Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.12 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.12: Luật pháp, Tội phạm & Chính trị

Danh từ nhóm "Luật pháp, Tội phạm & Chính trị": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

247 mục · 25 chặng · A1–C2 · trang 2/3

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

judgment

danh từUK /ˈdʒʌdʒmənt/B2

khả năng phán đoán

  • He made a fair judgment about the case.Anh ấy đã đưa ra một sự phán xét công bằng về vụ án.
  • The court's judgment was final in the case.Tòa án đưa ra lời phán xét cuối cùng trong vụ án.

dictatorship

danh từUK /dɪkˈteɪtərˌʃɪp/B2

chế độ độc tài

  • The dictatorship suppressed political opposition.Chế độ độc tài thường hạn chế tự do cá nhân của người dân.
  • Under a dictatorship, the ruler has absolute power.Trong chế độ độc tài, quyền lực thường không bị kiểm soát bởi pháp luật.

murder

danh từUK /ˈmɜrdər/B2

hành vi giết người

  • He was arrested for the act of murder.Anh ta bị bắt vì hành vi giết người.
  • Prosecution of murder in this case is very strict.Truy tố hành vi giết người trong vụ án này rất nghiêm khắc.

offender

danh từUK /əˈfendə/B2

người phạm tội

a person who has committed a crime

  • Offenders who commit minor crimes are often given a warning rather than a prison sentence.Người phạm tội nhẹ thường bị cảnh cáo thay vì nhận án tù.
Collocation
  • a repeat offender — người tái phạm nhiều lần
  • a persistent offender — người phạm tội dai dẳng
  • punish offenders — trừng phạt người phạm tội
Họ từ:
offence (danh từ), offend (động từ)
Dạng từ:
offenders

verdict

danh từUK /ˈvɜːdɪkt/B2

phán quyết (về có tội hay không)

the decision made in court about whether someone is guilty or not

  • The family waited outside the court for the verdict.Gia đình chờ bên ngoài toà để nghe phán quyết.
Collocation
  • reach a verdict — đi đến phán quyết
  • a guilty verdict — phán quyết có tội
  • announce the verdict — công bố phán quyết
Dạng từ:
verdicts

submission

danh từUK /səˈbɪʃn/B2

sự khuất phục

  • His submission to his family's pressure was evident.Sự khuất phục của anh ta trước áp lực của gia đình.
  • The submission of the opposing team in the match led to their defeat.Trong trận đấu, sự khuất phục của đội tuyển đối phương đã khiến họ thua cuộc.

diplomacy

danh từUK /dɪˈpləʊməsi/B2

ngoại giao

the work of managing relations between countries through discussion

  • Many disputes between neighbouring countries can be solved through diplomacy.Nhiều tranh chấp giữa các nước láng giềng có thể được giải quyết bằng ngoại giao.
Collocation
  • international diplomacy — ngoại giao quốc tế
  • through diplomacy — bằng con đường ngoại giao
  • quiet diplomacy — ngoại giao thầm lặng
Họ từ:
diplomat (danh từ), diplomatic (tính từ)

execution

danh từUK /ˌɛksɪˈkjuːʃən/B2

xử tử

  • The execution took place this morning at the prison.Cuộc hành quyết diễn ra vào sáng nay tại nhà tù.
  • They organized a public execution to serve as a warning.Họ đã tổ chức một vụ hành quyết công khai để răn đe.

circular

danh từUK /ˈsɜrkjələr/B2

thông tư

  • This circular guides businesses on tax registration.Thông tư này hướng dẫn các doanh nghiệp về việc đăng ký thuế.
  • The minister issued a new circular on tax management.Bộ trưởng đã ban hành một thông tư mới về quản lý thuế.

regulation

danh từUK /ˌreɡjuˈleɪʃn/B2

quy định; sự quản lý bằng quy định

an official rule, or the control of an activity by such rules

  • Stricter regulations on food labelling were introduced last year.Các quy định chặt chẽ hơn về nhãn thực phẩm đã được đưa ra năm ngoái.
Collocation
  • strict regulations — quy định chặt chẽ
  • safety regulations — quy định an toàn
  • government regulation — sự quản lý của nhà nước
Họ từ:
regulate (động từ), regulatory (tính từ)
Dạng từ:
regulations

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

rebel

danh từUK /ˈrɛbəl/B2

phiến quân; người nổi loạn

  • He is a rebel within the group.Anh ấy là một người nổi loạn trong nhóm.
  • She always rebels against the school rules.Cô ấy luôn chống lại các quy tắc của trường học.

diplomat

danh từUK /ˈdɪpləmæt/B2

nhà ngoại giao

an official who represents their country abroad and works to keep good relations

  • Diplomats from both countries met to discuss a new trade agreement.Các nhà ngoại giao hai nước đã gặp nhau để bàn về một hiệp định thương mại mới.
Collocation
  • a senior diplomat — nhà ngoại giao cấp cao
  • a career diplomat — nhà ngoại giao chuyên nghiệp
  • foreign diplomats — các nhà ngoại giao nước ngoài
Dạng từ:
diplomats

bribery

danh từUK /ˈbraɪ.bər.i/B2

ăn đút lót

  • He was arrested for bribery during the competition.Anh ta bị bắt vì tội ăn đút lót trong cuộc thi.
  • The government is trying to combat bribery within the political system.Chính phủ đang cố gắng chống lại nạn ăn đút lót trong hệ thống chính quyền.

dictator

danh từUK /dɪkˈteɪtə/B2

nhà độc tài; kẻ độc tài

  • His regime is a prime example of a dictator.Chế độ của ông ta là một ví dụ điển hình của kẻ độc tài.
  • The dictator suppressed all opposition in the country.Kẻ độc tài đã đàn áp mọi phản đối trong đất nước.

temptation

danh từUK /tempˈteɪʃn/B2

sự cám dỗ

a strong wish to do or have something, especially something wrong

  • Leaving valuables on a car seat creates a temptation for thieves.Để đồ có giá trị trên ghế xe là tạo cám dỗ cho kẻ trộm.
Collocation
  • resist temptation — cưỡng lại cám dỗ
  • give in to temptation — sa vào cám dỗ
  • a strong temptation — cám dỗ lớn
Họ từ:
tempt (động từ), tempting (tính từ)
Dạng từ:
temptations

hostage

danh từUK /ˈhɑstɪʤ/B2

con tin

  • The kidnappers held the hostage for 24 hours.Kẻ bắt cóc đã giữ con tin trong suốt 24 giờ.
  • The government negotiated to free the hostages.Chính phủ đã thương lượng để giải thoát các con tin.

adherence

danh từUK /ædˈhɪərəns/B2

sự làm đúng theo

  • Maintaining adherence ensures product quality.Việc giữ vững sự tuân thủ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Adherence to safety protocols is crucial in this job.Sự tuân thủ quy trình là rất quan trọng trong công việc này.

courtroom

danh từUK /ˈkɔːtrʊm/B2

phòng xử án

  • The bailiff maintained order in the courtroom yesterday.Chấp hành viên đã giữ trật tự trong phiên tòa hôm qua.
  • He showed his lawyer's card to enter the courtroom.Anh ấy đã đưa thẻ luật sư để vào phòng xử án.

legislation

danh từUK /ˌledʒɪsˈleɪʃn/B2

luật pháp, các đạo luật

a law or a set of laws that a parliament has passed

  • The government plans to introduce legislation to protect online shoppers.Chính phủ dự định đưa ra luật để bảo vệ người mua sắm trực tuyến.
Collocation
  • introduce legislation — đưa ra luật
  • pass legislation — thông qua luật
  • new legislation — luật mới
Họ từ:
legislate (động từ), legislative (tính từ)

Không đếm được: a piece of legislation (một đạo luật).

alliance

danh từUK /əˈlaɪəns/B2

liên minh

an agreement between countries or groups to work together for shared aims

  • Several small countries formed an alliance to strengthen their position in trade talks.Một số nước nhỏ lập liên minh để củng cố vị thế trong đàm phán thương mại.
Collocation
  • form an alliance — lập liên minh
  • a military alliance — liên minh quân sự
  • a strong alliance — liên minh vững mạnh

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

jury

danh từUK /ˈdʒʊəri/B2

bồi thẩm đoàn

a group of ordinary citizens chosen to decide in court whether someone is guilty

  • After two days of discussion, the jury reached a decision.Sau hai ngày thảo luận, bồi thẩm đoàn đã đi đến quyết định.
Collocation
  • serve on a jury — làm thành viên bồi thẩm đoàn
  • trial by jury — xét xử có bồi thẩm đoàn
  • members of the jury — các thành viên bồi thẩm đoàn
Dạng từ:
juries

Ở Anh và xứ Wales, bồi thẩm đoàn thường có 12 người.

guideline

danh từUK /ˈɡaɪdlaɪn/B2

hướng dẫn (chính thức)

official advice about how something should be done, usually not a strict law

  • The ministry issued new guidelines on how much screen time children should have.Bộ đã ban hành hướng dẫn mới về thời gian dùng màn hình của trẻ em.
Collocation
  • issue guidelines — ban hành hướng dẫn
  • follow guidelines — làm theo hướng dẫn
  • strict guidelines — hướng dẫn nghiêm ngặt
Dạng từ:
guidelines

Thường dùng số nhiều.

taxpayer

danh từUK /ˈtækspeɪə/B2

người nộp thuế

a person or company that pays tax to the government

  • The new stadium cost taxpayers millions of pounds.Sân vận động mới đã tiêu tốn của người nộp thuế hàng triệu bảng.
Collocation
  • taxpayers' money — tiền thuế của dân
  • ordinary taxpayers — những người nộp thuế bình thường
  • at the taxpayer's expense — bằng tiền của người nộp thuế
Dạng từ:
taxpayers

ambassador

danh từUK /æmˈbæsədə/B2

đại sứ

the most senior official who represents their country in another country

  • The ambassador met local business leaders to discuss investment.Ngài đại sứ đã gặp các lãnh đạo doanh nghiệp địa phương để bàn về đầu tư.
Collocation
  • appoint an ambassador — bổ nhiệm đại sứ
  • the ambassador to — đại sứ tại (nước nào)
Dạng từ:
ambassadors

ambassador-at-large

danh từUK /æmˈbæsədər-æt-lɑrʤ/B2

đại sứ lưu động

  • He is an ambassador-at-large representing his country in international affairs.Ông ấy là đại sứ lưu động của quốc gia, thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao trên toàn thế giới.
  • The role of an ambassador-at-large is crucial in promoting global diplomatic relations.Vai trò của đại sứ lưu động rất quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ ngoại giao toàn cầu.

taxation

danh từUK /tækˈseɪʃn/B2

việc đánh thuế, hệ thống thuế

the system by which a government collects money from people and businesses

  • Most public services are paid for through taxation.Phần lớn dịch vụ công được chi trả bằng tiền thuế.
Collocation
  • high taxation — mức thuế cao
  • a system of taxation — hệ thống thuế
  • fair taxation — chính sách thuế công bằng
Họ từ:
tax (danh từ), taxable (tính từ)

obligation

danh từUK /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/B2

nghĩa vụ

something you must do because of a law, rule or moral duty

  • Governments have an obligation to protect their citizens.Chính phủ có nghĩa vụ bảo vệ công dân của mình.
Collocation
  • a legal obligation — nghĩa vụ pháp lý
  • a moral obligation — nghĩa vụ đạo đức
  • have an obligation to — có nghĩa vụ phải
Họ từ:
oblige (động từ), obligatory (tính từ)

subsidy

danh từUK /ˈsʌbsədi/B2

khoản trợ cấp, trợ giá (của nhà nước)

money that a government pays to reduce the cost of something for producers or users

  • Many governments pay subsidies to make public transport cheaper.Nhiều chính phủ trả tiền trợ giá để giao thông công cộng rẻ hơn.
Collocation
  • government subsidies — trợ cấp của chính phủ
  • receive a subsidy — nhận trợ cấp
  • cut subsidies — cắt trợ cấp
Họ từ:
subsidise (động từ)
Dạng từ:
subsidies

fingerprint

danh từUK /ˈfɪŋɡəprɪnt/B2

dấu vân tay

the mark left by the pattern of lines on the end of a finger

  • The burglar left fingerprints on the window frame.Tên trộm để lại dấu vân tay trên khung cửa sổ.
Collocation
  • leave fingerprints — để lại dấu vân tay
  • take someone's fingerprints — lấy dấu vân tay của ai
Dạng từ:
fingerprints

cybercrime

danh từUK /ˈsaɪbəkraɪm/B2

tội phạm mạng

crime that is committed using computers or the internet

  • Cybercrime is growing faster than many police forces can respond.Tội phạm mạng đang tăng nhanh hơn khả năng ứng phó của nhiều lực lượng cảnh sát.
Collocation
  • fight cybercrime — đấu tranh với tội phạm mạng
  • victims of cybercrime — nạn nhân của tội phạm mạng
  • the rise of cybercrime — sự gia tăng tội phạm mạng

Không đếm được.

Chặng 14· 10 từ · B2–C1

Học chặng 14 bằng flashcard

defence

danh từUK /dɪˈfens/B2

quốc phòng

the armed forces, weapons and actions a country uses to protect itself from attack

  • Some people think too much is spent on defence and too little on education.Một số người cho rằng chi cho quốc phòng quá nhiều còn cho giáo dục quá ít.
Collocation
  • defence spending — chi tiêu quốc phòng
  • national defence — quốc phòng
  • the defence budget — ngân sách quốc phòng

Anh-Mỹ viết defense.

lawmaker

danh từUK /ˈlɔːmeɪkə/B2

nhà lập pháp

a politician who helps to write and pass laws

  • Lawmakers are discussing how to regulate artificial intelligence.Các nhà lập pháp đang bàn cách quản lý trí tuệ nhân tạo.
Collocation
  • senior lawmakers — các nhà lập pháp cấp cao
  • lawmakers voted to — các nhà lập pháp đã bỏ phiếu để
Đồng nghĩa:
legislator
Dạng từ:
lawmakers

motive

danh từUK /ˈməʊtɪv/B2

động cơ (gây án)

a reason for doing something, especially a crime

  • Greed is often the main motive behind fraud.Lòng tham thường là động cơ chính của các vụ lừa đảo.
Collocation
  • a motive for something — động cơ của việc gì
  • a strong motive — động cơ mạnh
  • the motive behind — động cơ đằng sau
Dạng từ:
motives

offence

danh từUK /əˈfens/B2

hành vi phạm tội, tội

an illegal act; a crime

  • Driving without insurance is a serious offence.Lái xe không có bảo hiểm là một tội nghiêm trọng.
Collocation
  • a minor offence — tội nhẹ
  • commit an offence — phạm tội
  • a first offence — lần phạm tội đầu tiên
Họ từ:
offend (động từ), offender (danh từ)
Dạng từ:
offences

Anh-Mỹ viết offense. take offence = bị phật lòng (nghĩa khác).

restriction

danh từUK /rɪˈstrɪkʃn/B2

sự hạn chế, quy định hạn chế

an official rule that limits what people can do

  • There are restrictions on how many hours teenagers can work.Có những quy định hạn chế số giờ thanh thiếu niên được phép làm việc.
Collocation
  • impose restrictions — áp đặt hạn chế
  • lift restrictions — dỡ bỏ hạn chế
  • tight restrictions — hạn chế chặt chẽ
Họ từ:
restrict (động từ), restrictive (tính từ)
Dạng từ:
restrictions

shoplifting

danh từUK /ˈʃɒplɪftɪŋ/B2

trộm đồ trong cửa hàng

taking goods from a shop without paying for them

  • Large stores use cameras and security tags to reduce shoplifting.Các cửa hàng lớn dùng camera và thẻ từ chống trộm để giảm nạn trộm đồ.
Collocation
  • be caught shoplifting — bị bắt quả tang trộm đồ
  • be accused of shoplifting — bị cáo buộc trộm đồ trong cửa hàng
Họ từ:
shoplifter (danh từ), shoplift (động từ)

Không đếm được.

solicitor

danh từUK /səˈlɪsɪtə/B2

luật sư tư vấn (ở Anh)

in the UK, a lawyer who gives legal advice, prepares documents and works on cases

  • You should speak to a solicitor before signing the contract.Bạn nên hỏi ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng.
Collocation
  • consult a solicitor — hỏi ý kiến luật sư
  • a firm of solicitors — một văn phòng luật
Dạng từ:
solicitors

Ở Anh, solicitor làm việc trực tiếp với khách hàng; barrister tranh tụng ở toà cấp cao.

turnout

danh từUK /ˈtɜːnaʊt/B2

tỉ lệ (cử tri) đi bầu

the number or percentage of people who vote in an election

  • Turnout among young voters was lower than expected.Tỉ lệ đi bầu của cử tri trẻ thấp hơn dự kiến.
Collocation
  • voter turnout — tỉ lệ cử tri đi bầu
  • a high turnout — tỉ lệ đi bầu cao
  • low turnout — tỉ lệ đi bầu thấp

vandalism

danh từUK /ˈvændəlɪzəm/B2

hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)

the crime of deliberately damaging public or private property

  • Bored teenagers are sometimes blamed for vandalism in the local park.Thiếu niên buồn chán đôi khi bị đổ lỗi cho các vụ phá hoại ở công viên địa phương.
Collocation
  • an act of vandalism — một hành vi phá hoại
  • reduce vandalism — giảm phá hoại
  • mindless vandalism — phá hoại vô nghĩa
Họ từ:
vandal (danh từ), vandalise (động từ)

Không đếm được.

U-turn

danh từUK /ˈjuː tɜːn/C1

sự quay ngoắt (thay đổi chính sách đột ngột)

a sudden and complete change in a government's policy or plan

  • After strong public criticism, the government made a U-turn on the fuel tax.Sau làn sóng chỉ trích mạnh mẽ, chính phủ đã quay ngoắt về thuế nhiên liệu.
Collocation
  • make a U-turn — quay ngoắt, đổi ý hoàn toàn
  • a policy U-turn — sự đảo ngược chính sách
  • a dramatic U-turn — cú quay ngoắt bất ngờ
Dạng từ:
U-turns

Nghĩa gốc: vòng quay đầu xe chữ U.

Chặng 15· 10 từ · C1

Học chặng 15 bằng flashcard

defendant

danh từUK /dɪˈfendənt/C1

bị cáo; bị đơn

the person in a court case who is accused of a crime or is being sued

  • The defendant denied all the charges against him.Bị cáo phủ nhận tất cả các cáo buộc.
Collocation
  • the defendant's lawyer — luật sư của bị cáo
  • acquit the defendant — tuyên bị cáo trắng án
Dạng từ:
defendants

violation

danh từUK /ˌvaɪəˈleɪʃn/C1

sự vi phạm

an action that breaks a law, rule or agreement

  • Selling alcohol to children is a clear violation of the law.Bán rượu cho trẻ em là vi phạm pháp luật rõ ràng.
Collocation
  • a violation of the law — sự vi phạm pháp luật
  • a serious violation — vi phạm nghiêm trọng
  • human rights violations — vi phạm nhân quyền
Họ từ:
violate (động từ)
Dạng từ:
violations

mode

danh từUK /moʊd/C1

chế độ

  • The dual function of this device allows for both modes.Chức năng dual của thiết bị này cho phép sử dụng cả hai chế độ.
  • He enjoys playing shooting games with burst fire mode.Anh ấy thích chơi game bắn súng với chế độ bắn liên thanh.

culprit

danh từUK /ˈkʌlprɪt/C1

thủ phạm; nguyên nhân chính

the person who has done something wrong or illegal

  • The police are still searching for the culprit.Cảnh sát vẫn đang truy tìm thủ phạm.
Collocation
  • the main culprit — thủ phạm chính
  • the real culprit — thủ phạm thật sự
Dạng từ:
culprits

Cũng dùng nghĩa bóng: nguyên nhân chính gây ra một vấn đề.

sovereignty

danh từUK /ˈsɒvrənti/C1

chủ quyền

a country's full right and power to govern itself without outside control

  • Some people fear that international agreements reduce national sovereignty.Một số người lo rằng các thoả thuận quốc tế làm giảm chủ quyền quốc gia.
Collocation
  • national sovereignty — chủ quyền quốc gia
  • respect sovereignty — tôn trọng chủ quyền
  • a threat to sovereignty — mối đe doạ đối với chủ quyền
Họ từ:
sovereign (tính từ)

re-election

danh từUK /ˌriː ɪˈlekʃn/C1

sự tái đắc cử, việc tái tranh cử

the act of being elected again to the same position

  • The mayor is hoping to win re-election next year.Ngài thị trưởng đang hy vọng tái đắc cử vào năm sau.
Collocation
  • seek re-election — ra tranh cử nhiệm kỳ mới
  • win re-election — tái đắc cử
  • stand for re-election — ra ứng cử lại

sanctions

danh từUK /ˈsæŋkʃnz/C1

các biện pháp trừng phạt (kinh tế, ngoại giao)

official measures, such as stopping trade, taken against a country to make it change its actions

  • Economic sanctions can harm ordinary people more than leaders.Trừng phạt kinh tế có thể gây hại cho người dân thường nhiều hơn giới lãnh đạo.
Collocation
  • impose sanctions — áp đặt lệnh trừng phạt
  • economic sanctions — trừng phạt kinh tế
  • lift sanctions — dỡ bỏ lệnh trừng phạt

Thường dùng số nhiều trong nghĩa này.

ex-offender

danh từUK /ˌeks əˈfendə/C1

người từng phạm tội (đã chấp hành xong hình phạt)

a person who committed a crime in the past and has finished their punishment

  • Some employers are unwilling to hire ex-offenders.Một số nhà tuyển dụng không muốn thuê người từng phạm tội.
Collocation
  • employ ex-offenders — tuyển dụng người từng phạm tội
  • support ex-offenders — hỗ trợ người từng phạm tội
Dạng từ:
ex-offenders

prosecutor

danh từUK /ˈprɒsɪkjuːtə/C1

công tố viên, kiểm sát viên

a lawyer who tries to prove in court that someone is guilty of a crime

  • The prosecutor argued that the evidence clearly proved his guilt.Công tố viên lập luận rằng chứng cứ đã chứng minh rõ anh ta có tội.
Collocation
  • a public prosecutor — công tố viên nhà nước
  • the chief prosecutor — chánh công tố
Dạng từ:
prosecutors

rehabilitation

danh từUK /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/C1

sự cải tạo, giúp người phạm tội hoàn lương

the process of helping someone who has committed a crime to live a normal, law-abiding life

  • Many experts argue that prisons should focus more on rehabilitation than on punishment.Nhiều chuyên gia cho rằng nhà tù nên chú trọng cải tạo hơn là trừng phạt.
Collocation
  • the rehabilitation of offenders — việc cải tạo người phạm tội
  • rehabilitation programmes — chương trình cải tạo
  • focus on rehabilitation — chú trọng cải tạo
Họ từ:
rehabilitate (động từ)

Còn nghĩa phục hồi chức năng / cai nghiện (thân mật: rehab).

Chặng 16· 10 từ · C1

Học chặng 16 bằng flashcard

troublemaker

danh từUK /ˈtrʌbəlˌmeɪkər/C1

người phá hoại; siêu quậy; kẻ gây sự

  • He is a troublemaker in the class.Anh ấy là một tên siêu quậy trong lớp học.
  • He is a troublemaker in the group.Anh ấy là một người phá hoại trong nhóm.

interrogation

danh từUK /ɪnˌtɛrəˈɡeɪʃən/C1

cuộc thẩm vấn; sự thẩm vấn

  • In movies, interrogation scenes are often tense and dramatic.Trong phim, sự thẩm vấn thường diễn ra căng thẳng và gay cấn.
  • The police conducted an interrogation of the suspect to clarify the case.Cảnh sát tiến hành cuộc thẩm vấn nghi phạm để làm rõ vụ án.

treason

danh từUK /ˈtriː.zən/C1

tội làm phản

  • Treason is one of the gravest crimes in the law.Tội làm phản là một trong những tội nặng nhất trong luật pháp.
  • The government executed those accused of treason.Chính phủ đã xử tử những kẻ phạm tội làm phản.

eavesdropping

danh từUK /ˈiːvzˌdrɒpɪŋ/C1

sự nghe trộm

  • Eavesdropping can violate someone's privacy.Việc nghe trộm có thể vi phạm quyền riêng tư của người khác.
  • He was caught eavesdropping on a private conversation.Anh ấy bị bắt quả tang đang nghe trộm cuộc trò chuyện của người khác.

investigator

danh từUK /ɪnˈvɛstɪˌgeɪtə/C1

điều tra viên; nhân viên điều tra

  • The police are the investigators in this case.Cảnh sát là những điều tra viên trong vụ án này.
  • The investigator collected enough evidence to arrest the suspect.Điều tra viên đã thu thập đủ bằng chứng để bắt giữ nghi phạm.

lobbying

danh từUK /ˈlɒbiɪŋ/C1

vận động hành lang

trying to persuade politicians to support a particular law or decision

  • Strict rules on lobbying can stop big companies from having too much influence.Quy định chặt chẽ về vận động hành lang có thể ngăn các công ty lớn có ảnh hưởng quá mức.
Collocation
  • intense lobbying — vận động hành lang ráo riết
  • corporate lobbying — vận động hành lang của doanh nghiệp
Họ từ:
lobby (động từ), lobbyist (danh từ)

perpetrator

danh từUK /ˈpɜːpətreɪtə/C1

thủ phạm

a person who commits a crime or a harmful act

  • In many cases of online fraud, the perpetrators are never identified.Trong nhiều vụ lừa đảo trực tuyến, thủ phạm không bao giờ được xác định.
Collocation
  • bring the perpetrators to justice — đưa thủ phạm ra trước công lý
  • identify the perpetrator — xác định thủ phạm
Họ từ:
perpetrate (động từ)
Dạng từ:
perpetrators

jurisdiction

danh từUK /ˌʤʊrəsˈdɪkʃən/C1

quyền xét xử

  • The court has jurisdiction over criminal cases.Tòa án có quyền xét xử các vụ án hình sự.
  • The jurisdiction of this court includes civil and criminal cases.Quyền xét xử của tòa án này bao gồm các vụ án dân sự và hình sự.

righteousness

danh từUK /ˈraɪtʃəsnəs/C1

lẽ phải; nhân nghĩa

  • He always fights for righteousness in society.Anh ấy luôn đấu tranh cho lẽ phải trong xã hội.
  • Righteousness is the foundation of a just society.Nhân nghĩa là nền tảng của một xã hội công bằng.

scholar-official

danh từUK /ˈskɒl.ər əˈfɪʃ.əl/C1

sĩ phu

  • He was a renowned scholar-official in the court.Ông là một sĩ phu nổi tiếng trong triều đình.
  • Scholar-officials often took exams to improve their reputation.Sĩ phu thường tham gia thi cử để nâng cao danh tiếng.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

artillery

danh từUK /ɑːrˈtɪləri/C1

pháo binh

  • Artillery plays a crucial role in major battles.Pháo binh đóng vai trò quan trọng trong các trận chiến lớn.
  • The army used artillery to attack the enemy positions from a distance.Quân đội đã sử dụng pháo binh để tấn công vị trí địch từ xa.

custody

danh từUK /ˈkʌstədi/C1

sự tạm giam

the state of being kept by the police or in prison, especially while waiting for trial

  • The suspect remained in custody until his trial.Nghi phạm bị tạm giam cho đến ngày xét xử.
Collocation
  • in police custody — bị cảnh sát tạm giữ
  • be taken into custody — bị bắt tạm giam
  • remand in custody — tạm giam chờ xét xử
Họ từ:
custodial (tính từ)

Không đếm được. Còn nghĩa quyền nuôi con sau ly hôn (chủ đề Gia đình).

squad

danh từUK /skwɒd/C1

tiểu đội

  • The squad was ready to deploy for the mission.Các thành viên của tiểu đội đã chuẩn bị sẵn sàng để hành quân.
  • This squad has five members and is responsible for guarding the area.Tiểu đội này có năm người và chịu trách nhiệm bảo vệ khu vực.

ceasefire

danh từUK /ˈɑːrmɪstɪs/C1

ngừng bắn

  • After months of fighting, a ceasefire was signed.Sau nhiều tháng chiến tranh, một lệnh ngừng bắn đã được ký kết.
  • The two countries agreed to a ceasefire to allow peace talks.Họ đã đạt được một lệnh ngừng bắn để bắt đầu đàm phán hòa bình.

weaponry

danh từUK /ˈmɪlɪtəri ɪˈkwɪpmənt/C1

binh khí; khí giới

  • The army upgraded its weaponry to counter new threats.Quân đội đã nâng cấp hệ thống khí giới của mình để đối phó với các mối đe dọa mới.
  • They studied ancient weaponry to enhance their collection.Họ đã nghiên cứu các loại binh khí cổ xưa để phục vụ cho bộ sưu tập của mình.

rifle

danh từUK /ˈraɪfl/C1

súng trường

  • He carried a rifle to go hunting.Anh ấy mang một khẩu súng trường để đi săn.
  • The rifle is a common weapon in the army.Súng trường là vũ khí phổ biến trong quân đội.

bombing

danh từUK /ˈbɒmɪŋ/C1

vụ đánh bom

  • The bombing caused extensive damage to the city.Vụ đánh bom đã gây thiệt hại lớn cho thành phố.
  • We are concerned about the bombings in the area.Chúng tôi lo ngại về các vụ đánh bom trong khu vực.

notary

danh từUK /ˈnəʊtəri/C1

người chứng thực; công chứng viên

  • The notary verified the contract before signing.Người chứng thực đã xác nhận hợp đồng trước khi ký kết.
  • You need to see a notary to legalize the documents.Bạn cần gặp người chứng thực để hợp pháp hóa giấy tờ.

prosecution

danh từUK /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/C1

công tố

  • The prosecution has begun the process of prosecuting the criminal.Công tố đã bắt đầu quá trình truy tố tên tội phạm.
  • During the trial, the prosecution presented evidence against the defendant.Trong phiên tòa, công tố đã trình bày các bằng chứng chống lại bị cáo.

autonomy

danh từUK /ɔːˈtɒnəmi/C1

sự tự chủ; sự tự trị

  • Students want more autonomy in their learning.Sinh viên mong muốn có nhiều tự chủ trong việc học tập của mình.
  • The country gained autonomy after years of struggle.Quốc gia này đã đạt được sự tự chủ sau nhiều năm đấu tranh.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

judiciary

danh từUK /dʒuˈdɪʃəri/C1

tư pháp

  • Judges in the judiciary play a crucial role in deciding cases.Các thẩm phán trong tư pháp có vai trò quyết định các vụ án.
  • The judiciary system ensures that justice is properly enforced.Hệ thống tư pháp đảm bảo công lý được thực thi đúng đắn.

republic

danh từUK /riˈpʌblək/C1

chế độ cộng hòa

  • They established a new republic after the revolution.Họ đã thành lập một chế độ cộng hòa mới sau cuộc cách mạng.
  • The republic guarantees equal rights for all citizens.Chế độ cộng hòa đảm bảo quyền bình đẳng cho tất cả công dân.

terrorism

danh từUK /ˈtɛrəˌrɪzəm/C1

nạn khủng bố

  • Countries are trying to prevent terrorism.Các quốc gia đang cố gắng ngăn chặn nạn khủng bố.

federation

danh từUK /ˌfɛdəˈreɪʃən/C1

liên bang; liên đoàn

  • The federation of Russia is a vast country with diverse cultures.Liên bang Nga có nhiều dân tộc khác nhau.
  • The world football federation organizes international tournaments.Liên đoàn bóng đá thế giới tổ chức các giải đấu quốc tế.

decree

danh từUK /dɪˈkri/C1

nghị định; sắc lệnh

  • This decree comes into effect tomorrow.Nghị định này có hiệu lực từ ngày mai.
  • This decree takes effect from tomorrow.Sắc lệnh này có hiệu lực từ ngày mai.

murderer

danh từUK /ˈmɜːdərə/C1

kẻ giết người

  • The murderer was caught and brought to trial.Kẻ giết người đã bị bắt giữ và đưa ra xét xử.
  • The police are searching for the murderer in this case.Cảnh sát đang truy tìm kẻ giết người trong vụ án này.

monarchy

danh từUK /ˈmɒnəki/C1

quân chủ

  • The monarchy has a long history in Europe.Trong chế độ quân chủ, vua là người cai trị tối cao.
  • Many countries transitioned from monarchy to republic.Chế độ quân chủ truyền thống thường dựa trên huyết thống.

accusation

danh từUK /ˌækjuˈzeɪʃən/C1

cáo buộc

  • The police accusation forced him to face a trial.Cáo buộc của cảnh sát đã khiến anh ấy phải đối mặt với phiên tòa.

sniper

danh từUK /ˈsnaɪpə/C1

lính bắn tỉa

  • A sniper requires patience and high accuracy.Lính bắn tỉa cần sự kiên nhẫn và chính xác cao.
  • The sniper took out the target from a long distance.Lính bắn tỉa đã tiêu diệt mục tiêu từ khoảng cách xa.

charter

danh từUK /ˈʧɑːrtə/C1

điều lệ

  • The council drafted a new charter for the club.Hội đồng đã soạn thảo điều lệ mới cho câu lạc bộ.
  • The company's charter clearly states the rights of shareholders.Điều lệ của công ty quy định rõ quyền hạn của các cổ đông.

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

liberty

danh từUK /ˈlɪbərti/C1

sự tự do

  • We need to protect the liberty of free speech.Chúng ta cần bảo vệ quyền tự do ngôn luận.
  • Everyone desires personal liberty in their lives.Mọi người đều mong muốn có tự do cá nhân trong cuộc sống.

probation

danh từUK /prəˈbeɪʃn/C1

án quản chế (ngoài trại giam, có giám sát)

a punishment in which an offender stays out of prison but is regularly checked by an officer

  • Instead of going to prison, he was put on probation for two years.Thay vì ngồi tù, anh ta bị quản chế hai năm.
Collocation
  • be put on probation — bị quản chế
  • a probation officer — cán bộ quản chế

Không đếm được. Trong công việc, probation = thời gian thử việc.

ballot

danh từUK /ˈbælət/C1

lá phiếu

  • We need a ballot to express our opinion.Chúng tôi cần một lá phiếu để thể hiện ý kiến của mình.
  • He cast his ballot in the election this morning.Anh ấy đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sáng nay.

generals

danh từUK /ˈʤɛnərəlz/C1

chư tướng

  • The generals met at the military headquarters to discuss the strategy.Các tướng lĩnh họp tại bộ chỉ huy quân sự để thảo luận chiến lược.
  • The Minister of Defence held a meeting with generals to discuss the new strategy.Bộ trưởng quốc phòng đã có cuộc họp với các tướng lĩnh để bàn về chiến lược mới.

warship

danh từUK /ˈwɔrˌʃɪp/C1

chiến thuyền

  • They bought a new warship to defend the coast.Họ đã mua một chiến thuyền mới để bảo vệ bờ biển.
  • The warship of the navy set sail in the morning.Chiến thuyền của hải quân đã xuất trận vào buổi sáng.

confrontation

danh từUK /ˌkɒnfrənˈteɪʃn/C1

sự đối đầu

  • We had a heated confrontation over this issue.Chúng tôi đã có một cuộc đối đầu gay gắt về vấn đề này.
  • The confrontation between the two teams attracted many spectators.Cuộc đối đầu giữa hai đội bóng đã thu hút nhiều khán giả.

litigation

danh từUK /ˌlɪtɪˈɡeɪʃən/C1

tố tụng

  • They took the case to court to initiate litigation.Họ đã đưa vụ án ra tòa để bắt đầu tố tụng.
  • Prolonged litigation caused significant damage to the business.Tố tụng kéo dài nhiều năm gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp.

mediation

danh từUK /ˌmiːdiˈeɪʃən/C1

hoà giải

  • They used mediation to resolve the family dispute.Họ đã sử dụng hòa giải để giải quyết tranh chấp gia đình.
  • They used mediation to settle the land dispute.Họ đã sử dụng dịch vụ xử hòa để giải quyết tranh chấp đất đai.

deception

danh từUK /dɪˈsɛpʃən/C1

sự lừa dối; lời lừa gạt

  • The scammer's deception was uncovered.Chiến dịch lừa gạt của kẻ gian đã bị phát hiện.
  • He used deception to steal from others.Anh ta dùng lời lừa gạt để chiếm đoạt tài sản của người khác.

assassination

danh từUK /əˌsæsəˈneɪʃən/C1

vụ ám sát

  • The assassination of the president shocked the entire nation.Cuộc ám sát tổng thống đã gây chấn động toàn quốc.
  • The assassination was carefully planned by the opposition group.Vụ ám sát đó đã được lên kế hoạch cẩn thận bởi nhóm đối lập.

Chặng 20· 10 từ · C1

Học chặng 20 bằng flashcard

warrant

danh từUK /ˈwɒrənt/C1

lệnh (bắt, khám xét) của toà

an official document from a court that allows the police to arrest someone or search a place

  • In most cases, the police need a warrant to search a private home.Trong phần lớn trường hợp, cảnh sát cần có lệnh mới được khám xét nhà riêng.
Collocation
  • a search warrant — lệnh khám xét
  • an arrest warrant — lệnh bắt
  • issue a warrant — ra lệnh (bắt, khám)
Dạng từ:
warrants

plaintiff

danh từUK /ˈpleɪntɪf/C1

người khởi kiện; nguyên cáo; người kiện

  • The plaintiff is seeking damages.Người kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại.
  • The plaintiff presented the case to the court.Người kiện đã trình bày vụ việc trước tòa án.

referendum

danh từUK /ˌrefəˈrendəm/C1

cuộc trưng cầu dân ý

a vote in which all citizens decide on one important political question

  • The question was so important that the government held a referendum on it.Vấn đề quan trọng đến mức chính phủ đã tổ chức trưng cầu dân ý.
Collocation
  • hold a referendum — tổ chức trưng cầu dân ý
  • a referendum on — cuộc trưng cầu dân ý về
  • vote in a referendum — bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý
Dạng từ:
referendums, referenda

Số nhiều: referendums hoặc referenda.

marksman

danh từUK /ˈmɑːrksmən/C1

thiện xạ; người bắn súng giỏi

  • He is a skilled marksman in the national team.Anh ấy là một người bắn súng giỏi trong đội tuyển quốc gia.
  • A good marksman needs a high level of concentration.Người bắn súng giỏi cần có sự tập trung cao độ.

bureaucracy

danh từUK /bjʊəˈrɒkrəsi/C1

bộ máy hành chính quan liêu; sự quan liêu

a complicated system of official rules and processes, or the officials who run it

  • Excessive bureaucracy can discourage foreign investment.Thủ tục quan liêu quá mức có thể làm nản lòng đầu tư nước ngoài.
Collocation
  • excessive bureaucracy — sự quan liêu quá mức
  • reduce bureaucracy — giảm quan liêu
  • government bureaucracy — bộ máy hành chính nhà nước
Họ từ:
bureaucratic (tính từ), bureaucrat (danh từ)

peacekeeping

danh từUK /ˈpiːsˌkiːpɪŋ/C1

an định

  • The peacekeeping mission was successful in stabilizing the region.Liên Hợp Quốc đã triển khai các nhiệm vụ an định để giảm thiểu xung đột.
  • Peacekeeping forces collaborate with international organizations to maintain peace.Các lực lượng an định thường làm việc cùng với các tổ chức quốc tế để duy trì hòa bình.

consulate

danh từUK /ˈkɒnsjʊlɪt/C1

lãnh sự quán

  • I went to the consulate to apply for a visa.Tôi đã đến lãnh sự quán để xin visa.
  • The consulate is responsible for protecting the rights of citizens abroad.Lãnh sự quán có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của công dân trong nước ngoài.

amendment

danh từUK /əˈmendmənt/C1

sự sửa đổi, bản sửa đổi (luật)

a change made to a law or official document

  • Parliament approved an amendment to the education law.Quốc hội đã thông qua một bản sửa đổi luật giáo dục.
Collocation
  • propose an amendment — đề xuất sửa đổi
  • an amendment to — bản sửa đổi đối với
  • a constitutional amendment — tu chính án, sửa đổi hiến pháp
Họ từ:
amend (động từ)
Dạng từ:
amendments

institution

danh từUK /ˌɪnstɪˈtuʃən/C1

thể chế

  • The new government established a clear legal institution.Chính phủ mới đã thiết lập thể chế pháp lý rõ ràng.
  • The educational institution needs reform to adapt to the times.Thể chế giáo dục cần được cải cách để phù hợp với thời đại.

rectification

danh từUK /ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/C1

chỉnh lưu

  • Rectification is essential for converting AC to DC in power supplies.Quá trình chỉnh lưu giúp cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị điện tử.
  • Rectifiers typically use diodes to perform the rectification process.Các bộ chỉnh lưu thường sử dụng diode để thực hiện quá trình này.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    He made a fair _____ about the case.

    Anh ấy đã đưa ra một sự phán xét công bằng về vụ án.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    judgment — khả năng phán đoán

  2. Câu 2

    After two days of discussion, the _____ reached a decision.

    Sau hai ngày thảo luận, bồi thẩm đoàn đã đi đến quyết định.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    jury — bồi thẩm đoàn

  3. Câu 3

    The _____ denied all the charges against him.

    Bị cáo phủ nhận tất cả các cáo buộc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    defendant — bị cáo; bị đơn

  4. Câu 4

    _____ plays a crucial role in major battles.

    Pháo binh đóng vai trò quan trọng trong các trận chiến lớn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    artillery — pháo binh

  5. Câu 5

    We need to protect the _____ of free speech.

    Chúng ta cần bảo vệ quyền tự do ngôn luận.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    liberty — sự tự do

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 247 từ "Luật pháp, Tội phạm & Chính trị" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ