Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.19 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.19: Giáo dục & Học tập

Danh từ nhóm "Giáo dục & Học tập": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

119 mục · 12 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · C1

Học chặng 11 bằng flashcard

lecturer

danh từUK /ˈlɛkʧərər/C1

giảng viên

  • The lecturer explained the complex theory clearly.Giáo sư là một người diễn thuyết xuất sắc trong hội nghị.
  • The lecturer captivated the entire audience with his presentation.Người diễn thuyết đã thu hút sự chú ý của toàn bộ khán phòng.

competence

danh từUK /ˈkɑmpətɪns/C1

năng lực

  • Her competence is highly regarded in this field.Năng lực của cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực này.
  • He demonstrated excellent competence in his work.Anh ấy thể hiện năng lực xuất sắc trong công việc của mình.

radioactivity

danh từUK /ˌreɪdiəʊˈæktɪvɪti/C1

năng lực phóng xạ

  • Radioactivity occurs naturally in the Earth's crust.Phóng xạ là một hiện tượng tự nhiên xảy ra trong trái đất.
  • Scientists study radioactivity to ensure safety for humans.Các nhà khoa học nghiên cứu năng lực phóng xạ để đảm bảo an toàn cho con người.

worksheet

danh từUK /ˈwɜːkʃiːt/C1

phiếu bài tập

  • The teacher provided a worksheet for review.Giáo viên cung cấp phiếu bài tập để ôn tập kiến thức.
  • Students fill out the worksheet for math exercises.Học sinh điền vào phiếu bài tập toán học.

educator

danh từUK /ˈɛdʒʊkeɪtə/C1

nhà giáo dục

  • The teacher is a dedicated educator.Người giáo viên là một nhà giáo dục tận tâm.
  • Educators play a vital role in shaping students' character.Các nhà giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách của học sinh.

chalk

danh từUK /tʃɔːk/C1

phấn viết bảng

  • I used chalk to write on the blackboard.Tôi dùng phấn viết bảng để ghi bài trên bảng.
  • Chalk is fragile and needs to be handled carefully.Phấn viết bảng dễ vỡ và cần được giữ cẩn thận.

meteorologist

danh từUK /ˌmiːtiəˈrɒləʤɪst/C1

nhà khí tượng học

  • Meteorologists are tracking a vortex forming over the sea.Các nhà khí tượng học đang theo dõi một cơn lốc đang hình thành trên biển.
  • Meteorologists are tracking a cyclone in the Pacific Ocean.Các nhà khí tượng đang theo dõi một vùng xoáy nghịch trên Thái Bình Dương.

privilege

danh từUK /ˈprɪvəlɪdʒ/C1

đặc quyền

an advantage that only some people have, often because of wealth or social position

  • Higher education should be a right for everyone, not a privilege for the wealthy.Giáo dục đại học nên là quyền của mọi người, không phải đặc quyền của người giàu.
Collocation
  • a privilege, not a right — đặc quyền chứ không phải quyền
  • enjoy the privilege of — được hưởng đặc ân…
Họ từ:
privileged (tính từ)
Dạng từ:
privileges

plagiarism

danh từUK /ˈpleɪdʒərɪzəm/C1

đạo văn

using another person's words or ideas and pretending that they are your own

  • Most universities use software to check student essays for plagiarism.Hầu hết các trường đại học dùng phần mềm để kiểm tra đạo văn trong bài luận của sinh viên.
Collocation
  • be accused of plagiarism — bị cáo buộc đạo văn
  • detect plagiarism — phát hiện đạo văn
  • avoid plagiarism — tránh đạo văn
Họ từ:
plagiarise (động từ)

principal

danh từUK /ˈprɪnsɪpəl/C1

hiệu trưởng

  • He paid off the principal before the deadline.Anh ấy đã trả hết tiền gốc trước hạn.
  • The interest is calculated on the principal amount.Lãi suất dựa trên số tiền gốc ban đầu.

academia

danh từUK /ˌækəˈdiːmiə/C1

giới học thuật

the world of universities, research and the people who work in them

  • After finishing her PhD, she decided to stay in academia rather than go into business.Sau khi xong tiến sĩ, cô ấy quyết định ở lại giới học thuật thay vì kinh doanh.
Collocation
  • a career in academia — sự nghiệp học thuật
  • leave academia — rời giới học thuật

Không đếm được.

breadth

danh từUK /bredθ/C1

bề rộng (kiến thức)

the quality of covering a wide range of subjects or ideas

  • Some education systems value breadth of knowledge, while others prefer depth.Có hệ thống giáo dục coi trọng kiến thức rộng, có hệ thống lại chuộng chiều sâu.
Collocation
  • breadth of knowledge — bề rộng kiến thức
  • breadth and depth — bề rộng và chiều sâu
Trái nghĩa:
depth
Họ từ:
broad (tính từ)

conformity

danh từUK /kənˈfɔːməti/C1

sự rập khuôn, tuân theo số đông

behaving or thinking in the same way as most other people, or as rules require

  • Strict uniform rules may encourage conformity rather than individuality.Quy định đồng phục khắt khe có thể khuyến khích sự rập khuôn hơn là cá tính.
Collocation
  • encourage conformity — khuyến khích sự rập khuôn
  • social conformity — sự tuân theo chuẩn mực xã hội
Trái nghĩa:
individuality
Họ từ:
conform (động từ)

dissertation

danh từUK /ˌdɪsəˈteɪʃn/C1

luận văn, khoá luận tốt nghiệp

a long piece of writing on one subject, done as part of a university degree

  • I spent most of my final year researching and writing my dissertation.Tôi dành gần hết năm cuối để nghiên cứu và viết khoá luận.
Collocation
  • write a dissertation — viết luận văn
  • submit a dissertation — nộp luận văn
  • a dissertation on — luận văn về…
Đồng nghĩa:
thesis
Dạng từ:
dissertations

home-schooling

danh từUK /ˌhəʊm ˈskuːlɪŋ/C1

học tại nhà (không đến trường)

parents teaching their children at home instead of sending them to school

  • Home-schooling gives families flexibility but may limit children's social life.Học tại nhà giúp gia đình linh hoạt nhưng có thể hạn chế đời sống xã hội của trẻ.
Collocation
  • opt for home-schooling — chọn cho con học tại nhà
  • the benefits of home-schooling — lợi ích của việc học tại nhà
Dạng từ:
homeschooling

Anh-Mỹ thường viết liền homeschooling.

numeracy

danh từUK /ˈnjuːmərəsi/C1

khả năng tính toán cơ bản

basic skill in working with numbers and doing simple maths

  • Primary education should build strong literacy and numeracy skills.Giáo dục tiểu học cần xây dựng kỹ năng đọc viết và tính toán vững chắc.
Collocation
  • numeracy skills — kỹ năng tính toán
  • literacy and numeracy — đọc viết và tính toán
  • poor numeracy — khả năng tính toán kém
Họ từ:
numerate (tính từ)

Không đếm được.

pedagogy

danh từUK /ˈpedəɡɒdʒi/C1

phương pháp sư phạm, khoa sư phạm

the study and practice of how best to teach

  • Modern pedagogy puts more emphasis on active learning than on passive listening.Phương pháp sư phạm hiện đại chú trọng học chủ động hơn là nghe thụ động.
Collocation
  • modern pedagogy — phương pháp sư phạm hiện đại
  • effective pedagogy — phương pháp sư phạm hiệu quả
Họ từ:
pedagogical (tính từ)

revision

danh từUK /rɪˈvɪʒən/C1

sửa đổi bổ sung

  • The revision of the document has been approved.Bản sửa đổi của tài liệu đã được phê duyệt.
  • We need to make some revisions before publishing.Chúng tôi cần thực hiện một số sửa đổi trước khi xuất bản.

socialisation

danh từUK /ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃn/C1

quá trình xã hội hoá (học cách hoà nhập xã hội)

the process of learning to behave in ways that are accepted by society

  • School plays an important part in the socialisation of young children.Trường học đóng vai trò quan trọng trong quá trình xã hội hoá của trẻ nhỏ.
Collocation
  • early socialisation — xã hội hoá sớm
  • the socialisation of children — quá trình xã hội hoá của trẻ
Họ từ:
socialise (động từ)
Dạng từ:
socialization

Anh-Mỹ viết socialization.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The _____ explained the complex theory clearly.

    Giáo sư là một người diễn thuyết xuất sắc trong hội nghị.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lecturer — giảng viên

  2. Câu 2

    The teacher provided a _____ for review.

    Giáo viên cung cấp phiếu bài tập để ôn tập kiến thức.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    worksheet — phiếu bài tập

  3. Câu 3

    Higher education should be a right for everyone, not a _____ for the wealthy.

    Giáo dục đại học nên là quyền của mọi người, không phải đặc quyền của người giàu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    privilege — đặc quyền

  4. Câu 4

    After finishing her PhD, she decided to stay in _____ rather than go into business.

    Sau khi xong tiến sĩ, cô ấy quyết định ở lại giới học thuật thay vì kinh doanh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    academia — giới học thuật

  5. Câu 5

    I spent most of my final year researching and writing my _____.

    Tôi dành gần hết năm cuối để nghiên cứu và viết khoá luận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    dissertation — luận văn, khoá luận tốt nghiệp

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 119 từ "Giáo dục & Học tập" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ