Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.6 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.6: Cơ thể & Sức khoẻ

Danh từ nhóm "Cơ thể & Sức khoẻ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

254 mục · 25 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 10 từ · C1

Học chặng 21 bằng flashcard

sole

danh từUK /səʊl/C1

lòng bàn chân

  • I felt pain in the sole of my foot after a long walk.Tôi cảm thấy đau ở lòng bàn chân sau khi đi bộ dài.
  • The new shoes made the sole of my foot more comfortable.Giày mới làm cho lòng bàn chân của tôi thoải mái hơn.

osteoporosis

danh từUK /ˌɔstiˌɑpəˈroʊsɪs/C1

chứng loãng xương

  • Osteoporosis is common among the elderly.Chứng loãng xương thường gặp ở người cao tuổi.
  • You should take calcium to prevent osteoporosis.Cần bổ sung canxi để phòng ngừa chứng loãng xương.

chickenpox

danh từUK /ˈʧɪkənˌpɒks/C1

bệnh thủy đậu

  • Children are more susceptible to chickenpox.Trẻ nhỏ thường dễ mắc bệnh thủy đậu hơn.
  • After having chickenpox, a person usually develops lifelong immunity.Sau khi mắc bệnh thủy đậu, người bệnh thường có miễn dịch suốt đời.

bodybuilding

danh từUK /ˈbɒdɪˌbɪldɪŋ/C1

tập thể hình

  • Bodybuilding helps me improve my health and muscles.Tập thể hình giúp tôi tăng cường sức khỏe và cơ bắp.
  • He goes bodybuilding every morning to stay in shape.Anh ấy tập thể hình mỗi sáng để giữ dáng.

cramp

danh từUK /kramp/C1

chuột rút

  • She had to stop because of a leg cramp.Chị ấy phải dừng lại vì chuột rút trong chân.
  • I got a cramp while running this morning.Tôi bị chuột rút khi chạy bộ sáng nay.

nap

danh từUK /næp/C1

giấc ngủ ngắn

  • I often take a quick nap during my lunch break.Tôi thường chợp mắt một chút vào giờ nghỉ trưa.
  • She felt tired and needed a short nap to feel more alert.Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và cần một giấc ngủ ngắn để tỉnh táo hơn.

anesthetic

danh từUK /ˌænəˈsθɛtɪk/C1

thuốc gây tê; thuốc tê

  • An anesthetic is used to prevent pain during surgery.Thuốc tê giúp bệnh nhân không cảm thấy đau khi phẫu thuật.
  • The doctor used an anesthetic to numb the area during surgery.Bác sĩ đã sử dụng thuốc gây tê để giảm đau trong ca mổ.

psychiatrist

danh từUK /səˈkaɪətrəst/C1

bác sĩ tâm lý

  • The psychiatrist helped her overcome anxiety.Bác sĩ tâm lý đã giúp cô ấy vượt qua chứng lo âu.
  • He was diagnosed with a mental disorder and needs to see a psychiatrist.Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh tâm thần và cần gặp bác sĩ tâm lý.

epilepsy

danh từUK /ˈɛpɪlɛpsi/C1

chứng động kinh

  • Accurate diagnosis of epilepsy helps in more effective treatment.Chẩn đoán chính xác chứng động kinh giúp điều trị hiệu quả hơn.
  • He has had epilepsy since childhood and needs to take medication regularly.Anh ấy bị động kinh từ nhỏ và cần dùng thuốc đều đặn.

sickness

danh từUK /ˈsɪknɪs/C1

đau ốm

  • He is undergoing treatment for chronic sickness.Anh ấy đang điều trị bệnh đau ốm mãn tính.

Chặng 22· 10 từ · C1

Học chặng 22 bằng flashcard

cervix

danh từUK /ˈsɜrvɪks/C1

cổ tử cung

  • The doctor checked the cervix to detect early health issues.Bác sĩ kiểm tra cổ tử cung để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.
  • During childbirth, the cervix dilates to allow the baby to pass through.Trong quá trình sinh nở, cổ tử cung mở ra để em bé chui ra ngoài.

cartilage

danh từUK /ˈkɑrtələʤ/C1

sụn

  • Cartilage can be damaged due to injury or degeneration.Sụn có thể bị tổn thương do chấn thương hoặc thoái hóa.
  • Cartilage in the joints helps reduce friction during movement.Sụn trong khớp giúp giảm ma sát khi các xương cử động.

stiffness

danh từUK /ˈstɪfnəs/C1

sự xơ cứng

  • The pain caused a noticeable stiffness in my neck.Cơn đau khiến cổ tôi cảm thấy sự xơ cứng rõ rệt.

ovary

danh từUK /ˈəʊ.vər.i/C1

buồng trứng

  • Her ovary was diagnosed with a cyst.Buồng trứng của cô ấy đã bị bệnh.
  • Hormones from the ovary influence the menstrual cycle.Các hormone từ buồng trứng ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt.

physiology

danh từUK /ˌfɪzɪˈɒlədʒi/C1

sinh lý học

  • Physiology explains how the respiratory system functions.Sinh lý học giúp chúng ta hiểu cách các hệ cơ quan hoạt động trong cơ thể người.
  • Physiology is essential for understanding human health and disease.Các nhà sinh lý học nghiên cứu về các quá trình sinh học trong cơ thể.

pathologist

danh từUK /pəˈθɑləʤəst/C1

bác sĩ xét nghiệm

  • We sent the blood sample to the pathologist for analysis.Chúng tôi đã gửi mẫu máu cho bác sĩ xét nghiệm để kiểm tra bệnh lý.
  • The pathologist identified cancer cells in the tissue sample.Bác sĩ xét nghiệm đã phát hiện tế bào ung thư trong mẫu mô.

reflex

danh từUK /ˈriːflɛks/C1

sự phản xạ

  • The reflexes of newborns are very quick to avoid danger.Phản xạ của trẻ sơ sinh rất nhanh để tránh nguy hiểm.
  • His reflexes are very quick when he hears a loud noise.Cử chỉ phản xạ của anh ấy rất nhanh khi nghe tiếng động.

checkup

danh từUK /ˈtʃekʌp/C1

kiểm tra sức khỏe

  • I go for an annual checkup to ensure I have no health issues.Tôi đi kiểm tra sức khỏe hàng năm để đảm bảo không có vấn đề gì.
  • The doctor asked me to have a checkup before starting my new job.Bác sĩ yêu cầu tôi làm kiểm tra sức khỏe trước khi bắt đầu công việc mới.

hospitalization

danh từUK /ˌhɑspɪtələˈzeɪʃən/C1

nhập viện

  • He needs hospitalization for his injury.Anh ấy cần nhập viện để điều trị vết thương.
  • The hospitalization was exhausting for her.Việc nhập viện kéo dài khiến cô ấy mệt mỏi.

anatomy

danh từUK /əˈnætəmi/C1

giải phẫu học

  • In anatomy class, we learn about the structure of human organs.Trong lớp giải phẫu học, chúng tôi học về cấu trúc của các cơ quan trong cơ thể người.
  • Anatomy helps doctors understand the body to diagnose diseases accurately.Giải phẫu học giúp bác sĩ hiểu rõ về cơ thể để chẩn đoán bệnh chính xác.

Chặng 23· 10 từ · C1

Học chặng 23 bằng flashcard

diuretic

danh từUK /ˌdaɪjʊˈrɛtɪk/C1

thuốc lợi tiểu

  • The patient was prescribed a diuretic to reduce swelling.Bệnh nhân được kê đơn thuốc lợi tiểu để giảm phù nề.
  • Diuretics can cause electrolyte imbalance if not used properly.Thuốc lợi tiểu có thể gây mất cân bằng điện giải nếu sử dụng không đúng cách.

eyebrow

danh từUK /ˈaɪˌbraʊ/C1

lông mày

  • She plucked her eyebrows to look neater.Cô ấy đã tỉa lông mày để trông gọn gàng hơn.
  • His eyebrows are very thick and prominent.Lông mày của anh ấy rất dày và rõ nét.

contraception

danh từUK /ˌkɒntrəˈsɛpʃən/C1

tránh thai

  • Using a condom is a common form of contraception.Sử dụng bao cao su là một hình thức tránh thai phổ biến.
  • Hormonal contraception methods can help control fertility.Các biện pháp tránh thai nội tiết có thể giúp kiểm soát sinh đẻ.

atherosclerosis

danh từUK /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/C1

chứng xơ vữa động mạch

  • A healthy diet helps prevent atherosclerosis.Chế độ ăn lành mạnh giúp phòng ngừa chứng xơ vữa động mạch.
  • Atherosclerosis can lead to heart attacks or strokes.Xơ vữa động mạch có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

gynecologist

danh từUK /ˌgaɪnəˈkɑləʤəst/C1

bác sĩ phụ khoa

  • She visited her gynecologist for a routine check-up.Cô ấy đã đến gặp bác sĩ phụ khoa để kiểm tra định kỳ.
  • The gynecologist helps diagnose reproductive health issues.Bác sĩ phụ khoa giúp chẩn đoán các vấn đề về sinh sản.

complication

danh từUK /ˌkɑmpləˈkeɪʃən/C1

biến chứng

  • Diabetes complications can include nerve damage and kidney problems.Biến chứng của bệnh tiểu đường có thể bao gồm tổn thương thần kinh và thận.
  • Post-surgical complications need to be monitored closely to prevent deterioration.Các biến chứng sau phẫu thuật cần được theo dõi chặt chẽ để tránh tình trạng xấu đi.

thigh

danh từUK /θaɪ/C1

đùi trên

  • He felt soreness in his thigh after running.Anh ấy bị đau cơ ở đùi trên sau khi chạy bộ.
  • You need to cut the thigh to prepare the grilled chicken.Cần cắt thịt đùi trên để làm món gà nướng.

angina

danh từUK /ænˈʤaɪnə/C1

chứng đau thắt ngực

  • He has suffered from angina for many years.Anh ấy đã bị chứng đau thắt ngực trong nhiều năm.
  • Diagnosis of angina requires symptoms assessment and testing.Chẩn đoán chứng đau thắt ngực cần phải dựa trên các triệu chứng và xét nghiệm.

neurologist

danh từUK /nʊˈrɑləʤəst/C1

bác sĩ thần kinh

  • The neurologist diagnosed the patient with multiple sclerosis.Bác sĩ chuyên về nội thần kinh chẩn đoán các bệnh về não và tủy sống.
  • Neurologists often use MRI scans to identify neurological conditions.Các bác sĩ thần kinh học thường sử dụng hình ảnh y học để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.

pediatrician

danh từUK /ˌpidiəˈtrɪʃən/C1

bác sĩ nhi khoa; bác sĩ khoa nhi

  • The pediatrician checked the newborn's health.Bác sĩ nhi khoa kiểm tra sức khỏe cho trẻ sơ sinh.
  • You should take your child to the pediatrician regularly.Bạn nên đưa con đi khám bác sĩ nhi khoa định kỳ.

Chặng 24· 10 từ · C1

Học chặng 24 bằng flashcard

pediatrics

danh từUK /ˌpiːdiˈætrɪks/C1

nhi khoa

  • Her specialization is medicine, specifically pediatrics.Nguyên môn của cô ấy là y học, đặc biệt là nhi khoa.
  • The baby was transferred to the National Hospital of Pediatrics for serious treatment.Em bé được chuyển đến Bệnh viện Nhi Trung ương để điều trị bệnh nặng.

serum

danh từUK /ˈsɪrəm/C1

huyết thanh

  • Serum can contain antibodies to fight diseases.Huyết thanh có thể chứa kháng thể để chống lại bệnh tật.
  • The doctor took a serum sample to check the health indicators.Bác sĩ lấy mẫu huyết thanh để kiểm tra các chỉ số sức khỏe.

spleen

danh từUK /splin/C1

lá lách

  • He felt pain in his spleen after the injury.Anh ấy cảm thấy đau ở vùng lá lách sau khi bị va đập.
  • The spleen helps remove old blood cells from the circulatory system.Lá lách giúp loại bỏ các tế bào máu cũ khỏi hệ thống tuần hoàn.

epidermis

danh từUK /ˌɛpɪˈdɜːrmɪs/C1

biểu bì

  • A thicker epidermis can help reduce water loss through the skin.Lớp biểu bì dày hơn có thể giúp giảm mất nước qua da.

lozenge

danh từUK /ˈlɒzɪnʤ/C1

thuốc ngậm

  • I took a lozenge to soothe my sore throat.Tôi đã dùng một viên thuốc ngậm để giảm đau họng.
  • Would you like a lozenge to make your throat feel better?Bạn có muốn một viên thuốc ngậm để giúp cổ họng dễ chịu hơn không?

groin

danh từUK /grɔɪn/C1

háng

  • Injury to the groin can affect mobility.Chấn thương ở háng có thể ảnh hưởng đến khả năng đi lại.
  • He felt a sharp pain in his groin after running.Anh ấy bị đau ở vùng háng sau khi chạy bộ.

antibody

danh từUK /ˈæntɪˌbɒdi/C1

kháng thể

  • Antibodies help the body fight off diseases.Các kháng thể giúp cơ thể chống lại bệnh tật.
  • A blood test can determine the level of antibodies in the body.Xét nghiệm máu có thể xác định mức độ kháng thể trong cơ thể.

sepsis

danh từUK /ˈsɛpsɪs/C1

nhiễm trùng máu

  • Sepsis requires urgent treatment to prevent complications.Nhiễm trùng máu cần được điều trị khẩn cấp để tránh biến chứng.
  • The patient was diagnosed with sepsis after developing a high fever.Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc nhiễm trùng máu sau khi bị sốt cao.

dermatology

danh từUK /ˌdɜrməˈtɒlədʒi/C1

da liễu

  • Dermatology helps diagnose and treat skin conditions like eczema and acne.Da liễu giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh về da như eczema và mụn trứng cá.

tuberculosis

danh từUK /tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/C1

ho lao; bệnh lao phổi

  • He was diagnosed with tuberculosis and is undergoing treatment.Anh ấy đã bị chẩn đoán mắc bệnh ho lao và đang điều trị.
  • He has been suffering from pulmonary tuberculosis for a long time.Anh ấy đã bị bệnh lao phổi trong một thời gian dài.

Chặng 25· 14 từ · C1–C2

Học chặng 25 bằng flashcard

psychiatry

danh từUK /saɪˈkaɪətri/C1

tâm thần học

  • Training programs in psychiatry are essential for mental health professionals.Chương trình đào tạo về tâm thần học rất quan trọng cho các bác sĩ tâm thần.

longevity

danh từUK /lɒnˈdʒevəti/C1

sự trường thọ, tuổi thọ cao

the fact of living for a long time

  • Researchers studying longevity have found that diet and social life both play a role.Các nhà nghiên cứu về trường thọ nhận thấy cả chế độ ăn lẫn đời sống xã hội đều có vai trò.
Collocation
  • the secret of longevity — bí quyết trường thọ
  • increased longevity — tuổi thọ tăng lên

ailment

danh từUK /ˈeɪlmənt/C1

bệnh vặt, chứng bệnh (thường không nặng)

an illness, usually one that is not very serious

  • Pharmacists can treat minor ailments, which reduces pressure on doctors.Dược sĩ có thể xử lý các bệnh vặt, nhờ đó giảm áp lực cho bác sĩ.
Collocation
  • minor ailments — bệnh vặt
  • common ailments — bệnh thường gặp
  • treat an ailment — chữa một chứng bệnh
Dạng từ:
ailments

outpatient

danh từUK /ˈaʊtpeɪʃnt/C1

bệnh nhân ngoại trú

a person who goes to a hospital for treatment but does not stay the night

  • Most patients with minor problems are treated as outpatients and go home the same day.Phần lớn bệnh nhân mắc bệnh nhẹ được điều trị ngoại trú và về nhà trong ngày.
Collocation
  • an outpatient clinic — phòng khám ngoại trú
  • outpatient treatment — điều trị ngoại trú
Trái nghĩa:
inpatient
Dạng từ:
outpatients

carer

danh từUK /ˈkeərə/C1

người chăm sóc (người già, người bệnh)

a person who looks after someone who is old, ill or disabled, often a family member

  • Many carers give up their jobs to look after a sick parent at home.Nhiều người phải nghỉ việc để ở nhà chăm sóc cha mẹ ốm đau.
Collocation
  • a full-time carer — người chăm sóc toàn thời gian
  • unpaid carers — người chăm sóc không lương
  • family carers — người thân trực tiếp chăm sóc
Dạng từ:
carers

Anh-Anh; Anh-Mỹ: caregiver.

remedy

danh từUK /ˈremədi/C1

phương thuốc, cách chữa (thường là dân gian)

a treatment or medicine that cures an illness or reduces pain

  • Ginger tea is a popular home remedy for colds in many Asian countries.Trà gừng là mẹo chữa cảm phổ biến ở nhiều nước châu Á.
Collocation
  • a home remedy — mẹo chữa bệnh tại nhà
  • a herbal remedy — bài thuốc thảo dược
  • a natural remedy — phương thuốc tự nhiên
Dạng từ:
remedies

moderation

danh từUK /ˌmɒdəˈreɪʃn/C1

sự điều độ, chừng mực

the quality of not doing too much of something, especially eating or drinking

  • Most nutritionists agree that sweets are fine if they are eaten in moderation.Phần lớn chuyên gia dinh dưỡng đồng ý rằng đồ ngọt không sao nếu ăn điều độ.
Collocation
  • in moderation — có chừng mực, điều độ
  • drink in moderation — uống có chừng mực
Họ từ:
moderate (tính từ)

paramedic

danh từUK /ˌpærəˈmedɪk/C1

nhân viên y tế cấp cứu (đi theo xe cấp cứu)

a person trained to give emergency medical treatment, usually in an ambulance

  • A paramedic treated the injured cyclist at the side of the road.Một nhân viên cấp cứu đã sơ cứu người đi xe đạp bị thương ngay bên đường.
Collocation
  • a team of paramedics — đội nhân viên cấp cứu
  • be treated by paramedics — được nhân viên cấp cứu xử lý
Dạng từ:
paramedics

precaution

danh từUK /prɪˈkɔːʃn/C1

biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng

something you do to stop something bad or dangerous from happening

  • As a precaution, the school closed for two days after several pupils fell ill.Để đề phòng, trường đã đóng cửa hai ngày sau khi vài học sinh bị ốm.
Collocation
  • take precautions — áp dụng biện pháp phòng ngừa
  • as a precaution — để đề phòng
  • a safety precaution — biện pháp an toàn
Họ từ:
precautionary (tính từ)
Dạng từ:
precautions

y-strainer

danh từUK /waɪ ˈstreɪnər/C1

y lọc

  • The technician checked the Y-strainer to ensure there was no clog.Kỹ thuật viên kiểm tra Y lọc để đảm bảo không có tắc nghẽn.
  • The Y-strainer is installed to prevent debris from entering the pump.Y lọc được lắp đặt để ngăn cặn trong hệ thống cấp nước.

euthanasia

danh từUK /ˌjuːθəˈneɪziə/C2

an tử (trợ tử)

ending the life of a very ill person, usually at their request, to stop their suffering

  • Euthanasia is legal in only a small number of countries.An tử chỉ hợp pháp ở một số ít quốc gia.
Collocation
  • legalise euthanasia — hợp pháp hoá an tử
  • voluntary euthanasia — an tử tự nguyện

Chủ đề nhạy cảm: trong Writing Task 2 nên trình bày cân bằng hai quan điểm. Anh-Mỹ viết legalize.

placebo

danh từUK /pləˈsiːbəʊ/C2

giả dược

a pill with no medicine in it, given so that its effect can be compared with a real drug

  • In the study, half of the patients were given a placebo instead of the real drug.Trong nghiên cứu, một nửa số bệnh nhân được cho dùng giả dược thay vì thuốc thật.
Collocation
  • the placebo effect — hiệu ứng giả dược
  • be given a placebo — được cho dùng giả dược
Dạng từ:
placebos

predisposition

danh từUK /ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/C2

khuynh hướng, cơ địa dễ mắc (bệnh)

a natural tendency to develop a particular illness or to behave in a particular way

  • People with a genetic predisposition to diabetes should pay close attention to their diet.Người có cơ địa di truyền dễ mắc tiểu đường nên đặc biệt chú ý đến chế độ ăn.
Collocation
  • a genetic predisposition — cơ địa di truyền dễ mắc
  • a predisposition to illness — khuynh hướng dễ mắc bệnh
Họ từ:
predisposed (tính từ)

Đi với to: a predisposition to + bệnh.

prognosis

danh từUK /prɒɡˈnəʊsɪs/C2

tiên lượng (bệnh)

a doctor's opinion about how an illness is likely to develop

  • Thanks to early treatment, her prognosis is now very good.Nhờ được điều trị sớm, tiên lượng của cô ấy hiện rất khả quan.
Collocation
  • a good prognosis — tiên lượng tốt
  • a poor prognosis — tiên lượng xấu
Dạng từ:
prognoses

Số nhiều: prognoses /prɒɡˈnəʊsiːz/. Đừng nhầm với diagnosis (chẩn đoán).

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    I felt pain in the _____ of my foot after a long walk.

    Tôi cảm thấy đau ở lòng bàn chân sau khi đi bộ dài.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sole — lòng bàn chân

  2. Câu 2

    The doctor checked the _____ to detect early health issues.

    Bác sĩ kiểm tra cổ tử cung để phát hiện sớm các vấn đề về sức khỏe.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cervix — cổ tử cung

  3. Câu 3

    Using a condom is a common form of _____.

    Sử dụng bao cao su là một hình thức tránh thai phổ biến.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    contraception — tránh thai

  4. Câu 4

    A thicker _____ can help reduce water loss through the skin.

    Lớp biểu bì dày hơn có thể giúp giảm mất nước qua da.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    epidermis — biểu bì

  5. Câu 5

    Many _____ give up their jobs to look after a sick parent at home.

    Nhiều người phải nghỉ việc để ở nhà chăm sóc cha mẹ ốm đau.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    carer — người chăm sóc (người già, người bệnh)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 254 từ "Cơ thể & Sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ