Bỏ qua tới nội dung
The Real IELTSLuyện miễn phí

Giáo trình 6.22 · Động từ

Động từ tiếng Anh 6.22: Nguyên nhân & Kết quả

Động từ nhóm "Nguyên nhân & Kết quả": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.

35 mục · 4 chặng · A1–C1

Chặng 1· 10 từ · A1–B1

Học chặng 1 bằng flashcard

avoid

động từUK /əˈvɔɪd/A1

tránh

  • He always avoids taking responsibility.Anh ấy luôn lảng tránh trách nhiệm của mình.
  • She avoids answering questions about her past.Cô ấy lảng tránh câu hỏi về quá khứ của mình.

cause

động từUK /kɔːz/A1

gây ra

  • Environmental pollution causes many diseases.Ô nhiễm môi trường gây ra nhiều bệnh tật.
  • Lack of sleep can cause fatigue and loss of concentration.Thiếu ngủ có thể gây ra mệt mỏi và mất tập trung.

excuse

động từUK /ɪkˈskjus/A1

kiếu

  • I want to excuse my lateness.Tôi xin lỗi vì đã muộn.
  • He excused his actions with a personal reason.Anh ấy biện hộ cho hành động của mình bằng lý do cá nhân.

shape

động từUK /ʃeɪp/A2

định hình

  • The painting helps shape her artistic style.Bức tranh giúp định hình phong cách nghệ thuật của cô ấy.
  • We are shaping the clay to make a sculpture.Chúng tôi đang định hình đất sét để làm tượng.

calm

động từUK /kɑːm/A2

làm dịu

  • She calmed the crying child.Anh ấy đã làm yên đứa trẻ đang khóc.
  • She tried to calm the anxious customer.Cô ấy cố gắng làm yên tâm khách hàng.

explain

động từUK /ɪkˈspleɪn/A2

giải thích

  • Can you explain the lesson to me again?.Bạn có thể giải thích lại bài học cho tôi không?
  • The teacher explains how to do the exercises to the students.Giáo viên giải thích cách làm bài tập cho học sinh.

prevent

động từUK /prɪˈvɛnt/B1

ngăn chặn

  • This measure helps prevent accidents.Biện pháp này giúp ngăn chặn tai nạn xảy ra.
  • We try to prevent the spread of the disease.Chúng tôi cố gắng ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

clear

động từUK /klɪə/B1

dọn sạch

  • We cleared the water pipes to allow easier flow.Chúng tôi đã khơi thông ống dẫn nước để dòng chảy dễ dàng hơn.

determine

động từUK /dɪˈtɜːrmɪn/B1

xác định

  • She determined the exact time of the meeting.Cô ấy đã xác định được thời gian chính xác của cuộc họp.
  • We need to determine the cause of this problem.Chúng tôi cần xác định nguyên nhân của vấn đề này.

affect

động từUK /əˈfɛkt/B1

tác động; ảnh hưởng đến

  • Bad weather affected our trip.Thời tiết xấu ảnh hưởng đến chuyến đi của chúng tôi.
  • The new standards affect how we work.Tiêu chuẩn mới ảnh hưởng đến cách chúng ta làm việc.

Chặng 2· 10 từ · B1–B2

Học chặng 2 bằng flashcard

shade

động từUK /ʃeɪd/B1

tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời

  • The tall tree provides a cool shade in the park.Cây lớn tạo ra bóng râm mát mẻ trong công viên.
  • You can shade the windows to reduce the heat inside.Bạn có thể che nắng cho cửa sổ để giảm nhiệt trong phòng.

resolve

động từUK /rɪˈzɒlv/B1

giải quyết

  • We managed to resolve the dispute by the end of the day.Chúng tôi đã giải quyết xong tranh chấp vào cuối ngày.
  • This issue needs to be resolved before it becomes more serious.Cần giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên nghiêm trọng hơn.

hesitate

động từUK /ˈhɛzɪteɪt/B1

do dự

  • He hesitated before answering the question.Anh ấy do dự trước khi trả lời câu hỏi.
  • She hesitated when choosing between the two jobs.Cô ấy do dự khi chọn giữa hai công việc.

prompt

động từUK /prɒmpt/B2

nhắc tuồng

  • The actor had to prompt the lines during the performance.Diễn viên cần nhắc tuồng để nhớ lời thoại đúng lúc.
  • The teacher prompted the students when they forgot their lines.Giáo viên nhắc tuồng cho học sinh khi quên bài.

facilitate

động từUK /fəˈsɪlɪteɪt/B2

để thuận tiện

  • We try to facilitate the process for our clients.Chúng tôi cố gắng tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng.
  • The teacher helps students to facilitate their learning.Giáo viên giúp đỡ học sinh để thuận tiện hơn trong việc học.

dull

động từUK /dʌl/B2

làm đần độn

  • This story dulls my mind.Câu chuyện này làm tôi đần độn hơn.
  • Studying too much can dull your senses.Việc học quá nhiều có thể làm bạn đần độn.

straighten

động từUK /ˈstreɪtən/B2

làm cho duỗi thẳng ra

  • She used a flat iron to straighten her hair.Cô ấy đã làm cho tóc của mình thẳng ra bằng máy là.
  • You need to straighten the cable before installing it.Bạn cần làm cho dây cáp thẳng ra trước khi cài đặt.

motivate

động từUK /ˈməʊtɪveɪt/B2

tạo động lực

to make someone want to do something, especially to work or study hard

  • Praise can motivate children more effectively than punishment.Lời khen có thể tạo động lực cho trẻ hiệu quả hơn hình phạt.
Collocation
  • motivate students — tạo động lực cho học sinh
  • highly motivated — có động lực cao
  • motivate someone to learn — thúc đẩy ai học
Họ từ:
motivation (danh từ)
Dạng từ:
motivates, motivated, motivating

weaken

động từUK /ˈwiːkən/B2

làm cho nhu nhược

  • Constant illness can weaken your immune system.Thường xuyên bị bệnh có thể làm yếu hệ miễn dịch của bạn.
  • Lack of sleep can weaken your ability to concentrate.Sự thiếu ngủ có thể làm yếu đi khả năng tập trung của bạn.

originate

động từUK /əˈrɪdʒɪneɪt/B2

bắt nguồn

  • The story originates from an ancient legend.Câu chuyện bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
  • The tradition originates from the 16th century.Nguồn gốc của truyền thống này bắt nguồn từ thế kỷ 16.

Chặng 3· 10 từ · B2–C1

Học chặng 3 bằng flashcard

blame

động từUK /bleɪm/B2

quở trách

  • She blamed him for being late.Cô ấy đã quở trách anh vì đã đến muộn.
  • Parents often blame their children when they disobey.Cha mẹ thường quở trách con cái khi chúng không nghe lời.

enable

động từUK /ɪˈneɪbəl/B2

tạo cơ hội cho việc gì

  • This program will enable students to practice their skills.Chương trình này sẽ tạo cơ hội cho các sinh viên thực hành kỹ năng của mình.
  • Upgrading the software will enable new features to function.Việc nâng cấp phần mềm sẽ tạo điều kiện cho các tính năng mới được hoạt động.

shame

động từUK /ʃeɪm/B2

làm bẽ mặt; bêu riếu; làm mất mặt

  • Don't shame your family.Đừng làm bẽ mặt gia đình của bạn.
  • He shamed me in front of the crowd.Anh ấy đã làm tôi bẽ mặt trước đám đông.

activate

động từUK /ˈæktəˌveɪt/B2

kích hoạt

  • The system has been successfully activated.Hệ thống đã được kích hoạt thành công.
  • You need to activate the software before using it.Bạn cần kích hoạt phần mềm trước khi sử dụng.

discourage

động từUK /dɪsˈkʌrɪdʒ/B2

ngăn chặn, làm giảm (một hành vi)

to try to make people less likely to do something, for example through taxes or rules

  • High taxes on cigarettes are designed to discourage smoking.Thuế cao đánh vào thuốc lá nhằm làm giảm việc hút thuốc.
Collocation
  • discourage people from — ngăn mọi người (làm gì)
  • actively discourage — tích cực ngăn chặn
Trái nghĩa:
encourage
Dạng từ:
discouraged, discourages, discouraging

eliminate

động từUK /ɪˈlɪməˌneɪt/C1

loại bỏ

  • We need to eliminate bugs from the software before release.Chúng tôi cần loại bỏ các lỗi khỏi phần mềm trước khi phát hành.
  • They eliminated all targets in the operation.Họ đã tiêu diệt tất cả các mục tiêu trong chiến dịch.

foster

động từUK /ˈfɒstə/C1

nuôi dưỡng, thúc đẩy (sự hiểu biết, mối quan hệ)

to help a feeling, idea or relationship to develop over time

  • International festivals help foster understanding between people of different backgrounds.Các lễ hội quốc tế giúp thúc đẩy sự thấu hiểu giữa những người có xuất thân khác nhau.
Collocation
  • foster understanding — thúc đẩy sự thấu hiểu
  • foster tolerance — nuôi dưỡng lòng khoan dung
  • foster cultural ties — thắt chặt quan hệ văn hoá
Dạng từ:
fosters, fostered, fostering

Nghĩa khác: nhận nuôi tạm thời một đứa trẻ (foster a child).

neutralize

động từUK /ˈnjuːtrəlaɪz/C1

trung hòa

  • This medicine can neutralize toxins in the body.Thuốc này có thể trung hòa độc tố trong cơ thể.
  • The alkali helps neutralize the acid in the solution.Chất kiềm giúp trung hòa axit trong dung dịch.

fertilize

động từUK /ˈfɜrtəˌlaɪz/C1

bón phân

  • We need to fertilize the garden in spring.Chúng tôi cần bón phân cho vườn hoa vào mùa xuân.
  • Farmers often fertilize organic to improve the soil.Nông dân thường bón phân hữu cơ để cải thiện đất đai.

arise

động từUK /əˈraɪz/C1

phát sinh

  • This problem arises from a lack of understanding.Vấn đề này phát sinh từ sự thiếu hiểu biết.
  • Difficulties arise during the project implementation.Các khó khăn phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.

hinder

động từUK /meɪk ˈdɪfəkəltiz/C1

làm ải

  • This delay hindered the progress of the project.Sự trì hoãn này làm ải tiến trình dự án.
  • He hindered his colleague's work so they couldn't finish on time.Anh ấy làm ải công việc của đồng nghiệp để họ không hoàn thành đúng hạn.

justify

động từUK /ˈʤʌstɪfaɪ/C1

nại; phân trần

  • You need to justify why you are late.Bạn cần phân trần lý do tại sao bạn muộn.
  • We need a valid reason to justify this decision.Chúng ta cần lý do hợp lý để biện minh cho quyết định này.

spark

động từUK /spɑːk/C1

làm nhen nhóm

  • Her actions sparked the debate.Hành động của cô ấy đã làm nhen nhóm cuộc tranh luận.
  • He sparked the fire in the night.Anh ấy đã làm nhen nhóm đám lửa trong đêm.

dispel

động từUK /dɪˈspel/C1

tiêu tan; dẹp tan

  • She tried to dispel her fears.Cô ấy đã cố gắng dẹp tan nỗi sợ hãi của mình.
  • We need to dispel these misunderstandings to move towards peace.Chúng ta cần dẹp tan những hiểu lầm này để tiến tới hòa bình.

hamper

động từUK /ˈhæmpə/C1

cản trở, kìm hãm

to make it more difficult for something to happen or develop

  • High interest rates have hampered efforts to revive the housing market.Lãi suất cao đã cản trở nỗ lực vực dậy thị trường nhà đất.
Collocation
  • hamper growth — kìm hãm tăng trưởng
  • hamper efforts — cản trở nỗ lực
  • seriously hamper — cản trở nghiêm trọng
Đồng nghĩa:
hinder, impede
Dạng từ:
hampered, hampering, hampers

Danh từ hamper (giỏ quà) là nghĩa khác.

Tự kiểm tra nhanh

Điền từ còn thiếu vào câu, gợi ý là câu dịch tiếng Việt. Bấm để xem đáp án.

  1. Câu 1

    Lack of sleep can _____ fatigue and loss of concentration.

    Thiếu ngủ có thể gây ra mệt mỏi và mất tập trung.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    cause — gây ra

  2. Câu 2

    This measure helps _____ accidents.

    Biện pháp này giúp ngăn chặn tai nạn xảy ra.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    prevent — ngăn chặn

  3. Câu 3

    The actor had to _____ the lines during the performance.

    Diễn viên cần nhắc tuồng để nhớ lời thoại đúng lúc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    prompt — nhắc tuồng

  4. Câu 4

    Constant illness can _____ your immune system.

    Thường xuyên bị bệnh có thể làm yếu hệ miễn dịch của bạn.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    weaken — làm cho nhu nhược

  5. Câu 5

    High taxes on cigarettes are designed to _____ smoking.

    Thuế cao đánh vào thuốc lá nhằm làm giảm việc hút thuốc.

    Xem đáp ánẨn đáp án

    discourage — ngăn chặn, làm giảm (một hành vi)

Muốn luyện đủ cả bộ với chấm điểm và lịch ôn? Làm trắc nghiệm trên Mock Test.

Luyện ngay trên Mock Test

Học 35 từ "Nguyên nhân & Kết quả" bằng flashcard, nghe & điền, ghép cặp, trắc nghiệm — qua mỗi chặng đạt 80% là mở chặng sau, thẻ chưa nhớ tự quay lại theo lịch ôn. Miễn phí.

Luyện ngay trên Mock Test

Đã có tài khoản? Xem lộ trình chặng và tiến độ của bạn

Bộ khác trong nhóm Động từ