Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.15 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.15: Du lịch, Giao thông & Di chuyển

Danh từ nhóm "Du lịch, Giao thông & Di chuyển": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

207 mục · 21 chặng · A1–C1 · trang 2/3

Chặng 11· 10 từ · B2

Học chặng 11 bằng flashcard

departure

danh từUK /dɪˈpɑːrtʃər/B2

xuất cảnh; sự khởi hành

  • Her departure was delayed due to the weather.Chuyến xuất cảnh của cô ấy đã bị hoãn lại do thời tiết.
  • The departure of the train was delayed due to bad weather.Sự khởi hành của tàu đã bị hoãn do thời tiết xấu.

speeding

danh từUK /ˈspiːdɪŋ/B2

việc chạy quá tốc độ

driving faster than the legal speed limit

  • Speeding is one of the main causes of serious accidents on rural roads.Chạy quá tốc độ là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn nghiêm trọng trên đường nông thôn.
Collocation
  • a speeding fine — tiền phạt chạy quá tốc độ
  • be caught speeding — bị bắt lỗi chạy quá tốc độ
  • tackle speeding — xử lý tình trạng chạy quá tốc độ
Họ từ:
speed (động từ)

trunk

danh từUK /trʌŋk/B2

cốp xe ô tô

  • I stored my luggage in the trunk.Tôi để hành lý trong cốp xe ô tô.
  • You need to open the trunk to get the stuff.Cần mở cốp xe để lấy đồ.

launching

danh từUK /ˈlɔːnʧɪŋ/B2

sự hạ thủy

  • The launching of the new ship is scheduled for next month.Việc hạ thủy chiếc tàu mới dự kiến vào tháng tới.
  • They held a launching ceremony for the company's largest ship.Họ đã tổ chức lễ hạ thủy cho chiếc tàu lớn nhất của công ty.

roadside

danh từUK /ˈroʊdsaɪd/B2

bên đường

  • We stopped roadside to take pictures.Chúng tôi dừng lại bên đường để chụp ảnh.
  • There are many small cafes roadside in the town.Có nhiều quán ăn bên đường trong thị trấn.

pedestrian

danh từUK /pəˈdestriən/B2

người đi bộ (trên đường phố)

a person who is walking in a street rather than travelling in a vehicle

  • In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.
Collocation
  • a pedestrian crossing — lối sang đường cho người đi bộ
  • a pedestrian zone — khu phố đi bộ
  • protect pedestrians — bảo vệ người đi bộ
Họ từ:
pedestrianise (động từ)
Dạng từ:
pedestrians

Dùng như tính từ trong pedestrian crossing / pedestrian zone.

plow

danh từUK /plaʊ/B2

cái cày

  • The old plow needs repairing before use.Cái cày cũ kỹ cần được sửa chữa trước khi sử dụng.
  • The farmer used the plow to prepare the rice fields.Người nông dân sử dụng cái cày để làm đất trồng lúa.

bend

danh từUK /bɛnd/B2

chỗ ngoặt; khúc quanh

  • This bend is very dangerous when it rains.Khúc quanh này rất nguy hiểm khi trời mưa.
  • The car suddenly turned at the bend of the road.Xe đột ngột rẽ ở chỗ ngoặt của con đường.

freight

danh từUK /freɪt/B2

hàng hoá vận chuyển; việc vận tải hàng hoá

goods carried by trains, lorries, ships or planes, or the business of moving them

  • Moving more freight from roads to railways would reduce the number of lorries on motorways.Chuyển nhiều hàng hoá từ đường bộ sang đường sắt sẽ giảm số xe tải trên cao tốc.
Collocation
  • rail freight — vận tải hàng hoá đường sắt
  • a freight train — tàu chở hàng
  • air freight — vận tải hàng không
Đồng nghĩa:
cargo

Không đếm được.

loading

danh từUK /ˈləʊdɪŋ/B2

bốc xếp

  • The loading staff worked all day to meet the orders.Nhân viên bốc xếp phải làm việc suốt ngày để đáp ứng đơn hàng.
  • The loading of the cargo was completed quickly and efficiently.Việc bốc xếp hàng hóa cần được thực hiện cẩn thận để tránh hư hỏng.

Chặng 12· 10 từ · B2

Học chặng 12 bằng flashcard

trail

danh từUK /treɪl/B2

đường mòn

  • We hiked along the trail in the forest.Chúng tôi đã đi dạo trên đường mòn trong rừng.
  • This trail leads to the top of the mountain.Đường mòn này dẫn tới đỉnh núi.

blockage

danh từUK /ˈblɒkɪdʒ/B2

sự tắc

  • There is a blockage in the water pipe.Có một sự tắc nghẽn trong ống dẫn nước.
  • Traffic blockage caused everyone to wait for a long time.Tắc nghẽn giao thông khiến mọi người phải chờ đợi lâu.

pathway

danh từUK /ˈpæθweɪ/B2

đường đi

  • The pathway to school is very safe.Đường đi đến trường rất an toàn.
  • We found a pathway through the forest.Chúng tôi đã tìm thấy một con đường đi qua rừng.

airline

danh từUK /ˈɛrˌlaɪn/B2

hãng máy bay

  • This airline has excellent service.Hãng máy bay này có dịch vụ tốt.
  • We booked our tickets through a major airline.Chúng tôi đặt vé qua hãng máy bay lớn.

campfire

danh từUK /ˈkæmpˌfaɪər/B2

lửa trại

  • We sat around the campfire and told stories.Chúng tôi ngồi quanh lửa trại và kể chuyện.
  • Lighting a campfire helps keep warm and attracts everyone.Đốt lửa trại giúp giữ ấm và thu hút mọi người.

compass

danh từUK /ˈkʌmpəs/B2

cái la bàn

  • I carried a compass to find my way through the forest.Tôi mang theo cái la bàn để định hướng khi đi rừng.
  • The compass helped me easily determine the North direction.Cái la bàn giúp tôi xác định hướng Bắc dễ dàng hơn.

pothole

danh từUK /ˈpɒthəʊl/B2

ổ gà (trên mặt đường)

a hole in the surface of a road caused by traffic and bad weather

  • Potholes are a serious danger for motorbike riders, especially after heavy rain.Ổ gà là mối nguy lớn với người đi xe máy, nhất là sau mưa to.
Collocation
  • fill potholes — vá ổ gà
  • a road full of potholes — con đường đầy ổ gà
  • a deep pothole — ổ gà sâu
Dạng từ:
potholes

subway

danh từUK /ˈsʌˌbweɪ/B2

tàu điện ngầm

  • I usually take the subway to school.Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến trường.
  • The subway helps reduce traffic congestion in the city.Tàu điện ngầm giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.

dock

danh từUK /dɒk/B2

bến tàu

  • This dock is near the city center.Bến tàu này nằm gần trung tâm thành phố.
  • We waited at the dock to catch the morning ferry.Chúng tôi đợi ở bến tàu để đón chuyến phà sáng nay.

hospitality

danh từUK /ˌhɒspɪˈtæləti/B2

ngành dịch vụ lưu trú – ăn uống; lòng hiếu khách

the business of hotels, restaurants and bars; also, kindness to guests

  • She has worked in hospitality for ten years, mostly in large hotels.Cô ấy đã làm trong ngành nhà hàng – khách sạn mười năm, chủ yếu ở các khách sạn lớn.
Collocation
  • the hospitality industry — ngành nhà hàng – khách sạn
  • the hospitality sector — lĩnh vực dịch vụ lưu trú
  • warm hospitality — sự hiếu khách nồng hậu
Họ từ:
hospitable (tính từ)

Hai nghĩa: ngành dịch vụ (hospitality industry) và lòng hiếu khách (thank you for your hospitality).

Chặng 13· 10 từ · B2

Học chặng 13 bằng flashcard

trajectory

danh từUK /træˈʤɛktəri/B2

đường bắn

  • We tracked the missile's trajectory.Chúng tôi đã theo dõi đường bắn của tên lửa.
  • The ball followed its trajectory when thrown.Quả bóng theo đường bắn của nó khi ném.

cruise

danh từUK /kruːz/B2

chuyến du lịch bằng tàu biển

a holiday on a large ship that stops at several places

  • My grandparents went on a cruise around Southeast Asia for their anniversary.Ông bà tôi đi du thuyền vòng quanh Đông Nam Á nhân dịp kỷ niệm ngày cưới.
Collocation
  • go on a cruise — đi du lịch tàu biển
  • a cruise ship — tàu du lịch biển
  • a luxury cruise — chuyến du thuyền hạng sang
Dạng từ:
cruises

altitude

danh từUK /ˈæltɪtjuːd/B2

độ cao (so với mực nước biển)

the height of something, such as a plane, above sea level

  • Most passenger planes fly at an altitude of around ten kilometres.Phần lớn máy bay chở khách bay ở độ cao khoảng mười cây số.
Collocation
  • at an altitude of — ở độ cao
  • cruising altitude — độ cao bay bằng
  • high altitude — độ cao lớn
Dạng từ:
altitudes

airflow

danh từUK /ˈɛrˌfloʊ/B2

luồng không khí

  • The airflow in the room helps to cool the space.Luồng không khí trong phòng giúp làm mát không gian.
  • We need to adjust the airflow to avoid catching a cold.Chúng ta cần điều chỉnh luồng không khí để tránh bị cảm lạnh.

submarine

danh từUK /ˈsʌbməriːn/B2

tàu ngầm

  • They bought a submarine to explore the depths of the ocean.Họ đã mua một chiếc tàu ngầm để khám phá đại dương.
  • The submarine descended to the ocean floor to conduct research.Chiếc tàu ngầm đã lặn xuống đáy biển để khảo sát.

missile

danh từUK /ˈmɪsəl/B2

tên lửa

  • The missile was launched to destroy the distant target.Tên lửa đã được phóng đi để tiêu diệt mục tiêu ở xa.
  • Countries are developing missile technology to enhance their defense capabilities.Các quốc gia đang phát triển công nghệ tên lửa để nâng cao khả năng phòng thủ.

rocket

danh từUK /ˈrɒkɪt/B2

hỏa tiễn

  • The rocket was launched to explore space.Tên lửa đã được phóng lên để thám hiểm không gian.
  • A rocket is an important part of modern warfare.Hỏa tiễn là một phần quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

runway

danh từUK /ˈrʌnweɪ/B2

đường băng

a long, flat strip of ground where aircraft take off and land

  • The government has approved plans for a new runway despite protests from local residents.Chính phủ đã duyệt kế hoạch xây đường băng mới bất chấp phản đối của cư dân địa phương.
Collocation
  • a new runway — đường băng mới
  • build a runway — xây đường băng
  • land on the runway — hạ cánh xuống đường băng
Dạng từ:
runways

airway

danh từUK /ˈɛrˌweɪ/B2

đường bay

  • The pilot carefully monitored the airway during the flight.Phi công phải theo dõi đường bay để đảm bảo an toàn.
  • We need to clearly define the airway of the project to avoid overlap.Chúng ta cần xác định rõ đường bay của dự án để tránh trùng lặp.

drone

danh từUK /drəʊn/B2

máy bay không người lái (drone)

a small aircraft with no pilot on board that is controlled from the ground

  • A drone can deliver medicine to remote villages in a few minutes.Một chiếc drone có thể chở thuốc đến làng xa xôi trong vài phút.
Collocation
  • fly a drone — điều khiển drone
  • a delivery drone — drone giao hàng
  • drone footage — cảnh quay từ drone
Dạng từ:
drones

Chặng 14· 10 từ · B2

Học chặng 14 bằng flashcard

itinerary

danh từUK /aɪˈtɪnərəri/B2

lịch trình chuyến đi

a detailed plan of a journey, showing the places you will visit and when

  • Our itinerary included three days in Hanoi and two in Sapa.Lịch trình của chúng tôi gồm ba ngày ở Hà Nội và hai ngày ở Sa Pa.
Collocation
  • plan an itinerary — lên lịch trình
  • a detailed itinerary — lịch trình chi tiết
  • a flexible itinerary — lịch trình linh hoạt
Dạng từ:
itineraries

cancellation

danh từUK /ˌkænsəˈleɪʃn/B2

việc huỷ (đặt chỗ, chuyến đi)

a decision that an arranged trip, booking or event will not happen

  • The hotel allows free cancellation up to 48 hours before arrival.Khách sạn cho huỷ miễn phí tới 48 giờ trước khi đến.
Collocation
  • free cancellation — huỷ miễn phí
  • a cancellation fee — phí huỷ
  • a cancellation policy — chính sách huỷ
Họ từ:
cancel (động từ)
Dạng từ:
cancellations

aviation

danh từUK /ˌeɪviˈeɪʃn/B2

ngành hàng không

the design, building and flying of aircraft, or the industry connected with it

  • Aviation is one of the fastest-growing sources of greenhouse gases.Hàng không là một trong những nguồn khí nhà kính tăng nhanh nhất.
Collocation
  • the aviation industry — ngành công nghiệp hàng không
  • civil aviation — hàng không dân dụng
  • aviation safety — an toàn hàng không

Không đếm được.

trek

danh từUK /trek/B2

chuyến đi bộ đường dài (vất vả, nhiều ngày)

a long, hard walk, often over several days in mountains or forests

  • The three-day trek through the mountains was tiring but worth it.Chuyến đi bộ ba ngày xuyên núi rất mệt nhưng đáng công.
Collocation
  • a mountain trek — chuyến đi bộ đường núi
  • go on a trek — đi bộ đường dài
  • a long trek — chuyến đi bộ dài
Họ từ:
trek (động từ), trekking (danh từ)
Dạng từ:
treks

safari

danh từUK /səˈfɑːri/B2

chuyến đi săn ảnh / xem thú hoang dã (safari)

a trip to see or photograph wild animals in their natural environment, especially in Africa

  • Going on safari in Kenya has been my dream since childhood.Đi safari ở Kenya là ước mơ của tôi từ nhỏ.
Collocation
  • go on safari — đi safari
  • a safari park — công viên safari
  • a wildlife safari — chuyến safari ngắm động vật
Dạng từ:
safaris

carriage

danh từUK /ˈkærɪdʒ/B2

toa tàu (chở khách)

one of the separate sections of a train where passengers sit

  • The front carriages are always crowded, so I walk to the back of the train.Mấy toa đầu lúc nào cũng đông nên tôi đi xuống cuối tàu.
Collocation
  • a crowded carriage — toa tàu đông người
  • a first-class carriage — toa hạng nhất
  • the front carriage — toa đầu
Đồng nghĩa:
coach
Dạng từ:
carriages

Anh-Mỹ dùng car (a train car). Carriage còn có nghĩa là xe ngựa.

motorist

danh từUK /ˈməʊtərɪst/B2

người lái ô tô

a person who drives a car

  • Motorists are being asked to avoid the city centre during the festival.Người lái ô tô được đề nghị tránh trung tâm thành phố trong dịp lễ hội.
Collocation
  • motorists and cyclists — người lái ô tô và người đi xe đạp
  • charge motorists — thu phí người lái ô tô
  • warn motorists — cảnh báo người lái xe
Đồng nghĩa:
driver
Dạng từ:
motorists

Hay gặp trên báo chí, trang trọng hơn driver.

roadworks

danh từUK /ˈrəʊdwɜːks/B2

công trình sửa chữa, thi công đường

repairs or building work being done on a road, which often slow traffic down

  • Roadworks on the main bridge have caused delays for months.Việc thi công trên cây cầu chính đã gây chậm trễ suốt nhiều tháng.
Collocation
  • delays due to roadworks — chậm trễ do thi công đường
  • carry out roadworks — tiến hành sửa đường

Luôn ở dạng số nhiều, động từ chia số nhiều. Anh-Mỹ: road work / construction.

broadband

danh từUK /ˈbrɔːdbænd/B2

internet băng thông rộng (tốc độ cao)

a fast internet connection that can carry large amounts of data at once

  • Many rural villages still do not have access to high-speed broadband.Nhiều làng quê vẫn chưa có internet băng thông rộng tốc độ cao.
Collocation
  • high-speed broadband — băng thông rộng tốc độ cao
  • a broadband connection — đường truyền băng thông rộng
  • broadband access — khả năng truy cập băng thông rộng

Không đếm được.

commuter

danh từUK /kəˈmjuːtə/B2

người đi làm (hoặc đi học) hằng ngày bằng xe, tàu

a person who travels some distance to work or study and back every day

  • Thousands of commuters were stranded when the trains stopped running.Hàng nghìn người đi làm bị kẹt lại khi tàu ngừng chạy.
Collocation
  • daily commuters — người đi làm hằng ngày
  • a commuter train — tàu chở người đi làm
  • commuter traffic — dòng xe đi làm
Dạng từ:
commuters

Chặng 15· 10 từ · B2

Học chặng 15 bằng flashcard

day-tripper

danh từUK /ˈdeɪ trɪpə/B2

khách đi chơi trong ngày

a person who visits a place for one day without staying the night

  • Day-trippers bring crowds but spend far less money than overnight guests.Khách đến trong ngày mang theo đám đông nhưng chi tiêu ít hơn hẳn khách ở lại qua đêm.
Collocation
  • crowds of day-trippers — đám đông khách đến trong ngày
  • attract day-trippers — thu hút khách đi trong ngày
Họ từ:
day trip (danh từ)
Dạng từ:
day-trippers

diversion

danh từUK /daɪˈvɜːʃn/B2

đường vòng tạm thời (khi đường chính bị chặn)

a different route that traffic must take when the usual road is closed

  • Because of the flooding, buses are following a diversion through the suburbs.Vì ngập lụt, xe buýt đang đi đường vòng qua vùng ngoại ô.
Collocation
  • follow a diversion — đi theo đường vòng
  • a traffic diversion — lối phân luồng giao thông
Đồng nghĩa:
detour
Họ từ:
divert (động từ)
Dạng từ:
diversions

Anh-Mỹ hay dùng detour.

e-scooter

danh từUK /ˈiː ˌskuːtə/B2

xe trượt điện (xe scooter điện đứng lái)

a small electric scooter that you stand on to ride

  • Rental e-scooters are popular for short trips, but some people leave them blocking the pavement.Xe trượt điện cho thuê được ưa dùng cho chặng ngắn, nhưng có người bỏ xe chắn lối vỉa hè.
Collocation
  • ride an e-scooter — đi xe trượt điện
  • rent an e-scooter — thuê xe trượt điện
  • an e-scooter scheme — chương trình xe trượt điện
Dạng từ:
e-scooters

expressway

danh từUK /ɪkˈspresweɪ/B2

đường cao tốc

a wide road built for fast traffic, with few places to enter or leave it

  • The new expressway has made it much faster to move goods between the two provinces.Tuyến cao tốc mới đã giúp chuyên chở hàng giữa hai tỉnh nhanh hơn nhiều.
Collocation
  • build an expressway — xây đường cao tốc
  • an expressway project — dự án đường cao tốc
Đồng nghĩa:
motorway
Dạng từ:
expressways

Hay dùng cho đường cao tốc ở châu Á; Anh-Anh thường nói motorway.

flyover

danh từUK /ˈflaɪəʊvə/B2

cầu vượt (cho xe)

a bridge that carries one road over another road

  • Several flyovers were built to reduce queues at the busiest junctions.Nhiều cầu vượt đã được xây để giảm ùn ứ ở các nút giao đông nhất.
Collocation
  • build a flyover — xây cầu vượt
  • a new flyover — cầu vượt mới
Đồng nghĩa:
overpass
Dạng từ:
flyovers

Anh-Mỹ: overpass.

holidaymaker

danh từUK /ˈhɒlədeɪmeɪkə/B2

người đi nghỉ mát

a person who is visiting a place on holiday

  • In August the beaches are packed with holidaymakers.Tháng Tám, các bãi biển chật kín người đi nghỉ.
Collocation
  • crowds of holidaymakers — đám đông du khách
  • British holidaymakers — du khách Anh đi nghỉ
Đồng nghĩa:
tourist, vacationer
Dạng từ:
holidaymakers

Từ Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng vacationer.

homestay

danh từUK /ˈhəʊmsteɪ/B2

hình thức ở nhà dân (homestay)

a type of stay where a visitor lives in a local family's home

  • Staying in a homestay helped me understand how local people really live.Ở homestay giúp tôi hiểu người dân địa phương thực sự sống thế nào.
Collocation
  • a homestay family — gia đình nhận khách ở homestay
  • stay in a homestay — ở nhà dân
  • a rural homestay — homestay ở nông thôn
Dạng từ:
homestays

Ở Việt Nam 'homestay' hay chỉ cả nhà nghỉ nhỏ; nghĩa gốc là ở cùng một gia đình bản địa.

pickpocket

danh từUK /ˈpɪkpɒkɪt/B2

kẻ móc túi

a thief who secretly steals things from people's pockets or bags in crowded places

  • Tourists are warned to watch out for pickpockets in busy markets.Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu chợ đông người.
Collocation
  • beware of pickpockets — coi chừng kẻ móc túi
  • a target for pickpockets — mục tiêu của kẻ móc túi
Dạng từ:
pickpockets

staycation

danh từUK /steɪˈkeɪʃn/B2

kỳ nghỉ tại chỗ (ở nhà hoặc gần nhà)

a holiday spent at home or close to home instead of travelling far

  • Instead of flying abroad, we had a staycation and explored our own city.Thay vì bay ra nước ngoài, chúng tôi nghỉ ngay tại chỗ và khám phá chính thành phố mình.
Collocation
  • have a staycation — nghỉ tại chỗ
  • a weekend staycation — kỳ nghỉ cuối tuần gần nhà
Dạng từ:
staycations

Ghép từ stay + vacation.

underpass

danh từUK /ˈʌndəpɑːs/B2

hầm chui, đường hầm qua đường

a road or path that goes under another road or railway

  • Pedestrians can use the underpass to cross the motorway safely.Người đi bộ có thể dùng hầm chui để qua đường cao tốc an toàn.
Collocation
  • a pedestrian underpass — hầm đi bộ
  • go through an underpass — đi qua hầm chui
Dạng từ:
underpasses

Chặng 16· 10 từ · C1

Học chặng 16 bằng flashcard

schedule

danh từUK /ˈskɛdʒuːl/C1

lịch trình

  • The schedule for the meeting has been sent to all members.Lịch trình của cuộc họp đã được gửi đến tất cả các thành viên.

home-sharing

danh từUK /ˈhəʊm ʃeərɪŋ/C1

cho thuê nhà / phòng ngắn ngày qua nền tảng chia sẻ

renting out your home or a room to visitors for a short time, usually through a website

  • Home-sharing has reduced the number of homes available for local families.Việc cho khách thuê nhà ngắn ngày đã làm giảm số nhà dành cho các gia đình địa phương.
Collocation
  • home-sharing platforms — nền tảng chia sẻ nhà ở
  • regulate home-sharing — quản lý việc cho thuê nhà ngắn ngày

leakage

danh từUK /ˈliːkɪdʒ/C1

sự thất thoát (doanh thu du lịch chảy ra ngoài)

the part of tourist money that leaves a country or area instead of staying there

  • Leakage is high when hotels are foreign-owned and food is imported.Thất thoát doanh thu cao khi khách sạn do nước ngoài sở hữu và thực phẩm phải nhập khẩu.
Collocation
  • economic leakage — thất thoát kinh tế
  • reduce leakage — giảm thất thoát
  • high levels of leakage — mức thất thoát cao

Nghĩa gốc: sự rò rỉ (nước, khí); trong kinh tế du lịch chỉ tiền chảy ra khỏi địa phương.

fleet

danh từUK /fliːt/C1

đội (máy bay, xe, tàu) của một công ty

a group of planes, buses, ships or cars owned or run by one company or organisation

  • The airline is replacing its fleet with quieter, more efficient planes.Hãng bay đang thay thế đội tàu bay bằng những chiếc êm và tiết kiệm hơn.
Collocation
  • a fleet of buses — đội xe buýt
  • modernise the fleet — hiện đại hoá đội bay / đội xe
  • an ageing fleet — đội phương tiện cũ kỹ
Dạng từ:
fleets

ferry

danh từUK /ˈfɛri/C1

phà

  • We take the ferry across the river every morning.Chúng tôi đi phà qua sông mỗi sáng.
  • This ferry usually runs from the harbor to the nearby island.Phà này thường chạy từ bến cảng đến đảo gần đó.

deck

danh từUK /dɛk/C1

boong tàu

  • Passengers often gather on the deck to sunbathe.Hành khách thường tụ tập trên boong để tắm nắng.
  • We sat on the deck of the ship to enjoy the ocean view.Chúng tôi đã ngồi trên boong tàu để ngắm cảnh biển.

checkpoint

danh từUK /ˈtʃɛkˌpɔɪnt/C1

trạm kiểm soát; chốt chặn; ải quan

  • The police set up a checkpoint at the border.Lực lượng an ninh đã thiết lập một chốt chặn ở cửa khẩu.
  • The truck was stopped at the border checkpoint.Xe tải bị chặn lại tại trạm kiểm soát biên giới.

overflow

danh từUK /ˈoʊvərfloʊ/C1

sự chảy ra

  • The overflow of the river caused flooding in the surrounding area.Sự tràn ra của dòng sông gây ngập lụt khu vực xung quanh.

hunter

danh từUK /ˈhʌntər/C1

người đi săn

  • The hunter tracked the deer through the forest.Người đi săn đã theo dấu vết của con hươu trong rừng.
  • He is a professional hunter who often hunts wild animals.Anh ấy là một người đi săn chuyên nghiệp, thường săn các loài động vật hoang dã.

tractor

danh từUK /ˈtræktər/C1

xe máy cày

  • A tractor helps save time and effort in farming.Xe máy cày giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong nông nghiệp.
  • The farmer used a tractor to plow the field before planting.Nông dân sử dụng xe máy cày để làm đất trước mùa vụ.

Chặng 17· 10 từ · C1

Học chặng 17 bằng flashcard

porch

danh từUK /pɔːrtʃ/C1

hàng hiên

  • We sat on the porch and enjoyed tea.Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và thưởng thức trà.
  • He renovated the porch to sit and read outside.Ông ấy đã sửa lại hàng hiên để có thể ngồi đọc sách ngoài trời.

pedal

danh từUK /ˈpɛdəl/C1

bàn đạp

  • Children love to play on the pedal boat in the water park.Trẻ em thích chơi trên thuyền đạp nước trong công viên nước.
  • The brake pedal needs regular inspection for safety.Bàn đạp thắng chân cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.

hoist

danh từUK /hɔɪst/C1

máy nâng hạ; máy vận thăng

  • The hoist makes transporting goods much easier.Máy vận thăng giúp việc vận chuyển hàng hóa trở nên dễ dàng hơn.
  • The workers used a hoist to lift the heavy crates onto the truck.Cần sử dụng máy nâng hạ để chuyển các vật nặng lên tầng trên.

resentment

danh từUK /rɪˈzentmənt/C1

sự bất bình, oán giận

a feeling of anger because you think something is unfair

  • Rising rents have caused growing resentment towards tourists in the city centre.Giá thuê nhà tăng gây ra sự bất bình ngày càng lớn với khách du lịch ở trung tâm thành phố.
Collocation
  • growing resentment — sự bất bình ngày càng tăng
  • cause resentment — gây bất bình
  • local resentment — sự bất bình của người dân địa phương
Họ từ:
resent (động từ), resentful (tính từ)

passerby

danh từUK /ˈpæsərbi/C1

khách qua đường

  • A passerby helped me when I had an accident.Một người qua đường đã giúp tôi khi tôi gặp sự cố.
  • You can ask a passerby for directions to the train station.Bạn có thể hỏi người qua đường để biết đường đến ga tàu.

axle

danh từUK /ˈæksəl/C1

trục xe; trục bánh xe

  • The bicycle's axle was bent after the collision.Xe đạp bị lệch trục xe do va chạm mạnh.
  • You need to replace the axle for smoother operation.Cần thay trục bánh xe để xe hoạt động trơn tru hơn.

helicopter

danh từUK /ˈhɛlɪkɒptər/C1

máy bay trực thăng

  • We took a helicopter tour over the mountains.Chúng tôi đã đi du lịch bằng máy bay trực thăng trên núi.
  • The rescue team used a helicopter to save the stranded hikers.Cứu hộ đã sử dụng máy bay trực thăng để cứu người bị mắc kẹt trong rừng.

overdevelopment

danh từUK /ˌəʊvədɪˈveləpmənt/C1

sự phát triển quá mức (xây dựng tràn lan)

too much building in an area, so that it loses its beauty or character

  • Overdevelopment has turned parts of the coast into a wall of hotels.Xây dựng tràn lan đã biến nhiều đoạn bờ biển thành bức tường khách sạn.
Collocation
  • coastal overdevelopment — phát triển quá mức ở vùng ven biển
  • prevent overdevelopment — ngăn xây dựng tràn lan
Họ từ:
overdeveloped (tính từ)

punctuality

danh từUK /ˌpʌŋktʃuˈæləti/C1

sự đúng giờ (của tàu, xe)

the quality of arriving or leaving at the expected time

  • Punctuality on the railway has improved since the new signals were installed.Mức độ đúng giờ của đường sắt đã cải thiện từ khi lắp hệ thống tín hiệu mới.
Collocation
  • improve punctuality — cải thiện sự đúng giờ
  • punctuality figures — số liệu đúng giờ
  • poor punctuality — thường xuyên trễ giờ
Họ từ:
punctual (tính từ)

rear

danh từUK /rɪr/C1

hậu phương

  • The army strengthened the rear to prepare for the major campaign.Quân đội đã củng cố hậu phương để chuẩn bị cho chiến dịch lớn.
  • The country's rear is where food and weapons are supplied to the front lines.Hậu phương của đất nước là nơi cung cấp lương thực và vũ khí cho tiền tuyến.

Chặng 18· 10 từ · C1

Học chặng 18 bằng flashcard

spaceship

danh từUK /ˈspeɪsˌʃɪp/C1

phi thuyền

  • The spaceship left Earth's orbit to head towards Mars.Phi thuyền đã rời khỏi quỹ đạo của Trái Đất để tiến tới sao Hỏa.
  • Scientists are researching ways to build safer spaceships.Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách để chế tạo phi thuyền an toàn hơn.

slip

danh từUK /slɪp/C1

sự trượt

  • The slip of the vehicle caused the accident.Sự trượt của xe gây ra tai nạn.
  • She lost her balance and had a slip on the icy sidewalk.Tôi đã ngã do sự trượt trên sàn nhà ướt.

outrage

danh từUK /ˈaʊtreɪdʒ/C1

sự phẫn nộ

  • He reacted with outrage to the criticism.Anh ấy đã phản ứng với sự phẫn nộ trước những lời chỉ trích đó.
  • The outrage of the community led to a large protest.Sự phẫn nộ của cộng đồng đã dẫn đến cuộc biểu tình lớn.

lifeline

danh từUK /ˈlaɪflaɪn/C1

nguồn sống, cứu cánh

something that a person or place depends on to survive

  • For many remote villages, tourism is an economic lifeline.Với nhiều ngôi làng xa xôi, du lịch là nguồn sống kinh tế.
Collocation
  • an economic lifeline — nguồn sống kinh tế
  • a vital lifeline — cứu cánh thiết yếu
  • provide a lifeline — mang lại nguồn sống
Dạng từ:
lifelines

shoreline

danh từUK /ˈʃɔːrˌlaɪn/C1

bờ bến

  • Fluid mechanics explains how river currents affect shoreline structures.Cơ học chất lỏng giúp hiểu cách dòng chảy của sông ảnh hưởng đến kiến trúc bờ sông.

evaporation

danh từUK /ɪˌvæpəˈreɪʃən/C1

bay hơi

  • Evaporation is the first step in drying clothes.Bay hơi là bước đầu trong quá trình làm khô quần áo.
  • The evaporation of water reduces the water level in the pond.Sự bay hơi của nước làm giảm lượng nước trong hồ.

aisle

danh từUK /aɪl/C1

lối đi

  • The grocery store's aisles are well-organized.Lối đi giữa các kệ hàng trong siêu thị rất rộng rãi.
  • She walked down the aisle to her seat in the church.Chúng tôi ngồi ở lối đi giữa các hàng ghế trong rạp hát.

squadron

danh từUK /ˈskwɒdrən/C1

phi đội

  • The squadron was deployed to patrol the border.Phi đội đã xuất kích để bảo vệ không phận quốc gia.
  • The pilots in the squadron trained together for years.Các phi công trong phi đội đã huấn luyện cùng nhau trong nhiều năm.

airspace

danh từUK /ˈeəspeɪs/C1

không phận, vùng trời

the sky above a country, which that country controls

  • The volcanic ash forced several countries to close their airspace.Tro núi lửa buộc một số nước phải đóng cửa không phận.
Collocation
  • close airspace — đóng cửa không phận
  • enter a country's airspace — đi vào không phận một nước
  • crowded airspace — vùng trời đông đúc

boatman

danh từUK /ˈboʊtmən/C1

người lái đò

  • The boatman helped us cross the river safely.Người lái đò đã giúp chúng tôi qua sông an toàn.

Chặng 19· 10 từ · C1

Học chặng 19 bằng flashcard

treadmill

danh từUK /ˈtrɛdˌmɪl/C1

máy chạy bộ

  • He bought a new treadmill to work out at home.Anh ấy mua một máy chạy bộ mới để tập luyện tại nhà.
  • I use the treadmill every morning to stay in shape.Tôi sử dụng máy chạy bộ mỗi sáng để giữ dáng.

carrier

danh từUK /ˈkæriə/C1

người vận chuyển; nhà vận chuyển

  • The airline flight is a type of passenger carrier.Chuyến bay của hãng hàng không là một loại người vận chuyển hành khách.
  • This carrier company offers fast and reliable services.Công ty vận chuyển hàng hóa này có dịch vụ nhanh chóng và đáng tin cậy.

steamship

danh từUK /ˈstiːmˌʃɪp/C1

tàu chạy bằng hơi nước

  • The paddle wheel helps the steamship operate more efficiently in strong currents.Bánh xe quạt nước giúp tàu thủy vận hành hiệu quả hơn trong điều kiện nước chảy mạnh.

pier

danh từUK /pɪr/C1

bến thuyền

  • The port has many piers to serve tourists.Cảng có nhiều bến thuyền để phục vụ khách du lịch.
  • We waited at the pier near the city center.Chúng tôi đợi tàu tại bến thuyền gần trung tâm thành phố.

astronaut

danh từUK /ˈæstrəˌnɑt/C1

phi hành gia

  • Astronauts undergo rigorous training before going to space.Các phi hành gia phải huấn luyện kỹ lưỡng trước khi lên tàu.
  • The astronaut's mission was successful, and they returned safely to Earth.Chuyến bay của phi hành gia đã thành công và họ đã trở về trái đất an toàn.

ecotourism

danh từUK /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/C1

du lịch sinh thái

travel to natural areas that aims to cause little harm and to support local people and conservation

  • Well-managed ecotourism can give local communities a reason to protect the forest.Du lịch sinh thái được quản lý tốt có thể cho cộng đồng địa phương lý do để bảo vệ rừng.
Collocation
  • promote ecotourism — thúc đẩy du lịch sinh thái
  • sustainable ecotourism — du lịch sinh thái bền vững
  • an ecotourism project — dự án du lịch sinh thái
Họ từ:
ecotourist (danh từ)
Dạng từ:
eco-tourism

Viết liền hoặc có gạch nối (eco-tourism) đều gặp. Không đếm được.

bottleneck

danh từUK /ˈbɒtlnek/C1

điểm nghẽn, nút cổ chai

a narrow or busy point on a road where traffic slows down and builds up

  • The old bridge has become a major bottleneck because it has only two lanes.Cây cầu cũ đã thành điểm nghẽn lớn vì chỉ có hai làn xe.
Collocation
  • a major bottleneck — điểm nghẽn lớn
  • ease a bottleneck — giải toả điểm nghẽn
  • create a bottleneck — tạo ra nút cổ chai
Dạng từ:
bottlenecks

dispersal

danh từUK /dɪˈspɜːsl/C1

sự phân tán (dòng khách)

the spreading of people over a wider area instead of keeping them in one place

  • Promoting lesser-known towns encourages the dispersal of visitors across the region.Quảng bá các thị trấn ít người biết khuyến khích phân tán du khách ra khắp vùng.
Collocation
  • visitor dispersal — phân tán du khách
  • encourage the dispersal of tourists — khuyến khích phân tán khách du lịch
Họ từ:
disperse (động từ)

ecolodge

danh từUK /ˈiːkəʊlɒdʒ/C1

nhà nghỉ sinh thái

a small hotel in a natural area, built and run to cause as little harm to nature as possible

  • The ecolodge uses solar power and collects rainwater for its guests.Nhà nghỉ sinh thái dùng điện mặt trời và hứng nước mưa cho khách.
Collocation
  • stay at an ecolodge — ở nhà nghỉ sinh thái
  • a remote ecolodge — nhà nghỉ sinh thái hẻo lánh
  • a jungle ecolodge — nhà nghỉ sinh thái trong rừng
Dạng từ:
ecolodges

Cũng viết eco-lodge.

fatality

danh từUK /fəˈtæləti/C1

ca tử vong (do tai nạn)

a death caused by an accident or violence

  • Helmet laws have helped to cut the number of traffic fatalities.Luật đội mũ bảo hiểm đã giúp giảm số ca tử vong do tai nạn giao thông.
Collocation
  • traffic fatalities — ca tử vong do giao thông
  • road fatalities — tử vong trên đường
  • prevent fatalities — ngăn ngừa tử vong
Họ từ:
fatal (tính từ)
Dạng từ:
fatalities

Chặng 20· 10 từ · C1

Học chặng 20 bằng flashcard

gas-guzzler

danh từUK /ˈɡæs ˌɡʌzlə/C1

xe "ngốn" xăng

a large car that uses a lot of fuel, used informally and often critically

  • Higher fuel taxes would encourage people to swap their gas-guzzlers for smaller cars.Thuế nhiên liệu cao hơn sẽ khuyến khích người ta đổi xe ngốn xăng lấy xe nhỏ hơn.
Collocation
  • drive a gas-guzzler — lái xe ngốn xăng
  • a huge gas-guzzler — chiếc xe to ngốn xăng
Dạng từ:
gas-guzzlers

Thân mật, gốc Anh-Mỹ (gas = xăng); tránh dùng trong bài viết trang trọng.

gateway

danh từUK /ˈɡeɪtweɪ/C1

cửa ngõ

a city or place through which people pass to reach a larger area

  • The city serves as a gateway to the national parks in the north.Thành phố đóng vai trò cửa ngõ dẫn tới các vườn quốc gia ở phía bắc.
Collocation
  • a gateway city — thành phố cửa ngõ
  • serve as a gateway — đóng vai trò cửa ngõ
  • the gateway to the region — cửa ngõ vào vùng
Dạng từ:
gateways

gridlock

danh từUK /ˈɡrɪdlɒk/C1

tắc nghẽn hoàn toàn (xe không nhúc nhích được)

a situation where traffic in a whole area is so blocked that nothing can move

  • Without new metro lines, the city could face complete gridlock within a decade.Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.
Collocation
  • total gridlock — tê liệt hoàn toàn
  • cause gridlock — gây tắc nghẽn toàn khu vực
  • urban gridlock — tình trạng tắc nghẽn đô thị
Họ từ:
gridlocked (tính từ)

Cũng dùng nghĩa bóng: bế tắc chính trị (political gridlock).

honeypot

danh từUK /ˈhʌnipɒt/C1

điểm thu hút đông khách (nơi hút du khách như mật hút ong)

a place that attracts very large numbers of visitors

  • The waterfall has become a honeypot for visitors, causing traffic jams every weekend.Thác nước đã thành điểm hút khách, gây tắc đường mỗi cuối tuần.
Collocation
  • a honeypot site — điểm hút khách
  • a tourist honeypot — điểm thu hút du khách
Dạng từ:
honeypots

Thuật ngữ quy hoạch du lịch Anh (honeypot site).

hotelier

danh từUK /həʊˈteliə/C1

chủ khách sạn, người kinh doanh khách sạn

a person who owns or manages a hotel

  • Local hoteliers welcomed the new direct flights from Seoul.Các chủ khách sạn địa phương hoan nghênh các chuyến bay thẳng mới từ Seoul.
Collocation
  • a successful hotelier — chủ khách sạn thành đạt
  • local hoteliers — các chủ khách sạn địa phương
Dạng từ:
hoteliers

interchange

danh từUK /ˈɪntətʃeɪndʒ/C1

nút giao khác mức; ga đổi tuyến

a junction where roads cross at different levels, or a station where you change lines

  • The new interchange allows passengers to switch from the metro to the bus without going outside.Ga đổi tuyến mới cho phép hành khách chuyển từ tàu điện sang xe buýt mà không phải ra ngoài.
Collocation
  • a motorway interchange — nút giao cao tốc
  • a transport interchange — điểm đổi phương tiện
Dạng từ:
interchanges

jaywalking

danh từUK /ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/C1

việc băng qua đường ẩu, sang đường sai chỗ

walking across a street in a careless way or at a place where it is not allowed

  • In some countries, jaywalking can get you a fine.Ở một số nước, sang đường sai chỗ có thể bị phạt tiền.
Collocation
  • be fined for jaywalking — bị phạt vì sang đường sai chỗ
  • laws against jaywalking — luật cấm sang đường ẩu
Họ từ:
jaywalker (danh từ)

maglev

danh từUK /ˈmæɡlev/C1

tàu đệm từ

a train system in which magnets lift the train above the track so it can travel very fast

  • Maglev trains can reach very high speeds, but the lines are extremely expensive to build.Tàu đệm từ đạt được tốc độ rất cao nhưng chi phí xây tuyến cực kỳ đắt.
Collocation
  • a maglev train — tàu đệm từ
  • a maglev line — tuyến tàu đệm từ

Viết tắt của magnetic levitation.

micromobility

danh từUK /ˌmaɪkrəʊməʊˈbɪləti/C1

phương tiện di chuyển cỡ nhỏ (xe đạp, xe trượt điện…)

small, light vehicles such as bikes and e-scooters used for short trips in cities

  • Micromobility could replace many short car journeys in city centres.Các phương tiện cỡ nhỏ có thể thay thế nhiều chuyến đi ô tô ngắn trong trung tâm thành phố.
Collocation
  • micromobility services — dịch vụ phương tiện cỡ nhỏ
  • shared micromobility — phương tiện cỡ nhỏ dùng chung

Không đếm được; thuật ngữ mới, hay gặp trong bài báo, báo cáo.

mileage

danh từUK /ˈmaɪlɪdʒ/C1

quãng đường đã đi (tính bằng dặm); số dặm xe chạy được

the total distance travelled by a vehicle, or the distance it can go on a given amount of fuel

  • Drivers who work from home usually have a much lower annual mileage.Người làm việc tại nhà thường có quãng đường lái xe mỗi năm thấp hơn nhiều.
Collocation
  • annual mileage — quãng đường chạy trong năm
  • low mileage — số dặm đã chạy thấp
  • high mileage — số dặm đã chạy cao

1 dặm ≈ 1,6 km. Nghĩa bóng get mileage out of something: tận dụng được lợi từ cái gì.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Her _____ was delayed due to the weather.

    Chuyến xuất cảnh của cô ấy đã bị hoãn lại do thời tiết.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    departure — xuất cảnh; sự khởi hành

  2. Câu 2

    We tracked the missile's _____.

    Chúng tôi đã theo dõi đường bắn của tên lửa.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    trajectory — đường bắn

  3. Câu 3

    _____ bring crowds but spend far less money than overnight guests.

    Khách đến trong ngày mang theo đám đông nhưng chi tiêu ít hơn hẳn khách ở lại qua đêm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    day-tripper — khách đi chơi trong ngày

  4. Câu 4

    We sat on the _____ and enjoyed tea.

    Chúng tôi ngồi trên hiên nhà và thưởng thức trà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    porch — hàng hiên

  5. Câu 5

    He bought a new _____ to work out at home.

    Anh ấy mua một máy chạy bộ mới để tập luyện tại nhà.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    treadmill — máy chạy bộ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 207 từ "Du lịch, Giao thông & Di chuyển" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ