danh từUK /saɪˈkaɪətri/C1tâm thần học
- Training programs in psychiatry are essential for mental health professionals.Chương trình đào tạo về tâm thần học rất quan trọng cho các bác sĩ tâm thần.
danh từUK /lɒnˈdʒevəti/C1sự trường thọ, tuổi thọ cao
the fact of living for a long time
- Researchers studying longevity have found that diet and social life both play a role.Các nhà nghiên cứu về trường thọ nhận thấy cả chế độ ăn lẫn đời sống xã hội đều có vai trò.
Collocation- the secret of longevity — bí quyết trường thọ
- increased longevity — tuổi thọ tăng lên
bệnh vặt, chứng bệnh (thường không nặng)
an illness, usually one that is not very serious
- Pharmacists can treat minor ailments, which reduces pressure on doctors.Dược sĩ có thể xử lý các bệnh vặt, nhờ đó giảm áp lực cho bác sĩ.
Collocation- minor ailments — bệnh vặt
- common ailments — bệnh thường gặp
- treat an ailment — chữa một chứng bệnh
- Dạng từ:
- ailments
bệnh nhân ngoại trú
a person who goes to a hospital for treatment but does not stay the night
- Most patients with minor problems are treated as outpatients and go home the same day.Phần lớn bệnh nhân mắc bệnh nhẹ được điều trị ngoại trú và về nhà trong ngày.
Collocation- an outpatient clinic — phòng khám ngoại trú
- outpatient treatment — điều trị ngoại trú
- Trái nghĩa:
- inpatient
- Dạng từ:
- outpatients
carer
danh từUK /ˈkeərə/C1người chăm sóc (người già, người bệnh)
a person who looks after someone who is old, ill or disabled, often a family member
- Many carers give up their jobs to look after a sick parent at home.Nhiều người phải nghỉ việc để ở nhà chăm sóc cha mẹ ốm đau.
Collocation- a full-time carer — người chăm sóc toàn thời gian
- unpaid carers — người chăm sóc không lương
- family carers — người thân trực tiếp chăm sóc
- Dạng từ:
- carers
Anh-Anh; Anh-Mỹ: caregiver.
phương thuốc, cách chữa (thường là dân gian)
a treatment or medicine that cures an illness or reduces pain
- Ginger tea is a popular home remedy for colds in many Asian countries.Trà gừng là mẹo chữa cảm phổ biến ở nhiều nước châu Á.
Collocation- a home remedy — mẹo chữa bệnh tại nhà
- a herbal remedy — bài thuốc thảo dược
- a natural remedy — phương thuốc tự nhiên
- Dạng từ:
- remedies
danh từUK /ˌmɒdəˈreɪʃn/C1sự điều độ, chừng mực
the quality of not doing too much of something, especially eating or drinking
- Most nutritionists agree that sweets are fine if they are eaten in moderation.Phần lớn chuyên gia dinh dưỡng đồng ý rằng đồ ngọt không sao nếu ăn điều độ.
Collocation- in moderation — có chừng mực, điều độ
- drink in moderation — uống có chừng mực
- Họ từ:
- moderate (tính từ)
paramedic
danh từUK /ˌpærəˈmedɪk/C1nhân viên y tế cấp cứu (đi theo xe cấp cứu)
a person trained to give emergency medical treatment, usually in an ambulance
- A paramedic treated the injured cyclist at the side of the road.Một nhân viên cấp cứu đã sơ cứu người đi xe đạp bị thương ngay bên đường.
Collocation- a team of paramedics — đội nhân viên cấp cứu
- be treated by paramedics — được nhân viên cấp cứu xử lý
- Dạng từ:
- paramedics
precaution
danh từUK /prɪˈkɔːʃn/C1biện pháp phòng ngừa, sự đề phòng
something you do to stop something bad or dangerous from happening
- As a precaution, the school closed for two days after several pupils fell ill.Để đề phòng, trường đã đóng cửa hai ngày sau khi vài học sinh bị ốm.
Collocation- take precautions — áp dụng biện pháp phòng ngừa
- as a precaution — để đề phòng
- a safety precaution — biện pháp an toàn
- Họ từ:
- precautionary (tính từ)
- Dạng từ:
- precautions
danh từUK /waɪ ˈstreɪnər/C1y lọc
- The technician checked the Y-strainer to ensure there was no clog.Kỹ thuật viên kiểm tra Y lọc để đảm bảo không có tắc nghẽn.
- The Y-strainer is installed to prevent debris from entering the pump.Y lọc được lắp đặt để ngăn cặn trong hệ thống cấp nước.
euthanasia
danh từUK /ˌjuːθəˈneɪziə/C2an tử (trợ tử)
ending the life of a very ill person, usually at their request, to stop their suffering
- Euthanasia is legal in only a small number of countries.An tử chỉ hợp pháp ở một số ít quốc gia.
Collocation- legalise euthanasia — hợp pháp hoá an tử
- voluntary euthanasia — an tử tự nguyện
Chủ đề nhạy cảm: trong Writing Task 2 nên trình bày cân bằng hai quan điểm. Anh-Mỹ viết legalize.
placebo
danh từUK /pləˈsiːbəʊ/C2giả dược
a pill with no medicine in it, given so that its effect can be compared with a real drug
- In the study, half of the patients were given a placebo instead of the real drug.Trong nghiên cứu, một nửa số bệnh nhân được cho dùng giả dược thay vì thuốc thật.
Collocation- the placebo effect — hiệu ứng giả dược
- be given a placebo — được cho dùng giả dược
- Dạng từ:
- placebos
predisposition
danh từUK /ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/C2khuynh hướng, cơ địa dễ mắc (bệnh)
a natural tendency to develop a particular illness or to behave in a particular way
- People with a genetic predisposition to diabetes should pay close attention to their diet.Người có cơ địa di truyền dễ mắc tiểu đường nên đặc biệt chú ý đến chế độ ăn.
Collocation- a genetic predisposition — cơ địa di truyền dễ mắc
- a predisposition to illness — khuynh hướng dễ mắc bệnh
- Họ từ:
- predisposed (tính từ)
Đi với to: a predisposition to + bệnh.
prognosis
danh từUK /prɒɡˈnəʊsɪs/C2tiên lượng (bệnh)
a doctor's opinion about how an illness is likely to develop
- Thanks to early treatment, her prognosis is now very good.Nhờ được điều trị sớm, tiên lượng của cô ấy hiện rất khả quan.
Collocation- a good prognosis — tiên lượng tốt
- a poor prognosis — tiên lượng xấu
- Dạng từ:
- prognoses
Số nhiều: prognoses /prɒɡˈnəʊsiːz/. Đừng nhầm với diagnosis (chẩn đoán).