Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.2 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.2: Sự kiện, Tình huống & Quá trình

Danh từ nhóm "Sự kiện, Tình huống & Quá trình": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

229 mục · 23 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 10 từ · C1

Học chặng 21 bằng flashcard

discouragement

danh từUK /dɪsˈkʌrɪdʒmənt/C1

sự làm mất hết can đảm

  • Encouragement is necessary to overcome discouragement.Sự khích lệ là cần thiết để vượt qua sự nản lòng.
  • Discouragement can reduce people's productivity.Sự chán nản có thể làm giảm hiệu quả làm việc của mọi người.

interaction

danh từUK /ˈkɑnˌtækt/C1

sự tương tác

  • The interaction between the teacher and students enhances learning.Sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng để đạt được mục tiêu chung.
  • Environmental factors significantly affect human interaction with nature.Các yếu tố môi trường có ảnh hưởng lớn đến sự tương tác của con người với tự nhiên.

urgency

danh từUK /ɜrdʒənsi/C1

tính cấp thiết

  • The urgency of the situation requires us to act immediately.Sự cấp bách của tình hình yêu cầu chúng ta phải hành động ngay lập tức.
  • We recognize the urgency of this project to ensure its success.Chúng tôi nhận thức rõ tính cấp thiết của dự án này để đảm bảo thành công.

initiative

danh từUK /ɪˈnɪʃətɪv/C1

sáng kiến, chương trình hành động

a new plan or action to deal with a particular problem

  • The city launched an initiative to help elderly people use digital services.Thành phố đã khởi động một sáng kiến giúp người cao tuổi sử dụng dịch vụ số.
Collocation
  • a government initiative — sáng kiến của chính phủ
  • launch an initiative — khởi động một sáng kiến
  • a new initiative to — sáng kiến mới nhằm
Dạng từ:
initiatives

Còn nghĩa 'tính chủ động': take the initiative.

abuse

danh từUK /əˈbjus/C1

hành hạ; sự lạm dụng; sự ngược đãi

  • He was accused of abuse of power.Anh ấy đã bị cáo buộc về việc lạm dụng quyền lực.
  • We must fight against child abuse.Chúng ta cần chống lại sự ngược đãi trẻ em.

mess

danh từUK /mɛs/C1

mớ hỗn độn; sự bừa bãi

  • My room is always a mess.Phòng của tôi lúc nào cũng là một mớ hỗn độn.
  • Don't let this mess confuse you.Đừng để mớ hỗn độn này làm bạn bối rối.

semi-final

danh từUK /ˈsɛmi-ˈfaɪnəl/C1

vòng bán kết

  • Vietnamese team won their semi-final match.Đội tuyển Việt Nam đã thắng trong trận bán kết.
  • We watched the semi-final of the tournament.Chúng tôi đã xem trận bán kết của giải đấu.

seizing

danh từUK /ˈsiːzɪŋ/C1

sự tranh thủ

  • The enforcement officer exceeded his authority in seizing assets.Chấp hành viên đã vượt quá thẩm quyền của mình trong việc thu giữ tài sản.

scenario

danh từUK /səˈnɑːriəʊ/C1

cảnh huống

  • We are prepared for any scenario that might occur.Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho mọi cảnh huống có thể xảy ra.
  • The scenario in the play keeps changing to create excitement.Trong kịch, cảnh huống thay đổi liên tục để tạo sự hấp dẫn.

swordsman

danh từUK /ˈsɔːrdzmən/C1

người đấu gươm

  • He is a famous swordsman in the village.Anh ấy là một kiếm sĩ nổi tiếng trong làng.

Chặng 22· 10 từ · C1

Học chặng 22 bằng flashcard

zygote

danh từUK /ˈzaɪˌɡoʊt/C1

hợp tử

  • The zygote begins to divide after fertilization.Hợp tử bắt đầu phân chia sau khi thụ tinh.
  • The zygote is the initial stage of embryo development.Hợp tử là giai đoạn đầu của quá trình phát triển phôi thai.

rut

danh từUK /rʌt/C1

động đực

  • The male shows clear signs of rut to attract females.Con đực trong đàn thường thể hiện rõ ràng sự rut để thu hút con cái.
  • During the rut season, males compete for mating rights.Trong mùa rut, các con đực cạnh tranh để giành quyền giao phối.

attempt

danh từUK /əˈtɛmpt/C1

cố gắng

  • She attempts to learn English every day.Cô ấy đã cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.
  • He made a great attempt to finish the project.Anh ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án.

metamorphosis

danh từUK /ˌmetəˈmɔːfəsɪs/C1

sự chuyển hóa

  • In literature, the metamorphosis of a character often reflects their growth.Trong văn học, sự chuyển hóa của nhân vật thường phản ánh sự trưởng thành.
  • The metamorphosis of a caterpillar into a butterfly is a miraculous process.Sự chuyển hóa của sâu bướm thành bướm là một quá trình kỳ diệu.

catastrophe

danh từUK /kəˈtæstrəfi/C1

thảm họa

  • The earthquake was a major catastrophe for the region.Trận động đất đó là một thảm họa lớn đối với khu vực.
  • The forest fire caused a serious environmental catastrophe.Cháy rừng gây ra thảm họa môi trường nghiêm trọng.

fencing

danh từUK /ˈfɛnsɪŋ/C1

đấu gươm; đấu kiếm

  • He enjoys fencing on weekends.Anh ấy thích chơi đấu kiếm vào cuối tuần.
  • Fencing is one of the main sports in the Olympics.Trong Olympic, đấu kiếm là một trong những môn thi đấu chính.

torture

danh từUK /ˈtɔːʧə/C1

cực hình; khổ hình; sự tra khảo

  • He endured torture in prison.Anh ấy đã trải qua cực hình trong tù.
  • Torture is a brutal form of punishment.Cực hình là một hình thức tra tấn tàn bạo.

hybridization

danh từUK /ˌhaɪbrɪdaɪˈzeɪʃən/C1

sự lai giống

  • Hybridization between different animal species can lead to new traits and biodiversity.Sự lai giống giữa các loài động vật có thể dẫn đến các đặc điểm mới và đa dạng sinh học.
  • In biology, hybridization helps study the genetic traits of different species.Trong sinh học, lai tạo giúp nghiên cứu các đặc điểm di truyền của các loài khác nhau.

repetition

danh từUK /ˌrɛpɪˈtɪʃən/C1

sự lặp lại; phép lặp

  • In his speech, he used repetition to emphasize the main point.Trong bài diễn văn, ông ấy sử dụng phép lặp để nhấn mạnh ý chính.
  • Repetition in poetry helps create rhythm and emphasize emotions.Phép lặp trong thơ giúp tạo nhịp điệu và nhấn mạnh cảm xúc.

equilibrium

danh từUK /ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/C1

trạng thái cân bằng

  • The system reaches equilibrium when all forces are balanced.Hệ thống đạt trạng thái cân bằng sau khi các lực tác dụng đều bằng nhau.
  • In chemistry, a reaction reaches equilibrium when the forward and reverse reaction rates are equal.Trong hóa học, phản ứng đạt trạng thái cân bằng khi tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau.

Chặng 23· 9 từ · C1–C2

Học chặng 23 bằng flashcard

twisting

danh từUK /ˈtwɪstɪŋ/C1

sự vặn vẹo

  • He experienced pain during the twisting of his ankle.Cô ấy cảm thấy đau khi thực hiện sự vặn cổ.
  • Twisting the wire must be done carefully to prevent breaking.Sự vặn dây thép cần được thực hiện cẩn thận để tránh gãy.

progression

danh từUK /prəˈɡrɛʃən/C1

diễn tiến

  • The progression of the project depends on various factors.Sự diễn tiến của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
  • The progression of the disease has been better controlled thanks to early treatment.Quá trình diễn tiến của bệnh đã được kiểm soát tốt hơn nhờ điều trị sớm.

captivity

danh từUK /kæpˈtɪvəti/C1

tình trạng bị nuôi nhốt

the state of being kept in a zoo, cage or park instead of living free in the wild

  • Some people argue that animals kept in captivity live longer, while others say zoos are cruel.Có người cho rằng động vật bị nuôi nhốt sống lâu hơn, người khác lại nói vườn thú là tàn nhẫn.
Collocation
  • in captivity — trong điều kiện nuôi nhốt
  • bred in captivity — được nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
  • release from captivity — thả về tự nhiên
Trái nghĩa:
the wild
Họ từ:
captive (tính từ)

man-eater

danh từUK /ˈmænˌiːtə/C1

thú ăn thịt người

  • Stories about man-eaters always evoke fear.Câu chuyện về thú ăn thịt người luôn gây sợ hãi trong lòng mọi người.
  • The lion is a notorious man-eater in the wild.Con sư tử là một thú ăn thịt người trong tự nhiên.

contradiction

danh từUK /ˌkɒn.trəˈdɪk.ʃən/C1

sự mâu thuẫn

  • Analysts found many contradictions in the company's report.Các nhà phân tích phát hiện ra nhiều mâu thuẫn trong báo cáo của công ty.
  • There is a clear contradiction between his words and actions.Có một sự mâu thuẫn rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ấy.

distortion

danh từUK /dɪˈstɔːrʃən/C1

tình trạng méo mó

  • The rumor caused a distortion of his reputation.Tin đồn đã gây ra sự xuyên tạc về danh tiếng của anh ấy.
  • We need to verify the source to avoid distortion.Chúng ta cần xác minh nguồn tin để tránh sự xuyên tạc.

risk-taker

danh từUK /rɪsk-ˈteɪkər/C1

người mạo hiểm

  • Risk-takers often face many challenges in life.Người mạo hiểm thường gặp nhiều thử thách trong cuộc sống.
  • He is a risk-taker, always willing to try new things.Anh ấy là một người mạo hiểm, luôn sẵn sàng thử những điều mới mẻ.

subsidence

danh từUK /səbˈsaɪdns/C2

hiện tượng sụt lún (mặt đất)

the slow sinking of land, for example when too much water is pumped from under the ground

  • Pumping too much groundwater has caused serious subsidence in several coastal cities.Việc hút quá nhiều nước ngầm đã gây sụt lún nghiêm trọng ở nhiều thành phố ven biển.
Collocation
  • land subsidence — sụt lún đất
  • cause subsidence — gây sụt lún
  • suffer from subsidence — bị sụt lún
Họ từ:
subside (động từ)

Cũng phát âm /ˈsʌbsɪdns/. Danh từ không đếm được.

prospect

danh từUK /ˈprɑspɛkt/C2

triển vọng

  • His career prospects are very bright.Triển vọng nghề nghiệp của anh ấy rất sáng sủa.
  • The company has a promising prospect for growth next year.Công ty đang có triển vọng phát triển mạnh trong năm tới.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Encouragement is necessary to overcome _____.

    Sự khích lệ là cần thiết để vượt qua sự nản lòng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    discouragement — sự làm mất hết can đảm

  2. Câu 2

    My room is always a _____.

    Phòng của tôi lúc nào cũng là một mớ hỗn độn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    mess — mớ hỗn độn; sự bừa bãi

  3. Câu 3

    The _____ begins to divide after fertilization.

    Hợp tử bắt đầu phân chia sau khi thụ tinh.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    zygote — hợp tử

  4. Câu 4

    He enjoys _____ on weekends.

    Anh ấy thích chơi đấu kiếm vào cuối tuần.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    fencing — đấu gươm; đấu kiếm

  5. Câu 5

    He experienced pain during the _____ of his ankle.

    Cô ấy cảm thấy đau khi thực hiện sự vặn cổ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    twisting — sự vặn vẹo

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 229 từ "Sự kiện, Tình huống & Quá trình" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ