eat
động từUK /iːt/A1có ăn
- I like to eat breakfast in the morning.Tôi thích ăn sáng vào buổi sáng.
- We need to eat plenty of fruits and vegetables to stay healthy.Chúng ta cần ăn nhiều rau quả để khỏe mạnh.
Giáo trình 6.11 · Động từ
Động từ nhóm "Cơ thể & Sức khoẻ": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
40 mục · 4 chặng · A1–C1
có ăn
thư giãn
uống
chà răng
nghỉ ngơi
làm đau
chết đi
đối xử; điều trị
hồi phục, khỏi bệnh
to become healthy again after an illness or injury
Đi với from: recover from flu (không nói "recover flu").
bóc vảy; cạo vôi răng
sống sót
thở
hút thuốc
húng hắng
cạp
đổ mồ hôi
giãn cơ, duỗi người
to make your arms, legs or body as long as possible to loosen your muscles
chẩn đoán
to find out exactly what illness someone has by examining them
Cấu trúc hay gặp: sb is diagnosed with + bệnh (không nói "diagnosed of").
lành (vết thương, xương gãy)
to become healthy again, used especially about a wound or a broken bone
ngấm ngoảy
lừ; trợn; quắc
chữa bệnh; chữa khỏi bệnh
nuốt
tẩm bổ
gội đầu
rùng mình
thư giãn, xả hơi
to relax after a period of work or worry
Bất quy tắc: unwind – unwound – unwound /ˌʌnˈwaʊnd/.
tắm rửa
xoá sổ, diệt trừ tận gốc (bệnh)
to destroy or get rid of something bad completely
làm sưng lên
cạo lông; bào
cau mày; nhăn trán; nhăn nhíu
tắm nắng
vểnh
nháy
tiêm vào
kêu la; rú
xé ruột; rút ruột
hút vào
ăn quá nhiều, ăn quá no
to eat more food than your body needs
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I like to _____ breakfast in the morning.
Tôi thích ăn sáng vào buổi sáng.
eat — có ăn
Câu 2
He was scared to _____ while watching the horror movie.
Anh ấy sợ chết khi xem bộ phim kinh dị.
die — chết đi
Câu 3
He started to _____ when running in the hot sun.
Anh ấy bắt đầu đổ mồ hôi khi chạy bộ trong nắng nóng.
sweat — đổ mồ hôi
Câu 4
We need to _____ our bodies after a tiring day at work.
Chúng ta cần tẩm bổ cho cơ thể sau một ngày làm việc mệt mỏi.
nourish — tẩm bổ
Câu 5
I need to _____ my beard this morning.
Tôi cần phải bào râu sáng nay.
shave — cạo lông; bào
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 40 từ "Cơ thể & Sức khoẻ" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn