Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.11 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.11: Con người & Danh tính

Danh từ nhóm "Con người & Danh tính": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

160 mục · 16 chặng · A1–C2 · trang 2/2

Chặng 11· 10 từ · C1

Học chặng 11 bằng flashcard

folklore

danh từUK /ˈfəʊklɔː/C1

văn hoá dân gian, văn học dân gian

the traditional stories, songs, beliefs and customs of a community

  • Many children's songs are rooted in local folklore and old farming customs.Nhiều bài đồng dao bắt nguồn từ văn hoá dân gian địa phương và tập quán nhà nông xưa.
Collocation
  • local folklore — văn hoá dân gian địa phương
  • rich folklore — kho tàng văn hoá dân gian phong phú
  • in folklore — trong văn hoá dân gian

Không đếm được.

medium

danh từUK /ˈmidiəm/C1

ông đồng

  • He is a medium in this deal.Anh ấy là một trung gian trong thương vụ này.
  • We need a medium to resolve the dispute.Chúng ta cần một trung gian để giải quyết tranh chấp.

champion

danh từUK /ˈʧæmpiən/C1

nhà vô địch; quán quân; kiện tướng

  • He is a champion in chess.Anh ấy là một kiện tướng trong môn cờ vua.
  • He is the champion in the marathon race.Anh ấy là quán quân trong cuộc thi chạy marathon.

witch

danh từUK /wɪʧ/C1

nữ phù thủy

  • In fairy tales, witches are often the villains.Trong truyện cổ tích, phù thủy thường là nhân vật phản diện.
  • She believes that her grandmother is a witch who can heal with magic.Cô ấy tin rằng bà ấy là một phù thủy có thể chữa bệnh bằng phép thuật.

breast

danh từUK /brɛst/C1

cái vú

  • She felt pain in her breast after exercising.Cô ấy cảm thấy đau ở cái vú sau khi tập thể dục.
  • Doctors examined the patient's breast for signs of cancer.Các bác sĩ kiểm tra cái vú của bệnh nhân để phát hiện ung thư.

sociology

danh từUK /ˌsoʊsiˈɑləʤi/C1

ngành xã hội học

  • He is studying sociology at the university.Anh ấy đang học ngành xã hội học tại trường đại học.
  • He is studying sociology to research current social issues.Anh ấy đang học xã hội học để nghiên cứu về các vấn đề xã hội hiện nay.

trustee

danh từUK /ˈtrʌstiː/C1

người được ủy thác

  • We appointed a trustee to oversee the charity fund.Chúng tôi đã chọn một người được ủy thác để giám sát quỹ từ thiện.
  • The trustee is responsible for managing the estate diligently.Người được ủy thác phải hành xử trung thực và cẩn trọng.

peasants

danh từUK /ˈpɛzənts/C1

tầng lớp nông dân

  • The feudal lord granted land to the peasants.Lãnh chúa có quyền ban phát đất đai cho các nông dân.
  • Impoverished peasants often lack material possessions and education.Các bần cố nông thường thiếu thốn về vật chất và giáo dục.

artifact

danh từUK /ˈɑː.tɪ.fækt/C1

đồ tạo tác

  • Archaeologists uncovered many artifacts from the Stone Age.Các nhà khảo cổ đã khai quật nhiều đồ tạo tác từ thời kỳ đồ đá.
  • The museum displays ancient artifacts from the Egyptian civilization.Bảo tàng trưng bày các đồ tạo tác cổ đại của nền văn minh Ai Cập.

toddler

danh từUK /ˈtɒdlər/C1

em bé mới tập đi

  • My toddler is very adorable.Em bé mới tập đi của tôi rất đáng yêu.
  • A toddler needs adult supervision.Em bé mới tập đi cần sự giúp đỡ của người lớn.

Chặng 12· 10 từ · C1

Học chặng 12 bằng flashcard

domain

danh từUK /dəʊˈmeɪn/C1

lãnh địa

  • The domain of this function is all real numbers.Hàm số này có miền xác định là tất cả các số thực.
  • The domain of the function includes all x values satisfying the given condition.Miền xác định của hàm số gồm các giá trị x thỏa mãn điều kiện đã cho.

anthropology

danh từUK /ˌænθrəˈpɒlədʒi/C1

nhân chủng học

  • Anthropology provides insights into human origins.Nhân chủng học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của loài người.

communion

danh từUK /kəmˈjunjən/C1

nhóm đạo

  • Many find comfort in their religious communion.Nhiều người tìm kiếm sự an ủi trong nhóm đạo của họ.
  • Members of the communion regularly participate in shared rituals.Các thành viên trong nhóm đạo thường xuyên tham gia lễ nghi chung.

theology

danh từUK /θiˈɒlədʒi/C1

thần học

  • He is studying theology to become a priest.Anh ấy đang học thần học để trở thành linh mục.
  • Theology helps us better understand religious beliefs.Thần học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các niềm tin tôn giáo.

beginner

danh từUK /bɪˈgɪnə/C1

người mới bắt đầu

  • The program is for beginners.Chương trình dành cho người mới bắt đầu.
  • He is a beginner learning to play the guitar.Anh ấy là một người mới bắt đầu học chơi guitar.

superhero

danh từUK /ˈsuːpəˌhɪərəʊ/C1

siêu anh hùng

  • Superman is a famous superhero in comic books.Superman là một siêu anh hùng nổi tiếng trong truyện tranh.

subordinate

danh từUK /səˈbɔrdənət/C1

bộ hạ

  • He is a subordinate in the company.Anh ấy là một cấp dưới trong công ty.
  • Subordinates must follow the instructions of their manager.Các nhân viên cấp dưới phải tuân theo chỉ đạo của quản lý.

geology

danh từUK /ʤɪˈɒləʤi/C1

địa chất học

  • Geology helps us understand the origin of mineral deposits.Địa chất học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của các khoáng sản.
  • Geology helps us understand the origin of minerals.Địa chất giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của khoáng sản.

gardener

danh từUK /ˈɡɑrdənər/C1

người làm vườn

  • The gardener is pruning the trees in the yard.Người làm vườn cắt tỉa các cây trong khu vườn.
  • The gardener is watering the plants in the garden.Người làm vườn đang tưới nước cho cây trong vườn.

orphans

danh từUK /ˈɔrfənz/C1

trẻ em mồ côi

  • Orphans need special care from the community.Cô nhi cần sự chăm sóc đặc biệt từ cộng đồng.
  • Many orphans live in social welfare centers.Nhiều trẻ mồ côi sống trong các trung tâm bảo trợ xã hội.

Chặng 13· 10 từ · C1

Học chặng 13 bằng flashcard

readiness

danh từUK /ˈred.i.nəs/C1

tính sẵn sàng để dùng

  • Employee readiness is crucial in customer service.Sự sẵn sàng của nhân viên là yếu tố quan trọng trong dịch vụ khách hàng.

civilian

danh từUK /səˈvɪljən/C1

người dân

  • He is a civilian during the war.Anh ấy là một dân thường trong cuộc chiến.
  • Civilians are affected by the war.Các dân thường bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.

lessee

danh từUK /lɛˈsi/C1

người thuê

  • The lessee must pay the rent monthly.Người thuê nhà phải trả tiền thuê hàng tháng.
  • The lessee will use the land during the lease period.Người thuê đất sẽ sử dụng đất trong hợp đồng thuê.

cannibalism

danh từUK /ˈkæn.ɪ.bəl.ɪzəm/C1

ăn thịt đồng loại; tục ăn thịt người

  • In some ancient cultures, cannibalism was considered a sacred ritual.Trong một số nền văn hóa cổ đại, tục ăn thịt người được coi là một nghi lễ thiêng liêng.
  • Historically, some groups practiced cannibalism during specific rituals.Trong lịch sử, một số nhóm người đã thực hành ăn thịt đồng loại trong các nghi lễ đặc biệt.

parasite

danh từUK /ˈpɛrəˌsaɪt/C1

kẻ ăn bám

  • He is a parasite in the family, with no job.Anh ta là một kẻ ăn bám trong gia đình, không có việc làm.
  • She always relies on friends like a parasite.Cô ấy luôn dựa dẫm vào bạn bè như một kẻ ăn bám.

hell

danh từUK /hɛl/C1

địa ngục

  • He believes there is a realm of heaven and a realm of hell.Anh ấy tin rằng có một cõi thiên đàng và cõi địa ngục.
  • Don't ever talk to me like that again, go to hell!Đừng bao giờ nói với tôi như vậy nữa, đi chết đi!

tribe

danh từUK /traɪb/C1

bộ tộc; bộ lạc

  • Traditional tribes often have unique festivals.Các bộ lạc truyền thống thường có các lễ hội đặc sắc riêng.
  • The H'mong tribe is a minority group in Vietnam.Người H'mông là một bộ tộc thiểu số ở Việt Nam.

individuality

danh từUK /ɪnˌdɪvɪʤuˈælɪti/C1

tính cá nhân

  • Individuality helps each person express their own identity.Tính cá nhân giúp mỗi người thể hiện bản sắc riêng của mình.
  • Everyone has their own individuality that cannot be confused.Mỗi người có tính cá nhân riêng biệt không thể nhầm lẫn.

mortal

danh từUK /ˈmɔrtəl/C1

người trần

  • Human life is fleeting, like a mortal.Sự sống của con người là ngắn ngủi, như người trần.
  • Everyone is a mortal and must face death.Mọi người đều là người trần và phải đối mặt với cái chết.

antiquity

danh từUK /ænˈtɪkwɪti/C1

sự cổ xưa

  • The artifacts in the museum reflect the antiquity of ancient civilizations.Các hiện vật trong bảo tàng phản ánh sự cổ xưa của nền văn minh cổ đại.

Chặng 14· 10 từ · C1

Học chặng 14 bằng flashcard

phoenix

danh từUK /ˈfiːnɪks/C1

con phụng; phượng hoàng lửa

  • In mythology, the phoenix symbolizes immortality and power.Trong truyền thuyết, con phụng tượng trưng cho sự bất tử và quyền lực.
  • The phoenix symbolizes renewal and hope in many fairy tales.Phượng hoàng lửa tượng trưng cho sự đổi mới và hy vọng trong nhiều câu chuyện cổ tích.

goddess

danh từUK /ˈgɑdəs/C1

nữ thần

  • The goddess of war in Roman mythology is Minerva.Nữ thần của chiến tranh trong thần thoại La Mã là Minerva.
  • Aphrodite is the goddess of beauty and love in Greek mythology.Trong thần thoại Hy Lạp, Aphrodite là nữ thần của sắc đẹp và tình yêu.

allure

danh từUK /əˈlʊr/C1

vẻ đẹp quyến rũ; sức mê hoặc; vẻ mời gọi

  • The allure of the beach was irresistible to me.Vẻ mời gọi của bãi biển khiến tôi không thể cưỡng lại được.
  • The beauty of the painting has an undeniable allure.Vẻ đẹp của bức tranh có sức mê hoặc mọi người xem.

mankind

danh từUK /ˈmænˈkaɪnd/C1

nhân loại

  • Great men often leave a huge legacy for mankind.Các vĩ nhân thường để lại di sản to lớn cho nhân loại.
  • War is a major calamity for mankind.Chiến tranh là một tai ách lớn đối với nhân loại.

traitor

danh từUK /ˈtreɪtər/C1

kẻ phản bội; người phản bội

  • He is a traitor to his country.Anh ta là một kẻ phản bội của đất nước.
  • Traitors always hurt those who trust them.Người phản bội luôn gây tổn thương cho những người tin tưởng họ.

lady

danh từUK /ˈleɪdi/C1

quý bà, quý cô

  • She is a very polite lady.Cô ấy là một quý bà rất lịch sự.
  • That lady helped me a lot.Quý cô đó đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

semi-colony

danh từUK /ˈsɛmɪ ˈkɒləni/C1

bán thuộc địa

  • Many countries in Africa were semi-colonies before gaining independence.Many countries in Africa were semi-colonies before gaining independence.

semi-vowel

danh từUK /ˈsɛmiˌvaʊəl/C1

bán phụ âm

  • In English, 'w' in 'water' acts as a semi-vowel.Trong tiếng Việt, 'y' trong từ 'yêu' là một bán phụ âm.
  • The letter 'w' in English is often considered a semi-vowel.Âm 'w' trong tiếng Anh thường được xem là bán phụ âm.

bra

danh từUK /brɑː/C1

áo lót phụ nữ

  • She bought a new bra to wear to work.Cô ấy đã mua một chiếc áo lót mới để mặc khi đi làm.
  • A proper fitting bra helps feel more comfortable during the day.Áo lót phù hợp giúp cảm thấy thoải mái hơn trong ngày dài.

orphan

danh từUK /ˈɔrfən/C1

trẻ mồ côi

  • The orphan was adopted by a kind family.Cô bé mồ côi đã được nhận nuôi bởi một gia đình tốt bụng.
  • Many orphans live in social welfare centers.Nhiều trẻ mồ côi sống trong các trung tâm bảo trợ xã hội.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

demon

danh từUK /ˈdimən/C1

ác quỷ; yêu quái; quỷ dữ

  • He believes that demons exist in this world.Anh ấy tin rằng có ác quỷ tồn tại trong thế giới này.
  • In fairy tales, demons are often the main villains.Trong truyện cổ tích, ác quỷ thường là kẻ phản diện chính.

colonialism

danh từUK /kəˈloʊniəˌlɪzəm/C1

chủ nghĩa thực dân

  • Colonialism has left many long-lasting effects on the colonized countries.Chủ nghĩa thực dân đã để lại nhiều hậu quả lâu dài cho các quốc gia từng bị xâm chiếm.
  • The struggles against colonialism have spurred independence movements in many countries.Các cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân đã thúc đẩy sự độc lập của nhiều quốc gia.

peer

danh từUK /pɪəz/C1

người cùng tuổi

  • My peer in class is a close friend of mine.Bạn học cùng lớp là một người bạn thân thiết của tôi.
  • Peers in the same cohort often meet to exchange knowledge.Các sinh viên cùng khóa thường xuyên gặp nhau để trao đổi kiến thức.

heroine

danh từUK /ˈhɛroʊən/C1

nữ anh hùng

  • She is a heroine in the war.Cô ấy là một nữ anh hùng trong cuộc chiến tranh.
  • The heroine saved many people from danger.Nữ anh hùng đã cứu nhiều người khỏi nguy hiểm.

heredity

danh từUK /həˈrɛdəti/C1

di truyền

  • Heredity plays a crucial role in determining human traits.Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm di truyền của con người.

peasant

danh từUK /ˈpɛzənt/C1

tá điền

  • He is an impoverished peasant who works hard to make a living.Anh ấy là một nông dân nghèo khổ, phải làm việc vất vả để kiếm sống.
  • The feudal lord granted land to the peasants.Lãnh chúa có quyền ban phát đất đai cho các nông dân.

elder

danh từUK /əʊld/C1

bủ; hương lão; trưởng lão

  • The elder in the family is respected.Ông là người bủ nhất trong gia đình.
  • We respect the elders in the community.Chúng tôi kính trọng các bủ trong cộng đồng.

immigrant

danh từUK /ˈɪməɡrənt/C1

người nhập cư

  • He is an immigrant from France to Canada.Anh ấy là một người nhập cư từ Pháp đến Canada.
  • Immigrants often face many challenges when starting a new life.Các người nhập cư thường đối mặt với nhiều thử thách khi bắt đầu cuộc sống mới.

racism

danh từUK /ˈreɪsɪzəm/C1

sự phân biệt chủng tộc

  • We need to fight against racism to build a fairer community.Chúng ta cần đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc để xây dựng một cộng đồng công bằng hơn.
  • Education is key to eliminating racism.Chúng ta cần giáo dục để chống lại phân biệt chủng tộc.

diocese

danh từUK /ˈdaɪəsɪs/C1

giáo phận

  • He is the bishop of the Hanoi diocese.Ngài là giám mục của giáo phận Hà Nội.
  • The diocese's activities include churches and schools.Các hoạt động của giáo phận bao gồm các nhà thờ và trường học.

Chặng 16· 10 từ · C1–C2

Học chặng 16 bằng flashcard

lady-killer

danh từUK /ˈleɪdi ˌkɪlər/C1

sát gái; đào hoa

  • She doesn't like lady-killers.Cô ấy không thích những người sát gái.
  • She has met many lady-killers in the past.Cô ấy đã từng gặp nhiều người đào hoa trong quá khứ.

geologist

danh từUK /ʤiˈɒləʤɪsts/C1

nhà địa chất

  • Geologists study landforms to understand Earth's history.Các nhà địa chất nghiên cứu các địa mạo để hiểu lịch sử trái đất.
  • Geologists are studying the cause of this sinkhole.Các nhà địa chất đang nghiên cứu nguyên nhân của hố tử thần này.

mongolian

danh từUK /mɑŋˈɡoʊliən/C1

người mông cổ

  • Tourists often visit Ulaanbaatar to explore traditional Mongolian culture.Du khách thường đến Ulaanbaatar để khám phá văn hóa Mông Cổ truyền thống.

realm

danh từUK /rɛlm/C1

giới

  • She works in the art realm.Cô ấy làm việc trong giới nghệ thuật.
  • The political realm is debating the new law.Giới chính trị đang tranh luận về luật mới.

non-resident

danh từUK /nɑn-ˈrɛzɪdənt/C1

cá nhân không cư trú

  • He is a non-resident of this city.Ông ấy là một người không cư trú tại thành phố này.
  • Non-residents are required to pay taxes according to the country's regulations.Người không cư trú phải nộp thuế theo quy định của quốc gia.

resident

danh từUK /ˈrɛzɪdənt/C1

người sinh sống

  • He is a resident of this city.Anh ấy là một cư dân của thành phố này.
  • The residents participated in the community meeting.Các cư dân đã tham gia vào cuộc họp cộng đồng.

co-religionist

danh từUK /koʊ-riˈlɪʤənɪst/C1

người đồng đạo

  • He is my co-religionist in Buddhism.Anh ấy là người đồng đạo của tôi trong đạo Phật.
  • We met co-religionists at the ceremony.Chúng tôi gặp gỡ các người đồng đạo tại buổi lễ.

westernisation

danh từUK /ˌwestənaɪˈzeɪʃn/C1

sự Âu hoá, Tây hoá (lối sống, văn hoá)

the process of a society adopting the lifestyle, values and habits of Europe and North America

  • Some older people blame westernisation for the decline of traditional dress among young people.Một số người lớn tuổi cho rằng Tây hoá là nguyên nhân khiến giới trẻ ít mặc trang phục truyền thống.
Collocation
  • rapid westernisation — sự Tây hoá nhanh chóng
  • resist westernisation — chống lại sự Tây hoá
  • the westernisation of Asian cities — sự Tây hoá của các thành phố châu Á
Họ từ:
westernise (động từ), westernised (tính từ)

Anh-Mỹ viết westernization. Nên trình bày trung lập: Tây hoá có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.

renaissance

danh từUK /rɪˈneɪsns/C2

sự phục hưng, hồi sinh (của một loại hình văn hoá)

a period when interest in an art form or tradition becomes strong again

  • Traditional ao dai design is enjoying a renaissance among young fashion designers.Thiết kế áo dài truyền thống đang được hồi sinh trong giới nhà thiết kế thời trang trẻ.
Collocation
  • enjoy a renaissance — được hồi sinh mạnh mẽ
  • a cultural renaissance — cuộc phục hưng văn hoá
  • undergo a renaissance — trải qua giai đoạn phục hưng

Viết hoa the Renaissance khi chỉ thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu.

commodification

danh từUK /kəˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn/C2

sự hàng hoá hoá (biến văn hoá thành hàng để bán)

treating something such as culture or tradition as a product to be sold

  • Critics warn against the commodification of traditional festivals for tourists.Các nhà phê bình cảnh báo việc biến lễ hội truyền thống thành hàng hoá cho du khách.
Collocation
  • the commodification of culture — sự hàng hoá hoá văn hoá
  • resist commodification — chống lại việc thương mại hoá
Họ từ:
commodify (động từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many children's songs are rooted in local _____ and old farming customs.

    Nhiều bài đồng dao bắt nguồn từ văn hoá dân gian địa phương và tập quán nhà nông xưa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    folklore — văn hoá dân gian, văn học dân gian

  2. Câu 2

    Many find comfort in their religious _____.

    Nhiều người tìm kiếm sự an ủi trong nhóm đạo của họ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    communion — nhóm đạo

  3. Câu 3

    In some ancient cultures, _____ was considered a sacred ritual.

    Trong một số nền văn hóa cổ đại, tục ăn thịt người được coi là một nghi lễ thiêng liêng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cannibalism — ăn thịt đồng loại; tục ăn thịt người

  4. Câu 4

    He is a _____ to his country.

    Anh ta là một kẻ phản bội của đất nước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    traitor — kẻ phản bội; người phản bội

  5. Câu 5

    He is an _____ from France to Canada.

    Anh ấy là một người nhập cư từ Pháp đến Canada.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    immigrant — người nhập cư

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 160 từ "Con người & Danh tính" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ