Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.4 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.4: Nghệ thuật, Truyền thông & Giải trí

Danh từ nhóm "Nghệ thuật, Truyền thông & Giải trí": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

240 mục · 24 chặng · A1–C2 · trang 2/3

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

co-author

danh từUK /koʊ-ˈɔθər/B2

đồng tác giả

  • He is the co-author of that book.Anh ấy là đồng tác giả của cuốn sách đó.
  • We are the co-authors of this article.Chúng tôi là đồng tác giả của bài báo này.

dynasty

danh từUK /ˈdɪnəsti/B2

triều đại

a series of rulers from the same family, or the period of time when they ruled

  • The Nguyen dynasty was the last royal family to rule Vietnam.Nhà Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng trị vì Việt Nam.
Collocation
  • a royal dynasty — vương triều
  • the founder of a dynasty — người sáng lập triều đại
  • under the dynasty — dưới triều đại
Dạng từ:
dynasties

composer

danh từUK /kəmˈpəʊzə/B2

nhà soạn nhạc, nhạc sĩ sáng tác

a person who writes music, especially as a professional

  • The composer mixed traditional instruments with modern sounds in his latest work.Nhà soạn nhạc kết hợp nhạc cụ truyền thống với âm thanh hiện đại trong tác phẩm mới nhất.
Collocation
  • a famous composer — nhạc sĩ nổi tiếng
  • a classical composer — nhà soạn nhạc cổ điển
  • a film composer — nhạc sĩ soạn nhạc phim
Họ từ:
compose (động từ), composition (danh từ)
Dạng từ:
composers

photograph

danh từUK /ˈfəʊtəɡrɑːf/B2

bức ảnh

  • I took a beautiful photograph in the park.Tôi chụp một bức ảnh đẹp ở công viên.
  • This photograph has been printed to hang on the wall.Bức ảnh này đã được in ra để treo trên tường.

logo

danh từUK /ˈləʊɡəʊ/B2

logo, biểu trưng

a design or symbol that a company uses so that people recognise its products

  • The company logo appears on all of its products and shopping bags.Logo của công ty xuất hiện trên tất cả sản phẩm và túi mua hàng.
Collocation
  • a company logo — logo công ty
  • a recognisable logo — logo dễ nhận biết
  • design a logo — thiết kế logo
Dạng từ:
logos

choir

danh từUK /ˈkwaɪə/B2

hợp xướng; dàn đồng ca

  • The choir rehearses every week.Các thành viên trong hợp xướng đều luyện tập hàng tuần.
  • The church choir performed a new song.Hợp xướng của nhà thờ đã trình diễn bài hát mới.

poet

danh từUK /ˈpoʊət/B2

nhà thơ

  • He is a famous poet in Vietnam.Anh ấy là một nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam.

photography

danh từUK /fəˈtɒɡrəfi/B2

thuật nhiếp ảnh

  • She took a photography class to improve her skills.Tôi thích học thuật nhiếp ảnh để chụp những bức ảnh đẹp.
  • Photography captures the beauty of everyday moments.Nhiếp ảnh giúp ghi lại những khoảnh khắc quý giá trong cuộc sống.

broadcasting

danh từUK /ˈbrɔːdˌkɑːstɪŋ/B2

phát thanh

  • The radio broadcasting starts at 8 in the morning.Chương trình phát thanh bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

poker

danh từUK /ˈpoʊkər/B2

bài xì tố

  • We played poker over the weekend.Chúng tôi chơi bài xì tố vào cuối tuần.
  • He is very good at poker and often wins big.Anh ấy rất giỏi chơi bài xì tố và thường thắng lớn.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

craftsmanship

danh từUK /ˈkræftsmənʃɪp/B2

tài nghệ

  • He is famous for his craftsmanship in woodworking.Anh ấy nổi tiếng với sự tinh xảo trong nghề mộc của mình.
  • The quality of the product reflects the craftsmanship of the artisan.Chất lượng của sản phẩm phản ánh tài nghệ của người thợ.

telescope

danh từUK /ˈtel.ɪ.skoʊp/B2

kính thiên văn

  • Astronomers use telescopes to study stars.Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các vì sao.
  • I saw planets through the telescope last night.Tôi đã nhìn thấy các hành tinh qua kính thiên văn vào đêm qua.

chorus

danh từUK /ˈkɔrəs/B2

đoạn điệp khúc

  • The chorus of the song is very catchy and memorable.Trong bài hát, đoạn điệp khúc rất bắt tai và dễ nhớ.
  • We sang the chorus multiple times to get the audience to sing along.Chúng tôi hát đoạn điệp khúc nhiều lần để khán giả cùng hát theo.

beat

danh từUK /biːt/B2

nhịp

  • The beat of the song is very lively.Nhịp của bài hát rất sôi động.
  • My heart beats faster when I am in danger.Trái tim tôi đập nhanh khi gặp nguy hiểm.

exhibit

danh từUK /ɪɡˈzɪbɪt/B2

hiện vật trưng bày

a single object or collection of objects shown in a museum or gallery

  • The most popular exhibit is a bronze drum that is more than two thousand years old.Hiện vật được yêu thích nhất là một chiếc trống đồng hơn hai nghìn năm tuổi.
Collocation
  • a museum exhibit — hiện vật bảo tàng
  • an interactive exhibit — hiện vật tương tác
  • a popular exhibit — hiện vật được yêu thích
Họ từ:
exhibition (danh từ)
Dạng từ:
exhibits

Exhibit còn là động từ (trưng bày); Anh-Mỹ cũng dùng an exhibit với nghĩa một cuộc triển lãm.

coverage

danh từUK /ˈkʌvərɪdʒ/B2

sự đưa tin

the reporting of a particular event or subject in the news

  • The flood received extensive coverage on every major channel.Trận lũ được mọi kênh lớn đưa tin rộng rãi.
Collocation
  • media coverage — sự đưa tin của truyền thông
  • extensive coverage — đưa tin rộng rãi
  • live coverage — tường thuật trực tiếp

Không đếm được.

photographer

danh từUK /fəˈtɒɡrəfə/B2

người chụp ảnh

  • He is a famous photographer worldwide.Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng thế giới.
  • She works as a freelance photographer.Cô ấy làm việc như một nhiếp ảnh gia tự do.

conductor

danh từUK /kənˈdʌktər/B2

chất dẫn

  • This thermal conductor helps cool the CPU effectively.Chất dẫn nhiệt này giúp làm mát CPU hiệu quả.
  • Copper wire is a good conductor in electrical circuits.Dây đồng là chất dẫn tốt trong các mạch điện.

tomb

danh từUK /tuːm/B2

lăng mộ, ngôi mộ

a large stone structure or room where a dead person, often an important one, is buried

  • The tomb of the emperor is surrounded by gardens, lakes and stone statues.Lăng vua được bao quanh bởi vườn, hồ và tượng đá.
Collocation
  • a royal tomb — lăng vua, lăng mộ hoàng gia
  • an ancient tomb — ngôi mộ cổ
  • excavate a tomb — khai quật ngôi mộ
Dạng từ:
tombs

Chữ b câm: /tuːm/.

preservation

danh từUK /ˌprezəˈveɪʃn/B2

sự gìn giữ, bảo tồn

the act of keeping a tradition, building or object from being lost, damaged or changed

  • The preservation of traditional crafts depends on whether young people are willing to learn them.Việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào việc giới trẻ có sẵn lòng học hay không.
Collocation
  • cultural preservation — bảo tồn văn hoá
  • the preservation of traditions — sự gìn giữ truyền thống
  • heritage preservation — bảo tồn di sản
Họ từ:
preserve (động từ), preservationist (danh từ)

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

ruin

danh từUK /ˈruːɪn/B2

tàn tích, phế tích

the parts of a building or town that are left after it has been badly damaged or fallen down

  • The ruins of the Cham towers at My Son attract historians from all over the world.Phế tích các tháp Chăm ở Mỹ Sơn thu hút các nhà sử học từ khắp thế giới.
Collocation
  • ancient ruins — phế tích cổ
  • in ruins — đổ nát, hoang tàn
  • explore the ruins — khám phá phế tích
Dạng từ:
ruins

Nghĩa phế tích thường dùng số nhiều: the ruins of …; ruin cũng là động từ (làm hỏng).

circus

danh từUK /ˈsɜːkəs/B2

rạp xiếc

  • The circus attracts many young audiences.Rạp xiếc thu hút nhiều khán giả nhỏ tuổi.
  • We watched a circus performance last weekend.Chúng tôi đã xem một buổi rạp xiếc vào cuối tuần qua.

musician

danh từUK /mjuˈzɪʃən/B2

nhạc sĩ

  • Musicians often compose and perform new songs.Các nhạc sĩ thường sáng tác và biểu diễn các bài hát mới.
  • He is a famous musician in the Vietnamese music scene.Anh ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.

reflection

danh từUK /rɪˈflɛk.ʃən/B2

hình ảnh phản chiếu

  • I saw my reflection in the shiny mirror.Tôi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong gương sáng.
  • The reflection on the lake's surface created a breathtaking scene.Hình ảnh phản chiếu trên mặt hồ tạo nên một cảnh đẹp mê hồn.

cartoon

danh từUK /kɑrˈtun/B2

hoạt hình

  • I enjoy watching cartoons on weekends.Tôi thích xem hoạt hình vào cuối tuần.
  • This cartoon is very funny and creative.Hoạt hình này rất vui nhộn và sáng tạo.

grave

danh từUK /ɡreɪv/B2

ngôi mộ; mả; phần mộ

  • We lit incense at grandma's grave.Chúng tôi đã thắp hương tại ngôi mộ của bà ngoại.
  • His grave is under the old oak tree.Ngôi mộ của ông ấy nằm dưới gốc cây cổ thụ.

script

danh từUK /skrɪpt/B2

kịch bản

  • We need to revise the script to fit the show's duration.Chúng tôi cần chỉnh sửa kịch bản để phù hợp với thời lượng chương trình.
  • The actor memorized the script before the filming session.Diễn viên đã học thuộc kịch bản trước buổi ghi hình.

bullet

danh từUK /ˈbʊlɪt/B2

viên đạn

  • He hit the target with a precise bullet.Anh ấy bắn trúng mục tiêu bằng một viên đạn chính xác.
  • The bullet shattered the restaurant's window.Viên đạn đã làm hỏng cửa sổ của nhà hàng.

co-sponsor

danh từUK /kəʊ-ˈspɒnsə/B2

đồng tài trợ

  • We need co-sponsors to organize this conference.Chúng tôi cần đồng tài trợ để tổ chức hội nghị này.
  • The co-sponsor helped make the event successful.Nhà tài trợ đồng hành đã giúp đỡ tổ chức sự kiện thành công.

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

editor-in-chief

danh từUK /ˈɛdɪtər ɪn tʃiːf/B2

chủ bút

  • The editor-in-chief decided to change the main content of the upcoming issue.Chủ bút của tạp chí đã quyết định thay đổi nội dung chính trong số tới.
  • The editor-in-chief must ensure that all articles meet the magazine's standards.Chủ bút phải đảm bảo mọi bài viết đều phù hợp với tiêu chuẩn của tạp chí.

anthem

danh từUK /ˈænθəm/B2

khải ca

  • We sang the anthem before the football match.Chúng tôi hát quốc ca trước trận đấu bóng đá.

dancer

danh từUK /ˈdɑːnsə/B2

vũ công

  • She is a famous ballet dancer.Cô ấy là một vũ công ballet nổi tiếng.
  • The dancers performed excellently at the concert.Các vũ công đã biểu diễn rất xuất sắc trong buổi hòa nhạc.

donation

danh từUK /dəʊˈneɪʃn/B2

khoản quyên góp, tiền ủng hộ

money or goods that you give to help an organisation or a cause

  • Entry to the gallery is free, but visitors are invited to leave a small donation.Vào phòng tranh miễn phí, nhưng khách được mời để lại một khoản ủng hộ nhỏ.
Collocation
  • make a donation — quyên góp, ủng hộ
  • a generous donation — khoản ủng hộ hào phóng
  • private donations — các khoản quyên góp tư nhân
Họ từ:
donate (động từ), donor (danh từ)

fame

danh từUK /feɪm/B2

sự nổi tiếng, danh tiếng

the state of being known and talked about by a lot of people

  • Fame can bring wealth, but it also brings constant pressure.Danh tiếng có thể mang lại giàu có nhưng cũng mang đến áp lực thường trực.
Collocation
  • achieve fame — đạt được danh tiếng
  • fame and fortune — danh vọng và tiền tài
  • international fame — danh tiếng quốc tế

Không đếm được.

agenda

danh từUK /əˈdʒendə/B2

ý đồ, mục đích (thường là chính trị, ngầm)

the aims or plans that a person or group has, which are sometimes kept secret

  • Some people believe that newspaper owners use their papers to push a political agenda.Một số người tin rằng chủ báo dùng tờ báo của mình để thúc đẩy một ý đồ chính trị.
Collocation
  • a hidden agenda — ý đồ ngầm
  • a political agenda — ý đồ chính trị
  • set the agenda — định ra vấn đề được quan tâm

Nghĩa khác: chương trình nghị sự của một cuộc họp.

calligraphy

danh từUK /kəˈlɪɡrəfi/B2

thư pháp

the art of producing beautiful handwriting with a brush or special pen

  • Before Tet, many families buy calligraphy with wishes for health and good luck.Trước Tết, nhiều gia đình xin chữ thư pháp mang lời chúc sức khoẻ và may mắn.
Collocation
  • Chinese calligraphy — thư pháp chữ Hán
  • practise calligraphy — luyện thư pháp
  • a calligraphy brush — bút lông viết thư pháp
Họ từ:
calligrapher (danh từ)

Không đếm được.

blockbuster

danh từUK /ˈblɒkbʌstə/B2

phim bom tấn

a film, often with a very big budget, that is extremely popular and earns a lot of money

  • Cinemas are usually packed when a new blockbuster comes out.Rạp chiếu phim thường chật kín khi có phim bom tấn mới ra mắt.
Collocation
  • a Hollywood blockbuster — phim bom tấn Hollywood
  • a summer blockbuster — phim bom tấn mùa hè
  • a big-budget blockbuster — phim bom tấn kinh phí lớn
Dạng từ:
blockbusters

masterpiece

danh từUK /ˈmɑːstəpiːs/B2

kiệt tác

a work of art, music or writing that is of extremely high quality, or the best work by an artist

  • The painting is considered a masterpiece of Vietnamese lacquer art.Bức tranh được coi là một kiệt tác của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.
Collocation
  • a true masterpiece — một kiệt tác thực sự
  • an artistic masterpiece — kiệt tác nghệ thuật
  • an architectural masterpiece — kiệt tác kiến trúc
Dạng từ:
masterpieces

restoration

danh từUK /ˌrestəˈreɪʃn/B2

sự trùng tu, phục chế

the work of repairing an old building or object so that it looks as it did originally

  • The restoration of the old pagoda took five years and cost millions of dollars.Việc trùng tu ngôi chùa cổ kéo dài năm năm và tốn hàng triệu đô la.
Collocation
  • restoration work — công việc trùng tu
  • a restoration project — dự án trùng tu
  • careful restoration — sự trùng tu cẩn thận
Họ từ:
restore (động từ), restorer (danh từ)
Dạng từ:
restorations

Chặng 15· 10 từ · B2

Học chặng 15 bằng flashcard

rehearsal

danh từUK /rɪˈhɜːsl/B2

buổi tập dượt (trước khi biểu diễn)

a time when performers practise a play, dance or concert before the real show

  • The dancers had rehearsals every evening for two months before the festival.Các vũ công tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước lễ hội.
Collocation
  • a dress rehearsal — buổi tổng duyệt (mặc trang phục)
  • a final rehearsal — buổi tập cuối
  • in rehearsal — đang tập dượt
Họ từ:
rehearse (động từ)
Dạng từ:
rehearsals

handicraft

danh từUK /ˈhændikrɑːft/B2

đồ thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công

a skilled activity of making objects by hand, or an object made in this way

  • Silk weaving and lacquerware are handicrafts that Vietnam is famous for.Dệt lụa và đồ sơn mài là những nghề thủ công làm nên tiếng tăm của Việt Nam.
Collocation
  • traditional handicrafts — đồ thủ công truyền thống
  • local handicrafts — đồ thủ công địa phương
  • a handicraft village — làng nghề thủ công
Dạng từ:
handicrafts

bias

danh từUK /ˈbaɪəs/B2

sự thiên vị, thiên kiến

an unfair tendency to support one side, group or idea more than another

  • The channel has been accused of political bias in its election coverage.Kênh này bị cáo buộc thiên vị chính trị khi đưa tin bầu cử.
Collocation
  • political bias — thiên vị chính trị
  • media bias — sự thiên vị của truyền thông
  • accuse somebody of bias — cáo buộc ai thiên vị
Họ từ:
biased (tính từ)

billboard

danh từUK /ˈbɪlbɔːd/B2

biển quảng cáo ngoài trời

a very large board beside a road or on a building, used to display advertisements

  • Giant billboards line the main roads into the city centre.Những biển quảng cáo khổng lồ chạy dọc các trục đường chính vào trung tâm thành phố.
Collocation
  • a giant billboard — biển quảng cáo khổng lồ
  • a roadside billboard — biển quảng cáo ven đường
  • billboard advertising — quảng cáo bằng biển ngoài trời
Dạng từ:
billboards

Anh-Anh còn dùng hoarding.

myth

danh từUK /mɪθ/B2

thần thoại

an ancient story, often about gods or heroes, that explains natural events or a people's origins

  • A well-known myth says that the Vietnamese people are descended from a dragon and a fairy.Một thần thoại nổi tiếng kể rằng người Việt là con Rồng cháu Tiên.
Collocation
  • an ancient myth — thần thoại cổ
  • a creation myth — thần thoại sáng thế
  • myths and legends — thần thoại và truyền thuyết
Họ từ:
mythology (danh từ), mythical (tính từ)
Dạng từ:
myths

Myth còn nghĩa là quan niệm sai lầm phổ biến (It's a myth that …).

advertiser

danh từUK /ˈædvətaɪzə/B2

nhà quảng cáo, đơn vị đặt quảng cáo

a person or company that pays to advertise its products or services

  • Newspapers depend heavily on advertisers to cover their costs.Các tờ báo phụ thuộc nhiều vào nhà quảng cáo để trang trải chi phí.
Collocation
  • major advertisers — các nhà quảng cáo lớn
  • attract advertisers — thu hút nhà quảng cáo
  • lose advertisers — mất nhà quảng cáo
Dạng từ:
advertisers

archaeologist

danh từUK /ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/B2

nhà khảo cổ học

a person who studies the past by digging up and examining old objects, bones and buildings

  • Archaeologists found pottery and tools that show people lived here thousands of years ago.Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm và công cụ cho thấy con người đã sống ở đây từ hàng nghìn năm trước.
Collocation
  • a team of archaeologists — nhóm các nhà khảo cổ
  • archaeologists discover — các nhà khảo cổ phát hiện
  • archaeologists unearth — các nhà khảo cổ khai quật được
Họ từ:
archaeology (danh từ), archaeological (tính từ)
Dạng từ:
archaeologists

Anh-Mỹ có thể viết archeologist.

broadcaster

danh từUK /ˈbrɔːdkɑːstə/B2

đài, đơn vị phát sóng

a company that sends out radio or television programmes

  • The national broadcaster must give fair airtime to all major parties during elections.Đài quốc gia phải dành thời lượng phát sóng công bằng cho mọi đảng lớn trong mùa bầu cử.
Collocation
  • a public broadcaster — đài truyền hình công
  • a national broadcaster — đài quốc gia
  • a commercial broadcaster — đài thương mại
Dạng từ:
broadcasters

Cũng chỉ người dẫn chương trình phát thanh, truyền hình.

curator

danh từUK /kjʊəˈreɪtə/B2

người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển

a person whose job is to look after the objects in a museum and plan its exhibitions

  • The curator explained how each object had been found and brought to the museum.Người phụ trách giải thích từng hiện vật đã được tìm thấy và đưa về bảo tàng như thế nào.
Collocation
  • a museum curator — người phụ trách bảo tàng
  • a senior curator — giám tuyển chính
  • a guest curator — giám tuyển khách mời
Dạng từ:
curators

jingle

danh từUK /ˈdʒɪŋɡl/B2

đoạn nhạc quảng cáo

a short, simple tune with words that is used in advertisements on TV or radio

  • I can still remember the jingle from a biscuit advert I heard as a child.Tôi vẫn nhớ đoạn nhạc của một quảng cáo bánh quy mình nghe hồi nhỏ.
Collocation
  • an advertising jingle — nhạc hiệu quảng cáo
  • a radio jingle — đoạn nhạc quảng cáo trên radio
Dạng từ:
jingles

Chặng 16· 10 từ · B2–C1

Học chặng 16 bằng flashcard

modernisation

danh từUK /ˌmɒdənaɪˈzeɪʃn/B2

sự hiện đại hoá

the process of changing a society, system or practice so that it becomes more modern

  • Rapid modernisation has brought comfort to rural areas, but some old customs have disappeared.Hiện đại hoá nhanh chóng đã mang lại tiện nghi cho nông thôn, nhưng một số phong tục cũ đã biến mất.
Collocation
  • rapid modernisation — hiện đại hoá nhanh chóng
  • the pressures of modernisation — sức ép của hiện đại hoá
  • economic modernisation — hiện đại hoá kinh tế
Họ từ:
modernise (động từ)

Anh-Mỹ viết modernization.

publicity

danh từUK /pʌbˈlɪsəti/B2

sự quảng bá; sự chú ý của công chúng

attention from the media and the public, or activities done to attract this attention

  • The film received a lot of publicity before its release.Bộ phim được quảng bá rầm rộ trước khi ra mắt.
Collocation
  • attract publicity — thu hút sự chú ý
  • negative publicity — tai tiếng, sự chú ý tiêu cực
  • a publicity campaign — chiến dịch quảng bá
Họ từ:
publicise (động từ)

Không đếm được.

replica

danh từUK /ˈreplɪkə/B2

bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)

an exact copy of an object, often made because the original is too old or valuable to show

  • The sword in the glass case is only a replica; the original is kept in a safe room.Thanh kiếm trong tủ kính chỉ là bản sao; bản gốc được cất trong phòng bảo quản.
Collocation
  • an exact replica — bản sao y hệt
  • a full-size replica — bản sao kích thước thật
  • a replica of the original — bản sao của bản gốc
Đồng nghĩa:
copy
Dạng từ:
replicas

sitcom

danh từUK /ˈsɪtkɒm/B2

phim hài tình huống

a funny TV series about the same group of characters in everyday situations

  • I love watching old sitcoms because they always make me laugh.Tôi thích xem các bộ phim hài tình huống cũ vì chúng luôn làm tôi bật cười.
Collocation
  • a popular sitcom — phim hài tình huống được yêu thích
  • a family sitcom — phim hài gia đình
  • a sitcom character — nhân vật phim hài tình huống
Dạng từ:
sitcoms

Viết tắt của situation comedy.

sponsorship

danh từUK /ˈspɒnsəʃɪp/B2

sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)

money or support that a company gives to an event or organisation, usually in return for advertising

  • Without corporate sponsorship, the music festival would have to double its ticket prices.Nếu không có tài trợ của doanh nghiệp, lễ hội âm nhạc sẽ phải tăng giá vé gấp đôi.
Collocation
  • corporate sponsorship — tài trợ của doanh nghiệp
  • seek sponsorship — tìm nhà tài trợ
  • a sponsorship deal — hợp đồng tài trợ
Họ từ:
sponsor (danh từ), sponsor (động từ)

stereotype

danh từUK /ˈsteriətaɪp/B2

định kiến, khuôn mẫu rập khuôn (về một nhóm người)

a fixed and too simple idea of what a type of person or group is like, which is often untrue

  • Meeting people from other countries is the quickest way to break down a stereotype.Gặp gỡ người từ các nước khác là cách nhanh nhất để phá bỏ một định kiến.
Collocation
  • cultural stereotypes — định kiến văn hoá
  • challenge stereotypes — thách thức định kiến
  • reinforce stereotypes — củng cố định kiến
Họ từ:
stereotypical (tính từ), stereotype (động từ)
Dạng từ:
stereotypes

superstition

danh từUK /ˌsuːpəˈstɪʃn/B2

sự mê tín; điều kiêng kỵ mê tín

a belief that certain actions or objects bring good or bad luck, not based on reason or science

  • According to an old superstition, you should not sweep the house during the first days of Tet.Theo một quan niệm mê tín cũ, không nên quét nhà trong những ngày đầu Tết.
Collocation
  • an old superstition — quan niệm mê tín cũ
  • a popular superstition — điều mê tín phổ biến
  • based on superstition — dựa trên mê tín
Họ từ:
superstitious (tính từ)
Dạng từ:
superstitions

tabloid

danh từUK /ˈtæblɔɪd/B2

báo lá cải

a newspaper with small pages, short stories and many photos, often about famous people

  • The tabloids published photos of the actor on holiday with his family.Các tờ báo lá cải đăng ảnh nam diễn viên đi nghỉ cùng gia đình.
Collocation
  • the tabloid press — báo chí lá cải
  • tabloid journalism — kiểu làm báo lá cải
  • a tabloid newspaper — tờ báo lá cải
Trái nghĩa:
broadsheet
Dạng từ:
tabloids

Đối lập: broadsheet (báo khổ lớn, nội dung nghiêm túc).

ritual

danh từUK /ˈrɪtʃuəl/C1

nghi thức, nghi lễ (thực hiện theo trình tự cố định)

a set of actions always done in the same way, often as part of a religious or social event

  • Cleaning the family graves before Tet is a ritual that brings relatives together.Tảo mộ trước Tết là một nghi thức giúp họ hàng sum họp.
Collocation
  • a religious ritual — nghi lễ tôn giáo
  • perform a ritual — thực hiện một nghi thức
  • an ancient ritual — nghi lễ cổ xưa
Họ từ:
ritual (tính từ), ritualistic (tính từ)
Dạng từ:
rituals

artisan

danh từUK /ˌɑːtɪˈzæn/C1

nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề

a skilled worker who makes things by hand, often using traditional methods

  • Only a few elderly artisans in the village still know how to make this kind of paper.Trong làng chỉ còn vài nghệ nhân cao tuổi biết làm loại giấy này.
Collocation
  • a skilled artisan — nghệ nhân lành nghề
  • local artisans — nghệ nhân địa phương
  • artisan products — sản phẩm thủ công của nghệ nhân
Đồng nghĩa:
craftsman, craftsperson
Dạng từ:
artisans

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

circulation

danh từUK /ˌsɜːkjəˈleɪʃn/C1

số lượng phát hành (báo, tạp chí)

the number of copies of a newspaper or magazine that are usually sold

  • Many local papers have seen their circulation drop sharply in recent years.Nhiều tờ báo địa phương chứng kiến số lượng phát hành giảm mạnh trong những năm gần đây.
Collocation
  • falling circulation — số lượng phát hành giảm
  • boost circulation — tăng số lượng phát hành
  • a daily circulation of — số lượng phát hành mỗi ngày là

Nghĩa khác: sự tuần hoàn (máu), sự lưu thông.

neglect

danh từUK /nɪˈɡlekt/C1

sự bỏ bê, không được chăm sóc

the state of not being looked after or repaired properly

  • After decades of neglect, the old communal house was finally repaired by the village.Sau hàng chục năm bị bỏ bê, ngôi đình cũ cuối cùng cũng được dân làng sửa sang.
Collocation
  • years of neglect — nhiều năm bị bỏ bê
  • fall into neglect — rơi vào cảnh bỏ hoang
  • suffer from neglect — chịu cảnh bị bỏ bê
Họ từ:
neglect (động từ), neglected (tính từ)

folklore

danh từUK /ˈfəʊklɔː/C1

văn hoá dân gian, văn học dân gian

the traditional stories, songs, beliefs and customs of a community

  • Many children's songs are rooted in local folklore and old farming customs.Nhiều bài đồng dao bắt nguồn từ văn hoá dân gian địa phương và tập quán nhà nông xưa.
Collocation
  • local folklore — văn hoá dân gian địa phương
  • rich folklore — kho tàng văn hoá dân gian phong phú
  • in folklore — trong văn hoá dân gian

Không đếm được.

credibility

danh từUK /ˌkredəˈbɪləti/C1

uy tín, độ tin cậy

the quality of being trusted and believed

  • The newspaper lost much of its credibility after publishing a false story.Tờ báo mất phần lớn uy tín sau khi đăng một câu chuyện sai sự thật.
Collocation
  • lose credibility — mất uy tín
  • damage credibility — làm tổn hại uy tín
  • lack credibility — thiếu độ tin cậy
Họ từ:
credible (tính từ)

excavation

danh từUK /ˌekskəˈveɪʃn/C1

cuộc khai quật

the careful digging of land to find old objects or buildings buried under the ground

  • Recent excavations near the river revealed the remains of an ancient village.Các cuộc khai quật gần đây ven sông đã làm lộ ra dấu tích của một ngôi làng cổ.
Collocation
  • an archaeological excavation — cuộc khai quật khảo cổ
  • carry out an excavation — tiến hành khai quật
  • an excavation site — hiện trường khai quật
Họ từ:
excavate (động từ)
Dạng từ:
excavations

objectivity

danh từUK /ˌɒbdʒekˈtɪvəti/C1

tính khách quan

the quality of being based on facts and not influenced by personal feelings or opinions

  • Critics question the objectivity of news channels that are owned by political parties.Giới phê bình nghi ngờ tính khách quan của các kênh tin tức thuộc sở hữu của đảng phái chính trị.
Collocation
  • journalistic objectivity — tính khách quan báo chí
  • a lack of objectivity — sự thiếu khách quan
  • maintain objectivity — giữ tính khách quan
Họ từ:
objective (tính từ)

introduction

danh từUK /ˌɪntrəˈdʌkʃən/C1

phần mở đầu; phần giới thiệu

  • In the introduction, the author introduces the topic of the book.Trong phần mở đầu, tác giả giới thiệu về chủ đề của cuốn sách.
  • The introduction of the book is very engaging and attracts readers.Phần giới thiệu của cuốn sách rất hấp dẫn và thu hút người đọc.

sketch

danh từUK /skɛtʃ/C1

sự phác họa

  • I made a quick sketch of my new project.Tôi đã vẽ một phác thảo cho dự án mới của mình.

symphony

danh từUK /ˈsɪmfəni/C1

nhạc giao hưởng

  • Symphonies often require high technical skill from musicians.Nhạc giao hưởng thường đòi hỏi kỹ thuật cao của các nhạc công.
  • Last night, I listened to a wonderful symphony at the concert hall.Tối qua tôi đã nghe một bản nhạc giao hưởng tuyệt vời tại nhà hát.

magician

danh từUK /məˈʤɪʃən/C1

ảo thuật gia

  • He is a world-famous magician.Anh ấy là một ảo thuật gia nổi tiếng thế giới.
  • Magicians often use special techniques to create illusions.Các ảo thuật gia thường sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để tạo ra ảo ảnh.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

fundraiser

danh từUK /ˈfʌnˌdreɪzər/C1

người gây quỹ

  • They organized a charity fundraiser to help poor children.Họ tổ chức một buổi gây quỹ từ thiện để giúp đỡ trẻ em nghèo.
  • The charity association organized a fundraiser for orphanages.Hội từ thiện đã quyên góp được nhiều quà tặng cho trẻ em nghèo.

sculptor

danh từUK /ˈskʌlptər/C1

thợ điêu khắc

  • He is a world-famous sculptor.Anh ấy là một điêu khắc gia nổi tiếng thế giới.
  • The works of this sculptor are very exquisite.Các tác phẩm của thợ điêu khắc này rất tinh xảo.

canal

danh từUK /kəˈnæl/C1

kênh đào; kênh rạch

  • We took a boat through the canal in the village.Chúng tôi đi thuyền qua kênh rạch trong làng.
  • The canal helps regulate water levels in the agricultural area.Kênh rạch giúp điều hòa lượng nước trong vùng nông nghiệp.

novelist

danh từUK /ˈnɑvələst/C1

tiểu thuyết gia

  • He is a famous novelist.Anh ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.

reader

danh từUK /ˈriːdər/C1

độc giả

  • The readers ordered many new books.Các độc giả đã đặt mua nhiều cuốn sách mới.
  • The reader enjoyed browsing through the novel in the evening.Người đọc thích thưởng thức sách truyện vào buổi tối.

prank

danh từUK /præŋk/C1

trò chơi khăm

  • Her prank made everyone burst into laughter.Trò chơi khăm của cô ấy khiến mọi người cười phá lên.
  • He played a prank on his friend this morning.Anh ấy đã thực hiện một trò chơi khăm vào buổi sáng.

legacy

danh từUK /ˈleɡəsi/C1

di sản, những gì để lại cho đời sau

something from the past, such as art, buildings or ideas, that is passed on to later generations

  • The temples of Angkor are a remarkable legacy of the Khmer Empire.Quần thể đền Angkor là một di sản đáng kinh ngạc của Đế chế Khmer.
Collocation
  • a cultural legacy — di sản văn hoá
  • leave a legacy — để lại di sản
  • a lasting legacy — di sản lâu bền
Dạng từ:
legacies

solo

danh từUK /ˈsəʊləʊ/C1

độc tấu

  • He performed a piano solo at the concert.Anh ấy biểu diễn độc tấu piano tại buổi hòa nhạc.
  • The female singer delivered an emotional solo on stage.Nữ ca sĩ thể hiện một độc tấu đầy cảm xúc trên sân khấu.

painter

danh từUK /ˈpeɪntər/C1

thợ sơn

  • The painter finished repainting the living room.Thợ sơn đã hoàn thành công việc sơn lại phòng khách.
  • He is a professional painter who specializes in house painting.Anh ấy là một thợ sơn chuyên sơn nhà.

decay

danh từUK /dɪˈkeɪ/C1

sự xuống cấp, mục nát dần

the slow process of becoming damaged or falling apart

  • Heat and humidity speed up the decay of wooden temples in tropical countries.Nóng ẩm làm các ngôi đền gỗ ở xứ nhiệt đới xuống cấp nhanh hơn.
Collocation
  • fall into decay — rơi vào tình trạng mục nát
  • slow decay — sự xuống cấp chậm
  • prevent further decay — ngăn xuống cấp thêm
Họ từ:
decay (động từ)

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

brochure

danh từUK /broʊˈʃʊr/C1

tập quảng cáo

  • We sent out the new brochure to our clients.Chúng tôi đã gửi tập quảng cáo mới cho khách hàng.
  • This brochure contains all the information about the new product.Tập quảng cáo này chứa tất cả các thông tin về sản phẩm mới.

intrusion

danh từUK /ɪnˈtruːʒn/C1

sự xâm phạm (đời tư)

an unwelcome act of getting involved in someone's private life or affairs

  • Many celebrities complain about constant media intrusion into their family lives.Nhiều người nổi tiếng phàn nàn về việc truyền thông liên tục xâm phạm đời sống gia đình họ.
Collocation
  • media intrusion — sự xâm phạm của truyền thông
  • an intrusion into somebody's private life — sự xâm phạm đời tư của ai
  • an unwelcome intrusion — sự xâm phạm không mong muốn
Họ từ:
intrude (động từ)

collector

danh từUK /kəˈlɛktər/C1

người thu thập

  • He is a passionate stamp collector.Anh ấy là một người thu thập tem rất đam mê.
  • She has become a famous art collector.Cô ấy đã trở thành một nhà sưu tập tranh nổi tiếng.

paparazzi

danh từUK /ˌpæpəˈrætsi/C1

thợ săn ảnh (người nổi tiếng)

photographers who follow famous people in order to take pictures of them for newspapers

  • The couple were chased by paparazzi as they left the restaurant.Cặp đôi bị thợ săn ảnh bám đuổi khi rời nhà hàng.
Collocation
  • hounded by the paparazzi — bị thợ săn ảnh đeo bám
  • avoid the paparazzi — tránh thợ săn ảnh

Danh từ số nhiều; số ít là paparazzo.

astronomy

danh từUK /əˈstrɑnəmi/C1

thiên văn học

  • He loves astronomy and often observes the night sky.Anh ấy yêu thích thiên văn học và thường xuyên quan sát bầu trời đêm.

edition

danh từUK /ɪˈdɪʃən/C1

ấn bản

  • Can you buy the latest edition of this magazine?Bạn có thể mua ấn bản cập nhật của tạp chí này không?
  • The new edition of the book was released last month.Phiên bản mới của cuốn sách đã được phát hành.

microphone

danh từUK /ˈmaɪkrəˌfoʊn/C1

mi crô

  • He plugged in the microphone to speak.Anh ấy đã cắm micro vào để phát biểu.

godfather

danh từUK /ˈɡɑdˌfɑðər/C1

cha đỡ đầu

  • He became the godfather of the child at the baptism.Anh ấy đã trở thành cha đỡ đầu của đứa trẻ trong lễ rửa tội.
  • A godfather usually provides spiritual and financial support to the ward.Cha đỡ đầu thường giúp đỡ về mặt tinh thần và tài chính cho người được bảo trợ.

clown

danh từUK /klaʊn/C1

chú hề; thằng hề

  • He always acts silly to be the clown at the party.Anh ấy luôn làm trò để trở thành thằng hề trong bữa tiệc.
  • The clown at the circus made the audience laugh nonstop.Chú hề trong rạp xiếc đã làm khán giả cười không ngớt.

flyer

danh từUK /ˈflaɪər/C1

tờ bướm quảng cáo

  • He handed out flyers for the new coffee shop.Anh ấy phát tờ bướm quảng cáo cho quán cà phê mới mở.
  • I received a flyer about the concert tonight.Tôi nhận được một tờ bướm quảng cáo về buổi hòa nhạc tối nay.

Chặng 20· 10 từ · C1

Học chặng 20 bằng flashcard

improvisation

danh từUK /ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃən/C1

khúc phóng túng

  • He demonstrated his improvisation skills during the concert by creating a new piece on the spot.Anh ấy đã thể hiện khả năng phóng túng trong buổi hòa nhạc bằng cách improvising một đoạn nhạc mới.

dominance

danh từUK /ˈdɒmɪnəns/C1

sự thống trị, áp đảo

the state of having much more power or influence than others

  • The dominance of English-language films in cinemas makes it hard for local directors to find an audience.Sự áp đảo của phim tiếng Anh ở rạp chiếu khiến đạo diễn trong nước khó tìm được khán giả.
Collocation
  • cultural dominance — sự thống trị văn hoá
  • global dominance — sự thống trị toàn cầu
  • challenge the dominance of — thách thức vị thế áp đảo của
Họ từ:
dominant (tính từ), dominate (động từ)

looting

danh từUK /ˈluːtɪŋ/C1

sự cướp bóc, lấy trộm (hiện vật, cổ vật)

the stealing of valuable objects, often from historic sites or during a war or disaster

  • Guards were placed around the excavation site to prevent looting at night.Lính gác được bố trí quanh khu khai quật để ngăn nạn cướp bóc cổ vật vào ban đêm.
Collocation
  • widespread looting — nạn cướp bóc tràn lan
  • the looting of ancient sites — nạn cướp bóc ở các di chỉ cổ
  • protect against looting — bảo vệ khỏi nạn cướp bóc
Họ từ:
loot (động từ), looter (danh từ)

donor

danh từUK /ˈdəʊnə/C1

người hiến tặng

  • He is a regular blood donor to save lives.Anh ấy là một người hiến tặng máu định kỳ để cứu người.
  • The donors contributed a lot of money to the hospital.Các nhà hiến tặng đã quyên góp nhiều tiền cho bệnh viện.

presenter

danh từUK /prɪˈzɛntə/C1

người trình bày; người thuyết trình

  • The presenter explained the new project clearly.Người thuyết trình đã trình bày rõ ràng về dự án mới.
  • We listened to the presenter introduce the new project.Chúng tôi đã nghe người trình bày giới thiệu về dự án mới.

rubble

danh từUK /ˈrʌbəl/C1

đống đổ nát

  • The new construction cleared away the rubble.Công trình xây dựng mới đã dọn sạch đống đổ nát.
  • After the earthquake, the neighborhood was full of rubble.Sau trận động đất, cả khu phố đầy rẫy đống đổ nát.

verse

danh từUK /vɜːrs/C1

vần thơ

  • He enjoys reading classical verses.Anh ấy thích đọc những vần thơ cổ điển.

debut

danh từUK /deɪˈbjuː/C1

sự xuất hiện lần đầu của diễn viên

  • She made her debut on Broadway last year.Cô ấy đã ra mắt trên sân khấu Broadway vào năm ngoái.
  • The young actor made an impressive debut in the new film.Diễn viên trẻ đã có màn ra mắt ấn tượng trong bộ phim mới.

pianist

danh từUK /piˈænəst/C1

nghệ sĩ piano

  • She is a world-famous pianist.Cô ấy là một nghệ sĩ piano nổi tiếng thế giới.
  • He practices daily to become an excellent pianist.Anh ấy tập luyện để trở thành một nghệ sĩ piano xuất sắc.

conservatory

danh từUK /kənˈsɜrvətɔri/C1

nhạc viện

  • The conservatory hosts many concerts on weekends.Nhạc viện tổ chức nhiều buổi hòa nhạc vào cuối tuần.
  • She studied at the conservatory to become a famous piano artist.Cô ấy học tại nhạc viện để trở thành một nghệ sĩ piano nổi tiếng.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    He is the _____ of that book.

    Anh ấy là đồng tác giả của cuốn sách đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    co-author — đồng tác giả

  2. Câu 2

    The _____ of traditional crafts depends on whether young people are willing to learn them.

    Việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào việc giới trẻ có sẵn lòng học hay không.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    preservation — sự gìn giữ, bảo tồn

  3. Câu 3

    The painting is considered a _____ of Vietnamese lacquer art.

    Bức tranh được coi là một kiệt tác của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    masterpiece — kiệt tác

  4. Câu 4

    The _____ published photos of the actor on holiday with his family.

    Các tờ báo lá cải đăng ảnh nam diễn viên đi nghỉ cùng gia đình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tabloid — báo lá cải

  5. Câu 5

    The temples of Angkor are a remarkable _____ of the Khmer Empire.

    Quần thể đền Angkor là một di sản đáng kinh ngạc của Đế chế Khmer.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    legacy — di sản, những gì để lại cho đời sau

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 240 từ "Nghệ thuật, Truyền thông & Giải trí" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ