information
danh từUK /ˌɪnfərˈmeɪʃn/A1sự thông tin
- This information is very useful for our project.Thông tin này rất hữu ích cho dự án của chúng ta.
- Can you provide more information about the product?Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về sản phẩm không?