adaptation
danh từUK /ˌædæpˈteɪʃn/C1sự thích ứng (với biến đổi khí hậu)
changes made to cope with the effects of climate change, such as building sea walls
- Coastal provinces are spending more on adaptation, such as raising dykes and planting mangroves.Các tỉnh ven biển đang chi nhiều hơn cho thích ứng, như nâng đê và trồng rừng ngập mặn.
- climate adaptation — thích ứng với biến đổi khí hậu
- adaptation measures — các biện pháp thích ứng
- adaptation funding — nguồn tài chính cho thích ứng
- Họ từ:
- adapt (động từ), adaptive (tính từ)
Nghĩa khác: bản chuyển thể (phim, kịch) – thuộc chủ đề khác.