Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.7 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.7: Nhà cửa, Công trình & Địa điểm

Danh từ nhóm "Nhà cửa, Công trình & Địa điểm": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

222 mục · 22 chặng · A1–C2 · trang 2/3

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

location

danh từUK /loʊˈkeɪʃən/B2

vị trí

  • The lines on the map help determine the exact location.Các đường kẻ trên bản đồ giúp xác định vị trí chính xác.
  • The location of street-front land makes selling easier.Vị trí đất mặt tiền giúp bán hàng dễ dàng hơn.

infrastructure

danh từUK /ˈɪnfrəstrʌktʃə/B2

cơ sở hạ tầng

the basic systems a city needs to work, such as roads, power, water pipes and drains

  • The city's infrastructure was built for a much smaller population.Hạ tầng của thành phố được xây cho một dân số nhỏ hơn nhiều.
Collocation
  • urban infrastructure — hạ tầng đô thị
  • invest in infrastructure — đầu tư vào hạ tầng
  • ageing infrastructure — hạ tầng cũ kỹ
Họ từ:
infrastructural (tính từ)

Danh từ không đếm được: không nói an infrastructure / infrastructures trong văn thông thường.

amenities

danh từUK /əˈmiːnətiz/B2

tiện ích, tiện nghi (công cộng)

useful places and services in an area, such as shops, parks and libraries, that make life easier

  • New housing areas often lack basic amenities such as schools and clinics.Các khu dân cư mới thường thiếu tiện ích cơ bản như trường học và phòng khám.
Collocation
  • local amenities — tiện ích địa phương
  • basic amenities — tiện ích cơ bản
  • public amenities — tiện ích công cộng
Dạng từ:
amenity

Số ít amenity ít dùng hơn. Cũng phát âm /əˈmenətiz/.

lease

danh từUK /liːs/B2

hợp đồng thuê

a legal agreement that lets someone use a home or building for a fixed time in return for rent

  • We signed a one-year lease, so we cannot leave before next summer.Chúng tôi ký hợp đồng thuê một năm nên không thể dọn đi trước mùa hè năm sau.
Collocation
  • sign a lease — ký hợp đồng thuê
  • a long lease — hợp đồng thuê dài hạn
  • renew the lease — gia hạn hợp đồng thuê
Họ từ:
lease (động từ)
Dạng từ:
leases

hub

danh từUK /hʌb/B2

trung tâm, đầu mối (của một hoạt động)

the most important place for a particular activity, where many people or businesses come together

  • The city has become a regional hub for finance and technology.Thành phố đã trở thành trung tâm tài chính và công nghệ của khu vực.
Collocation
  • a financial hub — trung tâm tài chính
  • a commercial hub — trung tâm thương mại
  • a regional hub — trung tâm khu vực
Dạng từ:
hubs

outskirts

danh từUK /ˈaʊtskɜːts/B2

vùng rìa, vùng ven (thành phố)

the areas at the outer edges of a town or city, furthest from the centre

  • Most new factories are being built on the outskirts of the city.Phần lớn nhà máy mới đang được xây ở vùng ven thành phố.
Collocation
  • on the outskirts of the city — ở vùng ven thành phố
  • the northern outskirts — vùng ven phía bắc

Luôn ở số nhiều và đi với on the: on the outskirts of …

workspace

danh từUK /ˈwɜːkˌspeɪs/B2

phòng làm việc

  • You can place your workspace near the window for more natural light.Bạn có thể đặt bàn làm việc của mình gần cửa sổ để có nhiều ánh sáng tự nhiên hơn.
  • I cleaned up my workspace to create a more efficient working environment.Tôi đã dọn dẹp phòng làm việc của mình để tạo không gian làm việc hiệu quả hơn.

priest

danh từUK /prist/B2

cha nhà thờ

  • He wants to become a priest to serve the community.Anh ấy muốn trở thành linh mục để phục vụ cộng đồng.
  • The priest conducted the morning mass at the church.Cha thầy cả giảng lễ sáng nay tại nhà thờ.

guard

danh từUK /ɡɑːd/B2

người bảo vệ; lính gác

  • The guard detected the intruder.Lính gác đã phát hiện kẻ xâm nhập.
  • The guard is standing at the entrance gate.Lính gác đứng canh cổng vào nhà.

viewing

danh từUK /ˈvjuːɪŋ/B2

buổi xem nhà

a visit to a house or flat that is for sale or rent, to decide if you want it

  • We arranged a viewing for Saturday morning, but the flat was already taken by Friday.Chúng tôi hẹn xem nhà sáng thứ Bảy, nhưng đến thứ Sáu căn hộ đã có người thuê.
Collocation
  • arrange a viewing — hẹn lịch xem nhà
  • book a viewing — đặt lịch xem nhà
Dạng từ:
viewings

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

layout

danh từUK /ˈleɪaʊt/B2

cách bố trí, bố cục

the way the different parts of a place, such as streets and buildings, are arranged

  • The simple grid layout of the streets makes the city easy to navigate.Bố cục đường phố dạng ô bàn cờ đơn giản giúp dễ tìm đường trong thành phố.
Collocation
  • the street layout — cách bố trí đường phố
  • the layout of the city — bố cục thành phố
  • a grid layout — bố cục ô bàn cờ
Dạng từ:
layouts

architect

danh từUK /ˈɑrkəˌtɛkt/B2

kiến trúc sư

  • He is a famous architect in the industry.Anh ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng trong ngành.
  • We hired an architect to design the new house.Chúng tôi đã thuê một kiến trúc sư để thiết kế ngôi nhà mới.

designer

danh từUK /dɪˈzaɪnər/B2

nhà thiết kế

  • He works as a graphic designer.Anh ấy làm việc như một nhà thiết kế đồ họa.
  • She is a famous fashion designer.Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.

tower

danh từUK /ˈtaʊər/B2

tòa tháp

  • My computer tower can be easily upgraded with more RAM.Cây máy tính của tôi có thể nâng cấp RAM dễ dàng.
  • The power plant uses a cooling tower to cool the water.Nhà máy điện sử dụng tháp giải nhiệt để làm mát nước.

garage

danh từUK /ɡəˈrɑːʒ/B2

nhà để xe

  • I parked my car in the garage.Tôi đậu xe trong nhà để xe của mình.
  • We need to repair the garage door.Chúng tôi cần sửa chữa cửa nhà để xe.

ties

danh từUK /taɪz/B2

mối gắn bó, sợi dây liên kết

strong connections or relationships with people or a place

  • Even after moving abroad, she kept close ties with her home village.Dù đã ra nước ngoài, cô ấy vẫn giữ mối gắn bó thân thiết với làng quê.
Collocation
  • close ties — mối gắn bó thân thiết
  • strong ties to — gắn bó chặt chẽ với
  • community ties — sợi dây gắn kết cộng đồng
  • cut ties with — cắt đứt liên hệ với

Nghĩa này thường dùng số nhiều.

corridor

danh từUK /ˈkɒrɪdɔːr/B2

hành lang

  • The hospital corridor is very clean and quiet.Hành lang của bệnh viện rất sạch sẽ và yên tĩnh.
  • We walked down the long corridor to reach the meeting room.Chúng tôi đi qua hành lang dài để đến phòng họp.

sparrow

danh từUK /ˈspærəʊ/B2

chim sẻ

  • Sparrows often search for food on the ground.Chim sẻ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.
  • The sparrow is singing happily on the tree branch.Con chim sẻ đang hót líu lo trên cành cây.

province

danh từUK /ˈprɑvəns/B2

tỉnh

  • Hanoi is a large province in Vietnam.Hà Nội là một tỉnh lớn của Việt Nam.
  • Dong Nai province is famous for its industrial zones.Tỉnh Đồng Nai nổi tiếng với các khu công nghiệp.

harbor

danh từUK /hɑrbər/B2

bến cảng

  • The ship dropped its anchor to stay steady in the harbor.Thuyền đã buộc chặt bằng neo tàu để tránh bị trôi dạt.
  • The army deployed naval mines to protect the harbor.Quân đội đã đặt thủy lôi để bảo vệ bến cảng.

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

neighbor

danh từUK /ˈneɪbə/B2

láng giềng; người hàng xóm

  • They are friendly neighbors.Họ là những người láng giềng thân thiện.
  • My neighbor is very friendly.Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.

rental

danh từUK /ˈrentl/B2

nhà cho thuê; việc cho thuê

a home that is rented out, or the act of renting one

  • Demand for rentals near universities is always high at the start of the academic year.Nhu cầu nhà cho thuê gần các trường đại học luôn cao vào đầu năm học.
Collocation
  • a rental property — căn nhà cho thuê
  • the rental market — thị trường cho thuê
  • a long-term rental — nhà thuê dài hạn
Họ từ:
rent (động từ)
Dạng từ:
rentals

hedge

danh từUK /hɛdʒ/B2

hàng giậu

  • The hedge helps create a private space in my yard.Hàng giậu giúp tạo ra một không gian riêng tư trong sân của tôi.
  • We planted a hedge around the garden to keep insects and wild animals out.Chúng tôi trồng hàng giậu quanh vườn để giữ côn trùng và thú hoang khỏi vào trong.

monastery

danh từUK /ˈmɒn.ə.stər.i/B2

tu viện

  • The monks live in the monastery to pray and meditate.Các tu sĩ sống trong tu viện để cầu nguyện và thiền định.
  • Visitors can tour this ancient monastery to learn about religious history.Du khách có thể tham quan tu viện cổ kính này để tìm hiểu về lịch sử tôn giáo.

waiter

danh từUK /ˈweɪtər/B2

phục vụ nhà hàng

  • Can you call the waiter if you need more water?Bạn có thể gọi người phục vụ nếu cần thêm nước không?
  • The waiter took our order and brought the food.Người phục vụ đã mang thức ăn đến bàn của chúng tôi.

elevator

danh từUK /ˈɛləˌveɪtər/B2

cầu thang máy

  • This elevator is very fast and convenient.Thang máy này rất nhanh và tiện lợi.
  • I took the elevator to go to the upper floor.Tôi đi thang máy để lên tầng trên.

spa

danh từUK /spɑ/B2

spa

  • The spa offers massage and skincare services.Spa cung cấp các dịch vụ massage và chăm sóc da.
  • I booked a session at the spa to relax over the weekend.Tôi đặt lịch hẹn tại spa để thư giãn cuối tuần.

utility

danh từUK /juːˈtɪlɪti/B2

sự tiện ích

  • The utility of this vehicle lies in its high fuel efficiency.Tiện ích của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu cao.
  • This app provides a lot of utility for managing your schedule.Điều này là một tiện ích rất hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.

homeowner

danh từUK /ˈhəʊməʊnə/B2

chủ sở hữu nhà

a person who owns the house or flat that they live in

  • Homeowners usually spend more time and money on repairs than tenants do.Chủ nhà thường bỏ nhiều thời gian và tiền sửa chữa hơn người thuê.
Collocation
  • first-time homeowners — người lần đầu có nhà
  • become a homeowner — trở thành chủ nhà
Dạng từ:
homeowners

fountain

danh từUK /ˈfaʊntən/B2

đài phun nước

  • We took photos at the city center fountain.Chúng tôi đã chụp ảnh tại đài phun nước trung tâm thành phố.
  • Children love playing around the park fountain.Trẻ em thích chơi đùa quanh đài phun nước trong công viên.

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

fundraising

danh từUK /ˈfʌndreɪzɪŋ/B2

việc gây quỹ

the activity of collecting money for a charity or project

  • The school's fundraising paid for a new playground for the neighbourhood.Hoạt động gây quỹ của trường đã chi trả cho một sân chơi mới của khu phố.
Collocation
  • a fundraising event — sự kiện gây quỹ
  • a fundraising campaign — chiến dịch gây quỹ
  • organise fundraising — tổ chức gây quỹ
Họ từ:
fundraiser (danh từ)

nightclub

danh từUK /ˈnītˌkləb/B2

hộp đêm

  • We went to the nightclub last weekend.Chúng tôi đi đến hộp đêm cuối tuần rồi.
  • They enjoy dancing at popular nightclubs.Họ thích nhảy múa tại các hộp đêm nổi tiếng.

restroom

danh từUK /ˈrɛstrʊm/B2

phòng vệ sinh

  • Excuse me, where is the restroom?Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
  • The restroom is located at the end of the corridor.Bạn có thể tìm phòng vệ sinh ở cuối hành lang.

boundary

danh từUK /ˈbaʊndri/B2

ranh giới, địa giới (hành chính)

a line that marks where one area ends and another begins

  • The city boundary was extended last year to include three nearby villages.Năm ngoái địa giới thành phố được mở rộng để sáp nhập ba ngôi làng lân cận.
Collocation
  • the city boundary — địa giới thành phố
  • extend the boundary — mở rộng địa giới
  • beyond the boundary — bên ngoài ranh giới
Dạng từ:
boundaries

dormitory

danh từUK /ˈdɔrməˌtɔri/B2

ký túc xá

  • The school's dormitory is spacious and clean.Ký túc xá của trường rất rộng rãi và sạch sẽ.
  • Students live in the dormitory for convenience.Sinh viên sống trong ký túc xá để tiện đi học.

strain

danh từUK /streɪn/B2

áp lực, gánh nặng (lên hệ thống, nguồn lực)

pressure on a system or resource because it is being asked to do more than it can

  • The growing population is putting a huge strain on hospitals and schools.Dân số tăng đang đặt gánh nặng rất lớn lên bệnh viện và trường học.
Collocation
  • put a strain on — gây áp lực lên
  • a severe strain — áp lực nặng nề
  • under strain — chịu áp lực

exterior

danh từUK /ɪkˈstɪəriə/B2

mặt ngoài; ngoại thất

  • The house has a white exterior.Ngôi nhà có mặt ngoài sơn màu trắng.
  • The exterior of the car was dirty after the long trip.Mặt ngoài của xe ô tô bị bẩn sau chuyến đi dài.

cathedral

danh từUK /kəˈθidrəl/B2

thánh đường

  • We visited the main cathedral in the city center.Chúng tôi đã tham quan thánh đường chính trong trung tâm thành phố.
  • This cathedral is famous for its stunning Gothic architecture.Thánh đường này nổi tiếng với kiến trúc Gothic đẹp mắt.

crow

danh từUK /krəʊ/B2

con quạ

  • The crow can mimic human sounds.Con quạ có khả năng bắt chước tiếng người.
  • The crow is often seen scavenging for food on the ground.Con quạ thường tìm kiếm thức ăn trên mặt đất.

alley

danh từUK /ˈæli/B2

ngõ, hẻm

a narrow street or path between or behind buildings, often too small for cars

  • Some of the best street food in the city is sold in tiny alleys off the main roads.Nhiều món ăn đường phố ngon nhất thành phố được bán trong những con hẻm nhỏ ven đường lớn.
Collocation
  • a narrow alley — con hẻm hẹp
  • a dark alley — ngõ tối
  • a winding alley — con hẻm quanh co
Đồng nghĩa:
alleyway, lane
Dạng từ:
alleys

Chặng 15· 10 từ · B2

Học chặng 15 bằng flashcard

sewer

danh từUK /ˈsuːə/B2

cống ngầm, đường cống thải

a large underground pipe that carries waste water and dirty water away from buildings

  • Parts of the old town still have sewers that were built over a hundred years ago.Một số khu phố cổ vẫn còn đường cống xây từ hơn trăm năm trước.
Collocation
  • a sewer system — hệ thống cống thải
  • an open sewer — cống lộ thiên
  • sewer pipes — ống cống
Họ từ:
sewage (danh từ), sewerage (danh từ)
Dạng từ:
sewers

skyline

danh từUK /ˈskaɪlaɪn/B2

đường chân trời (hình dáng nhà cửa in trên nền trời)

the shape made by buildings against the sky, seen from a distance

  • The city's skyline has changed dramatically, with dozens of new towers in just ten years.Đường chân trời của thành phố thay đổi chóng mặt với hàng chục toà tháp mới chỉ trong mười năm.
Collocation
  • the city skyline — đường chân trời thành phố
  • dominate the skyline — nổi bật trên nền trời
  • a changing skyline — đường chân trời đang thay đổi
Dạng từ:
skylines

utilities

danh từUK /juːˈtɪlətiz/B2

dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, ga…)

services such as electricity, gas and water that are supplied to homes and businesses

  • Some new housing areas were sold before utilities such as water and electricity were connected.Một số khu nhà mới được bán trước khi có điện nước.
Collocation
  • public utilities — các dịch vụ tiện ích công cộng
  • basic utilities — điện nước cơ bản
  • utilities such as water and gas — tiện ích như nước và ga
Dạng từ:
utility

Nghĩa này thường dùng số nhiều.

graffiti

danh từUK /ɡrəˈfiːti/B2

hình vẽ, chữ viết bậy trên tường (graffiti)

words or pictures painted or written on walls and buildings in public places

  • Some people see graffiti as art, but others think it makes streets look neglected.Có người coi graffiti là nghệ thuật, nhưng người khác cho rằng nó làm phố xá trông nhếch nhác.
Collocation
  • covered in graffiti — đầy hình vẽ bậy
  • remove graffiti — xoá hình vẽ bậy
  • spray graffiti — phun sơn vẽ bậy

Thường dùng như danh từ không đếm được (graffiti is …).

overcrowding

danh từUK /ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/B2

tình trạng quá tải, quá đông người

a situation in which too many people live or are in one place for the space available

  • Overcrowding is one of the most serious problems facing large Asian cities.Quá tải dân cư là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất các thành phố lớn ở châu Á đang gặp.
Collocation
  • severe overcrowding — quá tải nghiêm trọng
  • reduce overcrowding — giảm tình trạng quá tải
  • cause overcrowding — gây quá tải
Họ từ:
overcrowded (tính từ)

Danh từ không đếm được.

beachfront

danh từUK /ˈbiːtʃfrʌnt/B2

khu vực sát bãi biển

the land or buildings along the edge of a beach

  • Most of the beachfront is now occupied by large hotels.Phần lớn dải đất sát biển giờ đã bị các khách sạn lớn chiếm.
Collocation
  • a beachfront hotel — khách sạn sát biển
  • beachfront property — bất động sản mặt biển
  • along the beachfront — dọc khu sát biển

Thường dùng như tính từ trước danh từ: beachfront villa.

homelessness

danh từUK /ˈhəʊmləsnəs/B2

tình trạng vô gia cư

the situation of having no home

  • Rising rents are one of the main causes of homelessness in many large cities.Giá thuê tăng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng vô gia cư ở nhiều thành phố lớn.
Collocation
  • tackle homelessness — giải quyết tình trạng vô gia cư
  • end homelessness — chấm dứt tình trạng vô gia cư
  • the causes of homelessness — nguyên nhân của tình trạng vô gia cư

megacity

danh từUK /ˈmeɡəsɪti/B2

siêu đô thị

an extremely large city, usually one with more than ten million people

  • Some experts doubt that megacities can provide a good quality of life for everyone.Một số chuyên gia nghi ngờ các siêu đô thị có thể mang lại chất lượng sống tốt cho mọi người.
Collocation
  • a growing megacity — siêu đô thị đang lớn dần
  • become a megacity — trở thành siêu đô thị
Dạng từ:
megacities

mould

danh từUK /məʊld/B2

nấm mốc

a soft green, black or grey growth that appears on walls or food in warm, wet conditions

  • Black mould on the bedroom walls can cause breathing problems, especially for children.Nấm mốc đen trên tường phòng ngủ có thể gây bệnh hô hấp, nhất là ở trẻ em.
Collocation
  • damp and mould — ẩm thấp và nấm mốc
  • black mould — mốc đen
  • remove mould — tẩy nấm mốc
Họ từ:
mouldy (tính từ)

Anh-Mỹ viết mold. Không đếm được.

nuisance

danh từUK /ˈnjuːsns/B2

điều phiền toái, người gây phiền

a person or thing that annoys you or causes trouble

  • Loud karaoke late at night can be a real nuisance for people living nearby.Hát karaoke ầm ĩ lúc đêm khuya có thể thực sự gây phiền cho người sống gần đó.
Collocation
  • a public nuisance — điều phiền toái nơi công cộng
  • cause a nuisance — gây phiền toái
  • a real nuisance — điều thực sự phiền toái
Dạng từ:
nuisances

Chặng 16· 10 từ · B2–C1

Học chặng 16 bằng flashcard

plaza

danh từUK /ˈplɑːzə/B2

quảng trường, khoảng sân công cộng

an open paved area in a town where people can walk, sit or meet, often surrounded by buildings

  • The old car park was turned into a plaza with fountains and benches.Bãi đỗ xe cũ được biến thành một quảng trường có đài phun nước và ghế ngồi.
Collocation
  • a pedestrian plaza — quảng trường đi bộ
  • the central plaza — quảng trường trung tâm
Dạng từ:
plazas

Ở Anh, plaza cũng hay chỉ khu mua sắm (shopping plaza).

slum

danh từUK /slʌm/B2

khu ổ chuột

a very poor, crowded area of a city where houses are in bad condition

  • Millions of people around the world still live in slums without clean water.Hàng triệu người trên thế giới vẫn sống trong khu ổ chuột không có nước sạch.
Collocation
  • live in a slum — sống trong khu ổ chuột
  • urban slums — các khu ổ chuột đô thị
  • slum dwellers — người sống ở khu ổ chuột
Dạng từ:
slums

storey

danh từUK /ˈstɔːri/B2

tầng (nhà)

one level of a building

  • In the old quarter, no new building may be more than four storeys high.Ở khu phố cổ, không công trình mới nào được cao quá bốn tầng.
Collocation
  • four storeys high — cao bốn tầng
  • the top storey — tầng trên cùng
  • a multi-storey car park — bãi đỗ xe nhiều tầng
Dạng từ:
storeys

Anh-Anh storey (số nhiều storeys); Anh-Mỹ story (stories). Ghép: a ten-storey building.

urbanisation

danh từUK /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/B2

quá trình đô thị hoá

the process by which more people come to live in towns and cities and these areas grow

  • Rapid urbanisation has created millions of jobs but also put pressure on housing and transport.Đô thị hoá nhanh tạo ra hàng triệu việc làm nhưng cũng gây áp lực lên nhà ở và giao thông.
Collocation
  • rapid urbanisation — đô thị hoá nhanh
  • the process of urbanisation — quá trình đô thị hoá
  • unplanned urbanisation — đô thị hoá thiếu quy hoạch
Họ từ:
urbanise (động từ), urban (tính từ)

Anh-Mỹ viết urbanization.

waterfront

danh từUK /ˈwɔːtəfrʌnt/B2

khu ven sông, ven biển (của thành phố)

the part of a town next to a river, lake or the sea

  • The old docks have been turned into a lively waterfront with restaurants and walkways.Khu bến tàu cũ đã được biến thành khu ven sông sôi động với nhà hàng và lối đi bộ.
Collocation
  • the city's waterfront — khu ven sông của thành phố
  • a waterfront restaurant — nhà hàng ven sông
  • waterfront development — phát triển khu ven sông
Dạng từ:
waterfronts

house

danh từUK /haʊs/C1

ngôi nhà

  • I am in your house.Tôi đang ở trong ngôi nhà của bạn.
  • Their new house is very beautiful.Ngôi nhà mới của họ rất đẹp.

magnet

danh từUK /ˈmæɡnət/C1

thỏi nam châm, nơi thu hút (nghĩa bóng)

a place that attracts a lot of people or things to it

  • Large cities act as a magnet for ambitious young people from the provinces.Các thành phố lớn là thỏi nam châm thu hút người trẻ đầy tham vọng từ các tỉnh.
Collocation
  • a magnet for talent — nơi thu hút nhân tài
  • act as a magnet — đóng vai trò như thỏi nam châm
Họ từ:
magnetic (tính từ)

Đi với for: a magnet for + người / vật được thu hút.

canopy

danh từUK /ˈkænəpi/C1

tán cây (độ che phủ của tán cây)

the layer of leaves and branches formed by the tops of trees

  • The city aims to increase its tree canopy to cover a third of its area.Thành phố đặt mục tiêu tăng độ che phủ tán cây lên một phần ba diện tích.
Collocation
  • tree canopy — tán cây
  • tree canopy cover — độ che phủ tán cây
  • a leafy canopy — tán lá rợp
Dạng từ:
canopies

facade

danh từUK /fəˈsɑːd/C1

mặt tiền (toà nhà)

the front of a building, especially a large or attractive one

  • The developers kept the historic facade but built a modern hotel behind it.Chủ đầu tư giữ lại mặt tiền cổ nhưng xây một khách sạn hiện đại phía sau.
Collocation
  • a glass facade — mặt tiền bằng kính
  • a historic facade — mặt tiền cổ
  • restore the facade — phục dựng mặt tiền
Dạng từ:
façade, facades

Có thể viết façade. Nghĩa bóng: vẻ bề ngoài giả tạo.

pageant

danh từUK /ˈpæʤənt/C1

hoạt cảnh

  • She participated in the pageant and won the beauty contest.Cô ấy đã tham gia cuộc thi hoa hậu và giành chiến thắng trong cuộc thi hoa hậu.
  • The pageant lasted two hours with many spectacular performances.Chương trình hoạt cảnh kéo dài hai giờ với nhiều phần trình diễn đặc sắc.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

globe

danh từUK /gloʊb/C1

quả địa cầu

  • We looked at a model of a globe in the classroom.Chúng tôi đã xem một mô hình quả địa cầu trong phòng học.
  • The map of the globe helps us understand the continents and countries better.Bản đồ quả địa cầu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các châu lục và quốc gia.

bakery

danh từUK /ˈbeɪ.kər.i/C1

cửa hàng bánh

  • This bakery is famous for its croissants.Cửa hàng bánh này nổi tiếng với bánh sừng bò.
  • I bought bread at the bakery near my house.Tôi mua bánh mì tại cửa hàng bánh gần nhà.

badminton

danh từUK /ˈbædmɪntən/C1

cầu lông

  • She won the badminton tournament.Cô ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu cầu lông.
  • I enjoy playing badminton on weekends.Tôi thích chơi cầu lông vào cuối tuần.

turkey

danh từUK /ˈtɜrki/C1

con gà tây

  • We will eat turkey on Thanksgiving.Chúng tôi sẽ ăn gà tây vào lễ Tạ ơn.
  • Turkey is a traditional dish at holiday feasts.Gà tây là món truyền thống trong các bữa tiệc lễ hội.

marking

danh từUK /ˈbaʊndri laɪn/C1

vạch giới hạn

  • Road surface markings help clearly divide traffic lanes.Vạch kẻ đường giúp phân chia làn xe rõ ràng hơn.
  • Vehicles must stop at the stop line indicator marking.Xe phải dừng lại khi gặp vạch xác định đến vị trí dừng xe.

stationery

danh từUK /ˈsteɪʃəˌnɛri/C1

văn phòng phẩm

  • I need to buy some stationery for the exam preparation.Tôi cần mua một số văn phòng phẩm để chuẩn bị cho kỳ thi.
  • This store sells a wide variety of high-quality stationery.Cửa hàng này bán đầy đủ các loại văn phòng phẩm chất lượng cao.

solidarity

danh từUK /ˌsɒlɪˈdærəti/C1

tình đoàn kết, sự đồng lòng

support and loyalty between people who share the same situation or goals

  • The floods produced a remarkable show of solidarity among neighbours.Trận lũ đã cho thấy tình đoàn kết đáng kể giữa những người hàng xóm.
Collocation
  • a show of solidarity — sự thể hiện tình đoàn kết
  • community solidarity — tình đoàn kết cộng đồng
  • express solidarity with — bày tỏ sự đồng lòng với

globalization

danh từUK /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/C1

tính toàn cầu; sự toàn cầu hóa

  • Cultures are becoming more diverse due to globalization.Các nền văn hóa ngày càng trở nên đa dạng do toàn cầu hóa.
  • Globalization affects how we perceive the environment and society.Tính toàn cầu ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận về môi trường và xã hội.

hamlet

danh từUK /ˈhæmlət/C1

thôn, xóm nhỏ

a very small village, often with only a few houses

  • My grandmother lives in a hamlet of about twenty houses at the foot of the mountain.Bà tôi sống ở một xóm nhỏ chừng hai mươi nóc nhà dưới chân núi.
Collocation
  • a tiny hamlet — một xóm nhỏ xíu
  • a remote hamlet — một thôn hẻo lánh
  • a mountain hamlet — một xóm núi
Dạng từ:
hamlets

auditorium

danh từUK /ɔːdɪˈtɔːriəm/C1

thính phòng; khán phòng; phòng hội trường

  • We attended a concert in the school's auditorium.Chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc tại phòng thính phòng của trường.
  • We held the meeting in the auditorium of the school.Chúng tôi đã tổ chức buổi họp tại phòng hội trường của trường.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

semi-basement

danh từUK /ˈsɛmi-ˈbeɪsmənt/C1

tầng bán hầm; tầng hầm nổi

  • We live in a semi-basement of the building.Chúng tôi sống trong một tầng hầm nổi của tòa nhà.
  • My apartment is on the semi-basement of the building.Căn hộ của tôi nằm ở tầng bán hầm của tòa nhà.

terrace

danh từUK /ˈtɛrəs/C1

sân thượng

  • We hosted a party on the terrace last weekend.Chúng tôi đã tổ chức tiệc trên sân thượng vào cuối tuần qua.
  • The apartment's terrace offers a panoramic view of the city.Sân thượng của căn hộ có thể nhìn ra toàn cảnh thành phố.

chamber

danh từUK /ˈʧeɪmbər/C1

buồng

  • We explored the dark chamber inside the cave.Chúng tôi đã khám phá buồng tối trong hang động.
  • The heart chamber pumps blood throughout the body.Buồng trái tim rất quan trọng để bơm máu đi khắp cơ thể.

urbanization

danh từUK /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/C1

sự đô thị hóa

  • Rapid urbanization causes many environmental problems.Sự đô thị hóa nhanh chóng gây ra nhiều vấn đề về môi trường.
  • Rapid urbanization has transformed the city's landscape.Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã thay đổi diện mạo của thành phố.

reconstruction

danh từUK /ˌriːkənˈstrʌkʃən/C1

xây dựng lại

  • The reconstruction of the city after the war took many years.Việc phục dựng lại thành phố sau chiến tranh đã mất nhiều năm.

doorstep

danh từUK /ˈdɔːrstep/C1

thềm cửa

  • We left our shoes on the doorstep.Chúng tôi đã để giày trên thềm cửa.
  • He was standing on the doorstep waiting for me.Anh ấy đứng trên thềm cửa chờ tôi.

commune

danh từUK /ˈkɒmjuːn/C1

phường xã; thôn xã; công xã

  • I live in the central commune of the city.Tôi sống ở phường xã trung tâm thành phố.
  • They live in a small commune near the city.Họ sống ở một thôn xã nhỏ gần thành phố.

forge

danh từUK /fɔrdʒ/C1

xưởng rèn

  • The blacksmith works at the forge.Thợ rèn làm việc tại xưởng rèn của họ.
  • This forge specializes in making knives and cutlery.Xưởng rèn này chuyên chế tạo dao và dao kéo.

stair

danh từUK /stɛr/C1

bậc cầu thang

  • This stair is very steep.Cầu thang này rất dốc.
  • I walked up the stair to the living room.Tôi đi lên bậc cầu thang để vào phòng khách.

patio

danh từUK /ˈpætɪəʊ/C1

sân hiên

  • We often sit on the patio in the morning to enjoy our coffee.Chúng tôi thường ngồi trên sân hiên vào buổi sáng để thưởng thức cà phê.
  • The patio of this house is spacious and has tables and chairs for gathering friends.Sân hiên của ngôi nhà này rộng rãi và có bàn ghế để tụ tập bạn bè.

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

sauna

danh từUK /ˈsɔːnə/C1

phòng tắm hơi

  • The sauna helps me reduce stress and cleanse my skin.Phòng xông hơi giúp tôi giảm căng thẳng và làm sạch da.
  • I enjoy relaxing in the sauna after a tiring day at work.Tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi sau một ngày làm việc mệt mỏi.

archipelago

danh từUK /ˌɑːkɪˈpɛləgəʊ/C1

quần đảo

  • The Maldives archipelago is famous for its beautiful beaches.Quần đảo Maldives nổi tiếng với các bãi biển đẹp.
  • Hawaii is a famous archipelago in the Pacific Ocean.Quần đảo Hawaii nổi tiếng với các bãi biển đẹp.

filth

danh từUK /fɪlθ/C1

sự bẩn thỉu

  • Her room was extremely filth.Phòng của cô ấy rất bẩn thỉu.
  • We need to clean up to get rid of this filth.Chúng ta cần dọn dẹp để loại bỏ sự bẩn thỉu này.

affordability

danh từUK /əˌfɔːdəˈbɪləti/C1

khả năng chi trả (giá nhà ở mức người dân trả được)

how cheap or expensive something is compared with what people can pay

  • Housing affordability has worsened as rents rise faster than wages.Khả năng chi trả cho nhà ở ngày càng kém khi tiền thuê tăng nhanh hơn lương.
Collocation
  • housing affordability — khả năng chi trả nhà ở
  • improve affordability — cải thiện khả năng chi trả
  • an affordability crisis — khủng hoảng khả năng chi trả
Họ từ:
affordable (tính từ), afford (động từ)

displacement

danh từUK /dɪsˈpleɪsmənt/C1

sự di dời, buộc phải rời nơi ở

the situation in which people are forced to leave the place where they live

  • Critics warn that the project will cause the displacement of hundreds of low-income families.Giới phê bình cảnh báo dự án sẽ buộc hàng trăm gia đình thu nhập thấp phải di dời.
Collocation
  • the displacement of residents — việc di dời cư dân
  • cause displacement — gây ra di dời
Họ từ:
displace (động từ)

zoning

danh từUK /ˈzəʊnɪŋ/C1

sự phân vùng chức năng (trong quy hoạch)

the system of dividing a city into areas where only certain uses, such as homes or factories, are allowed

  • Strict zoning keeps factories away from residential streets.Phân vùng chặt chẽ giúp giữ nhà máy cách xa các phố dân cư.
Collocation
  • zoning laws — luật phân vùng
  • zoning regulations — quy định phân vùng
  • strict zoning — phân vùng chặt chẽ
Họ từ:
zone (danh từ)

allotment

danh từUK /əˈlɒtmənt/C1

mảnh đất thuê để trồng rau (trong thành phố)

a small piece of public land that a person rents to grow vegetables, fruit or flowers

  • My neighbour grows all his own vegetables on an allotment near the railway.Hàng xóm tôi tự trồng toàn bộ rau ăn trên một mảnh đất thuê gần đường tàu.
Collocation
  • rent an allotment — thuê một mảnh vườn
  • grow vegetables on an allotment — trồng rau trên mảnh vườn thuê
Dạng từ:
allotments

Từ chủ yếu dùng ở Anh.

anonymity

danh từUK /ˌænəˈnɪməti/C1

sự vô danh, xa lạ (giữa đám đông)

the state of not being known by the people around you

  • Some people enjoy the anonymity of big-city life, while others find it lonely.Có người thích sự vô danh của cuộc sống thành phố lớn, có người lại thấy cô đơn.
Collocation
  • the anonymity of city life — sự vô danh của cuộc sống thành phố
  • enjoy anonymity — thích được vô danh
Họ từ:
anonymous (tính từ)

boulevard

danh từUK /ˈbuːləvɑːd/C1

đại lộ (rộng, thường có cây hai bên)

a wide city street, often with trees along both sides

  • On Sunday evenings, the main boulevard is closed to traffic and becomes a walking street.Tối Chủ nhật, đại lộ chính cấm xe và trở thành phố đi bộ.
Collocation
  • a wide boulevard — đại lộ rộng
  • a grand boulevard — đại lộ bề thế
Dạng từ:
boulevards

cityscape

danh từUK /ˈsɪtiskeɪp/C1

cảnh quan thành phố, toàn cảnh đô thị

the view or appearance of a city, especially its buildings seen together

  • Glass towers now dominate a cityscape that was once full of low wooden houses.Giờ đây những toà tháp kính áp đảo cảnh quan thành phố từng đầy nhà gỗ thấp.
Collocation
  • a modern cityscape — cảnh quan đô thị hiện đại
  • dominate the cityscape — áp đảo cảnh quan thành phố
Dạng từ:
cityscapes

Chặng 20· 10 từ · C1

Học chặng 20 bằng flashcard

eyesore

danh từUK /ˈaɪsɔː/C1

thứ chướng mắt, công trình xấu xí

a building or place that is very ugly and spoils the view around it

  • Local residents say the empty shopping centre has become an eyesore.Cư dân địa phương nói trung tâm mua sắm bỏ trống đã trở thành thứ chướng mắt.
Collocation
  • a real eyesore — thứ thật chướng mắt
  • become an eyesore — trở thành thứ chướng mắt
Dạng từ:
eyesores

facelift

danh từUK /ˈfeɪslɪft/C1

sự tân trang, làm mới diện mạo (công trình, khu phố)

work done to improve how a building or area looks, making it seem newer

  • The railway station is getting a much-needed facelift before the festival.Nhà ga đang được tân trang rất cần thiết trước lễ hội.
Collocation
  • a much-needed facelift — đợt tân trang rất cần thiết
  • give the area a facelift — làm mới diện mạo khu vực

Nghĩa gốc: phẫu thuật căng da mặt.

flagship

danh từUK /ˈflæɡʃɪp/C1

dự án / công trình chủ lực, tiêu biểu

the most important project or building in a group, used to show what an organisation can do

  • The new concert hall is the flagship of the city's regeneration plan.Phòng hoà nhạc mới là công trình chủ lực của kế hoạch tái thiết thành phố.
Collocation
  • a flagship project — dự án chủ lực
  • a flagship development — công trình tiêu biểu

Hay đứng trước danh từ khác như tính từ: flagship project / scheme.

footfall

danh từUK /ˈfʊtfɔːl/C1

lượng người qua lại, lượng khách đến (khu phố, cửa hàng)

the number of people who visit a shopping street or area in a particular period

  • Since the street was pedestrianised, footfall has increased by about a quarter.Từ khi con phố thành phố đi bộ, lượng người qua lại đã tăng khoảng một phần tư.
Collocation
  • increase footfall — tăng lượng khách qua lại
  • low footfall — lượng người qua lại thấp

Từ Anh-Anh, không đếm được.

gentrification

danh từUK /ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/C1

sự "quý tộc hoá" khu dân cư (người giàu chuyển đến, đẩy giá lên, người cũ phải đi)

changes in a poor area as richer people move in, which raises prices and pushes older residents out

  • Gentrification has brought new cafés to the area, but many long-time residents can no longer afford to live there.Quá trình quý tộc hoá mang đến quán cà phê mới, nhưng nhiều cư dân lâu năm không còn đủ tiền sống ở đó.
Collocation
  • rapid gentrification — quý tộc hoá nhanh
  • the effects of gentrification — tác động của quý tộc hoá
  • resist gentrification — chống lại quý tộc hoá
Họ từ:
gentrify (động từ), gentrified (tính từ)

Từ mang hai mặt: khu vực đẹp lên nhưng người thu nhập thấp bị đẩy đi. Trình bày cân bằng khi viết.

greenery

danh từUK /ˈɡriːnəri/C1

cây xanh, cây cỏ

green plants, leaves and trees, especially when they make a place look attractive

  • Adding more greenery to busy streets makes them cooler and more pleasant.Thêm cây xanh vào những con phố đông đúc giúp chúng mát mẻ và dễ chịu hơn.
Collocation
  • lush greenery — cây cối xanh tươi
  • surrounded by greenery — được bao quanh bởi cây xanh

Danh từ không đếm được.

gym-goer

danh từUK /ʤɪm-ˈɡoʊər/C1

người tập gym

  • He is a dedicated gym-goer.Anh ấy là một người tập gym chăm chỉ.
  • She became a regular gym-goer to stay fit.Cô ấy trở thành người tập gym đều đặn để giữ dáng.

homecoming

danh từUK /ˈhəʊmkʌmɪŋ/C1

sự trở về quê nhà (sau thời gian dài xa cách)

the act of returning to your home or hometown after being away for a long time

  • Her homecoming after ten years abroad was celebrated with a big meal for the whole street.Lần cô trở về quê sau mười năm ở nước ngoài được mừng bằng một bữa cơm lớn cho cả xóm.
Collocation
  • an emotional homecoming — cuộc trở về đầy xúc động
  • a joyful homecoming — cuộc trở về vui mừng
  • a long-awaited homecoming — cuộc trở về được mong đợi từ lâu
Dạng từ:
homecomings

Ở Mỹ, homecoming còn là lễ hội đón cựu học sinh ở trường; trong chủ đề này dùng nghĩa trở về quê nhà.

housebuilding

danh từUK /ˈhaʊsbɪldɪŋ/C1

việc xây dựng nhà ở

the business or activity of building new homes

  • Many economists believe that faster housebuilding is the only long-term answer to high prices.Nhiều nhà kinh tế tin rằng xây nhà nhanh hơn là lời giải dài hạn duy nhất cho giá cao.
Collocation
  • a housebuilding programme — chương trình xây nhà ở
  • boost housebuilding — thúc đẩy xây dựng nhà ở
  • the rate of housebuilding — tốc độ xây dựng nhà ở
Họ từ:
housebuilder (danh từ)

landscaping

danh từUK /ˈlændskeɪpɪŋ/C1

thiết kế cảnh quan, tạo cảnh quan

the work of making an outdoor area more attractive by planting trees and shaping the land

  • The new housing area has attractive landscaping, with ponds and walking paths.Khu nhà ở mới có cảnh quan đẹp với hồ nước và lối đi bộ.
Collocation
  • attractive landscaping — cảnh quan đẹp mắt
  • landscaping work — công việc tạo cảnh quan
Họ từ:
landscape (động từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    The lines on the map help determine the exact _____.

    Các đường kẻ trên bản đồ giúp xác định vị trí chính xác.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    location — vị trí

  2. Câu 2

    My _____ is very friendly.

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    neighbor — láng giềng; người hàng xóm

  3. Câu 3

    Parts of the old town still have _____ that were built over a hundred years ago.

    Một số khu phố cổ vẫn còn đường cống xây từ hơn trăm năm trước.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sewer — cống ngầm, đường cống thải

  4. Câu 4

    We looked at a model of a _____ in the classroom.

    Chúng tôi đã xem một mô hình quả địa cầu trong phòng học.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    globe — quả địa cầu

  5. Câu 5

    The _____ helps me reduce stress and cleanse my skin.

    Phòng xông hơi giúp tôi giảm căng thẳng và làm sạch da.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    sauna — phòng tắm hơi

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 222 từ "Nhà cửa, Công trình & Địa điểm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ