Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.5 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.5: Cảm xúc & Phẩm chất cá nhân

Danh từ nhóm "Cảm xúc & Phẩm chất cá nhân": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

178 mục · 18 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

scare

danh từUK /skɛrd/B2

sợ

  • She felt a scare when she heard a loud noise in the house.Cô ấy cảm thấy sợ khi nghe tiếng động lớn trong nhà.

massage

danh từUK /ˈmæsɑːʒ/B2

xoa bóp

  • I often get a massage to relieve stress after work.Tôi thường đi xoa bóp để giảm căng thẳng sau giờ làm việc.
  • Massage services at the spa are very popular in this city.Dịch vụ xoa bóp tại spa rất phổ biến ở thành phố này.

professionalism

danh từUK /prəˈfɛʃənəˌlɪzəm/B2

sự chuyên nghiệp

  • He demonstrated professionalism in every project.Anh ấy thể hiện sự chuyên nghiệp trong mọi dự án.
  • Professionalism is a key factor for success in this industry.Sự chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng để thành công trong ngành này.

liking

danh từUK /ˈlaɪkɪŋ/B2

sự yêu thích; sự ưa thích

  • I have a particular liking for morning coffee.Tôi có một sự ưa thích đặc biệt đối với cà phê sáng.
  • Her liking for classical music is very evident.Sự ưa thích của cô ấy dành cho âm nhạc cổ điển rất rõ ràng.

tranquility

danh từUK /træŋˈkwɪl.ɪ.ti/B2

tĩnh lặng; an tịnh

  • Meditation helps me find tranquility in my mind.Tôi thích thiền để tìm sự an tịnh trong tâm trí.
  • The fresh air brings a sense of tranquility to everyone.Không khí trong lành mang lại cảm giác an tịnh cho mọi người.

commitment

danh từUK /kəˈmɪtmənt/B2

sự cam kết

  • He showed his commitment to the project.Anh ấy đã thể hiện sự cam kết của mình đối với dự án.
  • Her commitment to her work is very high.Sự cam kết của cô ấy đối với công việc rất cao.

admiration

danh từUK /ˌædməˈreɪʃən/B2

sự thán phục; sự hâm mộ

  • I feel admiration for the heroes.Tôi cảm thấy sự thán phục đối với những người anh hùng.
  • He expressed admiration for her achievements.Anh ấy thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những thành tựu của cô ấy.

loneliness

danh từUK /ˈləʊnlinəs/B2

sự cô đơn

an unhappy feeling of being alone or having no one to talk to

  • Loneliness among older people who live alone is a growing problem in many cities.Sự cô đơn ở người già sống một mình là vấn đề ngày càng lớn ở nhiều thành phố.
Collocation
  • a feeling of loneliness — cảm giác cô đơn
  • suffer from loneliness — chịu cảnh cô đơn
  • tackle loneliness — giải quyết tình trạng cô đơn
Họ từ:
lonely (tính từ)

warmth

danh từUK /wɔːrmθ/B2

sự ấm áp

  • The warmth of the sun makes me feel comfortable.Cảm giác ấm áp của mặt trời làm tôi cảm thấy dễ chịu.
  • During cold winter days, the warmth of the house makes me feel safe.Trong những ngày đông lạnh, sự ấm áp của nhà giúp tôi cảm thấy an toàn.

bowing

danh từUK /ˈbəʊɪŋ/B2

sự cúi người

  • In many cultures, bowing is a social norm for greeting.Trong nhiều nền văn hóa, việc chào hỏi bằng cách cúi đầu là chuẩn mực xã hội.
  • In the village, greeting by bowing is a common custom.Trong làng, việc chào hỏi bằng cách cúi đầu là một custom phổ biến.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

inconvenience

danh từUK /ˌɪnkənˈviːniəns/B2

sự bất tiện; phiền hà

  • Sorry for the inconvenience.Xin lỗi vì sự phiền hà này.
  • Can you help me with this inconvenience?Bạn có thể giúp tôi vì sự bất tiện này không?

dignity

danh từUK /ˈdɪɡnɪti/B2

phẩm giá

  • A person's dignity cannot be bought with money.Phẩm giá của một người không thể mua bằng tiền.
  • He always maintains his dignity in every situation.Anh ấy luôn giữ phẩm giá của mình trong mọi hoàn cảnh.

self-destruction

danh từUK /sɛlf dɪˈstrʌk.ʃən/B2

hoại thân

  • They need help to escape self-destruction.Họ cần giúp đỡ để thoát khỏi hành động tự hủy hoại.
  • He fell into self-destruction after losing his job.Anh ấy đã rơi vào trạng thái tự hủy hoại bản thân sau khi mất việc.

disappointment

danh từUK /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/B2

sự thất vọng; nỗi thất vọng; cảm giác hụt hẫng

  • She showed disappointment after hearing the bad news.Cô ấy thể hiện sự thất vọng sau khi nghe tin xấu.
  • Her disappointment was obvious after hearing the bad news.Nỗi thất vọng của cô ấy rõ ràng sau khi nghe tin xấu.

satisfying

danh từUK /ˈsatɪsfʌɪɪŋ/B2

thỏa mãn

  • Last night was extremely satisfying; everyone was happy.Buổi tối hôm qua thật đã đời, mọi người đều vui vẻ.
  • The crunching of the leaves under my feet was satisfying.Tiếng crunching của bánh quy làm tôi cảm thấy thỏa mãn.

friendliness

danh từUK /ˈfrɛndlɪnɪs/B2

sự thân thiện

  • Her friendliness made everyone feel comfortable.Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
  • We appreciated the friendliness of the hotel staff.Chúng tôi đánh giá cao sự thân thiện của nhân viên khách sạn.

shame

danh từUK /ʃeɪm/B2

sự hổ thẹn

  • He felt shame after making a mistake.Anh ấy cảm thấy sự hổ thẹn sau khi phạm lỗi.
  • She didn't want anyone to know about her shame.Cô ấy không muốn ai biết về sự hổ thẹn của mình.

reliability

danh từUK /rɪˌlaɪəˈbɪlɪti/B2

độ tin cậy; sự tin cậy

  • This device has high reliability in harsh environments.Thiết bị này có độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt.
  • The reliability of this system has been proven over time.Sự tin cậy của hệ thống này đã được kiểm chứng qua thời gian.

mercy

danh từUK /ˈmɜːsi/B2

lòng nhân từ

  • Mercy is a valuable trait of a leader.Lòng nhân từ là đức tính quý giá của một người lãnh đạo.
  • He always shows mercy to those in need.Anh ấy luôn thể hiện lòng nhân từ đối với những người gặp khó khăn.

bitterness

danh từUK /ˈbɪtərnɪs/B2

sự cay đắng; sự chua chát

  • She felt bitterness after the breakup.Cô ấy cảm thấy sự cay đắng sau khi chia tay.
  • She felt the bitterness of the breakup.Cô ấy cảm thấy sự chua chát của cuộc chia ly.

Chặng 13· 10 từ · B2–C1

Học chặng 13 bằng flashcard

empathy

danh từUK /ˈɛmpəθi/B2

đồng cảm; sự thông cảm

  • She showed deep empathy for your pain.Cô ấy thể hiện sự thông cảm sâu sắc đối với nỗi đau của bạn.
  • Empathy helps build better relationships.Khả năng đồng cảm giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

patriotism

danh từUK /ˈpeɪtriətɪzəm/B2

lòng yêu nước; chủ nghĩa yêu nước

  • Patriotism is the foundation of a strong nation.Lòng yêu nước là nền tảng của một quốc gia mạnh mẽ.
  • Patriotism is an important part of national pride.Chủ nghĩa yêu nước là một phần quan trọng của lòng tự hào dân tộc.

infertility

danh từUK /ˌɪnfərˈtɪlɪti/B2

hiếm muộn; bất thụ; bệnh vô sinh

  • He and his wife are experiencing infertility.Anh ấy và vợ đang gặp vấn đề về bất thụ.
  • Infertility is a common issue affecting many couples.Hiếm muộn là vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến nhiều cặp đôi.

discourage

danh từUK /dɪsˈkərɪdʒ/B2

ngăn chặn, làm giảm (một hành vi)

  • Negative criticism can discourage your confidence.Những lời phê bình tiêu cực có thể làm giảm sự tự tin của bạn.
  • High tolls discourage many from passing through.Lộ phí cao khiến nhiều người ngần ngại đi qua đó.

greed

danh từUK /ɡriːd/B2

lòng tham

a strong wish for more money or possessions than you need

  • Many financial crimes are driven by greed rather than need.Nhiều tội phạm tài chính xuất phát từ lòng tham chứ không phải vì túng thiếu.
Collocation
  • pure greed — lòng tham thuần tuý
  • driven by greed — do lòng tham thúc đẩy
  • corporate greed — lòng tham của doanh nghiệp
Họ từ:
greedy (tính từ)

Không đếm được.

tolerance

danh từUK /ˈtɒlərəns/B2

lòng khoan dung, sự tôn trọng khác biệt

willingness to accept beliefs, customs or ways of life that are different from your own

  • Learning about world religions at school can increase tolerance among young people.Tìm hiểu về các tôn giáo trên thế giới ở trường có thể tăng lòng khoan dung trong giới trẻ.
Collocation
  • religious tolerance — sự khoan dung tôn giáo
  • promote tolerance — thúc đẩy lòng khoan dung
  • tolerance of other cultures — sự khoan dung với các nền văn hoá khác
Trái nghĩa:
intolerance
Họ từ:
tolerant (tính từ), tolerate (động từ)

integrity

danh từUK /ɪnˈtɛɡrɪti/C1

chính trực

  • He is known for his integrity in his work.Anh ấy nổi tiếng với tính chính trực trong công việc.
  • We need to maintain integrity to build trust.Chúng ta cần giữ vững chính trực để xây dựng lòng tin.

spirituality

danh từUK /ˌspɪrɪʧəˈwæləti/C1

tâm linh

  • She found peace in her spirituality through meditation and prayer.Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong tâm linh của mình qua thiền và cầu nguyện.
  • Studying spirituality helps me understand different religious beliefs.Nghiên cứu về tâm linh giúp tôi hiểu rõ hơn về các niềm tin tôn giáo.

kind-hearted

danh từUK /kaɪndˈhɑːtɪd/C1

tốt bụng

  • He is famous for his kind-hearted and friendly nature.Anh ấy nổi tiếng với tính cách tốt bụng và thân thiện.
  • She is very kind-hearted and always helps those around her.Cô ấy là người rất tốt bụng, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.

thrill

danh từUK /θrɪl/C1

cảm giác phiêu

  • He enjoys the thrill of adventure sports.Anh ấy thích cảm giác phiêu khi chơi mạo hiểm.
  • The thrill of climbing a tall mountain excites me.Cảm giác phiêu khi leo núi cao khiến tôi rất thích thú.

Chặng 14· 10 từ · C1

Học chặng 14 bằng flashcard

sorrow

danh từUK /ˈsɒrəʊ/C1

nỗi buồn

  • The sorrow in his heart was hard to share.Nỗi buồn trong lòng anh ấy không dễ để chia sẻ.
  • She felt sorrow upon hearing the news of her friend's passing.Cô ấy cảm thấy nỗi buồn khi nghe tin về sự ra đi của bạn thân.

distrust

danh từUK /dɪsˈtrʌst/C1

sự thiếu niềm tin

  • He felt distrust from his colleagues.Anh ấy cảm thấy sự thiếu niềm tin từ đồng nghiệp của mình.
  • Distrust between the friends led to a serious argument.Sự thiếu niềm tin giữa hai người đã gây ra nhiều hiểu lầm.

sympathy

danh từUK /ˈsɪmpəθi/C1

cảm thông

  • I felt deep sympathy when I heard her story.Tôi cảm thấy sự cảm thông sâu sắc khi nghe câu chuyện của cô ấy.
  • He showed sympathy through helping those in need.Anh ấy thể hiện sự cảm thông qua hành động giúp đỡ người gặp khó khăn.

diligence

danh từUK /ˈdɪl.ɪ.dʒəns/C1

sự chăm chỉ

  • He succeeded because of his diligence.Anh ấy đã thành công nhờ sự chăm chỉ của mình.
  • Diligence is the key to achieving goals.Sự chăm chỉ là chìa khóa để đạt được mục tiêu.

composure

danh từUK /kəmˈpoʊʒər/C1

sự bình tĩnh

  • Her composure helped everyone feel more at ease.Sự bình tĩnh của cô ấy giúp mọi người cảm thấy yên tâm hơn.
  • He maintained his composure during the stressful situation.Anh ấy giữ được sự bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.

creation

danh từUK /kriˈeɪʃən/C1

sự sáng tạo

  • Inventing new technology is a form of creation.Việc phát minh ra công nghệ mới là một dạng của sự sáng tạo.
  • Art is a form of creation.Nghệ thuật là một hình thức sáng tạo.

longing

danh từUK /ˈlɒŋɪŋ/C1

tương tư; thương nhớ; sự khát khao

  • She felt a longing to be free.Cô ấy cảm thấy sự khát khao được tự do.
  • I always feel longing for my hometown.Tôi luôn cảm thấy thương nhớ quê hương của mình.

sensitivity

danh từUK /ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/C1

độ nhạy

  • Her sensitivity to sound is very high.Độ nhạy của cô ấy với âm thanh rất cao.
  • Adjust the sensitivity of the sensor for more accurate detection.Điều chỉnh độ nhạy của cảm biến để phát hiện chính xác hơn.

silence

danh từUK /ˈsaɪləns/C1

sự im lặng

  • Her silence made me feel anxious.Sự im lặng của cô ấy khiến tôi cảm thấy lo lắng.
  • He enjoys the silence in the morning.Anh ấy thích tận hưởng sự yên lặng vào buổi sáng.

pounding

danh từUK /ˈpaʊndɪŋ/C1

tiếng thình thịch; sầm sập; đùng đùng

  • The pounding of the rain kept me awake.Tiếng sầm sập của mưa rừng khiến tôi không thể ngủ.
  • The pounding of the drums was heard from afar.Tiếng trống đùng đùng làm mọi người chú ý.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

guilt

danh từUK /ɡɪlt/C1

cảm giác tội lỗi

  • He felt guilt after lying.Anh ấy cảm thấy tội lỗi sau khi nói dối.
  • She couldn't escape the feeling of guilt about it.Cô ấy không thể thoát khỏi cảm giác tội lỗi về việc đó.

stimulation

danh từUK /ˌstɪmjʊˈleɪʃən/C1

sự thúc đẩy mạnh mẽ

  • The stimulation from caffeine helps me stay alert.Sự kích thích của cà phê giúp tôi tỉnh táo hơn.
  • The promotion created a strong stimulation for sales.Chương trình khuyến mãi đã tạo ra sự kích thích lớn cho doanh số bán hàng.

suicide

danh từUK /ˈsuəˌsaɪd/C1

tự tử

  • He considered suicide after losing his job.Anh ấy đã nghĩ đến việc tự tử sau khi mất việc.
  • We need to care for those who are contemplating suicide.Chúng ta cần quan tâm đến những người có ý định tự tử.

familiarity

danh từUK /fəˌmɪlˈjærɪti/C1

sự quen thuộc

  • Familiarity with the language helps her communicate more easily.Sự quen thuộc với ngôn ngữ giúp cô ấy giao tiếp dễ dàng hơn.
  • I feel a sense of familiarity when I walk through this neighborhood.Tôi cảm thấy sự quen thuộc khi đi qua khu phố này.

willpower

danh từUK /ˈwɪlˌpaʊər/C1

ý chí nghị lực

  • Willpower is an important factor for success in life.Ý chí nghị lực là yếu tố quan trọng để thành công trong cuộc sống.
  • He showed strong willpower to overcome the challenges.Anh ấy đã thể hiện ý chí nghị lực mạnh mẽ để vượt qua thử thách.

attentiveness

danh từUK /əˈtentɪvnəs/C1

sự ân cần; sự chăm chú

  • He always shows attentiveness in his daily work.Anh ấy luôn thể hiện sự ân cần trong công việc hàng ngày.
  • Her attentiveness made everyone feel comfortable.Sự ân cần của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

humor

danh từUK /ˈhjuːmər/C1

sự hài hước

  • He has a very natural sense of humor.Anh ấy có khiếu hài hước rất tự nhiên.
  • This movie is notable for its humor and wit.Phim này nổi bật với sự hài hước và dí dỏm.

lubricant

danh từUK /ˈluːbrɪkənt/C1

dầu bôi trơn; chất bôi trơn; mỡ bôi trơn

  • Oil is a common lubricant used in cars.Dầu nhớt là một loại chất bôi trơn phổ biến trong ô tô.
  • Lubricant helps the machine run smoothly.Dầu bôi trơn giúp máy hoạt động trơn tru hơn.

rage

danh từUK /reɪdʒ/C1

cơn thịnh nộ

  • He erupted in rage when he heard the news.Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin đó.
  • She tried to control her rage so as not to hurt anyone.Cô ấy cố gắng kiểm soát cơn thịnh nộ của mình để không làm tổn thương ai đó.

uniqueness

danh từUK /juːˈniːknəs/C1

sự mới lạ; sự độc đáo; sự đặc biệt

  • Everyone has their own uniqueness.Mỗi người đều có sự độc đáo riêng biệt của mình.
  • Every culture has its own uniqueness.Mỗi nền văn hóa có sự đặc biệt riêng của nó.

Chặng 16· 10 từ · C1

Học chặng 16 bằng flashcard

negativity

danh từUK /ˌnɛɡəˈtɪvɪti/C1

sự tiêu cực

  • Negativity in thoughts can affect your mood.Sự tiêu cực trong suy nghĩ có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
  • We need to avoid negativity to maintain a positive environment.Chúng ta cần tránh sự tiêu cực để duy trì một môi trường tích cực.

spark

danh từUK /spɑːk/C1

đốm lửa

  • The sparks from the campfire lit up the night.Đốm lửa trong đống lửa trại sáng rực rỡ vào ban đêm.
  • A small spark flew out when I struck the match.Ngọn lửa nhỏ phát ra từ đốm lửa trong lò sưởi.

dishonesty

danh từUK /dɪsˈɒnɪsti/C1

sự thiếu trung thực

  • Dishonesty can ruin trusting relationships.Sự thiếu trung thực có thể phá hỏng các mối quan hệ tin cậy.
  • He was accused of dishonesty in his financial report.Anh ấy bị buộc tội vì sự thiếu trung thực trong báo cáo tài chính.

self-esteem

danh từUK /ˌself ɪˈstiːm/C1

lòng tự tôn, sự tự tin vào giá trị bản thân

the way you feel about your own value and abilities

  • Constant criticism can damage a child's self-esteem.Bị chỉ trích liên tục có thể làm tổn hại lòng tự tôn của trẻ.
Collocation
  • low self-esteem — tự ti
  • boost self-esteem — nâng cao sự tự tin
  • high self-esteem — tự tin vào bản thân

purification

danh từUK /ˌpjʊər.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/C1

thanh tẩy; tinh sạch; làm tinh khiết

  • Air purification is essential in clean rooms.Làm tinh khiết không khí là cần thiết trong các phòng sạch.
  • The purification of water removes impurities.Quá trình làm tinh khiết nước giúp loại bỏ tạp chất.

serenity

danh từUK /səˈrenɪti/C1

cảm giác yên bình

  • Nature brings a sense of serenity to my soul.Thiên nhiên mang lại cảm giác yên bình cho tâm hồn tôi.
  • After a long day, I enjoy sitting quietly to experience serenity.Sau một ngày dài, tôi thích ngồi yên tĩnh để tận hưởng cảm giác yên bình.

excellence

danh từUK /ˈek.səl.əns/C1

tinh diệu

  • She demonstrated excellence in her work.Cô ấy thể hiện sự tinh diệu trong công việc của mình.
  • This program stands out for its excellence in content and presentation.Chương trình này nổi bật với sự tinh diệu về nội dung và cách trình bày.

heartbreak

danh từUK /ˈhɑːrtbreɪk/C1

hận tình

  • She felt heartbreak when she lost her loved one.Cô ấy cảm thấy nỗi hận tình khi mất đi người mình yêu.
  • He went through heartbreak after breaking up with her.Anh ấy đã trải qua nỗi hận tình sau khi chia tay cô ấy.

selfishness

danh từUK /ˈsɛlfɪʃnɪs/C1

sự ích kỷ

  • Her actions clearly show selfishness in the relationship.Hành động của cô ấy thể hiện rõ sự ích kỷ trong mối quan hệ.
  • Her actions clearly show her selfishness.Hành động của cô ấy thể hiện sự ích kỷ rõ ràng.

oppression

danh từUK /əˈpreʃn/C1

sự áp bức; sự trù dập

  • Prolonged oppression led to many protests.Sự áp bức kéo dài đã gây ra nhiều cuộc biểu tình.
  • The government used oppression to control the population.Chính quyền đã sử dụng sự đàn áp để kiểm soát dân chúng.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

regret

danh từUK /rɪˈɡrɛt/C1

ân hận

  • She always regrets her past decisions.Cô ấy luôn ân hận về những quyết định trong quá khứ.
  • I felt regret for not taking your advice.Tôi đã ân hận khi không nghe lời khuyên của bạn.

sportsmanship

danh từUK /ˈspɔrtsmənˌʃɪp/C1

tinh thần thể thao

  • Displaying good sportsmanship fosters a positive competitive environment.Việc thể hiện tinh thần thể thao cao giúp xây dựng môi trường thi đấu tích cực.
  • Sportsmanship encourages athletes to compete fairly and respect their opponents.Tinh thần thể thao là yếu tố quan trọng giúp các vận động viên thi đấu trung thực.

autism

danh từUK /ˈɔˌtɪzəm/C1

tự kỉ; bệnh tự kỷ; chứng tự kỷ

  • He was diagnosed with autism at a young age.Anh ấy được chẩn đoán mắc tự kỉ từ nhỏ.
  • He was diagnosed with autism when he was young.Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tự kỷ khi còn nhỏ.

bisexuality

danh từUK /ˌbaɪsɛkʃuˈælɪti/C1

song tính

  • Bisexuality is a natural part of gender diversity.Lưỡng tính là một phần tự nhiên của sự đa dạng về giới tính.

gentleness

danh từUK /ˈdʒentlnəs/C1

sự dịu dàng

  • She treats everyone with gentleness.Cô ấy cư xử với mọi người bằng sự dịu dàng.
  • My mother's gentleness makes me feel safe.Sự dịu dàng của mẹ khiến tôi cảm thấy an toàn.

ferocity

danh từUK /fəˈrɒsəti/C1

sự cuồng bạo

  • He fought with relentless ferocity.Anh ta chiến đấu với sự cuồng bạo không khoan nhượng.
  • The ferocity of the wolf made it a great threat.Sự cuồng bạo của con sói khiến nó trở thành một mối đe dọa lớn.

indifference

danh từUK /ɪnˈdɪfrəns/C1

sự thờ ơ; sự lạnh nhạt

  • He showed indifference to the issue.Anh ấy thể hiện sự thờ ơ với vấn đề đó.
  • Her indifference made everyone feel sad.Sự thờ ơ của cô ấy khiến mọi người cảm thấy buồn.

contentment

danh từUK /kənˈtentmənt/C1

sự hài lòng, mãn nguyện

a calm feeling of being happy with what you have

  • Many people find that contentment comes from relationships rather than from buying things.Nhiều người nhận ra sự mãn nguyện đến từ các mối quan hệ chứ không phải từ việc mua sắm.
Collocation
  • a sense of contentment — cảm giác mãn nguyện
  • find contentment — tìm thấy sự mãn nguyện
  • deep contentment — sự mãn nguyện sâu sắc
Họ từ:
content (tính từ), contented (tính từ)

Không đếm được. Tính từ content đọc /kənˈtent/ (be content with something).

annoyance

danh từUK /əˈnɔɪəns/C1

sự làm phiền; điều phiền phức; sự bực mình

  • He doesn't like unnecessary annoyances.Anh ấy không thích những điều phiền phức không cần thiết.
  • He showed his annoyance when he was late.Anh ấy thể hiện sự bực mình khi bị trễ giờ.

refuge

danh từUK /ˈrɛfjuːdʒ/C1

nơi ẩn náu

  • We found a refuge from the storm.Chúng tôi tìm thấy một nơi ẩn náu khỏi cơn bão.

pardon

danh từUK /ˈpɑːr.dən/C1

xá tội

  • He asked for a pardon after making a mistake.Anh ấy xin xá tội sau khi phạm lỗi.
  • The government issued a pardon for the political prisoners.Chính phủ đã ban hành lệnh xá tội cho những người tù chính trị.

fashionista

danh từUK /fæʃənˈistə/C1

người đam mê thời trang

  • Fashionistas often follow fashion blogs to stay updated with new trends.Các fashionistas thường xuyên theo dõi các blog thời trang để cập nhật xu hướng mới.
  • Fashionistas often attend fashion shows.Các tín đồ thời trang thường xuyên tham gia các buổi trình diễn thời trang.

solitude

danh từUK /ˈsɒlɪtjuːd/C1

chiếc bóng; sự ẩn dật

  • In solitude, she feels more at peace.Trong sự ẩn dật, cô ấy cảm thấy bình yên hơn.
  • He enjoys solitude to focus on his work.Anh ấy thích sự ẩn dật để tập trung vào công việc của mình.

trustworthiness

danh từUK /ˈtrʌstwɜrðɪnəs/C1

tín nhiệm

  • His trustworthiness in the community is very high.Sự tín nhiệm của anh ấy trong cộng đồng rất cao.
  • We need someone with trustworthiness to manage the project.Chúng tôi cần một người có tính tín nhiệm để quản lý dự án.

self-restraint

danh từUK /self rɪˈstreɪnt/C1

sự tự kiềm chế

  • Maintaining calm in stressful situations requires self-restraint.Việc giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng đòi hỏi sự tự kiềm chế.
  • He showed self-restraint by not reacting negatively to the criticism.Anh ấy thể hiện sự tự kiềm chế khi không phản ứng tiêu cực trước lời chỉ trích.

remorse

danh từUK /rɪˈmɔːs/C1

sự hối hận

a strong feeling of being sorry for something wrong that you have done

  • The judge noted that the defendant had shown genuine remorse.Thẩm phán ghi nhận bị cáo đã thể hiện sự hối hận thật lòng.
Collocation
  • show remorse — tỏ ra hối hận
  • feel remorse — cảm thấy hối hận
  • genuine remorse — sự hối hận chân thành
Họ từ:
remorseful (tính từ)

Không đếm được.

self-hypnosis

danh từUK /sɛlf hɪpˈnoʊsɪs/C1

sự tự thôi miên

  • Self-hypnosis can help improve sleep.Sự tự thôi miên có thể giúp cải thiện giấc ngủ.
  • I learned self-hypnosis to reduce stress.Tôi đã học cách tự thôi miên để giảm căng thẳng.

self-pity

danh từUK /self ˈpɪti/C1

tủi thân

  • She needs to overcome her self-pity to move forward.Cô ấy cần vượt qua cảm giác tủi thân để có thể tiến về phía trước.
  • He often feels self-pity when he's ignored by others.Anh ấy thường rơi vào trạng thái tủi thân khi không được mọi người chú ý.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    She felt a _____ when she heard a loud noise in the house.

    Cô ấy cảm thấy sợ khi nghe tiếng động lớn trong nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    scare — sợ

  2. Câu 2

    Her _____ made everyone feel comfortable.

    Sự thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    friendliness — sự thân thiện

  3. Câu 3

    The _____ in his heart was hard to share.

    Nỗi buồn trong lòng anh ấy không dễ để chia sẻ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sorrow — nỗi buồn

  4. Câu 4

    He always shows _____ in his daily work.

    Anh ấy luôn thể hiện sự ân cần trong công việc hàng ngày.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    attentiveness — sự ân cần; sự chăm chú

  5. Câu 5

    I felt _____ for not taking your advice.

    Tôi đã ân hận khi không nghe lời khuyên của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    regret — ân hận

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 178 từ "Cảm xúc & Phẩm chất cá nhân" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ