Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.6 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.6: Cơ thể & Sức khoẻ

Danh từ nhóm "Cơ thể & Sức khoẻ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

254 mục · 25 chặng · A1–C2 · trang 2/3

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

nerve

danh từUK /nɜrv/B2

dây thần kinh

  • Damage to the nerve can cause numbness or pain.Bị tổn thương dây thần kinh có thể gây tê hoặc đau đớn.
  • The nerve transmits sensations from the skin to the brain.Dây thần kinh giúp truyền cảm giác từ da về não.

pneumonia

danh từUK /njuːˈməʊnɪə/B2

bệnh viêm phổi

  • Pneumonia can be caused by bacteria, viruses, or fungi.Viêm phổi có thể do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.
  • He has a severe case of pneumonia and needs hospitalization.Anh ấy bị viêm phổi nặng và cần nhập viện điều trị.

anti-inflammatory

danh từUK /ˈænti-ɪnˈflæməˌtɔri/B2

thuốc chống viêm

  • Anti-inflammatory drugs are commonly used to treat arthritis.Thuốc chống viêm thường được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp.
  • The doctor prescribed an anti-inflammatory to reduce swelling after surgery.Bác sĩ đã kê thuốc chống viêm để giảm đau sau phẫu thuật.

trauma

danh từUK /ˈtrɔːmə/B2

sự chấn thương

  • He needed treatment after suffering a severe trauma during the game.Anh ấy cần điều trị sau khi gặp phải chấn thương nặng trong trận đấu.
  • Psychological trauma can have long-lasting effects on a person's life.Chấn thương tâm lý có thể ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống của người bệnh.

childbirth

danh từUK /ˈtʃaɪld.bɜːrθ/B2

sự sinh đẻ

  • Childbirth is a natural part of life.Sự sinh đẻ là một quá trình tự nhiên của cuộc sống.
  • She is waiting for her childbirth to happen.Cô ấy đang chờ đợi sự sinh đẻ của con mình.

psychology

danh từUK /saɪˈkɒləʤi/B2

môn tâm lý học; ngành tâm lý học

  • Psychology is very important in treating mental disorders.Môn tâm lý học rất quan trọng trong việc điều trị các rối loạn tâm thần.
  • I am studying psychology to better understand human behavior.Tôi đang học môn tâm lý học để hiểu rõ hơn về hành vi con người.

tumor

danh từUK /ˈtjuːmə/B2

khối u

  • A tumor may require surgery to remove.Khối u có thể cần phẫu thuật để loại bỏ.
  • The doctor detected a tumor in the patient's liver.Bác sĩ phát hiện một khối u trong gan của bệnh nhân.

healing

danh từUK /ˈhilɪŋ/B2

sự hàn gắn

  • Healing after the accident took a long time.Việc chữa lành sau tai nạn mất nhiều thời gian.
  • Healing emotional wounds requires time and patience.Chữa lành vết thương tâm hồn cần thời gian và sự kiên nhẫn.

cheek

danh từUK /tʃiːk/B2

má trên mặt

  • She has very pretty cheeks.Cô ấy có má rất xinh.
  • He has a swollen cheek after the collision.Anh ấy bị sưng má sau khi va chạm.

dosage

danh từUK /ˈdəʊsɪʤ/B2

liều dùng

  • The doctor prescribed the daily dosage of the medication.Bác sĩ đã chỉ định liều dùng thuốc hàng ngày cho bệnh nhân.
  • You need to follow the correct dosage to avoid side effects.Bạn cần tuân thủ đúng liều dùng để tránh tác dụng phụ.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

ache

danh từUK /eɪk/B2

sự nhức

  • I felt a stomach ache after eating a lot of greasy food.Tôi cảm thấy đau bao tử sau khi ăn nhiều thức ăn béo.
  • I have a dull ache in my back after lifting heavy boxes.Tôi cảm thấy đau nhức đầu sau khi làm việc suốt ngày.

obesity

danh từUK /əʊˈbiːsəti/B2

bệnh béo phì

the condition of being so overweight that it is dangerous for your health

  • Childhood obesity has risen sharply in many developed countries.Béo phì ở trẻ em đã tăng mạnh ở nhiều nước phát triển.
Collocation
  • childhood obesity — béo phì ở trẻ em
  • tackle obesity — giải quyết nạn béo phì
  • obesity rates — tỉ lệ béo phì
Họ từ:
obese (tính từ)

posture

danh từUK /ˈpɒs.tʃər/B2

tư thế

  • He maintains a straight posture while walking.Anh ấy giữ tư thế đứng thẳng khi đi bộ.
  • Her sitting posture is very comfortable and polite.Tư thế ngồi của cô ấy rất thoải mái và lịch sự.

addiction

danh từUK /əˈdɪkʃn/B2

sự nghiện, chứng nghiện

a condition in which you cannot stop taking a drug or doing something harmful

  • Nicotine addiction makes it very difficult for smokers to stop.Chứng nghiện nicotine khiến người hút thuốc rất khó bỏ.
Collocation
  • drug addiction — nghiện ma tuý
  • overcome an addiction — vượt qua cơn nghiện
  • addiction to alcohol — nghiện rượu
Họ từ:
addicted (tính từ), addictive (tính từ), addict (danh từ)

poison

danh từUK /ˈpɔɪzn/B2

chất độc

  • Poison in food can cause poisoning.Chất độc trong thực phẩm có thể gây ngộ độc.
  • Snakes can inject poison to defend themselves.Rắn có thể tiêm chất độc để tự vệ.

rash

danh từUK /ræʃ/B2

phát ban, mẩn đỏ

an area of red spots on the skin, caused by an illness or an allergy

  • He came out in a rash after trying a new washing powder.Anh ấy nổi mẩn sau khi dùng thử một loại bột giặt mới.
Collocation
  • come out in a rash — nổi mẩn
  • a skin rash — phát ban ngoài da
  • an itchy rash — mẩn ngứa

Đừng nhầm với tính từ rash = hấp tấp, liều lĩnh.

forehead

danh từUK /ˈfɔrhɛd/B2

cái trán

  • He was sweating on his forehead while running.Anh ấy đổ mồ hôi trên trán khi chạy.
  • She wiped sweat from her forehead after exercising.Cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi tập thể dục.

cure

danh từUK /kjʊə/B2

cách chữa khỏi, phương thuốc chữa bệnh

a medicine or treatment that makes an illness go away completely

  • Scientists are still searching for a cure for the common cold.Các nhà khoa học vẫn đang tìm cách chữa khỏi bệnh cảm lạnh thông thường.
Collocation
  • find a cure — tìm ra cách chữa
  • a cure for cancer — cách chữa ung thư
  • no known cure — chưa có cách chữa
Họ từ:
cure (động từ), curable (tính từ)
Dạng từ:
cures

a cure for + bệnh (không nói "a cure of").

physique

danh từUK /fəˈzik/B2

thể hình

  • He has a well-built physique.Anh ấy có một thể hình săn chắc và cân đối.
  • Her physique is suitable for athletics.Thể hình của cô ấy phù hợp với môn thể thao điền kinh.

tongue

danh từUK /tʌŋ/B2

lưỡi

  • He hurt his tongue after biting it.Anh ấy bị đau lưỡi sau khi cắt lưỡi.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

waist

danh từUK /weɪst/B2

eo

  • She tightened her belt around her waist.Cô ấy thắt dây lưng quanh eo của mình.
  • He measured his waist to check his health.Anh ấy đo vòng eo để kiểm tra sức khỏe.

embryo

danh từUK /ˈɛmbriˌoʊ/B2

phôi thai

  • During pregnancy, the embryo begins to form by the third week.Trong quá trình mang thai, phôi thai bắt đầu hình thành từ tuần thứ ba.
  • Scientists study embryo development to better understand reproduction.Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của phôi thai để hiểu rõ hơn về sinh sản.

pharmacist

danh từUK /ˈfɑːməsɪst/B2

dược sĩ

a person trained to prepare and sell medicines and to give advice about them

  • For a minor illness, a pharmacist can often recommend a suitable medicine.Với bệnh nhẹ, dược sĩ thường có thể gợi ý loại thuốc phù hợp.
Collocation
  • ask a pharmacist — hỏi dược sĩ
  • a qualified pharmacist — dược sĩ có chuyên môn
Họ từ:
pharmacy (danh từ)
Dạng từ:
pharmacists

cholesterol

danh từUK /kəˈlestərɒl/B2

cholesterol (mỡ máu)

a fatty substance in the blood; too much of it can block blood vessels

  • Fried food is often high in saturated fat, which can raise cholesterol levels.Đồ chiên thường nhiều chất béo bão hoà, có thể làm tăng mỡ máu.
Collocation
  • high cholesterol — mỡ máu cao
  • cholesterol levels — chỉ số mỡ máu
  • lower cholesterol — giảm mỡ máu

antibiotic

danh từUK /ˌæntibaɪˈɒtɪk/B2

thuốc kháng sinh

a medicine that kills bacteria or stops them from growing

  • Doctors warn that using antibiotics too often makes them less effective.Bác sĩ cảnh báo rằng dùng kháng sinh quá thường xuyên sẽ khiến thuốc kém hiệu quả.
Collocation
  • a course of antibiotics — một đợt kháng sinh
  • prescribe antibiotics — kê kháng sinh
  • take antibiotics — uống kháng sinh
Dạng từ:
antibiotics

malaria

danh từUK /məˈlɛriə/B2

bệnh sốt rét

  • He contracted malaria after his trip to the jungle.Anh ấy bị sốt rét sau chuyến đi rừng.
  • We need to prevent malaria to protect the community.Chúng ta cần phòng chống bệnh sốt rét để bảo vệ cộng đồng.

irritation

danh từUK /ˌɪrɪˈteɪʃən/B2

kích ứng

  • Eye irritation can cause redness and itching.Kích ứng mắt có thể gây đỏ và ngứa.
  • My skin developed irritation after contact with the chemicals.Da tôi bị kích ứng sau khi tiếp xúc với hóa chất.

scalp

danh từUK /skælp/B2

da đầu

  • Proper scalp care helps prevent dandruff.Chăm sóc da đầu đúng cách giúp ngăn ngừa gàu.
  • He got a scrape on his scalp after falling.Anh ấy bị trầy xước da đầu sau khi ngã.

organ

danh từUK /ˈɔːɡən/B2

tạng

  • The doctor examines the organs to diagnose the illness.Bác sĩ kiểm tra các tạng để chẩn đoán bệnh.
  • The organs in the body such as the heart, liver, and lungs are vital.Các tạng trong cơ thể như tim, gan, phổi đều có vai trò quan trọng.

relaxation

danh từUK /ˌriːlækˈseɪʃn/B2

sự thư giãn

time spent resting or doing something calm so that you feel less worried

  • Yoga combines gentle exercise with relaxation and controlled breathing.Yoga kết hợp vận động nhẹ nhàng với thư giãn và điều hoà hơi thở.
Collocation
  • relaxation techniques — kỹ thuật thư giãn
  • time for relaxation — thời gian thư giãn
Họ từ:
relax (động từ), relaxed (tính từ)

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

paralysis

danh từUK /pəˈræləsəs/B2

liệt

  • Nerve paralysis can cause loss of sensation.Liệt dây thần kinh có thể gây ra mất cảm giác.
  • Paralysis can affect mobility and sensation.Bệnh tê bại có thể ảnh hưởng đến khả năng đi lại và cảm giác.

toothache

danh từUK /ˈtuːθ.eɪk/B2

đau răng; nhức răng

  • A toothache makes it hard for me to eat.Đau răng làm tôi khó ăn uống.
  • I have a toothache and need to see a dentist.Tôi bị nhức răng và cần đi khám nha sĩ.

immunity

danh từUK /ɪˈmjuːnɪti/B2

miễn dịch

  • Vaccination can boost your immunity.Tiêm phòng có thể tăng cường miễn dịch của bạn.
  • Vaccination helps boost the body's immunity.Tiêm phòng giúp tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể.

complexion

danh từUK /kəmˈplɛkʃən/B2

nước da; khí sắc

  • She has a clear and smooth complexion.Cô ấy có nước da sáng và mịn.
  • His complexion is quite tan after the holiday.Nước da của anh ấy khá rám nắng sau kỳ nghỉ.

psychologist

danh từUK /saɪˈkɒləʤɪst/B2

nhà tâm lý học; chuyên gia tâm lý

  • She is a renowned psychologist in the field of therapy.Cô ấy là một nhà tâm lý học nổi tiếng trong lĩnh vực trị liệu tâm lý.
  • Psychologists often work in mental hospitals or private clinics.Các nhà tâm lý học thường làm việc trong các bệnh viện tâm thần hoặc phòng khám tư.

innocence

danh từUK /ˈɪnəsəns/B2

sự trong trắng

  • The innocence of the girl makes everyone trust her.Sự trong trắng của cô bé khiến mọi người cảm thấy tin tưởng.
  • She always maintains her innocence in her thoughts and actions.Cô ấy luôn giữ sự trong sáng trong suy nghĩ và hành động.

belly

danh từUK /ˈbɛli/B2

bụng

  • She felt pain in her belly after eating.Cô ấy cảm thấy đau ở bụng sau bữa ăn.

pill

danh từUK /pɪl/B2

viên thuốc

  • I took a pill to relieve my headache.Tôi đã uống một viên thuốc để giảm đau đầu.
  • You should take the pill as directed by your doctor.Bạn nên uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

thyroid

danh từUK /ˈθaɪrɔɪd/B2

tuyến giáp

  • The doctor checked my thyroid function.Bác sĩ đã kiểm tra chức năng tuyến giáp của tôi.
  • Thyroid problems can cause fatigue and weight changes.Bệnh về tuyến giáp có thể gây ra mệt mỏi và thay đổi cân nặng.

injection

danh từUK /ɪnˈdʒɛkʃən/B2

sự tiêm

  • The doctor administered an injection of the vaccine to the patient.Bác sĩ đã thực hiện một sự tiêm vaccine cho bệnh nhân.
  • After the injury, he needed an injection of antibiotics to prevent infection.Sau khi bị thương, anh ấy cần một sự tiêm kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.

Chặng 15· 10 từ · B2

Học chặng 15 bằng flashcard

constipation

danh từUK /ˌkɒnstɪˈpeɪʃən/B2

bệnh táo bón

  • Constipation can cause discomfort and requires proper treatment.Táo bón có thể gây khó chịu và cần điều trị đúng cách.
  • I am suffering from constipation and need to eat more vegetables.Tôi bị táo bón và cần ăn nhiều rau hơn.

hypertension

danh từUK /ˌhaɪpərˈtɛnʃən/B2

bệnh cao huyết áp

  • Hypertension can lead to stroke if not managed properly.Bệnh cao huyết áp có thể dẫn đến đột quỵ nếu không được kiểm soát.
  • Maintaining a healthy lifestyle helps reduce the risk of hypertension.Việc duy trì lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp.

feeding

danh từUK /ˈfiːdɪŋ/B2

sự cho ăn

  • Proper feeding keeps pets healthy.Việc cho ăn đúng cách giúp thú cưng khỏe mạnh.

hunger

danh từUK /ˈhʌŋɡə/B2

cơn đói

  • Her hunger made her eat faster than usual.Cơn đói khiến cô ấy ăn nhanh hơn bình thường.
  • I felt a strong hunger after a long morning of work.Tôi cảm thấy cơn đói sau một buổi sáng làm việc mệt mỏi.

nutrient

danh từUK /ˈnjuː.tri.ənt/B2

chất dinh dưỡng

  • Fruits and vegetables are rich in essential nutrients.Các loại rau quả chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
  • You need to consume enough nutrients to maintain good health.Bạn cần bổ sung đủ chất dinh dưỡng để duy trì sức khỏe tốt.

flesh

danh từUK /flɛʃ/B2

nhục thể; da thịt

  • The flesh of the fish is very fresh.Da thịt của con cá rất tươi.
  • He cut the chicken flesh to cook soup.Anh ấy cắt thịt gà để nấu canh.

spine

danh từUK /spaɪn/B2

xương sống

  • The cactus has many sharp spines.Cây xương rồng có nhiều gai sắc nhọn.
  • The spines of the cactus can cause pain if touched.Gai của cây xương rồng có thể gây đau khi chạm vào.

dermatologist

danh từUK /ˌdɜrməˈtɑləʤɪst/B2

bác sĩ da liễu

  • The dermatologist diagnosed me with eczema.Bác sĩ da liễu chẩn đoán tôi bị eczema.
  • I visited a dermatologist to treat my hives.Tôi đã gặp bác sĩ da liễu để điều trị mề đay.

numbness

danh từUK /ˈnʌmnəs/B2

bệnh tê

  • The numbness in my leg makes it hard to walk.Cảm giác tê chân khiến tôi khó đi lại.
  • Numbness in the hand can be a sign of nerve problems.Tê tay có thể là dấu hiệu của vấn đề thần kinh.

edema

danh từUK /ɪˈdiːmə/B2

phù nề

  • Managing edema involves reducing salt intake.Chăm sóc phù nề bao gồm giảm lượng muối trong chế độ ăn.
  • Edema can be caused by various underlying health issues.Bệnh phù nề có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.

Chặng 16· 10 từ · B2

Học chặng 16 bằng flashcard

astrology

danh từUK /əˈstrɑləʤi/B2

tử vi; chiêm tinh học

  • He believes in astrology when choosing the wedding date.Anh ấy tin vào tử vi để chọn ngày cưới.
  • Her astrology chart indicates a good career growth in the coming year.Tử vi của cô ấy cho thấy sự nghiệp phát triển tốt trong năm tới.

skull

danh từUK /skʌl/B2

hộp sọ

  • The skull protects the brain from injuries.Xương sọ bảo vệ não khỏi các chấn thương.
  • Doctors examined the patient's skull to diagnose the issue.Các bác sĩ kiểm tra xương sọ của bệnh nhân để chẩn đoán.

palm

danh từUK /pɑm/B2

lòng bàn tay

  • Take the key from her palm.Lấy chiếc chìa khóa từ lòng bàn tay của cô ấy.
  • He massaged my palm to help me relax.Anh ấy mát-xa lòng bàn tay của tôi để giúp tôi thư giãn.

nutrition

danh từUK /njuːˈtrɪʃən/B2

dinh dưỡng học

  • Proper nutrition is the foundation of a healthy life.Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng cho một cuộc sống khỏe mạnh.
  • A balanced diet provides adequate nutrition for the body.Ăn uống cân đối giúp cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể.

overeating

danh từUK /ˌoʊvərˈiːtɪŋ/B2

bội thực

  • Overeating can lead to digestive problems.Ăn quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa.
  • I felt very tired after overeating at dinner.Tôi cảm thấy rất mệt sau khi ăn quá nhiều vào bữa tối.

heel

danh từUK /hil/B2

gót chân

  • She is wearing high heels with tall heels.Cô ấy mang giày cao gót có gót chân cao.
  • I hurt my heel after running a long distance.Tôi bị đau gót chân sau khi chạy bộ dài.

acupuncture

danh từUK /ˈækjuˌpʌŋkʧər/B2

châm cứu

  • Acupuncture helped me relieve my back pain.Châm cứu đã giúp tôi giảm đau lưng hiệu quả.
  • The doctor recommended acupuncture to treat chronic headaches.Bác sĩ đã đề nghị châm cứu để điều trị chứng đau đầu mãn tính.

bladder

danh từUK /ˈblædər/B2

bàng quang

  • A urinary tract infection can affect the bladder and cause pain.Bệnh nhiễm trùng bàng quang có thể gây đau đớn và khó chịu.
  • Regular bladder function tests are important to prevent urinary diseases.Chúng ta cần kiểm tra chức năng bàng quang định kỳ để phòng ngừa các bệnh về tiết niệu.

stamina

danh từUK /ˈstæmɪnə/B2

sức bền

the physical or mental strength to keep doing something for a long time

  • Running every morning has really increased my stamina.Chạy bộ mỗi sáng đã thực sự tăng sức bền của tôi.
Collocation
  • build up stamina — tăng dần sức bền
  • lack stamina — thiếu sức bền
  • physical stamina — sức bền thể chất
Đồng nghĩa:
endurance

prescription

danh từUK /prɪˈskrɪpʃn/B2

đơn thuốc

a doctor's written instruction that allows you to get a particular medicine

  • In many countries, you cannot buy antibiotics without a prescription.Ở nhiều nước, bạn không thể mua kháng sinh nếu không có đơn thuốc.
Collocation
  • write a prescription — kê đơn
  • on prescription — theo đơn của bác sĩ
  • a repeat prescription — đơn thuốc dùng lại (cấp lại định kỳ)
Họ từ:
prescribe (động từ)

Chặng 17· 10 từ · B2–C1

Học chặng 17 bằng flashcard

painkiller

danh từUK /ˈpeɪnkɪlə/B2

thuốc giảm đau

a medicine that reduces or stops pain

  • She took a painkiller for her toothache and then booked a dental appointment.Cô ấy uống một viên giảm đau vì đau răng rồi đặt lịch khám nha sĩ.
Collocation
  • take a painkiller — uống thuốc giảm đau
  • strong painkillers — thuốc giảm đau mạnh
Dạng từ:
painkillers

dairy

danh từUK /ˈdeəri/B2

sữa và các sản phẩm từ sữa

milk and foods made from milk, such as cheese, butter and yoghurt

  • Some people avoid dairy because their bodies cannot digest milk easily.Một số người tránh đồ từ sữa vì cơ thể họ khó tiêu hoá sữa.
Collocation
  • dairy products — chế phẩm từ sữa
  • cut out dairy — bỏ hẳn đồ từ sữa

Thường dùng như tính từ: dairy products, dairy farming. Đừng nhầm với diary (nhật ký).

counselling

danh từUK /ˈkaʊnsəlɪŋ/B2

tư vấn tâm lý

professional advice and support for people with personal or emotional problems

  • The university offers free counselling to students who are struggling.Trường đại học có dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí cho sinh viên đang gặp khó khăn.
Collocation
  • seek counselling — tìm đến tư vấn tâm lý
  • receive counselling — được tư vấn tâm lý
  • a counselling service — dịch vụ tư vấn tâm lý
Họ từ:
counsellor (danh từ)

Anh-Mỹ viết counseling, counselor.

GP

danh từUK /ˌdʒiː ˈpiː/B2

bác sĩ đa khoa (bác sĩ gia đình)

a local doctor who treats common illnesses and sends patients to specialists when needed

  • If your cough lasts more than three weeks, you should see your GP.Nếu ho kéo dài hơn ba tuần, bạn nên đi khám bác sĩ đa khoa.
Collocation
  • see your GP — đi khám bác sĩ đa khoa
  • register with a GP — đăng ký khám với một bác sĩ đa khoa
  • a GP appointment — lịch hẹn với bác sĩ đa khoa
Dạng từ:
GPs

Viết tắt của general practitioner (Anh-Anh, rất hay gặp trong Listening).

midwife

danh từUK /ˈmɪdwaɪf/B2

nữ hộ sinh

a person, usually a nurse, trained to help women when they are having a baby

  • In some remote villages, a midwife is the only medical help a mother can get.Ở một số bản làng xa xôi, nữ hộ sinh là sự trợ giúp y tế duy nhất mà sản phụ có được.
Collocation
  • a trained midwife — nữ hộ sinh được đào tạo
  • a community midwife — nữ hộ sinh cộng đồng
Dạng từ:
midwives

Số nhiều bất quy tắc: midwives.

self-medication

danh từUK /ˌself medɪˈkeɪʃn/C1

việc tự ý dùng thuốc

treating yourself with medicine without asking a doctor

  • Self-medication with antibiotics is common in some countries, and it can be dangerous.Tự ý dùng kháng sinh khá phổ biến ở một số nước và có thể gây nguy hiểm.
Collocation
  • the dangers of self-medication — nguy hiểm của việc tự ý dùng thuốc
  • discourage self-medication — hạn chế việc tự ý dùng thuốc

fatigue

danh từUK /fəˈtiːɡ/C1

sự mệt mỏi (kéo dài)

a feeling of extreme tiredness, often after hard work or illness

  • Long working hours can lead to fatigue and poor concentration.Làm việc nhiều giờ liền có thể dẫn đến mệt mỏi và giảm tập trung.
Collocation
  • chronic fatigue — mệt mỏi kéo dài
  • suffer from fatigue — bị mệt mỏi
  • mental fatigue — mệt mỏi tinh thần

transmission

danh từUK /trænzˈmɪʃn/C1

sự lây truyền (bệnh)

the process of a disease passing from one person, animal or place to another

  • Wearing masks in crowded places can lower the transmission of respiratory viruses.Đeo khẩu trang ở nơi đông người có thể giảm lây truyền vi-rút đường hô hấp.
Collocation
  • the transmission of disease — sự lây truyền bệnh
  • reduce transmission — giảm lây truyền
  • community transmission — lây nhiễm trong cộng đồng
Họ từ:
transmit (động từ)

epidemic

danh từUK /ˌepɪˈdemɪk/C1

dịch bệnh (bùng phát trong một vùng)

a large number of cases of a disease in one area at the same time

  • Some experts describe the rapid rise in obesity as an epidemic.Một số chuyên gia gọi sự gia tăng nhanh của béo phì là một đại dịch.
Collocation
  • a flu epidemic — dịch cúm
  • an obesity epidemic — nạn béo phì lan rộng
  • the spread of an epidemic — sự lây lan của dịch
Dạng từ:
epidemics

pandemic

danh từUK /pænˈdemɪk/C1

đại dịch (lan ra toàn cầu)

a disease that spreads across many countries or the whole world

  • The pandemic changed the way many people think about hygiene.Đại dịch đã thay đổi cách nhiều người nghĩ về vệ sinh.
Collocation
  • a global pandemic — đại dịch toàn cầu
  • during the pandemic — trong thời gian đại dịch
Dạng từ:
pandemics

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

vaccination

danh từUK /ˌvæksɪˈneɪʃn/C1

sự tiêm chủng, tiêm vắc-xin

the act of giving people a vaccine to protect them from a disease

  • Mass vaccination has almost wiped out several deadly childhood diseases.Tiêm chủng đại trà đã gần như xoá sổ một số bệnh nguy hiểm ở trẻ em.
Collocation
  • a vaccination programme — chương trình tiêm chủng
  • mass vaccination — tiêm chủng đại trà
  • vaccination rates — tỉ lệ tiêm chủng
Họ từ:
vaccine (danh từ), vaccinate (động từ)
Dạng từ:
vaccinations

deficiency

danh từUK /dɪˈfɪʃnsi/C1

sự thiếu hụt (chất dinh dưỡng)

a lack of something the body needs, such as a vitamin or mineral

  • Vitamin D deficiency is common in people who rarely spend time outdoors.Thiếu vitamin D thường gặp ở những người hiếm khi ra ngoài trời.
Collocation
  • vitamin deficiency — thiếu vitamin
  • iron deficiency — thiếu sắt
  • a serious deficiency — sự thiếu hụt nghiêm trọng
Họ từ:
deficient (tính từ)
Dạng từ:
deficiencies

outbreak

danh từUK /ˈaʊtbreɪk/C1

sự bùng phát (dịch bệnh)

the sudden start of a disease that affects many people

  • Health officials acted quickly to control the outbreak of measles.Giới chức y tế đã hành động nhanh để kiểm soát đợt bùng phát bệnh sởi.
Collocation
  • an outbreak of disease — đợt bùng phát dịch bệnh
  • contain an outbreak — khống chế ổ dịch
  • a major outbreak — đợt bùng phát lớn
Họ từ:
break out (cụm động từ)
Dạng từ:
outbreaks

intake

danh từUK /ˈɪnteɪk/C1

lượng (thức ăn, chất) đưa vào cơ thể

the amount of food, drink or a particular substance that you take into your body

  • Health experts advise most adults to reduce their daily salt intake.Chuyên gia y tế khuyên phần lớn người trưởng thành giảm lượng muối ăn vào mỗi ngày.
Collocation
  • salt intake — lượng muối ăn vào
  • sugar intake — lượng đường nạp vào
  • calorie intake — lượng calo nạp vào

Cấu trúc: reduce your intake of + chất. Nghĩa khác: số người được nhận vào (khoá học, trường).

cross-contamination

danh từUK /krɒs-kənˌtæmɪˈneɪʃən/C1

nhiễm chéo

  • Cross-contamination can lead to serious infectious diseases.Nhiễm chéo có thể gây ra các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  • We need to be careful to prevent cross-contamination during food preparation.Chúng ta cần cẩn thận để tránh nhiễm chéo trong quá trình chế biến thực phẩm.

sanitation

danh từUK /ˌsænɪˈteɪʃn/C1

hệ thống vệ sinh (cấp nước sạch, xử lý chất thải)

systems that provide clean water and remove human waste safely

  • Poor sanitation is still a major cause of disease in many developing countries.Điều kiện vệ sinh kém vẫn là nguyên nhân chính gây bệnh ở nhiều nước đang phát triển.
Collocation
  • poor sanitation — điều kiện vệ sinh kém
  • improve sanitation — cải thiện hệ thống vệ sinh
  • access to sanitation — tiếp cận công trình vệ sinh

malnutrition

danh từUK /ˌmælnjuˈtrɪʃn/C1

suy dinh dưỡng

poor health caused by not having enough food or the right kinds of food

  • Malnutrition remains a serious problem for children in some of the world's poorest regions.Suy dinh dưỡng vẫn là vấn đề nghiêm trọng với trẻ em ở một số vùng nghèo nhất thế giới.
Collocation
  • suffer from malnutrition — bị suy dinh dưỡng
  • severe malnutrition — suy dinh dưỡng nặng
  • child malnutrition — suy dinh dưỡng ở trẻ em
Họ từ:
malnourished (tính từ)

quarantine

danh từUK /ˈkwɒrəntiːn/C1

sự cách ly (kiểm dịch)

a period when a person or animal is kept away from others to stop a disease spreading

  • Travellers arriving from the affected area had to spend two weeks in quarantine.Du khách đến từ vùng dịch phải cách ly hai tuần.
Collocation
  • in quarantine — đang cách ly
  • a quarantine period — thời gian cách ly
  • be placed in quarantine — bị đưa đi cách ly

metabolism

danh từUK /məˈtæbəlɪzəm/C1

sự trao đổi chất

the chemical processes in the body that turn food into energy

  • Metabolism tends to slow down as people get older.Quá trình trao đổi chất thường chậm lại khi con người có tuổi.
Collocation
  • a fast metabolism — trao đổi chất nhanh
  • a slow metabolism — trao đổi chất chậm
  • boost your metabolism — tăng cường trao đổi chất
Họ từ:
metabolic (tính từ)

transplant

danh từUK /ˈtrænsplɑːnt/C1

ca ghép (tạng)

a medical operation in which a damaged organ is replaced with a healthy one from another person

  • She needed a kidney transplant after years of kidney disease.Cô ấy cần ghép thận sau nhiều năm mắc bệnh thận.
Collocation
  • a kidney transplant — ca ghép thận
  • a heart transplant — ca ghép tim
  • have a transplant — được ghép tạng
Dạng từ:
transplants

Động từ transplant nhấn âm 2: /trænsˈplɑːnt/.

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

consultation

danh từUK /ˌkɒnslˈteɪʃn/C1

buổi khám, buổi tư vấn (với bác sĩ)

a meeting with a doctor or expert to get advice or treatment

  • An online consultation allows patients in rural areas to speak to a doctor without travelling.Khám trực tuyến cho phép bệnh nhân ở nông thôn trao đổi với bác sĩ mà không phải đi xa.
Collocation
  • an online consultation — buổi khám trực tuyến
  • book a consultation — đặt lịch khám
Họ từ:
consult (động từ)
Dạng từ:
consultations

arthritis

danh từUK /ɑːˈθraɪtɪs/C1

viêm khớp

  • Arthritis is common among the elderly.Viêm khớp thường gặp ở người cao tuổi.
  • He suffers from arthritis, which makes movement painful.Anh ấy bị viêm khớp khiến anh ấy khó cử động.

veterinarian

danh từUK /ˌvɛtrəˈnɛriən/C1

bác sĩ thú y

  • The veterinarian examined the animal's muzzle for safety.Chuyên gia đã kiểm tra mõm của con vật để đảm bảo an toàn.
  • We need a veterinarian to vaccinate the livestock.Chúng tôi cần một bác sĩ thú y để tiêm phòng cho gia súc.

insomnia

danh từUK /ɪnˈsɒmniə/C1

chứng mất ngủ

a condition in which you regularly find it hard to fall asleep or stay asleep

  • Worrying about money is a common cause of insomnia.Lo lắng về tiền bạc là nguyên nhân phổ biến gây mất ngủ.
Collocation
  • suffer from insomnia — bị mất ngủ
  • chronic insomnia — mất ngủ kinh niên

abdomen

danh từUK /æbˈdoʊmən/C1

ổ bụng

  • He felt pain in his abdomen after eating.Anh ấy cảm thấy đau ở ổ bụng sau bữa ăn.
  • The doctor examined the patient's abdomen to determine the cause.Bác sĩ kiểm tra ổ bụng của bệnh nhân để xác định nguyên nhân.

screening

danh từUK /ˈskriːnɪŋ/C1

sàng lọc, tầm soát (bệnh)

medical tests on many people to find a disease before they have symptoms

  • Regular screening helps doctors find some cancers at an early stage.Tầm soát định kỳ giúp bác sĩ phát hiện một số bệnh ung thư ở giai đoạn sớm.
Collocation
  • cancer screening — tầm soát ung thư
  • a screening programme — chương trình sàng lọc
  • routine screening — sàng lọc định kỳ
Họ từ:
screen (động từ)

Nghĩa khác: buổi chiếu phim.

induction

danh từUK /ɪnˈdʌkʃən/C1

cảm ứng

  • Induction in electromagnetism changes the electric current.Quá trình cảm ứng trong điện từ làm thay đổi dòng điện.
  • The induction of the sensor helps the device operate automatically.Cảm ứng của cảm biến giúp thiết bị hoạt động tự động.

miscarriage

danh từUK /mɪsˈkɛrəʤ/C1

sự sảy thai

  • She experienced a miscarriage at three months pregnant.Cô ấy đã gặp phải một lần sảy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.
  • Doctors tried to help her cope with the grief after the miscarriage.Các bác sĩ cố gắng giúp cô ấy vượt qua nỗi đau sau sảy thai.

ointment

danh từUK /ˈɔɪntmənt/C1

thuốc mỡ

  • The ointment helps soothe irritated skin.Thuốc mỡ giúp làm dịu da bị kích ứng.
  • You should apply this ointment to the cut daily.Bạn nên thoa thuốc mỡ này lên vết cắt hàng ngày.

indigestion

danh từUK /ˌɪndaɪˈʤɛsʧən/C1

khó tiêu

  • I experienced indigestion after eating a lot of greasy food.Tôi bị khó tiêu sau khi ăn nhiều thức ăn dầu mỡ.
  • Eating slowly and chewing thoroughly can help reduce indigestion.Ăn chậm và nhai kỹ giúp giảm triệu chứng khó tiêu.

Chặng 20· 10 từ · C1

Học chặng 20 bằng flashcard

thumb

danh từUK /θʌm/C1

ngón tay cái

  • She used her thumb to press the button.Tôi đã dùng ngón tay cái để mở nắp chai.
  • His thumb is very strong for lifting heavy objects.Ngón tay cái của anh ấy rất khỏe để nâng vật nặng.

uterus

danh từUK /ˈjutərəs/C1

tử cung

  • She had her uterus examined to ensure reproductive health.Chị ấy đã kiểm tra tử cung để đảm bảo sức khỏe sinh sản.
  • The uterus is where the fetus develops inside the mother's womb.Tử cung là nơi thai nhi phát triển trong bụng mẹ.

dialysis

danh từUK /daɪˈælɪsɪs/C1

lọc máu

  • The patient needs to start weekly dialysis treatments.Bệnh nhân cần phải bắt đầu điều trị lọc máu hàng tuần.
  • Dialysis helps maintain electrolyte balance in the body.Lọc máu giúp duy trì cân bằng chất điện giải trong cơ thể.

dermatitis

danh từUK /ˌdɜːməˈtaɪtɪs/C1

viêm da

  • People with chronic dermatitis should avoid skin irritants.Người bị rối loạn viêm da mãn tính nên tránh các chất kích thích da.
  • Atopic dermatitis often causes severe itching and discomfort.Bệnh viêm da cơ địa thường gây ngứa dữ dội và khó chịu.

lymph

danh từUK /lɪmf/C1

bạch huyết

  • The lymph system helps protect the body from infections.Hệ bạch huyết giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh nhiễm trùng.
  • Lymphatic diseases can cause swelling of the lymph nodes.Bệnh liên quan đến bạch huyết có thể gây sưng tấy các tuyến bạch huyết.

hepatitis

danh từUK /ˌhɛpəˈtaɪtəs/C1

bệnh viêm gan

  • Vaccination is an effective way to prevent hepatitis B.Tiêm phòng là cách phòng tránh bệnh viêm gan B hiệu quả.
  • Fatty liver disease can lead to hepatitis and cirrhosis.Bệnh gan nhiễm mỡ có thể dẫn đến viêm gan và xơ gan.

stigma

danh từUK /ˈstɪɡmə/C1

sự kỳ thị, định kiến xã hội

strong negative feelings in society about a particular illness or situation

  • The stigma surrounding mental illness stops many people from asking for help.Sự kỳ thị quanh bệnh tâm thần khiến nhiều người không dám tìm sự giúp đỡ.
Collocation
  • social stigma — sự kỳ thị của xã hội
  • the stigma attached to — định kiến gắn với
  • reduce stigma — giảm kỳ thị
Họ từ:
stigmatise (động từ)

psychotherapy

danh từUK /ˌsaɪkəʊˈθɛrəpi/C1

liệu pháp tâm lý

  • She started psychotherapy to overcome her anxiety.Cô ấy bắt đầu trị liệu tâm lý để vượt qua chứng lo âu của mình.
  • Psychotherapy helps patients better understand their emotions.Liệu pháp tâm lý giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về cảm xúc của họ.

asthma

danh từUK /ˈæzmə/C1

bệnh hen suyễn; bệnh hen phế quản; bệnh suyễn

  • He has asthma when the weather changes.Anh ấy bị bệnh suyễn khi thời tiết thay đổi.
  • He has asthma and needs to take medication daily.Anh ấy bị hen suyễn và cần dùng thuốc hàng ngày.

scar

danh từUK /skɑːr/C1

sẹo

  • She has a small scar on her face behind her ear.Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên mặt sau tai.
  • The scar on his hand is from an accident when he was young.Vết sẹo trên tay anh ấy là do tai nạn khi còn nhỏ.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Damage to the _____ can cause numbness or pain.

    Bị tổn thương dây thần kinh có thể gây tê hoặc đau đớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    nerve — dây thần kinh

  2. Câu 2

    He hurt his _____ after biting it.

    Anh ấy bị đau lưỡi sau khi cắt lưỡi.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    tongue — lưỡi

  3. Câu 3

    The doctor administered an _____ of the vaccine to the patient.

    Bác sĩ đã thực hiện một sự tiêm vaccine cho bệnh nhân.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    injection — sự tiêm

  4. Câu 4

    She took a _____ for her toothache and then booked a dental appointment.

    Cô ấy uống một viên giảm đau vì đau răng rồi đặt lịch khám nha sĩ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    painkiller — thuốc giảm đau

  5. Câu 5

    She needed a kidney _____ after years of kidney disease.

    Cô ấy cần ghép thận sau nhiều năm mắc bệnh thận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    transplant — ca ghép (tạng)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 254 từ "Cơ thể & Sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ