Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.2 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.2: Sự kiện, Tình huống & Quá trình

Danh từ nhóm "Sự kiện, Tình huống & Quá trình": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

229 mục · 23 chặng · A1–C2 · trang 2/3

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

validity

danh từUK /vəˈlɪdɪti/B2

tính hợp lệ

  • You need to verify the validity of the contract before signing.Bạn cần kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng trước khi ký.

experiment

danh từUK /ɪkˈspɛrəmənt/B2

thí nghiệm

  • Scientists conducted an experiment to test their hypothesis.Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.
  • This experiment helps us better understand the chemical reaction.Thí nghiệm này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phản ứng của chất hoá học.

recovery

danh từUK /rɪˈkʌvəri/B2

sự phục hồi (kinh tế)

the process of an economy returning to a normal or healthy state after a difficult period

  • The recovery after the crisis was slow, and unemployment stayed high for years.Sự phục hồi sau khủng hoảng diễn ra chậm và thất nghiệp vẫn cao suốt nhiều năm.
Collocation
  • economic recovery — phục hồi kinh tế
  • a strong recovery — sự phục hồi mạnh
  • a gradual recovery — sự phục hồi dần dần
Dạng từ:
recoveries

recovery from something. Trong y tế recovery là hồi phục sức khoẻ.

panic

danh từUK /ˈpænɪk/B2

sự hoảng loạn

  • They were in panic when they heard about the accident.Họ đã hoảng loạn khi nghe tin về tai nạn xảy ra.
  • During the night, everyone was confused and in panic due to the loud noise.Trong đêm đó, mọi người đều rối loạn và hoảng loạn vì tiếng động lớn.

glow-up

danh từUK /ˈɡloʊˌʌp/B2

dậy thì thành công

  • This guy had a stunning glow-up over the past year.Chàng trai này đã có một sự thay đổi ngoạn mục về ngoại hình.
  • She experienced a remarkable glow-up after the summer break.Cô ấy đã có một sự lột xác rõ rệt sau kỳ nghỉ hè.

phase

danh từUK /feɪz/B2

giai đoạn

  • This phase of the project requires special attention.Giai đoạn này của dự án cần được chú ý đặc biệt.
  • During the learning process, we go through many different phases.Trong quá trình học, chúng ta trải qua nhiều giai đoạn khác nhau.

background

danh từUK /ˈbækɡraʊnd/B2

xuất thân, hoàn cảnh gia đình

a person's family, education and social situation

  • Students from poorer backgrounds are less likely to apply to top universities.Học sinh xuất thân nghèo ít có khả năng nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu.
Collocation
  • family background — hoàn cảnh gia đình
  • a working-class background — xuất thân lao động
  • from different backgrounds — từ nhiều hoàn cảnh khác nhau
Dạng từ:
backgrounds

reform

danh từUK /rɪˈfɔːm/B2

cải cách

a change made to a system, law or organisation in order to improve it

  • Many experts say the pension system is in urgent need of reform.Nhiều chuyên gia nói hệ thống lương hưu đang cần cải cách gấp.
Collocation
  • tax reform — cải cách thuế
  • carry out reforms — tiến hành cải cách
  • radical reform — cải cách triệt để
Họ từ:
reformer (danh từ)
Dạng từ:
reforms

Động từ: reform the system (cải cách hệ thống).

interference

danh từUK /ˌɪntərˈfɪrəns/B2

nhiễu

  • The audio was distorted due to radio interference.Âm thanh bị nhiễu do sóng radio yếu.
  • Interference in the phone signal caused the call to drop.Nhiễu trong tín hiệu điện thoại làm cuộc gọi bị gián đoạn.

scope

danh từUK /skəʊp/B2

phạm vi ảnh hưởng

  • His influence scope is very broad in the business sector.Phạm vi ảnh hưởng của ông ấy rất rộng trong lĩnh vực kinh doanh.
  • This project falls within the scope of government influence.Dự án này nằm trong phạm vi ảnh hưởng của chính phủ.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

decrease

danh từUK /dɪˈkriːs/B2

sự giảm

  • There has been a significant decrease in the number of customers this month.Có sự giảm đáng kể trong số lượng khách hàng trong tháng này.

firefighter

danh từUK /ˈfaɪrˌfaɪtər/B2

lính cứu hỏa

  • Firefighters often work in dangerous conditions.Các lính cứu hỏa thường làm việc trong điều kiện nguy hiểm.
  • The firefighter quickly responded to the burning building.Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy trong nhà.

evolution

danh từUK /ˌɛvəˈluːʃən/B2

quá trình hình thành và phát triển

  • The evolution of technology has changed the way we live.Quá trình hình thành và phát triển của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
  • The evolution of bird species has occurred over millions of years.Sự tiến hóa của loài chim diễn ra qua hàng triệu năm.

pile-up

danh từUK /ˈpaɪl ʌp/B2

tai nạn liên hoàn

  • Cars were stuck for hours due to the long pile-up.Các xe bị mắc kẹt trong vụ tai nạn liên hoàn kéo dài hàng giờ.
  • The pile-up caused a major traffic jam on the highway.Tai nạn liên hoàn đã gây kẹt xe nghiêm trọng trên đường cao tốc.

resolution

danh từUK /ˌrɛzəˈluːʃən/B2

nghị quyết; độ phân giải

  • We made a resolution to keep the environment clean.Chúng tôi đã đưa ra nghị quyết giữ gìn môi trường sạch đẹp.
  • This monitor has a high resolution, making images clearer.Màn hình này có độ phân giải cao, rõ nét hơn.

presence

danh từUK /ˈprɛzəns/B2

sự có mặt

  • The presence of light helps us see better.Sự có mặt của ánh sáng giúp chúng ta nhìn rõ hơn.
  • Her presence at the meeting was very important.Sự có mặt của cô ấy trong cuộc họp rất quan trọng.

overload

danh từUK /ˈəʊvələʊd/B2

làm quá tải

  • We need to reduce the workload to prevent overload.Chúng ta cần giảm tải để tránh sự quá tải trong công việc.
  • The computer system experienced an overload when too many users accessed it at the same time.Hệ thống máy tính gặp sự quá tải khi có quá nhiều người dùng đồng thời.

completion

danh từUK /kəmˈpliʃən/B2

hoàn công; sự hoàn thành

  • We are waiting for the completion of the new project.Chúng tôi đang chờ hoàn công của dự án mới.
  • The construction of the bridge reached completion after two years.Việc xây dựng cầu đã đạt đến sự hoàn thành sau hai năm.

obstacle

danh từUK /ˈɒbstəkəl/B2

sự trở ngại

  • He faced many obstacles in his career.Anh ấy gặp nhiều trở ngại trong công việc.
  • The biggest obstacle was the lack of funding.Trở ngại lớn nhất là thiếu nguồn tài chính.

verb

danh từUK /vɜrb/B2

động từ

  • In the sentence 'She runs fast', 'runs' is a verb.Trong câu 'Cô ấy chạy nhanh', 'chạy' là một động từ.
  • Verbs usually accompany the subject to form a complete sentence.Động từ thường đi kèm với chủ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

pest

danh từUK /pɛst/B2

dịch hại

  • Flies are a common pest in houses.Ruồi là một loại dịch hại phổ biến trong nhà.
  • We need to control pests to protect the crops.Chúng tôi cần kiểm soát dịch hại để bảo vệ cây trồng.

motivation

danh từUK /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/B2

nguồn động lực; sự thúc đẩy

  • Her motivation helped her overcome all difficulties.Sự thúc đẩy của cô ấy giúp cô ấy vượt qua mọi khó khăn.
  • They need motivation to continue this difficult task.Họ cần nguồn động lực để tiếp tục công việc khó khăn này.

tongue-tie

danh từUK /ˈtʌŋ taɪ/B2

dính thắng lưỡi

  • Surgical release of the tongue-tie can improve speech.Phẫu thuật cắt dây thắng lưỡi giúp trẻ dễ dàng nói hơn.
  • A baby with tongue-tie might have trouble breastfeeding.Trẻ sơ sinh bị dính thắng lưỡi có thể gặp khó khăn khi bú.

milestone

danh từUK /ˈmaɪlstəʊn/B2

dấu mốc

  • Happy birthday! This is a milestone in your life.Chúc mừng sinh nhật! Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời của bạn.
  • We have reached a major milestone in this project.Chúng ta đã đạt được một dấu mốc lớn trong dự án này.

darkness

danh từUK /ˈdɑːrknəs/B2

bóng tối; màn đêm

  • I enjoy walking in the darkness to relax.Tôi thích đi dạo trong màn đêm để thư giãn.
  • She couldn't see anything in the darkness.Tôi cảm thấy sợ khi đi qua khu rừng trong bóng tối.

forming

danh từUK /ˈfɔːrmɪŋ/B2

thành hình

  • The two lines are perpendicular, forming a right angle.Hai đường thẳng vuông góc tạo thành góc 90 độ.
  • Meteorologists are tracking a vortex forming over the sea.Các nhà khí tượng học đang theo dõi một cơn lốc đang hình thành trên biển.

adventure

danh từUK /ædˈvɛnʧər/B2

cuộc phiêu lưu

  • We had an exciting adventure in the deep forest.Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu thú vị trong rừng sâu.
  • His story about the adventure was very captivating.Câu chuyện về cuộc phiêu lưu của anh ấy rất hấp dẫn.

transition

danh từUK /trænˈzɪʃən/B2

quá độ

  • We need to manage the transition to avoid conflicts.Chúng ta cần quản lý quá độ để tránh xung đột.
  • The transition between the two phases is crucial for success.Quá độ giữa hai giai đoạn rất quan trọng để đảm bảo sự thành công.

competitiveness

danh từUK /kəmˈpɛtɪtɪvnɪs/B2

khả năng cạnh tranh; năng lực cạnh tranh

  • The company's competitiveness improved after technological innovation.Khả năng cạnh tranh của công ty đã được cải thiện sau khi đổi mới công nghệ.
  • The company's competitiveness has improved due to technological innovation.Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng được nâng cao nhờ đổi mới công nghệ.

puzzle

danh từUK /ˈpʌzl/B2

tranh ghép hình

  • He completed a 1000-piece puzzle in a week.Anh ấy đã hoàn thành một bức tranh ghép hình 1000 mảnh trong vòng một tuần.
  • Children enjoy playing puzzle games on weekends.Trẻ em thích chơi trò chơi tranh ghép hình vào cuối tuần.

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

agent

danh từUK /ˈeɪʤənt/B2

tác nhân

  • The company hired agents to carry out marketing tasks.Công ty tuyển dụng các tác nhân để thực hiện các nhiệm vụ tiếp thị.
  • The agent responsible for the fire has not been identified.Tác nhân gây ra vụ cháy vẫn chưa được xác định.

endurance

danh từUK /ɪnˈdjʊərəns/B2

sức bền; sự chống chọi; sức chịu đựng

  • We need endurance to overcome this challenge.Chúng tôi cần sự chống chọi để vượt qua thử thách này.
  • His endurance through illness is truly admirable.Sự chống chọi của anh ấy với bệnh tật là rất đáng khâm phục.

contribution

danh từUK /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/B2

sự đóng góp

  • He has made many contributions to this project.Anh ấy đã có nhiều đóng góp cho dự án này.
  • Her contribution is very important to our success.Sự đóng góp của cô ấy rất quan trọng cho thành công của chúng ta.

decline

danh từUK /dɪˈklaɪn/B2

sự giảm sút

  • There has been a decline in his health recently.Có một sự giảm sút trong sức khỏe của ông ấy.
  • The decline in sales affected the company's profits.Sự suy giảm của nền kinh tế ảnh hưởng đến mọi người.

expedition

danh từUK /ˌɛkspəˈdɪʃᵊn/B2

viễn chinh

  • The expedition uncovered uncharted territories.Đội thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất chưa từng được biết đến.
  • They embarked on an expedition to find treasure in the jungle.Họ bắt đầu một cuộc viễn chinh để tìm kiếm kho báu trong rừng rậm.

advancement

danh từUK /ədˈvænsmənt/B2

sự tiến bộ

  • Technology has made significant advancements in the past decade.Công nghệ đã đạt được nhiều tiến bộ trong thập kỷ qua.
  • The new technology has brought many advancements to daily life.Công nghệ mới đã mang lại nhiều sự cải tiến trong cuộc sống hàng ngày.

stepping

danh từUK /ˈstɛpɪŋ/B2

sự bước

  • His stepping was very light on the floor.Bước của anh ấy rất nhẹ nhàng trên sàn nhà.

involvement

danh từUK /ɪnˈvɒlvmənt/B2

sự dính líu; sự dính dáng

  • He had involvement in that case.Anh ấy có sự dính líu trong vụ án đó.
  • He has involvement in that case.Anh ấy có sự dính dáng trong vụ án đó.

overcoming

danh từUK /ˌoʊvərˈkʌmɪŋ/B2

sự vượt qua

  • His overcoming was an inspiration to everyone.Sự vượt qua của anh ấy là nguồn cảm hứng cho mọi người.
  • She showed great overcoming during the competition.Cô ấy đã thể hiện sự vượt qua trong cuộc thi đó.

removal

danh từUK /rɪˈmuːvəl/B2

sự truất

  • They carried out the removal of the CEO from his position.Họ đã tiến hành sự truất khỏi chức vụ của giám đốc điều hành.
  • The removal of the president sparked many debates in the parliament.Việc truất quyền của tổng thống đã gây ra nhiều tranh cãi trong quốc hội.

Chặng 15· 10 từ · B2

Học chặng 15 bằng flashcard

sex

danh từUK /sɛks/B2

tình dục

  • Sex is a natural part of human life.Tình dục là một phần tự nhiên của cuộc sống con người.
  • They discussed the topic of sex during the class.Họ đã thảo luận về vấn đề tình dục trong buổi học.

variation

danh từUK /ˌvɛəriˈeɪʃən/B2

sự biến thiên

  • Climate variation affects crop yields.Biến thiên khí hậu ảnh hưởng đến mùa màng.
  • Variation in data indicates multiple influencing factors.Sự biến thiên trong dữ liệu cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng.

slavery

danh từUK /ˈsleɪ.vər.i/B2

tình trạng nô lệ

  • The fight against slavery continues today.Cuộc chiến chống lại nạn nô lệ vẫn còn tiếp diễn ngày nay.
  • Slavery has existed in many cultures throughout history.Nô lệ đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa khác nhau qua hàng thế kỷ.

unrest

danh từUK /ˌʌnˈrɛst/B2

loạn lạc

  • The protests caused unrest in the city.Các cuộc biểu tình gây ra loạn lạc trong thành phố.
  • The country is experiencing unrest due to prolonged war.Xã hội đang rơi vào tình trạng loạn lạc do chiến tranh kéo dài.

instability

danh từUK /ˌɪnstəˈbɪləti/B2

sự bất ổn định; sự lung lay; sự thiếu ổn định

  • Economic instability has affected people's lives.Sự bất ổn định kinh tế đã ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân.
  • The instability of the structure raised safety concerns.Sự lung lay của cấu trúc gây lo ngại về an toàn.

destruction

danh từUK /dɪˈstrʌkʃən/B2

sự hủy diệt

  • War leads to the destruction of many cities.Chiến tranh dẫn đến sự hủy diệt của nhiều thành phố.
  • The hurricane caused massive destruction on the island.Cơn bão gây ra sự hủy diệt lớn trên đảo.

gambling

danh từUK /ˈgæmbəlɪŋ/B2

cờ bạc

  • Gambling can lead to many negative consequences if not controlled.Cờ bạc có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực nếu không kiểm soát được.
  • He enjoys playing cards and often participates in gambling on weekends.Anh ấy thích chơi bài và thường xuyên tham gia cờ bạc vào cuối tuần.

kick-off

danh từUK /kɪk ˈɒf/B2

mở màn; giao bóng

  • The meeting will kick off at 9 AM.Buổi họp sẽ mở màn lúc 9 giờ sáng.
  • The kick-off event attracted many spectators.Chương trình mở màn đã thu hút nhiều khán giả.

illumination

danh từUK /ɪˌluː.mɪˈneɪ.ʃən/B2

sự làm sáng sủa; sự chiếu sáng

  • This painting needs more illumination to stand out.Bức tranh này cần thêm sự làm sáng sủa để nổi bật hơn.
  • The illumination from the sun makes everything clearer.Ánh sáng của mặt trời làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.

maturity

danh từUK /məˈtjʊərɪti/B2

sự trưởng thành

  • Her maturity is evident in how she handles difficult situations.Sự trưởng thành của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy xử lý các tình huống khó khăn.
  • Maturity is not just about age but also about psychological and emotional development.Trưởng thành không chỉ là tuổi tác mà còn là sự phát triển về mặt tâm lý và cảm xúc.

Chặng 16· 10 từ · B2–C1

Học chặng 16 bằng flashcard

rebirth

danh từUK /ˈriːˌbɜːθ/B2

sự sinh ra lại

  • In many religions, rebirth is considered a sacred process.Trong nhiều tôn giáo, sự sinh ra lại là một quá trình thiêng liêng.
  • Students look forward to the rebirth of knowledge after a long holiday.Học sinh mong muốn sự sinh ra lại của kiến thức sau kỳ nghỉ dài.

occurrence

danh từUK /əˈkɜrəns/B2

sự việc xảy ra

  • We recorded all occurrences during the investigation.Chúng tôi ghi nhận tất cả các sự việc xảy ra trong quá trình điều tra.
  • The occurrence of the event yesterday morning caused a lot of controversy.Sự việc xảy ra vào buổi sáng hôm qua đã gây ra nhiều tranh cãi.

leap

danh từUK /liːp/B2

bước nhảy

  • We need a leap to reach that goal.Chúng ta cần một bước nhảy để tiến tới mục tiêu đó.
  • He took a giant leap forward in his career.Anh ấy thực hiện một bước nhảy lớn trong sự nghiệp của mình.

deformed

danh từUK /dɪˈfɔːrmd/B2

méo mó

  • Children with rickets often have soft, deformed bones.Trẻ em bị bệnh còi xương thường có xương mềm và biến dạng.
  • Children with rickets often have soft and deformed bones.Trẻ em bị còi xương thường có xương mềm và cong.

riot

danh từUK /ˈraɪət/B2

cuộc nổi loạn; bạo loạn

  • The police intervened to control the riot.Cảnh sát đã can thiệp để kiểm soát bạo loạn.
  • The riot broke out after the football match.Cuộc bạo loạn xảy ra sau trận đấu bóng đá.

puberty

danh từUK /ˈpjubərti/B2

giai đoạn dậy thì

  • Puberty lasts from around age 10 to 19.Giai đoạn dậy thì kéo dài từ 10 đến 19 tuổi.
  • During puberty, teenagers experience many physical and emotional changes.Trong giai đoạn dậy thì, các em thường trải qua nhiều thay đổi về thể chất và cảm xúc.

trap

danh từUK /træp/B2

giữ lại, giam (nhiệt, khí) không cho thoát ra

  • We set a trap to catch the mice.Chúng tôi đặt một chiếc thíp để bắt chuột.
  • He fell into the trap set by the villains.Anh ấy bị mắc vào cạm bẫy của kẻ xấu.

casualty

danh từUK /ˈkæʒuəlti/B2

người thương vong (trong tai nạn)

a person who is hurt or killed in an accident

  • Lower speed limits have led to fewer road casualties in many towns.Giảm tốc độ tối đa đã giúp nhiều thị trấn giảm số người thương vong do tai nạn.
Collocation
  • road casualties — thương vong do tai nạn giao thông
  • serious casualties — thương vong nghiêm trọng
  • reduce casualties — giảm thương vong
Dạng từ:
casualties

Anh-Anh còn dùng casualty cho khoa cấp cứu (bệnh viện).

influencer

danh từUK /ˈɪnfluənsə/B2

người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)

a person with many online fans whose opinions can affect what people buy or think

  • Many teenagers dream of becoming an influencer rather than a doctor.Nhiều thiếu niên mơ trở thành người có sức ảnh hưởng hơn là bác sĩ.
Collocation
  • a social media influencer — người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
  • a fashion influencer — người có ảnh hưởng về thời trang
  • become an influencer — trở thành người có ảnh hưởng
Dạng từ:
influencers

first-aid

danh từUK /fɜrst-eɪd/C1

sơ cấp cứu

  • Learning first aid is an essential skill for every family.Học sơ cấp cứu là kỹ năng cần thiết trong mọi gia đình.
  • In case of a cut, you should apply first aid to stop the bleeding.Trong trường hợp bị đứt tay, bạn nên dùng sơ cấp cứu để cầm máu.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

behalf

danh từUK /bɪˈhæf/C1

sự thay mặt

  • He spoke on behalf of the team during the meeting.Anh ấy phát biểu thay mặt nhóm trong cuộc họp.
  • I am writing this letter on behalf of the manager.Tôi đã gửi thư này thay mặt cho giám đốc.

assembly

danh từUK /əˈsɛmbli/C1

tập kết

  • The soldiers' assembly was held at the main square.Họ đã tổ chức một cuộc tập kết trước khi bắt đầu cuộc họp.
  • The students' assembly took place at the central square.Tập kết của các sinh viên diễn ra tại quảng trường trung tâm.

phenomenon

danh từUK /fəˈnɑməˌnɑn/C1

hiện tượng

  • This weather phenomenon is very rare.Hiện tượng thời tiết này rất hiếm gặp.
  • This social phenomenon is causing controversy.Hiện tượng xã hội này đang gây tranh cãi.

collapse

danh từUK /kəˈlæps/C1

sự sụp đổ

  • The country's economic collapse followed the financial crisis.Chương trình kinh tế của quốc gia đã sụp đổ sau cuộc khủng hoảng tài chính.

renewal

danh từUK /rɪˈnjuː.əl/C1

sự làm mới

  • The software renewal improved the system's performance.Chương trình làm mới phần mềm giúp cải thiện hiệu suất.
  • The renewal of the old park has attracted many visitors.Việc làm mới căn nhà đã tạo ra không khí mới mẻ cho gia đình.

booming

danh từUK /ˈbuːmɪŋ/C1

đì đùng

  • The booming music at the concert excited everyone.Âm nhạc đì đùng của buổi hòa nhạc khiến mọi người đều hào hứng.
  • The booming of construction sites disturbed the residents in the area.Tiếng đì đùng của các công trình xây dựng làm phiền cư dân trong khu vực.

transformation

danh từUK /ˌtrænsfɔːrˈmeɪʃən/C1

sự biến đổi

  • Climate transformation is affecting the entire world.Sự biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến toàn cầu.
  • She underwent a significant transformation in her life.Cô ấy đã trải qua một sự biến đổi lớn trong cuộc đời mình.

decomposition

danh từUK /ˌdiːkɒmpəˈzɪʃən/C1

quá trình phân hủy

  • Bacteria aid in the decomposition process in the soil.Vi khuẩn giúp thúc đẩy quá trình phân hủy trong đất.
  • The decomposition of waste contributes to environmental pollution.Quá trình phân hủy của rác thải gây ô nhiễm môi trường.

disruption

danh từUK /dɪsˈrʌpʃən/C1

sự gián đoạn

  • The disruption of internet service caused inconvenience to customers.Sự gián đoạn của dịch vụ internet gây phiền toái cho khách hàng.
  • The government is trying to minimize disruption in the transportation system.Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu sự gián đoạn trong hệ thống giao thông.

misfortune

danh từUK /mɪsˈfɔːtʃuːn/C1

vạ; vận hạn; điều bất hạnh

  • He faced many misfortunes at work.Anh ấy gặp nhiều vạ trong công việc.
  • He has faced many misfortunes this year.Anh ấy gặp nhiều vận hạn trong năm nay.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

squeeze

danh từUK /skwiːz/C1

vắt

  • Squeeze the lemon to get the juice.Vắt chanh để lấy nước cốt.
  • I used a squeeze to get fresh orange juice.Tôi dùng vắt để lấy nước cam tươi.

deliberate

danh từUK /dɪˈlɪbərət/C1

cố ý

  • Deliberate actions clearly show the intent of the doer.Việc làm có chủ tâm thể hiện rõ ý định của người thực hiện.
  • A deliberate approach is necessary for complex problems.Chúng ta nên có một cách tiếp cận chín chắn để giải quyết vấn đề này.

activist

danh từUK /ˈæktɪvɪst/C1

nhà hoạt động

  • An environmental activist organized a beach cleanup campaign.Một nhà hoạt động môi trường đã tổ chức chiến dịch làm sạch bãi biển.
  • Human rights activists often organize protests to raise awareness.Các nhà hoạt động nhân quyền thường xuyên tổ chức các cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức.

pause

danh từUK /pɔz/C1

cái ngắt

  • He took a pause before answering the question.Anh ấy đã có một cái ngắt trước khi trả lời câu hỏi.
  • The pause in the presentation helped the audience understand better.Trong bài thuyết trình, cái ngắt giúp người nghe hiểu rõ hơn.

whereabouts

danh từUK /ˈweə.rəˌbaʊts/C1

hành tung

  • Do you know his whereabouts?Bạn có biết hành tung của anh ấy không?
  • The police are trying to determine the whereabouts of the thief.Cảnh sát đang cố gắng xác định hành tung của kẻ trộm.

adversity

danh từUK /ædˈvɜː.sɪ.ti/C1

tình trạng bất hạnh

  • During adversity, my family always kept faith and hope.Trong thời kỳ khó khăn, gia đình tôi luôn giữ vững niềm tin và hy vọng.
  • He has overcome many adversities in life to achieve success.Anh ấy đã vượt qua nhiều thử thách trong cuộc đời để đạt được thành công.

elasticity

danh từUK /ˌiːlæˈstɪsɪti/C1

độ co giãn; tính co dãn

  • A spring has high elasticity.Lò xo có tính co dãn cao.
  • Rubber materials exhibit good elasticity.Vật liệu cao su thể hiện tính co dãn tốt.

retreat

danh từUK /rɪˈtriːt/C1

cuộc triệt thoái; sự lùi lại

  • After the defeat, they had to execute a quick retreat.Sau thất bại, họ buộc phải thực hiện một cuộc triệt thoái nhanh chóng.
  • The army organized a retreat to avoid being encircled.Quân đội đã tổ chức một cuộc triệt thoái để tránh bị bao vây.

rolling

danh từUK /ˈroʊlɪŋ/C1

sự cán

  • Rolling steel increases its hardness.Việc cán thép giúp tăng độ cứng của nó.
  • The aluminum rolling process requires special machinery.Quá trình cán nhôm đòi hỏi máy móc đặc biệt.

sophistication

danh từUK /səˌfɪstɪˈkeɪʃən/C1

sự tinh vi

  • This watch demonstrates sophistication in its design.Chiếc đồng hồ này thể hiện sự tinh vi trong thiết kế.

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

withdrawal

danh từUK /wɪθˈdrɔːəl/C1

sự rút

  • He made a withdrawal from the meeting due to personal reasons.Anh ấy thực hiện việc rút lui khỏi cuộc họp vì lý do cá nhân.

combination

danh từUK /kɒmbɪˈneɪʃən/C1

sự kết hợp

  • We are looking for a suitable combination for this project.Chúng tôi đang tìm kiếm một sự kết hợp phù hợp cho dự án này.
  • The combination of strawberries and chocolate makes a delicious dessert.Sự kết hợp giữa hai loại trái cây tạo ra một món tráng miệng ngon.

tendency

danh từUK /ˈtɛndənsi/C1

có xu hướng

  • There is a tendency for prices to rise in the stock market.Có xu hướng tăng giá trong thị trường chứng khoán.

hardship

danh từUK /ˈhɑːdʃɪp/C1

sự khó khăn, cảnh túng thiếu

a difficult situation, especially one caused by not having enough money

  • The sudden rise in energy bills caused real hardship for elderly people living alone.Hoá đơn năng lượng tăng đột ngột gây khó khăn thực sự cho người già sống một mình.
Collocation
  • economic hardship — khó khăn kinh tế
  • financial hardship — túng thiếu về tài chính
  • cause hardship — gây khó khăn
  • face hardship — đối mặt với khó khăn
Dạng từ:
hardships

urge

danh từUK /ɜrʤ/C1

sự thôi thúc

  • She felt an urgent urge to help others.Cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ để giúp đỡ người khác.
  • He couldn't resist the urge to tell the truth.Anh ta không thể cưỡng lại sự thôi thúc phải nói ra sự thật.

rivalry

danh từUK /raɪvəlri/C1

sự ganh đua

  • This competition creates rivalry among the teams.Cuộc thi này tạo ra sự ganh đua giữa các đội.
  • Rivalry in sports motivates athletes to perform better.Sự ganh đua trong thể thao thúc đẩy các vận động viên cố gắng hơn.

infinity

danh từUK /ɪnˈfɪnəti/C1

sự vô hạn

  • The concept of infinity in the universe makes scientists think about the endlessness of space.Khái niệm về vô hạn trong vũ trụ khiến các nhà khoa học phải suy nghĩ về sự vô hạn của không gian.
  • We cannot measure infinity in reality.Chúng ta không thể đo lường vô cực trong thực tế.

compaction

danh từUK /kəmˈpækʃən/C1

độ chặt; đầm chặt

  • Compaction of soil increases its load-bearing capacity.Việc đầm chặt đất giúp tăng khả năng chịu lực của nền móng.
  • The compaction of soil is essential for a stable foundation.Việc nén đất để tạo nền móng cần độ chặt cao.

wrestling

danh từUK /ˈrɛslɪŋ/C1

môn đấu vật

  • He enjoys watching wrestling on weekends.Anh ấy thích xem môn đấu vật vào cuối tuần.
  • She won the national wrestling competition.Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi đấu vật quốc gia.

trendsetter

danh từUK /ˈtrɛndˌsɛtər/C1

người đi đầu xu hướng

  • Young designers often become trendsetters.Các nhà thiết kế trẻ thường trở thành người đi đầu xu hướng.
  • She is a trendsetter in the fashion industry.Cô ấy là một người đi đầu xu hướng trong ngành thời trang.

Chặng 20· 10 từ · C1

Học chặng 20 bằng flashcard

hazard

danh từUK /ˈhæz.ərd/C1

mối nguy hiểm; hiểm họa

  • We need to identify hazards at work.Chúng ta cần nhận biết các mối nguy hiểm trong công việc.
  • Vehicles are a hazard on the streets.Xe cộ là một mối nguy hiểm trên đường phố.

termination

danh từUK /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/C1

sự chấm dứt

  • His job termination was at the end of the month.Việc làm của anh ấy đã kết thúc vào cuối tháng.
  • Termination of the contract is an important decision.Chấm dứt hợp đồng là một quyết định quan trọng.

momentum

danh từUK /məʊˈmɛntəm/C1

đà; động lượng

  • The car is accelerating and has more momentum.Xe đang tăng tốc và có nhiều động lượng hơn.
  • The car gained momentum as it sped down the hill.Xe chạy với đà lớn, dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật.

attendance

danh từUK /əˈtɛndəns/C1

sự góp mặt; lượt người

  • The attendance at the class today was very high.Lượt người tham dự lớp học ngày hôm nay rất đông.
  • Her attendance at the meeting was very important.Sự góp mặt của cô ấy trong buổi họp rất quan trọng.

misbehavior

danh từUK /ˌmɪs.bɪˈheɪ.vjər/C1

hành động sai trái

  • Misbehavior can lead to serious consequences.Hành động sai trái có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
  • The child's misbehavior was criticized by the teacher.Hành động sai trái của cậu bé đã bị giáo viên phê bình.

threshold

danh từUK /ˈθreʃ.həʊld/C1

ngưỡng

  • The threshold of the door was damaged after the storm.Ngưỡng cửa đã bị hỏng sau trận bão.
  • She crossed the threshold of fear to speak in front of the crowd.Cô ấy đã vượt qua ngưỡng sợ hãi để nói trước đám đông.

cannibalism

danh từUK /ˈkæn.ɪ.bəl.ɪzəm/C1

ăn thịt đồng loại; tục ăn thịt người

  • In some ancient cultures, cannibalism was considered a sacred ritual.Trong một số nền văn hóa cổ đại, tục ăn thịt người được coi là một nghi lễ thiêng liêng.
  • Historically, some groups practiced cannibalism during specific rituals.Trong lịch sử, một số nhóm người đã thực hành ăn thịt đồng loại trong các nghi lễ đặc biệt.

compatibility

danh từUK /ˌkɒm.pæt.ɪˈbɪl.ɪ.ti/C1

sự xứng nhau; tính tương thích; sự tương hợp

  • Device compatibility makes integration much easier.Tương thích giữa các thiết bị giúp dễ dàng tích hợp.
  • They check the compatibility of the software before installation.Họ kiểm tra sự xứng nhau của các phần mềm trước khi cài đặt.

adulthood

danh từUK /əˈdʌltˌhʊd/C1

giai đoạn trưởng thành

  • During adulthood, individuals often face many new challenges.Trong giai đoạn trưởng thành, con người thường phải đối mặt với nhiều thử thách mới.
  • Adulthood is a crucial time for building a career and a family.Giai đoạn trưởng thành là thời điểm quan trọng để xây dựng sự nghiệp và gia đình.

hardening

danh từUK /ˈhɑːrdənɪŋ/C1

tăng cứng

  • Skin hardening can be a sign of scleroderma.Tăng cứng của da có thể là dấu hiệu của bệnh xơ cứng.
  • The hardening of the arteries can lead to circulation problems.Sự tăng cứng của mạch máu có thể gây ra các vấn đề về tuần hoàn.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    You need to verify the _____ of the contract before signing.

    Bạn cần kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng trước khi ký.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    validity — tính hợp lệ

  2. Câu 2

    In the sentence 'She runs fast', 'runs' is a _____.

    Trong câu 'Cô ấy chạy nhanh', 'chạy' là một động từ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    verb — động từ

  3. Câu 3

    They carried out the _____ of the CEO from his position.

    Họ đã tiến hành sự truất khỏi chức vụ của giám đốc điều hành.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    removal — sự truất

  4. Câu 4

    Many teenagers dream of becoming an _____ rather than a doctor.

    Nhiều thiếu niên mơ trở thành người có sức ảnh hưởng hơn là bác sĩ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    influencer — người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)

  5. Câu 5

    This watch demonstrates _____ in its design.

    Chiếc đồng hồ này thể hiện sự tinh vi trong thiết kế.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sophistication — sự tinh vi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 229 từ "Sự kiện, Tình huống & Quá trình" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ