Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.1 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.1: Ý tưởng, Kiến thức & Thông tin

Danh từ nhóm "Ý tưởng, Kiến thức & Thông tin": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

196 mục · 20 chặng · A1–C1 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

hypothesis

danh từUK /haɪˈpɒθəsɪs/B2

giả thuyết

  • We need to test this hypothesis with actual data.Chúng ta cần kiểm tra giả thuyết này bằng các dữ liệu thực tế.
  • Scientists proposed a hypothesis about the cause of the epidemic.Các nhà khoa học đưa ra giả thuyết về nguyên nhân của bệnh dịch.

intention

danh từUK /ɪnˈtɛnʃən/B2

có ý định

  • Her intention is to help people in the community.Ý định của cô ấy là giúp đỡ mọi người trong cộng đồng.
  • He has the intention to start a new project next month.Anh ấy có ý định bắt đầu một dự án mới vào tháng tới.

implementation

danh từUK /ɪmplɪmɛnˈteɪʃən/B2

cách thực hiện

  • We are monitoring the implementation of the new measures.Chúng tôi đang theo dõi quá trình thực hiện các biện pháp mới.
  • The implementation of the project requires close coordination between departments.Việc triển khai dự án cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.

scheme

danh từUK /skiːm/B2

mưu đồ

  • We uncovered a scheme behind that plan.Chúng tôi phát hiện ra một mưu đồ đằng sau kế hoạch đó.
  • He devised a scheme to steal the assets.Anh ta đã vạch ra một mưu đồ để chiếm đoạt tài sản.

keepsake

danh từUK /ˈkiːpseɪk/B2

kỷ vật; vật kỉ niệm

  • The small box contains my family's keepsakes.Chiếc hộp nhỏ chứa các vật kỉ niệm của gia đình tôi.
  • I keep this ring as a keepsake of our wedding.Tôi giữ chiếc nhẫn này như một vật kỉ niệm của ngày cưới.

conclusion

danh từUK /kənˈkluːʒən/B2

kết bài; lời kết; phần kết

  • He ended his presentation with an impressive conclusion.Anh ấy đã kết thúc bài thuyết trình bằng một phần kết ấn tượng.
  • In an essay, the conclusion should be clear and concise.Trong bài luận, phần kết phải rõ ràng và súc tích.

imbalance

danh từUK /ɪmˈbæləns/B2

mất cân bằng

  • An imbalance in the body's hormones can lead to various health issues.Sự mất cân bằng trong chế độ ăn uống có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
  • Adjustments are necessary to prevent imbalance in the financial system.Cần điều chỉnh để tránh mất cân bằng trong hệ thống tài chính.

abstract

danh từUK /ˈæbstrækt/B2

trừu tượng (nghệ thuật)

  • The abstract of the article helped me quickly grasp the main content.Bản trích yếu của bài báo giúp tôi hiểu nhanh nội dung chính.
  • In the thesis, the abstract is placed at the beginning to summarize the main ideas.Trong luận văn, trích yếu được đặt ở đầu để tóm tắt các ý chính.

reconciliation

danh từUK /ˌriːˌkɒnsɪˈleɪʃən/B2

đối soát; giải hoà

  • They sought reconciliation after years of dispute.Họ đã tìm cách giải hoà sau nhiều năm tranh cãi.
  • Bank reconciliation helps identify errors in transactions.Đối soát ngân hàng giúp phát hiện các sai sót trong giao dịch.

diagram

danh từUK /ˈdaɪəˌgræm/B2

sơ đồ

  • This diagram helps me visualize the project better.Sơ đồ này giúp tôi hình dung rõ hơn về dự án.
  • You can look at the diagram to understand how the machine works.Bạn có thể xem sơ đồ để hiểu cách hoạt động của máy móc.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

mystery

danh từUK /ˈmɪstəri/B2

điều bí ẩn

  • He enjoys exploring the mysteries of life.Anh ấy thích khám phá những điều bí ẩn trong cuộc sống.
  • The story of the mysterious box remains an unresolved mystery.Câu chuyện về chiếc hộp bí ẩn vẫn còn là một điều chưa rõ.

intent

danh từUK /ɪnˈtɛnt/B2

có ý

  • His intent was to help people.Ý định của anh ấy là giúp đỡ mọi người.
  • What is your intent in coming here?Bạn có ý định gì khi đến đây?

self-reflection

danh từUK /sɛlf-rəˈflɛkʃən/B2

nhìn lại bản thân; kiểm điểm bản thân

  • Self-reflection helps me recognize my strengths and weaknesses.Việc nhìn lại bản thân giúp tôi nhận ra những điểm mạnh và điểm yếu của mình.
  • Self-reflection helps me understand my strengths and weaknesses.Việc kiểm điểm bản thân giúp tôi hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.

imagination

danh từUK /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/B2

trí tưởng tượng

  • Imagination helps us come up with new ideas.Trí tưởng tượng giúp chúng ta sáng tạo ra những ý tưởng mới.
  • She has a vivid imagination when it comes to writing stories.Cô ấy có trí tưởng tượng phong phú trong việc viết truyện.

theme

danh từUK /θim/B2

chủ đề

  • The theme of this book revolves around love and sacrifice.Chủ đề của cuốn sách này là tình yêu và sự hy sinh.
  • Her presentation on the theme of environmental conservation was very insightful.Bài thuyết trình của cô ấy về chủ đề môi trường rất hay.

mindset

danh từUK /ˈmaɪndˌsɛt/B2

lối suy nghĩ

  • He has a positive mindset about life.Anh ấy có một lối suy nghĩ tích cực về cuộc sống.
  • Her mindset changed after attending the training.Lối suy nghĩ của cô ấy đã thay đổi sau khi tham gia khóa đào tạo.

philosopher

danh từUK /fəˈlɒsəfər/B2

triết gia

  • Ancient philosophers laid the foundation for Western thought.Các triết gia cổ đại đã đặt nền móng cho tư duy phương Tây.
  • This famous philosopher has written many books on ethics and existence.Triết gia nổi tiếng này đã viết nhiều sách về đạo đức và tồn tại.

expertise

danh từUK /ˌekspɜːˈtiːz/B2

chuyên môn sâu

a high level of knowledge or skill in a particular area

  • The company hired her for her expertise in digital marketing.Công ty tuyển cô ấy vì chuyên môn về marketing số.
Collocation
  • technical expertise — chuyên môn kỹ thuật
  • an area of expertise — lĩnh vực chuyên môn
  • lack the expertise — thiếu chuyên môn
Họ từ:
expert (danh từ)

Không đếm được; giới từ: expertise IN something.

judgment

danh từUK /ˈdʒʌdʒmənt/B2

khả năng phán đoán

  • He made a fair judgment about the case.Anh ấy đã đưa ra một sự phán xét công bằng về vụ án.
  • The court's judgment was final in the case.Tòa án đưa ra lời phán xét cuối cùng trong vụ án.

dislike

danh từUK /dɪsˈlʌɪk/B2

sự không thích

  • I have a dislike for that dish.Tôi có sự không thích với món ăn đó.
  • She showed her dislike for his actions.Cô ấy thể hiện sự không thích đối với hành động của anh ấy.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

pig-headed

danh từUK /ˈpɪgˌhɛdəd/B2

cố chấp

  • He is very pig-headed and doesn't listen to others' advice.Anh ấy rất cố chấp và không nghe lời khuyên của mọi người.
  • She was pig-headed in sticking to her opinion despite everyone's objections.Cô ấy cố chấp trong việc giữ quan điểm của mình dù mọi người đã phản đối.

calculus

danh từUK /ˈkælkjələs/B2

môn giải tích

  • Calculus is very important in engineering and physics.Môn giải tích rất quan trọng trong các ngành kỹ thuật và vật lý.
  • I am studying calculus to better understand derivatives and integrals.Tôi đang học môn giải tích để hiểu rõ hơn về đạo hàm và tích phân.

capability

danh từUK /ˌkeɪpəˈbɪləti/B2

khả năng

  • His capability to solve problems is very good.Khả năng của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề rất tốt.
  • We need to improve the capability of our employees to work in teams.Chúng tôi cần nâng cao khả năng làm việc nhóm của nhân viên.

indicator

danh từUK /ˈɪndɪˌkeɪtər/B2

chất chỉ thị

  • This chart is an indicator of market trends.Biểu đồ này là một chất chỉ thị cho xu hướng thị trường.
  • The gauge needle is an indicator of the fuel level.Chỉ số trên đồng hồ là một chất chỉ thị cho biết tốc độ của xe.

self-regulation

danh từUK /sɛlf ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/B2

self-regulation

  • Self-regulation is a crucial factor in personal development.Tự điều chỉnh là yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân.
  • Her self-regulation skills help her manage social relationships better.Việc tự điều chỉnh cảm xúc giúp cô ấy quản lý tốt hơn các mối quan hệ xã hội.

genre

danh từUK /ˈʒɑnrə/B2

thể loại

  • Action movies are a popular genre in the film industry.Phim hành động là thể loại phổ biến trong ngành điện ảnh.

clarification

danh từUK /ˌklær.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/B2

sự định rõ

  • Clarification helps everyone understand the task better.Sự làm rõ giúp mọi người hiểu rõ hơn về nhiệm vụ.
  • She asked for clarification about the project before the meeting.Cô ấy yêu cầu sự làm rõ về dự án trước cuộc họp.

solvency

danh từUK /ˈsɔlvənsi/B2

khả năng thanh toán; khả năng trả nợ

  • The company's solvency is crucial for its survival.Doanh nghiệp cần duy trì khả năng thanh toán để tránh phá sản.
  • The company has lost its solvency and faces bankruptcy.Công ty này đã mất khả năng trả nợ và phải đối mặt với phá sản.

feasibility

danh từUK /ˌfizəˈbɪləti/B2

tính khả thi; tính khả dụng

  • We are assessing the feasibility of this new project.Chúng tôi đang xem xét tính khả thi của dự án mới này.
  • The feasibility of the plan was confirmed after discussions.Tính khả thi của kế hoạch đã được xác nhận sau các cuộc thảo luận.

observation

danh từUK /ˌɒbzərˈveɪʃən/B2

sự quan sát

  • Careful observation helps scientists gather accurate data.Việc quan sát cẩn thận giúp nhà khoa học thu thập dữ liệu chính xác.

Chặng 14· 10 từ · B2–C1

Học chặng 14 bằng flashcard

authentication

danh từUK /ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃᵊn/B2

chứng thực

  • Authentication helps prevent unauthorized access.Chứng thực giúp ngăn chặn truy cập trái phép.
  • The system requires authentication to access sensitive data.Hệ thống yêu cầu chứng thực để truy cập dữ liệu nhạy cảm.

settlement

danh từUK /ˈsɛtlmənt/B2

khu định cư

  • They built a new settlement near the city.Họ đã xây dựng một quần cư mới gần thành phố.
  • This settlement is mainly for rural families.Quần cư này chủ yếu dành cho các gia đình nông thôn.

aspect

danh từUK /ˈæspɛkt/B2

khía cạnh

  • We need to consider the environmental aspect of the project.Chúng ta cần xem xét khía cạnh môi trường của dự án.
  • In his presentation, he discussed various aspects of the issue.Trong bài thuyết trình, anh ấy đã trình bày nhiều khía cạnh của vấn đề.

perception

danh từUK /pərˈsɛpʃən/B2

cảm quan; tri giác

  • His perception of art is very subtle.Cảm quan của anh ấy về nghệ thuật rất tinh tế.
  • Perception helps us understand our environment better.Cảm quan giúp chúng ta hiểu rõ hơn về môi trường xung quanh.

agenda

danh từUK /əˈdʒendə/B2

ý đồ, mục đích (thường là chính trị, ngầm)

the aims or plans that a person or group has, which are sometimes kept secret

  • Some people believe that newspaper owners use their papers to push a political agenda.Một số người tin rằng chủ báo dùng tờ báo của mình để thúc đẩy một ý đồ chính trị.
Collocation
  • a hidden agenda — ý đồ ngầm
  • a political agenda — ý đồ chính trị
  • set the agenda — định ra vấn đề được quan tâm

Nghĩa khác: chương trình nghị sự của một cuộc họp.

open-minded

danh từUK /,əʊpən'maindid/B2

cởi mở, sẵn lòng đón nhận cái mới / cái khác

  • We need an open-minded person to solve complex problems.Chúng ta cần một người cởi mở để giải quyết các vấn đề phức tạp.
  • He is very open-minded when it comes to listening to others' opinions.Anh ấy rất cởi mở trong việc nghe ý kiến của người khác.

controversy

danh từUK /ˈkɑntrəˌvɜrsi/C1

tranh cãi

  • The controversy over the new policy is still ongoing.Cuộc tranh cãi về chính sách mới vẫn chưa kết thúc.
  • There is a lot of controversy surrounding the construction of the new factory.Có nhiều tranh cãi xung quanh việc xây dựng nhà máy mới.

vision

danh từUK /ˈvɪʒən/C1

tầm nhìn; thị lực

  • His vision of life is very positive.Tầm nhìn của anh ấy về cuộc sống rất tích cực.
  • He needs to wear glasses to improve his vision.Anh ấy cần đeo kính để cải thiện thị lực của mình.

priority

danh từUK /praɪˈɒr.ə.ti/C1

sự ưu tiên; điều quan trọng nhất; quyền ưu tiên

  • In work, safety is always a top priority.Trong công việc, an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.
  • We need to set priorities to complete the project on time.Chúng tôi cần xác định các ưu tiên để hoàn thành dự án đúng hạn.

chart

danh từUK /tʃɑrt/C1

biểu đồ; bảng xếp hạng

  • The latest music chart has been released.Bảng xếp hạng âm nhạc mới nhất đã được công bố.
  • He is at the top of the chart in that competition.Anh ấy đứng đầu bảng xếp hạng trong cuộc thi đó.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

misinformation

danh từUK /ˌmɪsɪnfəˈmeɪʃn/C1

thông tin sai lệch

false or inaccurate information, especially when it spreads widely

  • Misinformation about health spreads quickly on social media.Thông tin sai lệch về sức khoẻ lan nhanh trên mạng xã hội.
Collocation
  • spread misinformation — lan truyền thông tin sai lệch
  • tackle misinformation — xử lý thông tin sai lệch
  • a source of misinformation — nguồn thông tin sai lệch
Đồng nghĩa:
fake news

Không đếm được.

acceptance

danh từUK /əkˈsɛptəns/C1

sự chấp nhận

  • Her acceptance of the proposal was very quick.Sự chấp nhận của cô ấy đối với lời đề nghị rất nhanh chóng.
  • We need community acceptance for the project to succeed.Chúng ta cần sự chấp nhận từ cộng đồng để dự án thành công.

self-renewal

danh từUK /sɛlf-rɪˈnuəl/C1

làm mới bản thân

  • Learning new skills helps me maintain self-renewal.Việc học hỏi kỹ năng mới giúp tôi duy trì sự làm mới bản thân.
  • I often practice meditation to promote self-renewal.Tôi thường thực hành thiền để thúc đẩy sự làm mới bản thân.

self-reliance

danh từUK /sɛlf rɪˈlaɪəns/C1

self-reliance

  • Survivalism encourages self-reliance and survival skills in nature.Chủ nghĩa sinh tồn khuyến khích tự lực và kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên.

selection

danh từUK /səˈlekʃən/C1

lựa chọn

  • A correct selection makes success easier.Việc lựa chọn đúng đắn giúp thành công dễ dàng hơn.
  • My selection is to study English every day.Lựa chọn của tôi là học tiếng Anh mỗi ngày.

distrust

danh từUK /dɪsˈtrʌst/C1

sự thiếu niềm tin

  • He felt distrust from his colleagues.Anh ấy cảm thấy sự thiếu niềm tin từ đồng nghiệp của mình.
  • Distrust between the friends led to a serious argument.Sự thiếu niềm tin giữa hai người đã gây ra nhiều hiểu lầm.

doctrine

danh từUK /ˈdɒk.trɪn/C1

chủ thuyết

  • The doctrine of this philosopher has shaped many modern thoughts.Chủ thuyết của nhà triết học này đã định hình nhiều tư duy hiện đại.
  • His doctrine of individual freedom greatly influenced the country's policies.Chủ thuyết của ông về tự do cá nhân rất ảnh hưởng đến chính sách của đất nước.

chemotherapy

danh từUK /kiməʊˈθɛrəpi/C1

(phương pháp) hóa trị

  • The patient started chemotherapy to control the cancer.Bệnh nhân bắt đầu điều trị hóa trị để kiểm soát ung thư.
  • Chemotherapy can cause side effects like fatigue and hair loss.Hóa trị có thể gây ra tác dụng phụ như mệt mỏi và rụng tóc.

summary

danh từUK /ˈsʌməri/C1

bảng tóm tắt

  • Please review the summary before the meeting.Bạn có thể xem bảng tóm tắt để hiểu nhanh về dự án.
  • The summary of the report was clear and concise.Bảng tóm tắt giúp tôi dễ dàng nắm bắt nội dung chính của bài học.

theorem

danh từUK /ˈθɪərəm/C1

định lý

  • This theorem is the foundation of many proofs in mathematics.Định lý này là nền tảng của nhiều chứng minh trong toán học.
  • In geometry, Pythagoras' theorem helps calculate the length of the hypotenuse.Trong hình học, định lý Pythagoras giúp tính độ dài cạnh huyền.

Chặng 16· 10 từ · C1

Học chặng 16 bằng flashcard

recall

danh từUK /rɪˈkɔːl/C1

sự gọi về

  • The company issued a recall of the defective products.Công ty đã ra lệnh thu hồi sản phẩm lỗi trên thị trường.

methodology

danh từUK /ˌmɛθəˈdɒlədʒi/C1

phương pháp luận

  • This methodology helps us organize research clearly and effectively.Phương pháp luận này giúp chúng ta tổ chức nghiên cứu một cách rõ ràng và hiệu quả.
  • Applying the appropriate methodology is a key factor in the success of the project.Việc áp dụng phương pháp luận phù hợp là yếu tố quyết định thành công của dự án.

index

danh từUK /ˈɪndɛks/C1

chỉ số; chỉ mục

  • You can find the information in the index of the book.Bạn có thể tìm thấy thông tin trong chỉ mục của cuốn sách.
  • The consumer price index has risen, indicating inflation.Chỉ số giá tiêu dùng tăng lên cho thấy lạm phát đang diễn ra.

comprehension

danh từUK /ˌkɑːmprɪˈhɛnʃən/C1

sự lĩnh hội

  • The student's comprehension improved after attending the special class.Khả năng lĩnh hội của học sinh đã được cải thiện sau khi họ tham gia lớp học đặc biệt.
  • The teacher assessed the students' comprehension through the final exam.Giáo viên kiểm tra khả năng lĩnh hội của học sinh qua bài kiểm tra cuối kỳ.

familiarity

danh từUK /fəˌmɪlˈjærɪti/C1

sự quen thuộc

  • Familiarity with the language helps her communicate more easily.Sự quen thuộc với ngôn ngữ giúp cô ấy giao tiếp dễ dàng hơn.
  • I feel a sense of familiarity when I walk through this neighborhood.Tôi cảm thấy sự quen thuộc khi đi qua khu phố này.

chromosome

danh từUK /ˈkrəʊməsəʊm/C1

nhiễm sắc thể

  • Chromosomes carry the genetic information of an organism.Các nhiễm sắc thể chứa thông tin di truyền của sinh vật.
  • During cell division, chromosomes duplicate to pass on traits to the next generation.Trong quá trình phân chia tế bào, nhiễm sắc thể nhân đôi để truyền lại đặc điểm cho thế hệ sau.

evaluation

danh từUK /ɪˌvæljuˈeɪʃən/C1

sự đánh giá

  • The evaluation of students' performance is very important.Việc đánh giá kết quả học tập của học sinh rất quan trọng.
  • We need to conduct a comprehensive evaluation of the project.Chúng tôi cần thực hiện một cuộc đánh giá toàn diện về dự án.

prediction

danh từUK /prɪˈdɪkʃən/C1

sự đoán

  • Scientists make predictions about climate change.Các nhà khoa học đưa ra dự đoán về biến đổi khí hậu.
  • Weather prediction helps people prepare appropriate clothing.Dự đoán thời tiết giúp mọi người chuẩn bị quần áo phù hợp.

intuition

danh từUK /ˌɪntuˈɪʃən/C1

trực giác; linh cảm; linh tính

  • She has a good intuition about people.Cô ấy có linh tính tốt về người khác.
  • My intuition tells me this is not right.Trực giác của tôi nói rằng điều này không đúng.

decisiveness

danh từUK /dɪˈsaɪ.sɪv.nəs/C1

tính quyết định

  • Her decisiveness helped the project succeed.Sự quyết đoán của cô ấy giúp dự án thành công.
  • Decisiveness is an important trait of a leader.Tính quyết đoán là phẩm chất quan trọng của nhà lãnh đạo.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

demonstration

danh từUK /ˌdɛmənˈstreɪʃən/C1

sự chứng minh

  • The demonstration was a clear demonstration of the people's demand for justice.Cuộc biểu tình là một cuộc chứng minh cho quyền tự do của người dân.

classification

danh từUK /ˌklæsəfəˈkeɪʃən/C1

xếp loại; phép phân loại

  • Classification helps us understand different species of animals.Phép phân loại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các loại động vật.
  • In science, classification is an important step to organize knowledge.Trong khoa học, phép phân loại là bước quan trọng để tổ chức kiến thức.

outline

danh từUK /ˈaʊtlaɪn/C1

dàn ý; dàn bài; sườn bài

  • I prepared a clear outline for my essay.Tôi đã chuẩn bị một dàn bài rõ ràng cho bài luận của mình.
  • The outline helps me organize my ideas more clearly.Dàn ý giúp tôi tổ chức các ý tưởng rõ ràng hơn.

declaration

danh từUK /ˌdɛkləˈreɪʃən/C1

lời tuyên bố

  • He made a declaration about his decision.Anh ấy đã đưa ra lời tuyên bố về quyết định của mình.
  • The government issued a declaration regarding the new policy.Chính phủ đã phát đi lời tuyên bố về chính sách mới.

disagreement

danh từUK /dɪsəˈɡrimənt/C1

bất đồng quan điểm

  • Disagreement can lead to conflicts if not addressed.Bất đồng quan điểm có thể dẫn đến xung đột nếu không được giải quyết.
  • They had a disagreement over how to solve the problem.Họ có một sự bất đồng quan điểm về cách giải quyết vấn đề.

category

danh từUK /ˈkætəˌgɔri/C1

phạm trù

  • Categories in mathematics help classify different types of sets.Các phạm trù trong toán học giúp phân loại các loại tập hợp khác nhau.
  • In philosophy, categories are fundamental concepts that reflect relationships in the world.Trong triết học, phạm trù là các khái niệm cơ bản phản ánh các mối quan hệ trong thế giới.

uniformity

danh từUK /juːnɪˈfɔːməti/C1

sự đồng nhất; độ đồng đều

  • We need uniformity in the way we execute the project.Chúng tôi cần sự đồng nhất trong cách thực hiện dự án.
  • The uniformity in design helps create a sense of harmony.Sự đồng nhất trong thiết kế giúp tạo ra cảm giác hài hòa.

schizophrenia

danh từUK /ˌskɪtsəˈfriniə/C1

bệnh tâm thần phân liệt

  • He was diagnosed with schizophrenia.Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần phân liệt.
  • Schizophrenia requires long-term treatment and psychological support.Bệnh tâm thần phân liệt cần điều trị lâu dài và hỗ trợ tâm lý.

prophet

danh từUK /ˈprɒfɪt/C1

nhà tiên tri

  • He believes he is a prophet of the new era.Anh ấy tin rằng ông ấy là một nhà tiên tri của thời đại mới.
  • Prophets in history are often seen as people who can see the future.Các nhà tiên tri trong lịch sử thường được xem là người có khả năng nhìn thấy tương lai.

regression

danh từUK /rɪˈɡreʃən/C1

hồi quy; lũy thoái

  • Regression models help identify factors affecting sales.Mô hình hồi quy giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số bán hàng.
  • Linear regression is used to predict house prices based on size.Hồi quy tuyến tính được sử dụng để dự đoán giá nhà dựa trên diện tích.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

analyst

danh từUK /ˈænəlɪst/C1

nhà phân tích

  • The market analyst predicted the stock price trend for the next quarter.Nhà phân tích thị trường dự đoán xu hướng giá cổ phiếu trong quý tới.
  • Security analysts are monitoring potential threats from terrorist groups.Các nhà phân tích an ninh đang theo dõi các mối đe dọa tiềm tàng từ các nhóm khủng bố.

fieldwork

danh từUK /fiːld.wɜːrk/C1

thực địa

  • The students conducted fieldwork to collect soil samples.Các sinh viên đã thực hiện thực địa để thu thập mẫu đất.
  • Fieldwork helps to better understand the natural environment.Nghiên cứu thực địa giúp hiểu rõ hơn về môi trường tự nhiên.

iq

danh từUK /ai kjuː/C1

IQ

  • He has a high IQ, so he performs well in school.Anh ấy có IQ cao, nên học rất giỏi.
  • IQ tests help assess children's reasoning abilities.Chương trình kiểm tra IQ giúp đánh giá khả năng tư duy của trẻ.

decision-maker

danh từUK /dɪˈsɪʒən-ˈmeɪkər/C1

người quyết định

  • He is the final decision-maker in this project.Anh ấy là người quyết định cuối cùng trong dự án này.
  • We need a clear decision-maker to proceed with the work.Chúng tôi cần người quyết định rõ ràng để tiến hành công việc.

fantasy

danh từUK /ˈfæntəsi/C1

sự mộng tưởng

  • In fairy tales, characters often live in a fantasy world.Trong truyện cổ tích, các nhân vật thường sống trong thế giới mộng tưởng.

congruence

danh từUK /ˈkɒŋɡrʊəns/C1

đồng dư

  • In geometry, congruence is an important concept to prove that shapes are identical.Trong hình học, đồng dư là khái niệm quan trọng để chứng minh các hình dạng giống hệt nhau.

recursion

danh từUK /rɪˈkɜːrʒən/C1

sự đệ quy

  • The program uses recursion to traverse the data tree.Chương trình sử dụng đệ quy để duyệt cây dữ liệu.
  • Learning recursion helps to better understand the structure of algorithms.Học đệ quy giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc của thuật toán.

suspicion

danh từUK /səˈspɪʃən/C1

sự nghi ngờ

  • He had suspicion about the witness's testimony.Anh ấy có sự nghi ngờ về lời khai của nhân chứng.
  • She felt suspicion in that case.Cô ấy cảm thấy có tình nghi trong vụ án đó.

propriety

danh từUK /prəˈpraɪəti/C1

thể thống; sự đứng đắn

  • Following social rules demonstrates propriety.Việc tuân thủ các quy tắc xã hội thể hiện sự đứng đắn.
  • He always behaves with propriety in every situation.Anh ấy luôn cư xử với sự thích hợp trong mọi hoàn cảnh.

standpoint

danh từUK /ˈstændˌpɔɪnt/C1

quan điểm

  • My standpoint on this issue is different from yours.Quan điểm của tôi về vấn đề này là khác biệt với bạn.
  • He clearly expressed his standpoint during the meeting.Anh ấy đã trình bày rõ quan điểm của mình trong cuộc họp.

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

inclination

danh từUK /ˌɪn.klɪˈneɪ.ʃən/C1

độ nghiêng; thiên hướng; sự ngả về

  • He has an inclination to work independently.Anh ấy có xu hướng thích làm việc độc lập hơn.
  • He has an artistic inclination from a young age.Anh ấy có thiên hướng nghệ thuật từ nhỏ.

auto-suggestion

danh từUK /ˌɔːtəʊ səˈʤɛsʧən/C1

tự kỉ ám thị

  • Auto-suggestion can help improve your self-confidence.Tự kỉ ám thị có thể giúp cải thiện sự tự tin của bạn.
  • He uses auto-suggestion to reduce stress before exams.Anh ấy sử dụng tự kỉ ám thị để giảm căng thẳng trước kỳ thi.

open-mindedness

danh từUK /ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd.nəs/C1

tinh thần cầu thị

  • Open-mindedness helps us learn and develop ourselves better.Tinh thần cầu thị giúp chúng ta học hỏi và phát triển bản thân tốt hơn.
  • He always demonstrates open-mindedness by listening to his colleagues' opinions.Anh ấy luôn thể hiện tinh thần cầu thị khi lắng nghe ý kiến của đồng nghiệp.

ideology

danh từUK /ˈaɪdiələdʒi/C1

hệ tư tưởng

  • His ideology greatly influences the party's policies.Hệ tư tưởng của ông ảnh hưởng lớn đến các chính sách của đảng.
  • The country's politics are based on a clear ideology.Chính trị của quốc gia dựa trên một hệ tư tưởng rõ ràng.

aptitude

danh từUK /ˈæptɪtjuːd/C1

năng khiếu, khả năng bẩm sinh

a natural ability that makes it easy for you to learn or do something

  • Students should choose subjects that match their interests and aptitude.Học sinh nên chọn môn học phù hợp với sở thích và năng khiếu của mình.
Collocation
  • a natural aptitude — năng khiếu bẩm sinh
  • an aptitude for languages — năng khiếu ngoại ngữ
  • an aptitude test — bài kiểm tra năng lực

Đi với for: an aptitude for something.

convention

danh từUK /kənˈvɛnʃən/C1

quy ước

  • Social conventions about politeness make communication easier.Quy ước xã hội về phép lịch sự giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn.
  • During the meeting, everyone adhered to the convention of punctuality.Trong cuộc họp, mọi người đều tuân thủ quy ước về giờ giấc.

deduction

danh từUK /dɪˈdʌk.ʃən/C1

sự khấu đi

  • He used deduction to identify the cause of the problem.Anh ấy sử dụng sự khấu đi để xác định nguyên nhân của vấn đề.
  • The deduction in the calculation helps us find the final result.Sự khấu đi trong phép tính giúp chúng ta tìm ra kết quả cuối cùng.

dementia

danh từUK /dɪˈmenʃə/C1

chứng sa sút trí tuệ

a serious illness of the brain that affects memory and thinking, mostly in older people

  • As people live longer, the number of people with dementia is expected to rise.Khi con người sống lâu hơn, số người mắc chứng sa sút trí tuệ được dự báo sẽ tăng.
Collocation
  • suffer from dementia — mắc chứng sa sút trí tuệ
  • patients with dementia — bệnh nhân sa sút trí tuệ
  • dementia care — chăm sóc người sa sút trí tuệ

Bệnh Alzheimer (Alzheimer's disease) là dạng phổ biến nhất.

deviation

danh từUK /ˌdiːviˈeɪʃən/C1

độ lệch; sự sai lệch

  • The deviation in the data caused inaccurate results.Sự sai lệch trong dữ liệu đã gây ra những kết quả không chính xác.
  • We need to check for deviation in the manufacturing process.Chúng ta cần kiểm tra để phát hiện sự sai lệch trong quá trình sản xuất.

gatekeeper

danh từUK /ˈɡeɪtkiːpə/C1

người gác cổng (quyết định thông tin nào đến với công chúng)

a person or organisation that decides what information or news reaches the public

  • Editors used to act as gatekeepers, deciding which stories the public would see.Biên tập viên từng đóng vai trò người gác cổng, quyết định công chúng được đọc câu chuyện nào.
Collocation
  • act as gatekeepers — đóng vai trò người gác cổng
  • traditional gatekeepers — những người gác cổng truyền thống
Dạng từ:
gatekeepers

implication

danh từUK /ɪmˌplɪˈkeɪʃən/C1

dụng ý

  • Do you understand the implication of that statement?Bạn có hiểu ý nghĩa của lời nói đó không?
  • The implication of his words was not immediately clear.Ý nghĩa của câu chuyện này rất sâu sắc.

interpretation

danh từUK /ɪntərprɪˈteɪʃən/C1

sự hiểu theo một cách nào đó

  • We need a clearer interpretation of the law.Chúng ta cần một sự hiểu rõ hơn về ý nghĩa của luật pháp.
  • His interpretation of the story was very creative.Cách anh ấy giải thích câu chuyện rất sáng tạo.

justification

danh từUK /ˌʤʌs.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/C1

luận chứng; lời biện minh

  • He gave a justification for missing the meeting.Anh ấy đưa ra lời biện minh cho việc trễ họp.
  • He provided a clear justification for his decision.Anh ấy đưa ra luận chứng rõ ràng để chứng minh quan điểm của mình.

notion

danh từUK /ˈnoʊʃən/C1

khái niệm

  • The notion of freedom varies across different cultures.Khái niệm về tự do rất đa dạng trong các nền văn hóa khác nhau.
  • He has a clear understanding of the notion of personal responsibility.Anh ấy đã hiểu rõ khái niệm về trách nhiệm cá nhân.

quotation

danh từUK /kwoʊˈteɪʃən/C1

bảng báo giá

  • We received a quotation from the supplier.Chúng tôi đã nhận được bảng báo giá từ nhà cung cấp.
  • Can you send me the quotation for this project?Bạn có thể gửi cho tôi bảng báo giá cho dự án này không?

relevance

danh từUK /ˈreləvəns/C1

sự phù hợp, ý nghĩa (với hiện tại)

the quality of being connected with and useful for what is happening now

  • Some customs have lost their relevance because people's lifestyles have changed so much.Một số phong tục không còn phù hợp vì lối sống của con người đã thay đổi quá nhiều.
Collocation
  • lose relevance — mất đi sự phù hợp
  • relevance to modern life — ý nghĩa với cuộc sống hiện đại
  • little relevance — ít ý nghĩa, không mấy liên quan
Trái nghĩa:
irrelevance
Họ từ:
relevant (tính từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We need to test this _____ with actual data.

    Chúng ta cần kiểm tra giả thuyết này bằng các dữ liệu thực tế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    hypothesis — giả thuyết

  2. Câu 2

    He made a fair _____ about the case.

    Anh ấy đã đưa ra một sự phán xét công bằng về vụ án.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    judgment — khả năng phán đoán

  3. Câu 3

    The _____ over the new policy is still ongoing.

    Cuộc tranh cãi về chính sách mới vẫn chưa kết thúc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    controversy — tranh cãi

  4. Câu 4

    _____ with the language helps her communicate more easily.

    Sự quen thuộc với ngôn ngữ giúp cô ấy giao tiếp dễ dàng hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    familiarity — sự quen thuộc

  5. Câu 5

    In fairy tales, characters often live in a _____ world.

    Trong truyện cổ tích, các nhân vật thường sống trong thế giới mộng tưởng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fantasy — sự mộng tưởng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 196 từ "Ý tưởng, Kiến thức & Thông tin" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ