Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.3 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.3: Giao tiếp & Ngôn ngữ

Danh từ nhóm "Giao tiếp & Ngôn ngữ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

114 mục · 11 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 14 từ · C1

Học chặng 11 bằng flashcard

intonation

danh từUK /ɪntəˈneɪʃən/C1

ngữ điệu

  • Her intonation is very important to convey confidence.Ngữ điệu của cô ấy rất quan trọng để thể hiện sự tự tin.
  • Changing your intonation can alter how your message is understood.Cách bạn nói câu đó thay đổi ngữ điệu khiến người nghe hiểu khác đi.

punctuation

danh từUK /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃən/C1

dấu câu

  • The comma is a common punctuation mark.Dấu phẩy là một loại dấu chấm câu phổ biến.
  • You need to put punctuation at the end of the sentence.Bạn cần đặt dấu chấm câu ở cuối câu.

applause

danh từUK /əˈplɔːz/C1

tràng pháo tay

  • The teacher thanked the students for their enthusiastic applause.Cô giáo cảm ơn học sinh vì tràng pháo tay nồng nhiệt.
  • He received loud applause for his performance.Cổ vũ mọi người bằng tiếng vỗ tay nhiệt liệt.

petition

danh từUK /pəˈtɪʃən/C1

đơn kiến nghị

  • He submitted a petition to the government to improve public services.Anh ấy đã gửi một đơn kiến nghị đến chính phủ để yêu cầu cải thiện dịch vụ công.
  • The residents signed a petition opposing the new construction project.Các cư dân đã ký tên vào đơn kiến nghị phản đối dự án xây dựng mới.

description

danh từUK /dɪˈskrɪpʃən/C1

sự miêu tả

  • She provided a clear description of the project.Cô ấy đã cung cấp một mô tả rõ ràng về dự án.
  • His description was very detailed and easy to understand.Bài mô tả của anh ấy rất chi tiết và dễ hiểu.

advisory

danh từUK /ədˈvaɪzəri/C1

tham mưu; khuyến cáo

  • The advisory board met to discuss the upcoming regulations.Cục tham mưu đã đưa ra các khuyến nghị về chính sách mới.
  • The government issued an advisory on road safety that helped reduce accidents.Bản khuyến cáo của chính phủ về an toàn giao thông đã giúp giảm số vụ tai nạn.

linguist

danh từUK /ˈlɪŋgwɪst/C1

nhà ngôn ngữ học

  • He is a renowned linguist in the world.Anh ấy là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng thế giới.
  • Linguists often analyze the structure of different languages.Các nhà ngôn ngữ học thường phân tích cấu trúc của các ngôn ngữ khác nhau.

dialect

danh từUK /ˈdaɪəlekt/C1

ngôn ngữ địa phương

  • He speaks the local dialect very clearly.Anh ấy nói tiếng địa phương rất rõ ràng.
  • Different dialects of the same language can cause confusion.Các phương ngữ khác nhau của cùng một ngôn ngữ có thể gây nhầm lẫn.

complaint

danh từUK /kəmˈpleɪnt/C1

lời phàn nàn

  • He filed a complaint about the customer service.Anh ấy đã gửi lời phàn nàn về dịch vụ khách hàng.
  • She wrote a letter of complaint about the product quality.Cô ấy đã viết thư phàn nàn về chất lượng sản phẩm.

oath

danh từUK /oʊθ/C1

lời thề

  • He took an oath of allegiance to his country.Anh ấy đã thề trung thành với quốc gia của mình.
  • She swore an oath to keep the secret forever.Cô ấy thề sẽ giữ bí mật này mãi mãi.

metonymy

danh từUK /məˈtɑnəmi/C1

phép hoán dụ

  • Poetic techniques include devices such as metaphors, metonymy, and repetition.Phép làm thơ bao gồm các biện pháp như ẩn dụ, hoán dụ, và điệp từ.

predicate

danh từUK /ˈprɛdɪkət/C1

vị ngữ

  • The predicate usually comes after the subject in a sentence.Vị ngữ thường đi sau chủ ngữ trong câu.
  • In the sentence 'He runs fast', 'runs fast' is the predicate.Trong câu 'Anh ấy chạy nhanh', 'chạy nhanh' là vị ngữ.

glossary

danh từUK /ˈɡlɒsəri/C1

bảng chú giải thuật ngữ

  • I need to check the glossary to better understand the article.Tôi cần xem bảng chú giải thuật ngữ để hiểu bài báo kỹ hơn.
  • This glossary helps readers grasp the technical terms more easily.Bảng chú giải thuật ngữ này giúp người đọc dễ dàng nắm bắt các thuật ngữ chuyên ngành.

air-kiss

danh từUK /ɛr-kɪs/C1

hôn gió

  • At the party, she politely greeted everyone with air-kisses.Trong buổi tiệc, cô ấy lịch sự chào bằng nụ hôn gió với mọi người.
  • We just exchanged air-kisses when we met after a long time apart.Chúng tôi chỉ trao nhau một nụ hôn gió khi gặp nhau sau thời gian dài xa cách.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Her _____ is very important to convey confidence.

    Ngữ điệu của cô ấy rất quan trọng để thể hiện sự tự tin.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    intonation — ngữ điệu

  2. Câu 2

    The teacher thanked the students for their enthusiastic _____.

    Cô giáo cảm ơn học sinh vì tràng pháo tay nồng nhiệt.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    applause — tràng pháo tay

  3. Câu 3

    She provided a clear _____ of the project.

    Cô ấy đã cung cấp một mô tả rõ ràng về dự án.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    description — sự miêu tả

  4. Câu 4

    He is a renowned _____ in the world.

    Anh ấy là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng thế giới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    linguist — nhà ngôn ngữ học

  5. Câu 5

    He filed a _____ about the customer service.

    Anh ấy đã gửi lời phàn nàn về dịch vụ khách hàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    complaint — lời phàn nàn

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 114 từ "Giao tiếp & Ngôn ngữ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ