Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.14 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.14: Nhóm, Bộ phận & Vật liệu

Danh từ nhóm "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

213 mục · 21 chặng · A1–C2 · trang 2/3

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

porcelain

danh từUK /ˈpɔrsələn/B2

đồ gốm sứ

  • This porcelain vase is very beautiful and delicate.Bình gốm sứ này rất đẹp và tinh xảo.
  • I bought a new porcelain plate to decorate the living room.Tôi mua một chiếc đĩa gốm sứ mới để trang trí phòng khách.

textile

danh từUK /ˈtɛkˌstaɪl/B2

dệt may

  • This textile company exports products to many countries.Công ty dệt may này xuất khẩu hàng hóa ra nhiều quốc gia.
  • The textile industry plays an important role in the country's economy.Ngành dệt may đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.

welding

danh từUK /ˈwɛldɪŋ/B2

sự hàn

  • The welder used a welding machine to join the metal parts.Thợ hàn đã sử dụng máy hàn để kết nối các bộ phận kim loại.
  • Welding is an important technique in construction and manufacturing.Hàn là kỹ thuật quan trọng trong xây dựng và sản xuất.

slice

danh từUK /slaɪs/B2

lát cắt

  • Please cut a slice of the cake.Tôi cần một lát cắt của bánh để phục vụ.
  • He took a slice of cheese to eat.Anh ấy đã lấy một lát cắt của phô mai để ăn.

insulation

danh từUK /ˌɪnsjuˈleɪʃn/B2

lớp / vật liệu cách nhiệt

material used to stop heat escaping from a building, or the process of adding it

  • Good insulation keeps houses warm in winter and cool in summer.Lớp cách nhiệt tốt giữ nhà ấm vào mùa đông và mát vào mùa hè.
Collocation
  • loft insulation — cách nhiệt mái (gác mái)
  • wall insulation — cách nhiệt tường
  • install insulation — lắp lớp cách nhiệt

mixture

danh từUK /ˈmɪksʧər/B2

mớ hỗn hợp

  • A mixture of fruits in the salad.Một hỗn hợp của các loại trái cây trong món salad.
  • A mixture of water and oil does not dissolve.Một hỗn hợp của nước và dầu không hòa tan vào nhau.

balloon

danh từUK /bəˈlun/B2

bong bóng bay

  • Children love playing with balloons in the park.Trẻ em thích chơi với bong bóng bay trong công viên.
  • She blows colorful balloons to decorate the birthday party.Cô ấy thổi bong bóng bay màu sắc để trang trí sinh nhật.

coating

danh từUK /ˈkoʊtɪŋ/B2

lớp vỏ bọc

  • We added a scratch-resistant coating to our phone.Chúng tôi đã thêm một lớp phủ chống trầy xước cho điện thoại của mình.
  • The coating on the wall helps protect the surface from mold.Lớp sơn trên tường giúp bảo vệ bề mặt khỏi ẩm mốc.

string

danh từUK /strɪŋ/B2

sợi dây; dây đàn; dây dợ

  • The violin's string broke.Dây đàn của cây đàn violin bị đứt.
  • I tied the luggage with a string.Tôi buộc hành lý bằng một sợi dây.

gemstone

danh từUK /ˈʤɛmˌstoʊn/B2

đá quý

  • She bought a ring with a blue gemstone.Cô ấy mua một chiếc nhẫn đính đá quý màu xanh lam.
  • Gemstones like diamonds, rubies, and sapphires are very popular.Các loại đá quý như kim cương, ruby và sapphire rất được ưa chuộng.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

firewood

danh từUK /ˈfaɪrwʊd/B2

củi

  • I stacked the firewood by the fireplace to keep warm.Tôi đã chất đầy củi vào lò sưởi để giữ ấm.
  • We need to buy more firewood for the outdoor barbecue.Chúng tôi cần mua thêm củi để nướng ngoài trời.

stain

danh từUK /steɪn/B2

vết bẩn; vết dơ

  • I cleaned the stain on my shirt.Tôi đã lau sạch vết dơ trên áo sơ mi.
  • The stain on the carpet is hard to remove.Vết bẩn trên thảm rất khó lau sạch.

lens

danh từUK /lɛnz/B2

thủy tinh thể

  • I need to wear glasses to correct my lens.Tôi cần đeo kính để chỉnh lại thủy tinh thể của mình.
  • His lens has become cloudy, causing cataracts.Thủy tinh thể của anh ấy đã bị đục, gây ra đục thủy tinh thể.

conditioner

danh từUK /kənˈdɪʃənər/B2

dầu xả

  • I usually use conditioner after shampooing to make my hair softer.Tôi thường dùng dầu xả sau khi gội để tóc mềm mại hơn.
  • Conditioner helps prevent hair from tangling and makes styling easier.Dầu xả giúp tóc không bị rối và dễ tạo kiểu.

i-beam

danh từUK /stiːl kɔɪl/B2

thép chữ i

  • This project uses many I-beams to ensure durability.Công trình này sử dụng nhiều thép chữ I để đảm bảo độ bền.
  • The engineer chose I-beams as the main girders of the structure.Kỹ sư đã chọn thép chữ I để làm dầm chính của cấu trúc.

cement

danh từUK /səˈmɛnt/B2

xi măng

  • I need to buy cement to build the wall.Tôi cần mua xi măng để xây tường nhà.
  • Cement is the main component of concrete.Xi măng là thành phần chính của bê tông.

flock

danh từUK /flɒk/B2

bầy

  • A flock of birds is flying in the sky.Một bầy chim đang bay trên bầu trời.
  • The flock of sheep is grazing in the field.Bầy cừu đang gặm cỏ trên đồng.

charcoal

danh từUK /ˈʧɑːrˌkoʊl/B2

than củi; than hoa

  • He burned charcoal to cook outdoors.Anh ấy đốt than hoa để nấu ăn trong bếp ngoài trời.
  • We burned charcoal to grill the meat outdoors.Chúng tôi đốt than củi để nướng thịt ngoài trời.

shadow

danh từUK /ˈʃæd.oʊ/B2

hình bóng

  • The flashlight's beam created my shadow on the wall.Ánh sáng đèn pin tạo ra hình bóng của tôi trên tường.
  • The trees cast long shadows on the ground in the evening.Cây cối tạo ra những hình bóng dài trên mặt đất vào buổi chiều.

hardness

danh từUK /ˈhɑːd.nəs/B2

độ cứng

  • Diamond has a very high hardness.Kim cương có độ cứng rất cao.
  • Stainless steel has good hardness to resist wear.Thép không gỉ có độ cứng tốt để chống mài mòn.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

tube

danh từUK /tuːb/B2

ống tuýp

  • I need a tube to repair the water pipe in the house.Tôi cần một ống tuýp để sửa ống nước trong nhà.
  • This tube is used to guide air in the pneumatic system.Ống tuýp này dùng để dẫn khí trong hệ thống khí nén.

composition

danh từUK /ˌkɒmpəˈzɪʃən/B2

sự cấu thành

  • The composition of this alloy is very complex.Cấu trúc của hợp kim này rất phức tạp.
  • This musical composition has a clear and understandable structure.Bản nhạc này có cấu trúc rõ ràng và dễ hiểu.

membrane

danh từUK /ˈmɛmbreɪn/B2

màng

  • Plastic membranes are used to wrap food.Màng nhựa dùng để bao bọc thực phẩm.
  • The cell membrane protects the internal components of the cell.Màng tế bào bảo vệ các thành phần bên trong tế bào.

thread

danh từUK /θrɛd/B2

sợi chỉ

  • We need a thread to mend the torn shirt.Chúng tôi cần một sợi chỉ để sửa chiếc áo bị rách.
  • She used a red thread to embroider the picture.Cô ấy dùng sợi chỉ màu đỏ để thêu tranh.

mortar

danh từUK /ˈmɔːrtər/B2

súng cối

  • The mortar can fire shells continuously for a long period.Súng cối có thể bắn đạn liên tục trong thời gian dài.
  • The army used the mortar to attack the enemy position from a distance.Quân đội đã sử dụng súng cối để tấn công vị trí địch từ xa.

steam

danh từUK /stiːm/B2

hơi nước

  • I usually steam vegetables to preserve their nutrients.Tôi thường hấp hơi rau củ để giữ được chất dinh dưỡng.
  • I like to steam sticky rice using a traditional steamer.Tôi thích nấu xôi bằng nồi hấp truyền thống.

valve

danh từUK /vælv/B2

xupap

  • The technician checked the valve for leaks.Kỹ thuật viên kiểm tra van để đảm bảo không rò rỉ.
  • The valve controls the flow of water in the pipe.Van điều chỉnh giúp kiểm soát lượng khí đi qua hệ thống.

pottery

danh từUK /ˈpɒtəri/B2

thuật làm đồ gốm

  • He enjoys studying pottery to create unique artistic pieces.Anh ấy thích học thuật làm đồ gốm để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
  • The pottery class takes place on weekends at the art center.Lớp học thuật làm đồ gốm diễn ra vào cuối tuần tại trung tâm nghệ thuật.

jar

danh từUK /ʤɑː/B2

lọ; ché

  • He bought a clay jar to store water.Anh ấy mua một chiếc ché đất nung để đựng nước.
  • This jar is used to store fruit jam.Lọ này dùng để đựng mứt trái cây.

lace

danh từUK /leɪs/B2

vải ren

  • This dress is made from beautiful lace.Chiếc váy này làm từ vải ren rất đẹp.
  • She likes to wear lace blouses on special occasions.Cô ấy thích mặc áo sơ mi bằng vải ren trong dịp đặc biệt.

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

nut

danh từUK /nʌt/B2

đai ốc; con tán

  • I need a nut to assemble the table.Tôi cần một chiếc đai ốc để lắp ráp chiếc bàn.
  • I planted some nuts from apple seeds.Tôi đã trồng một số con tán từ hạt của cây táo.

brick

danh từUK /brɪk/B2

viên gạch; gạch đinh

  • This brick is very sturdy.Viên gạch này rất chắc chắn.
  • He built the wall with red bricks.Anh ấy xây tường bằng viên gạch đỏ.

marble

danh từUK /ˈmɑːrbəl/B2

đá cẩm thạch

  • The marble dining table looks very luxurious.Bàn ăn bằng đá cẩm thạch trông rất sang trọng.
  • The sculpture made of marble is very exquisite.Bức tượng điêu khắc bằng đá cẩm thạch rất tinh xảo.

dye

danh từUK /daɪ/B2

chất nhuộm; thuốc nhuộm màu

  • This dye can make the colors last longer.Chất nhuộm này có thể làm màu sắc bền lâu hơn.
  • She bought a bottle of dye to color her hair.Tôi đã mua một chai thuốc nhuộm màu để nhuộm tóc.

filtration

danh từUK /fɪlˈtreɪʃən/B2

lọc tinh

  • Filtration helps to purify water more effectively.Quá trình lọc tinh giúp làm sạch nước hiệu quả hơn.
  • Filtration is an important step in industrial water treatment.Lọc tinh là bước quan trọng trong xử lý nước công nghiệp.

trim

danh từUK /trɪm/B2

viền

  • The trim of the dress is very exquisite.Viền của chiếc váy rất tinh xảo.
  • She added a trim around the picture to make it stand out.Cô ấy đã thêm viền vào bức tranh để làm nổi bật hơn.

segment

danh từUK /ˈsɛgmənt/B2

khúc; múi

  • The segments of the orange are easy to peel apart.Múi của quả cam rất dễ tách ra.
  • We need to divide this segment into smaller parts for easier management.Chúng ta cần chia đoạn này thành nhiều khúc nhỏ hơn để dễ quản lý.

bunch

danh từUK /bʌntʃ/B2

mớ

  • He is holding a bunch of books in his hand.Anh ấy cầm một mớ sách trên tay.
  • I bought a bunch of green vegetables at the market.Tôi đã mua một mớ rau xanh ở chợ.

molecule

danh từUK /ˈmɑləˌkjul/B2

phân tử

  • Molecules in the atmosphere are constantly moving.Các phân tử trong khí quyển di chuyển liên tục.
  • A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom.Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

adhesion

danh từUK /ədˈhiː.ʒən/B2

độ bám dính; độ kết dính

  • Surface adhesion greatly affects the effectiveness of the coating process.Độ kết dính của bề mặt ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của quá trình sơn phủ.
  • The adhesion between the two layers of paint decreases when the weather is humid.Độ bám dính giữa hai lớp sơn giảm đi khi trời ẩm.

Chặng 15· 10 từ · B2–C1

Học chặng 15 bằng flashcard

petroleum

danh từUK /pəˈtroʊliəm/B2

dầu mỏ

  • Petroleum is the main energy source worldwide.Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính trên thế giới.
  • We need to find alternative energy sources to petroleum.Chúng ta cần tìm các nguồn năng lượng thay thế cho dầu mỏ.

foam

danh từUK /fəʊm/B2

bọt

  • The soap foam helps clean the skin.Bọt xà phòng giúp làm sạch da.

clutter

danh từUK /ˈklʌtər/B2

đống tạp nham

  • My room is always full of clutter.Phòng của tôi luôn đầy đống tạp nham.
  • He needs to tidy up the clutter in the office.Anh ấy cần dọn dẹp đống tạp nham trong văn phòng.

cord

danh từUK /kɔːrd/B2

dây nhợ

  • Be careful with the electric cord when repairing.Hãy cẩn thận với dây nhợ điện khi sửa chữa.
  • She used a cord to tie the bundles of vegetables.Cô ấy dùng dây nhợ để buộc các bó rau.

atom

danh từUK /ˈætəm/B2

nguyên tử

the smallest unit of a chemical element that can exist

  • Nuclear energy is released when an atom is split.Năng lượng hạt nhân được giải phóng khi một nguyên tử bị tách ra.
Collocation
  • split the atom — tách nguyên tử
  • a single atom — một nguyên tử đơn lẻ
Họ từ:
atomic (tính từ)
Dạng từ:
atoms

taxation

danh từUK /tækˈseɪʃn/B2

việc đánh thuế, hệ thống thuế

the system by which a government collects money from people and businesses

  • Most public services are paid for through taxation.Phần lớn dịch vụ công được chi trả bằng tiền thuế.
Collocation
  • high taxation — mức thuế cao
  • a system of taxation — hệ thống thuế
  • fair taxation — chính sách thuế công bằng
Họ từ:
tax (danh từ), taxable (tính từ)

drainage

danh từUK /ˈdreɪnɪdʒ/C1

sự thoát nước, hệ thống thoát nước

the system or process of carrying rain and waste water away from an area

  • Poor drainage means that many streets flood after just one hour of heavy rain.Thoát nước kém khiến nhiều tuyến phố ngập chỉ sau một giờ mưa lớn.
Collocation
  • a drainage system — hệ thống thoát nước
  • poor drainage — thoát nước kém
  • improve drainage — cải thiện thoát nước
Họ từ:
drain (danh từ)

leak

danh từUK /liːk/C1

làm rò rỉ, tuồn (thông tin mật)

  • There is a leak in the water pipe causing flooding.Rò rỉ nước từ ống dẫn gây ngập nhà.
  • We need to fix the gas leak in the ventilation system.Chúng tôi cần sửa chỗ rò khí trong hệ thống thoát khí.

sphere

danh từUK /sfɪə/C1

hình cầu

  • The Earth is a large sphere.Trái đất là một hình cầu lớn.
  • We played with a ball inside the sphere.Chúng tôi chơi bóng trong hình cầu.

crystal

danh từUK /ˈkrɪs.təl/C1

tinh thể; pha lê

  • He enjoys collecting rare crystals.Anh ấy thích sưu tập các loại tinh thể quý hiếm.
  • She bought a necklace made of crystal.Cô ấy mua một chiếc vòng cổ bằng pha lê.

Chặng 16· 10 từ · C1

Học chặng 16 bằng flashcard

mother-of-pearl

danh từUK /ˈmʌðər əv pɜːrl/C1

xà cừ

  • This box is decorated with mother-of-pearl, creating an elegant appearance.Chiếc hộp này được trang trí bằng xà cừ, tạo nên vẻ đẹp sang trọng.
  • Jewelry made from mother-of-pearl is very popular among collectors of accessories.Trang sức làm từ xà cừ rất phổ biến trong các bộ sưu tập của người yêu thích đồ trang sức.

degeneration

danh từUK /dɪˌʤɛnəˈreɪʃən/C1

thoái hóa

  • Cells undergo degeneration over time due to aging.Các tế bào bị thoái hóa theo thời gian do tác động của tuổi tác.
  • Degeneration of the cartilage leads to joint pain and stiffness.Thoái hóa khớp là nguyên nhân phổ biến gây đau và hạn chế vận động.

silhouette

danh từUK /ˌsɪluˈɛt/C1

bóng dáng

  • She saw the silhouette of a person walking past the window.Cô ấy nhìn thấy bóng dáng của người đi bộ qua cửa sổ.
  • The silhouette of the mountain was visible against the sunset sky.Bóng dáng của ngọn núi in trên bầu trời hoàng hôn.

furnace

danh từUK /ˈfɜrnɪs/C1

lò đốt

  • Charcoal is often used in furnaces to generate high heat.Than hoa thường được sử dụng trong các lò nung để tạo nhiệt cao.
  • The goldsmith used the smelting furnace to melt the gold.Thợ kim hoàn sử dụng lò luyện để nung chảy vàng.

filter

danh từUK /ˈfɪltə/C1

máy lọc; bộ lọc

  • The air filter helps clean the air in the room.Máy lọc không khí giúp làm sạch không khí trong phòng.
  • I need to replace the filter in my water purifier.Tôi cần thay bộ lọc trong máy lọc nước của mình.

distillation

danh từUK /ˌdɪstɪˈleɪʃən/C1

sự tinh cất

  • The distillation process helps remove impurities from the alcohol.Quá trình chắt lọc giúp loại bỏ tạp chất trong rượu.
  • The distillation process requires precise temperature control to ensure quality.Quá trình nấu rượu cần nhiệt độ chính xác để đảm bảo chất lượng.

cardboard

danh từUK /ˈkɑːrdbɔːrd/C1

giấy cứng

  • I used cardboard to make a gift box.Tôi dùng giấy cứng để làm hộp đựng quà.
  • Cardboard boxes are usually made from thick paper.Bìa các tông thường được làm từ giấy cứng.

brace

danh từUK /breɪs/C1

nẹp

  • A brace is used to stabilize the bones during recovery.Nẹp được dùng để cố định xương trong quá trình hồi phục.
  • He used a brace to hold the wooden panels in place during construction.Anh ấy dùng nẹp để giữ các tấm gỗ cố định khi xây dựng.

roller

danh từUK /ˈroʊlər/C1

xe lu; con lăn; bánh lăn

  • He used a roller to paint the wall.Anh ấy dùng con lăn để sơn tường.
  • He bought a new roller to make bread.Anh ấy mua một chiếc bánh lăn mới để làm bánh.

jaundice

danh từUK /ˈʤɔndəs/C1

bệnh vàng da

  • Jaundice can be caused by liver diseases or bile duct obstruction.Bệnh vàng da thường xuất hiện do bệnh gan hoặc tắc nghẽn đường mật.
  • Newborns may develop jaundice because their liver is not fully developed yet.Trẻ sơ sinh có thể bị vàng da do gan chưa phát triển hoàn thiện.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

oxidation

danh từUK /ˌɒksɪˈdeɪʃən/C1

ô xy hóa

  • The oxidation of iron causes it to rust.Quá trình oxi hóa của sắt tạo thành gỉ sét.

cylinder

danh từUK /ˈsɪlɪndə(r)/C1

hình trụ tròn

  • The plastic pipe is a cylinder.Chiếc ống nhựa là một hình trụ tròn.
  • The supporting column of the house is a cylinder.Cây cột đỡ nhà có hình trụ tròn.

cirrhosis

danh từUK /səˈroʊsɪs/C1

xơ gan

  • Cirrhosis of the liver is often caused by chronic hepatitis.Bệnh xơ gan thường do viêm gan mãn tính gây ra.
  • Patients with cirrhosis need to monitor their liver function closely.Người mắc xơ gan cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan.

pillar

danh từUK /ˈpɪlər/C1

cây cột

  • This large pillar supports the roof.Cây cột lớn này hỗ trợ mái nhà.
  • The pillar in the old church is a work of art.Cây cột trong nhà thờ cổ là một tác phẩm nghệ thuật.

strip

danh từUK /strɪp/C1

dải

  • I bought a LED strip light to decorate the living room.Tôi đã mua một dây đèn LED để trang trí phòng khách.
  • The LED strip can be easily cut to the desired length.Dây đèn LED có thể dễ dàng cắt theo kích thước mong muốn.

microscope

danh từUK /ˈmaɪkrəˌskoʊp/C1

kính hiển vi

  • I used a microscope to examine the cell sample.Tôi dùng kính hiển vi để xem mẫu tế bào.
  • The microscope helps scientists study microorganisms.Kính hiển vi giúp các nhà khoa học nghiên cứu vi sinh vật.

row

danh từUK /raʊ/C1

hàng ngang

  • The students sat in a horizontal row in the classroom.Các học sinh ngồi thành hàng ngang trong lớp.
  • The buses lined up in a row in front of the school gate.Xe buýt đỗ thành hàng ngang trước cổng trường.

hierarchy

danh từUK /ˈhaɪərɑːki/C1

hệ thống cấp bậc, thứ bậc

a system in which people in an organisation are arranged in levels of power, from top to bottom

  • Start-ups tend to have a flatter hierarchy than traditional corporations.Các công ty khởi nghiệp thường có cấp bậc phẳng hơn các tập đoàn truyền thống.
Collocation
  • a rigid hierarchy — hệ thống cấp bậc cứng nhắc
  • a flat hierarchy — cấp bậc phẳng (ít tầng)
  • the corporate hierarchy — hệ thống thứ bậc trong công ty
Họ từ:
hierarchical (tính từ)
Dạng từ:
hierarchies

mol

danh từUK /mɔl/C1

mol

  • The molecular weight of water is approximately 18 g/mol.Trọng lượng phân tử của nước là khoảng 18 g/mol.
  • The molar concentration of the acid solution is 0.5 mol/l.Nồng độ mol của dung dịch axit là 0.5 mol/l.

plywood

danh từUK /ˈplaɪwʊd/C1

ván ép; gỗ dán

  • I need to buy plywood to make a new bookshelf.Tôi cần mua ván ép để làm kệ sách mới.
  • Plywood is very durable and easy to work with.Gỗ dán rất bền và dễ gia công.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

trampoline

danh từUK /ˈtræmpəliːn/C1

bạt nhún

  • Athletes use trampolines to practice high jump techniques.Vận động viên dùng bạt nhún để luyện tập các kỹ năng nhảy cao.
  • Children love jumping on the trampoline at the amusement park.Trẻ em thích nhảy trên bạt nhún trong công viên giải trí.

baseball

danh từUK /ˈbeɪsbɔl/C1

quả bóng chày

  • She is an excellent baseball player.Cô ấy là một cầu thủ bóng chày xuất sắc.
  • He enjoys playing baseball on weekends.Anh ấy thích chơi bóng chày vào cuối tuần.

plating

danh từUK /ˈpleɪtɪŋ/C1

xi mạ

  • Nickel plating helps protect the metal from corrosion.Mạ niken giúp bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn.
  • The new car was coated with shiny chrome plating.Chiếc xe ô tô mới được phủ lớp mạ crom sáng bóng.

anchor

danh từUK /ˈæŋkər/C1

cái mỏ neo

  • The anchor helps the ship stay in place when docking.Cái mỏ neo giúp tàu giữ vị trí khi cập bến.
  • The ship's anchor broke during the storm.Mỏ neo của tàu bị gãy trong cơn bão.

cytoplasm

danh từUK /ˈsaɪtəplæzəm/C1

tế bào chất

  • The cytoplasm is where many vital cellular processes occur.Tế bào chất chứa các enzyme cần thiết cho quá trình trao đổi chất.
  • Ribosomes are found in the cytoplasm, where they synthesize proteins.Các hạt ribosome nằm trong tế bào chất để tổng hợp protein.

configuration

danh từUK /ˌkɒnˌfɪɡjʊˈreɪʃən/C1

cấu hình

  • We changed the network configuration to improve access speed.Chúng tôi đã thay đổi cấu hình của mạng để tăng tốc độ truy cập.
  • The configuration of the computer needs to be updated to match the new software.Cấu hình của máy tính cần được cập nhật để phù hợp với phần mềm mới.

milky-white

danh từUK /ˈmɪlki-waɪt/C1

màu trắng sữa

  • The river water turned milky white after the heavy rain.Nước trong suối trở nên trắng đục sau cơn mưa lớn.
  • The milk in the glass is very milky white.Nước sữa trong ly rất trắng sữa.

soldering

danh từUK /ˈsɒldərɪŋ/C1

hàn hơi

  • Soldering is a common technique in electronics repair.Hàn hơi là kỹ thuật phổ biến trong sửa chữa điện tử.

bundle

danh từUK /ˈbʌndl/C1

bó

  • He was holding a bundle of fresh flowers.Anh ấy cầm một bó hoa tươi trong tay.
  • I picked a bundle of vegetables to cook soup.Tôi đã lấy một bó rau để nấu canh.

cellulose

danh từUK /ˈsɛljʊˌloʊs/C1

xenlulozơ

  • The human body cannot digest cellulose.Cơ thể người không thể tiêu hóa xenlulozơ.
  • Cellulose is the main component of wood and paper.Xenlulozơ là thành phần chính của gỗ và giấy.

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

ribbon

danh từUK /ˈrɪbən/C1

dây ruy băng; băng khánh thành

  • She used a ribbon to decorate the gift.Cô ấy dùng dây ruy băng để trang trí quà tặng.
  • The red ribbon matches the wedding dress.Dây ruy băng màu đỏ rất phù hợp với váy cưới.

asphalt

danh từUK /ˈæsfælt/C1

nhựa đường

  • Asphalt is commonly used in road construction.Nhựa đường thường được sử dụng trong xây dựng đường sá.
  • We repaired the road surface with new asphalt.Chúng tôi đã sửa lại mặt đường bằng nhựa đường mới.

kiln

danh từUK /kɪln/C1

lò nung

  • This high-temperature kiln can fire bricks for hours.Lò nung cao nhiệt này có thể nung gạch trong nhiều giờ.
  • The potter placed the clay into the kiln to fire the ceramics.Người thợ đã đặt đất sét vào lò nung để tạo ra các sản phẩm gốm.

prostate

danh từUK /ˈprɑˌsteɪt/C1

tuyến tiền liệt

  • The doctor examined the prostate to check for any health issues.Bác sĩ kiểm tra tuyến tiền liệt của bệnh nhân để phát hiện các vấn đề về sức khỏe.
  • Prostate surgery is often performed to treat an enlarged prostate.Phẫu thuật tuyến tiền liệt thường được thực hiện để điều trị phì đại tuyến tiền liệt.

climax

danh từUK /ˈklaɪ.mæks/C1

cao trào; đỉnh điểm

  • In the song, the climax is the most intense part of the melody.Trong bài hát, cao trào là phần cao trào nhất của giai điệu.
  • The story reached its climax when the main character discovered the truth.Câu chuyện đạt đến đỉnh điểm khi nhân vật chính khám phá ra sự thật.

conductivity

danh từUK /ˌkɒn.dʌkˈtɪv.ɪ.ti/C1

tính dẫn

  • Copper wire has high conductivity.Dây đồng có tính dẫn điện cao.
  • Insulating material has low thermal conductivity.Chất cách điện có tính dẫn nhiệt thấp.

stake

danh từUK /steɪk/C1

giàn hỏa

  • He used stakes to keep the plants upright in the garden.Anh ấy dùng cọc để giữ cây trong vườn không bị đổ.
  • We hammered stakes into the ground to mark the construction area.Chúng tôi đã cắm các cọc để đánh dấu khu vực xây dựng.

condom

danh từUK /ˈkɑndəm/C1

bao cao su

  • He bought a condom to use tonight.Anh ấy đã mua bao cao su để sử dụng trong đêm nay.
  • Using a condom is a safe way to prevent pregnancy and disease.Sử dụng bao cao su là cách an toàn để phòng tránh thai và bệnh tật.

lychee

danh từUK /lychee/C1

quả vải

  • I love eating lychee in the summer.Tôi thích ăn quả vải vào mùa hè.
  • Lychee can be used to make jam or smoothies.Quả vải có thể dùng để làm mứt hoặc sinh tố.

pyramid

danh từUK /ˈpɪrəmɪd/C1

hình chóp; kim tự tháp

  • Pyramids are often built as tombs for pharaohs.Các kim tự tháp thường được xây dựng để làm lăng mộ cho các pharaoh.
  • The Pyramid of Giza is one of the Seven Wonders of the Ancient World.Kim tự tháp Giza là một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại.

Chặng 20· 10 từ · C1

Học chặng 20 bằng flashcard

chord

danh từUK /kɔrd/C1

sự hợp âm

  • He played a chord on the guitar to create a rich sound.Anh ấy chơi hợp âm trên đàn guitar để tạo ra âm nhạc phong phú.
  • Learning chords is an important first step in learning the piano.Học hợp âm là bước đầu quan trọng trong việc học đàn piano.

slab

danh từUK /slæb/C1

phiến

  • He cut a slab of wood to make a shelf.Anh ấy cắt một phiến gỗ để làm kệ.
  • I bought a slab of marble for the table.Tôi mua một phiến đá để làm bàn.

potassium

danh từUK /pəˈtæsiəm/C1

chất kali

  • Potassium is essential for muscle and nerve function.Chất kali cần thiết cho hoạt động của cơ bắp và thần kinh.
  • A deficiency in potassium can cause cramps and fatigue.Thiếu kali có thể gây ra chuột rút và mệt mỏi.

terracotta

danh từUK /ter.əˈkɑː.t̬ə/C1

đất nung

  • My flower pot is made of terracotta.Chậu cây của tôi làm bằng đất nung.
  • I enjoy making pottery from terracotta.Tôi thích làm đồ thủ công từ đất nung.

arrangement

danh từUK /əˈreɪnʤmənt/C1

cách bố trí

  • We changed the arrangement of the tables to create a more open space.Chúng tôi đã thay đổi cách bố trí của các bàn để tạo không gian mở hơn.
  • We need to make an arrangement for the meeting tomorrow.Chúng tôi cần sắp xếp cuộc họp vào ngày mai.

rosary

danh từUK /ˈroʊzəri/C1

tràng hạt mân côi

  • She prays with her rosary every morning.Cô ấy cầu nguyện bằng tràng hạt mân côi mỗi sáng.
  • The rosary helps me focus during prayer.Tràng hạt mân côi giúp tôi tập trung khi cầu nguyện.

inclusion

danh từUK /ɪnˈkluːʒən/C1

sự bao gồm

  • This policy promotes the inclusion of all community groups.Chính sách này thúc đẩy sự bao gồm tất cả các nhóm dân cư.
  • The inclusion of diverse perspectives enriches the discussion.Sự bao gồm các yếu tố khác nhau trong dự án này rất quan trọng.

wheelchair

danh từUK /ˈwilˌʧɛr/C1

xe lăn

  • He uses a wheelchair to get around daily.Anh ấy sử dụng xe lăn để đi lại hàng ngày.
  • A wheelchair helps disabled people move more easily.Xe lăn giúp người tàn tật di chuyển dễ dàng hơn.

dent

danh từUK /dɛnt/C1

vết lõm

  • I need to fix the dent on my work desk.Tôi cần sửa vết lõm trên bàn làm việc của mình.
  • The car was hit and has a large dent on the door.Ô tô bị va chạm và có một vết lõm lớn ở cửa.

synthesis

danh từUK /ˈsɪnθəsɪs/C1

sự hợp thành

  • The synthesis of different musical styles results in a unique sound.Sự tổng hợp các yếu tố tạo nên một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
  • Understanding the synthesis of components is essential in solving the problem.Học sinh cần hiểu rõ sự hợp thành của các thành phần trong bài toán.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    This _____ vase is very beautiful and delicate.

    Bình gốm sứ này rất đẹp và tinh xảo.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    porcelain — đồ gốm sứ

  2. Câu 2

    The _____ of this alloy is very complex.

    Cấu trúc của hợp kim này rất phức tạp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    composition — sự cấu thành

  3. Câu 3

    _____ is the main energy source worldwide.

    Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính trên thế giới.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    petroleum — dầu mỏ

  4. Câu 4

    _____ can be caused by liver diseases or bile duct obstruction.

    Bệnh vàng da thường xuất hiện do bệnh gan hoặc tắc nghẽn đường mật.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    jaundice — bệnh vàng da

  5. Câu 5

    The human body cannot digest _____.

    Cơ thể người không thể tiêu hóa xenlulozơ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cellulose — xenlulozơ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 213 từ "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ