Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.10 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.10: Quần áo & Đồ dùng hằng ngày

Danh từ nhóm "Quần áo & Đồ dùng hằng ngày": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

191 mục · 19 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

sportswear

danh từUK /ˈspɔːtsˌweə/B2

bộ quần áo thể thao

  • I bought a new set of sportswear for gym.Tôi mua một bộ quần áo thể thao mới để đi tập gym.
  • She likes to wear sportswear when going for a walk.Cô ấy thích mặc đồ thể thao khi đi dạo.

cabinet

danh từUK /ˈkæbənət/B2

cái tủ

  • He bought a new cabinet to store his clothes.Anh ấy đã mua một cái tủ mới để đựng quần áo.
  • I keep the dishes in the cabinet in the kitchen.Tôi để chén đĩa trong cái tủ trong bếp.

bookshelf

danh từUK /ˈbʊkˌʃɛlf/B2

giá sách; giá để sách; cái kệ sách

  • My bookshelf contains many books about history.Cái kệ sách của tôi chứa rất nhiều sách về lịch sử.
  • This bookshelf can hold hundreds of different books.Giá để sách này có thể chứa hàng trăm cuốn sách khác nhau.

heater

danh từUK /ˈhitər/B2

máy sưởi; cái làm nóng lên

  • This heater is very energy efficient.Cái làm nóng lên này rất tiết kiệm năng lượng.
  • I turned on the heater because it was cold.Tôi bật máy sưởi khi trời lạnh.

flashlight

danh từUK /ˈflæʃˌlaɪt/B2

đèn pin

  • I took my flashlight when I went camping at night.Tôi mang theo đèn pin khi đi dã ngoại ban đêm.
  • The flashlight helped me find my way in the dark room.Đèn pin giúp tôi tìm đường trong căn phòng tối.

chandelier

danh từUK /ʃændəˈlɪr/B2

đèn chùm

  • We bought a new chandelier for the living room.Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm mới cho phòng khách.
  • The crystal chandelier makes the dining room more elegant.Đèn chùm pha lê làm cho phòng ăn trở nên sang trọng hơn.

hook

danh từUK /hʊk/B2

cái móc

  • I hung my coat on the hook.Tôi treo áo khoác lên cái móc trong phòng.
  • This hook is used to hang keys.Cái móc này dùng để móc chìa khóa.

shield

danh từUK /ʃiːld/B2

tấm chắn; cái khiên

  • She used a shield to block the rain.Cô ấy dùng cái khiên để che chắn khỏi mưa.
  • He carried a shield to protect himself from the attack.Anh ấy mang một cái khiên để bảo vệ bản thân khỏi đòn tấn công.

bolt

danh từUK /bəʊlt/B2

bu lông

  • He tightened the bolt to ensure safety.Anh ấy đã siết chặt chiếc bu lông để đảm bảo an toàn.
  • I need a bolt to assemble the new table.Tôi cần một chiếc bu lông để lắp ráp chiếc bàn mới.

chopping-board

danh từUK /ˈʧɑpɪŋ-bɔrd/B2

thớt

  • Put the meat on the chopping board to cut.Hãy đặt thịt lên thớt để cắt.
  • You can wash the chopping board after use.Bạn có thể rửa thớt sau khi dùng.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

lid

danh từUK /lɪd/B2

mí mắt; nắp nồi

  • She unscrewed the lid of the jar.Cần mở nắp chai để uống nước.
  • I opened the lid of the water bottle to drink.Tôi đã mở cái nắp của chai nước để uống.

curtain

danh từUK /ˈkɜrtən/B2

cái rèm

  • She bought a new curtain for her bedroom.Cô ấy mua một cái rèm mới cho phòng ngủ của mình.
  • I pulled the curtain to block out the sunlight.Tôi kéo cái rèm để tránh ánh sáng mặt trời.

tray

danh từUK /treɪ/B2

vỉ

  • I placed the cake on the tray to cool.Tôi đặt bánh trên vỉ để nguội.
  • Please take this tray to hold the fruits.Vui lòng lấy vỉ này để đựng trái cây.

backpack

danh từUK /ˈbækˌpæk/B2

ba lô

  • I bought a new backpack for school.Tôi đã mua một chiếc ba lô mới để đi học.
  • She carried a backpack when traveling.Cô ấy mang theo ba lô khi đi du lịch.

rug

danh từUK /rʌg/B2

thảm

  • This rug is very soft and warm.Thảm này rất mềm và ấm.
  • I bought a new rug for the living room.Tôi đặt một chiếc thảm mới trong phòng khách.

bun

danh từUK /bʌn/B2

tóc búi

  • She styled her hair in a high bun for the party.Cô ấy đã tạo một chiếc tóc búi cao để đi dự tiệc.
  • A bun is a popular hairstyle in sports because it's easy and convenient.Tóc búi là phong cách phổ biến trong thể thao vì dễ dàng và tiện lợi.

bow

danh từUK /baʊ/B2

cái cung

  • She is learning how to use the bow in archery.Cô ấy học cách sử dụng cái cung trong môn thể thao bắn cung.
  • He took the bow and shot an arrow at the target.Anh ấy cầm cái cung và bắn tên về phía mục tiêu.

crown

danh từUK /kraʊn/B2

vương miện

  • The queen wore the crown during the coronation.Nữ hoàng đội vương miện trong lễ đăng quang.
  • The king's crown was made of gold and adorned with precious stones.Vương miện của vua được làm bằng vàng và đính đá quý.

sword

danh từUK /sɔːrd/B2

đao; gươm

  • He grabbed the sword and prepared to fight.Anh ấy cầm chiếc đao và chuẩn bị chiến đấu.
  • He held the sword in his hand and prepared to fight.Anh ấy cầm gươm trong tay và chuẩn bị chiến đấu.

float

danh từUK /fləʊt/B2

cái phao

  • This float helps me stay afloat easily.Cái phao này giúp tôi nổi trên mặt nước dễ dàng hơn.
  • I placed the float on the river to fish.Tôi đã thả cái phao xuống sông để đánh cá.

Chặng 13· 10 từ · B2–C1

Học chặng 13 bằng flashcard

freezer

danh từUK /ˈfrizər/B2

tủ đông lạnh

  • You can take ice from the freezer when needed.Bạn có thể lấy đá từ tủ đông lạnh khi cần dùng.
  • I put the meat in the freezer to keep it longer.Tôi đã bỏ thịt vào tủ đông lạnh để giữ lâu hơn.

brass

danh từUK /bræs/B2

đồng thau

  • He bought a brass watch.Anh ấy mua một chiếc đồng hồ bằng đồng thau.
  • The vase made of brass is shiny.Chiếc bình bằng đồng thau sáng bóng.

keychain

danh từUK /ˈkiːtʃeɪn/B2

móc chìa khóa

  • I bought a new keychain to attach to my car keys.Tôi đã mua một móc chìa khóa mới để đeo cùng với chìa khóa xe của mình.
  • She likes to wear a keychain with a teddy bear shape.Chị ấy thích đeo móc chìa khóa có hình con gấu.

vest

danh từUK /vɛst/B2

áo vest; áo gile

  • He wore a gray vest to the meeting.Anh ấy mặc một chiếc áo gile màu xám trong buổi họp.
  • She likes to wear a vest to look more formal.Cô ấy thích mặc áo gile để trông lịch sự hơn.

whip

danh từUK /wɪp/B2

cái roi

  • He used the whip to train the dog.Anh ấy dùng cái roi để dạy chó.
  • She held the whip in her hand to punish the child.Cô ấy cầm cái roi trong tay để trừng phạt con.

arrow

danh từUK /ˈæroʊ/B2

mũi tên

  • The arrow points north on the map.Mũi tên chỉ hướng về phía bắc trên bản đồ.
  • He shot the arrow accurately into the center of the target.Anh ấy bắn mũi tên chính xác vào trung tâm của mục tiêu.

tape

danh từUK /teɪp/B2

băng keo

  • You can use tape to wrap the gift.Bạn có thể lấy băng keo để đóng gói quà tặng.
  • I used tape to stick the poster on the wall.Tôi dùng băng keo để dán bức tranh lên tường.

dial

danh từUK /ˈdaɪəl/B2

mặt đồng hồ

  • I checked the dial to see the time.Tôi nhìn vào mặt đồng hồ để xem giờ.
  • The dial of this watch is very clear.Mặt đồng hồ của chiếc đồng hồ này rất rõ ràng.

sack

danh từUK /sæk/B2

đuổi việc, sa thải (thân mật)

  • He brought a sack of rice home.Anh ấy đã mang một bao tải gạo về nhà.
  • I packed my clothes into a sack for the trip.Tôi đã bỏ quần áo vào chiếc bao bố để đi du lịch.

jeweler

danh từUK /ˈʤuələr/C1

người làm đồ nữ trang

  • She is a famous jeweler in the city.Cô ấy là một thợ kim hoàn nổi tiếng trong thành phố.
  • The jeweler crafted a beautiful gold ring.Người thợ kim hoàn đã tạo ra một chiếc nhẫn vàng đẹp mắt.

Chặng 14· 10 từ · C1

Học chặng 14 bằng flashcard

pendant

danh từUK /ˈpɛndənt/C1

mặt dây chuyền

  • She wore a heart-shaped pendant.Cô ấy đeo một mặt dây chuyền hình trái tim.
  • This pendant is made of gold and has a gemstone.Mặt dây chuyền này làm bằng vàng và có viên đá quý.

bathtub

danh từUK /ˈbætˌtʌb/C1

bồn tắm nằm

  • I enjoy relaxing in the bathtub after a tiring day at work.Tôi thích thư giãn trong bồn tắm sau một ngày làm việc mệt mỏi.
  • This bathtub can hold enough water for two people to bathe together.Bồn tắm này có thể chứa đủ nước để hai người cùng tắm.

cushion

danh từUK /ˈkʊʃən/C1

miếng đệm

  • I bought a new cushion for my sofa.Tôi đã mua một chiếc đệm mới cho ghế sofa của mình.
  • You can place a cushion underneath the rug to make it softer.Bạn có thể đặt một chiếc đệm lót dưới tấm thảm để làm cho nó êm hơn.

awning

danh từUK /ˈɑː.nɪŋ/C1

mái hiên

  • The new awning made the shop look cooler.Mái hiên mới đã làm cho cửa hàng trông mát mẻ hơn.
  • We pulled the awning out to avoid the sun while sitting outside.Chúng tôi đã kéo mái hiên để tránh nắng khi ngồi ngoài trời.

tangled-hair

danh từUK /ˈtæŋɡəld-hɛr/C1

tóc rối

  • She woke up with tangled hair after a long night.Cô ấy thức dậy với mái tóc rối sau một đêm dài.
  • Tangled hair makes her feel less confident when going out.Tóc rối làm cô ấy mất tự tin khi đi ra ngoài.

bedding

danh từUK /ˈbɛdɪŋ/C1

chăn ga gối đệm

  • I need to buy a new bedding set for my bedroom.Tôi cần mua bộ chăn ga gối đệm mới cho phòng ngủ.
  • The bedding in the hotel is very clean and comfortable.Chăn ga gối đệm của khách sạn rất sạch sẽ và thoải mái.

windshield

danh từUK /ˈrɪəvjuː ˈmɪrər/C1

kính chắn gió

  • I need to replace the windshield of my car.Tôi cần thay kính chắn gió mới cho xe ô tô của mình.
  • The windshield was cracked after the collision.Kính chắn gió bị nứt sau vụ va chạm.

accessory

danh từUK /ækˈsɛsəri/C1

phụ kiện

  • I bought a handbag as an accessory for my outfit.Tôi mua một chiếc túi xách làm phụ kiện cho bộ trang phục của mình.
  • Phone accessories like headphones and cases are very popular.Phụ kiện điện thoại như tai nghe và ốp lưng rất phổ biến.

clog

danh từUK /klɒɡ/C1

dép sục

  • Her blue clogs are very comfortable.Dép sục của cô ấy màu xanh dương và rất thoải mái.
  • I like to wear my clogs inside the house in the morning.Tôi thích đi dép sục trong nhà vào buổi sáng.

tap

danh từUK /tæp/C1

rô bi nê

  • He wore a stylish tap to the party.Tôi đã mua một chiếc tap mới để đội khi đi chơi.
  • Her new tap matched her dress perfectly.Chiếc tap của cô ấy rất phù hợp với bộ trang phục của mình.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

flooring

danh từUK /ˈflɔːrɪŋ/C1

lót sàn

  • We replaced all the flooring boards in the living room.Chúng tôi đã thay thế toàn bộ ván sàn trong phòng khách.
  • Wood flooring boards create a cozy feeling in the room.Ván sàn gỗ tạo cảm giác ấm cúng cho căn phòng.

razor

danh từUK /ˈreɪzə/C1

dao cạo râu

  • He bought a new razor to shave more comfortably.Tôi dùng dao cạo râu mỗi sáng để làm sạch khuôn mặt.
  • Her razor is very sharp, so she must be careful.Dao cạo râu của anh ấy rất sắc bén.

stool

danh từUK /stul/C1

cái ghế đẩu

  • I sat on the stool to fix the pipe.Tôi ngồi trên cái ghế đẩu để sửa ống nước.
  • She placed the plate on the stool near the dining table.Cô ấy đặt chiếc đĩa lên cái ghế đẩu gần bàn ăn.

lipstick

danh từUK /ˈlɪpˌstɪk/C1

son môi

  • This lipstick has a light pink color that suits my skin.Thỏi son này có màu hồng nhạt phù hợp với làn da của tôi.
  • She applied a bright red lipstick before going to the party.Cô ấy đã thoa một lớp son môi đỏ rực trước khi đi dự tiệc.

raincoat

danh từUK /ˈreɪnˌkoʊt/C1

áo mưa

  • He bought a new raincoat to stay dry.Anh ấy mua một chiếc áo mưa mới để tránh ướt.
  • I wore a raincoat to walk in the rain.Tôi đã mặc áo mưa để đi ngoài trời mưa.

mattress

danh từUK /ˈmætrəs/C1

đệm giường

  • My mattress is old and needs replacing.Đệm giường của tôi đã cũ và cần thay mới.
  • I need to buy a new mattress for better sleep.Tôi cần mua một chiếc đệm giường mới để ngủ thoải mái hơn.

spoon

danh từUK /spun/C1

thìa

  • I used a spoon to eat the soup.Tôi dùng thìa để ăn súp.
  • He took a spoon to stir the tea.Anh ấy lấy thìa để khuấy trà.

dishwasher

danh từUK /ˈdɪˌʃwɑʃər/C1

người rửa chén

  • A dishwasher helps save time and effort.Máy rửa chén giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
  • I bought a new dishwasher for my kitchen.Tôi đã mua một máy rửa bát mới cho căn bếp của mình.

mailbox

danh từUK /ˈmeɪlbɒks/C1

thùng thư

  • Please put the mail in the mailbox before you leave.Hãy bỏ thư vào hộp thư trước khi rời khỏi nhà.
  • I checked the mailbox this morning and found a new letter.Tôi đã kiểm tra hộp thư sáng nay và có thư mới.

toothbrush

danh từUK /ˈtuθbrəʃ/C1

bàn chải đánh răng

  • I brush my teeth with a toothbrush every morning and night.Tôi dùng bàn chải đánh răng mỗi sáng và tối.
  • You should replace your toothbrush after three months of use.Bạn cần thay bàn chải đánh răng mới sau 3 tháng sử dụng.

Chặng 16· 10 từ · C1

Học chặng 16 bằng flashcard

wreath

danh từUK /riːθ/C1

vòng hoa

  • She wore a wreath on her head during the festival.Cô ấy đeo vòng hoa trên đầu trong lễ hội.
  • The wreath was used to decorate the banquet table.Vòng hoa được dùng để trang trí bàn tiệc.

hammer

danh từUK /ˈhæmə/C1

cái búa; búa đóng đinh

  • He used a hammer to hang the picture.Tôi dùng cái búa để đóng đinh vào tường.
  • This hammer is very sturdy for home repairs.Cái búa này rất chắc chắn để sửa chữa nhà cửa.

teapot

danh từUK /ˈtiːpɒt/C1

bình trà; bình chè; ấm pha trà

  • I bought a new teapot to enjoy tea every morning.Tôi đã mua một ấm pha trà mới để thưởng thức trà mỗi sáng.
  • The ceramic teapot is very beautiful and easy to clean.Bình chè bằng sứ rất đẹp và dễ dàng làm sạch.

pad

danh từUK /pæd/C1

miếng lót

  • The shoe pad made me feel more comfortable during long walks.Miếng lót giày giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi đi bộ dài.
  • I used a pad to avoid getting burned when holding the hot pot.Tôi dùng một miếng lót để tránh bị bỏng khi cầm nồi nóng.

carton

danh từUK /ˈkɑrtən/C1

thùng carton; giấy bồi

  • I bought a carton to pack the gifts.Tôi đã mua một chiếc hộp từ giấy bồi để đựng quà.

dryer

danh từUK /ˈdraɪər/C1

máy sấy

  • I dried my clothes using the dryer.Tôi đã sấy quần áo của mình bằng máy sấy quần áo.
  • You can use the dryer to dry your hair after washing.Bạn có thể dùng máy sấy để làm khô tóc sau khi gội.

curl

danh từUK /kɜrl/C1

lọn tóc quăn

  • She has a beautiful curl of hair.Cô ấy có một lọn tóc quăn rất đẹp.

plunger

danh từUK /ˈplʌndʒər/C1

cái thụt

  • I used the plunger to unblock the toilet.Tôi cần dùng cái thụt để thông tắc bồn cầu.
  • We need to buy a new plunger for the kitchen.Cần mua một cái thụt mới cho nhà bếp.

hanger

danh từUK /ˈhæŋər/C1

cái mắc áo

  • I hung my coat on the hanger in the closet.Tôi treo áo khoác của mình trên cái mắc áo trong tủ.
  • This hanger is very sturdy for hanging many clothes.Cái mắc áo này rất chắc chắn để treo nhiều quần áo.

footwear

danh từUK /ˈfʊtwɛər/C1

giày dép

  • I bought a new pair of footwear for work.Tôi mua một đôi giày dép mới để đi làm.
  • Footwear needs to be kept clean to prevent bacteria.Giày dép cần được giữ sạch sẽ để tránh vi khuẩn.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

drizzle

danh từUK /ˈdrɪz.l̩/C1

mưa bay

  • The drizzle made the scenery more poetic.Mưa bay làm cho cảnh vật thêm thơ mộng.
  • There was a light drizzle today, so I brought an umbrella.Hôm nay có mưa bay nhẹ, tôi đã mang theo ô.

swing

danh từUK /swɪŋ/C1

cái đu; cái xích đu

  • The children love playing on the swing in the park.Trẻ em thích chơi cái xích đu trong công viên.
  • The girl is swinging high on the swing in the park.Cô bé đu trên cái đu cao trong công viên.

knot

danh từUK /nɒt/C1

nuộc

  • I tied my shoelaces with a secure knot.Tôi buộc dây giày của mình bằng một nút chắc chắn.
  • He tied a knot in the rope to secure the cargo.Anh ấy thắt nút dây thừng để giữ hàng hóa an toàn.

clothesline

danh từUK /ˈkloʊðzˌlaɪn/C1

dây phơi quần áo

  • The clothesline broke due to the strong wind.Dây phơi bị đứt do gió mạnh.
  • I hung my clothes on the clothesline this morning.Tôi đã treo quần áo của mình trên dây phơi sáng nay.

mat

danh từUK /mæt/C1

liếp; tấm chiếu

  • I used a mat to cover the window.Tôi đã dùng một miếng liếp để che phần cửa sổ.
  • We took the mat camping outdoors.Chúng tôi mang tấm chiếu đi cắm trại ngoài trời.

handkerchief

danh từUK /ˈhæŋkərˌʧɪf/C1

khăn tay

  • She used a handkerchief to wipe her tears.Cô ấy dùng khăn tay để lau nước mắt.
  • He always carries a handkerchief to wipe his sweat.Anh ấy luôn mang theo khăn tay để lau mồ hôi.

tablecloth

danh từUK /ˈteɪblˌklɒθ/C1

khăn trải bàn; khăn bàn

  • We bought a new tablecloth for the party.Chúng tôi đã mua một chiếc khăn bàn mới cho bữa tiệc.
  • We bought a new tablecloth for the dinner party.Chúng tôi đã mua một chiếc khăn trải bàn mới cho bữa tiệc.

lingerie

danh từUK /ˌlɑnʒəˈreɪ/C1

nội y

  • Proper lingerie helps you feel more confident.Nội y phù hợp giúp cảm thấy tự tin hơn.
  • She bought a new set of lingerie for the party.Cô ấy mua một bộ nội y mới để dự tiệc.

hairpin

danh từUK /heəpɪn/C1

cái kẹp tóc

  • She used a hairpin to keep her hair in place.Cô ấy dùng cái kẹp tóc để giữ mái tóc của mình.
  • He looked for a hairpin to tie the girl's hair.Anh ấy tìm cái kẹp tóc để buộc tóc cho cô gái.

armor

danh từUK /ˈɑːmə/C1

áo giáp; thiết giáp

  • The tank's armor protected it from enemy fire.Xe tăng sử dụng thiết giáp để chống lại đòn tấn công của kẻ thù.
  • The knight's armor protected him during the battle.Chiếc áo giáp của chiến binh đã giúp anh ấy tránh khỏi đòn tấn công.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

pendulum

danh từUK /ˈpɛndjʊləm/C1

con lắc; quả lắc

  • The clock's pendulum swings back and forth to keep time.Con lắc đồng hồ hoạt động dựa trên nguyên lý của quả lắc.
  • The clock's pendulum swings back and forth to keep accurate time.Con lắc đồng hồ giúp đo thời gian chính xác hơn.

crib

danh từUK /krɪb/C1

nôi

  • Mom puts the toys in the baby's crib.Mẹ đặt đồ chơi trong nôi của bé.
  • The baby sleeps in the crib every night.Em bé ngủ trong nôi mỗi đêm.

coaster

danh từUK /ˈkoʊstər/C1

đế lót ly

  • I always use a coaster for my coffee to protect the table.Tôi đặt ly cà phê lên đế lót ly để tránh làm ướt bàn.
  • You can use a coaster to prevent stains on the coffee table.Bạn có thể lấy đế lót ly để tránh vết ố trên bàn trà.

staple

danh từUK /steɪpl/C1

ghim bấm giấy

  • Staples are very useful for organizing files.Ghim bấm giấy rất tiện lợi để tổ chức hồ sơ.
  • She used a staple to fasten the papers together.Tôi dùng ghim bấm giấy để giữ các tài liệu lại với nhau.

broom

danh từUK /brum/C1

cây chổi; cái chổi

  • I used the broom to sweep the house.Tôi dùng cái chổi để quét nhà.
  • This broom is very good for cleaning.Cái chổi này rất tốt để dọn dẹp.

necessity

danh từUK /nəˈsɛsɪti/C1

đồ dùng thiết yếu

  • You need to buy necessities like a toothbrush and soap.Bạn cần mua những đồ dùng thiết yếu như bàn chải và xà phòng.
  • In my luggage, I always carry necessities for daily living.Trong hành lý, tôi luôn mang theo những đồ dùng thiết yếu để sinh hoạt.

clutch

danh từUK /klʌʧ/C1

bộ ly hợp

  • I had to press the clutch to change gears.Tôi đã phải nhấn bộ ly hợp để chuyển số.
  • The clutch was worn out and needed replacement.Bộ ly hợp bị mòn và cần thay mới.

sticker

danh từUK /ˈstɪkər/C1

tem dán; nhãn dán

  • I put a sticker on my notebook.Tôi đã dán một chiếc tem dán lên sách của mình.
  • This sticker is very colorful and attractive.Tem dán này rất đẹp và nhiều màu sắc.

paperclip

danh từUK /ˈpeɪ.pɚ.klɪp/C1

kẹp ghim

  • This paperclip is small but very sturdy.Kẹp ghim này rất nhỏ nhưng rất chắc chắn.
  • I used a paperclip to hold the documents together.Tôi dùng kẹp ghim để giữ các tài liệu lại với nhau.

steamer

danh từUK /ˈstimər/C1

nồi hấp; xửng hấp

  • I used a steamer to cook the buns.Tôi dùng xửng hấp để nấu bánh bao.
  • I used the steamer to cook steamed buns.Tôi dùng nồi hấp để nấu bánh bao.

Chặng 19· 11 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

sleeve

danh từUK /sliːv/C1

tay áo

  • He rolled up his sleeves to do some chores.Anh ấy đã xắn tay áo để làm việc vặt.
  • This shirt has long sleeves suitable for winter.Áo sơ mi này có tay áo dài phù hợp cho mùa đông.

axe

danh từUK /æks/C1

cái rìu

  • He used the axe to chop firewood.Anh ấy dùng cái rìu để chặt củi.
  • She needs an axe to cut down the tree.Cô ấy cần một cái rìu để cắt cây.

cap

danh từUK /kæp/C1

nón kết; nón lưỡi trai

  • She wore a red cap while walking.Cô ấy đội nón kết màu đỏ khi đi dạo.
  • I bought a new cap to wear for the outing.Tôi đã mua một chiếc nón kết mới để đi chơi.

waistband

danh từUK /ˈweɪstˌbænd/C1

lưng quần

  • My new waistband is very comfortable.Lưng quần mới của tôi rất thoải mái.
  • I need to tighten the waistband because it's loose.Tôi cần thắt chặt lưng quần vì nó bị lỏng.

washer

danh từUK /ˈwɒʃər/C1

vòng đệm

  • You need to replace the washer to prevent water leaks.Bạn cần thay vòng đệm để tránh rò rỉ nước.
  • This washer helps reduce noise when the machine is operating.Vòng đệm này giúp giảm tiếng ồn khi máy hoạt động.

hourglass

danh từUK /ˈaʊərˌglæs/C1

đồng hồ cát

  • She flipped the hourglass to start the timer.Tôi đã đếm cát trong đồng hồ cát để biết thời gian trôi qua.
  • The hourglass is often used as a symbol of the passage of time.Đồng hồ cát tượng trưng cho sự trôi qua của thời gian trong các câu chuyện cổ tích.

dishwashing

danh từUK /ˈdɪˌʃwɑʃɪŋ/C1

rửa bát

  • I need to do the dishwashing after dinner.Tôi cần rửa bát sau bữa tối.
  • He usually does the dishwashing at the end of the day.Anh ấy thường rửa bát vào cuối ngày.

latch

danh từUK /lætʃ/C1

cái chốt; cái then

  • She locked the door with a latch.Cô ấy đã khóa cửa bằng cái then.
  • You need to pull the latch to lock the door.Cần phải kéo cái chốt này để khóa cửa lại.

mop

danh từUK /mɒp/C1

cây lau nhà; chổi lau sàn; chổi lau nhà

  • A mop helps keep the floor clean.Chổi lau sàn giúp giữ cho sàn nhà luôn sạch sẽ.
  • I use a mop to clean the living room.Tôi dùng chổi lau sàn để làm sạch phòng khách.

figurine

danh từUK /ˈfɪɡ.jʊr.iːn/C1

phỗng

  • I bought a small figurine to decorate my desk.Tôi đã mua một phỗng nhỏ để trang trí bàn làm việc của mình.
  • This figurine depicts a Chinese dragon very intricately.Phỗng này mô phỏng con rồng Trung Quốc rất tinh xảo.

strap

danh từUK /stræp/C1

đai

  • I always wear a seat strap when driving.Tôi đeo đai an toàn khi lái xe.
  • She wears a belt strap to keep her pants in place.Cô ấy đeo đai lưng để giữ quần đúng vị trí.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I bought a new set of _____ for gym.

    Tôi mua một bộ quần áo thể thao mới để đi tập gym.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sportswear — bộ quần áo thể thao

  2. Câu 2

    He grabbed the _____ and prepared to fight.

    Anh ấy cầm chiếc đao và chuẩn bị chiến đấu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sword — đao; gươm

  3. Câu 3

    I need to replace the _____ of my car.

    Tôi cần thay kính chắn gió mới cho xe ô tô của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    windshield — kính chắn gió

  4. Câu 4

    I bought a _____ to pack the gifts.

    Tôi đã mua một chiếc hộp từ giấy bồi để đựng quà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    carton — thùng carton; giấy bồi

  5. Câu 5

    Mom puts the toys in the baby's _____.

    Mẹ đặt đồ chơi trong nôi của bé.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    crib — nôi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 191 từ "Quần áo & Đồ dùng hằng ngày" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ