feel
động từUK /fil/A1cảm thấy
- She feels anxious before the exam.Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.
- I feel happy when I receive good news.Tôi cảm thấy vui khi nhận được tin tốt.
Giáo trình 6.14 · Động từ
Động từ nhóm "Nhìn, Nghe & Cảm nhận": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
29 mục · 3 chặng · A1–C1
cảm thấy
nhìn thấy
nhìn
xem
lắng nghe
nghe thấy
nếm
ngửi
giáp với
chạm
sờ bằng ngón tay
phát hiện được
kiểm tra
nhận biết
phân biệt
coi
dò xét; sờ nắn; ngắm nghía
phản ứng lại
để ý đến
mục kích
nhìn nhận; cảm thụ
rịt
hiểu ra được; nhận thấy rằng
ngắm
huýt sáo
học dự thính
nghe lén
nghe hơi
nháy
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
I _____ happy when I receive good news.
Tôi cảm thấy vui khi nhận được tin tốt.
feel — cảm thấy
Câu 2
I like to _____ to music every morning.
Tôi thích lắng nghe nhạc mỗi sáng.
listen — lắng nghe
Câu 3
I like to _____ the paintings in the museum.
Tôi thích chạm vào các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng.
touch — chạm
Câu 4
Can you _____ clearly between right and wrong?
Bạn có thể phân biệt rõ giữa đúng và sai không?
distinguish — phân biệt
Câu 5
I _____ that it is raining.
Tôi nhận thấy rằng trời đang mưa.
realize — hiểu ra được; nhận thấy rằng
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 29 từ "Nhìn, Nghe & Cảm nhận" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn