diaspora
danh từUK /daɪˈæspərə/C2cộng đồng người (gốc một nước) sống rải rác ở nước ngoài, kiều bào
people who come from one country, or whose families did, but now live in many other countries
- The Vietnamese diaspora keeps many traditions alive, such as celebrating Tet with family meals.Cộng đồng người Việt ở nước ngoài vẫn gìn giữ nhiều truyền thống, như đón Tết bằng bữa cơm gia đình.
Collocation- the Vietnamese diaspora — cộng đồng người Việt ở nước ngoài
- diaspora communities — các cộng đồng kiều bào
- members of the diaspora — thành viên cộng đồng kiều bào
benefactor
danh từUK /ˈbenɪfæktə/C2người tài trợ, ân nhân (tặng tiền cho một tổ chức)
someone who gives money to an organisation, such as a museum or school, to help it
- An anonymous benefactor donated enough money to repair the temple roof.Một người tài trợ giấu tên đã đóng góp đủ tiền để sửa mái ngôi đền.
Collocation- an anonymous benefactor — người tài trợ giấu tên
- a generous benefactor — người tài trợ hào phóng
- a major benefactor — nhà tài trợ lớn
conservator
danh từUK /kənˈsɜːvətə/C2chuyên gia bảo quản, phục chế (tranh, hiện vật)
an expert whose job is to repair and protect old paintings, objects or documents
- It took a team of conservators two years to clean the ancient wall paintings.Một nhóm chuyên gia phục chế mất hai năm để làm sạch những bức bích hoạ cổ.
Collocation- a skilled conservator — chuyên gia phục chế lành nghề
- a team of conservators — nhóm chuyên gia bảo quản
- a paintings conservator — chuyên gia phục chế tranh
- Dạng từ:
- conservators
custodian
danh từUK /kʌˈstəʊdiən/C2người gìn giữ, người có trách nhiệm bảo quản
a person or group responsible for taking care of something valuable, such as a building or tradition
- Museums see themselves as custodians of the past rather than owners of it.Các bảo tàng coi mình là người gìn giữ quá khứ chứ không phải người sở hữu nó.
Collocation- custodians of heritage — những người gìn giữ di sản
- act as custodians — đóng vai trò người gìn giữ
- the custodian of a tradition — người gìn giữ một truyền thống
- Dạng từ:
- custodians
endowment
danh từUK /ɪnˈdaʊmənt/C2quỹ hiến tặng, quỹ tài trợ lâu dài
a large sum of money given to an organisation and invested so that it produces income every year
- Thanks to a large endowment, the museum does not depend on ticket sales to survive.Nhờ một quỹ hiến tặng lớn, bảo tàng không phải phụ thuộc vào tiền bán vé để tồn tại.
Collocation- a large endowment — quỹ hiến tặng lớn
- an endowment fund — quỹ tài trợ dài hạn
- receive an endowment — nhận một khoản hiến tặng
- Họ từ:
- endow (động từ)
ethos
danh từUK /ˈiːθɒs/C2tinh thần, hệ giá trị cốt lõi (của một cộng đồng, tổ chức)
the main ideas, beliefs and attitudes that a group or community shares
- The village festival reflects an ethos of cooperation that has existed for centuries.Lễ hội làng phản ánh tinh thần tương trợ đã tồn tại hàng thế kỷ.
Collocation- a community ethos — tinh thần cộng đồng
- reflect an ethos — phản ánh một hệ giá trị
- the ethos of — tinh thần, giá trị cốt lõi của
libel
danh từUK /ˈlaɪbl/C2tội phỉ báng (trên báo chí, văn bản)
the crime of publishing false statements that damage someone's reputation
- The magazine was sued for libel after publishing false claims about a businessman.Tạp chí bị kiện tội phỉ báng sau khi đăng những thông tin sai về một doanh nhân.
Collocation- sue for libel — kiện tội phỉ báng
- libel laws — luật về tội phỉ báng
- a libel case — vụ kiện phỉ báng
- Đồng nghĩa:
- defamation
patronage
danh từUK /ˈpætrənɪdʒ/C2sự bảo trợ, đỡ đầu (về tài chính cho nghệ thuật)
the support, especially money, that a person or organisation gives to the arts
- Royal patronage allowed court musicians and dancers to develop highly refined art forms.Sự bảo trợ của hoàng gia giúp các nhạc công và vũ công cung đình phát triển những loại hình nghệ thuật rất tinh tế.
Collocation- royal patronage — sự bảo trợ của hoàng gia
- state patronage — sự bảo trợ của nhà nước
- under the patronage of — dưới sự bảo trợ của
Không đếm được.
repatriation
danh từUK /ˌriːˌpætriˈeɪʃn/C2sự hồi hương (trả hiện vật, cổ vật về nước gốc)
the return of objects, such as works of art, to the country they were originally taken from
- There is growing pressure on Western museums to agree to the repatriation of artefacts taken during colonial times.Các bảo tàng phương Tây ngày càng chịu sức ép phải đồng ý trả về những hiện vật bị mang đi thời thuộc địa.
Collocation- the repatriation of artefacts — việc trả hiện vật về nước gốc
- call for the repatriation — kêu gọi trả về
- demand repatriation — đòi hồi hương (hiện vật)
- Họ từ:
- repatriate (động từ)
Nghĩa khác: đưa người về nước. Trong đề văn hoá thường nói về hiện vật.
watershed
danh từUK /ˈwɔːtəʃed/C2giờ phân định (ở Anh: sau 21h mới được chiếu nội dung người lớn)
in the UK, the time in the evening after which TV programmes unsuitable for children may be shown
- Programmes containing strong language can only be shown after the watershed.Chương trình có ngôn từ thô tục chỉ được chiếu sau giờ phân định.
Collocation- the 9 pm watershed — giờ phân định 21h
- before the watershed — trước giờ phân định
- after the watershed — sau giờ phân định
Nghĩa khác: bước ngoặt (a watershed moment).