Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.9 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.9: Thiên nhiên, Động vật & Môi trường

Danh từ nhóm "Thiên nhiên, Động vật & Môi trường": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

298 mục · 30 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 10 từ · C1

Học chặng 21 bằng flashcard

adaptation

danh từUK /ˌædæpˈteɪʃn/C1

sự thích ứng (với biến đổi khí hậu)

changes made to cope with the effects of climate change, such as building sea walls

  • Coastal provinces are spending more on adaptation, such as raising dykes and planting mangroves.Các tỉnh ven biển đang chi nhiều hơn cho thích ứng, như nâng đê và trồng rừng ngập mặn.
Collocation
  • climate adaptation — thích ứng với biến đổi khí hậu
  • adaptation measures — các biện pháp thích ứng
  • adaptation funding — nguồn tài chính cho thích ứng
Họ từ:
adapt (động từ), adaptive (tính từ)

Nghĩa khác: bản chuyển thể (phim, kịch) – thuộc chủ đề khác.

stockpile

danh từUK /ˈstɒkpaɪl/C1

tích trữ (số lượng lớn)

  • We need to increase our fuel stockpile to ensure continuous operations.Chúng tôi cần tăng cường kho dự trữ nhiên liệu để đảm bảo hoạt động liên tục.
  • The government has built a stockpile of food supplies to cope with natural disasters.Chính phủ đã xây dựng một kho dự trữ lương thực để đối phó với thiên tai.

reliance

danh từUK /rɪˈlaɪəns/C1

sự phụ thuộc, sự dựa vào

the state of needing something or someone in order to function or survive

  • The crisis exposed the region's heavy reliance on imported gas.Cuộc khủng hoảng đã phơi bày sự phụ thuộc nặng nề của khu vực vào khí đốt nhập khẩu.
Collocation
  • heavy reliance on — sự phụ thuộc nặng nề vào
  • reduce reliance on imports — giảm phụ thuộc vào nhập khẩu
  • growing reliance — sự phụ thuộc ngày càng lớn
Họ từ:
rely (động từ), reliant (tính từ)

Đi với giới từ on: reliance on something.

sustainability

danh từUK /səˌsteɪnəˈbɪləti/C1

tính bền vững, sự bền vững

the ability to meet present needs without damaging the environment or harming people in the future

  • Many companies now publish reports on sustainability to show how they reduce waste and emissions.Nhiều công ty nay công bố báo cáo về tính bền vững để cho thấy cách họ giảm rác thải và khí thải.
Collocation
  • environmental sustainability — tính bền vững về môi trường
  • promote sustainability — thúc đẩy phát triển bền vững
  • long-term sustainability — sự bền vững lâu dài
Họ từ:
sustainable (tính từ)

Không đếm được.

moonlight

danh từUK /ˈmuːn.laɪt/C1

nguyệt bạch

  • Moonlight creates a romantic scene.Nguyệt bạch tạo nên một khung cảnh thơ mộng.
  • I enjoy walking under the moonlight.Tôi thích đi dạo dưới ánh nguyệt bạch.

tiger

danh từUK /ˈtaɪɡə/C1

hổ

  • The tiger in the zoo is very large and powerful.Con hổ trong sở thú rất to và mạnh mẽ.
  • The tiger is a symbol of strength and power in East Asian culture.Hổ là biểu tượng của sức mạnh và quyền lực trong văn hóa Á Đông.

tide

danh từUK /taɪd/C1

thủy triều

  • We went fishing during the low tide.Chúng tôi đi câu cá vào lúc thủy triều xuống.
  • The high tide flooded the coastal road.Thủy triều cao làm ngập đường ven biển.

weed

danh từUK /wid/C1

cỏ dại

  • Weeds can become a major problem in agriculture if not controlled timely.Cỏ dại có thể trở thành vấn đề lớn trong nông nghiệp nếu không kiểm soát kịp thời.
  • I had to pull out all the weeds in the garden to help the plants grow better.Tôi phải nhổ hết cỏ dại trong vườn để cây phát triển tốt hơn.

pasture

danh từUK /ˈpɑːsʧə/C1

đồng cỏ chăn thả

  • Cows are grazing on the large pasture.Các con bò đang gặm cỏ trên đồng cỏ rộng lớn.
  • We took a walk across the pasture in the morning.Chúng tôi đã dạo chơi trên đồng cỏ vào buổi sáng.

python

danh từUK /ˈpaɪθɑn/C1

con trăn

  • We saw a python in the forest while hiking.Chúng tôi thấy một con trăn trong khu rừng khi đi dạo.
  • The python coiled around the tree to keep warm.Con trăn lớn đã cuộn tròn quanh cây để giữ ấm.

Chặng 22· 10 từ · C1

Học chặng 22 bằng flashcard

sunflower

danh từUK /ˈsʌnˌflaʊər/C1

hoa hướng dương

  • During summer, the sunflower fields are vibrant.Trong mùa hè, những cánh đồng hoa hướng dương rực rỡ.
  • Sunflowers are often grown for decoration or their seeds.Hoa hướng dương thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy hạt.

crane

danh từUK /kreɪn/C1

máy cẩu

  • The crane is standing in the marsh.Con hạc đang đứng trong đầm lầy.
  • The crane is flying high in the sky.Con sếu bay cao trên bầu trời.

spider

danh từUK /ˈspaɪdə/C1

con nhện

  • A small spider is on my desk.Con nhện nhỏ trên bàn làm việc của tôi.
  • The spider is building a web in the corner of the house.Con nhện đang xây mạng trong góc nhà.

poultry

danh từUK /ˈpoʊltri/C1

gia cầm

  • We raise a lot of poultry to sell at the market.Chúng tôi nuôi nhiều gia cầm để bán cho chợ.
  • Poultry such as chicken and duck are very common in Vietnamese cuisine.Gia cầm như gà và vịt rất phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

mount

danh từUK /maʊnt/C1

thú cưỡi

  • He rode his mount across the field.Anh ấy đã cưỡi ngựa qua cánh đồng.
  • We rented a mount to go for a ride in the forest.Chúng tôi đã thuê một con thú cưỡi để đi dạo trong rừng.

reforestation

danh từUK /ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃn/C1

tái trồng rừng

the planting of trees on land where a forest was cut down or destroyed

  • Reforestation helps to prevent soil erosion and gives wildlife a place to return to.Tái trồng rừng giúp ngăn xói mòn đất và tạo nơi để động vật hoang dã quay về.
Collocation
  • reforestation projects — các dự án tái trồng rừng
  • large-scale reforestation — tái trồng rừng quy mô lớn
  • support reforestation — ủng hộ tái trồng rừng
Trái nghĩa:
deforestation
Họ từ:
reforest (động từ)

Không đếm được.

asia-pacific

danh từUK /ˈeɪʒə-pəˈsɪfɪk/C1

châu Á Thái Bình Dương

  • Countries in the Asia-Pacific region often cooperate economically.Các quốc gia trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương thường hợp tác về kinh tế.
  • This program aims to promote cultural exchange in the Asia-Pacific region.Chương trình này nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa trong khu vực Châu Á Thái Bình Dương.

toxicity

danh từUK /tɒkˈsɪsɪti/C1

độ độc

  • The toxicity level of pesticides must be carefully monitored.Mức độ độc hại của thuốc trừ sâu cần được kiểm soát chặt chẽ.
  • The toxicity of the pesticide can be harmful to beneficial insects.Chất độc trong thuốc trừ sâu có thể gây độc tính cao cho các loài hữu ích.

seed

danh từUK /siːd/C1

hạt giống

  • I planted seeds in my garden.Tôi đã gieo hạt giống trong vườn của mình.
  • This seed needs plenty of sunlight to grow.Hạt giống này cần nhiều ánh sáng để phát triển.

goose

danh từUK /gus/C1

con ngỗng

  • The goose is walking across the field.Con ngỗng đang đi bộ trên cánh đồng.

Chặng 23· 10 từ · C1

Học chặng 23 bằng flashcard

bug

danh từUK /bʌg/C1

con bọ

  • Do you see the small bug on the table?Bạn có thấy con bọ nhỏ trên bàn không?
  • This bug damages the leaves of the garden plants.Con bọ này làm hỏng lá cây trong vườn.

wasteland

danh từUK /ˈweɪstˌlænd/C1

đất hoang

  • Wasteland is often unsuitable for farming.Đất hoang thường không phù hợp để trồng trọt.
  • After the battle, many areas turned into wasteland.Sau trận chiến, nhiều vùng đất trở thành đất hoang.

sow

danh từUK /səʊ/C1

gieo hạt

  • The sow gave birth to a large litter.Lợn nái sinh ra nhiều con trong một lứa.
  • We keep sows to maintain the pig herd.Chúng tôi nuôi lợn nái để duy trì đàn lợn của trang trại.

scarcity

danh từUK /ˈskeəsəti/C1

sự khan hiếm

a situation in which there is not enough of something that people need

  • The scarcity of certain metals could slow down the production of batteries.Sự khan hiếm một số kim loại có thể làm chậm việc sản xuất pin.
Collocation
  • resource scarcity — sự khan hiếm tài nguyên
  • growing scarcity — sự khan hiếm ngày càng tăng
  • a time of scarcity — thời kỳ khan hiếm
Trái nghĩa:
abundance
Họ từ:
scarce (tính từ)

hawk

danh từUK /hɔːk/C1

chim diều hâu

  • We saw a hawk circling above the trees.Chúng tôi thấy một con diều hâu đang bay lượn trên bầu trời.
  • The hawk soared high in the sky, searching for prey.Chim diều hâu săn mồi trên đỉnh núi cao.

snail

danh từUK /sneɪl/C1

con ốc sên

  • The snail moved slowly across the damp ground.Con ốc sên bò chậm trên mặt đất ẩm ướt.
  • Snails often leave a trail of slime as they move.Ốc sên thường để lại vết nhớt khi di chuyển.

turkey

danh từUK /ˈtɜrki/C1

con gà tây

  • We will eat turkey on Thanksgiving.Chúng tôi sẽ ăn gà tây vào lễ Tạ ơn.
  • Turkey is a traditional dish at holiday feasts.Gà tây là món truyền thống trong các bữa tiệc lễ hội.

rainbow

danh từUK /ˈreɪnˌboʊ/C1

cầu vồng sau mưa

  • The rainbow symbolizes hope and peace.Cầu vồng tượng trưng cho hy vọng và sự bình yên.
  • After the rain, I saw a bright rainbow in the sky.Sau cơn mưa, tôi nhìn thấy một cầu vồng rực rỡ trên bầu trời.

frog

danh từUK /frɒɡ/C1

con ếch

  • The frog croaked loudly at night.Con ếch kêu ộp ộp vào ban đêm.
  • The frog jumped across the pond to escape the predator.Con ếch nhảy qua ao để tránh kẻ thù.

toxin

danh từUK /ˈtɒksɪn/C1

độc tố; độc chất

  • Toxins in food can cause poisoning.Các độc tố trong thực phẩm có thể gây ngộ độc.
  • The toxin in the alcohol can harm the liver.Chất độc trong rượu có thể gây hại cho gan.

Chặng 24· 10 từ · C1

Học chặng 24 bằng flashcard

logging

danh từUK /ˈlɒɡɪŋ/C1

khai thác gỗ, đốn gỗ

the business or activity of cutting down trees for their wood

  • Illegal logging has destroyed large parts of the forest despite government bans.Nạn khai thác gỗ trái phép đã phá huỷ nhiều diện tích rừng bất chấp lệnh cấm của chính phủ.
Collocation
  • illegal logging — khai thác gỗ trái phép
  • commercial logging — khai thác gỗ thương mại
  • a logging ban — lệnh cấm khai thác gỗ
Họ từ:
log (động từ), logger (danh từ)

tornado

danh từUK /tɔːrˈneɪdoʊ/C1

lốc xoáy

  • The tornado funnel touched down in the residential area.Trong cơn bão, ống vòi rồng đã quét qua khu vực dân cư.
  • The tornado created a powerful vortex that damaged many houses.Cơn lốc xoáy đã làm hư hại nhiều nhà cửa trong khu vực.

flame

danh từUK /fleɪm/C1

ngọn lửa

  • They lit a flame for ancestral worship.Họ thắp một ngọn lửa để thờ cúng tổ tiên.
  • The flame flickered brightly in the dark.Ngọn lửa bùng cháy dữ dội trong đêm tối.

overexploitation

danh từUK /ˌəʊvərˌeksplɔɪˈteɪʃn/C1

sự khai thác quá mức

the use of a natural resource faster than it can recover or be replaced

  • Decades of overexploitation have left many mineral deposits almost empty.Hàng chục năm khai thác quá mức đã khiến nhiều mỏ khoáng sản gần như cạn sạch.
Collocation
  • overexploitation of resources — khai thác tài nguyên quá mức
  • prevent overexploitation — ngăn chặn khai thác quá mức
Họ từ:
overexploit (động từ)

Cũng viết over-exploitation.

shark

danh từUK /ʃɑrk/C1

cá mập

  • We saw a shark near the coast.Chúng tôi đã thấy một con cá mập gần bờ biển.
  • The shark is swimming in the ocean.Con cá mập lớn đang bơi trong đại dương.

diffuser

danh từUK /dɪˈfjusər/C1

máy xông tinh dầu

  • I use a diffuser to scent my room.Tôi sử dụng máy xông tinh dầu để làm thơm phòng.
  • A diffuser helps me relax after a stressful day.Máy xông tinh dầu giúp thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.

shortfall

danh từUK /ˈʃɔːtfɔːl/C1

sự thiếu hụt (so với mức cần)

the difference between the amount that is needed and the smaller amount that is available

  • Imports were needed to cover a shortfall in domestic gas production.Cần nhập khẩu để bù đắp phần thiếu hụt trong sản lượng khí đốt nội địa.
Collocation
  • a shortfall in supply — sự thiếu hụt nguồn cung
  • cover a shortfall — bù đắp phần thiếu hụt
  • a serious shortfall — sự thiếu hụt nghiêm trọng
Dạng từ:
shortfalls

rooster

danh từUK /ˈruːstə/C1

con gà trống

  • The skin of a rooster is coarser than that of a hen.Da của con gà trống có bì bì hơn so với của con gà mái.
  • The round and plump rooster is healthy.Con gà trống tròn vo và khỏe mạnh.

snowfall

danh từUK /ˈsnoʊˌfɔːl/C1

tuyết rơi

  • Children love playing in the snowfall.Trẻ em thích chơi đùa dưới tuyết rơi.
  • Every winter, snowfall is very heavy in this area.Mỗi mùa đông, tuyết rơi rất dày đặc trong khu vực này.

daylight

danh từUK /ˈdeɪlaɪt/C1

ánh sáng ban ngày

  • Daylight helps me feel more alert.Ánh sáng ban ngày giúp tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.
  • We enjoy walking under the daylight.Chúng tôi thích đi dạo dưới ánh sáng ban ngày.

Chặng 25· 10 từ · C1

Học chặng 25 bằng flashcard

mole

danh từUK /məʊl/C1

nốt ruồi; dũi

  • She has a small mole on her cheek.Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ trên má.
  • The mole loves living underground.Chú dũi rất thích sống dưới đất.

incinerator

danh từUK /ɪnˈsɪnəˌreɪtər/C1

lò đốt rác

  • They built an incinerator to dispose of hazardous materials.Chúng tôi đã xây dựng một lò đốt để xử lý các chất thải nguy hiểm.

panda

danh từUK /ˈpændə/C1

con gấu trúc

  • The panda is a symbol of wildlife conservation.Gấu trúc là biểu tượng của bảo tồn động vật hoang dã.
  • The panda eats bamboo and lives in the rainforest.Con gấu trúc ăn tre và sống trong rừng mưa.

earthworm

danh từUK /ˈərˌθwɜrm/C1

con giun đất

  • The earthworm helps to loosen the soil.Con giun đất giúp làm tơi xốp đất trồng.
  • Earthworms are food for many small animals.Giun đất là thức ăn của nhiều loài động vật nhỏ.

turtle

danh từUK /ˈtɜrtəl/C1

con rùa

  • The turtle swims slowly in the pond.Con rùa bơi chậm chạp trong hồ.
  • Turtles can live for a very long time.Con rùa có thể sống rất lâu.

monkey

danh từUK /ˈmʌŋki/C1

con khỉ

  • Children enjoy watching the monkey perform at the zoo.Trẻ em thích xem con khỉ biểu diễn tại sở thú.
  • The monkey jumped from one tree to another in the forest.Con khỉ nhảy từ cây này sang cây khác trong rừng.

dolphin

danh từUK /ˈdɑlfɪn/C1

cá heo

  • Researchers are studying the communication abilities of dolphins.Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng giao tiếp của cá heo.
  • Dolphins are often seen in marine parks and can be trained to perform tricks.Cá heo thường được thấy trong các công viên biển và có thể huấn luyện để biểu diễn.

porcupine

danh từUK /ˈpɔːkjupaɪn/C1

con nhím

  • Porcupines usually live in forests and wild areas.Con nhím thường sống trong rừng rậm và các khu vực hoang dã.
  • The porcupine uses its sharp quills to fend off predators.Con nhím dùng lông nhọn để đẩy lùi kẻ thù.

ox

danh từUK /ɒks/C1

ngưu

  • The ox is plowing the field.Con ngưu đang gặm cỏ trên đồng.
  • The ox is a symbol of strength in many cultures.Ngưu là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.

leopard

danh từUK /ˈlɛpərd/C1

con beo

  • The leopard hunts at night to avoid predators.Con beo săn mồi vào ban đêm để tránh kẻ thù.
  • The image of the leopard in the picture book is very vivid.Hình ảnh con beo trong sách tranh rất sống động.

Chặng 26· 10 từ · C1

Học chặng 26 bằng flashcard

bull

danh từUK /bʊl/C1

con bò đực

  • He bought a bull for breeding.Anh ấy mua một con bò mộng để chăn nuôi.
  • The bull is grazing in the field.Con bò mộng đang gặm cỏ trên đồng.

eagle

danh từUK /ˈigəl/C1

con chim đại bàng

  • The eagle soared high in the sky.Con chim đại bàng bay cao trên bầu trời.
  • The eagle is a symbol of the United States.Đại bàng là biểu tượng của Hoa Kỳ.

giraffe

danh từUK /dʒɪˈrɑːf/C1

con hươu cao cổ

  • The giraffe eats leaves from tall trees.Con hươu cao cổ ăn lá trên cây cao.
  • The giraffe is the tallest land animal in the world.Hươu cao cổ là loài động vật cao nhất trên thế giới.

centipede

danh từUK /ˈsɛntɪˌpid/C1

con rít

  • A centipede can have hundreds of legs.Con rít có thể có hàng trăm chân.
  • The centipede crawled quickly across the field.Con rít bò nhanh qua cánh đồng.

wetland

danh từUK /ˈwetlənd/C1

vùng đất ngập nước

an area of land, such as a marsh, that is covered with water for much of the year

  • Wetlands act like natural sponges, soaking up water during floods.Vùng đất ngập nước hoạt động như miếng bọt biển tự nhiên, thấm hút nước khi có lũ.
Collocation
  • coastal wetlands — vùng đất ngập nước ven biển
  • protect wetlands — bảo vệ vùng đất ngập nước
  • drain wetlands — tháo cạn vùng đất ngập nước
Dạng từ:
wetlands

Thường dùng số nhiều: wetlands.

antelope

danh từUK /ˈæntɪləʊp/C1

con linh dương

  • Antelopes are prey for many predators.Linh dương là nguồn thức ăn của nhiều loài săn mồi.
  • The antelope sprinted across the grassland.Con linh dương chạy nhanh qua đồng cỏ.

megawatt

danh từUK /ˈmeɡəwɒt/C1

mêga-oát (MW, một triệu oát)

a unit of power equal to one million watts, used to describe the size of power stations

  • The new gas plant will have a capacity of 800 megawatts.Nhà máy khí mới sẽ có công suất 800 MW.
Collocation
  • megawatts of capacity — số MW công suất
  • generate megawatts — phát ra số MW
Dạng từ:
megawatts

Viết tắt MW.

precipitation

danh từUK /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/C1

lượng mưa (kể cả tuyết, mưa đá) – thuật ngữ khoa học

rain, snow or hail that falls to the ground, or the amount of it that falls

  • The chart shows average monthly precipitation in three cities over a year.Biểu đồ thể hiện lượng mưa trung bình hằng tháng ở ba thành phố trong một năm.
Collocation
  • annual precipitation — lượng mưa hằng năm
  • heavy precipitation — lượng mưa lớn
  • levels of precipitation — mức lượng mưa
Đồng nghĩa:
rainfall

Không đếm được. Hay gặp ở Writing Task 1 (biểu đồ khí hậu) và bài Reading khoa học.

whirlpool

danh từUK /ˈwɜːrlpuːl/C1

xoáy nước

  • We saw a large whirlpool near the shore.Chúng tôi nhìn thấy một xoáy nước lớn gần bờ.
  • This whirlpool is very strong and can sweep away small boats.Xoáy nước này rất mạnh và có thể cuốn trôi thuyền nhỏ.

fission

danh từUK /ˈfɪʃn/C1

sự phân hạch (hạt nhân)

the process of splitting the centre of an atom, which releases a large amount of energy

  • Today's nuclear plants generate heat through fission, the splitting of heavy atoms.Các nhà máy hạt nhân hiện nay tạo nhiệt bằng phân hạch, tức là tách các nguyên tử nặng.
Collocation
  • nuclear fission — phân hạch hạt nhân
  • a fission reaction — phản ứng phân hạch
Trái nghĩa:
fusion

Chặng 27· 10 từ · C1

Học chặng 27 bằng flashcard

aphelion

danh từUK /æˈfiːliən/C1

điểm xa mặt trời nhất

  • Earth reaches aphelion around July.Trái đất đạt điểm xa mặt trời nhất vào khoảng tháng 7.

inhalation

danh từUK /ˌɪnhəˈleɪʃən/C1

sự hít vào

  • Deep inhalation helps reduce stress and calm the mind.Hít vào sâu giúp giảm căng thẳng và làm dịu tâm trí.
  • During exercise, inhalation helps supply oxygen to the body.Trong quá trình tập thể dục, sự hít vào giúp cung cấp oxy cho cơ thể.

lithium

danh từUK /ˈlɪθiəm/C1

liti (kim loại nhẹ dùng làm pin)

a very light, soft metal used especially in rechargeable batteries

  • The rising demand for lithium has led to new mines opening in several countries.Nhu cầu liti tăng cao đã khiến nhiều mỏ mới được mở ở một số quốc gia.
Collocation
  • lithium batteries — pin liti
  • lithium mining — khai thác liti
  • lithium supplies — nguồn cung liti

electrolysis

danh từUK /ɪˌlekˈtrɑːləsɪs/C1

điện giải

  • In industry, electrolysis helps refine metals from ore.Trong công nghiệp, điện giải giúp tinh chế kim loại từ quặng.
  • Electrolysis is used to split water into hydrogen and oxygen.Điện giải được sử dụng để tách nước thành hydro và oxy.

biofuel

danh từUK /ˈbaɪəʊfjuːəl/C1

nhiên liệu sinh học

fuel made from plants or animal waste instead of oil or coal

  • Growing crops for biofuel can take land away from food production.Trồng cây làm nhiên liệu sinh học có thể lấy mất đất dành cho sản xuất lương thực.
Collocation
  • produce biofuel — sản xuất nhiên liệu sinh học
  • biofuel crops — cây trồng làm nhiên liệu sinh học
  • switch to biofuels — chuyển sang nhiên liệu sinh học
Dạng từ:
biofuels

biodegradation

danh từUK /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdʒən/C1

phân hủy sinh học

  • Biodegradation helps reduce waste in the environment.Phân hủy sinh học giúp giảm lượng rác thải trong tự nhiên.

chick

danh từUK /ʧɪk/C1

con gà con

  • We saw many chicks in the coop.Chúng tôi thấy nhiều gà con trong chuồng.
  • The chick just hatched and is starting to walk.Gà con mới nở đã bắt đầu tập đi.

grasshopper

danh từUK /ˈɡræsˌhɑpər/C1

con châu chấu

  • The grasshopper jumps across the field.Con châu chấu nhảy trên cánh đồng.
  • The grasshopper chirps loudly in the summer.Châu chấu kêu rì rào trong mùa hè.

serpent

danh từUK /ˈsɜːpənt/C1

xà

  • The serpent slithered across my yard.Con rắn đang trườn qua vườn nhà tôi.
  • He is afraid of serpents and keeps his distance.Anh ấy sợ rắn và tránh xa chúng.

demolition

danh từUK /ˌdɛm.əˈlɪʃ.ən/C1

sự phá đổ

  • Demolition requires proper permits.Việc phá đổ cần có giấy phép hợp lệ.
  • The building underwent demolition to make way for a new development.Công trình đã trải qua quá trình phá đổ để xây dựng mới.

Chặng 28· 10 từ · C1

Học chặng 28 bằng flashcard

fusion

danh từUK /ˈfjuːʒn/C1

phản ứng nhiệt hạch (tổng hợp hạt nhân)

the process of joining the centres of two light atoms, which releases huge amounts of energy

  • Scientists hope that fusion could one day provide almost unlimited clean energy.Các nhà khoa học hy vọng một ngày nào đó nhiệt hạch có thể cung cấp năng lượng sạch gần như vô hạn.
Collocation
  • nuclear fusion — nhiệt hạch hạt nhân
  • fusion research — nghiên cứu nhiệt hạch
  • a fusion reactor — lò phản ứng nhiệt hạch
Trái nghĩa:
fission

Mặt Trời tạo năng lượng bằng nhiệt hạch; nhà máy điện hạt nhân hiện nay dùng phân hạch (fission).

cartel

danh từUK /kɑːˈtel/C1

cartel, liên minh độc quyền (kiểm soát giá, sản lượng)

a group of producers who agree to control prices or output in order to increase profits

  • An oil cartel can push prices up simply by agreeing to produce less.Một liên minh dầu mỏ có thể đẩy giá lên chỉ bằng cách thoả thuận giảm sản lượng.
Collocation
  • an oil cartel — liên minh dầu mỏ
  • a price-fixing cartel — cartel thao túng giá
  • form a cartel — lập cartel
Dạng từ:
cartels

depletion

danh từUK /dɪˈpliːʃn/C1

sự cạn kiệt, sự suy giảm (trữ lượng)

the process of using up a supply of something until little or none is left

  • The rapid depletion of oil fields has pushed companies to search in deeper waters.Việc các mỏ dầu cạn kiệt nhanh chóng đã buộc các công ty tìm kiếm ở vùng nước sâu hơn.
Collocation
  • resource depletion — sự cạn kiệt tài nguyên
  • rapid depletion — sự cạn kiệt nhanh chóng
  • the depletion of reserves — sự cạn kiệt trữ lượng
Họ từ:
deplete (động từ), depleted (tính từ)

mangrove

danh từUK /ˈmæŋɡrəʊv/C1

cây ngập mặn; rừng ngập mặn

a tropical tree that grows in salty water along coasts, with roots that stand above the mud

  • Mangrove forests protect the coast from storms and provide a home for fish and crabs.Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển khỏi bão và là nơi sinh sống của cá, cua.
Collocation
  • mangrove forests — rừng ngập mặn
  • plant mangroves — trồng cây ngập mặn
  • mangrove swamps — đầm lầy ngập mặn
Dạng từ:
mangroves

methane

danh từUK /ˈmiːθeɪn/C1

khí mê-tan

a gas with no smell that is produced by rotting waste, cattle and rice fields, and traps a lot of heat

  • Methane traps far more heat than carbon dioxide over a short period, although it stays in the air for less time.Trong ngắn hạn, khí mê-tan giữ nhiệt mạnh hơn nhiều so với CO2, dù tồn tại trong không khí ngắn hơn.
Collocation
  • methane emissions — lượng phát thải mê-tan
  • release methane — thải ra khí mê-tan
  • methane from landfill sites — khí mê-tan từ bãi chôn lấp

electrification

danh từUK /ɪˌlektrɪfɪˈkeɪʃn/C1

sự điện khí hoá

the process of bringing electricity to an area, or changing a system to run on electricity

  • Rural electrification has allowed millions of families to replace kerosene lamps.Điện khí hoá nông thôn đã giúp hàng triệu gia đình thay thế đèn dầu hoả.
Collocation
  • rural electrification — điện khí hoá nông thôn
  • the electrification of transport — điện khí hoá giao thông
Họ từ:
electrify (động từ)

embargo

danh từUK /ɪmˈbɑːɡəʊ/C1

lệnh cấm vận

an official order that stops trade in certain goods with a particular country

  • The oil embargo of 1973 caused severe fuel shortages in several Western countries.Lệnh cấm vận dầu năm 1973 gây ra tình trạng thiếu nhiên liệu nghiêm trọng ở một số nước phương Tây.
Collocation
  • an oil embargo — lệnh cấm vận dầu mỏ
  • impose an embargo — áp đặt lệnh cấm vận
  • lift an embargo — dỡ bỏ lệnh cấm vận
Dạng từ:
embargoes

fracking

danh từUK /ˈfrækɪŋ/C1

khai thác bằng nứt vỡ thuỷ lực (bơm nước áp lực cao vào đá)

a method of getting gas or oil by forcing water, sand and chemicals into rock at high pressure

  • Fracking has been banned in some countries because of concerns about water and earthquakes.Phương pháp nứt vỡ thuỷ lực đã bị cấm ở một số nước vì lo ngại về nguồn nước và động đất.
Collocation
  • ban fracking — cấm khai thác nứt vỡ thuỷ lực
  • a fracking site — điểm khai thác nứt vỡ thuỷ lực
  • oppose fracking — phản đối khai thác nứt vỡ thuỷ lực

Dạng đầy đủ: hydraulic fracturing.

groundwater

danh từUK /ˈɡraʊndwɔːtə/C1

nước ngầm

water held underground in soil and rock, often pumped up through wells

  • Pumping too much groundwater can cause the land above it to sink.Bơm quá nhiều nước ngầm có thể làm vùng đất phía trên bị sụt lún.
Collocation
  • groundwater levels — mực nước ngầm
  • pump groundwater — bơm nước ngầm
  • groundwater pollution — ô nhiễm nước ngầm

Không đếm được.

levy

danh từUK /ˈlevi/C1

khoản phí, khoản thuế (đánh vào một mặt hàng / hoạt động)

an extra charge or tax placed on a particular product or activity by the government

  • After a small levy on plastic bags was introduced, shoppers began bringing their own bags.Sau khi áp dụng một khoản phí nhỏ cho túi ni lông, người mua sắm bắt đầu tự mang túi.
Collocation
  • a plastic bag levy — phí túi ni lông
  • impose a levy — áp phí, đánh thuế
  • an environmental levy — phí môi trường
Họ từ:
levy (động từ)
Dạng từ:
levies

Chặng 29· 10 từ · C1–C2

Học chặng 29 bằng flashcard

meltdown

danh từUK /ˈmeltdaʊn/C1

sự cố tan chảy lõi lò phản ứng

a serious accident in which the centre of a nuclear reactor becomes too hot and starts to melt

  • A meltdown happens when the reactor core overheats and starts to melt.Sự cố tan chảy xảy ra khi lõi lò phản ứng quá nóng và bắt đầu chảy ra.
Collocation
  • a nuclear meltdown — sự cố tan chảy hạt nhân
  • a partial meltdown — tan chảy một phần
  • prevent a meltdown — ngăn sự cố tan chảy

Nghĩa bóng: sự sụp đổ (a financial meltdown).

mitigation

danh từUK /ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/C1

giảm nhẹ (biến đổi khí hậu, bằng cách cắt giảm phát thải)

actions that reduce how serious something is; in climate policy, cutting emissions to limit warming

  • Experts say climate policy needs both mitigation and adaptation.Giới chuyên gia cho rằng chính sách khí hậu cần cả giảm nhẹ lẫn thích ứng.
Collocation
  • climate change mitigation — giảm nhẹ biến đổi khí hậu
  • mitigation measures — các biện pháp giảm nhẹ
  • mitigation strategies — chiến lược giảm nhẹ
Họ từ:
mitigate (động từ)

Không đếm được. Cặp thuật ngữ: mitigation (giảm nguyên nhân) – adaptation (thích ứng với hậu quả).

overfishing

danh từUK /ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/C1

đánh bắt cá quá mức

catching so many fish that there are not enough left to breed and replace them

  • Overfishing has caused some fish populations to collapse completely.Đánh bắt quá mức đã khiến một số quần thể cá sụp đổ hoàn toàn.
Collocation
  • the problem of overfishing — vấn nạn đánh bắt quá mức
  • prevent overfishing — ngăn đánh bắt quá mức
  • the effects of overfishing — tác động của đánh bắt quá mức
Họ từ:
overfish (động từ)

Không đếm được.

pledge

danh từUK /pledʒ/C1

cam kết, lời hứa (chính thức)

a serious public promise to do something, such as cutting emissions by a certain date

  • Critics say many climate pledges are not backed by real plans or funding.Giới phê bình cho rằng nhiều cam kết khí hậu không có kế hoạch hay nguồn tiền thực sự đi kèm.
Collocation
  • make a pledge — đưa ra cam kết
  • a climate pledge — cam kết khí hậu
  • honour a pledge — giữ lời cam kết
  • break a pledge — thất hứa, phá vỡ cam kết
Đồng nghĩa:
commitment
Họ từ:
pledge (động từ)
Dạng từ:
pledges

pollutant

danh từUK /pəˈluːtənt/C1

chất gây ô nhiễm

a substance that makes air, water or soil dirty and harmful

  • Vehicles release pollutants such as nitrogen dioxide, which can build up in busy streets.Xe cộ thải ra các chất ô nhiễm như nitơ điôxít, chất này có thể tích tụ ở những con phố đông đúc.
Collocation
  • air pollutants — chất ô nhiễm không khí
  • harmful pollutants — chất ô nhiễm có hại
  • release pollutants — thải chất ô nhiễm
Họ từ:
pollute (động từ), pollution (danh từ)
Dạng từ:
pollutants

polluter

danh từUK /pəˈluːtə/C1

bên gây ô nhiễm (người, công ty, quốc gia)

a person, company or country that causes pollution

  • Under the new law, polluters must pay for cleaning up the damage they cause.Theo luật mới, bên gây ô nhiễm phải trả tiền khắc phục thiệt hại do mình gây ra.
Collocation
  • a major polluter — nguồn gây ô nhiễm lớn
  • the polluter pays principle — nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền
  • fine polluters — phạt bên gây ô nhiễm
Họ từ:
pollute (động từ)
Dạng từ:
polluters

regulator

danh từUK /ˈreɡjuleɪtə/C1

cơ quan quản lý (ngành)

an official organisation that makes sure companies in an industry follow the rules

  • The energy regulator ordered suppliers to refund customers who had been overcharged.Cơ quan quản lý năng lượng yêu cầu các nhà cung cấp hoàn tiền cho khách bị tính giá quá cao.
Collocation
  • the energy regulator — cơ quan quản lý năng lượng
  • an independent regulator — cơ quan quản lý độc lập
  • a nuclear regulator — cơ quan quản lý hạt nhân
Họ từ:
regulate (động từ), regulation (danh từ)
Dạng từ:
regulators

sanctuary

danh từUK /ˈsæŋktʃuəri/C1

khu bảo tồn, nơi trú ẩn an toàn (cho động vật)

a protected place where animals or birds can live safely without being hunted

  • Rescued bears are taken to a sanctuary where they can live in a more natural setting.Những con gấu được giải cứu được đưa đến khu bảo tồn, nơi chúng sống trong môi trường tự nhiên hơn.
Collocation
  • a wildlife sanctuary — khu bảo tồn động vật hoang dã
  • a bird sanctuary — sân chim, khu bảo tồn chim
  • an elephant sanctuary — khu bảo tồn voi
Dạng từ:
sanctuaries

Nghĩa khác: nơi trú ẩn, nơi tôn nghiêm.

surplus

danh từUK /ˈsɜːpləs/C1

lượng dư thừa

an amount that is more than what is needed

  • On sunny afternoons, some countries produce a surplus of solar electricity.Vào những buổi chiều nắng, một số nước sản xuất dư thừa điện mặt trời.
Collocation
  • an energy surplus — thặng dư năng lượng
  • a large surplus — lượng dư lớn
  • export the surplus — xuất khẩu phần dư
Trái nghĩa:
deficit, shortage
Dạng từ:
surpluses

combustion

danh từUK /kəmˈbʌstʃən/C2

sự đốt cháy

the process of burning a fuel, which produces heat and gases

  • The combustion of fossil fuels releases carbon dioxide into the atmosphere.Việc đốt nhiên liệu hoá thạch thải khí CO2 vào khí quyển.
Collocation
  • the combustion of fuel — việc đốt nhiên liệu
  • incomplete combustion — sự cháy không hoàn toàn
Họ từ:
combustible (tính từ)

desertification

danh từUK /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃn/C2

sa mạc hoá

the process by which fertile land becomes desert, usually because of drought or poor land use

  • Overgrazing and long droughts have speeded up desertification on the edges of the Sahara.Chăn thả quá mức và hạn hán kéo dài đã đẩy nhanh quá trình sa mạc hoá ở rìa sa mạc Sahara.
Collocation
  • combat desertification — chống sa mạc hoá
  • the spread of desertification — sự lan rộng của sa mạc hoá
  • land affected by desertification — đất bị sa mạc hoá

Không đếm được.

baseload

danh từUK /ˈbeɪsləʊd/C2

phụ tải nền, điện nền (lượng điện tối thiểu luôn cần)

the minimum amount of electricity that is needed all the time, day and night

  • Nuclear plants are good at providing baseload because they run steadily around the clock.Nhà máy hạt nhân phù hợp để cung cấp điện nền vì chúng chạy ổn định suốt ngày đêm.
Collocation
  • provide baseload — cung cấp điện nền
  • baseload power — nguồn điện nền
  • baseload demand — nhu cầu phụ tải nền
Dạng từ:
base load

greenwashing

danh từUK /ˈɡriːnwɒʃɪŋ/C2

tẩy xanh (quảng cáo sai rằng mình thân thiện với môi trường)

making false or exaggerated claims that a product or company is good for the environment

  • Labelling a plastic bottle as eco-friendly because its cap is recycled is a clear example of greenwashing.Dán nhãn một chai nhựa là thân thiện môi trường chỉ vì nắp được tái chế là ví dụ rõ ràng của tẩy xanh.
Collocation
  • accuse a company of greenwashing — cáo buộc một công ty tẩy xanh
  • corporate greenwashing — tẩy xanh của doanh nghiệp
  • a form of greenwashing — một hình thức tẩy xanh
Họ từ:
greenwash (động từ)

Không đếm được.

hydrocarbon

danh từUK /ˌhaɪdrəˈkɑːbən/C2

hiđrocacbon (dầu, khí)

a chemical made of hydrogen and carbon, such as those found in oil, gas and coal

  • The economy is still built almost entirely on the export of hydrocarbons.Nền kinh tế vẫn gần như hoàn toàn dựa vào xuất khẩu dầu khí.
Collocation
  • hydrocarbon reserves — trữ lượng dầu khí
  • hydrocarbon exports — xuất khẩu dầu khí
  • hydrocarbon production — sản xuất dầu khí
Dạng từ:
hydrocarbons

lifeblood

danh từUK /ˈlaɪfblʌd/C2

huyết mạch, nguồn sống

the thing that is most important for something to continue to exist or succeed

  • Cheap and reliable energy is the lifeblood of a modern economy.Năng lượng rẻ và ổn định là huyết mạch của một nền kinh tế hiện đại.
Collocation
  • the lifeblood of the economy — huyết mạch của nền kinh tế
  • the lifeblood of industry — nguồn sống của công nghiệp

moratorium

danh từUK /ˌmɒrəˈtɔːriəm/C2

lệnh tạm ngừng, lệnh đình hoãn

an official decision to stop an activity for a period of time

  • The government declared a moratorium on new drilling licences while the risks were studied.Chính phủ tuyên bố tạm ngừng cấp giấy phép khoan mới trong khi nghiên cứu các rủi ro.
Collocation
  • a moratorium on drilling — lệnh tạm ngừng khoan
  • declare a moratorium — tuyên bố tạm ngừng
  • lift a moratorium — dỡ bỏ lệnh tạm ngừng
Dạng từ:
moratoriums, moratoria

Đi với giới từ on: a moratorium on something.

stewardship

danh từUK /ˈstjuːədʃɪp/C2

sự quản lý có trách nhiệm (tài nguyên)

the responsible care and management of something valuable that is shared or passed on

  • Careful stewardship of natural resources ensures that future generations are not left with nothing.Quản lý tài nguyên thiên nhiên có trách nhiệm đảm bảo các thế hệ sau không bị bỏ lại tay trắng.
Collocation
  • stewardship of natural resources — quản lý tài nguyên thiên nhiên có trách nhiệm
  • responsible stewardship — sự quản lý có trách nhiệm
  • careful stewardship — sự quản lý cẩn trọng

stopgap

danh từUK /ˈstɒpɡæp/C2

giải pháp tạm thời

something used for a short time until a better or permanent solution is found

  • Some experts see gas as a stopgap while cleaner sources are developed.Một số chuyên gia coi khí đốt là giải pháp tạm thời trong khi các nguồn sạch hơn được phát triển.
Collocation
  • a stopgap measure — biện pháp tạm thời
  • a temporary stopgap — giải pháp chữa cháy tạm thời
  • serve as a stopgap — đóng vai trò giải pháp tạm thời

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Coastal provinces are spending more on _____, such as raising dykes and planting mangroves.

    Các tỉnh ven biển đang chi nhiều hơn cho thích ứng, như nâng đê và trồng rừng ngập mặn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    adaptation — sự thích ứng (với biến đổi khí hậu)

  2. Câu 2

    Do you see the small _____ on the table?

    Bạn có thấy con bọ nhỏ trên bàn không?

    Xem đáp ánẨn đáp án

    bug — con bọ

  3. Câu 3

    _____ helps me feel more alert.

    Ánh sáng ban ngày giúp tôi cảm thấy tỉnh táo hơn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    daylight — ánh sáng ban ngày

  4. Câu 4

    Today's nuclear plants generate heat through _____, the splitting of heavy atoms.

    Các nhà máy hạt nhân hiện nay tạo nhiệt bằng phân hạch, tức là tách các nguyên tử nặng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fission — sự phân hạch (hạt nhân)

  5. Câu 5

    Pumping too much _____ can cause the land above it to sink.

    Bơm quá nhiều nước ngầm có thể làm vùng đất phía trên bị sụt lún.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    groundwater — nước ngầm

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 298 từ "Thiên nhiên, Động vật & Môi trường" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ