avoid
động từUK /əˈvɔɪd/A1tránh
- He always avoids taking responsibility.Anh ấy luôn lảng tránh trách nhiệm của mình.
- She avoids answering questions about her past.Cô ấy lảng tránh câu hỏi về quá khứ của mình.
Giáo trình 6.22 · Động từ
Động từ nhóm "Nguyên nhân & Kết quả": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
35 mục · 4 chặng · A1–C1
tránh
gây ra
kiếu
định hình
làm dịu
giải thích
ngăn chặn
dọn sạch
xác định
tác động; ảnh hưởng đến
tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời
giải quyết
do dự
nhắc tuồng
để thuận tiện
làm đần độn
làm cho duỗi thẳng ra
tạo động lực
to make someone want to do something, especially to work or study hard
làm cho nhu nhược
bắt nguồn
quở trách
tạo cơ hội cho việc gì
làm bẽ mặt; bêu riếu; làm mất mặt
kích hoạt
ngăn chặn, làm giảm (một hành vi)
to try to make people less likely to do something, for example through taxes or rules
loại bỏ
nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự hiểu biết, mối quan hệ)
to help a feeling, idea or relationship to develop over time
Nghĩa khác: nhận nuôi tạm thời một đứa trẻ (foster a child).
trung hòa
bón phân
phát sinh
làm ải
nại; phân trần
làm nhen nhóm
tiêu tan; dẹp tan
cản trở, kìm hãm
to make it more difficult for something to happen or develop
Danh từ hamper (giỏ quà) là nghĩa khác.
Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.
Câu 1
Lack of sleep can _____ fatigue and loss of concentration.
Thiếu ngủ có thể gây ra mệt mỏi và mất tập trung.
cause — gây ra
Câu 2
This measure helps _____ accidents.
Biện pháp này giúp ngăn chặn tai nạn xảy ra.
prevent — ngăn chặn
Câu 3
The actor had to _____ the lines during the performance.
Diễn viên cần nhắc tuồng để nhớ lời thoại đúng lúc.
prompt — nhắc tuồng
Câu 4
Constant illness can _____ your immune system.
Thường xuyên bị bệnh có thể làm yếu hệ miễn dịch của bạn.
weaken — làm cho nhu nhược
Câu 5
High taxes on cigarettes are designed to _____ smoking.
Thuế cao đánh vào thuốc lá nhằm làm giảm việc hút thuốc.
discourage — ngăn chặn, làm giảm (một hành vi)
Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.
Luyện ngay trên Mock Test
Học 35 từ "Nguyên nhân & Kết quả" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.
Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn