Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.14 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.14: Nhóm, Bộ phận & Vật liệu

Danh từ nhóm "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

213 mục · 21 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 13 từ · C1–C2

Học chặng 21 bằng flashcard

sandbag

danh từUK /ˈsændˌbæɡ/C1

bao cát

  • We used sandbags to reinforce the wall.Chúng tôi đã dùng bao cát để gia cố bức tường.
  • Sandbags were placed around the area to prevent flooding.Các bao cát đã được đặt quanh khu vực để phòng chống lũ lụt.

raft

danh từUK /ræft/C1

cái bè

  • We crossed the river on a raft.Chúng tôi đã đi qua sông trên cái bè.
  • The boy was playing on a small raft on the lake.Cậu bé chơi đùa trên cái bè nhỏ trên hồ.

plaster

danh từUK /ˈplæstər/C1

trát tường

  • We renovated the ceiling with new plaster.Chúng tôi đã sửa lại trần nhà bằng tường thạch cao mới.
  • The plaster on the wall helps with better sound insulation.Tường thạch cao giúp cách âm tốt hơn trong phòng.

filament

danh từUK /ˈfɪləmənt/C1

dây tóc

  • The filament of the light bulb is very thin and fragile.Dây tóc của con mèo rất mảnh và mềm mại.
  • The filament of the bee's antenna helps it navigate and sense its environment.Dây tóc của con ong giúp nó bay và giữ thăng bằng.

aggregate

danh từUK /ˈæɡrɪɡət/C1

cốt liệu

  • Aggregate is an essential component in concrete for durability.Cốt liệu là thành phần quan trọng trong bê tông để tạo độ bền.
  • Choosing the right type of aggregate affects the quality of the construction.Việc chọn loại cốt liệu phù hợp ảnh hưởng đến chất lượng của công trình.

ion

danh từUK /aɪɒn/C1

ion

  • The hydrogen ion is an important part of acid-base reactions.Ion hydro là một phần quan trọng trong phản ứng axit-bazơ.
  • Positive metal ions often form salts when reacting with negative ions.Các ion kim loại dương thường tạo thành muối khi phản ứng với ion âm.

chassis

danh từUK /ræk freɪm/C1

khung xe; khung gầm

  • The new car has a sturdy chassis to ensure safety.Chiếc xe mới có khung gầm chắc chắn để đảm bảo an toàn.
  • The new car has a steel chassis that provides excellent support.Chiếc xe mới có khung xe bằng thép chịu lực tốt.

tile

danh từUK /taɪl/C1

ngói

  • Traditional clay tiles have a distinctive red color.Ngói đất nung truyền thống có màu đỏ đặc trưng.
  • We replaced all the tiles on the roof to prevent leaks.Chúng tôi đã thay tất cả các ngói trên mái nhà để tránh rò rỉ.

porosity

danh từUK /pəˈrɒsɪti/C1

độ rỗng

  • This material has high porosity, which reduces its strength.Vật liệu này có độ rỗng cao, làm giảm độ bền của nó.
  • The porosity of the soil affects its water retention capacity.Độ rỗng của đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của nó.

notch

danh từUK /nɒtʃ/C1

khấc

  • You need to cut a small notch on the bar to fit the rest.Bạn cần cắt một khấc nhỏ trên thanh để phù hợp với phần còn lại.
  • This switch has a notch to ensure it is installed correctly.Công tắc này có một khấc để đảm bảo nó được cài đặt đúng.

detergent

danh từUK /dɪˈtɜrʤənt/C1

chất tẩy rửa

  • I need to buy a new detergent for my washing machine.Tôi cần mua một loại chất tẩy rửa mới cho máy giặt của mình.
  • This detergent is very effective at removing grease stains.Chất tẩy rửa này rất hiệu quả trong việc loại bỏ vết dầu mỡ.

crystallization

danh từUK /ˌkrɪstəlaɪˈzeɪʃən/C1

sự kết tinh

  • Crystallization helps produce salt crystals in the laboratory.Quá trình kết tinh giúp tạo ra các tinh thể muối trong phòng thí nghiệm.
  • Crystallization is an important step in purifying chemical compounds.Kết tinh là bước quan trọng trong quá trình làm sạch các hợp chất hóa học.

benefactor

danh từUK /ˈbenɪfæktə/C2

người tài trợ, ân nhân (tặng tiền cho một tổ chức)

someone who gives money to an organisation, such as a museum or school, to help it

  • An anonymous benefactor donated enough money to repair the temple roof.Một người tài trợ giấu tên đã đóng góp đủ tiền để sửa mái ngôi đền.
Collocation
  • an anonymous benefactor — người tài trợ giấu tên
  • a generous benefactor — người tài trợ hào phóng
  • a major benefactor — nhà tài trợ lớn

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    We crossed the river on a _____.

    Chúng tôi đã đi qua sông trên cái bè.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    raft — cái bè

  2. Câu 2

    The _____ of the light bulb is very thin and fragile.

    Dây tóc của con mèo rất mảnh và mềm mại.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    filament — dây tóc

  3. Câu 3

    The hydrogen _____ is an important part of acid-base reactions.

    Ion hydro là một phần quan trọng trong phản ứng axit-bazơ.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ion — ion

  4. Câu 4

    This material has high _____, which reduces its strength.

    Vật liệu này có độ rỗng cao, làm giảm độ bền của nó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    porosity — độ rỗng

  5. Câu 5

    I need to buy a new _____ for my washing machine.

    Tôi cần mua một loại chất tẩy rửa mới cho máy giặt của mình.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    detergent — chất tẩy rửa

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 213 từ "Nhóm, Bộ phận & Vật liệu" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ