Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.16 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.16: Đồ ăn & Thức uống

Danh từ nhóm "Đồ ăn & Thức uống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

151 mục · 15 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2–C1

Học chặng 11 bằng flashcard

marmalade

danh từUK /ˈmɑːr.mə.leɪd/B2

mứt cam (làm từ thịt cam)

  • My mother bought marmalade to make cookies.Mẹ tôi mua mứt cam để làm bánh quy.
  • I like to eat bread with marmalade in the morning.Tôi thích ăn bánh mì với mứt cam vào buổi sáng.

jelly

danh từUK /ˈʤɛli/B2

thạch

  • I love eating fruit jelly in the summer.Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè.
  • Coconut jelly is a popular dessert in Vietnam.Thạch dừa là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam.

starch

danh từUK /stɑrʧ/B2

tinh bột

  • We bought starch to make cakes.Chúng tôi mua tinh bột để làm bánh.
  • The starch in potatoes helps thicken soups.Tinh bột trong khoai tây giúp làm đặc súp.

palate

danh từUK /ˈpælət/B2

vị giác

  • Her palate is very sensitive, able to distinguish many spices.Vị giác của cô ấy rất nhạy bén, có thể phân biệt được nhiều loại gia vị.
  • I enjoy tasting different wines to experience their unique palate.Tôi thích thử các loại rượu vang để cảm nhận hương vị đặc trưng của chúng.

shampoo

danh từUK /ʃæmˈpu/B2

dầu gội đầu

  • I bought a new bottle of shampoo yesterday.Tôi mua một chai dầu gội mới hôm qua.
  • Can you help me choose the right type of shampoo?Bạn có thể giúp tôi chọn loại dầu gội phù hợp không?

mooncake

danh từUK /ˈmunkeɪkv/B2

bánh trung thu

  • I bought a mooncake to give to my friend during the festival.Tôi mua một chiếc bánh trung thu để tặng bạn trong dịp lễ.
  • Mooncakes usually have distinctive shapes and a variety of fillings.Bánh trung thu thường có hình dạng đặc trưng và nhân phong phú.

gear

danh từUK /ɡɪə/B2

bánh khía

  • A high gear ratio allows the car to accelerate faster.Tỉ số truyền cao giúp xe tăng tốc nhanh hơn.
  • A high gear ratio helps the car go faster on flat roads.Tỷ số truyền cao giúp xe chạy nhanh hơn trên đường bằng phẳng.

leftover

danh từUK /ˈlɛftəʊvər fʊd/B2

thức ăn thừa

  • Do you want to eat the leftover?Bạn có muốn ăn thức ăn thừa không?
  • I left the leftover food in the fridge to eat tomorrow.Tôi đã để lại thức ăn thừa trong tủ lạnh để ăn vào ngày mai.

pineapple

danh từUK /ˈpaɪˌnæpəl/B2

quả thơm; quả dứa; quả khóm

  • I love eating ripe pineapples.Tôi thích ăn quả thơm chín ngọt.
  • I love eating sweet ripe pineapples.Tôi thích ăn quả dứa chín ngọt.

mushroom

danh từUK /sprɪŋ ʌp/C1

cây nấm

  • I like to add mushrooms to my soup.Tôi thích ăn các loại nấm trong món súp của mình.
  • Mushrooms can grow naturally in the forest or be cultivated in greenhouses.Nấm có thể mọc tự nhiên trong rừng hoặc được trồng trong nhà kính.

Chặng 12· 10 từ · C1

Học chặng 12 bằng flashcard

mint

danh từUK /mɪnt/C1

bạc hà

  • Mint is commonly used in chewing gum and toothpaste.Bạc hà thường được dùng trong kẹo cao su và kem đánh răng.
  • I like to add mint to my tea for a refreshing flavor.Tôi thích thêm bạc hà vào trà của mình để tạo hương vị thơm mát.

eggplant

danh từUK /ˈəʊbədʒiːn/C1

quả cà tím

  • I like to cook garlic stir-fried eggplant on weekends.Tôi thích nấu món cà tím xào tỏi vào cuối tuần.
  • Eggplant is a main ingredient in Middle Eastern baba ganoush.Cà tím là thành phần chính trong món baba ganoush của Trung Đông.

hotpot

danh từUK /ˈhɑtpɑt/C1

lẩu

  • We love having hotpot with our family on weekends.Chúng tôi thích ăn lẩu vào cuối tuần cùng gia đình.
  • Tom Yum hotpot has a distinctive spicy and sour flavor.Lẩu thái có vị chua cay đặc trưng.

saliva

danh từUK /səˈlaɪvə/C1

nước miếng; nước bọt

  • Her saliva has a salty taste.Nước miếng của cô ấy có vị mặn.
  • Saliva moistens food before swallowing.Nước bọt giúp làm mềm thức ăn trước khi nuốt.

scallion

danh từUK /ˈskæljən/C1

hành lá; hành ta; hành hoa

  • Scallions enhance the flavor of the soup.Hành lá làm tăng hương vị của món canh.
  • I like to sprinkle scallions on my bowl of pho.Tôi thích rắc hành lá lên trên bát phở của mình.

saltwater

danh từUK /ˈsɒltˌwɔː.tə/C1

nước muối; nước mặn

  • We need to desalinate saltwater for domestic use.Chúng ta cần xử lý nước mặn để dùng trong sinh hoạt.
  • I gargled with saltwater to soothe my sore throat.Tôi đã súc miệng bằng nước muối để giảm đau họng.

squid

danh từUK /skwɪd/C1

mực ống

  • I love grilled squid with sweet and sour sauce.Tôi thích ăn mực ống nướng cùng với nước sốt chua ngọt.
  • Squid is often prepared as stir-fry or grilled dishes.Mực ống thường được chế biến thành món xào hoặc nướng.

vinegar

danh từUK /ˈvɪnɪgə/C1

giấm

  • Vinegar can help tenderize meat when marinating.Giấm có thể giúp làm mềm thịt khi ướp.
  • I like to add vinegar to my salad for a tangy flavor.Tôi thích thêm giấm vào salad để tăng vị chua.

pumpkin

danh từUK /ˈpʌmpkɪn/C1

quả bí đỏ

  • I like to make pumpkin soup in the fall.Tôi thích nấu súp bí đỏ vào mùa thu.
  • Decorating pumpkins during Halloween is very popular.Trang trí quả bí đỏ trong lễ Halloween rất phổ biến.

rum

danh từUK /rʌm/C1

rượu rhum

  • I enjoy drinking a glass of rum on weekends.Tôi thích uống một ly rum vào cuối tuần.
  • He enjoys having a glass of rum in the evening.Anh ấy thích uống một ly rum vào buổi tối.

Chặng 13· 10 từ · C1

Học chặng 13 bằng flashcard

onion

danh từUK /ˈɒnɪən/C1

củ hành tây

  • I like to add onion to my salad.Tôi thích thêm hành tây vào món salad của mình.
  • We need to prepare onions for cooking the soup.Cần chuẩn bị hành tây để nấu súp.

mulberry

danh từUK /ˈmʌlˌbɛri/C1

quả dâu tằm

  • I enjoy eating mulberries in the summer.Tôi thích ăn quả dâu tằm vào mùa hè.
  • Tea made from mulberries is very healthy.Trà làm từ quả dâu tằm rất tốt cho sức khỏe.

fillet

danh từUK /fɪleɪ/C1

phi lê

  • I bought a salmon fillet to make soup.Tôi mua một phi lê cá hồi để làm món súp.
  • Grilled chicken fillet is very popular at parties.Phi lê gà nướng rất phổ biến trong các bữa tiệc.

chestnut

danh từUK /ˈtʃesnʌt/C1

dẻ

  • I enjoy eating chestnuts in the autumn.Tôi thích ăn hạt dẻ vào mùa thu.
  • They used chestnuts to decorate for the autumn festival.Họ đã dùng hạt dẻ để trang trí cho lễ hội mùa thu.

snout

danh từUK /snaʊt/C1

cái mõm

  • The dog used its snout to pick up the toy.Con chó dùng cái mõm để lấy đồ chơi.
  • The pig has a very sensitive snout for finding food underground.Lợn có cái mõm rất nhạy cảm để tìm thức ăn dưới đất.

sugarcane

danh từUK /ˈʃʊgər keɪn/C1

cây mía

  • I enjoy drinking sugarcane juice in the summer.Tôi thích uống nước mía vào mùa hè.
  • Farmers plant a lot of sugarcane to produce sugar.Nông dân trồng nhiều cây mía để sản xuất đường.

orchard

danh từUK /ˈɔː.tʃəd ɔː ˈɡɑː.dən/C1

vườn cây ăn quả

  • Every autumn, I visit the orchard to pick apples.Hàng năm, tôi đi thăm vườn cây ăn quả vào mùa thu.
  • This orchard is large and has many different kinds of fruit trees.Vườn cây ăn quả này rộng lớn và trồng nhiều loại trái cây khác nhau.

pulp

danh từUK /pʌlp/C1

cùi

  • Orange pulp is rich in vitamin C.Cùi cam rất giàu vitamin C.
  • I like eating the sweet pulp of watermelon.Tôi thích ăn cùi dưa hấu ngọt.

blender

danh từUK /ˈblɛndər/C1

máy xay sinh tố

  • I bought a new blender to make fruit smoothies.Tôi đã mua một máy xay sinh tố mới để làm sinh tố trái cây.
  • You can use the blender to crush ice or blend fruits.Bạn có thể dùng máy xay sinh tố để xay đá hoặc trái cây.

eucalyptus

danh từUK /ˌjuːkəˈlɪptəs/C1

khuynh diệp

  • I like the smell of eucalyptus to relax.Tôi thích ngửi mùi khuynh diệp để thư giãn.
  • Eucalyptus oil is often used to relieve pain and clear nasal passages.Dầu khuynh diệp thường được dùng để giảm đau và thông mũi.

Chặng 14· 10 từ · C1

Học chặng 14 bằng flashcard

lotus

danh từUK /ˈloʊ.təs/C1

hoa sen

  • The lotus blooms beautifully on the lake during summer.Hoa sen nở rộ trên mặt hồ vào mùa hè.
  • In Vietnamese art, the image of the lotus often appears in paintings and sculptures.Trong nghệ thuật Việt Nam, hình ảnh hoa sen thường xuất hiện trong tranh và tượng.

lime

danh từUK /laɪm/C1

quả chanh màu xanh

  • We bought a lime to make a smoothie.Chúng tôi mua một quả chanh xanh để làm sinh tố.
  • I like to add a slice of lime to my tea.Tôi thích thêm một lát chanh vào trà của mình.

herb

danh từUK /hɜːb/C1

thảo dược

  • You can grow herbs indoors for everyday use.Bạn có thể trồng các loại thảo dược trong nhà để dùng hàng ngày.
  • Herbs like mint and chamomile are commonly used in cooking and medicine.Herbs như bạc hà và cúc la mã thường được dùng trong nấu ăn và y học.

mustard

danh từUK /ˈmʌstərd/C1

mù tạt

  • I like to eat sandwiches with mustard.Tôi thích ăn bánh mì kẹp với mù tạt.
  • Mustard is the main ingredient in mustard sauce.Mù tạt là thành phần chính trong sốt mù tạt.

licorice

danh từUK /ˈlɪkərɪʃ/C1

cam thảo

  • I like to add licorice to my tea for flavor.Tôi thích thêm cam thảo vào trà của mình để tăng hương vị.
  • This medicine contains licorice extract to soothe coughs.Thuốc này chứa chiết xuất từ cam thảo để giảm ho.

baguette

danh từUK /ˌbæˈgɛt/C1

bánh mì pháp

  • I love eating French baguette with pate and pickles.Tôi thích ăn bánh mì Pháp với pate và dưa chua.
  • We bought a freshly baked French baguette this morning.Chúng tôi mua một chiếc bánh mì Pháp mới nướng sáng nay.

peanut

danh từUK /ˈpinət/C1

hạt đậu phộng

  • This cookie contains peanuts inside.Bánh quy này chứa hạt đậu phộng bên trong.
  • I like to eat roasted peanuts in the evening.Tôi thích ăn hạt đậu phộng rang vào buổi tối.

saffron

danh từUK /ˈsæfrən/C1

nhụy hoa nghệ tây

  • I bought some saffron to cook paella.Tôi đã mua một ít nhụy hoa nghệ tây để nấu món paella.
  • Saffron has a distinctive orange color and a unique aroma.Nhụy hoa nghệ tây có màu vàng cam đặc trưng và mùi thơm đặc biệt.

peach

danh từUK /piʧ/C1

quả đào

  • This peach is very sweet and juicy.Quả đào này rất ngọt và mọng nước.
  • I love eating peaches in the summer.Tôi thích ăn quả đào vào mùa hè.

tamarind

danh từUK /tamarind/C1

quả me

  • I like to eat tamarind sour in soups.Tôi thích ăn quả me chua trong các món canh.
  • Tamarind water enhances the flavor of dishes.Nước me giúp món ăn thêm đậm đà.

Chặng 15· 11 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

hibiscus

danh từUK /hɪˈbɪskəs/C1

dâm bụt; phù dung; râm bụt

  • She likes to grow hibiscus in her garden.Chị ấy thích trồng hoa phù dung trong vườn nhà.
  • The hibiscus blooms abundantly in summer.Hoa phù dung nở rộ vào mùa hè.

mouthwash

danh từUK /ˈmaʊˌθwɑʃ/C1

nước súc miệng; nước muối súc miệng

  • Mouthwash helps reduce bacteria in the mouth.Nước muối súc miệng giúp giảm vi khuẩn trong khoang miệng.
  • Mouthwash helps keep your breath fresh all day.Nước súc miệng giúp giữ hơi thở thơm tho suốt cả ngày.

octopus

danh từUK /ˈɑktəˌpʊs/C1

con bạch tuộc

  • We saw a large octopus in the ocean.Chúng tôi đã nhìn thấy một con bạch tuộc lớn trong đại dương.
  • This octopus can change its color to blend into the surroundings.Con bạch tuộc này có khả năng thay đổi màu sắc để ngụy trang.

mule

danh từUK /mjul/C1

con la

  • We saw a mule grazing in the field.Chúng tôi đã thấy một con la đang gặm cỏ trong đồng.
  • The mule is very strong and can carry heavy loads.Con la này rất khỏe và có thể mang nặng.

clam

danh từUK /klæm/C1

con ngao; con nghêu; con sò

  • I like to eat steamed clams with garlic.Tôi thích ăn nghêu hấp với tỏi.
  • Clams can be prepared into many delicious dishes.Nghêu có thể được chế biến thành nhiều món ngon.

pigsty

danh từUK /ˈpɪɡstaɪ/C1

chuồng heo

  • The pigs are eating in the new pigsty.Lợn đang ăn trong chuồng lợn mới xây.
  • We have to clean the pigsty every week.Chúng tôi phải dọn sạch chuồng lợn mỗi tuần.

baker

danh từUK /ˈbeɪkər/C1

thợ làm bánh

  • He is a famous baker in the city.Anh ấy là một thợ làm bánh nổi tiếng trong thành phố.
  • She wants to become a baker to create new kinds of cakes.Cô ấy muốn trở thành thợ làm bánh để sáng tạo các loại bánh mới.

cereal

danh từUK /ˈsɪriəl/C1

ngũ cốc

  • Cereal is a main source of energy for the body.Ngũ cốc là nguồn cung cấp năng lượng chính cho cơ thể.
  • I like to eat cereal in the morning to start my day.Tôi thích ăn ngũ cốc vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

crisp

danh từUK /krɪsp/C1

bim bim

  • The crisps are crunchy and delicious.Bim bim giòn tan làm tôi thích thú.
  • I like to eat crisps while watching movies.Tôi thích ăn bim bim khi xem phim.

tablespoon

danh từUK /ˈteɪblsupun/C1

thìa canh

  • Add a tablespoon of salt to the soup.Thêm một thìa canh muối vào nồi súp.
  • You need two tablespoons of oil to stir-fry the vegetables.Bạn cần hai thìa canh dầu để xào rau.

kumquat

danh từUK /ˈkʌm.kwɒt/C1

quả quất; quả tắc tròn

  • I like to eat kumquats in summer to quench my thirst.Tôi thích ăn quả tắc tròn vào mùa hè để giải khát.
  • Kumquats can be used to make jam or to decorate dishes.Quả tắc tròn có thể dùng để làm mứt hoặc trang trí món ăn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    My mother bought _____ to make cookies.

    Mẹ tôi mua mứt cam để làm bánh quy.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    marmalade — mứt cam (làm từ thịt cam)

  2. Câu 2

    _____ is commonly used in chewing gum and toothpaste.

    Bạc hà thường được dùng trong kẹo cao su và kem đánh răng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mint — bạc hà

  3. Câu 3

    I enjoy drinking a glass of _____ on weekends.

    Tôi thích uống một ly rum vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    rum — rượu rhum

  4. Câu 4

    I like the smell of _____ to relax.

    Tôi thích ngửi mùi khuynh diệp để thư giãn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    eucalyptus — khuynh diệp

  5. Câu 5

    I like to eat _____ sour in soups.

    Tôi thích ăn quả me chua trong các món canh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tamarind — quả me

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 151 từ "Đồ ăn & Thức uống" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ