Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 3.15 · Danh từ

Danh từ tiếng Anh 3.15: Du lịch, Giao thông & Di chuyển

Danh từ nhóm "Du lịch, Giao thông & Di chuyển": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

207 mục · 21 chặng · A1–C1 · trang 3/3

motorisation

danh từUK /ˌməʊtəraɪˈzeɪʃn/C1

sự gia tăng phương tiện cơ giới (cơ giới hoá giao thông)

the process by which more and more people in a society come to own and use motor vehicles

  • Rapid motorisation in developing countries has put huge pressure on urban roads.Phương tiện cơ giới tăng nhanh ở các nước đang phát triển đã gây áp lực lớn lên đường sá đô thị.
Collocation
  • rapid motorisation — cơ giới hoá nhanh
  • the rate of motorisation — tốc độ gia tăng xe cơ giới
Họ từ:
motorised (tính từ)

Anh-Mỹ viết motorization.

overtourism

danh từUK /ˌəʊvəˈtʊərɪzəm/C1

tình trạng quá tải du lịch

a situation where too many visitors harm a place and the lives of the people who live there

  • Some European cities are taking action to tackle overtourism.Một số thành phố châu Âu đang hành động để giải quyết tình trạng quá tải du lịch.
Collocation
  • tackle overtourism — giải quyết quá tải du lịch
  • suffer from overtourism — chịu cảnh quá tải du lịch
  • the problem of overtourism — vấn đề quá tải du lịch

ride-hailing

danh từUK /ˈraɪd ˌheɪlɪŋ/C1

dịch vụ gọi xe qua ứng dụng

the service of ordering a car or motorbike ride through a smartphone app

  • Ride-hailing has become so popular that fewer young people feel they need to own a car.Gọi xe qua ứng dụng phổ biến đến mức ít người trẻ thấy cần phải sở hữu ô tô.
Collocation
  • a ride-hailing app — ứng dụng gọi xe
  • ride-hailing services — các dịch vụ gọi xe công nghệ
  • ride-hailing drivers — tài xế xe công nghệ
Đồng nghĩa:
ride-sharing

ridership

danh từUK /ˈraɪdəʃɪp/C1

lượng hành khách (đi phương tiện công cộng)

the number of people who use a public transport service

  • Metro ridership rose steadily after fares were reduced.Lượng khách đi tàu điện tăng đều sau khi giá vé được giảm.
Collocation
  • increase ridership — tăng lượng hành khách
  • falling ridership — lượng khách giảm
  • daily ridership — lượng khách mỗi ngày
Đồng nghĩa:
passenger numbers

Hay gặp trong Anh-Mỹ và báo cáo; Anh-Anh cũng hay nói passenger numbers.

seasonality

danh từUK /ˌsiːzəˈnæləti/C1

tính thời vụ

the fact that something changes a lot depending on the time of year

  • Seasonality means that many hotel workers have no income for half the year.Tính thời vụ khiến nhiều nhân viên khách sạn không có thu nhập nửa năm.
Collocation
  • the seasonality of tourism — tính thời vụ của du lịch
  • reduce seasonality — giảm tính thời vụ
  • strong seasonality — tính thời vụ rõ rệt
Họ từ:
seasonal (tính từ)

turbulence

danh từUK /ˈtɜːbjələns/C1

nhiễu động không khí, sự rung lắc (khi bay)

sudden, rough movements of air that make a plane shake

  • Passengers were asked to fasten their seat belts because of turbulence.Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn vì máy bay gặp nhiễu động.
Collocation
  • severe turbulence — nhiễu động mạnh
  • hit turbulence — gặp nhiễu động
  • experience turbulence — bị rung lắc

Không đếm được. Nghĩa bóng: sự hỗn loạn, bất ổn (economic turbulence).

voluntourism

danh từUK /ˌvɒlənˈtʊərɪzəm/C1

du lịch tình nguyện

travel in which people do unpaid work, such as teaching or building, during their trip

  • Critics argue that short-term voluntourism can do more harm than good.Những người phản đối cho rằng du lịch tình nguyện ngắn ngày có thể hại nhiều hơn lợi.
Collocation
  • the rise of voluntourism — sự nổi lên của du lịch tình nguyện
  • criticism of voluntourism — chỉ trích du lịch tình nguyện

Ghép từ volunteer + tourism; cũng gọi volunteer tourism.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Rapid _____ in developing countries has put huge pressure on urban roads.

    Phương tiện cơ giới tăng nhanh ở các nước đang phát triển đã gây áp lực lớn lên đường sá đô thị.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    motorisation — sự gia tăng phương tiện cơ giới (cơ giới hoá giao thông)

  2. Câu 2

    Some European cities are taking action to tackle _____.

    Một số thành phố châu Âu đang hành động để giải quyết tình trạng quá tải du lịch.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    overtourism — tình trạng quá tải du lịch

  3. Câu 3

    _____ has become so popular that fewer young people feel they need to own a car.

    Gọi xe qua ứng dụng phổ biến đến mức ít người trẻ thấy cần phải sở hữu ô tô.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ride-hailing — dịch vụ gọi xe qua ứng dụng

  4. Câu 4

    Metro _____ rose steadily after fares were reduced.

    Lượng khách đi tàu điện tăng đều sau khi giá vé được giảm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    ridership — lượng hành khách (đi phương tiện công cộng)

  5. Câu 5

    _____ means that many hotel workers have no income for half the year.

    Tính thời vụ khiến nhiều nhân viên khách sạn không có thu nhập nửa năm.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    seasonality — tính thời vụ

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 207 từ "Du lịch, Giao thông & Di chuyển" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Danh từ