gas-guzzler
danh từUK /ˈɡæs ˌɡʌzlə/C1xe "ngốn" xăng
a large car that uses a lot of fuel, used informally and often critically
- Higher fuel taxes would encourage people to swap their gas-guzzlers for smaller cars.Thuế nhiên liệu cao hơn sẽ khuyến khích người ta đổi xe ngốn xăng lấy xe nhỏ hơn.
Collocation- drive a gas-guzzler — lái xe ngốn xăng
- a huge gas-guzzler — chiếc xe to ngốn xăng
- Dạng từ:
- gas-guzzlers
Thân mật, gốc Anh-Mỹ (gas = xăng); tránh dùng trong bài viết trang trọng.
cửa ngõ
a city or place through which people pass to reach a larger area
- The city serves as a gateway to the national parks in the north.Thành phố đóng vai trò cửa ngõ dẫn tới các vườn quốc gia ở phía bắc.
Collocation- a gateway city — thành phố cửa ngõ
- serve as a gateway — đóng vai trò cửa ngõ
- the gateway to the region — cửa ngõ vào vùng
- Dạng từ:
- gateways
gridlock
danh từUK /ˈɡrɪdlɒk/C1tắc nghẽn hoàn toàn (xe không nhúc nhích được)
a situation where traffic in a whole area is so blocked that nothing can move
- Without new metro lines, the city could face complete gridlock within a decade.Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.
Collocation- total gridlock — tê liệt hoàn toàn
- cause gridlock — gây tắc nghẽn toàn khu vực
- urban gridlock — tình trạng tắc nghẽn đô thị
- Họ từ:
- gridlocked (tính từ)
Cũng dùng nghĩa bóng: bế tắc chính trị (political gridlock).
honeypot
danh từUK /ˈhʌnipɒt/C1điểm thu hút đông khách (nơi hút du khách như mật hút ong)
a place that attracts very large numbers of visitors
- The waterfall has become a honeypot for visitors, causing traffic jams every weekend.Thác nước đã thành điểm hút khách, gây tắc đường mỗi cuối tuần.
Collocation- a honeypot site — điểm hút khách
- a tourist honeypot — điểm thu hút du khách
- Dạng từ:
- honeypots
Thuật ngữ quy hoạch du lịch Anh (honeypot site).
hotelier
danh từUK /həʊˈteliə/C1chủ khách sạn, người kinh doanh khách sạn
a person who owns or manages a hotel
- Local hoteliers welcomed the new direct flights from Seoul.Các chủ khách sạn địa phương hoan nghênh các chuyến bay thẳng mới từ Seoul.
Collocation- a successful hotelier — chủ khách sạn thành đạt
- local hoteliers — các chủ khách sạn địa phương
- Dạng từ:
- hoteliers
interchange
danh từUK /ˈɪntətʃeɪndʒ/C1nút giao khác mức; ga đổi tuyến
a junction where roads cross at different levels, or a station where you change lines
- The new interchange allows passengers to switch from the metro to the bus without going outside.Ga đổi tuyến mới cho phép hành khách chuyển từ tàu điện sang xe buýt mà không phải ra ngoài.
Collocation- a motorway interchange — nút giao cao tốc
- a transport interchange — điểm đổi phương tiện
- Dạng từ:
- interchanges
jaywalking
danh từUK /ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/C1việc băng qua đường ẩu, sang đường sai chỗ
walking across a street in a careless way or at a place where it is not allowed
- In some countries, jaywalking can get you a fine.Ở một số nước, sang đường sai chỗ có thể bị phạt tiền.
Collocation- be fined for jaywalking — bị phạt vì sang đường sai chỗ
- laws against jaywalking — luật cấm sang đường ẩu
- Họ từ:
- jaywalker (danh từ)
maglev
danh từUK /ˈmæɡlev/C1tàu đệm từ
a train system in which magnets lift the train above the track so it can travel very fast
- Maglev trains can reach very high speeds, but the lines are extremely expensive to build.Tàu đệm từ đạt được tốc độ rất cao nhưng chi phí xây tuyến cực kỳ đắt.
Collocation- a maglev train — tàu đệm từ
- a maglev line — tuyến tàu đệm từ
Viết tắt của magnetic levitation.
micromobility
danh từUK /ˌmaɪkrəʊməʊˈbɪləti/C1phương tiện di chuyển cỡ nhỏ (xe đạp, xe trượt điện…)
small, light vehicles such as bikes and e-scooters used for short trips in cities
- Micromobility could replace many short car journeys in city centres.Các phương tiện cỡ nhỏ có thể thay thế nhiều chuyến đi ô tô ngắn trong trung tâm thành phố.
Collocation- micromobility services — dịch vụ phương tiện cỡ nhỏ
- shared micromobility — phương tiện cỡ nhỏ dùng chung
Không đếm được; thuật ngữ mới, hay gặp trong bài báo, báo cáo.
mileage
danh từUK /ˈmaɪlɪdʒ/C1quãng đường đã đi (tính bằng dặm); số dặm xe chạy được
the total distance travelled by a vehicle, or the distance it can go on a given amount of fuel
- Drivers who work from home usually have a much lower annual mileage.Người làm việc tại nhà thường có quãng đường lái xe mỗi năm thấp hơn nhiều.
Collocation- annual mileage — quãng đường chạy trong năm
- low mileage — số dặm đã chạy thấp
- high mileage — số dặm đã chạy cao
1 dặm ≈ 1,6 km. Nghĩa bóng get mileage out of something: tận dụng được lợi từ cái gì.