Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.7 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.7: Nhà cửa, Công trình & Địa điểm

Danh từ nhóm "Nhà cửa, Công trình & Địa điểm": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

222 mục · 22 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 10 từ · C1

Học chặng 21 bằng flashcard

metropolis

danh từUK /məˈtrɒpəlɪs/C1

đại đô thị, đô thị lớn

a very large and important city, often the main city of a country or region

  • In just fifty years, the small fishing town grew into a busy metropolis.Chỉ trong năm mươi năm, thị trấn chài lưới nhỏ đã trở thành một đô thị lớn sầm uất.
Collocation
  • a bustling metropolis — đô thị lớn nhộn nhịp
  • a modern metropolis — đô thị hiện đại
  • a sprawling metropolis — đô thị lớn trải rộng
Họ từ:
metropolitan (tính từ)
Dạng từ:
metropolises

oasis

danh từUK /əʊˈeɪsɪs/C1

ốc đảo (nơi yên bình giữa chốn ồn ào – nghĩa bóng)

a calm, pleasant place in the middle of somewhere busy or unpleasant

  • The temple garden is an oasis of calm in the middle of the busy city.Khu vườn chùa là ốc đảo yên bình giữa lòng thành phố ồn ào.
Collocation
  • an oasis of calm — ốc đảo yên bình
  • a green oasis — ốc đảo xanh
Dạng từ:
oases

Số nhiều: oases /əʊˈeɪsiːz/.

outreach

danh từUK /ˈaʊtriːtʃ/C1

hoạt động tiếp cận, hỗ trợ tận nơi

the work of going out to give help or information to people who may not ask for it

  • Outreach workers visit isolated older residents to check that they have food and medicine.Nhân viên hỗ trợ tận nơi đến thăm những cư dân cao tuổi sống cô lập để chắc rằng họ có đủ thức ăn và thuốc.
Collocation
  • community outreach — hoạt động tiếp cận cộng đồng
  • an outreach programme — chương trình hỗ trợ tận nơi
  • outreach workers — nhân viên tiếp cận cộng đồng

powerhouse

danh từUK /ˈpaʊəhaʊs/C1

trung tâm quyền lực, đầu tàu (kinh tế)

a place or organisation that is very strong and successful, especially in the economy

  • The city has grown into an economic powerhouse that produces a large share of the nation's wealth.Thành phố đã trở thành đầu tàu kinh tế tạo ra phần lớn của cải quốc gia.
Collocation
  • an economic powerhouse — đầu tàu kinh tế
  • an industrial powerhouse — trung tâm công nghiệp hùng mạnh
Dạng từ:
powerhouses

revival

danh từUK /rɪˈvaɪvl/C1

sự hồi sinh, phục hưng

a period when something becomes active, popular or successful again

  • The old quarter is enjoying a revival as young people open shops and cafés there.Khu phố cổ đang hồi sinh khi người trẻ mở cửa hàng và quán cà phê ở đó.
Collocation
  • an economic revival — sự hồi phục kinh tế
  • enjoy a revival — đang hồi sinh
  • undergo a revival — trải qua sự hồi sinh
Họ từ:
revive (động từ)
Dạng từ:
revivals

speculator

danh từUK /ˈspekjuleɪtə/C1

người đầu cơ

a person who buys property hoping to sell it later at a much higher price

  • Speculators buying flats and leaving them empty can push prices out of reach for ordinary families.Giới đầu cơ mua căn hộ rồi bỏ trống có thể đẩy giá vượt khỏi tầm với của gia đình bình thường.
Collocation
  • property speculators — giới đầu cơ nhà đất
  • land speculators — người đầu cơ đất
Họ từ:
speculate (động từ), speculation (danh từ)
Dạng từ:
speculators

squatter

danh từUK /ˈskwɒtə/C1

người chiếm ở nhà / đất bỏ trống trái phép

a person who lives in an empty building or on land without permission or paying rent

  • Squatters had moved into the abandoned factory and turned it into rough living quarters.Những người chiếm ở trái phép đã dọn vào nhà máy bỏ hoang và biến nó thành chỗ ở tạm bợ.
Collocation
  • evict squatters — đuổi người chiếm ở trái phép
  • squatters move into — người chiếm ở trái phép dọn vào
Họ từ:
squat (động từ)
Dạng từ:
squatters

tenancy

danh từUK /ˈtenənsi/C1

việc thuê nhà; thời hạn thuê nhà

the right to live in a property in return for rent, or the period during which you rent it

  • Longer tenancies would give families the stability to stay in one school area.Hợp đồng thuê dài hạn hơn sẽ giúp các gia đình ổn định để ở lại một khu trường học.
Collocation
  • a tenancy agreement — hợp đồng thuê nhà
  • a fixed-term tenancy — hợp đồng thuê có thời hạn
  • end a tenancy — chấm dứt việc thuê nhà
Dạng từ:
tenancies

underinvestment

danh từUK /ˌʌndərɪnˈvestmənt/C1

sự đầu tư không đủ, thiếu đầu tư

a failure to spend enough money on something, such as public services or buildings

  • Decades of underinvestment have left the water network in poor condition.Hàng chục năm thiếu đầu tư khiến mạng lưới cấp nước xuống cấp.
Collocation
  • chronic underinvestment — thiếu đầu tư kéo dài
  • years of underinvestment — nhiều năm thiếu đầu tư

upkeep

danh từUK /ˈʌpkiːp/C1

việc duy tu, chi phí giữ gìn

the cost or work of keeping something such as a park or building in good condition

  • Local taxes pay for the upkeep of parks and public squares.Thuế địa phương chi trả cho việc duy tu công viên và quảng trường.
Collocation
  • the upkeep of public spaces — việc duy tu không gian công cộng
  • pay for the upkeep — chi trả cho việc giữ gìn

Chặng 22· 12 từ · C2

Học chặng 22 bằng flashcard

alienation

danh từUK /ˌeɪliəˈneɪʃn/C2

cảm giác xa lạ, lạc lõng, bị tách biệt

the feeling of not belonging to or being part of the group or society around you

  • Poorly designed estates can lead to a sense of alienation among young residents.Những khu nhà thiết kế kém có thể khiến cư dân trẻ cảm thấy lạc lõng.
Collocation
  • a sense of alienation — cảm giác lạc lõng
  • feelings of alienation — những cảm giác bị tách biệt
  • social alienation — sự xa lạ với xã hội
Họ từ:
alienate (động từ), alienated (tính từ)

dwelling

danh từUK /ˈdwelɪŋ/C2

nơi ở, chỗ ở (từ trang trọng)

a formal word for a house, flat or other place where people live

  • The plan aims to create 50,000 new dwellings over the next decade.Kế hoạch nhằm tạo ra 50.000 chỗ ở mới trong mười năm tới.
Collocation
  • new dwellings — các căn nhà mới
  • a single-family dwelling — nhà ở cho một hộ gia đình
  • permanent dwellings — nhà ở kiên cố
Dạng từ:
dwellings

Hay gặp trong văn bản thống kê, chính sách, Reading.

agglomeration

danh từUK /əˌɡlɒməˈreɪʃn/C2

sự tích tụ, quần tụ (dân cư, doanh nghiệp ở đô thị)

a large group of people, cities or businesses gathered closely together in one area

  • Economists argue that agglomeration makes firms more productive because ideas and workers move easily.Các nhà kinh tế cho rằng sự quần tụ giúp doanh nghiệp năng suất hơn vì ý tưởng và lao động dịch chuyển dễ dàng.
Collocation
  • urban agglomeration — vùng đô thị tích tụ
  • agglomeration effects — hiệu ứng quần tụ
Dạng từ:
agglomerations

altruism

danh từUK /ˈæltruɪzəm/C2

lòng vị tha

caring about other people and helping them without expecting anything back

  • Volunteering is not always pure altruism; it also helps people build skills and friendships.Làm tình nguyện không phải lúc nào cũng hoàn toàn vì lòng vị tha; nó còn giúp người ta có kỹ năng và bạn bè.
Collocation
  • an act of altruism — một hành động vị tha
  • pure altruism — lòng vị tha thuần tuý
Họ từ:
altruistic (tính từ)

backwater

danh từUK /ˈbækwɔːtə/C2

nơi hẻo lánh, chậm phát triển, ít đổi thay

a place far from big centres where little happens and change comes slowly

  • Twenty years ago my hometown was a sleepy backwater, but now it attracts investors.Hai mươi năm trước quê tôi là một chốn hẻo lánh im lìm, giờ đã thu hút nhà đầu tư.
Collocation
  • a sleepy backwater — một chốn hẻo lánh im lìm
  • a rural backwater — một vùng quê hẻo lánh
  • a provincial backwater — một nơi tỉnh lẻ chậm phát triển
Dạng từ:
backwaters

Thường mang sắc thái chê (lạc hậu, buồn tẻ).

cohousing

danh từUK /ˈkəʊhaʊzɪŋ/C2

mô hình nhà ở cộng cư (nhà riêng + không gian sinh hoạt chung)

a type of housing where residents have private homes but share facilities such as a kitchen or garden

  • Cohousing projects allow older people to keep their independence without living alone.Các dự án nhà ở cộng cư giúp người lớn tuổi giữ sự tự lập mà không phải sống một mình.
Collocation
  • a cohousing project — dự án nhà ở cộng cư
  • a cohousing community — cộng đồng nhà ở cộng cư

Cũng viết co-housing; danh từ không đếm được.

conurbation

danh từUK /ˌkɒnɜːˈbeɪʃn/C2

vùng đô thị liên hoàn (nhiều thành phố nhập thành một)

a large urban area formed when several towns and cities grow until they join together

  • Over time, the two cities and their suburbs merged into a single conurbation.Theo thời gian, hai thành phố cùng vùng ngoại ô đã nhập lại thành một vùng đô thị liên hoàn.
Collocation
  • a large conurbation — vùng đô thị liên hoàn rộng lớn
  • a sprawling conurbation — vùng đô thị trải rộng
Dạng từ:
conurbations

densification

danh từUK /ˌdensɪfɪˈkeɪʃn/C2

sự tăng mật độ xây dựng (trong khu đô thị hiện có)

adding more homes and buildings within an existing urban area instead of building outwards

  • Densification near metro stations can provide housing without destroying farmland.Tăng mật độ xây dựng quanh các ga metro có thể tạo thêm nhà ở mà không phá đất nông nghiệp.
Collocation
  • urban densification — tăng mật độ đô thị
  • densification policies — chính sách tăng mật độ
Họ từ:
dense (tính từ), density (danh từ)

incomer

danh từUK /ˈɪnkʌmə/C2

người mới đến sống (ở làng, vùng)

a person who has recently moved to live in a village or area, especially from a city

  • Some villagers worry that wealthy incomers are pushing up local house prices.Một số dân làng lo rằng những người giàu mới chuyển đến đang đẩy giá nhà ở địa phương lên.
Collocation
  • wealthy incomers — những người mới đến giàu có
  • welcome incomers — chào đón người mới đến
  • incomers from the city — những người từ thành phố chuyển về
Dạng từ:
incomers

Từ dùng nhiều ở Anh; nghĩa chung hơn là newcomer.

NIMBY

danh từUK /ˈnɪmbi/C2

người phản đối dự án gần nhà mình ("đừng làm ở sân sau nhà tôi")

a person who supports a project in general but objects to it being built near their home

  • Plans for new homes are often delayed by NIMBYs who fear traffic and noise.Các dự án nhà mới thường bị chậm vì những người phản đối xây gần nhà mình do sợ kẹt xe và ồn ào.
Collocation
  • NIMBY opposition — sự phản đối kiểu NIMBY
  • NIMBY attitudes — thái độ NIMBY
  • overcome NIMBY objections — vượt qua sự phản đối kiểu NIMBY
Họ từ:
NIMBYism (danh từ)
Dạng từ:
NIMBYs, nimbys

Viết tắt của 'not in my back yard'; thường viết hoa. Sắc thái chê, nên dùng thận trọng trong bài luận.

owner-occupier

danh từUK /ˌəʊnə ˈɒkjupaɪə/C2

chủ nhà tự ở (sở hữu và sống trong chính căn nhà đó)

a person who owns the home they live in, rather than renting it or letting it out

  • Owner-occupiers tend to stay longer in one area than people who rent.Người sở hữu nhà tự ở thường sống lâu ở một khu hơn người đi thuê.
Collocation
  • first-time owner-occupiers — người lần đầu sở hữu nhà để ở
  • the proportion of owner-occupiers — tỷ lệ chủ nhà tự ở
Họ từ:
owner-occupied (tính từ)
Dạng từ:
owner-occupiers

reciprocity

danh từUK /ˌresɪˈprɒsəti/C2

sự có qua có lại, tương trợ lẫn nhau

the practice of people helping each other and returning favours

  • Village life is often based on reciprocity: you help with my harvest and I help with yours.Đời sống làng quê thường dựa trên sự có qua có lại: anh giúp tôi gặt, tôi giúp lại anh.
Collocation
  • a spirit of reciprocity — tinh thần có qua có lại
  • based on reciprocity — dựa trên sự có qua có lại
  • norms of reciprocity — chuẩn mực có qua có lại
Họ từ:
reciprocal (tính từ), reciprocate (động từ)

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    In just fifty years, the small fishing town grew into a busy _____.

    Chỉ trong năm mươi năm, thị trấn chài lưới nhỏ đã trở thành một đô thị lớn sầm uất.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    metropolis — đại đô thị, đô thị lớn

  2. Câu 2

    The old quarter is enjoying a _____ as young people open shops and cafés there.

    Khu phố cổ đang hồi sinh khi người trẻ mở cửa hàng và quán cà phê ở đó.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    revival — sự hồi sinh, phục hưng

  3. Câu 3

    Decades of _____ have left the water network in poor condition.

    Hàng chục năm thiếu đầu tư khiến mạng lưới cấp nước xuống cấp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    underinvestment — sự đầu tư không đủ, thiếu đầu tư

  4. Câu 4

    Economists argue that _____ makes firms more productive because ideas and workers move easily.

    Các nhà kinh tế cho rằng sự quần tụ giúp doanh nghiệp năng suất hơn vì ý tưởng và lao động dịch chuyển dễ dàng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    agglomeration — sự tích tụ, quần tụ (dân cư, doanh nghiệp ở đô thị)

  5. Câu 5

    Over time, the two cities and their suburbs merged into a single _____.

    Theo thời gian, hai thành phố cùng vùng ngoại ô đã nhập lại thành một vùng đô thị liên hoàn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    conurbation — vùng đô thị liên hoàn (nhiều thành phố nhập thành một)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 222 từ "Nhà cửa, Công trình & Địa điểm" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ