Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.12 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.12: Luật pháp, Tội phạm & Chính trị

Danh từ nhóm "Luật pháp, Tội phạm & Chính trị": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

247 mục · 25 chặng · A1–C2 · trang 3/3

Chặng 21· 10 từ · C1

Học chặng 21 bằng flashcard

killer

danh từUK /ˈkɪlər/C1

sát thủ

  • He is a professional killer.Anh ta là một sát thủ chuyên nghiệp.
  • The police are hunting that killer.Cảnh sát đang truy lùng tên sát thủ đó.

forgery

danh từUK /ˈfɔːdʒəri/C1

tội giả mạo (chữ ký, giấy tờ)

the crime of copying documents, signatures or money in order to trick people

  • He was found guilty of forgery after signing his employer's name on cheques.Anh ta bị kết tội giả mạo sau khi ký tên chủ lên séc.
Collocation
  • convicted of forgery — bị kết tội giả mạo
  • document forgery — giả mạo giấy tờ
Họ từ:
forge (động từ), forged (tính từ), forger (danh từ)
Dạng từ:
forgeries

indictment

danh từUK /ɪnˈdaɪtmənt/C1

cáo trạng

  • The lawyer reviewed the indictment before starting the trial.Luật sư đã xem xét cáo trạng trước khi bắt đầu cuộc tranh luận.
  • The indictment was submitted to the court to initiate the trial.Cáo trạng đã được gửi đến tòa án để bắt đầu quá trình xét xử.

coalition

danh từUK /ˌkəʊəˈlɪʃn/C1

liên minh (cầm quyền)

a government formed by two or more political parties working together

  • No party won a majority, so a coalition was formed.Không đảng nào giành đa số nên một liên minh cầm quyền đã được thành lập.
Collocation
  • a coalition government — chính phủ liên minh
  • form a coalition — lập liên minh
  • coalition partners — các đối tác trong liên minh

norm

danh từUK /nɔːm/C1

chuẩn mực, quy tắc ứng xử chung

an accepted standard of behaviour that most people in a group follow

  • Cultural norms about greeting people vary greatly from one country to another.Chuẩn mực văn hoá về cách chào hỏi khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia.
Collocation
  • cultural norms — chuẩn mực văn hoá
  • social norms — chuẩn mực xã hội
  • challenge the norm — thách thức chuẩn mực
Họ từ:
normal (tính từ)
Dạng từ:
norms

The norm còn nghĩa là điều bình thường, phổ biến (Working from home is now the norm).

parole

danh từUK /pəˈrəʊl/C1

sự tha tù trước hạn có điều kiện

permission for a prisoner to leave prison early if they promise to behave well

  • She was released on parole after serving half of her sentence.Cô ấy được tha có điều kiện sau khi chấp hành một nửa bản án.
Collocation
  • be released on parole — được tha có điều kiện
  • be granted parole — được chấp thuận tha có điều kiện
  • a parole board — hội đồng xét tha có điều kiện

Không đếm được. on parole = đang trong thời gian được tha có điều kiện.

crackdown

danh từUK /ˈkrækdaʊn/C1

chiến dịch trấn áp, siết chặt

strong official action to stop an illegal activity

  • The police have launched a crackdown on drink-driving over the holiday period.Cảnh sát đã mở đợt trấn áp lái xe khi say rượu trong dịp lễ.
Collocation
  • a crackdown on something — đợt trấn áp việc gì
  • launch a crackdown — mở chiến dịch trấn áp
  • a police crackdown — đợt trấn áp của cảnh sát
Họ từ:
crack down on (cụm động từ)
Dạng từ:
crackdowns

legitimacy

danh từUK /lɪˈdʒɪtɪməsi/C1

tính chính danh, tính chính đáng

the quality of being fair and accepted by people as having the right to rule or decide

  • A government elected by very few voters may struggle to claim legitimacy.Một chính phủ được rất ít cử tri bầu ra có thể khó khẳng định tính chính danh.
Collocation
  • democratic legitimacy — tính chính danh dân chủ
  • lack legitimacy — thiếu tính chính danh
  • question the legitimacy of — đặt nghi vấn về tính chính đáng của
Họ từ:
legitimate (tính từ)

consensus

danh từUK /kənˈsensəs/C1

sự đồng thuận

general agreement among a group of people

  • There is no political consensus on how to pay for care for the elderly.Chưa có sự đồng thuận chính trị về cách chi trả cho việc chăm sóc người cao tuổi.
Collocation
  • reach a consensus — đạt được đồng thuận
  • a broad consensus — sự đồng thuận rộng rãi
  • political consensus — đồng thuận chính trị

governance

danh từUK /ˈɡʌvənəns/C1

sự quản trị, cách điều hành

the way in which a country, organisation or institution is controlled and managed

  • Good governance depends on transparency and fair laws.Quản trị tốt phụ thuộc vào sự minh bạch và luật lệ công bằng.
Collocation
  • good governance — quản trị tốt
  • local governance — quản trị địa phương
  • corporate governance — quản trị doanh nghiệp

Chặng 22· 10 từ · C1

Học chặng 22 bằng flashcard

anti-imperialist

danh từUK /ˈænti ɪmˈpɪrɪəlɪst/C1

người chống đế quốc

  • He is a passionate anti-imperialist in the independence movement.Anh ấy là một người chống đế quốc nhiệt thành trong phong trào độc lập.
  • Anti-imperialist activists often oppose interference by major powers.Các nhà hoạt động chống đế quốc thường phản đối sự can thiệp của các nước lớn.

backlash

danh từUK /ˈbæklæʃ/C1

làn sóng phản đối mạnh

a strong negative reaction from many people against a decision or change

  • The plan to close rural schools caused a public backlash.Kế hoạch đóng cửa trường nông thôn đã gây ra làn sóng phản đối trong công chúng.
Collocation
  • a public backlash — làn sóng phản đối của công chúng
  • face a backlash — đối mặt với phản ứng dữ dội
  • a backlash against — phản ứng dữ dội chống lại

bail

danh từUK /beɪl/C1

sự bảo lãnh tại ngoại; tiền bảo lãnh

money paid to a court so that an accused person can stay out of prison until their trial

  • He was released on bail and must return to court next month.Anh ta được tại ngoại và phải quay lại toà vào tháng sau.
Collocation
  • be released on bail — được tại ngoại
  • grant bail — cho tại ngoại
  • refuse bail — không cho tại ngoại

Không đếm được.

barrister

danh từUK /ˈbærɪstə/C1

luật sư tranh tụng (ở Anh)

in the UK, a lawyer who has the right to argue cases in the higher courts

  • A barrister presented the case to the jury.Một luật sư tranh tụng trình bày vụ án trước bồi thẩm đoàn.
Collocation
  • a leading barrister — luật sư tranh tụng hàng đầu
  • a defence barrister — luật sư bào chữa tranh tụng
Dạng từ:
barristers

blackmail

danh từUK /ˈblækmeɪl/C1

sự tống tiền (đe doạ tiết lộ bí mật)

the crime of demanding money from someone by threatening to reveal secrets about them

  • Online blackmail often begins with criminals stealing private photos or messages.Tống tiền trên mạng thường bắt đầu khi tội phạm đánh cắp ảnh hoặc tin nhắn riêng tư.
Collocation
  • a victim of blackmail — nạn nhân bị tống tiền
  • be accused of blackmail — bị cáo buộc tống tiền
Họ từ:
blackmail (động từ), blackmailer (danh từ)

Không đếm được.

bribe

danh từUK /braɪb/C1

tiền hối lộ, quà hối lộ

money or a gift offered to persuade someone to do something dishonest

  • The official was accused of accepting bribes from construction companies.Viên chức bị cáo buộc nhận hối lộ từ các công ty xây dựng.
Collocation
  • accept a bribe — nhận hối lộ
  • offer a bribe — đưa hối lộ
  • take bribes — ăn hối lộ
Họ từ:
bribe (động từ), bribery (danh từ)
Dạng từ:
bribes

criminologist

danh từUK /ˌkrɪmɪˈnɒlədʒɪst/C1

nhà tội phạm học

an expert who studies crime, criminals and the causes of crime

  • Criminologists disagree about whether longer sentences actually reduce crime.Các nhà tội phạm học bất đồng về việc án dài hơn có thực sự giảm tội phạm hay không.
Collocation
  • leading criminologists — các nhà tội phạm học hàng đầu
  • according to criminologists — theo các nhà tội phạm học
Họ từ:
criminology (danh từ)
Dạng từ:
criminologists

curfew

danh từUK /ˈkɜːfjuː/C1

lệnh giới nghiêm, giờ phải về nhà

a rule that says people must stay indoors after a certain time at night

  • Some towns have tried a night-time curfew for teenagers under sixteen.Một số thị trấn đã thử áp dụng giờ giới nghiêm ban đêm cho thiếu niên dưới mười sáu tuổi.
Collocation
  • impose a curfew — áp đặt lệnh giới nghiêm
  • break a curfew — vi phạm giờ giới nghiêm
  • a night-time curfew — giờ giới nghiêm ban đêm
Dạng từ:
curfews

cybercriminal

danh từUK /ˈsaɪbəˌkrɪmɪnl/C1

kẻ phạm tội trên mạng

a person who uses computers or the internet to commit crimes

  • Cybercriminals often target small businesses that have weak security.Tội phạm mạng thường nhắm vào doanh nghiệp nhỏ có hệ thống bảo mật yếu.
Collocation
  • protect against cybercriminals — bảo vệ khỏi tội phạm mạng
  • cybercriminals target — tội phạm mạng nhắm vào
Dạng từ:
cybercriminals

delinquency

danh từUK /dɪˈlɪŋkwənsi/C1

sự phạm pháp (thường ở thanh thiếu niên)

illegal or bad behaviour, especially by young people

  • A lack of parental supervision is often linked to delinquency.Thiếu sự giám sát của cha mẹ thường được gắn với hành vi phạm pháp.
Collocation
  • juvenile delinquency — phạm pháp ở tuổi vị thành niên
  • prevent delinquency — phòng ngừa phạm pháp
Họ từ:
delinquent (danh từ), delinquent (tính từ)

Không đếm được.

Chặng 23· 10 từ · C1

Học chặng 23 bằng flashcard

deprivation

danh từUK /ˌdeprɪˈveɪʃn/C1

sự thiếu thốn, nghèo khó

a lack of the money, housing and services needed for a decent life

  • Many studies point to a link between social deprivation and crime.Nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa thiếu thốn xã hội và tội phạm.
Collocation
  • social deprivation — thiếu thốn xã hội
  • economic deprivation — thiếu thốn kinh tế
  • areas of deprivation — vùng nghèo khó
Họ từ:
deprived (tính từ)

Không đếm được.

deterrent

danh từUK /dɪˈterənt/C1

biện pháp răn đe

something that makes people decide not to do something because they fear the result

  • Supporters of strict laws claim that long sentences act as a deterrent.Những người ủng hộ luật nghiêm cho rằng án dài có tác dụng răn đe.
Collocation
  • act as a deterrent — có tác dụng răn đe
  • an effective deterrent — biện pháp răn đe hiệu quả
  • a strong deterrent — sự răn đe mạnh
Họ từ:
deter (động từ), deterrence (danh từ)
Dạng từ:
deterrents

devolution

danh từUK /ˌdiːvəˈluːʃn/C1

sự chuyển giao quyền lực (cho địa phương)

the transfer of power from a central government to regional or local governments

  • Supporters of devolution say local leaders understand their regions better.Những người ủng hộ chuyển giao quyền lực nói rằng lãnh đạo địa phương hiểu vùng của họ hơn.
Collocation
  • devolution of power — sự chuyển giao quyền lực
  • greater devolution — phân quyền mạnh hơn
  • demands for devolution — yêu cầu chuyển giao quyền lực
Họ từ:
devolve (động từ)

electorate

danh từUK /ɪˈlektərət/C1

toàn thể cử tri

all the people in a country or area who have the right to vote

  • Older people make up a growing share of the electorate in many countries.Người cao tuổi chiếm tỉ lệ ngày càng lớn trong tổng số cử tri ở nhiều nước.
Collocation
  • appeal to the electorate — thu hút cử tri
  • a large part of the electorate — một bộ phận lớn cử tri
Họ từ:
electoral (tính từ)

fraudster

danh từUK /ˈfrɔːdstə/C1

kẻ lừa đảo

a person who tricks people in order to get money

  • Fraudsters often pretend to be from a bank and ask for passwords.Kẻ lừa đảo thường giả làm nhân viên ngân hàng để hỏi mật khẩu.
Collocation
  • be tricked by fraudsters — bị kẻ lừa đảo lừa
  • a convicted fraudster — kẻ lừa đảo đã bị kết án
Dạng từ:
fraudsters

handout

danh từUK /ˈhændaʊt/C1

khoản cho không, tiền cứu tế

money or goods given free, a word often used by people who think such help is unwise

  • Critics say that handouts alone do not solve the causes of poverty.Những người phản đối nói rằng chỉ phát tiền cho không thì không giải quyết được nguyên nhân của nghèo đói.
Collocation
  • government handouts — tiền cho không của chính phủ
  • rely on handouts — trông vào tiền cứu tế
Dạng từ:
handouts

Thường mang ý chê. Còn nghĩa 'tài liệu phát tay' trong lớp học.

inmate

danh từUK /ˈɪnmeɪt/C1

phạm nhân, tù nhân

a person who is kept in a prison

  • Inmates can study for qualifications while they are in prison.Phạm nhân có thể học lấy bằng cấp khi ở trong tù.
Collocation
  • prison inmates — phạm nhân trong trại giam
  • fellow inmates — bạn tù
Đồng nghĩa:
prisoner
Dạng từ:
inmates

lawlessness

danh từUK /ˈlɔːləsnəs/C1

tình trạng vô pháp luật

a situation in which laws are not obeyed or not enforced

  • Some critics warn that cuts to police numbers could lead to lawlessness.Một số người cảnh báo rằng cắt giảm số cảnh sát có thể dẫn đến tình trạng vô pháp luật.
Collocation
  • a climate of lawlessness — bầu không khí vô pháp luật
  • widespread lawlessness — tình trạng vô pháp luật lan rộng
Họ từ:
lawless (tính từ)

Không đếm được.

loophole

danh từUK /ˈluːphəʊl/C1

kẽ hở (của luật)

a small gap or mistake in a law that lets people avoid obeying it

  • Large companies sometimes use tax loopholes to pay less tax.Các công ty lớn đôi khi lợi dụng kẽ hở luật thuế để nộp ít thuế hơn.
Collocation
  • a tax loophole — kẽ hở luật thuế
  • close a loophole — bịt kẽ hở
  • exploit a loophole — lợi dụng kẽ hở
Dạng từ:
loopholes

mandate

danh từUK /ˈmændeɪt/C1

sự uỷ nhiệm (của cử tri)

the authority to carry out a policy that a government gets by winning an election

  • After its clear victory, the government claimed a mandate for major reform.Sau chiến thắng rõ ràng, chính phủ tuyên bố đã được cử tri uỷ nhiệm cho cải cách lớn.
Collocation
  • a clear mandate — sự uỷ nhiệm rõ ràng
  • a mandate for — sự uỷ nhiệm cho (việc gì)
  • win a mandate — giành được sự uỷ nhiệm

Chặng 24· 10 từ · C1

Học chặng 24 bằng flashcard

manifesto

danh từUK /ˌmænɪˈfestəʊ/C1

cương lĩnh tranh cử

a written statement of what a political party promises to do if it is elected

  • Cheaper public transport was one of the main promises in the party's manifesto.Giao thông công cộng rẻ hơn là một trong những lời hứa chính trong cương lĩnh của đảng.
Collocation
  • an election manifesto — cương lĩnh tranh cử
  • a manifesto promise — lời hứa trong cương lĩnh
  • publish a manifesto — công bố cương lĩnh
Dạng từ:
manifestos

phishing

danh từUK /ˈfɪʃɪŋ/C1

lừa đảo giả mạo (để lấy mật khẩu, thông tin ngân hàng)

tricking people with fake emails or websites so that they give away passwords or bank details

  • Older people are often targeted by phishing emails that look like messages from their bank.Người lớn tuổi thường bị nhắm đến bằng email lừa đảo giả mạo trông như thư của ngân hàng.
Collocation
  • a phishing email — email lừa đảo giả mạo
  • a phishing scam — trò lừa đảo giả mạo
  • phishing attacks — các vụ tấn công giả mạo

Đọc giống fishing.

policymaker

danh từUK /ˈpɒləsimeɪkə/C1

nhà hoạch định chính sách

a person in government who helps decide what policies to adopt

  • Policymakers need reliable data before making changes to the tax system.Các nhà hoạch định chính sách cần dữ liệu đáng tin cậy trước khi thay đổi hệ thống thuế.
Collocation
  • senior policymakers — các nhà hoạch định chính sách cấp cao
  • policymakers and experts — các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia
Dạng từ:
policymakers

Cũng viết policy-maker / policy maker.

profiling

danh từUK /ˈprəʊfaɪlɪŋ/C1

việc lập hồ sơ đặc điểm (tội phạm)

using information about past crimes to predict what kind of person may commit a crime

  • Offender profiling can help detectives narrow down their list of suspects.Lập hồ sơ đặc điểm tội phạm có thể giúp thám tử thu hẹp danh sách nghi phạm.
Collocation
  • offender profiling — lập hồ sơ đặc điểm người phạm tội
  • criminal profiling — lập hồ sơ tội phạm

Không đếm được.

protocol

danh từUK /ˈprəʊtəkɒl/C1

phác đồ; giao thức; nghị định thư

  • This protocol establishes new safety standards.Nghị định thư này quy định các tiêu chuẩn an toàn mới.
  • My computer needs to update its security protocol.Máy tính của tôi cần cập nhật giao thức bảo mật mới.

ransomware

danh từUK /ˈrænsəmweə/C1

mã độc tống tiền

harmful software that locks a computer's files until the owner pays money

  • Hospitals and schools have been hit by ransomware attacks in recent years.Bệnh viện và trường học đã bị tấn công bằng mã độc tống tiền trong những năm gần đây.
Collocation
  • a ransomware attack — vụ tấn công bằng mã độc tống tiền
  • be hit by ransomware — bị mã độc tống tiền tấn công

Không đếm được.

retribution

danh từUK /ˌretrɪˈbjuːʃn/C1

sự trừng phạt đích đáng, báo ứng

punishment given because it is deserved, rather than to reform or deter

  • Supporters of harsh sentences often see punishment as a form of retribution.Những người ủng hộ án nặng thường xem hình phạt là một hình thức báo ứng.
Collocation
  • a form of retribution — một hình thức trừng phạt đích đáng
  • a desire for retribution — mong muốn trừng phạt
  • seek retribution — đòi trừng phạt
Họ từ:
retributive (tính từ)

Không đếm được.

self-mortification

danh từUK /ˌsɛlf ˌmɔːtɪfɪˈkeɪʃən/C1

sự hành xác

  • He practiced self-mortification to demonstrate his devotion.Anh ta thực hành sự hành xác để thể hiện lòng thành kính của mình.
  • In many religions, self-mortification is seen as a way to strengthen willpower.Trong nhiều tôn giáo, sự hành xác được xem như một cách để rèn luyện ý chí.

self-nomination

danh từUK /sɛlf ˌnɒmɪˈneɪʃən/C1

tự ứng cử

  • Self-nomination is common in community elections.Việc tự ứng cử thường gặp trong các cuộc bầu cử cộng đồng.

sentencing

danh từUK /ˈsentənsɪŋ/C1

việc lượng hình, tuyên án

the process in which a court decides the punishment for a crime

  • The government is reviewing its sentencing guidelines for minor offences.Chính phủ đang xem xét lại hướng dẫn lượng hình đối với tội nhẹ.
Collocation
  • sentencing guidelines — hướng dẫn lượng hình
  • sentencing policy — chính sách lượng hình
  • consistent sentencing — lượng hình nhất quán

Không đếm được.

Chặng 25· 7 từ · C1–C2

Học chặng 25 bằng flashcard

stakeholder

danh từUK /ˈsteɪkhəʊldə/C1

bên liên quan

a person or group affected by a decision and with an interest in its result

  • The ministry consulted teachers, parents and other stakeholders before changing the exam.Bộ đã tham khảo ý kiến giáo viên, phụ huynh và các bên liên quan khác trước khi thay đổi kỳ thi.
Collocation
  • key stakeholders — các bên liên quan chủ chốt
  • consult stakeholders — tham vấn các bên liên quan
  • all stakeholders involved — tất cả các bên liên quan
Dạng từ:
stakeholders

truancy

danh từUK /ˈtruːənsi/C1

tình trạng trốn học

the habit of staying away from school without permission

  • Studies have linked high levels of truancy to youth crime.Các nghiên cứu đã gắn tình trạng trốn học nhiều với tội phạm ở người trẻ.
Collocation
  • reduce truancy — giảm tình trạng trốn học
  • truancy rates — tỉ lệ trốn học
  • persistent truancy — trốn học kéo dài
Họ từ:
truant (danh từ)

Không đếm được. play truant = trốn học.

wrongdoing

danh từUK /ˈrɒŋduːɪŋ/C1

hành vi sai trái

illegal or dishonest behaviour

  • The company has denied any wrongdoing.Công ty đã phủ nhận mọi hành vi sai trái.
Collocation
  • deny any wrongdoing — phủ nhận mọi sai phạm
  • evidence of wrongdoing — bằng chứng sai phạm
  • admit wrongdoing — thừa nhận sai phạm

Thường không đếm được.

impunity

danh từUK /ɪmˈpjuːnəti/C2

sự không bị trừng phạt

freedom from punishment for doing something wrong

  • Weak law enforcement allows some criminals to act with impunity.Thực thi pháp luật yếu kém khiến một số tội phạm hành động mà không bị trừng phạt.
Collocation
  • act with impunity — hành động mà không bị trừng phạt
  • a culture of impunity — văn hoá vô trách nhiệm, không bị trừng phạt

Không đếm được. Từ trang trọng.

incarceration

danh từUK /ɪnˌkɑːsəˈreɪʃn/C2

sự giam cầm, bỏ tù

the state of being kept in prison

  • Mass incarceration places a heavy financial burden on taxpayers.Việc bỏ tù hàng loạt đặt gánh nặng tài chính lớn lên người nộp thuế.
Collocation
  • mass incarceration — bỏ tù hàng loạt
  • an alternative to incarceration — biện pháp thay thế việc giam giữ
Họ từ:
incarcerate (động từ)

Không đếm được. Từ trang trọng.

recidivism

danh từUK /rɪˈsɪdɪvɪzəm/C2

sự tái phạm

the tendency of an offender to commit crimes again after being punished

  • Education in prison is widely believed to reduce recidivism.Giáo dục trong tù được nhiều người tin là giúp giảm tái phạm.
Collocation
  • reduce recidivism — giảm tái phạm
  • high rates of recidivism — tỉ lệ tái phạm cao
Đồng nghĩa:
reoffending
Họ từ:
recidivist (danh từ)

Không đếm được. Từ trang trọng.

vigilante

danh từUK /ˌvɪdʒɪˈlænti/C2

người tự xử (bắt, phạt tội phạm không qua pháp luật)

a person who tries to catch or punish criminals without having any legal authority

  • When people lose trust in the police, some may try to act as vigilantes.Khi mất lòng tin vào cảnh sát, một số người có thể tìm cách tự xử.
Collocation
  • vigilante groups — nhóm tự xử
  • vigilante justice — công lý tự phát (không qua pháp luật)
Dạng từ:
vigilantes

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    He is a professional _____.

    Anh ta là một sát thủ chuyên nghiệp.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    killer — sát thủ

  2. Câu 2

    Good _____ depends on transparency and fair laws.

    Quản trị tốt phụ thuộc vào sự minh bạch và luật lệ công bằng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    governance — sự quản trị, cách điều hành

  3. Câu 3

    _____ often target small businesses that have weak security.

    Tội phạm mạng thường nhắm vào doanh nghiệp nhỏ có hệ thống bảo mật yếu.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cybercriminal — kẻ phạm tội trên mạng

  4. Câu 4

    Some critics warn that cuts to police numbers could lead to _____.

    Một số người cảnh báo rằng cắt giảm số cảnh sát có thể dẫn đến tình trạng vô pháp luật.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    lawlessness — tình trạng vô pháp luật

  5. Câu 5

    Supporters of harsh sentences often see punishment as a form of _____.

    Những người ủng hộ án nặng thường xem hình phạt là một hình thức báo ứng.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    retribution — sự trừng phạt đích đáng, báo ứng

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 247 từ "Luật pháp, Tội phạm & Chính trị" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ