team
danh từUK /tiːm/A1đội bóng
- My school's team won the match yesterday.Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.
- We need to practice to improve our team's skills.Chúng tôi cần tập luyện để nâng cao kỹ năng của đội bóng.
Giáo trình 3.14 · Danh từ
Danh từ nhóm "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
213 mục · 21 chặng · A1–C2 · trang 1/3
đội bóng
sự dẫn đầu
vết cắt
đám đông
giấy viết
mẫu đơn; hình thức
kim loại
dầu mỏ
a thick black liquid found under the ground or sea, used to make fuels and many other products
gỗ
hội nhóm
hình dạng
đỉnh; áo (nữ)
bìa; vỏ bọc
miếng
vé, thẻ ra vào
nước sơn
cái bảng
tiền vàng
danh sách
khí đốt (để nấu ăn, sưởi)
a substance like air that burns easily and is used for cooking, heating and making electricity
Anh-Mỹ: gas còn nghĩa là xăng (gasoline). Anh-Anh: xăng là petrol.
xó xỉnh
khối
rìa; cạnh
lỗ thủng
sợi bông
đáy
cái lưới
góc nhìn
chuỗi
bùn
đuôi
len
cái lều
hệ thống
phần
thiếc
bộ
cấu trúc
chất liệu
thành phần
dòng chảy
tổ chức
đường kẻ; hàng
thép
ống nhỏ
ống nước
phi kim
bóng râm
hoá chất
a substance made by or used in chemistry, often in industry or farming
nhiên liệu
a material such as coal, oil or gas that is burned to produce heat or power
chất sắt
bê tông
bồn; xe tăng
Ô trong Excel
khối đặc
chất lỏng
lốp xe
chất xơ
bụi bặm; bợn
dây thừng
đốm
nấm mốc
tờ; tấm
đỉnh
khung hình
vải lụa
hội đồng (chính quyền địa phương)
a group of elected people who manage the services and affairs of a town, city or area
Phát âm giống counsel (lời khuyên) — đừng nhầm nghĩa.
thuộc da
đồng (kim loại)
a soft reddish-brown metal that carries electricity and heat very well
ủy ban
phần tử
thành phần cấu tạo
khúc gỗ
việc may vá
rỉ sét
vải
hợp chất
đoạn; mục
cao su
nhà kính
lớp vỏ
than đá
a hard black rock dug from the ground and burned to produce heat or electricity
Không đếm được.
cuộn, lướt (màn hình)
mạng lưới
khai thác, chiết xuất
cốt lõi
bóng đá
đất sét
hình tam giác
vết nứt
xanpet
hợp kim
thợ sửa ống nước
kim cương
chất lưu
đồng tổ chức
dãy
cột nhà
băng nhóm
a group of young people or criminals who act together, often causing trouble
sự chất đống
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
My school's _____ won the match yesterday.
Đội bóng của trường tôi thắng trận hôm qua.
team — đội bóng
Câu 2
We cook with _____, but our heating is electric.
Nhà tôi nấu ăn bằng ga nhưng sưởi bằng điện.
gas — khí đốt (để nấu ăn, sưởi)
Câu 3
Wood is a natural _____ used in construction.
Gỗ là chất liệu tự nhiên được sử dụng trong xây dựng.
material — chất liệu
Câu 4
Children love playing in the _____ outside.
Trẻ em thích chơi trong bụi bặm ngoài sân.
dirt — bụi bặm; bợn
Câu 5
_____ shoes are suitable for rainy weather.
Giày cao su phù hợp để đi trong thời tiết mưa phùn.
rubber — cao su
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 213 từ "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn