Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.4 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.4: Nghệ thuật, Truyền thông & Giải trí

Danh từ nhóm "Nghệ thuật, Truyền thông & Giải trí": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

240 mục · 24 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 10 từ · C1

Học chặng 21 bằng flashcard

taboo

danh từUK /təˈbuː/C1

điều cấm kỵ

something people avoid doing or talking about because their culture sees it as wrong or rude

  • In some cultures, there is a strong taboo against discussing death in front of children.Ở một số nền văn hoá, nói chuyện về cái chết trước mặt trẻ em là điều rất cấm kỵ.
Collocation
  • a cultural taboo — điều cấm kỵ văn hoá
  • break a taboo — phá vỡ điều cấm kỵ
  • a taboo subject — chủ đề cấm kỵ
Dạng từ:
taboos

Cũng là tính từ: a taboo topic. A taboo against / on something.

norm

danh từUK /nɔːm/C1

chuẩn mực, quy tắc ứng xử chung

an accepted standard of behaviour that most people in a group follow

  • Cultural norms about greeting people vary greatly from one country to another.Chuẩn mực văn hoá về cách chào hỏi khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia.
Collocation
  • cultural norms — chuẩn mực văn hoá
  • social norms — chuẩn mực xã hội
  • challenge the norm — thách thức chuẩn mực
Họ từ:
normal (tính từ)
Dạng từ:
norms

The norm còn nghĩa là điều bình thường, phổ biến (Working from home is now the norm).

citadel

danh từUK /ˈsɪtədəl/C1

thành cổ, kinh thành

a strong castle or walled area, built in the past to protect a city or its rulers

  • Thousands of tourists walk through the gates of the Hue Citadel every day.Hằng ngày có hàng nghìn du khách đi qua cổng Kinh thành Huế.
Collocation
  • an ancient citadel — thành cổ
  • the imperial citadel — hoàng thành
  • citadel walls — tường thành
Dạng từ:
citadels

advocate

danh từUK /ˈædvəkeɪt/C1

người vận động quảng bá

  • She is a strong advocate for women's rights.Cô ấy là một người vận động quảng bá mạnh mẽ cho quyền lợi của phụ nữ.
  • Non-governmental organizations often have advocates promoting social issues.Các tổ chức phi chính phủ thường có những người vận động quảng bá cho các vấn đề xã hội.

airtime

danh từUK /ˈeətaɪm/C1

thời lượng phát sóng

the amount of time given to a subject or person on radio or television

  • Extreme views can attract a lot of airtime because they create controversy.Quan điểm cực đoan có thể chiếm nhiều thời lượng phát sóng vì chúng gây tranh cãi.
Collocation
  • give airtime to — dành thời lượng phát sóng cho
  • equal airtime — thời lượng phát sóng ngang nhau

Nghĩa khác: thời gian gọi điện thoại di động (thuê bao trả trước).

artefact

danh từUK /ˈɑːtɪfækt/C1

hiện vật, đồ tạo tác (do con người làm ra, có giá trị lịch sử)

an object made by people in the past, such as a tool or pot, that has historical interest

  • Each artefact in the collection is stored at a carefully controlled temperature.Mỗi hiện vật trong bộ sưu tập được bảo quản ở nhiệt độ kiểm soát cẩn thận.
Collocation
  • ancient artefacts — hiện vật cổ
  • cultural artefacts — hiện vật văn hoá
  • priceless artefacts — hiện vật vô giá
Dạng từ:
artefacts

Anh-Anh viết artefact, Anh-Mỹ viết artifact.

clickbait

danh từUK /ˈklɪkbeɪt/C1

tin câu view, tiêu đề câu nhấp

online headlines or images designed to make people click on a link, often to poor or misleading material

  • Many readers are tired of clickbait headlines that promise more than the article delivers.Nhiều độc giả đã chán những tiêu đề câu view hứa hẹn nhiều hơn những gì bài viết có.
Collocation
  • clickbait headlines — tiêu đề câu view
  • pure clickbait — hoàn toàn là câu view
  • clickbait articles — bài viết câu view

Không đếm được.

copper-engraving

danh từUK /ˈkɑpər-ɪnˈɡreɪvɪŋ/C1

khắc đồng

  • He enjoys collecting antique copper engravings.Anh ấy thích sưu tập các tác phẩm khắc đồng cổ.
  • This copper-engraving artwork is very intricate.Bức tranh khắc đồng này rất tinh xảo.

crowdfunding

danh từUK /ˈkraʊdfʌndɪŋ/C1

gây quỹ cộng đồng (quyên góp từ nhiều người, thường qua mạng)

raising money for a project by asking many people to give small amounts, usually online

  • The young film-makers raised most of their budget through crowdfunding.Các nhà làm phim trẻ đã gây được phần lớn kinh phí nhờ gây quỹ cộng đồng.
Collocation
  • a crowdfunding campaign — chiến dịch gây quỹ cộng đồng
  • a crowdfunding platform — nền tảng gây quỹ cộng đồng
  • turn to crowdfunding — chuyển sang gây quỹ cộng đồng

Không đếm được.

disinformation

danh từUK /ˌdɪsˌɪnfəˈmeɪʃn/C1

thông tin sai lệch có chủ đích

false information that is spread deliberately in order to deceive people

  • Governments and online companies are under pressure to tackle disinformation.Các chính phủ và công ty mạng đang chịu áp lực phải xử lý thông tin sai lệch có chủ đích.
Collocation
  • a disinformation campaign — chiến dịch tung tin sai lệch
  • spread disinformation — phát tán thông tin sai lệch
  • tackle disinformation — xử lý thông tin sai lệch

Khác misinformation: thông tin sai nhưng không nhất thiết cố ý.

Chặng 22· 10 từ · C1

Học chặng 22 bằng flashcard

editorial

danh từUK /ˌedɪˈtɔːriəl/C1

bài xã luận

a newspaper article that gives the opinion of the editor or the newspaper on an issue

  • In a strongly worded editorial, the newspaper called for stricter rules on advertising to children.Trong một bài xã luận gay gắt, tờ báo kêu gọi siết chặt quy định về quảng cáo nhắm vào trẻ em.
Collocation
  • a newspaper editorial — bài xã luận trên báo
  • write an editorial — viết bài xã luận
  • a strongly worded editorial — bài xã luận lời lẽ gay gắt
Họ từ:
editor (danh từ)
Dạng từ:
editorials

escapism

danh từUK /ɪˈskeɪpɪzəm/C1

sự thoát ly thực tại

activities or entertainment that help people forget about their daily problems

  • For many people, fantasy films are a form of escapism from everyday stress.Với nhiều người, phim giả tưởng là một cách thoát ly khỏi căng thẳng thường ngày.
Collocation
  • a form of escapism — một cách thoát ly thực tại
  • pure escapism — giải trí thuần thoát ly
Họ từ:
escapist (tính từ)

Không đếm được.

fact-checking

danh từUK /ˈfækt ˌtʃekɪŋ/C1

việc kiểm chứng thông tin

the process of checking that the facts in a report or statement are correct

  • Independent fact-checking websites have become especially important during election campaigns.Các trang kiểm chứng thông tin độc lập ngày càng quan trọng trong các mùa bầu cử.
Collocation
  • a fact-checking website — trang kiểm chứng thông tin
  • careful fact-checking — kiểm chứng cẩn thận
  • fact-checking organisations — các tổ chức kiểm chứng thông tin
Họ từ:
fact-check (động từ), fact-checker (danh từ)

gimmick

danh từUK /ˈɡɪmɪk/C1

chiêu trò (để thu hút sự chú ý)

an unusual trick or idea used to attract attention, often with little real value

  • The free toy is just a marketing gimmick to get children to choose that cereal.Món đồ chơi tặng kèm chỉ là chiêu trò tiếp thị để trẻ chọn loại ngũ cốc đó.
Collocation
  • a marketing gimmick — chiêu trò tiếp thị
  • a publicity gimmick — chiêu trò gây chú ý
  • a sales gimmick — chiêu trò bán hàng
Dạng từ:
gimmicks

hoax

danh từUK /həʊks/C1

trò lừa bịp, tin bịa (để chơi khăm)

a trick that makes people believe something false, such as a false warning or story

  • The story about a shark swimming in the flooded street turned out to be a hoax.Câu chuyện về con cá mập bơi trên phố ngập hoá ra chỉ là trò bịa đặt.
Collocation
  • turn out to be a hoax — hoá ra là trò lừa bịp
  • an elaborate hoax — trò lừa bịp công phu
  • a bomb hoax — báo bom giả
Dạng từ:
hoaxes

patron

danh từUK /ˈpeɪtrən/C1

nhà bảo trợ (nghệ thuật, nghệ sĩ)

a person who gives money or other support to artists, writers or arts organisations

  • In the past, many painters could only work full-time if they found a rich patron.Ngày xưa, nhiều hoạ sĩ chỉ có thể vẽ toàn thời gian nếu tìm được một nhà bảo trợ giàu có.
Collocation
  • a patron of the arts — nhà bảo trợ nghệ thuật
  • a wealthy patron — nhà bảo trợ giàu có
  • a royal patron — người bảo trợ thuộc hoàng gia
Họ từ:
patronage (danh từ), patronise (động từ)

Nghĩa khác: khách quen của một cửa hàng, nhà hàng.

paywall

danh từUK /ˈpeɪwɔːl/C1

tường phí (chặn nội dung cho tới khi trả tiền)

a system that stops people from reading a website's articles unless they pay

  • More newspapers are putting their best articles behind a paywall.Ngày càng nhiều tờ báo đặt những bài hay nhất sau tường phí.
Collocation
  • behind a paywall — sau tường phí
  • introduce a paywall — áp dụng tường phí
Dạng từ:
paywalls

philanthropist

danh từUK /fɪˈlænθrəpɪst/C1

nhà hảo tâm, nhà từ thiện

a rich person who gives large amounts of money to help others or to support good causes

  • The new concert hall was paid for partly by a local philanthropist who loved classical music.Phòng hoà nhạc mới được một nhà hảo tâm địa phương yêu nhạc cổ điển chi trả một phần.
Collocation
  • a wealthy philanthropist — nhà hảo tâm giàu có
  • a generous philanthropist — nhà hảo tâm hào phóng
  • a well-known philanthropist — nhà hảo tâm nổi tiếng
Họ từ:
philanthropy (danh từ), philanthropic (tính từ)

propaganda

danh từUK /ˌprɒpəˈɡændə/C1

sự tuyên truyền (thường một chiều)

information, often false or one-sided, that is used to make people support a political idea

  • During wartime, governments have often used films and posters as propaganda.Trong thời chiến, các chính phủ thường dùng phim ảnh và áp phích để tuyên truyền.
Collocation
  • political propaganda — tuyên truyền chính trị
  • a propaganda campaign — chiến dịch tuyên truyền
  • spread propaganda — phát tán tuyên truyền

Không đếm được; mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Anh.

readership

danh từUK /ˈriːdəʃɪp/C1

lượng độc giả

the number or type of people who read a particular newspaper or magazine

  • The newspaper's readership has fallen steadily over the last decade.Lượng độc giả của tờ báo giảm đều trong mười năm qua.
Collocation
  • a large readership — lượng độc giả lớn
  • a declining readership — lượng độc giả đang giảm
  • a loyal readership — độc giả trung thành

Chặng 23· 10 từ · C1–C2

Học chặng 23 bằng flashcard

scrutiny

danh từUK /ˈskruːtəni/C1

sự soi xét kỹ lưỡng

careful and detailed examination of something or someone

  • Politicians are under constant media scrutiny, which helps to expose wrongdoing.Các chính trị gia luôn bị truyền thông soi xét, điều đó giúp phanh phui sai phạm.
Collocation
  • media scrutiny — sự soi xét của truyền thông
  • come under scrutiny — bị soi xét
  • public scrutiny — sự soi xét của công chúng
Họ từ:
scrutinise (động từ)

Không đếm được.

sensationalism

danh từUK /senˈseɪʃənəlɪzəm/C1

lối đưa tin giật gân

presenting news in a shocking or exaggerated way to attract more readers or viewers

  • Media sensationalism can create unnecessary fear among the public.Lối đưa tin giật gân của truyền thông có thể gây hoang mang không cần thiết trong công chúng.
Collocation
  • media sensationalism — lối đưa tin giật gân của truyền thông
  • accuse the press of sensationalism — cáo buộc báo chí đưa tin giật gân
Họ từ:
sensational (tính từ), sensationalise (động từ)

showbiz

danh từUK /ˈʃəʊbɪz/C1

giới showbiz, giới giải trí

the business of entertainment, including films, TV, music and theatre

  • He left showbiz after twenty years to run a small farm.Anh ấy rời giới giải trí sau hai mươi năm để làm một trang trại nhỏ.
Collocation
  • showbiz news — tin tức giới giải trí
  • a showbiz career — sự nghiệp trong giới giải trí
  • the world of showbiz — thế giới showbiz

Thân mật; dạng đầy đủ: show business.

soundbite

danh từUK /ˈsaʊndbaɪt/C1

câu nói ngắn gọn, dễ trích (trên truyền thông)

a short, memorable phrase taken from a longer speech and used in news reports

  • Politicians often rely on simple soundbites instead of explaining complex policies.Chính trị gia thường dựa vào những câu nói ngắn gọn thay vì giải thích các chính sách phức tạp.
Collocation
  • a catchy soundbite — câu nói ngắn gọn dễ nhớ
  • political soundbites — những câu nói chính trị ngắn gọn
Dạng từ:
soundbites, sound bite, sound bites

Cũng viết tách: sound bite.

testimonial

danh từUK /ˌtestɪˈməʊniəl/C1

lời chứng thực (của khách hàng)

a statement from a customer saying how good a product or service is

  • The website is full of glowing testimonials from satisfied customers.Trang web đầy những lời khen ngợi từ các khách hàng hài lòng.
Collocation
  • customer testimonials — lời chứng thực của khách hàng
  • a glowing testimonial — lời khen nồng nhiệt
Dạng từ:
testimonials

watchdog

danh từUK /ˈwɒtʃdɒɡ/C1

cơ quan giám sát; vai trò giám sát

a person or organisation that checks that companies or governments do not act illegally or unfairly

  • A free press acts as a watchdog, exposing abuses of power.Báo chí tự do đóng vai trò giám sát, phanh phui những hành vi lạm quyền.
Collocation
  • act as a watchdog — đóng vai trò giám sát
  • a media watchdog — cơ quan giám sát truyền thông
  • an independent watchdog — cơ quan giám sát độc lập
Dạng từ:
watchdogs

whistle-blower

danh từUK /ˈwɪsl ˌbləʊə/C1

người tố giác (sai phạm trong tổ chức)

a person who tells the public or the authorities about illegal or wrong activity inside an organisation

  • A whistle-blower gave journalists documents showing that the company had hidden safety problems.Một người tố giác đưa cho các nhà báo tài liệu cho thấy công ty đã che giấu các vấn đề an toàn.
Collocation
  • protect whistle-blowers — bảo vệ người tố giác
  • an anonymous whistle-blower — người tố giác giấu tên
Dạng từ:
whistle-blowers, whistleblower, whistleblowers

Cũng viết liền: whistleblower.

reverence

danh từUK /ˈrevərəns/C2

lòng tôn kính sâu sắc

a feeling of deep respect and admiration for someone or something

  • The reverence that Vietnamese people show their ancestors can be seen in almost every home.Lòng tôn kính của người Việt dành cho tổ tiên có thể thấy ở hầu như mọi gia đình.
Collocation
  • deep reverence — lòng tôn kính sâu sắc
  • reverence for the past — lòng tôn kính đối với quá khứ
  • treat with reverence — đối xử với sự tôn kính
Họ từ:
revere (động từ), reverent (tính từ)

manifestation

danh từUK /ˌmænɪfeˈsteɪʃn/C2

biểu hiện, sự thể hiện ra bên ngoài

a sign or form in which a feeling, belief or idea can be clearly seen

  • Traditional architecture is a visible manifestation of a community's values and beliefs.Kiến trúc truyền thống là biểu hiện hữu hình của các giá trị và niềm tin của một cộng đồng.
Collocation
  • a visible manifestation — biểu hiện hữu hình
  • cultural manifestations — các biểu hiện văn hoá
  • a clear manifestation of — biểu hiện rõ ràng của
Họ từ:
manifest (động từ)

self-censorship

danh từUK /ˌself ˈsensəʃɪp/C2

sự tự kiểm duyệt

the act of not publishing or saying something because you are afraid of criticism or punishment

  • Fear of losing advertisers can lead to self-censorship in newsrooms.Nỗi sợ mất nhà quảng cáo có thể dẫn tới sự tự kiểm duyệt trong các toà soạn.
Collocation
  • lead to self-censorship — dẫn tới tự kiểm duyệt
  • widespread self-censorship — tự kiểm duyệt tràn lan
  • practise self-censorship — tự kiểm duyệt

Chặng 24· 10 từ · C2

Học chặng 24 bằng flashcard

diaspora

danh từUK /daɪˈæspərə/C2

cộng đồng người (gốc một nước) sống rải rác ở nước ngoài, kiều bào

people who come from one country, or whose families did, but now live in many other countries

  • The Vietnamese diaspora keeps many traditions alive, such as celebrating Tet with family meals.Cộng đồng người Việt ở nước ngoài vẫn gìn giữ nhiều truyền thống, như đón Tết bằng bữa cơm gia đình.
Collocation
  • the Vietnamese diaspora — cộng đồng người Việt ở nước ngoài
  • diaspora communities — các cộng đồng kiều bào
  • members of the diaspora — thành viên cộng đồng kiều bào

benefactor

danh từUK /ˈbenɪfæktə/C2

người tài trợ, ân nhân (tặng tiền cho một tổ chức)

someone who gives money to an organisation, such as a museum or school, to help it

  • An anonymous benefactor donated enough money to repair the temple roof.Một người tài trợ giấu tên đã đóng góp đủ tiền để sửa mái ngôi đền.
Collocation
  • an anonymous benefactor — người tài trợ giấu tên
  • a generous benefactor — người tài trợ hào phóng
  • a major benefactor — nhà tài trợ lớn

conservator

danh từUK /kənˈsɜːvətə/C2

chuyên gia bảo quản, phục chế (tranh, hiện vật)

an expert whose job is to repair and protect old paintings, objects or documents

  • It took a team of conservators two years to clean the ancient wall paintings.Một nhóm chuyên gia phục chế mất hai năm để làm sạch những bức bích hoạ cổ.
Collocation
  • a skilled conservator — chuyên gia phục chế lành nghề
  • a team of conservators — nhóm chuyên gia bảo quản
  • a paintings conservator — chuyên gia phục chế tranh
Dạng từ:
conservators

custodian

danh từUK /kʌˈstəʊdiən/C2

người gìn giữ, người có trách nhiệm bảo quản

a person or group responsible for taking care of something valuable, such as a building or tradition

  • Museums see themselves as custodians of the past rather than owners of it.Các bảo tàng coi mình là người gìn giữ quá khứ chứ không phải người sở hữu nó.
Collocation
  • custodians of heritage — những người gìn giữ di sản
  • act as custodians — đóng vai trò người gìn giữ
  • the custodian of a tradition — người gìn giữ một truyền thống
Dạng từ:
custodians

endowment

danh từUK /ɪnˈdaʊmənt/C2

quỹ hiến tặng, quỹ tài trợ lâu dài

a large sum of money given to an organisation and invested so that it produces income every year

  • Thanks to a large endowment, the museum does not depend on ticket sales to survive.Nhờ một quỹ hiến tặng lớn, bảo tàng không phải phụ thuộc vào tiền bán vé để tồn tại.
Collocation
  • a large endowment — quỹ hiến tặng lớn
  • an endowment fund — quỹ tài trợ dài hạn
  • receive an endowment — nhận một khoản hiến tặng
Họ từ:
endow (động từ)

ethos

danh từUK /ˈiːθɒs/C2

tinh thần, hệ giá trị cốt lõi (của một cộng đồng, tổ chức)

the main ideas, beliefs and attitudes that a group or community shares

  • The village festival reflects an ethos of cooperation that has existed for centuries.Lễ hội làng phản ánh tinh thần tương trợ đã tồn tại hàng thế kỷ.
Collocation
  • a community ethos — tinh thần cộng đồng
  • reflect an ethos — phản ánh một hệ giá trị
  • the ethos of — tinh thần, giá trị cốt lõi của

libel

danh từUK /ˈlaɪbl/C2

tội phỉ báng (trên báo chí, văn bản)

the crime of publishing false statements that damage someone's reputation

  • The magazine was sued for libel after publishing false claims about a businessman.Tạp chí bị kiện tội phỉ báng sau khi đăng những thông tin sai về một doanh nhân.
Collocation
  • sue for libel — kiện tội phỉ báng
  • libel laws — luật về tội phỉ báng
  • a libel case — vụ kiện phỉ báng
Đồng nghĩa:
defamation

patronage

danh từUK /ˈpætrənɪdʒ/C2

sự bảo trợ, đỡ đầu (về tài chính cho nghệ thuật)

the support, especially money, that a person or organisation gives to the arts

  • Royal patronage allowed court musicians and dancers to develop highly refined art forms.Sự bảo trợ của hoàng gia giúp các nhạc công và vũ công cung đình phát triển những loại hình nghệ thuật rất tinh tế.
Collocation
  • royal patronage — sự bảo trợ của hoàng gia
  • state patronage — sự bảo trợ của nhà nước
  • under the patronage of — dưới sự bảo trợ của

Không đếm được.

repatriation

danh từUK /ˌriːˌpætriˈeɪʃn/C2

sự hồi hương (trả hiện vật, cổ vật về nước gốc)

the return of objects, such as works of art, to the country they were originally taken from

  • There is growing pressure on Western museums to agree to the repatriation of artefacts taken during colonial times.Các bảo tàng phương Tây ngày càng chịu sức ép phải đồng ý trả về những hiện vật bị mang đi thời thuộc địa.
Collocation
  • the repatriation of artefacts — việc trả hiện vật về nước gốc
  • call for the repatriation — kêu gọi trả về
  • demand repatriation — đòi hồi hương (hiện vật)
Họ từ:
repatriate (động từ)

Nghĩa khác: đưa người về nước. Trong đề văn hoá thường nói về hiện vật.

watershed

danh từUK /ˈwɔːtəʃed/C2

giờ phân định (ở Anh: sau 21h mới được chiếu nội dung người lớn)

in the UK, the time in the evening after which TV programmes unsuitable for children may be shown

  • Programmes containing strong language can only be shown after the watershed.Chương trình có ngôn từ thô tục chỉ được chiếu sau giờ phân định.
Collocation
  • the 9 pm watershed — giờ phân định 21h
  • before the watershed — trước giờ phân định
  • after the watershed — sau giờ phân định

Nghĩa khác: bước ngoặt (a watershed moment).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    In some cultures, there is a strong _____ against discussing death in front of children.

    Ở một số nền văn hoá, nói chuyện về cái chết trước mặt trẻ em là điều rất cấm kỵ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    taboo — điều cấm kỵ

  2. Câu 2

    The young film-makers raised most of their budget through _____.

    Các nhà làm phim trẻ đã gây được phần lớn kinh phí nhờ gây quỹ cộng đồng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    crowdfunding — gây quỹ cộng đồng (quyên góp từ nhiều người, thường qua mạng)

  3. Câu 3

    More newspapers are putting their best articles behind a _____.

    Ngày càng nhiều tờ báo đặt những bài hay nhất sau tường phí.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    paywall — tường phí (chặn nội dung cho tới khi trả tiền)

  4. Câu 4

    The website is full of glowing _____ from satisfied customers.

    Trang web đầy những lời khen ngợi từ các khách hàng hài lòng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    testimonial — lời chứng thực (của khách hàng)

  5. Câu 5

    It took a team of _____ two years to clean the ancient wall paintings.

    Một nhóm chuyên gia phục chế mất hai năm để làm sạch những bức bích hoạ cổ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    conservator — chuyên gia bảo quản, phục chế (tranh, hiện vật)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 240 từ "Nghệ thuật, Truyền thông & Giải trí" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ