ là cốt lõi của thành công.
  • We need to focus on the core of the issue.Chúng ta cần tập trung vào cốt lõi của vấn đề.

soccer

danh từUK /ˈsɑkər/B2

bóng đá

  • He is very good at playing soccer.Anh ấy chơi bóng đá rất giỏi.
  • I enjoy watching soccer on weekends.Tôi thích xem bóng đá vào cuối tuần.

clay

danh từUK /kleɪ/B2

đất sét

  • Potters use clay to make handcrafted ceramic products.Thợ làm gốm sử dụng đất sét để tạo ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
  • Children love to play with clay to create small figures.Trẻ em thích chơi đất sét để tạo hình các đồ chơi nhỏ.

triangle

danh từUK /ˈtraɪæŋɡl/B2

hình tam giác

  • A triangle has three sides and three angles.Hình tam giác có tổng các góc bằng 180 độ.
  • We learned about different types of triangles in geometry class.Chúng tôi học về các loại hình tam giác khác nhau trong lớp hình học.

crack

danh từUK /kræk/B2

vết nứt

  • There is a small crack on the wall.Có một vết nứt nhỏ trên tường nhà.
  • My car has a crack on the windshield.Xe ô tô của tôi có một vết nứt trên kính chắn gió.

Chặng 10· 10 từ · B2

Học chặng 10 bằng flashcard

gasoline

danh từUK /ˈɡæsəliːn/B2

xanpet

  • I filled the car with gasoline and oil before the trip.Tôi đổ xăng dầu vào xe để đi làm.
  • Biofuel gasoline helps reduce dependence on fossil fuels.Xăng sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

alloy

danh từUK /ˈælɔɪ/B2

hợp kim

  • Aluminum alloy is lightweight and durable, commonly used in aerospace.Hợp kim nhôm nhẹ và bền, thường được dùng trong ngành hàng không.
  • Brass, an alloy of copper and zinc, is widely used in musical instruments.Hợp kim đồng và thiếc tạo thành đồng thau, một hợp kim phổ biến.

plumber

danh từUK /ˈplʌmər/B2

thợ sửa ống nước

  • The plumber replaced the old pipe with a new one.Thợ sửa ống nước đã thay thế ống cũ bằng ống mới.
  • I called a plumber to fix the leaking pipe in the kitchen.Tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa ống nước rò rỉ trong bếp.

diamond

danh từUK /ˈdaɪmənd/B2

kim cương

  • She wore a diamond ring on her finger.Cô ấy đeo nhẫn kim cương trên tay.
  • Diamonds are mined from underground deposits.Kim cương được khai thác từ mỏ dưới lòng đất.

fluid

danh từUK /ˈfluːɪd/B2

chất lưu

  • Water is an important fluid in daily life.Nước là một loại chất lưu quan trọng trong đời sống hàng ngày.
  • The fluid in the pipes needs to be clean to prevent clogging.Chất lưu trong ống dẫn cần phải sạch để tránh tắc nghẽn.

co-host

danh từUK /koʊ-hoʊst/B2

đồng tổ chức

  • They are co-hosts of that big concert.Họ là đồng tổ chức của buổi hòa nhạc lớn đó.
  • We are co-hosts of this international conference.Chúng tôi là đồng tổ chức của hội nghị quốc tế này.

sequence

danh từUK /ˈsiː.kwəns/B2

dãy

  • This sequence of numbers starts at 1 and ends at 100.Dãy số này bắt đầu từ 1 và kết thúc ở 100.
  • The steps in the process must follow the correct sequence.Các bước trong quy trình phải theo đúng dãy.

column

danh từUK /ˈkɒləm/B2

cột nhà

  • We added a new column to the living room.Chúng tôi đã thêm một cột mới vào phòng khách.
  • The column in the building provides better support.Cột trong nhà giúp chịu lực tốt hơn.

gang

danh từUK /ɡæŋ/B2

băng nhóm

a group of young people or criminals who act together, often causing trouble

  • Some teenagers join gangs because they want to feel that they belong somewhere.Một số thiếu niên gia nhập băng nhóm vì muốn cảm thấy mình thuộc về một nơi nào đó.
Collocation
  • join a gang — gia nhập băng nhóm
  • a gang member — thành viên băng nhóm
  • a criminal gang — băng nhóm tội phạm
Dạng từ:
gangs

pile

danh từUK /paɪl/B2

sự chất đống

  • I stacked my books into a pile on the table.Tôi đã xếp sách của mình thành một đống trên bàn.
  • There is a pile of trash outside the backyard.Có một đống rác ngoài sân sau.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My school's _____ won the match yesterday.

    Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    team — đội bóng

  2. Câu 2

    We cook with _____, but our heating is electric.

    Nhà tôi nấu ăn bằng ga nhưng sưởi bằng điện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    gas — khí đốt (để nấu ăn, sưởi)

  3. Câu 3

    Wood is a natural _____ used in construction.

    Gỗ là chất liệu tự nhiên được sử dụng trong xây dựng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    material — chất liệu

  4. Câu 4

    Children love playing in the _____ outside.

    Trẻ em thích chơi trong bụi bặm ngoài sân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dirt — bụi bặm; bợn

  5. Câu 5

    _____ shoes are suitable for rainy weather.

    Giày cao su phù hợp để đi trong thời tiết mưa phùn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rubber — cao su

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 213 từ "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ