Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.8 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.8: Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanh

Danh từ nhóm "Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanh": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

230 mục · 23 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 10 từ · C1

Học chặng 21 bằng flashcard

circumcision

danh từUK /ˌsɜːrkəmˈsɪʒən/C1

sự cắt bao quy đầu

  • Many boys undergo circumcision during their early years.Các bé trai thường được thực hiện cắt bao quy đầu trong những năm đầu đời.
  • She decided to undergo circumcision for religious reasons.Cô ấy đã quyết định cắt bao quy đầu vì lý do tôn giáo.

micro-enterprise

danh từUK /ˈmaɪˌkroʊ-ˈɛntərˌpraɪz/C1

doanh nghiệp siêu nhỏ

  • A small grocery store is a micro-enterprise.Một cửa hàng tạp hóa nhỏ là một doanh nghiệp siêu nhỏ.
  • Micro-enterprises often face difficulties in accessing capital.Các doanh nghiệp siêu nhỏ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn.

turnover

danh từUK /ˈtɜːnəʊvə/C1

tỉ lệ nghỉ việc / thay người (nhân sự)

the rate at which workers leave a company and are replaced by new ones

  • Fast-food restaurants usually have a very high staff turnover.Các nhà hàng đồ ăn nhanh thường có tỉ lệ nhân viên nghỉ việc rất cao.
Collocation
  • staff turnover — tỉ lệ thay nhân viên
  • high turnover — tỉ lệ nghỉ việc cao
  • reduce turnover — giảm tỉ lệ nghỉ việc

Anh-Anh còn dùng turnover = doanh thu (annual turnover) — để ý ngữ cảnh.

dealer

danh từUK /ˈdiːlə/C1

người chia bài

  • The dealer must be fair and honest.Người chia bài phải giữ bí mật về bài của mình.
  • The dealer shuffled the cards before dealing.Người chia bài bắt đầu trò chơi.

teller

danh từUK /ˈtɛlər/C1

giao dịch viên

  • The teller helped me check my account balance.Giao dịch viên giúp tôi kiểm tra số dư tài khoản.
  • You can ask the teller about savings products.Bạn có thể hỏi giao dịch viên về các sản phẩm tiết kiệm.

beneficiary

danh từUK /ˌbɛnəˈfɪʃiˌɛri/C1

người thụ hưởng; người hưởng

  • In the will, the beneficiary is the person designated to receive the estate.Trong di chúc, người hưởng là người được chỉ định nhận tài sản.
  • He is the primary beneficiary of the inheritance after his parents passed away.Anh ấy là người thụ hưởng chính của di sản sau khi cha mẹ qua đời.

internship

danh từUK /ˈɪntərnˌʃɪp/C1

thực tập

  • Internship helps students understand real-world work better.Thực tập giúp sinh viên hiểu rõ hơn về công việc thực tế.
  • She is doing an internship at a law firm to gain experience.Cô ấy đang làm thực tập tại công ty luật để tích lũy kinh nghiệm.

librarian

danh từUK /laɪˈbrɛriən/C1

nhân viên thư viện

  • The librarian helped me find books on history.Người quản lý thư viện giúp tôi tìm sách về lịch sử.
  • You can ask the librarian if you need assistance.Bạn có thể hỏi người quản lý thư viện nếu cần trợ giúp.

lifeguard

danh từUK /ˈlaɪfˌɡɑːd/C1

nhân viên cứu hộ hồ bơi

  • The lifeguard rescued a swimmer in distress yesterday.Lính cứu hộ bãi biển đã cứu sống một người đuối nước hôm qua.

livelihood

danh từUK /ˈlaɪvlihʊd/C1

sinh kế; cách sinh nhai

  • Her job is her main livelihood.Công việc của cô ấy là nguồn sinh nhai chính.
  • He finds livelihood through farming.Anh ấy tìm cách sinh nhai bằng nghề nông.

Chặng 22· 10 từ · C1

Học chặng 22 bằng flashcard

barber

danh từUK /ˈbɑrbər/C1

thợ cắt tóc nam

  • This barber is very professional.Thợ cắt tóc nam này rất chuyên nghiệp.
  • I went to the barber's shop to get a haircut.Tôi đã đến tiệm của thợ cắt tóc nam để cắt tóc.

interviewer

danh từUK /ˈɪntərˌvjuər/C1

người phỏng vấn

  • The interviewer asked about my work experience.Người phỏng vấn hỏi về kinh nghiệm làm việc của tôi.
  • You need to prepare answers for the interviewer's questions.Bạn cần chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi của người phỏng vấn.

negotiator

danh từUK /nəˈɡoʊʃiˌeɪtər/C1

người đàm phán

  • The negotiator successfully reached an agreement.Người đàm phán đã thành công trong việc đạt được thỏa thuận.
  • She is a skilled negotiator in international meetings.Cô ấy là một người đàm phán giỏi trong các cuộc họp quốc tế.

provision

danh từUK /prəˈvɪʒn/C1

sự cung cấp (dịch vụ)

the act of supplying a service that people need, or the service itself

  • The provision of childcare varies greatly between regions.Việc cung cấp dịch vụ giữ trẻ khác nhau rất nhiều giữa các vùng.
Collocation
  • welfare provision — việc cung cấp phúc lợi
  • the provision of services — việc cung cấp dịch vụ
  • improve provision — cải thiện việc cung cấp

Còn nghĩa 'điều khoản' trong luật hoặc hợp đồng.

entrepreneurship

danh từUK /ˌɒntrəprəˈnɜːʃɪp/C1

tinh thần / hoạt động khởi nghiệp kinh doanh

the activity of starting and running new businesses

  • The government offers tax breaks to promote entrepreneurship among women.Chính phủ giảm thuế để khuyến khích phụ nữ khởi nghiệp.
Collocation
  • promote entrepreneurship — thúc đẩy khởi nghiệp
  • encourage entrepreneurship — khuyến khích khởi nghiệp
  • social entrepreneurship — khởi nghiệp xã hội

prototype

danh từUK /ˈprəʊtətaɪp/C1

nguyên mẫu, bản mẫu thử

the first working version of a new machine or product, built for testing

  • The engineers tested the prototype for months before it went on sale.Các kỹ sư thử nghiệm nguyên mẫu nhiều tháng trước khi mở bán.
Collocation
  • build a prototype — chế tạo nguyên mẫu
  • test a prototype — thử nghiệm nguyên mẫu
  • an early prototype — bản mẫu đầu tiên
Dạng từ:
prototypes

appraisal

danh từUK /əˈpreɪzl/C1

buổi / đợt đánh giá năng lực nhân viên

a regular meeting where a manager discusses how well an employee is doing and sets goals

  • In my annual appraisal, my manager praised my work with new clients.Trong đợt đánh giá năm, quản lý khen công việc của tôi với khách hàng mới.
Collocation
  • a performance appraisal — đánh giá hiệu suất
  • an annual appraisal — đánh giá định kỳ hằng năm
Đồng nghĩa:
performance review
Họ từ:
appraise (động từ)
Dạng từ:
appraisals

Anh-Anh hay dùng appraisal; Anh-Mỹ hay nói performance review.

aspiration

danh từUK /ˌæspəˈreɪʃn/C1

khát vọng, hoài bão

a strong hope or wish to achieve something important in the future

  • Rural young people often have the same career aspirations as those in cities.Thanh niên nông thôn thường có cùng hoài bão nghề nghiệp như thanh niên thành phố.
Collocation
  • career aspirations — hoài bão nghề nghiệp
  • high aspirations — khát vọng lớn
  • fulfil your aspirations — thực hiện hoài bão
Họ từ:
aspire (động từ), aspiring (tính từ)
Dạng từ:
aspirations

burnout

danh từUK /ˈbɜːnaʊt/C1

tình trạng kiệt sức (vì làm việc quá sức kéo dài)

a state of extreme tiredness and loss of interest caused by working too hard for too long

  • Long hours and constant pressure can lead to burnout, even in people who love their jobs.Làm việc nhiều giờ và áp lực liên tục có thể dẫn tới kiệt sức, kể cả với người yêu công việc.
Collocation
  • suffer from burnout — bị kiệt sức
  • employee burnout — tình trạng kiệt sức của nhân viên
  • the risk of burnout — nguy cơ kiệt sức
Họ từ:
burn out (cụm động từ)

Danh từ viết liền burnout; động từ tách: burn out (He burned out after two years).

conglomerate

danh từUK /kənˈɡlɒmərət/C1

tập đoàn (gồm nhiều công ty con)

a large company that is made up of several different businesses

  • In many countries, a few media conglomerates own most newspapers and TV channels.Ở nhiều nước, một vài tập đoàn truyền thông sở hữu phần lớn báo chí và kênh truyền hình.
Collocation
  • a media conglomerate — tập đoàn truyền thông
  • a multinational conglomerate — tập đoàn đa quốc gia
Dạng từ:
conglomerates

Chặng 23· 10 từ · C1–C2

Học chặng 23 bằng flashcard

entitlement

danh từUK /ɪnˈtaɪtlmənt/C1

quyền được hưởng (theo luật / hợp đồng)

something that you have an official right to receive, such as holiday or pay

  • Part-time staff have the same holiday entitlement, calculated according to their hours.Nhân viên bán thời gian có quyền nghỉ phép tương tự, tính theo số giờ làm.
Collocation
  • holiday entitlement — số ngày nghỉ phép được hưởng
  • pension entitlement — quyền hưởng lương hưu
Họ từ:
entitled (tính từ)
Dạng từ:
entitlements

be entitled TO something = có quyền hưởng gì.

ex-serviceman

danh từUK /ɛks-ˈsɜrvəˌsmæn/C1

bộ đội xuất ngũ

  • He is an ex-serviceman after 10 years of service.Anh ấy là một bộ đội xuất ngũ sau 10 năm phục vụ.
  • He is an ex-serviceman who served for many years.Anh ấy là một cựu chiến binh đã phục viên sau nhiều năm phục vụ.

flexitime

danh từUK /ˈfleksitaɪm/C1

giờ làm linh hoạt (tự chọn giờ bắt đầu / kết thúc)

a system in which workers can choose when to start and finish, as long as they work the agreed hours

  • Flexitime allows parents to take their children to school before work.Giờ làm linh hoạt giúp cha mẹ đưa con đi học trước khi đi làm.
Collocation
  • work flexitime — làm theo giờ linh hoạt
  • be on flexitime — được làm giờ linh hoạt
  • introduce flexitime — áp dụng giờ làm linh hoạt
Đồng nghĩa:
flexible working hours

Anh-Anh: flexitime; Anh-Mỹ: flextime. Không đếm được.

fulfilment

danh từUK /fʊlˈfɪlmənt/C1

sự thoả nguyện, cảm giác viên mãn

a feeling of happiness and satisfaction because you are doing something worthwhile

  • For many volunteers, the sense of fulfilment matters more than any salary.Với nhiều tình nguyện viên, cảm giác thoả nguyện quan trọng hơn bất kỳ mức lương nào.
Collocation
  • a sense of fulfilment — cảm giác thoả nguyện
  • personal fulfilment — sự viên mãn cá nhân
  • find fulfilment — tìm thấy sự thoả nguyện
Họ từ:
fulfil (động từ), fulfilling (tính từ)

Anh-Anh: fulfilment; Anh-Mỹ: fulfillment.

meritocracy

danh từUK /ˌmerɪˈtɒkrəsi/C1

chế độ trọng dụng nhân tài (thăng tiến theo năng lực)

a system in which people get jobs and promotion because of their ability, not their wealth or family

  • In a true meritocracy, promotion would depend only on performance.Trong một chế độ thật sự trọng nhân tài, thăng tiến chỉ phụ thuộc vào thành tích.
Collocation
  • a true meritocracy — chế độ trọng nhân tài thực sự
  • the ideal of meritocracy — lý tưởng trọng dụng nhân tài
Họ từ:
meritocratic (tính từ), merit (danh từ)

vocation

danh từUK /vəʊˈkeɪʃn/C1

thiên hướng, nghề mình cảm thấy được "sinh ra để làm"

a type of work that you feel strongly suited to, often one that involves helping others

  • For many doctors, medicine is a vocation rather than simply a job.Với nhiều bác sĩ, nghề y là thiên hướng chứ không đơn thuần là công việc.
Collocation
  • find your vocation — tìm ra thiên hướng của mình
  • a sense of vocation — ý thức về sứ mệnh nghề nghiệp
  • miss your vocation — chọn nhầm nghề (bỏ lỡ thiên hướng)
Họ từ:
vocational (tính từ)

grievance

danh từUK /ˈɡriːvns/C2

khiếu nại, bất bình (chính thức của nhân viên)

a complaint that a worker makes about unfair treatment at work

  • She raised a formal grievance after being refused a promotion several times.Cô ấy gửi khiếu nại chính thức sau nhiều lần bị từ chối thăng chức.
Collocation
  • raise a grievance — khiếu nại
  • a grievance procedure — quy trình giải quyết khiếu nại
Dạng từ:
grievances

remuneration

danh từUK /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/C2

thù lao, tiền công (trang trọng)

a formal word for the money and benefits that someone receives for their work

  • Many argue that nurses deserve better remuneration for the vital work they do.Nhiều người cho rằng điều dưỡng xứng đáng được trả thù lao tốt hơn cho công việc thiết yếu họ làm.
Collocation
  • fair remuneration — thù lao công bằng
  • a remuneration package — gói thù lao (lương + phúc lợi)
  • executive remuneration — thù lao của giám đốc điều hành
Họ từ:
remunerate (động từ)

Hay đọc / viết nhầm thành "renumeration". Không đếm được.

stewardship

danh từUK /ˈstjuːədʃɪp/C2

sự quản lý có trách nhiệm (tài nguyên)

the responsible care and management of something valuable that is shared or passed on

  • Careful stewardship of natural resources ensures that future generations are not left with nothing.Quản lý tài nguyên thiên nhiên có trách nhiệm đảm bảo các thế hệ sau không bị bỏ lại tay trắng.
Collocation
  • stewardship of natural resources — quản lý tài nguyên thiên nhiên có trách nhiệm
  • responsible stewardship — sự quản lý có trách nhiệm
  • careful stewardship — sự quản lý cẩn trọng

underemployment

danh từUK /ˌʌndərɪmˈplɔɪmənt/C2

tình trạng thiếu việc làm (làm ít giờ hơn mong muốn / dưới trình độ)

a situation where people work fewer hours than they want or do jobs below their skill level

  • Official figures hide the problem of underemployment among graduates.Số liệu chính thức che giấu vấn đề thiếu việc làm đúng trình độ ở người có bằng đại học.
Collocation
  • graduate underemployment — thiếu việc làm đúng trình độ ở cử nhân
  • high levels of underemployment — mức thiếu việc làm cao
Họ từ:
underemployed (tính từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Many boys undergo _____ during their early years.

    Các bé trai thường được thực hiện cắt bao quy đầu trong những năm đầu đời.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    circumcision — sự cắt bao quy đầu

  2. Câu 2

    _____ helps students understand real-world work better.

    Thực tập giúp sinh viên hiểu rõ hơn về công việc thực tế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    internship — thực tập

  3. Câu 3

    The _____ successfully reached an agreement.

    Người đàm phán đã thành công trong việc đạt được thỏa thuận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    negotiator — người đàm phán

  4. Câu 4

    Long hours and constant pressure can lead to _____, even in people who love their jobs.

    Làm việc nhiều giờ và áp lực liên tục có thể dẫn tới kiệt sức, kể cả với người yêu công việc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    burnout — tình trạng kiệt sức (vì làm việc quá sức kéo dài)

  5. Câu 5

    In a true _____, promotion would depend only on performance.

    Trong một chế độ thật sự trọng nhân tài, thăng tiến chỉ phụ thuộc vào thành tích.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    meritocracy — chế độ trọng dụng nhân tài (thăng tiến theo năng lực)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 230 từ "Công việc, Nghề nghiệp & Kinh doanh" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ